wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Cuối HK 2 Tin 11

Total questions: 54

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Trong mô hình phân quyền bảo mật cơ sở dữ liệu, nhóm người dùng nào có quyền thêm dữ liệu mới nhưng không có quyền sửa hoặc xóa dữ liệu cũ?

a)

Nhóm khách (guest)

b)

Nhóm quản trị viên (admin)

c)

Nhóm người dùng thường (regular user)

d)

Nhóm người dùng có quyền nhập dữ liệu (moderator)

2.

Tại sao việc sao lưu dữ liệu định kỳ lại quan trọng trong bảo vệ an toàn cơ sở dữ liệu?

a)

Giúp đảm bảo quyền truy cập hợp pháp cho người dùng

b)

Giúp khôi phục dữ liệu khi có sự cố hỏng hóc thiết bị

c)

Đảm bảo các tài khoản người dùng không bị mất

d)

Ngăn chặn các cuộc tấn công qua mạng

3.

Khi phát hiện ra sự cố mất an toàn trong cơ sở dữ liệu, hành động đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Tắt ngay hệ thống để ngăn chặn thêm thiệt hại

b)

Thực hiện kiểm tra nhật ký truy cập

c)

Liên hệ với người dùng có liên quan

d)

Thông báo cho quản trị viên hệ thống

4.

Quyền nào dưới đây được giới hạn cho người dùng nhóm khách (guest)?

a)

Quyền thêm bản ghi mới

b)

Quyền sửa bản ghi đã có

c)

Quyền xóa bản ghi

d)

Quyền tìm kiếm và xem dữ liệu

5.

Vai trò chính của nhà quản trị CSDL trong tổ chức là gì?

a)

Xây dựng phần mềm mới.

b)

Đảm bảo CSDL luôn sẵn sàng và an toàn.

c)

Quản lý nhân sự trong tổ chức.

d)

Kiểm soát truy cập vào các ứng dụng web.

6.

Nhà quản trị CSDL cần làm gì để đảm bảo an toàn cho dữ liệu?

a)

Cài đặt lại hệ điều hành thường xuyên.

b)

Giám sát các thiết bị phần cứng.

c)

Thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ.

d)

Tăng cường dung lượng bộ nhớ của hệ thống.

7.

Khi có lỗi phần mềm quản trị CSDL, nhà quản trị cần làm gì?

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu và khởi động lại hệ thống.

b)

Cài đặt và cập nhật lại phần mềm quản trị CSDL.

c)

Tắt hệ thống CSDL để chờ giải quyết.

d)

Sửa chữa lỗi bằng tay trên từng bản ghi dữ liệu.

8.

Yếu tố nào sau đây là phẩm chất quan trọng của một nhà quản trị CSDL?

a)

Sáng tạo trong thiết kế giao diện phần mềm.

b)

Cẩn thận, tỉ mỉ và kiên trì.

c)

Khả năng lãnh đạo một nhóm phát triển phần mềm.

d)

Khả năng marketing các sản phẩm dữ liệu.

9.

Lợi ích chính của việc quản trị CSDL trên máy tính là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu và hạn chế sai sót

b)

Giảm yêu cầu về phần cứng

c)

Không cần nhân lực quản lý

d)

Tăng chi phí quản lý

10.

Trong hệ quản trị CSDL, chức năng nào giúp đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu?

a)

Tính toàn vẹn dữ liệu

b)

Tính phân quyền người dùng

c)

Tính khả dụng cao

d)

Tính bảo mật dữ liệu

11.

Tại sao MySQL được ưa chuộng trong quản trị CSDL?

a)

Vì có giá thành thấp

b)

Vì nó là phần mềm mã nguồn mở và miễn phí

c)

Vì chỉ hỗ trợ cho các hệ thống nhỏ

d)

Vì không cần phần cứng mạnh

12.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng hệ quản trị CSDL là gì?

a)

Dữ liệu được lưu trữ trực tiếp trên giấy

b)

Dữ liệu có thể được truy xuất và chỉnh sửa nhanh chóng

c)

Hạn chế quyền truy cập của tất cả người dùng

d)

Không cần kiểm tra dữ liệu

13.

Tại sao cần phải nhập mật khẩu khi truy cập MySQL với quyền root?

a)

Để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

b)

Để giới hạn thời gian truy cập

c)

Để nâng cao tốc độ xử lý

d)

Để kiểm soát quyền truy cập mạng

14.

Trong cấu trúc bảng banthuam(idBanthuam, idBannhac, idCasi), trường nào được chọn làm khóa chính?

a)

idBanthuam

b)

idBannhac

c)

idCasi

d)

tenBannhac

15.

Trong cấu trúc bảng bannhac(idBannhac, tenBannhac, idNhacsi), trường idNhacsi là trường gì?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoài

c)

Khóa cắm trùng lặp

d)

Vừa khóa chính vừa khóa ngoài.

16.

Khi cần quản lý thêm thông tin ngày sinh của các ca sĩ trong CSDL, nên thay đổi như thế nào?

a)

Thêm trường ngaysinh vào bảng banthuam

b)

Thêm trường ngaysinh vào bảng casi

c)

Tạo bảng mới lưu trữ thông tin ngày sinh

d)

Không cần thay đổi

17.

Tại sao cần phải có khóa ngoài trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Để giảm trùng lặp dữ liệu

b)

Để tạo mối liên hệ giữa các bảng

c)

Để làm cho truy vấn nhanh hơn

d)

Để quản lý được nhiều dữ liệu hơn

18.

Cặp trường nào không được trùng lặp giá trị trong bảng bannhac(idBannhac, tenBannhac, idNhacsi)?

a)

idBannhac và idNhacsi

b)

tenBannhac và idNhacsi

c)

idBannhac và tenBannhac

d)

idNhacsi và tenNhacsi

19.

Trong quá trình tạo bảng, nếu muốn trường "idNhacsi" tự động tăng giá trị, ta phải chọn tùy chọn nào?

a)

AUTO_INCREMENT

b)

UNSIGNED

c)

NOT NULL

d)

DEFAULT

20.

Để thiết lập trường "idNhacsi" làm khóa chính, ta phải thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn AUTO_INCREMENT

b)

Chọn khóa ngoại

c)

Chọn PRIMARY trong phần Create new index

d)

Chọn VARCHAR

21.

Khi khai báo trường "tenNhacsi", kiểu dữ liệu nào phù hợp để lưu tên của nhạc sĩ?

a)

INT

b)

VARCHAR

c)

FLOAT

d)

DATE

22.

Nếu muốn tạo thêm trường mới cho bảng "nhacsi", phím tắt nào sau đây có thể được sử dụng?

a)

Ctrl+S

b)

Ctrl+C

c)

Ctrl+Insert

d)

Ctrl+Delete

23.

Khi khai báo khóa ngoài cho bảng "bannhac", trường nào được chọn làm khóa ngoài?

a)

idBannhac

b)

tenBannhac

c)

idNhacsi

d)

idBanthuam

24.

Khi khai báo cặp trường (tenBannhac, idNhacsi) không được trùng lặp giá trị, loại khóa nào được sử dụng?

a)

PRIMARY

b)

UNIQUE

c)

FOREIGN KEY

d)

INDEX

25.

Thao tác nào được sử dụng để khai báo khóa cấm trùng lặp?

a)

Chọn "Create new index" → "UNIQUE"

b)

Chọn "Create new index" → "PRIMARY"

c)

Chọn "Create new index" → "FOREIGN KEY"

d)

Chọn "Create new index" → "INDEX"

26.

Chọn thao tác nào để thêm một dòng dữ liệu mới vào bảng ?

a)

Nhấn phím Delete

b)

Nhấn phím Insert

c)

Nhấn phím Ctrl + S

d)

Nhấn phím Alt + Enter

27.

Trong HeidiSQL, tổ hợp phím nào được sử dụng để xóa các dòng dữ liệu đã chọn?

a)

Ctrl + Delete

b)

Shift + Delete

c)

Alt + Delete

d)

Ctrl + Shift

28.

Câu lệnh SQL nào dùng để lấy tất cả các trường trong bảng "nhacsi"?

a)

SELECT * FROM nhacsi

b)

SELECT idNhacsi, tenNhacsi FROM nhacsi

c)

SELECT nhacsi.* FROM nhacsi

d)

SELECT * FROM nhacsi WHERE idNhacsi > 0

29.

Để tìm kiếm các bản ghi có tên nhạc sĩ bắt đầu bằng chữ "P", câu lệnh SQL nào là đúng?

a)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi = 'P%'

b)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE 'P%' Tìm tên bắt đầu bằng kí tự P

c)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE '%P%' Tìm tên có chứa kí tự P ở bất kì vị trí nào

d)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE '%P' Tìm tên có kí tự kết thúc là P

30.

Khi nhập dữ liệu vào bảng bannhac , tại sao không cần nhập giá trị cho trường idBannhac ?

a)

Vì trường idBannhac là trường khóa ngoại.

b)

Vì trường idBannhac có kiểu dữ liệu AUTO_INCREMENT .

c)

Vì trường idBannhac là trường không quan trọng.

d)

Vì bảng bann

31.

Để sửa dữ liệu trong bảng bannhac, người dùng cần làm gì?

a)

Xóa dữ liệu cũ và nhập lại dữ liệu mới.

b)

Nháy đúp chuột vào ô dữ liệu cần sửa và nhập dữ liệu mới.

c)

Sử dụng lệnh SQL để cập nhật dữ liệu.

d)

Xóa bảng và tạo lại.

32.

Khi thêm dữ liệu mới vào bảng bannhac , việc chọn nhạc sĩ được thực hiện như thế nào?

a)

Nhập trực tiếp tên nhạc sĩ vào trường idNhacsi .

b)

Chọn nhạc sĩ từ hộp danh sách liên kết với bảng nhacsi .

c)

Tạo mới một nhạc sĩ trước khi nhập dữ liệu.

d)

Không cần chọn nhạc sĩ, chỉ cần nhập tên bản nhạc

33.

Câu lệnh SQL nào dưới đây dùng để truy vấn thông tin tên bản nhạc và tên nhạc sĩ từ hai bảng bannhac và nhacsi?

a)

SELECT * FROM bannhac WHERE idNhacsi = nhacsi.idNhacsi

b)

SELECT bannhac.tenBannhac, nhacsi.tenNhacsi FROM bannhac INNER JOIN nhacsi ON bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi

c)

SELECT tenBannhac, tenNhacsi FROM bannhac WHERE bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi

d)

SELECT tenBannhac, idNhacsi FROM bannhac WHERE idNhacsi = (SELECT idNhacsi FROM nhacsi)

34.

Câu lệnh SQL nào truy vấn dữ liệu từ 3 bảng bannhac, banthuam, và casi để lấy tên bản nhạc và tên ca sĩ?

a)

SELECT tenBannhac, tenCasi FROM bannhac INNER JOIN banthuam ON bannhac.idBannhac = banthuam.idBannhac INNER JOIN casi ON banthuam.idCasi = casi.idCasi

b)

SELECT * FROM bannhac, banthuam, casi

c)

SELECT tenBannhac, tenCasi FROM bannhac, banthuam, casi WHERE bannhac.idBannhac = banthuam.idBannhac AND banthuam

35.

Sao lưu CSDL có mục đích chính là gì?

a)

Đảm bảo an toàn dữ liệu khi hệ thống gặp sự cố.

b)

Tăng hiệu suất của hệ thống CSDL.

c)

Giảm thiểu dung lượng lưu trữ trên máy chủ.

d)

Thay thế việc cập nhật phần mềm quản trị CSDL.

36.

Để phục hồi một CSDL từ tệp sao lưu, bước đầu tiên bạn cần thực hiện là gì?

a)

Chọn Export cơ sở dữ liệu.

b)

Chọn Load SQL file.

c)

Nhấn nút F5 để làm mới danh sách CSDL.

d)

Xoá toàn bộ dữ liệu hiện tại của hệ thống.

37.

Khi thực hiện sao lưu, lựa chọn Delete + insert có nghĩa là gì?

a)

Xoá dữ liệu cũ và chèn dữ liệu mới đã sao lưu.

b)

Xoá toàn bộ bảng trong CSDL.

c)

Chỉ chèn thêm dữ liệu mới mà không xoá dữ liệu cũ.

d)

Chỉ cập nhật cấu trúc bảng mà không ảnh hưởng đến dữ liệu.

38.

Sau khi phục hồi CSDL, bạn cần làm gì để cập nhật danh sách CSDL?

a)

Khởi động lại phần mềm quản lý CSDL.

b)

Xoá toàn bộ dữ liệu và phục hồi lại.

c)

Nhấn F5 để làm tươi danh sách CSDL.

d)

Chạy lại toàn bộ truy vấn SQL từ đầu.

39.

Để xử lý một bức ảnh thiếu sáng ta sử dụng phần mềm nào sau đây?

a)

GIMP.

b)

Inkscape.

c)

PowerPoint.

d)

Microsoft Word.

40.

Để phóng to hoặc thu nhỏ ảnh trong GIMP ta cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn phím Shift + P.

b)

Chọn nút lệnh Zoom và nháy chuột vào vị trí muốn phóng to hay thu nhỏ.

c)

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Z.

d)

Kéo thả ảnh ra ngoài khung làm việc.

41.

Để cắt ảnh trong GIMP ta sử dụng công cụ nào?

a)

Crop.

b)

Cut.

c)

Eraser.

d)

Move.

42.

Độ phân giải của ảnh được đo bằng ?

a)

Số lượng màu sắc.

b)

Số điểm ảnh trên một inch (dpi hoặc ppi).

c)

Kích thước file ảnh.

d)

Kích thước vật lý của ảnh.

43.

Để xoay một bức ảnh trong GIMP cần thực hiện:

a)

Chọn Rotate và nhập góc xoay.

b)

Nhấn Ctrl + X.

c)

Kéo thả ảnh ra ngoài khung làm việc.

d)

Chọn Image → Flip.

44.

Để lưu tệp tin ảnh đang làm việc trong GIMP ta chọn lệnh nào?

a)

File → Export.

b)

File → Save.

c)

File → Open.

d)

File → Close.

45.

Để xuất một bức ảnh sang định dạng jpg trong GIMP ta chọn lệnh nào?

a)

File → Save As.

b)

File → Export.

c)

File → Print.

d)

File → Close.

46.

Công cụ Brightness-Contrast trong GIMP được sử dụng để làm gì?

a)

Điều chỉnh độ sáng và độ tương phản cho toàn bộ ảnh hoặc một phần của ảnh.

b)

Điều chỉnh cân bằng màu cho các kênh màu riêng biệt.

c)

Chọn các vùng trên ảnh để áp dụng hiệu ứng.

d)

Tăng độ sắc nét cho ảnh.

47.

Công cụ Color Balance trong GIMP được sử dụng để:

a)

Thay đổi độ bão hòa màu cho toàn bộ ảnh.

b)

Cân bằng màu cho các lớp ảnh hoặc vùng chọn bằng cách điều chỉnh từng kênh màu.

c)

Điều chỉnh tông màu (Hue) của từng lớp màu trong ảnh.

d)

Tăng độ sáng cho các điểm ảnh tối trong ảnh.

48.

Công cụ Hue-Saturation cho phép điều chỉnh yếu tố nào?

a)

Độ sáng và độ tương phản của ảnh.

b)

Tông màu, độ sáng và độ bão hòa cho từng mảng màu trên ảnh.

c)

Mức độ chi tiết và độ sắc nét của ảnh.

d)

Kích thước và hình dạng của vùng chọn.

49.

Chức năng nào sau đây của GIMP cho phép bạn xem trước thay đổi trước khi áp dụng chỉnh sửa?

a)

Reset

b)

Preview

c)

Auto-adjust

d)

Adjustments

50.

Khi sử dụng công cụ Brightness-Contrast, nút "Reset" có tác dụng gì?

a)

Tăng độ tương phản của ảnh.

b)

Xóa tất cả các vùng chọn.

c)

Trả về trạng thái ban đầu trước khi chỉnh sửa.

d)

Tự động điều chỉnh độ sáng và độ tương phản.

51.

Khi chọn công cụ Rectangle Select Tool trong GIMP, phím tắt nào được sử dụng?

a)

Shift + R

b)

Ctrl + T

c)

R

d)

Alt + R

52.

Khi điều chỉnh màu sắc với công cụ Color Balance, nếu muốn điều chỉnh các điểm ảnh sáng nhất trong ảnh, bạn sẽ chọn dải màu nào?

a)

Shadows

b)

Midtones

c)

Highlights

d)

Hue

53.

Công cụ Free Select Tool được dùng để:

a)

Tạo một vùng chọn có hình dạng tùy ý.

b)

Điều chỉnh độ sáng cho từng phần ảnh.

c)

Tăng độ tương phản cho toàn bộ ảnh.

d)

Cân bằng màu cho toàn bộ ảnh.

54.

làm xong ôn lại tự luận tin OK?

a)

ok

b)

được

c)

đồng ý

d)

uk