wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về tái cấu trúc tổ chức

Total questions: 96

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Tái cấu trúc tổ chức nhằm mục đích chính là gì?

a)

Giảm số lượng nhân viên

b)

Thay đổi địa điểm làm việc

c)

Nâng cao hiệu quả và hiệu suất của tổ chức

d)

Tăng cường kiểm soát từ cấp quản lý

2.

Tái cấu trúc doanh nghiệp có thể được thực hiện ở cấp độ nào?

a)

Chỉ thay đổi cơ cấu tổ chức

b)

Chỉ thay đổi quy trình hoạt động

c)

Thay đổi cơ cấu tổ chức, quy trình, mô hình kinh doanh và chiến lược

d)

Chỉ thay đổi bộ máy quản lý

3.

Thiết kế kết cấu tổ chức cần phù hợp với ít nhất bao nhiêu yếu tố?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Bốn

d)

Năm

4.

Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố cần xem xét khi thiết kế kết cấu tổ chức?

a)

Môi trường

b)

Quy mô tổ chức

c)

Công nghệ

d)

Văn hóa doanh nghiệp

5.

Cấu trúc tổ chức nào được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới hiện nay?

a)

Cấu trúc phân chia

b)

Cấu trúc ma trận

c)

Cấu trúc chức năng

d)

Cấu trúc dựa trên quy trình

6.

Cấu trúc chức năng thường chia tổ chức thành các đơn vị nào?

a)

Theo sản phẩm

b)

Theo khu vực địa lý

c)

Theo các lĩnh vực chuyên môn như tiếp thị, sản xuất, R&D

d)

Theo khách hàng

7.

Lý thuyết quản lý ban đầu nào là nền tảng của cấu trúc chức năng?

a)

Quản lý theo mục tiêu

b)

Quản lý khoa học

c)

Quản lý hành chính, tập trung vào chuyên môn hóa, mối quan hệ, phạm vi kiểm soát

d)

Lý thuyết Z

8.

Ưu điểm chính của cấu trúc chức năng là gì?

a)

Dễ dàng thích ứng với thay đổi

b)

Giảm sự trùng lặp của các dịch vụ và sử dụng tốt nguồn lực

c)

Tăng c

9.

Ưu điểm chính của cấu trúc chức năng là gì?

a)

Dễ dàng thích ứng với thay đổi

b)

Giảm sự trùng lặp của các dịch vụ và sử dụng tốt nguồn lực

c)

Tăng cường trách nhiệm giải trình đối với kết quả tổng thể

d)

Thúc đẩy tầm nhìn rộng của các nhà quản lý

10.

Nhược điểm của cấu trúc chức năng là gì?

a)

Khó khăn trong việc phát triển chuyên môn kỹ thuật

b)

Thúc đẩy các hành vi công việc thường ngày và quan điểm hẹp

c)

Dễ dàng phối hợp giữa các bộ phận

d)

Tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên

11.

Cấu trúc chức năng thường hoạt động tốt nhất trong loại hình công ty và môi trường nào?

a)

Công ty lớn trong môi trường năng động

b)

Công ty vừa và nhỏ trong môi trường ổn định

c)

Công ty đa quốc gia với nhiều dòng sản phẩm

d)

Công ty khởi nghiệp với công nghệ mới

12.

Cisco Systems được đề cập đến như một ví dụ về công ty có cấu trúc tổ chức nào?

a)

Cấu trúc phân chia theo sản phẩm

b)

Cấu trúc ma trận toàn cầu

c)

Cấu trúc chức năng lớn

d)

Cấu trúc dựa trên quy trình linh hoạt

13.

Cấu trúc bộ phận còn được gọi là cấu trúc nào khác?

a)

Cấu trúc chức năng

b)

Cấu trúc ma trận

c)

Cấu trúc sản phẩm hoặc đơn vị khép kín

d)

Cấu trúc mạng lưới

14.

Trong cấu trúc bộ phận, người quản lý nhà máy thường báo cáo cho ai?

a)

Tổng giám đốc

b)

Phó chủ tịch sản xuất

c)

Phó chủ tịch bộ phận hoặc sản phẩm cụ thể

d)

Giám đốc nhân sự

15.

Mục đích chính của việc thành lập các tổ chức có mục đích đặc biệt nhỏ hơn trong cấu trúc bộ phận là gì?

a)

Giảm chi phí hoạt động

b)

Tăng cường kiểm soát từ trụ sở chính

c)

Tập trung vào một sản phẩm, dịch vụ, khách hàng hoặc khu vực cụ thể

d)

Đơn giản hóa cơ cấu tổ chức

16.

Ưu điểm nào sau đây không phải là ưu điểm của cấu trúc phân chia?

a)

Nhận biết các nguồn phụ thuộc giữa các bộ phận

b)

Cho phép đa dạng hóa và mở rộng kỹ năng

c)

Đảm bảo trách nhiệm giải trình của các nhà quản lý bộ phận

d)

Dễ dàng sử dụng đầy đủ các kỹ năng chuyên môn

17.

Nhược điểm nào sau đây là nhược điểm của cấu trúc phân chia?

a)

Tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận

b)

Có thể sử dụng kỹ năng và nguồn lực không hiệu quả

c)

Thúc đẩy tầm nhìn hướng đến doanh nghiệp

d)

Tạo điều kiện giao tiếp và thực hiện vì cấp trên chia sẻ chuyên môn

18.

Cấu trúc phân chia phù hợp với tình huống ngẫu nhiên nào?

a)

Môi trường ổn định và chắc chắn

b)

Quy mô vừa và nhỏ

c)

Môi trường không ổn định và không chắc chắn

d)

Mục tiêu về hiệu quả và chất lượng kỹ thuật

19.

Cấu trúc ma trận có bao nhiêu vai trò độc đáo và quan trọng được đề cập?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Bốn

d)

Năm

20.

Vai trò nào trong cấu trúc ma trận có nhiệm vụ đứng đầu và cân bằng các chuỗi kép của mệnh lệnh?

a)

Người quản lý dự án

b)

Người quản lý chức năng

c)

Người quản lý hàng đầu (ví dụ: Chủ tịch hoặc Tổng giám đốc)

d)

Người quản lý "hai ông chủ"

21.

Mệnh lệnh?

a)

Người quản lý dự án

b)

Người quản lý chức năng

c)

Người quản lý hàng đầu (ví dụ: Chủ tịch hoặc Tổng giám đốc)

d)

Người quản lý "hai ông chủ"

22.

Ai là người chia sẻ cấp dưới trong cấu trúc ma trận?

a)

Người quản lý hàng đầu

b)

Các ông chủ ma trận (phó chủ tịch chức năng và sản phẩm/chương trình)

c)

Người quản lý dự án

d)

Các thành viên trong nhóm

23.

Ưu điểm nào sau đây của cấu trúc ma trận?

a)

Giảm sự mơ hồ về vai trò

b)

Sử dụng con người một cách linh hoạt

c)

Dễ thực hiện mà không cần môi trường quản lý hỗ trợ

d)

Giảm căng thẳng và lo lắng cho nhân viên

24.

Nhược điểm nào sau đây của cấu trúc ma trận?

a)

Cung cấp kiến thức chuyên môn cho tất cả các dự án

b)

Có thể khó thực hiện nếu không có môi trường quản lý hỗ trợ

c)

Duy trì tính nhất quán bằng cách thúc đẩy giao tiếp

d)

Dễ dàng thích ứng với những thay đổi của môi trường

25.

Cấu trúc ma trận phù hợp với tình huống ngẫu nhiên nào?

a)

Tập trung đơn lẻ vào hiệu quả chi phí

b)

Áp lực về khả năng xử lý thông tin cao và chia sẻ tài nguyên

c)

Môi trường ổn định với nhu cầu sản phẩm không đổi

d)

Ưu tiên chuyên môn hóa chức năng hơn nhu cầu sản phẩm

26.

Cấu trúc dựa trên quy trình tập trung nguồn lực vào yếu tố nào?

a)

Sản phẩm

b)

Chức năng

c)

Sự hài lòng của khách hàng

d)

Khu vực địa lý

27.

Ưu điểm chính của cấu trúc dựa trên quy trình là gì?

a)

Tăng cường kiểm soát từ cấp quản lý

b)

Cải thiện tốc độ và hiệu quả

c)

Nhấn mạnh ranh giới

28.

Ưu điểm chính của cấu trúc dựa trên quy trình là gì?

a)

Tăng cường kiểm soát từ cấp quản lý

b)

Cải thiện tốc độ và hiệu quả

c)

Nhấn mạnh ranh giới giữa các phòng ban

d)

Giảm khả năng quan sát toàn bộ quy trình công việc

29.

Nhược điểm nào sau đây của cấu trúc dựa trên quy trình?

a)

Tăng khả năng quan sát toàn bộ quy trình công việc

b)

Có thể đe dọa các nhà quản lý cấp trung và chuyên gia nhân sự

c)

Thích ứng nhanh với sự thay đổi của môi trường

d)

Nâng cao sự tham gia của nhân viên

30.

Cấu trúc dựa trên quy trình phù hợp với tình huống ngẫu nhiên nào?

a)

Môi trường ổn định và chắc chắn

b)

Quy mô nhỏ

c)

Công nghệ không theo thói quen và phụ thuộc lẫn nhau cao

d)

Mục tiêu hướng đến sản phẩm

31.

Sự khác biệt chính giữa cấu trúc lấy sản phẩm làm trung tâm và cấu trúc lấy khách hàng làm trung tâm nằm ở đâu?

a)

Quy mô tổ chức

b)

Công nghệ sử dụng

c)

Mục tiêu và nguồn giá trị cốt lõi

d)

Cơ cấu tổ chức theo chiều dọc hay chiều ngang

32.

Trong cấu trúc lấy khách hàng làm trung tâm, nguồn giá trị cốt lõi thường là gì?

a)

Sản phẩm mới và độc đáo

b)

Hiệu quả sản xuất cao

c)

Gói sản phẩm, dịch vụ, hỗ trợ và tư vấn tùy chỉnh

d)

Chi phí thấp nhất trên thị trường

33.

Ưu điểm nào sau đây của cấu trúc lấy khách hàng làm trung tâm?

a)

Dễ dàng chia sẻ các bài học kinh nghiệm giữa các nhóm khách hàng

b)

Tạo ra sự hiểu biết sâu sắc về các yêu cầu của khách hàng

c)

Các nhóm khách hàng có xu hướng tập trung ra bên ngoài

d)

Việc quản lý các mối quan hệ ngang hàn

34.

Nhược điểm nào sau đây của cấu trúc lấy khách hàng làm trung tâm?

a)

Trình bày một khuôn mặt tích hợp cho khách hàng

b)

Việc chia sẻ các bài học kinh nghiệm và phát triển kỹ năng chức năng là khó khăn

c)

Cho phép tổ chức tùy chỉnh các giải pháp cho khách hàng

d)

Xây dựng khả năng phản hồi khách hàng mạnh mẽ

35.

Cấu trúc lấy khách hàng làm trung tâm phù hợp với tình huống ngẫu nhiên nào?

a)

Môi trường ổn định và dễ dự đoán

b)

Tổ chức nhỏ

c)

Mục tiêu tập trung vào sản phẩm

d)

Môi trường cực kỳ phức tạp và không chắc chắn

36.

Trong cấu trúc mạng, vai trò trung tâm có thể do ai đảm nhận?

a)

Chỉ các bộ phận sản xuất

b)

Chỉ bộ phận marketing

c)

Nhà môi giới ký hợp đồng phụ hoặc liên kết các đối tác bình đẳng

d)

Chỉ bộ phận tài chính

37.

Sự phối hợp công việc trong mạng lưới thường dựa trên mấy loại chính?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

38.

Loại phối hợp nào trong mạng lưới dựa trên mối quan hệ cá nhân và sự tin tưởng?

a)

Sự phối hợp chính thức

b)

Các cơ chế thị trường

c)

Các mối quan hệ không chính thức

d)

Hợp đồng dịch vụ

39.

Ưu điểm nào sau đây của cấu trúc dựa trên mạng?

a)

Khó khăn trong việc quản lý các mối quan hệ ngang hàng

b)

Tạo ra một công ty "tốt nhất trong số những công ty tốt nhất"

c)

Khó khăn trong việc thúc đẩy các thành viên từ bỏ quyền tự chủ

d)

Việc duy trì tư cách thành viên và lợi ích luôn dễ dàng

40.

Nhược điểm nào sau đây của cấu trúc dựa trên mạng?

a)

Cho phép phản ứng linh hoạt và thích ứng cao

b)

Mỗi tổ chức có thể tận dụng năng lực riêng biệt

c)

Khó khăn trong việc quản lý các mối quan hệ ngang hàng giữa các tổ chức tự chủ

d)

Cho phép phản ứng toàn cầu nhanh chóng

41.

Cấu trúc dựa trên mạng phù hợp với tình huống ngẫu nhiên nào?

a)

Môi trường ổn định và có thể dự đoán

b)

Các tổ chức quy mô nhỏ

c)

Mục tiêu về hiệu quả chi phí

d)

Môi trường cực kỳ phức tạp và không chắc chắn

42.

Quá trình thu hẹp quy mô bao gồm mấy giai đoạn chính được đề cập?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Bốn

d)

Năm

43.

Chiến thuật thu hẹp quy mô nào tập trung vào việc giảm biên chế nhân viên?

a)

Thiết kế lại tổ chức

b)

Thay đổi văn hóa

c)

Giảm lực lượng lao động

d)

Tái thiết kế quy trình

44.

Công nghệ thay đổi nhanh, cấu trúc nào khó cạnh tranh dài hạn nhất?

a)

Chức năng

b)

Phân chia

c)

Ma trận

d)

Mạng lưới

45.

Chuyển từ chức năng sang quy trình, nhân viên xáo trộn nhất ở đâu?

a)

Địa điểm

b)

Kỹ năng

c)

Ranh giới bộ phận

d)

Đánh giá

46.

Đa dạng sản phẩm, chọn cấu trúc nào ưu tiên khách hàng toàn diện?

a)

Theo sản phẩm

b)

Theo khách hàng

c)

Ổn định

d)

Linh hoạt

47.

Đa dạng sản phẩm, chọn cấu trúc nào ưu tiên khách hàng toàn diện?

a)

Theo sản phẩm

b)

Theo khách hàng

c)

Ổn định

d)

Linh hoạt

48.

Ma trận, "ông chủ" mâu thuẫn gây hại nhất điều gì?

a)

Họp hành

b)

Quyết định

c)

Tinh thần nhân viên

d)

Chuyên môn

49.

Mạng lưới nội bộ kém "hiệp lực" do đâu?

a)

Khác biệt quy mô

b)

Thiếu giá giao dịch

c)

Kém tin tưởng chia sẻ

d)

Quản lý lỏng lẻo

50.

Thu hẹp quy mô kiểu "thiết kế lại" hiệu quả thể hiện ở đâu?

a)

Ít nghỉ việc

b)

Quy trình chuẩn

c)

Vai trò linh hoạt

d)

Giá cổ phiếu tăng

51.

Cấu trúc quy trình thiếu kỹ năng nhóm dễ bị gì?

a)

Tăng chi phí

b)

Kém thích ứng

c)

Chậm quyết định

d)

Giảm động lực

52.

Sản phẩm vs Khách hàng, khác nhau cốt lõi ở triết lý nào?

a)

Ngân sách R&D

b)

Đánh giá nhân viên

c)

Thu thập thông tin

d)

Quyền hạn quản lý

53.

Mạng lưới liên thị trường cần gì để ổn định lâu dài?

a)

Hợp đồng chặt

b)

Phụ thuộc tài chính

c)

Chuẩn mực chung

d)

Kiểm soát tập trung

54.

Tái thiết kế theo nhóm tự quản, đánh giá cá nhân gây mâu thuẫn gì?

a)

Giảm tập trung đánh giá

b)

Khuyến khích độc lập

c)

Hạn chế vai trò huấn luyện

d)

Ngăn cản đa chiều hóa

55.

Ổn định môi trường, quy mô nhỏ, cấu trúc nào dễ "mắc kẹt" với lối mòn?

a)

Chức năng

b)

Phân chia

c)

Ma trận

d)

Mạng lưới

56.

Cấu trúc phân chia chú trọng sản phẩm, nhược điểm lớn nhất về nhân sự là gì?

a)

Thiếu kỹ năng quản lý chung

b)

Cô lập chuyên môn sâu

c)

Tăng cạnh tranh nội bộ

d)

Giảm tính linh hoạt

57.

Áp lực thông tin lớn, chia sẻ nguồn lực, cấu trúc nào dễ "quá tải" quản lý?

a)

Chức năng

b)

Phân chia

c)

Ma trận

d)

Dựa trên quy trình

58.

Mục tiêu hiệu quả và chất lượng kỹ thuật, cấu trúc nào phát huy ưu thế chuyên môn cao nhất?

a)

Dựa trên quy trình

b)

Theo khách hàng

c)

Chức năng

d)

Mạng lưới cơ hội

59.

Thu hẹp quy mô kiểu "thay đổi văn hóa", dấu hiệu thành công dài hạn là gì?

a)

Giảm chi phí hoạt động nhanh chóng

b)

Tăng trưởng doanh thu ổn định trở lại

c)

Cải thiện liên tục và chấp nhận thay đổi là bình thường

d)

Tỷ lệ nhân viên hài lòng tăng cao sau tái cơ cấu

60.

Công nghệ thay đổi nhanh, cấu trúc nào khó cạnh tranh dài hạn nhất?

a)

Chức năng

b)

Phân chia

c)

Ma trận

d)

Mạng lưới

61.

Chuyển từ chức năng sang quy trình, nhân viên xáo trộn nhất ở đâu?

a)

Địa điểm

b)

Kỹ năng

c)

Ranh giới bộ phận

d)

Đánh giá

62.

Đa dạng sản phẩm, chọn cấu trúc nào ưu tiên khách hàng toàn diện?

a)

Theo sản phẩm

b)

Theo khách hàng

c)

Ổn định

d)

Linh hoạt

63.

Ma trận, "ông chủ" mâu thuẫn gây hại nhất điều gì?

a)

Họp hành

b)

Quyết định

c)

Tinh thần nhân viên

d)

Chuyên môn

64.

Mạng lưới nội bộ kém "hiệp lực" do đâu?

a)

Khác biệt quy mô

b)

Thiếu giá giao dịch

c)

Kém tin tưởng chia sẻ

d)

Quản lý lỏng lẻo

65.

Thu hẹp quy mô kiểu "thiết kế lại" hiệu quả thể hiện ở đâu?

a)

Ít nghỉ việc

b)

Quy trình chuẩn

c)

Vai trò linh hoạt

d)

Giá cổ phiếu tăng

66.

Cấu trúc quy trình thiếu kỹ năng nhóm dễ bị gì?

4 lines
67.

Mục tiêu chính của việc tái cấu trúc tổ chức doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng số lượng nhân viên.

b)

Giảm chi phí hoạt động ngay lập tức.

c)

Nâng cao hiệu quả và hiệu suất của tổ chức để đạt mục tiêu.

d)

Thay đổi thương hiệu của công ty.

68.

Yếu tố nào sau đây không được đề cập đến như một dự phòng ảnh hưởng đến việc lựa chọn cấu trúc tổ chức?

a)

Môi trường.

b)

Quy mô tổ chức.

c)

Công nghệ.

d)

Văn hóa doanh nghiệp.

69.

Ưu điểm nổi bật của cấu trúc chức năng là gì?

a)

Dễ dàng phối hợp giữa các bộ phận.

b)

Thúc đẩy và phát triển chuyên môn kỹ thuật.

c)

Tăng cường khả năng thích ứng với môi trường thay đổi.

d)

Nâng cao trách nhiệm giải trình đối với kết quả tổng thể.

70.

Cấu trúc tổ chức nào thường được sử dụng khi một tổ chức muốn tập trung vào các sản phẩm, dịch vụ, khách hàng hoặc khu vực cụ thể?

a)

Cấu trúc chức năng.

b)

Cấu trúc ma trận.

c)

Cấu trúc phân chia.

d)

Cấu trúc dựa trên quy trình.

71.

Đặc điểm nào sau đây không phải là nhược điểm của cấu trúc ma trận?

a)

Tăng sự mơ hồ về vai trò, căng thẳng và lo lắng.

b)

Cung cấp kiến thức chuyên môn, chức năng cho tất cả các dự án.

c)

Hiệu suất giảm xuống nếu không có sự cân bằng quyền lực giữa các dự án và chức năng.

d)

Có thể thưởng cho các kỹ năng chính trị hơn là các kỹ năng kỹ thuật.

72.

Một công ty sản xuất vừa và nhỏ hoạt động trong một thị trường tương đối ổn định, với một số lượng sản phẩm hạn chế. Theo nội dung đã cho, cấu trúc tổ chức nào có khả năng phù hợp nhất với công ty này?

a)

Cấu trúc phân chia.

b)

Cấu trúc chức năng.

c)

Cấu trúc ma trận.

d)

Cấu trúc dựa trên mạng.

73.

General Electric (GE) được nhắc đến như một ví dụ về công ty sử dụng cấu trúc phân chia. Dựa trên thông tin, lý do chính khiến các công ty lớn như GE áp dụng cấu trúc này là gì?

a)

Để tận dụng tối đa sự chuyên môn hóa trong từng lĩnh vực chức năng.

b)

Để dễ dàng quản lý một số lượng lớn các sản phẩm và dịch vụ khác nhau.

c)

Để tạo ra một cấu trúc linh hoạt, dễ dàng thay đổi theo yêu cầu của dự án.

d)

Để giảm thiểu sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các bộ phận trong công ty.

74.

Trong một dự án phát triển phần mềm, các kỹ sư phần mềm vừa báo cáo cho trư

4 lines
75.

Trong một dự án phát triển phần mềm, các kỹ sư phần mềm vừa báo cáo cho trưởng bộ phận kỹ thuật (về chuyên môn) vừa báo cáo cho quản lý dự án (về tiến độ và yêu cầu cụ thể của dự án). Đây là một ví dụ điển hình của cấu trúc tổ chức nào?

a)

Cấu trúc chức năng.

b)

Cấu trúc phân chia.

c)

Cấu trúc ma trận.

d)

Cấu trúc dựa trên quy trình.

76.

FPT Telecom được mô tả với các khối chức năng, nhóm hỗ trợ sản phẩm - dịch vụ và khối đối mặt với thị trường (theo phân khúc khách hàng). Cấu trúc này thể hiện rõ nét đặc điểm của loại cấu trúc nào?

a)

Cấu trúc chức năng kết hợp với yếu tố cấu trúc phân chia theo khách hàng.

b)

Cấu trúc ma trận phức tạp.

c)

Cấu trúc hoàn toàn dựa trên quy trình.

d)

Cấu trúc mạng lưới các đơn vị tự chủ.

77.

Unilever đã thực hiện tái cấu trúc bằng cách cắt giảm vị trí quản lý và tổ chức lại theo các bộ phận kinh doanh chính (làm đẹp, chăm sóc cá nhân, v.v.). Theo bạn, động lực chính nào đã thúc đẩy Unilever thực hiện những thay đổi này, dựa trên các nguyên nhân được liệt kê trong case study?

a)

Mong muốn tăng cường chuyên môn hóa sâu trong từng lĩnh vực chức năng.

b)

Áp lực từ cổ đông và hiệu suất cổ phiếu giảm, đòi hỏi sự thay đổi để lấy lại niềm tin và cải thiện hoạt động.

c)

Nhu cầu tạo ra một cấu trúc ma trận linh hoạt để quản lý nhiều dự án toàn cầu.

d)

Mục tiêu chuyển đổi hoàn toàn sang cấu trúc lấy khách hàng làm trung tâm để tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

78.

Một công ty khởi nghiệp trong

4 lines
79.

Một công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ với đội ngũ nhân sự trẻ và linh hoạt, hoạt động trong một môi trường thị trường thay đổi nhanh chóng và cạnh tranh. Cấu trúc tổ chức nào có khả năng phù hợp nhất để công ty này nhanh chóng thích ứng và đổi mới?

a)

Cấu trúc chức năng truyền thống với các phòng ban cố định.

b)

Cấu trúc phân chia theo dòng sản phẩm ổn định.

c)

Cấu trúc ma trận linh hoạt hoặc cấu trúc mạng lưới với sự hợp tác bên ngoài.

d)

Cấu trúc dựa trên quy trình cứng nhắc để đảm bảo hiệu quả.

80.

Một tập đoàn đa quốc gia với nhiều đơn vị kinh doanh hoạt động ở các quốc gia khác nhau nhận thấy sự trùng lặp về nguồn lực và thiếu sự phối hợp giữa các khu vực. Giải pháp tái cấu trúc nào có thể giúp tập đoàn này tối ưu hóa hoạt động toàn cầu và tăng cường tính nhất quán?

a)

Tăng cường phân cấp quyền lực cho từng đơn vị địa phương.

b)

Áp dụng cấu trúc chức năng toàn cầu hóa để chuẩn hóa các hoạt động.

c)

Chuyển sang cấu trúc phân chia theo khu vực địa lý với sự quản lý tập trung hơn ở trụ sở chính.

d)

Thiết lập cấu trúc ma trận toàn cầu để cân bằng giữa yêu cầu địa phương và chiến lược toàn cầu.

81.

Một tổ chức phi lợi nhuận nhận thấy các phòng ban chức năng của mình hoạt động độc lập, dẫn đến việc chậm trễ trong việc thực hiện các dự án phục vụ cộng đồng và giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực. Cấu trúc nào có thể giúp tổ chức này tăng cường sự phối hợp và tập trung vào mục tiêu phục vụ đối tượng hưởng lợi?

4 lines
82.

Cấu trúc nào có thể giúp tổ chức này tăng cường sự phối hợp và tập trung vào mục tiêu phục vụ đối tượng hưởng lợi?

a)

Duy trì cấu trúc chức năng hiện tại nhưng tăng cường giao tiếp nội bộ.

b)

Chuyển sang cấu trúc phân chia theo các chương trình hoặc đối tượng phục vụ.

c)

Áp dụng cấu trúc ma trận với sự tham gia của các thành viên từ nhiều phòng ban vào các dự án cụ thể.

d)

Tổ chức lại theo cấu trúc mạng lưới với sự hợp tác chặt chẽ với các tổ chức đối tác khác.

83.

Trong quá trình tái cấu trúc, một công ty quyết định loại bỏ một số cấp quản lý trung gian để giảm chi phí và tăng tốc độ ra quyết định. Tuy nhiên, điều này dẫn đến tình trạng quá tải công việc cho các quản lý cấp cao và nhân viên còn lại cảm thấy thiếu sự hướng dẫn. Chiến thuật thu hẹp quy mô nào đã được công ty này áp dụng và đâu là thách thức lớn nhất của chiến thuật đó?

a)

Giảm lực lượng lao động; thách thức là duy trì tinh thần và hiệu suất của nhân viên còn lại.

b)

Thiết kế lại tổ chức; thách thức là đảm bảo sự phân công công việc hợp lý và hỗ trợ cần thiết cho nhân viên.

c)

Thiết kế lại hệ thống; thách thức là thay đổi văn hóa để nhân viên thích ứng với vai trò mới.

d)

Tất cả các chiến thuật trên đều có thách thức tương tự trong trường hợp này.

84.

Mục tiêu cốt lõi của thiết kế công việc là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận cho tổ chức.

b)

Tăng cường kiểm soát của quản lý đối với nhân viên.

c)

Đồng thời tối đa hóa sự thỏa mãn của nhân viên và năng suất làm việc.

d)

Đơn giản hóa công việc đến mức tối đa.

85.

Phương pháp tiếp cận thiết kế công việc nào tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả thông qua tiêu chuẩn hóa và chuyên môn hóa cao?

a)

Phương pháp tiếp cận Động lực (Motivational Approach).

b)

Phương pháp tiếp cận Hệ thống xã hội-kỹ thuật (Sociotechnical Systems Approach).

c)

Phương pháp tiếp cận Kỹ thuật (Engineering Approach).

d)

Khung tiếp cận linh hoạt (Contingency Framework).

86.

Yếu tố nào sau đây thuộc về "5 Core Job Dimensions" trong Mô hình Đặc điểm Công việc của Hackman và Oldham (thuộc Phương pháp Động lực)?

a)

Tiêu chuẩn hóa công việc.

b)

Giám sát chặt chẽ.

c)

Tính toàn vẹn của nhiệm vụ.

d)

Chuyên môn hóa cao.

87.

Nguyên lý cốt lõi của Phương pháp tiếp cận Hệ thống xã hội-kỹ thuật (STS) là gì?

a)

Tối ưu hóa từng bộ phận riêng lẻ để đạt hiệu quả toàn hệ thống.

b)

Chỉ tập trung vào yếu tố kỹ thuật để tăng năng suất.

c)

Tích hợp yếu tố xã hội (con người) và kỹ thuật/quy trình để đạt hiệu quả tổng thể.

d)

Đơn giản hóa công việc để giảm sự phức tạp trong hệ thống.

88.

Rào cản nào sau đây có thể gây khó khăn cho việc thực hiện "Làm phong phú công việc" (Job Enrichment)?

a)

Nhân viên có trình độ kỹ năng cao và nhu cầu phát triển lớn.

b)

Công nghệ linh hoạt cho phép nhiều thay đổi trong công việc.

c)

Các hệ thống kiểm soát như ngân sách và báo cáo sản xuất làm công việc phức tạp hơn, khó thay đổi.

d)

Sự hỗ trợ

89.

Theo nghiên cứu, yếu tố nào sau đây có liên quan tích cực đến sự hài lòng công việc và động lực của nhân viên?

a)

Công việc có mức độ chuyên môn hóa cao.

b)

Công việc được thiết kế với nhiều yếu tố cốt lõi như đa dạng kỹ năng, tính toàn vẹn của nhiệm vụ và tầm quan trọng của nhiệm vụ.

c)

Công việc được giám sát chặt chẽ để đảm bảo hiệu suất.

d)

Công việc có quy trình làm việc tiêu chuẩn hóa và lặp đi lặp lại.

90.

Một công ty sản xuất ô tô áp dụng dây chuyền lắp ráp, nơi mỗi công nhân thực hiện một nhiệm vụ lặp đi lặp lại. Phương pháp thiết kế công việc nào đang được áp dụng và đâu là nhược điểm tiềm ẩn lớn nhất của phương pháp này trong dài hạn?

a)

Phương pháp Động lực; nhược điểm là giảm hiệu quả sản xuất.

b)

Phương pháp Hệ thống xã hội-kỹ thuật; nhược điểm là khó kiểm soát chất lượng.

c)

Phương pháp Kỹ thuật; nhược điểm tiềm ẩn là gây nhàm chán, giảm động lực và tăng tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên.

d)

Khung tiếp cận linh hoạt; nhược điểm là khó tiêu chuẩn hóa quy trình.

91.

Một công ty phần mềm muốn tăng cường sự sáng tạo và gắn bó của các nhà phát triển. Họ quyết định cho phép các nhóm tự quản lý dự án của mình, tự

4 lines
92.

Một công ty phần mềm muốn tăng cường sự sáng tạo và gắn bó của các nhà phát triển. Họ quyết định cho phép các nhóm tự quản lý dự án của mình, tự phân công công việc và quyết định quy trình làm việc. Phương pháp thiết kế công việc nào đang được áp dụng và điều kiện tiên quyết nào là quan trọng để phương pháp này thành công?

a)

Phương pháp Kỹ thuật; điều kiện tiên quyết là tiêu chuẩn hóa quy trình.

b)

Phương pháp Động lực (thông qua nhóm tự quản); điều kiện tiên quyết là nhân viên có kỹ năng cao, khả năng tự quản lý và văn hóa tổ chức hỗ trợ.

c)

Phương pháp Hệ thống xã hội-kỹ thuật (thông qua nhóm tự quản); điều kiện tiên quyết là công nghệ ổn định và dễ kiểm soát.

d)

Khung tiếp cận linh hoạt; điều kiện tiên quyết là sự giám sát chặt chẽ từ quản lý.

93.

Một bệnh viện nhận thấy sự phối hợp kém giữa các y tá, bác sĩ và kỹ thuật viên trong việc chăm sóc bệnh nhân. Họ quyết định thành lập các nhóm chăm sóc đa ngành, cùng nhau lên kế hoạch và thực hiện việc điều trị cho từng bệnh nhân. Phương pháp thiết kế công việc nào đang được áp dụng và ưu điểm chính của phương pháp này trong bối cảnh bệnh viện là gì?

a)

Phương pháp Kỹ thuật; ưu điểm là tăng hiệu quả của từng cá nhân.

b)

Phương pháp Động lực; ưu điểm là tăng sự hài lòng của nhân viên y tế.

c)

Phương pháp Hệ thống xã hội-kỹ thuật; ưu điểm là tích hợp tốt hơn giữa các chuyên môn, nâng cao chất lượng chăm sóc và sự phối hợp.

d)

Khung tiếp cận linh hoạt; ưu điểm là dễ dàng thay đổi quy trình khi cần.

94.

Một công ty dịch vụ khách hàng nhận thấy nhân viên thường xuyên căng thẳng và thiếu động lực do phải xử lý các cuộc gọi lặp đi lặp lại với kịch bản cố định. Để cải thiện tình hình, quản lý quyết định trao cho nhân viên quyền tự chủ hơn trong việc giải quyết vấn đề cho khách hàng và khuyến khích họ sử dụng nhiều kỹ năng khác nhau. Phương pháp thiết kế công việc nào đang được áp dụng?

a)

Phương pháp Kỹ thuật.

b)

Phương pháp Động lực (thông qua làm phong phú công việc).

c)

Phương pháp Hệ thống xã hội-kỹ thuật.

d)

Khung tiếp cận linh hoạt.

95.

Một công ty sản xuất nhỏ với đội ngũ kỹ thuật viên có trình độ cao nhận thấy rằng việc chia nhỏ công việc thành các nhiệm vụ quá đơn giản không tận dụng được hết khả năng của họ. Để tăng cường sự gắn bó và phát triển kỹ năng, công ty nên xem xét áp dụng phương pháp thiết kế công việc nào?

a)

Tiếp tục duy trì phương pháp Kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả.

b)

Áp dụng phương pháp Động lực thông qua việc mở rộng công việc và làm phong phú công việc.

c)

Chuyển sang phương pháp Hệ thống xã hội-kỹ thuật với các nhóm tự quản.

d)

Sử dụng Khung tiếp cận linh hoạt để kết hợp các yếu tố của cả ba phương pháp.

96.

Nghiên cứu chỉ ra rằng việc áp dụng nhóm tự quản (SMWT) có t

4 lines