WorksheetsTừ vựng tiếng Anh 8
Total questions: 84
Worksheet time: 45mins
Từ 'economy class' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hạng thương gia
Hạng nhất
Hạng phổ thông
Hạng đặc biệt
Từ 'comprehensive' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chi tiết
Toàn diện
Đầy đủ
Cả B và C
Từ 'deluxe' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tiêu chuẩn
Sang trọng
Bình dân
Trung bình
Từ 'directory' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tập tin
Danh bạ
Sách hướng dẫn
Bản đồ
Từ 'duration' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Điểm đến
Khoảng cách
Thời gian
Tốc độ
Từ 'entitle' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cho phép
Cấm
Yêu cầu
Từ chối
Từ 'fare' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hành lý
Phương tiện
Tiền vé
Biên lai
Từ 'offset' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Bắt đầu
Kết thúc
Bù lại
Hủy bỏ
Từ 'operate' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đặt chỗ
Hoạt động
Hủy bỏ
Thay đổi
Từ 'punctual' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nhanh chóng
Đúng giờ
Chậm trễ
Linh hoạt
Từ 'relatively' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tuyệt đối
Tương đối
Hoàn toàn
Chắc chắn
Từ 'remainder' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Bắt đầu
Kết thúc
Phần còn lại
Toàn bộ
Từ 'remote' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Gần
Xa xôi
Trung tâm
Tiện lợi
Từ 'advance' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Lùi lại
Tiến bộ
Dừng lại
Giữ nguyên
Từ 'advance' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Lùi lại
Tiến bộ
Dừng lại
Giữ nguyên
Từ 'chain' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Độc lập
Chuỗi
Nhỏ
Vừa
Từ 'check in' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thanh toán
Đặt phòng
Làm thủ tục
Trả phòng
Từ 'confirm' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hủy bỏ
Thay đổi
Xác nhận
Từ chối
Từ 'expect' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Quên
Nhớ
Mong đợi
Bất ngờ
Từ 'housekeeper' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Lễ tân
Quản lý
Nhân viên dọn phòng
Đầu bếp
Từ 'notify' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hỏi
Trả lời
Thông báo
Phàn nàn
Từ 'preclude' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cho phép
Khuyến khích
Ngăn cản
Tạo điều kiện
Từ 'quote' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Lời chào
Lời tạm biệt
Lời trích dẫn
Lời xin lỗi
Từ 'rate' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tốc độ
Giá cả
Chất lượng
Kích thước
Từ 'reserve' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hủy bỏ
Thay đổi
Đặt chỗ
Thanh toán
Từ 'serve' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ăn
Uống
Phục vụ
Nghỉ ngơi
Từ 'coincide' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Xung đột
Trùng hợp
Khác biệt
Đối lập
Từ 'confusion' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Rõ ràng
Bối rối
Hiểu biết
Chắc chắn
Từ 'confusion' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Rõ ràng
Bối rối
Hiểu biết
Chắc chắn
Từ 'contact' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tránh xa
Liên hệ
Phớt lờ
Lãng quên
Từ 'disappoint' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hài lòng
Vui vẻ
Thất vọng
Ngạc nhiên
Từ 'guarantee' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nghi ngờ
Từ chối
Bảo đảm
Phủ nhận
Từ 'intend' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hối tiếc
Dự định
Quên
Thay đổi ý định
Từ 'license' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cấm
Cho phép
Từ chối
Hạn chế
Từ 'nervous' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Bình tĩnh
Tự tin
Lo lắng
Hạnh phúc
Từ 'request' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ra lệnh
Yêu cầu
Từ chối
Cấm đoán
Từ 'tempt' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đẩy lùi
Xua đuổi
Lôi kéo
Ngăn cản
Từ 'thrill' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Buồn chán
Bình tĩnh
Hồi hộp
Thất vọng
Từ 'tier' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ngang hàng
Dọc hàng
Hàng, tầng
Góc
Từ 'attain' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Mất mát
Từ bỏ
Đạt được
Thất bại
Từ 'combine' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chia rẽ
Tách rời
Kết hợp
Phân tán
Từ 'continue' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Dừng lại
Kết thúc
Bắt đầu
Tiếp tục
Từ 'continue' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Dừng lại
Kết thúc
Bắt đầu
Tiếp tục
Từ 'description' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hành động
Sự kiện
Mô tả
Cảm xúc
Từ 'disperse' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tập hợp
Thu hút
Giữ lại
Giải tán
Từ 'entertain' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Làm phiền
Gây chán
Giải trí
Làm giận
Từ 'influence' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ngăn cản
Bỏ qua
Ảnh hưởng
Phớt lờ
Từ 'range' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Điểm
Đường
Phạm vi
Góc
Từ 'release' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Giữ lại
Công chiếu
Hủy bỏ
Dừng lại
Từ 'represent' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Giấu diếm
Che đậy
Tượng trưng
Làm giả
Từ 'separate' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Gộp lại
Kết hợp
Tách rời
Giữ lại
Từ 'successive' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thất bại
Thành công
Liên tiếp
Đồng thời
Từ 'acting' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Hành động
Diễn xuất
Chỉ đạo
Sản xuất
Từ 'approach' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Rời xa
Tiếp cận
Tránh né
Bỏ qua
Từ 'audience' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Diễn viên
Đạo diễn
Khán giả
Nhà phê bình
Từ 'create' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Phá hủy
Sao chép
Tạo ra
Bắt chước
Từ 'dialogue' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Từ 'create' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Phá hủy
Sao chép
Tạo ra
Bắt chước
Từ 'dialogue' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Độc thoại
Đối thoại
Bài hát
Điệu nhảy
Từ 'element' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Toàn bộ
Phần nhỏ
Yếu tố
Kết quả
Từ 'experience' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Lý thuyết
Bài học
Kinh nghiệm
Kiến thức
Từ 'occur' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Dự định
Diễn ra
Ngăn chặn
Kết thúc
Từ 'perform' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Xem
Nghe
Biểu diễn
Đánh giá
Từ 'rehearse' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Phỏng vấn
Diễn tập
Quay phim
Ghi âm
Từ 'review' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Bỏ qua
Phê bình
Tạo ra
Phá hủy
Từ 'sell out' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Giảm giá
Tặng kèm
Bán hết
Mua vào
Từ 'available' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Bận rộn
Rảnh rỗi
Sẵn có
Hạn chế
Từ 'broaden' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thu hẹp
Rút ngắn
Mở rộng
Giới hạn
Từ 'categorize' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Trộn lẫn
Phân loại
Bỏ qua
Lãng quên
Từ 'disparate' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tương tự
Giống nhau
Khác biệt
Liên quan
Từ 'divide' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Gộp lại
Kết hợp
Phân chia
Thêm vào
Từ 'divide' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Gộp lại
Kết hợp
Phân chia
Thêm vào
Từ 'favor' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ghét
Yêu
Thích
Khinh
Từ 'instinct' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Học hỏi
Suy nghĩ
Bản năng
Lý trí
Từ 'live' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Chết
Sống
Giả
Quay
Từ 'reason' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Cảm xúc
Hành động
Lý do
Kết quả
Từ 'relaxation' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Căng thẳng
Lo âu
Thư giãn
Bồn chồn
Từ 'taste' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Mùi vị
Thính giác
Thị hiếu
Cảm xúc
Từ 'urge' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ngăn cản
Khuyến khích
Cấm đoán
Phớt lờ
Từ 'acquire' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Mất mát
Từ bỏ
Có được
Đánh mất
Từ 'admire' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ghét bỏ
Khinh thường
Ngưỡng mộ
Chỉ trích
Từ 'collection' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự phân tán
Sự thu thập
Sự loại bỏ
Sự lãng quên
Từ 'criticism' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Sự khen ngợi
Sự ca tụng
Sự phê bình
Sự tán dương
Từ 'express' có nghĩa tiếng Việt là gì?
Giấu diếm
Che đậy
Bày tỏ
Kìm nén
