Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng Anh
Total questions: 80
Worksheet time: 43mins
Từ 'reject' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cố vấn
Theo kế hoạch
Đồ thừa, phế phẩm; từ chối
Thiết lập
Từ 'set up' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cố vấn
Theo kế hoạch
Từ chối
Thiết lập, sắp xếp
Từ 'success' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thành công
Đào tạo
Cập nhật
Biết được
Từ 'train' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thành công
Đào tạo, huấn luyện
Cập nhật
Biết được
Từ 'update' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thành công
Đào tạo
Cập nhật; thông tin mới nhất
Biết được
Từ 'be aware of' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thành công
Đào tạo
Cập nhật
Biết được, nhận thức được
Từ 'basis' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cơ sở, căn cứ
Lợi ích
Đền bù
Tế nhị
Từ 'benefit' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cơ sở
Lợi ích, phúc lợi
Đền bù
Tế nhị
Từ 'compensate' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cơ sở
Lợi ích
Đền bù, bồi thường
Tế nhị
Từ 'delicate' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cơ sở
Lợi ích
Đền bù
Tế nhị, khôn khéo; tinh vi
Từ 'eligible' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đủ tiêu chuẩn
Linh hoạt
Đàm phán
Nghỉ hưu
Từ 'flexibly' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đủ tiêu chuẩn
Một cách linh hoạt
Đàm phán
Nghỉ hưu
Từ 'negotiate' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đủ tiêu chuẩn
Linh hoạt
Đàm phán, thương lượng
Nghỉ hưu
Từ 'retire' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đủ tiêu chuẩn
Linh hoạt
Từ 'retire' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đủ tiêu chuẩn
Linh hoạt
Đàm phán
Nghỉ hưu
Từ 'vest in' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Trao quyền cho ai
Lương
Tăng lên; sự tăng trưởng
Thành tựu
Từ 'wage' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Trao quyền
Lương theo giờ
Tăng lên
Thành tựu
Từ 'raise' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Trao quyền
Lương
Tăng lên; sự tăng trưởng
Thành tựu
Từ 'achievement' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Trao quyền
Lương
Tăng lên
Thành tựu
Từ 'contribute' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đóng góp
Cống hiến
Trông mong
Trông cậy
Từ 'dedicate to' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đóng góp
Cống hiến cho
Trông mong
Trông cậy
Từ 'looking forward to V-ing' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đóng góp
Cống hiến
Trông mong, mong đợi
Trông cậy
Từ 'look to somebody' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đóng góp
Cống hiến
Trông mong
Trông cậy vào ai
Từ 'loyal' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Trung thành
Xứng đáng
Rõ ràng
Có hiệu quả
Từ 'merit' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Trung thành
Xứng đáng, có công; công lao
Rõ ràng
Có hiệu quả
Từ 'obviously' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Trung thành
Xứng đáng
Rõ ràng, hiển nhiên
Có hiệu quả
Từ 'productive' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Từ 'obviously' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Trung thành
Xứng đáng
Rõ ràng, hiển nhiên
Có hiệu quả
Từ 'productive' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Trung thành
Xứng đáng
Rõ ràng
Có hiệu quả, có năng suất
Từ 'promote' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đẩy mạnh
Công nhận
Định giá
Món hời
Từ 'recognition' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đẩy mạnh
Sự công nhận
Định giá
Món hời
Từ 'value' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đẩy mạnh
Công nhận
Định giá; giá trị
Món hời
Từ 'bargain' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đẩy mạnh
Công nhận
Định giá
Món hời; mặc cả
Từ 'bear' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chịu đựng
Thái độ
Quầy thanh toán
Thoải mái
Từ 'behavior' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chịu đựng
Thái độ, hành vi
Quầy thanh toán
Thoải mái
Từ 'checkout' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chịu đựng
Thái độ
Quầy thanh toán, thủ tục thanh toán
Thoải mái
Từ 'comfort' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chịu đựng
Thái độ
Quầy thanh toán
Sự thoải mái; an ủi
Từ 'expand' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Mở rộng
Khám phá
Món hàng
Bắt buộc
Từ 'explore' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Mở rộng
Khám phá, thăm dò
Món hàng
Bắt buộc
Từ 'item' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Mở rộng
Khám phá
Món hàng, món đồ
Bắt buộc
Từ 'mandatory' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Mở rộng
Khám phá
Món hàng
Bắt buộc
Từ 'mandatory' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Mở rộng
Khám phá
Món hàng
Bắt buộc
Từ 'merchandise' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Buôn bán; hàng hóa
Nghiêm khắc
Xu hướng
Đa dạng hóa
Từ 'strictly' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Buôn bán
Một cách nghiêm khắc
Xu hướng
Đa dạng hóa
Từ 'trend' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Buôn bán
Nghiêm khắc
Xu hướng
Đa dạng hóa
Từ 'diversify' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Buôn bán
Nghiêm khắc
Xu hướng
Đa dạng hóa
Từ 'consistent' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đều đặn
Dự án
Thiết yếu
Chức năng
Từ 'enterprise' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đều đặn
Dự án lớn, doanh nghiệp
Thiết yếu
Chức năng
Từ 'essentially' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đều đặn
Dự án
Một cách thiết yếu, về cơ bản
Chức năng
Từ 'function' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đều đặn
Dự án
Thiết yếu
Có vai trò; nhiệm vụ, chức năng
Từ 'maintain' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Duy trì
Đạt được
Tiên quyết
Chất lượng
Từ 'obtain' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Duy trì
Đạt được, giành được
Tiên quyết
Chất lượng
Từ 'prerequisite' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Duy trì
Đạt được
Điều kiện tiên quyết
Chất lượng
Từ 'quality' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Duy trì
Đạt được
Tiên quyết
Chất lượng (sản phẩm)
Từ 'quality' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Duy trì
Đạt được
Tiên quyết
Chất lượng (sản phẩm); phẩm chất (người)
Từ 'annual' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hàng năm
Ấn định
Đánh giá
Chẩn đoán
Từ 'appoint' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hàng năm
Ấn định (ngày giờ, nơi chốn)
Đánh giá
Chẩn đoán
Từ 'assess' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hàng năm
Ấn định
Đánh giá
Chẩn đoán
Từ 'diagnose' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hàng năm
Ấn định
Đánh giá
Chẩn đoán
Từ 'effective' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hiệu quả
Dụng cụ
Kiểm soát
Ngăn chặn
Từ 'instrument' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hiệu quả
Dụng cụ, thiết bị
Kiểm soát
Ngăn chặn
Từ 'manage' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hiệu quả
Dụng cụ
Kiểm soát, quản lý
Ngăn chặn
Từ 'prevent' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hiệu quả
Dụng cụ
Kiểm soát
Ngăn chặn
Từ 'recommend' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đề nghị
Ghi chép
Nghiêm trọng
Thay thế
Từ 'record' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đề nghị
Ghi chép lại
Nghiêm trọng
Thay thế
Từ 'serious' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đề nghị
Ghi chép
Nghiêm trọng, nặng
Thay thế
Từ 'alternative' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đề nghị
Ghi chép
Nghiêm trọng
Thay thế, khác
Từ 'alternative' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đề nghị
Ghi chép
Nghiêm trọng
Thay thế, khác
Từ 'aspect' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Khía cạnh
Bận tâm
Nhấn mạnh
Gánh chịu
Từ 'concern' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Khía cạnh
Bận tâm, lo lắng; mối quan tâm, lo lắng
Nhấn mạnh
Gánh chịu
Từ 'emphasize' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Khía cạnh
Bận tâm
Nhấn mạnh
Gánh chịu
Từ 'incur' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Khía cạnh
Bận tâm
Nhấn mạnh
Gánh chịu
Từ 'personnel' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nhân sự
Chính sách
Phần
Bất chấp
Từ 'policy' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nhân sự
Chính sách
Phần
Bất chấp
Từ 'portion' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nhân sự
Chính sách
Phần
Bất chấp
Từ 'regardless' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nhân sự
Chính sách
Phần
Bất chấp
Từ 'reimburse' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hoàn trả
Hợp với
Chữa trị
Đi cùng
Từ 'suit' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hoàn trả
Hợp với
Chữa trị
Đi cùng
Từ 'treat' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hoàn trả
Hợp với
Chữa trị
Đi cùng
Từ 'accompany' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hoàn trả
Hợp với
Chữa trị
Đi cùng
