wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CNSH ứng dụng trong CNTY_2025

Total questions: 60

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần nào sau đây không có trong phản ứng PCR?

a)

Taq polymerase

b)

Đệm

c)

dNTP

d)

HaeIII

2.

Kết quả PCR sẽ như thế nào nếu hỗn hợp phản ứng không có mồi và taq polymerase?

a)

PCR sẽ tiến hành bình thường

b)

PCR không đặc hiệu và các phân đoạn ngẫu nhiên sẽ được tạo ra

c)

Phản ứng sẽ kết thúc sau một vài chu kỳ

d)

Phản ứng sẽ không bắt đầu

3.

Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) là gì?

a)

Giải trình tự DNA

b)

Phân giải DNA

c)

Khuếch đại DNA

d)

Tất cả đáp án trên

4.

Trình tự nào sau đây đúng với chu kỳ PCR?

a)

Gắn mồi, biến tính DNA, kéo dài mồi

b)

Gắn mồi, biến tính DNA, sao chép DNA

c)

Biến tính DNA, kéo dài mồi, tổng hợp DNA

d)

Biến tính DNA, gắn mồi, kéo dài mồi

5.

Kỹ thuật nào sau đây được gọi là "cây kéo phân tử"?

a)

Giải trình tự gen

b)

Nhân dòng gen

c)

Chuyển gen

d)

Chỉnh sửa gen

6.

Loại enzyme nào sau đây có khả năng chịu được nhiệt độ cao?

a)

BtsCI

b)

HaeIII

c)

EcoRI

d)

Taq polymerase

7.

Thuốc nhuộm DNA nào sau đây có tác nhân gây đột biến ?

a)

Ethidium Bromide (EtBr)

b)

GelRed

c)

GelGreen

d)

Không có loại thuốc nhuộm nào

8.

Trong phương pháp điện di gel agarose, phân tử DNA di chuyển như thế nào?

a)

Di chuyển từ cực âm sang cực dương

b)

Di chuyển từ cực dương sang cực âm

c)

Di chuyển ngẫu nhiên

d)

Di chuyển không định hướng

9.

EcoRI là loại enzyme gì?

a)

Taq polymerase

b)

DNA polymerase III

c)

Enzyme giới hạn

d)

Enzyme gắn

10.

Yếu tố nào sau đây quan trọng đối với kỹ thuật điện di gel agarose?

a)

Cường độ dòng điện

b)

Đệm TAE

c)

Nồng độ agarose

d)

Tất cả yếu tố trên

11.

Enzyme giới hạn và enzyme gắn được sử dụng như thế nào trong công nghệ sinh học?

a)

Enzyme giới hạn cắt DNA ở vị trí đặc hiệu và phân đoạn cắt được gắn vào vector nhờ enzyme gắn

b)

Enzyme giới hạn cắt DNA ở vị trí ngẫu nhiên và phân đoạn được cắt có thể gắn trở lại bằng enzyme gắn

c)

Enzyme giới hạn có thể vừa cắt DNA ở vị trí đặc hiệu vừa gắn DNA trở lại sau khi cắt.

d)

Enzyme giới hạn cắt DNA ở vị trí ngẫu nhiên để tạo ra phân tử có dạng đầu bằng và phân đoạn cắt có thể được gắn trở lại nhờ enzyme gắn.

12.

Bản đồ QTL là gì?

a)

Vị trí của các gen liên quan đến tính trạng chất lượng trên nhiễm sắc thể

b)

Vị trí của các gen liên quan đến tính trạng số lượng trên nhiễm sắc thể

c)

Vị trí của các gen liên quan đến tính trạng số lượng và chất lượng trên nhiễm sắc thể

d)

Vị trí của các gen liên quan đến tính trạng số lượng và chất lượng trên toàn bộ bộ gen

13.

Đặc điểm hữu ích nào sau đây của một vector tạo dòng cần có?

a)

Có vùng gen kháng kháng sinh để chọn lọc tế bào chứa plasmid

b)

Có vị trí chứa đoạn DNA ngoại lai

c)

Có số lượng bản sao plasmid cao để có thể đạt được một lượng lớn DNA ngoại lai

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

14.

Vector phổ biến nhất trong tạo dòng các đoạn DNA có kích thước nhỏ?

a)

Plasmid

b)

YAC

c)

Cosmid

d)

Bacteriophage

15.

Thành phần nào sau đây được sử dụng để kết thúc chuỗi trong phương pháp giải trình tự Sanger?

a)

Dideoxynucleotides

b)

Klenow polymerase

c)

DNA polymerase III

d)

Deoxynucleotides

16.

Phát biểu nào sau đây không đúng với phương pháp PCR?

a)

DNA khuôn mẫu được biến tính sử dụng enzyme helicase

b)

PCR được sử dụng để đạt được hàng triệu bản sao của một phân đoạn DNA đặc hiệu

c)

Taq polymerase có khả năng chịu được nhiệt độ cao là được sử dụng

d)

Mồi là cần thiết bởi vì mồi được sử dụng để tổng hợp DNA

17.

Vùng Ori trong vector tạo dòng có chức năng gì?

a)

Vùng gen kháng kháng sinh

b)

Vùng điều hoà dịch mã

c)

Vùng chứa các enzyme giới hạn

d)

Vùng khởi đầu sao chép

18.

Phát biểu nào sau đây đúng với quy trình ủ phân compost?

a)

Là quy trình xử lý sinh học chất thải gia súc nhờ vi khuẩn kị khí

b)

Là quy trình xử lý sinh học chất thải gia súc nhờ vi khuẩn hiếu khí

c)

Là quy trình xử lý sinh học chất thải gia súc tại các đầm/bể kị khí

d)

 Tất cả đáp án trên đều đúng

19.

Ở động vật có vú, gen nào sau đây có chứa vùng đa hình cao?

a)

PRDM9

b)

RXFP2

c)

MSTN

d)

BCO2

20.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra sự có mặt của kháng nguyên hoặc kháng thể?

a)

ELISA

b)

HPLC

c)

Western blot

d)

ELISA và Western blot

21.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định mối quan hệ di truyền của vật nuôi?

a)

ELISA

b)

HPLC

c)

Giải trình tự và xây dựng cây phân loài

d)

Nuôi cấy vi khuẩn

22.

Kỹ thuật nào sau đây được ứng dụng trong nghiên cứu gen học?

a)

Giải trình tự

b)

Đa hình độ dài phân đoạn cắt giới hạn (RFLP)

c)

PCR

d)

Tất cả đáp án trên

23.

Phương pháp nào sau đây được ứng dụng trong công nghệ sinh học môi trường?

a)

Xủ lý thực

b)

Phục hồi sinh học

c)

Phân huỷ sinh học

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

24.

Công nghệ protein được ứng dụng như thế nào?

a)

Nghiên cứu cấu trúc và trọng lượng phân tử của protein

b)

Xác định và định lượng các thành phần dinh dưỡng của thức ăn chăn nuôi

c)

Nghiên cứu sự tương tác giữa protein và protein

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

25.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định và định lượng thành phần dinh dưỡng trong thức ăn chăn nuôi?

a)

Giải trình tự

b)

Sắc kí lỏng cao áp (HPLC)

c)

PCR

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

26.

Hoá chất nào sau đây được sử dụng để biến tính protein trong quá trình tách chiết DNA?

a)

Phenol

b)

EDTA

c)

Trixton

d)

Không có đáp án nào đúng

27.

Hoá chất nào sau đây có tác dụng kết tủa DNA trong quy trình tách chiết DNA?

a)

EDTA

b)

Tris-HCl

c)

Proteinase K

d)

Ethanol 100%

28.

Vai trò của SDS trong điện di SDS-PAGE?

a)

Giúp ổn định quá trình chạy điện di

b)

Đồng nhất protein về kích thước

c)

Biến tính protein và đồng nhất protein về điện tích

d)

Thuốc nhuộm đặc hiệu protein

29.

Vùng MCS trong vector tạo dòng có chức năng gì?

a)

Vùng gen kháng kháng sinh

b)

Vùng bắt đầu phiên mã

c)

Vùng gắn DNA ngoại lai

d)

Vùng có khả năng sao chép

30.

Đột biến ở gen nào tạo ra cơ đôi ở bò lang trắng xanh Bỉ (BBB)?

a)

Leptin (LEP)

b)

Myostatin (MSTN)

c)

BCO2

d)

SREBP-1

31.

Đột biến gen nào sau đây liên quan đến màu sắc da vàng trên gà?

a)

PRDM9

b)

SYCP3

c)

MSTN

d)

BCO2

32.

Đột biến gen nào sau đây liên quan đến sự chết phôi sớm ở bò?

a)

PRDM9

b)

MSTN

c)

BCO2

d)

ANXA10

33.

Đột biến gen nào sau đây liên quan đến màu sắc lông của động vật?

a)

MC1R

b)

TYR

c)

ASIP

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

34.

Đột biến gen nào sau đây liên quan đến tính trạng chất lượng thịt?

a)

SREBP1

b)

SCD

c)

PRDM9

d)

SREBP1 và SCD

35.

Đột biến của gen nào sau đây liên quan đến chất lượng thịt?

a)

MLH3

b)

SREBP1

c)

RNF212

d)

Không có đáp án nào đúng

36.

Prebiotics là gì ?

a)

Là vi sinh vật có lợi

b)

Là chất xơ kích thích hoạt tính của vi sinh vật có lợi

c)

Là sự kết hợp của vi sinh vật có lợi và chất xơ kích thích hoạt tính của các vi sinh vật đó

d)

Là những lợi khuẩn có trong hệ vi sinh vật đường ruột

37.

Đột biến của gen nào sau đây liên quan đến khả năng sinh sản của động vật?

a)

MC1R

b)

PRDM9

c)

NCAPG

d)

SCD

38.

Phân tích DNA ty thể (mtDNA) để làm gì?

a)

Xác định virus

b)

Xác định vi khuẩn

c)

Xác định nguồn gốc tiến hoá và đa dạng di truyền của vật nuôi

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

39.

Kỹ thuật nào sau đây có sử dụng enzyme giới hạn?

a)

ELISA

b)

Giải trình tự

c)

PCR-RFLP

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

40.

Phương pháp nào không phản ánh ứng dụng CNSH trong chọn giống vật nuôi?

a)

Nghiên cứu tương quan trên toàn bộ bộ gen (GWAS)

b)

Chọn lọc dựa trên các thông tin kiểu hình của phả hệ

c)

Chọn lọc hệ gen (GS)

d)

Lập bản đồ QTL

41.

Hình ảnh sau đây mô tả kỹ thuật nào?

a)

Điện di gel agarose

b)

Giải trình tự Sanger

c)

PCR

d)

HPLC

42.

Kết quả giải trình tự ở vị trí mũi tên thể hiện kiểu gen nào?

a)

Kiểu gen đồng hợp trội

b)

Kiểu gen đồng hợp lặn

c)

Kiểu gen dị hợp

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

43.

Kết quả điện di mẫu 4 và 5 thể hiện kiểu gen gì, cho biết mẫu 1 là mẫu đối chứng bình thường; mẫu 2 và 3 là mẫu đối chứng có mang 1 alen đột biến?

a)

Đồng hợp tử đột biến

b)

Đồng hợp tử bình thường

c)

Dị hợp tử

d)

Không có đáp án nào

44.

Hình ảnh dưới đây mô tả phương pháp nào?

a)

ELISA gián tiếp

b)

ELISA trực tiếp

c)

ELISA cạnh tranh

d)

ELISA sandwich

45.

Phương pháp để chẩn đoán gia súc nghi nhiễm virus lở mồm long móng (FMD)?

a)

ELISA

b)

RT- PCR

c)

Giải trình tự

d)

Tất cả các phương pháp trên

46.

Đột biến gen nào sau đây liên quan đến cơ đôi ở chó săn Whippet?

a)

PRDM9

b)

MSTN

c)

SYCP3

d)

TYR

47.

mtDNA là gì?

a)

DNA ty thể

b)

DNA hệ gen

c)

microDNA

d)

Không có đáp án nào đúng

48.

Gen nào sau đây được sử dụng để phân tích nguồn gốc và đa dạng di truyền vật nuôi?

a)

mtDNA

b)

BCO2

c)

SCD

d)

MSTN

49.

Các phương pháp tiếp cận CNSH khám phá các loại kháng sinh mới là gì?

a)

Thu nhỏ có kiểm soát quy mô nghiên cứu để tăng lượng sàng lọc

b)

Kích thích có mục tiêu các chủng nấm để tăng đa dạng hóa học

c)

 Xác định đặc tính của các chủng nghiên cứu bằng cách sử dụng kỹ thuật “omics’’

d)

Tất cả đáp án đều đúng

50.

Enviropig là gì?

a)

Lợn chuyển gen thân thiện với môi trường

b)

Thịt lợn biến đổi gen

c)

Mô hình lợn trong nghiên cứu y học

d)

Lợn cao

51.

Tầm quan trọng của vaccine?

a)

Sản xuất thực phẩm an toàn và hiệu quả

b)

Giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh

c)

Kiểm soát các bệnh lây truyền và các bệnh mới xuất hiện

d)

Tất cả đáp án đều đúng

52.

Phát biểu nào sau đây không đúng về vaccine truyền thống?

a)

Sử dụng trực tiếp VSV gây bệnh để kích thích miễn dịch

b)

Kháng nguyên có nguồn gốc từ toàn bộ VSV (sống giảm độc lực/ bất hoạt), hoặc một phần VSV

c)

Được sản xuất bằng công nghệ gen

d)

Sinh miễn dịch tự nhiên

53.

Bước nào sau đây không thuộc quy trình sản xuất vaccine thế hệ mới?

a)

Lựa chọn DNA chứa gen mã hóa kháng nguyên

b)

Tái tổ hợp DNA

c)

Kiểm tra hiệu quả

d)

Bất hoạt hoặc giảm độc lực của vi sinh vật

54.

Đâu là phương pháp phổ biến và kinh tế để sản xuất kháng sinh?

a)

Lên men vi sinh vật

b)

Kỹ thuật di truyền

c)

Tổng hợp hóa học

d)

Bán tổng hợp

55.

Các phương pháp để tăng năng suất sản xuất kháng sinh?

a)

Gây đột biến ngẫu nhiên và chọn lấy những dòng vi sinh vật cho năng suất cao nhất

b)

Thử nghiệm các loại môi trường nuôi cấy để chọn môi trường thích hợp nhất

c)

Ứng dụng công nghệ gen

d)

Tất cả đáp án đều đúng

56.

Đâu không phải là ứng dụng của CNSH trong sinh sản vật nuôi?

a)

Thụ tinh nhân tạo

b)

Cấy truyền phôi

c)

Tạo dòng vô tính

d)

Lai tạo

57.

Phát biểu nào không đúng khi nói về tác dụng của hormone tăng trưởng tái tổ hợp ở gia súc?

a)

Tăng sản lượng sữa

b)

Tăng khả năng chống chịu bệnh

c)

Là sản phẩm của công nghệ DNA tái tổ hợp

d)

Tăng tỷ lệ nạc

58.

Lĩnh vực CNSH có tác động lớn đến ngành chăn nuôi thú y?

a)

CNSH nông nghiệp

b)

CNSH y học

c)

CNSH môi trường

d)

Tất cả đáp án đều đúng

59.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về vaccine tái tổ hợp?

a)

Tính an toàn cao

b)

Sử dụng toàn bộ VSV để sản xuất vaccine

c)

Kháng nguyên tái tổ hợp được tổng hợp trong các hệ thống nuôi cấy

d)

Cho phép thiết kế kháng nguyên tối ưu

60.

Vai trò CNSH trong bảo tồn nguồn gen vật nuôi?

a)

Nghiên cứu nguồn gốc và quá trình tiến hóa vật nuôi

b)

Nghiên cứu đa dạng di truyền vật nuôi

c)

Bảo tồn nguồn gen quý hiếm

d)

Tất cả đáp án đều đúng