Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Anh 8

Total questions: 84

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'economy class' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hạng thương gia

b)

Hạng nhất

c)

Hạng phổ thông

d)

Hạng đặc biệt

2.

Từ 'comprehensive' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chi tiết

b)

Toàn diện

c)

Đầy đủ

d)

Cả B và C

3.

Từ 'deluxe' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tiêu chuẩn

b)

Sang trọng

c)

Bình dân

d)

Trung bình

4.

Từ 'directory' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tập tin

b)

Danh bạ

c)

Sách hướng dẫn

d)

Bản đồ

5.

Từ 'duration' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Điểm đến

b)

Khoảng cách

c)

Thời gian

d)

Tốc độ

6.

Từ 'entitle' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cho phép

b)

Cấm

c)

Yêu cầu

d)

Từ chối

7.

Từ 'fare' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hành lý

b)

Phương tiện

c)

Tiền vé

d)

Biên lai

8.

Từ 'offset' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Bù lại

d)

Hủy bỏ

9.

Từ 'operate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đặt chỗ

b)

Hoạt động

c)

Hủy bỏ

d)

Thay đổi

10.

Từ 'punctual' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhanh chóng

b)

Đúng giờ

c)

Chậm trễ

d)

Linh hoạt

11.

Từ 'relatively' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tuyệt đối

b)

Tương đối

c)

Hoàn toàn

d)

Chắc chắn

12.

Từ 'remainder' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Phần còn lại

d)

Toàn bộ

13.

Từ 'remote' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Gần

b)

Xa xôi

c)

Trung tâm

d)

Tiện lợi

14.

Từ 'advance' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lùi lại

b)

Tiến bộ

c)

Dừng lại

d)

Giữ nguyên

15.

Từ 'advance' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lùi lại

b)

Tiến bộ

c)

Dừng lại

d)

Giữ nguyên

16.

Từ 'chain' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Độc lập

b)

Chuỗi

c)

Nhỏ

d)

Vừa

17.

Từ 'check in' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thanh toán

b)

Đặt phòng

c)

Làm thủ tục

d)

Trả phòng

18.

Từ 'confirm' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hủy bỏ

b)

Thay đổi

c)

Xác nhận

d)

Từ chối

19.

Từ 'expect' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Quên

b)

Nhớ

c)

Mong đợi

d)

Bất ngờ

20.

Từ 'housekeeper' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lễ tân

b)

Quản lý

c)

Nhân viên dọn phòng

d)

Đầu bếp

21.

Từ 'notify' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hỏi

b)

Trả lời

c)

Thông báo

d)

Phàn nàn

22.

Từ 'preclude' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cho phép

b)

Khuyến khích

c)

Ngăn cản

d)

Tạo điều kiện

23.

Từ 'quote' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lời chào

b)

Lời tạm biệt

c)

Lời trích dẫn

d)

Lời xin lỗi

24.

Từ 'rate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tốc độ

b)

Giá cả

c)

Chất lượng

d)

Kích thước

25.

Từ 'reserve' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hủy bỏ

b)

Thay đổi

c)

Đặt chỗ

d)

Thanh toán

26.

Từ 'serve' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Phục vụ

d)

Nghỉ ngơi

27.

Từ 'coincide' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xung đột

b)

Trùng hợp

c)

Khác biệt

d)

Đối lập

28.

Từ 'confusion' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Rõ ràng

b)

Bối rối

c)

Hiểu biết

d)

Chắc chắn

29.

Từ 'confusion' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Rõ ràng

b)

Bối rối

c)

Hiểu biết

d)

Chắc chắn

30.

Từ 'contact' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tránh xa

b)

Liên hệ

c)

Phớt lờ

d)

Lãng quên

31.

Từ 'disappoint' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hài lòng

b)

Vui vẻ

c)

Thất vọng

d)

Ngạc nhiên

32.

Từ 'guarantee' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nghi ngờ

b)

Từ chối

c)

Bảo đảm

d)

Phủ nhận

33.

Từ 'intend' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hối tiếc

b)

Dự định

c)

Quên

d)

Thay đổi ý định

34.

Từ 'license' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cấm

b)

Cho phép

c)

Từ chối

d)

Hạn chế

35.

Từ 'nervous' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bình tĩnh

b)

Tự tin

c)

Lo lắng

d)

Hạnh phúc

36.

Từ 'request' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ra lệnh

b)

Yêu cầu

c)

Từ chối

d)

Cấm đoán

37.

Từ 'tempt' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đẩy lùi

b)

Xua đuổi

c)

Lôi kéo

d)

Ngăn cản

38.

Từ 'thrill' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Buồn chán

b)

Bình tĩnh

c)

Hồi hộp

d)

Thất vọng

39.

Từ 'tier' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ngang hàng

b)

Dọc hàng

c)

Hàng, tầng

d)

Góc

40.

Từ 'attain' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mất mát

b)

Từ bỏ

c)

Đạt được

d)

Thất bại

41.

Từ 'combine' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chia rẽ

b)

Tách rời

c)

Kết hợp

d)

Phân tán

42.

Từ 'continue' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Dừng lại

b)

Kết thúc

c)

Bắt đầu

d)

Tiếp tục

43.

Từ 'continue' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Dừng lại

b)

Kết thúc

c)

Bắt đầu

d)

Tiếp tục

44.

Từ 'description' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hành động

b)

Sự kiện

c)

Mô tả

d)

Cảm xúc

45.

Từ 'disperse' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tập hợp

b)

Thu hút

c)

Giữ lại

d)

Giải tán

46.

Từ 'entertain' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Làm phiền

b)

Gây chán

c)

Giải trí

d)

Làm giận

47.

Từ 'influence' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ngăn cản

b)

Bỏ qua

c)

Ảnh hưởng

d)

Phớt lờ

48.

Từ 'range' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Điểm

b)

Đường

c)

Phạm vi

d)

Góc

49.

Từ 'release' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giữ lại

b)

Công chiếu

c)

Hủy bỏ

d)

Dừng lại

50.

Từ 'represent' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giấu diếm

b)

Che đậy

c)

Tượng trưng

d)

Làm giả

51.

Từ 'separate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Gộp lại

b)

Kết hợp

c)

Tách rời

d)

Giữ lại

52.

Từ 'successive' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thất bại

b)

Thành công

c)

Liên tiếp

d)

Đồng thời

53.

Từ 'acting' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Hành động

b)

Diễn xuất

c)

Chỉ đạo

d)

Sản xuất

54.

Từ 'approach' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Rời xa

b)

Tiếp cận

c)

Tránh né

d)

Bỏ qua

55.

Từ 'audience' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Diễn viên

b)

Đạo diễn

c)

Khán giả

d)

Nhà phê bình

56.

Từ 'create' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Phá hủy

b)

Sao chép

c)

Tạo ra

d)

Bắt chước

57.

Từ 'dialogue' có nghĩa tiếng Việt là gì?

4 lines
58.

Từ 'create' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Phá hủy

b)

Sao chép

c)

Tạo ra

d)

Bắt chước

59.

Từ 'dialogue' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Độc thoại

b)

Đối thoại

c)

Bài hát

d)

Điệu nhảy

60.

Từ 'element' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Toàn bộ

b)

Phần nhỏ

c)

Yếu tố

d)

Kết quả

61.

Từ 'experience' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Lý thuyết

b)

Bài học

c)

Kinh nghiệm

d)

Kiến thức

62.

Từ 'occur' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Dự định

b)

Diễn ra

c)

Ngăn chặn

d)

Kết thúc

63.

Từ 'perform' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xem

b)

Nghe

c)

Biểu diễn

d)

Đánh giá

64.

Từ 'rehearse' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Phỏng vấn

b)

Diễn tập

c)

Quay phim

d)

Ghi âm

65.

Từ 'review' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bỏ qua

b)

Phê bình

c)

Tạo ra

d)

Phá hủy

66.

Từ 'sell out' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giảm giá

b)

Tặng kèm

c)

Bán hết

d)

Mua vào

67.

Từ 'available' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Bận rộn

b)

Rảnh rỗi

c)

Sẵn có

d)

Hạn chế

68.

Từ 'broaden' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Thu hẹp

b)

Rút ngắn

c)

Mở rộng

d)

Giới hạn

69.

Từ 'categorize' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Trộn lẫn

b)

Phân loại

c)

Bỏ qua

d)

Lãng quên

70.

Từ 'disparate' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tương tự

b)

Giống nhau

c)

Khác biệt

d)

Liên quan

71.

Từ 'divide' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Gộp lại

b)

Kết hợp

c)

Phân chia

d)

Thêm vào

72.

Từ 'divide' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Gộp lại

b)

Kết hợp

c)

Phân chia

d)

Thêm vào

73.

Từ 'favor' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ghét

b)

Yêu

c)

Thích

d)

Khinh

74.

Từ 'instinct' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Học hỏi

b)

Suy nghĩ

c)

Bản năng

d)

Lý trí

75.

Từ 'live' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Chết

b)

Sống

c)

Giả

d)

Quay

76.

Từ 'reason' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Cảm xúc

b)

Hành động

c)

Lý do

d)

Kết quả

77.

Từ 'relaxation' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Căng thẳng

b)

Lo âu

c)

Thư giãn

d)

Bồn chồn

78.

Từ 'taste' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mùi vị

b)

Thính giác

c)

Thị hiếu

d)

Cảm xúc

79.

Từ 'urge' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ngăn cản

b)

Khuyến khích

c)

Cấm đoán

d)

Phớt lờ

80.

Từ 'acquire' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Mất mát

b)

Từ bỏ

c)

Có được

d)

Đánh mất

81.

Từ 'admire' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Ghét bỏ

b)

Khinh thường

c)

Ngưỡng mộ

d)

Chỉ trích

82.

Từ 'collection' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự phân tán

b)

Sự thu thập

c)

Sự loại bỏ

d)

Sự lãng quên

83.

Từ 'criticism' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Sự khen ngợi

b)

Sự ca tụng

c)

Sự phê bình

d)

Sự tán dương

84.

Từ 'express' có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Giấu diếm

b)

Che đậy

c)

Bày tỏ

d)

Kìm nén