Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức về Nhật Bản

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Do lãnh thổ kéo dài trên nhiều vĩ độ nên Nhật Bản

a)

có tự nhiên phân hóa đa dạng.

b)

thuận lợi phát triển kinh tế biển.

c)

gặp khó khăn đi lại giữa các vùng.

d)

thường có nhiều thiên tai.

2.

Khu vực nào của Nhật Bản có mùa đông kéo dài, khá khắc nghiệt, tuyết rơi nhiều, mùa hạ ấm áp?

a)

Phía Nam.

b)

Phía Bắc.

c)

Khu vực ven biển.

d)

Khu vực trung tâm.

3.

Ý nào dưới đây đúng với đặc điểm dân cư Nhật Bản?

a)

Quy mô dân số nhỏ.

b)

Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên cao.

c)

Phân bố chủ yếu ở vùng đồi núi.

d)

Cơ cấu dân số già.

4.

Vùng biển Nhật Bản có các dòng biển nóng, lạnh gặp nhau tạo điều kiện thuận lợi để phát triển ngành

a)

du lịch biển.

b)

khai thác thuỷ sản.

c)

giao thông vận tải biển.

d)

khai thác khoáng sản biển.

5.

Ý nào không phải là điểm nổi bật về xã hội Nhật Bản?

a)

Dân cư có mức sống cao.

b)

Nền giáo dục hàng đầu thế giới.

c)

Có nhiều di tích lịch sử.

d)

Hệ thống y tế kém phát triển.

6.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với địa hình Nhật Bản?

a)

Có nhiều đồng bằng rộng lớn.

b)

Chủ yếu là đồi núi thấp.

c)

Có nhiều đảo núi lửa.

d)

Bờ biển khúc khuỷu, nhiều vũng, vịnh.

7.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm là

a)

mạng lưới sông ngòi thưa thớt.

b)

nguồn cung cấp nước đến từ nước biển.

c)

các sông thường nhỏ, ngắn, dốc.

d)

hầu hết sông chảy theo hướng đông bắc – tây nam.

8.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía Nam của Nhật Bản?

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Kiu-xiu.

d)

Xi-cô-cư.

9.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là:

a)

đường bờ biển dài.

b)

khí hậu phân hóa.

c)

nhiều đảo lớn, nhỏ.

d)

nghèo khoáng sản.

10.

Quần đảo Nhật Bản có hình dạng gì?

a)

Hình chữ S.

b)

Hình tròn.

c)

Hình núi lửa.

d)

Hình vòng cung.

11.

Quần đảo Nhật Bản có hình dạng gì?

a)

Hình chữ S.

b)

Hình tròn.

c)

Hình núi lửa.

d)

Hình vòng cung.

12.

Cơ cấu dân số già, tỉ suất tăng dân số tự nhiên ở mức âm gây ra vấn đề gì cho Nhật Bản?

a)

Gia tăng nhanh lực lượng lao động trẻ.

b)

Tạo sức ép lớn về tình trạng thiếu hụt nguồn lao động, tăng chi phí an sinh xã hội.

c)

Mở rộng quy mô dân số và thị trường tiêu dùng.

d)

Giảm chi tiêu cho an sinh xã hội.

13.

Đại bộ phận lãnh thổ Nhật Bản là địa hình:

a)

Đồi núi cao.

b)

Đồi núi thấp.

c)

Cao nguyên.

d)

Đồng bằng.

14.

Tại sao Nhật Bản phải nhập khẩu phần lớn khoáng sản từ nước ngoài mặc dù là một cường quốc kinh tế?

a)

Do Nhật Bản có chính sách bảo vệ tài nguyên khoáng sản trong nước.

b)

Nhật Bản là nước nghèo tài nguyên khoáng sản.

c)

Do Nhật Bản tập trung vào công nghiệp dịch vụ, không cần sử dụng khoáng sản.

d)

Do chi phí khai thác khoáng sản trong nước cao hơn nhập khẩu.

15.

Ngành công nghiệp nào của Nhật Bản phát triển mạnh nhờ lợi thế từ biển?

a)

Công nghiệp chế tạo tàu biển và vận tải biển.

b)

Công nghiệp khai thác dầu khí ngoài khơi.

c)

Công nghiệp dệt may dựa vào nguồn nguyên liệu từ biển.

d)

Công nghiệp năng lượng hạt nhân nhờ nguồn nước biển làm mát lò phản ứng.

16.

Hiện tượng thiên tai nào thường xuyên xảy ra trên các vùng biển của Nhật Bản, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và kinh tế?

a)

Bão và sóng thần.

b)

Hạn hán và lốc xoáy.

c)

Sương mù dày đặc và nắng nóng kéo dài.

d)

Núi lửa phun trào trên biển.

17.

Phát biểu nào sau đây không đúng về ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Là ngành kinh tế đóng vai trò quan trọng.

b)

Nhiều lĩnh vực có trình độ phát triển cao.

c)

Là ngành sử dụng ít lao động nhất.

d)

Chiếm gần 70% giá trị GDP (năm 2020).

18.

Nhật Bản có thị trường tiêu dùng nội địa rộng lớn chủ yếu do

a)

Du lịch trong nước rất phát triển và vốn đầu tư nước ngoài lớn.

b)

Có quy mô dân số đông và thu nhập bình quân đầu người cao.

c)

Thương mại có vai trò đặc biệt quan trọng và kinh tế phát triển.

d)

Tài chính ngân hàng và viễn thông rất phát triển.

19.

Vì sao vai trò của nông nghiệp trong nền kinh tế Nhật Bản không lớn?

a)

Nhật Bản ưu tiên phát triển thương mại, tài chính.

b)

Nhật Bản tập trung ưu tiên phát triển công nghiệp.

c)

Diện tích đất sản xuất nông nghiệp hạn chế.

d)

Nhập khẩu nông sản có nhiều lợi thế hơn sản xuất.

20.

Nguyên nhân chủ yếu nào sau đây làm cho giao thông vận tải đường biển của Nhật Bản phát triển?

a)

Đường bờ biển dài, nhiều vịnh biển sâu.

b)

Nhu cầu của hoạt động xuất, nhập khẩu.

c)

Vùng biển rộng ở xung quanh đất nước.

d)

Nhu cầu đi nước ngoài của người dân.

21.

Ở lĩnh vực công nghiệp, hiện nay, Nhật Bản tập trung vào phát triển các ngành:

a)

Công nghệ và kĩ thuật cao.

b)

Truyền thống.

c)

Khai khoáng.

d)

Chế biến.

22.

Trong nông nghiệp Nhật Bản, ngành nào là ngành phát triển lâu đời?

a)

Trồng trọt.

b)

Chăn nuôi.

c)

Thủy sản.

d)

Lâm nghiệp.

23.

Ngành công nghiệp nào chiếm tỉ trọng lớn và đóng vai trò quan trọng nhất trong nền kinh tế Nhật Bản?

a)

Công nghiệp khai khoáng và luyện kim.

b)

Công nghiệp chế tạo máy, điện tử, ô tô.

c)

Công nghiệp dệt may và thực phẩm.

d)

Công nghiệp năng lượng và hóa chất.

24.

Một trong những thách thức lớn của nền kinh tế Nhật Bản hiện nay là gì?

a)

Dân số già hóa nhanh, thiếu lao động trẻ.

b)

Quá phụ thuộc vào xuất khẩu nông sản.

c)

Sụt giảm sản lượng công nghiệp do thiên tai.

d)

Kinh tế chỉ dựa vào du lịch.

25.

Nhật Bản xuất khẩu nhiều nhất các mặt hàng nào?

a)

Gạo, thủy sản, thực phẩm chế biến.

b)

Dầu mỏ, than đá, quặng sắt.

c)

Ô tô, linh kiện điện tử, máy móc công nghiệp.

d)

Dệt may, giày dép, đồ thủ công mỹ nghệ.

26.

Ngành kinh tế nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu GDP của Nhật Bản?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Khai khoáng

27.

Nhật Bản có nhiều khu công nghiệp lớn tập trung chủ yếu ở đâu?

a)

Vùng núi và cao nguyên

b)

Ven biển và đồng bằng

c)

Trên các đảo nhỏ xa bờ

d)

Vùng khí hậu lạnh phía Bắc

28.

Nhật Bản sử dụng phương tiện nào phổ biến để vận chuyển hàng hóa và giao thương quốc tế?

a)

Tàu biển và hàng không

b)

Xe đạp và xe máy

c)

Đường sắt nội địa

d)

Ô tô

29.

Đảo có diện tích lớn nhất là

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Kiu-xiu.

d)

Xi-cô-cư.

30.

Nhật Bản đón lượng khách du lịch lớn nhất từ khu vực nào?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Châu Mỹ

d)

Châu Phi

31.

Nhật Bản nhập khẩu nhiều nhất các mặt hàng nào?

a)

Máy móc, thiết bị điện tử, ô tô

b)

Dầu mỏ, than đá, quặng kim loại, lương thực

c)

Quần áo, giày dép, hàng thủ công mỹ nghệ

d)

Sản phẩm nông nghiệp, thủy sản, lâm sản

32.

Tỉ lệ gia tăng dân số Trung Quốc giảm khá nhanh chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Thực hiện chính sách dân số sinh một con trong thời gian dài.

b)

Trong cơ cấu dân số có tỉ trọng người ở độ tuổi từ 65 tuổi trở lên cao.

c)

Cơ cấu giới tính chênh lệch khá lớn với số nam nhiều hơn số nữ.

d)

Tốc độ đô thị hóa nhanh với tỉ lệ dân thành thị ngày càng lớn.

33.

đây là đúng khi nói về dân cư Trung Quốc?

a)

Dân số đông, tỉ lệ gia tăng tự nhiên ngày càng cao.

b)

Số người trong độ tuổi lao động rất cao, tỉ lệ người già giảm.

c)

Cơ cấu dân số theo giới chênh lệch khá lớn, có nhiều dân tộc.

d)

Mật độ dân số khá cao, dân cư tập trung ở miền Tây.

34.

Dân tộc chiếm phần lớn ở Trung Quốc là

a)

Dân tộc Mãn.

b)

Dân tộc Hán.

c)

Dân tộc Mông Cổ.

d)

Dân tộc Choang.

35.

Đất đai ở miền Tây Trung Quốc có đặc điểm gì?

a)

Màu mỡ, chủ yếu là đất phù sa và đất sét.

b)

Màu mỡ, chủ yếu là đất feralit.

c)

Khô cằn, chủ yếu là loại đất xám hoang mạc và bán hoang mạc.

d)

Khô cằn, không có dinh dưỡng, không thích hợp để trồng cây, kể cả cây rừng.

36.

Trung Quốc tiếp giáp với bao nhiêu quốc gia trên đất liền?

a)

12

b)

13

c)

14

d)

15

37.

Tài nguyên sinh vật của Trung Quốc có đặc trưng gì?

a)

Trung Quốc có tài nguyên rừng đa dạng, phong phú, trải khắp đất nước nhưng lại có ít các loài động, thực vật.

b)

Trung Quốc có tài nguyên rừng với nhiều loài động, thực vật đa dạng và quý hiếm.

c)

Tài nguyên sinh vật của Trung Quốc trước đây rất đa dạng nhưng hiện nay đã bị chặt phá, săn bắn đến mức cạn kiệt.

d)

Việc trồng rừng và bảo vệ rừng chưa được chú trọng phát triển.

38.

Trung Quốc nằm ở châu lục nào?

a)

Châu Âu

b)

Châu Á

c)

Châu Phi

d)

Châu Mỹ

39.

Khí hậu Trung Quốc có đặc điểm gì?

a)

Chỉ có khí hậu ôn đới

b)

Phân hóa từ ôn đới đến nhiệt đới

c)

Hoàn toàn thuộc khí hậu nhiệt đới

d)

Chỉ có khí hậu lạnh giá

40.

Trung Quốc có đường bờ biển giáp với đại dương nào?

a)

Ấn Độ Dương

b)

Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Bắc Băng Dương

41.

Xã hội Trung Quốc có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là một trong những chiếc nôi của nền văn minh cổ đại trên thế giới.

b)

Chủ yếu sinh sống ở vùng miền núi và cao nguyên.

c)

Đô thị hóa chậm, phần lớn dân số sống ở nông thôn.

d)

Không chịu ảnh hưởng của văn hóa

42.

Loại khoáng sản nào được Trung Quốc khai thác nhiều nhất?

a)

Bô – xít

b)

Uranium

c)

Than đá

d)

Kim cương

43.

Miền Đông của Trung Quốc chủ yếu là kiểu khí hậu nào?

a)

Khí hậu lục địa khắc nghiệt.

b)

Khí hậu núi cao.

c)

Khí hậu ôn đới hải dương.

d)

Khí hậu gió mùa.

44.

Ranh giới tương đối chia miền Đông và miền Tây của Trung Quốc dựa vào đường kinh tuyến nào?

a)

103°Đ

b)

104°Đ

c)

105°Đ

d)

106°Đ

45.

Sông hồ ở miền Tây Trung Quốc có đặc điểm nào?

a)

Có giá trị lớn về thủy điện.

b)

Sông có lưu lượng nước lớn quanh năm, thuận lợi cho giao thông thủy.

c)

Hồ nước ngọt chiếm ưu thế, phân bố đều khắp khu vực.

d)

Sông ngòi dày đặc, hình thành nhiều đồng bằng châu thổ rộng lớn.

46.

Địa hình Trung Quốc có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Chủ yếu là đồng bằng thấp

b)

Cao ở phía tây, thấp dần về phía đông

c)

Chủ yếu là đồi núi thấp

d)

Toàn bộ lãnh thổ là cao nguyên

47.

Năm 2020, ngành dịch vụ thu hút bao nhiêu % lao động trong nền kinh tế của Trung Quốc?

a)

25%

b)

47,3%

c)

75,2%

d)

93,7%

48.

Ngành dịch vụ của Trung Quốc có đặc điểm nào sau đây?

a)

Phát triển nhanh, chiếm tỉ trong cao nhất trong GDP.

b)

Hầu hết các lĩnh vực đều đạt trình độ phát triển thấp.

c)

Thu hút ít lao động kinh tế của Trung Quốc.

d)

Ngành du lịch kém phát triển.

49.

Trung Quốc hiện nay là nền kinh tế lớn thứ mấy trên thế giới (tính theo GDP danh nghĩa)?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

50.

Ngành kinh tế nào đóng vai trò quan trọng nhất trong GDP Trung Quốc hiện nay?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Du lịch

51.

Trung Quốc có tốc độ tăng trưởng GDP cao nhờ vào chính sách nào từ năm 1978?

a)

Cải cách và mở cửa

b)

Kinh tế kế hoạch tập trung

c)

Đóng cửa nền kinh tế để tự cung tự cấp

d)

Chỉ tập trung vào nông nghiệp

52.

Thành phố nào được mệnh danh là “Thung lũng Silicon của Trung Quốc”?

a)

Bắc Kinh

b)

Thượng Hải

c)

Thâm Quyến

d)

Quảng Châu

53.

Sự phát triển kinh tế của Trung Quốc đã tác động như thế nào đến nền kinh tế toàn cầu?

a)

Thúc đẩy thương mại và đầu tư quốc tế

b)

Làm suy giảm kinh tế các nước khác

c)

Giảm nhu cầu sử dụng lao động ở các nước phát triển

d)

Không có tác động đáng kể

54.

Trung Quốc có trữ lượng lớn nhất thế giới của loại khoáng sản nào quan trọng cho công nghiệp điện tử?

a)

Than đá

b)

Đất hiếm

c)

Dầu mỏ

d)

Đồng

55.

Khu vực nào của Trung Quốc tập trung nhiều khu công nghiệp nhất?

a)

Phía Tây

b)

Phía Bắc

c)

Ven biển phía Đông

d)

Khu vực nội địa miền Trung

56.

Nguyên nhân chính khiến sản xuất nông nghiệp ở miền Tây Trung Quốc gặp khó khăn là gì?

a)

Đất đai kém màu mỡ

b)

Khí hậu khô hạn, ít mưa

c)

Mật độ dân số thấp

d)

Hệ thống thủy lợi kém phát triển

57.

Lý do chính giúp Trung Quốc trở thành thị trường thương mại điện tử lớn nhất thế giới?

a)

Dân số đông và nhu cầu mua sắm trực tuyến cao

b)

Hạ tầng logistics phát triển

c)

Chính phủ hỗ trợ mạnh mẽ các công ty công nghệ

d)

Hệ thống pháp lý linh hoạt cho thương mại điện tử

58.

Ngành dịch vụ nào đang đóng vai trò quan trọng nhất trong nền kinh tế Trung Quốc?

a)

Thương mại và tài chính

b)

Vận tải

c)

Du lịch

d)

Công nghệ thông tin

59.

Ngành du lịch của Trung Quốc phát triển mạnh nhờ yếu tố nào sau đây?

a)

Di sản văn hóa phong phú

b)

Khí hậu ôn hòa quanh năm

c)

Dân số đông và nhu cầu du lịch cao

d)

Tà

60.

Ngành du lịch của Trung Quốc phát triển mạnh nhờ yếu tố nào sau đây?

a)

Di sản văn hóa phong phú

b)

Khí hậu ôn hòa quanh năm

c)

Dân số đông và nhu cầu du lịch cao

d)

Tài nguyên khoáng sản phong phú

61.

Biểu đồ thể hiện nội dung nào sau đây?

a)

Giá trị xuất nhập khẩu của Hoa Kì, Trung Quốc và Nhật Bản.

b)

So sánh xuất khẩu, nhập khẩu của Hoa Kì, Trung Quốc và Nhật Bản.

c)

Cơ cấu giá trị xuất nhập khẩu của Hoa Kì, Trung Quốc và Nhật Bản.

d)

Tốc độ tăng trưởng xuất nhập khẩu của Hoa Kì, Trung Quốc và Nhật Bản.

62.

Nguyên nhân chính giúp sản xuất nông nghiệp Trung Quốc phát triển nhanh trong những năm gần đây?

a)

Ứng dụng công nghệ hiện đại

b)

Tăng diện tích đất canh tác

c)

Giảm số lượng lao động trong nông nghiệp

d)

Chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp hữu cơ