wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Anh

Total questions: 80

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'reject' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cố vấn

b)

Theo kế hoạch

c)

Đồ thừa, phế phẩm; từ chối

d)

Thiết lập

2.

Từ 'set up' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cố vấn

b)

Theo kế hoạch

c)

Từ chối

d)

Thiết lập, sắp xếp

3.

Từ 'success' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thành công

b)

Đào tạo

c)

Cập nhật

d)

Biết được

4.

Từ 'train' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thành công

b)

Đào tạo, huấn luyện

c)

Cập nhật

d)

Biết được

5.

Từ 'update' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thành công

b)

Đào tạo

c)

Cập nhật; thông tin mới nhất

d)

Biết được

6.

Từ 'be aware of' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thành công

b)

Đào tạo

c)

Cập nhật

d)

Biết được, nhận thức được

7.

Từ 'basis' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cơ sở, căn cứ

b)

Lợi ích

c)

Đền bù

d)

Tế nhị

8.

Từ 'benefit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cơ sở

b)

Lợi ích, phúc lợi

c)

Đền bù

d)

Tế nhị

9.

Từ 'compensate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cơ sở

b)

Lợi ích

c)

Đền bù, bồi thường

d)

Tế nhị

10.

Từ 'delicate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cơ sở

b)

Lợi ích

c)

Đền bù

d)

Tế nhị, khôn khéo; tinh vi

11.

Từ 'eligible' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đủ tiêu chuẩn

b)

Linh hoạt

c)

Đàm phán

d)

Nghỉ hưu

12.

Từ 'flexibly' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đủ tiêu chuẩn

b)

Một cách linh hoạt

c)

Đàm phán

d)

Nghỉ hưu

13.

Từ 'negotiate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đủ tiêu chuẩn

b)

Linh hoạt

c)

Đàm phán, thương lượng

d)

Nghỉ hưu

14.

Từ 'retire' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đủ tiêu chuẩn

b)

Linh hoạt

c)
d)
15.

Từ 'retire' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đủ tiêu chuẩn

b)

Linh hoạt

c)

Đàm phán

d)

Nghỉ hưu

16.

Từ 'vest in' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Trao quyền cho ai

b)

Lương

c)

Tăng lên; sự tăng trưởng

d)

Thành tựu

17.

Từ 'wage' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Trao quyền

b)

Lương theo giờ

c)

Tăng lên

d)

Thành tựu

18.

Từ 'raise' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Trao quyền

b)

Lương

c)

Tăng lên; sự tăng trưởng

d)

Thành tựu

19.

Từ 'achievement' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Trao quyền

b)

Lương

c)

Tăng lên

d)

Thành tựu

20.

Từ 'contribute' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đóng góp

b)

Cống hiến

c)

Trông mong

d)

Trông cậy

21.

Từ 'dedicate to' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đóng góp

b)

Cống hiến cho

c)

Trông mong

d)

Trông cậy

22.

Từ 'looking forward to V-ing' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đóng góp

b)

Cống hiến

c)

Trông mong, mong đợi

d)

Trông cậy

23.

Từ 'look to somebody' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đóng góp

b)

Cống hiến

c)

Trông mong

d)

Trông cậy vào ai

24.

Từ 'loyal' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Trung thành

b)

Xứng đáng

c)

Rõ ràng

d)

Có hiệu quả

25.

Từ 'merit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Trung thành

b)

Xứng đáng, có công; công lao

c)

Rõ ràng

d)

Có hiệu quả

26.

Từ 'obviously' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Trung thành

b)

Xứng đáng

c)

Rõ ràng, hiển nhiên

d)

Có hiệu quả

27.

Từ 'productive' có nghĩa tiếng Việt là gì?

4 lines
28.

Từ 'obviously' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Trung thành

b)

Xứng đáng

c)

Rõ ràng, hiển nhiên

d)

Có hiệu quả

29.

Từ 'productive' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Trung thành

b)

Xứng đáng

c)

Rõ ràng

d)

Có hiệu quả, có năng suất

30.

Từ 'promote' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đẩy mạnh

b)

Công nhận

c)

Định giá

d)

Món hời

31.

Từ 'recognition' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đẩy mạnh

b)

Sự công nhận

c)

Định giá

d)

Món hời

32.

Từ 'value' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đẩy mạnh

b)

Công nhận

c)

Định giá; giá trị

d)

Món hời

33.

Từ 'bargain' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đẩy mạnh

b)

Công nhận

c)

Định giá

d)

Món hời; mặc cả

34.

Từ 'bear' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chịu đựng

b)

Thái độ

c)

Quầy thanh toán

d)

Thoải mái

35.

Từ 'behavior' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chịu đựng

b)

Thái độ, hành vi

c)

Quầy thanh toán

d)

Thoải mái

36.

Từ 'checkout' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chịu đựng

b)

Thái độ

c)

Quầy thanh toán, thủ tục thanh toán

d)

Thoải mái

37.

Từ 'comfort' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chịu đựng

b)

Thái độ

c)

Quầy thanh toán

d)

Sự thoải mái; an ủi

38.

Từ 'expand' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mở rộng

b)

Khám phá

c)

Món hàng

d)

Bắt buộc

39.

Từ 'explore' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mở rộng

b)

Khám phá, thăm dò

c)

Món hàng

d)

Bắt buộc

40.

Từ 'item' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mở rộng

b)

Khám phá

c)

Món hàng, món đồ

d)

Bắt buộc

41.

Từ 'mandatory' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mở rộng

b)

Khám phá

c)

Món hàng

d)

Bắt buộc

42.

Từ 'mandatory' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mở rộng

b)

Khám phá

c)

Món hàng

d)

Bắt buộc

43.

Từ 'merchandise' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Buôn bán; hàng hóa

b)

Nghiêm khắc

c)

Xu hướng

d)

Đa dạng hóa

44.

Từ 'strictly' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Buôn bán

b)

Một cách nghiêm khắc

c)

Xu hướng

d)

Đa dạng hóa

45.

Từ 'trend' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Buôn bán

b)

Nghiêm khắc

c)

Xu hướng

d)

Đa dạng hóa

46.

Từ 'diversify' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Buôn bán

b)

Nghiêm khắc

c)

Xu hướng

d)

Đa dạng hóa

47.

Từ 'consistent' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đều đặn

b)

Dự án

c)

Thiết yếu

d)

Chức năng

48.

Từ 'enterprise' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đều đặn

b)

Dự án lớn, doanh nghiệp

c)

Thiết yếu

d)

Chức năng

49.

Từ 'essentially' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đều đặn

b)

Dự án

c)

Một cách thiết yếu, về cơ bản

d)

Chức năng

50.

Từ 'function' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đều đặn

b)

Dự án

c)

Thiết yếu

d)

Có vai trò; nhiệm vụ, chức năng

51.

Từ 'maintain' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Duy trì

b)

Đạt được

c)

Tiên quyết

d)

Chất lượng

52.

Từ 'obtain' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Duy trì

b)

Đạt được, giành được

c)

Tiên quyết

d)

Chất lượng

53.

Từ 'prerequisite' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Duy trì

b)

Đạt được

c)

Điều kiện tiên quyết

d)

Chất lượng

54.

Từ 'quality' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Duy trì

b)

Đạt được

c)

Tiên quyết

d)

Chất lượng (sản phẩm)

55.

Từ 'quality' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Duy trì

b)

Đạt được

c)

Tiên quyết

d)

Chất lượng (sản phẩm); phẩm chất (người)

56.

Từ 'annual' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hàng năm

b)

Ấn định

c)

Đánh giá

d)

Chẩn đoán

57.

Từ 'appoint' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hàng năm

b)

Ấn định (ngày giờ, nơi chốn)

c)

Đánh giá

d)

Chẩn đoán

58.

Từ 'assess' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hàng năm

b)

Ấn định

c)

Đánh giá

d)

Chẩn đoán

59.

Từ 'diagnose' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hàng năm

b)

Ấn định

c)

Đánh giá

d)

Chẩn đoán

60.

Từ 'effective' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hiệu quả

b)

Dụng cụ

c)

Kiểm soát

d)

Ngăn chặn

61.

Từ 'instrument' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hiệu quả

b)

Dụng cụ, thiết bị

c)

Kiểm soát

d)

Ngăn chặn

62.

Từ 'manage' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hiệu quả

b)

Dụng cụ

c)

Kiểm soát, quản lý

d)

Ngăn chặn

63.

Từ 'prevent' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hiệu quả

b)

Dụng cụ

c)

Kiểm soát

d)

Ngăn chặn

64.

Từ 'recommend' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đề nghị

b)

Ghi chép

c)

Nghiêm trọng

d)

Thay thế

65.

Từ 'record' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đề nghị

b)

Ghi chép lại

c)

Nghiêm trọng

d)

Thay thế

66.

Từ 'serious' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đề nghị

b)

Ghi chép

c)

Nghiêm trọng, nặng

d)

Thay thế

67.

Từ 'alternative' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đề nghị

b)

Ghi chép

c)

Nghiêm trọng

d)

Thay thế, khác

68.

Từ 'alternative' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đề nghị

b)

Ghi chép

c)

Nghiêm trọng

d)

Thay thế, khác

69.

Từ 'aspect' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khía cạnh

b)

Bận tâm

c)

Nhấn mạnh

d)

Gánh chịu

70.

Từ 'concern' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khía cạnh

b)

Bận tâm, lo lắng; mối quan tâm, lo lắng

c)

Nhấn mạnh

d)

Gánh chịu

71.

Từ 'emphasize' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khía cạnh

b)

Bận tâm

c)

Nhấn mạnh

d)

Gánh chịu

72.

Từ 'incur' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Khía cạnh

b)

Bận tâm

c)

Nhấn mạnh

d)

Gánh chịu

73.

Từ 'personnel' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhân sự

b)

Chính sách

c)

Phần

d)

Bất chấp

74.

Từ 'policy' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhân sự

b)

Chính sách

c)

Phần

d)

Bất chấp

75.

Từ 'portion' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhân sự

b)

Chính sách

c)

Phần

d)

Bất chấp

76.

Từ 'regardless' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhân sự

b)

Chính sách

c)

Phần

d)

Bất chấp

77.

Từ 'reimburse' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hoàn trả

b)

Hợp với

c)

Chữa trị

d)

Đi cùng

78.

Từ 'suit' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hoàn trả

b)

Hợp với

c)

Chữa trị

d)

Đi cùng

79.

Từ 'treat' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hoàn trả

b)

Hợp với

c)

Chữa trị

d)

Đi cùng

80.

Từ 'accompany' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hoàn trả

b)

Hợp với

c)

Chữa trị

d)

Đi cùng