wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Đại cương về Quản trị (Phần 1)

Total questions: 94

Worksheet time: 2hrs 34mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị là sự kết hợp của yếu tố nào?

a)

Quản lý tài chính và nhân sự.

b)

Khoa học và nghệ thuật.

c)

Kiểm tra và phân tích.

d)

Kỹ thuật và vận hành.

2.

Vai trò chính của nhà quản trị trong tổ chức là gì?

a)

Điều hành công việc sản xuất.

b)

Đưa ra quyết định, phối hợp nguồn lực và đạt mục tiêu tổ chức.

c)

Thực hiện công việc hành chính.

d)

Tăng doanh thu thông qua bán hàng.

3.

Quản trị khác quản lý ở điểm nào?

a)

Quản trị không bao gồm kiểm soát công việc.

b)

Quản trị chỉ dành cho cấp lãnh đạo cao nhất.

c)

Quản lý không liên quan đến hoạch định chiến lược.

d)

Quản trị tập trung vào dài hạn, còn quản lý tập trung vào ngắn hạn.

4.

Tính mục tiêu trong quản trị được hiểu là gì?

a)

Tập trung vào việc đạt được kết quả mong muốn của tổ chức.

b)

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp.

c)

Phân bổ nguồn lực tài chính hợp lý.

d)

Đảm bảo sự hài lòng của nhân viên.

5.

Nhận diện điểm khác biệt giữa quản trị và các hoạt động thông thường khác?

a)

Quản trị chỉ phụ thuộc vào yếu tố tài chính.

b)

Quản trị không yêu cầu sự phối hợp giữa các cá nhân.

c)

Quản trị chỉ tồn tại trong các doanh nghiệp lớn.

d)

Quản trị tập trung vào việc sử dụng hiệu quả nguồn lực để đạt mục tiêu.

6.

Chỉ ra đặc điểm nào giúp phân biệt hoạt động quản trị với các hoạt động không thuộc phạm vi quản trị?

a)

Quản trị chỉ tập trung vào việc đạt được mục tiêu cá nhân.

b)

Quản trị là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp và hợp tác giữa các nguồn lực.

c)

Quản trị chỉ được thực hiện bởi các nhà lãnh đạo cấp cao.

d)

Quản trị chỉ áp dụng trong các ngành công nghiệp nặng.

7.

Nhận diện nhà quản trị trong tổ chức?

a)

Người làm việc hành chính văn phòng.

b)

Người bán hàng trong doanh nghiệp.

c)

Người điều hành và ra quyết định trong tổ chức.

d)

Người cung cấp dịch vụ tư vấn khách hàng.

8.

Nhận biết vai trò của nhà quản trị trong tổ chức?

a)

Đào tạo nhân viên mới.

b)

Tăng lợi nhuận và doanh thu.

c)

Phân phối sản phẩm đến khách hàng.

d)

Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát.

9.

Nhà quản trị có thể làm việc ở những loại hình tổ chức nào?

a)

Chỉ trong các cơ quan nhà nước.

b)

Trong mọi loại hình tổ chức, bất kể quy mô và lĩnh vực hoạt động.

c)

Chỉ trong các tổ chức phi lợi nhuận.

d)

Chỉ trong các doanh nghiệp lớn.

10.

Theo Mintzberg, nhóm vai trò nào mô tả cách nhà quản trị tương tác với người khác trong tổ chức?

a)

Vai trò giám sát sản xuất, kiểm tra

b)

Vai trò tài chính, nhân sự, vận hành

c)

Vai trò phát triển thị trường, bán hàng

d)

Vai trò liên cá nhân, thông tin, quyết định

11.

Tại sao quản trị được coi là một khoa học?

a)

Vì dựa trên cảm giác và kinh nghiệm cá nhân

b)

Vì phụ thuộc vào phong cách cá nhân nhà quản trị

c)

Vì dựa trên các nguyên tắc, lý thuyết, phương pháp kiểm chứng

d)

Vì chỉ áp dụng trong lĩnh vực sản xuất duy nhất

12.

Quản trị vừa là khoa học vừa là nghệ thuật vì mục tiêu của sự kết hợp này là gì?

a)

Kết hợp lý thuyết với thực tiễn để đạt hiệu quả tối ưu

b)

Xây dựng hệ thống kiểm soát nghiêm ngặt cố định

c)

Đảm bảo tính chính xác trong công việc hành chính

d)

Tăng cường năng suất lao động nhanh chóng

13.

Lý do nào khiến một cá nhân được gọi là nhà quản trị?

a)

Vì họ làm việc với nhân viên cùng phòng ban

b)

Vì họ có trình độ chuyên môn cao nhất tổ chức

c)

Vì họ chịu trách nhiệm hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát

d)

Vì họ được bổ nhiệm làm lãnh đạo danh nghĩa

14.

So sánh: Nhà quản trị khác với nhân viên ở điểm nào?

a)

Không cần đào tạo kỹ năng chuyên môn

b)

Thực hiện các chức năng hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát

c)

Không làm việc theo lịch trình cố định

d)

Không tham gia vào hoạt động sản xuất trực tiếp

15.

Tại sao việc kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật trong quản trị lại quan trọng?

a)

Vì nhà quản trị cần linh hoạt trong tình huống chưa có hướng dẫn

b)

Vì nghệ thuật thay thế hoàn toàn cho khoa học

c)

Chỉ cần một yếu tố là đủ để hiệu quả

d)

Vì hai yếu tố hoàn toàn tách biệt độc lập

16.

Tính chất của hoạt động quản trị là gì?

a)

Không chịu ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài

b)

Liên tục và thay đổi theo tình huống thực tiễn

c)

Cố định theo quy trình bất biến

d)

Chỉ mang tính lý thuyết thuần túy

17.

Để đạt mục tiêu tổ chức, nhà quản trị cần tập trung vào yếu tố nào?

a)

Tăng doanh số bán hàng ngay lập tức

b)

Sử dụng hiệu quả con người, tài chính, vật chất, thông tin

c)

Tăng cường mối quan hệ với đối tác mới

d)

Thực hiện nghiên cứu thị trường chi tiết

18.

Nghệ thuật quản trị giúp nhà quản trị thực hiện điều gì?

a)

Tăng cường khả năng phân tích dữ liệu định lượng

b)

Tối ưu hóa quá trình kiểm soát nội bộ cứng nhắc

c)

Xây dựng các nguyên tắc quản trị cố định lâu dài

d)

Linh hoạt giải quyết tình huống phức tạp thực tế

19.

Nghệ thuật quản trị thể hiện rõ nhất trong hoạt động nào sau đây?

a)

Lập kế hoạch chi tiết theo các mô hình đã có.

b)

Thiết kế hệ thống máy móc tự động.

c)

Đưa ra dự báo dựa trên dữ liệu thống kê.

d)

Sử dụng các kỹ năng giao tiếp để động viên nhân viên.

20.

Tại sao mục tiêu của nhà quản trị phải gắn liền với mục tiêu của tổ chức?

a)

Giúp nhà quản trị có thêm quyền lực.

b)

Vì nhà quản trị không có quyền đặt ra mục tiêu riêng.

c)

Mục tiêu của nhà quản trị gắn liền với mục tiêu của tổ chức để đảm bảo tính thống nhất và hướng đến hiệu quả chung.

d)

Giúp nhà quản trị giảm bớt áp lực công việc.

21.

Để đạt được mục tiêu của tổ chức, nhà quản trị cần ưu tiên yếu tố nào?

a)

Quy mô tổ chức

b)

Hiệu quả và hiệu suất sử dụng nguồn lực

c)

Sự hài lòng của khách hàng

d)

Mức độ sáng tạo của sản phẩm

22.

Nêu định nghĩa nhà quản trị?

a)

Người tham gia trực tiếp vào sản xuất sản phẩm

b)

Người phụ trách bộ phận tài chính của công ty

c)

Người đảm nhận vai trò vận hành máy móc

d)

Người có trách nhiệm sử dụng hiệu quả các nguồn lực để đạt mục tiêu tổ chức

23.

Quản trị được hiểu là gì?

a)

Công việc của phòng nhân sự.

b)

Hoạt động tài chính trong doanh nghiệp.

c)

Quá trình phối hợp các nguồn lực để đạt mục tiêu tổ chức

d)

Quá trình kiểm tra chất lượng sản phẩm.

24.

Quản trị giúp tổ chức đạt được điều gì?

a)

Mối quan hệ với khách hàng tốt hơn.

b)

Mục tiêu đề ra thông qua việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực.

c)

Tăng cường năng lực của nhà quản trị.

d)

Sự ổn định tài chính.

25.

Tại sao quản trị được coi là quá trình xã hội?

a)

Vì quản trị liên quan đến việc tổ chức các hoạt động con người để đạt được mục tiêu chung.

b)

Vì quản trị tập trung vào các mối quan hệ cá nhân.

c)

Vì quản trị chỉ áp dụng cho các tổ chức xã hội.

d)

Vì quản trị không phụ thuộc vào tài chính hay công nghệ.

26.

Mục tiêu hàng đầu của nhà quản trị là gì trong việc điều hành tổ chức?

a)

Đảm bảo sự ổn định tài chính cá nhân.

b)

Tham gia xây dựng các chương trình xã hội.

c)

Tăng cường kỹ năng giao tiếp cá nhân.

d)

Đạt được mục tiêu của tổ chức một cách hiệu quả và hiệu suất cao.

27.

Nhận biết ví dụ về nghệ thuật quản trị. Nghệ thuật quản trị thể hiện rõ nhất trong hoạt động nào sau đây?

a)

Thiết kế hệ thống máy móc tự động.

b)

Đưa ra dự báo dựa trên dữ liệu thống kê.

c)

Sử dụng các kỹ năng giao tiếp để động viên nhân viên.

d)

Lập kế hoạch chi tiết theo các mô hình đã có.

28.

Chỉ ra các hoạt động thể hiện chức năng lãnh đạo? (Chọn 3 phương án đúng nhất)

a)

Không cần quan tâm đến cảm xúc và động lực của nhân viên.

b)

Giúp duy trì tinh thần đoàn kết trong tổ chức.

c)

Truyền đạt mục tiêu và định hướng cho nhân viên.

d)

Tạo động lực và khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả.

e)

Giám sát, phát hiện sai phạm để xử lý kỷ luật.

29.

Chỉ ra vai trò của chức năng kiểm tra trong quá trình quản trị? (Chọn 3 đáp án)

a)

Kiểm tra chi để tìm lỗi của nhân viên.

b)

Theo dõi, so sánh kết quả thực hiện với kế hoạch đề ra.

c)

Cung cấp thông tin phản hồi cho nhà quản lý để điều chỉnh.

d)

Kiểm tra không cần phản hồi thông tin.

e)

Giúp phát hiện sai lệch và nguyên nhân.

30.

Liệt kê các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt động quản trị? (Chọn 3 đáp án)

a)

Môi trường bên ngoài (kinh tế, chính trị, xã hội).

b)

Cấu trúc và văn hóa của tổ chức.

c)

Sản phẩm có mẫu mã đẹp hay không.

d)

Màu sắc và thiết kế văn phòng làm việc.

e)

Trình độ, kỹ năng và phong cách của nhà quản trị.

31.

Lãnh đạo chỉ dành cho cấp cao………

a)

SAI

b)

ĐÚNG

32.

Theo Charles Babbage, yếu tố nào là quan trọng trong quản trị?

a)

Sự hợp tác giữa các quốc gia

b)

Sự đổi mới trong thiết kế sản phẩm

c)

Sự phân công lao động và tối ưu hóa sử dụng nguyên vật liệu

d)

Sự phát triển công nghệ máy móc

33.

Henry Fayol đã đề ra một hệ thống các chức năng quản trị gồm những nội dung gì?

a)

Hoạch định, chỉ huy, phối hợp, kiểm tra

b)

Tổ chức, chỉ huy, phối hợp, kiểm tra

c)

Hoạch định, tổ chức, chỉ huy, phối hợp, kiểm tra

d)

Hoạch định, tổ chức

34.

Nhận diện một trong những nguyên tắc quản trị của Frederick Taylor?

a)

Người công nhân phải chịu trách nhiệm toàn bộ công việc

b)

Người quản lý cần am hiểu khoa học và bố trí lao động một cách khoa học

c)

Người quản trị và người công nhân tự do thực hiện công việc theo ý muốn

d)

Công nhân tự quyết định công việc và không cần giám sát

35.

Mary Parker Follett khuyến khích các nhà quản trị nên làm gì để giải quyết xung đột trong tổ chức?

a)

Tích cực tiếp xúc và truyền thông trực tiếp với công nhân và đồng nghiệp

b)

Sử dụng quyền lực để áp đặt

c)

Tránh tiếp xúc với công nhân để hạn chế mâu thuẫn

d)

Tăng cường kiểm soát cấp dưới

36.

Elton Mayo đã thực hiện nghiên cứu nội dung gì?

a)

Đưa ra 4 nguyên lý về sự phối hợp

b)

Phân chia công việc thành nhiều phần việc đơn giản

c)

Đề ra một hệ thống các chức năng quản trị

d)

Ảnh hưởng của các điều kiện làm việc đến năng suất lao động của công nhân

37.

Theo Chester Barnard, yếu tố nào KHÔNG phải là yếu tố cơ bản của một tổ chức?

a)

Mục tiêu chung

b)

Sự thông đạt

c)

Quyền lực từ cấp trên

d)

Sự sẵn sàng hợp tác

38.

Chỉ ra điều kiện cho sự tồn tại của tổ chức theo quan điểm của Chester Barnard?

a)

Hệ thống chức vụ và đạo đức

b)

Các quyết định quản trị đúng đắn

c)

Sự cân bằng giữa đóng góp và thỏa mãn của cá nhân

d)

Sự lãnh đạo hiệu quả của cấp trên

39.

Một trong những đặc trưng nổi bật trong phong cách quản trị của doanh nghiệp Phương Đông là:

a)

Chú trọng nhân tố con người với tư cách là một nguồn tài nguyên vô giá

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ Phương Tây

c)

Tập trung tuyệt đối vào lợi nhuận

d)

Không quan tâm đến các giá trị truyền thống

40.

Đặc trưng nổi bật của cơ chế quản lý kinh tế trong hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa trước đây là gì?

a)

Ưu tiên kinh tế tư nhân và cạnh tranh thị trường

b)

Tập trung hóa cao độ và hành chính hóa trong quản lý

c)

Phân quyền cao độ và tự do hóa kinh tế

d)

Không có kế hoạch và cơ chế cấp phát rõ ràng

41.

Cơ chế quản lý kinh tế trong các nước xã hội chủ nghĩa trước đây đã có những đóng góp gì?

a)

Hoàn toàn thúc đẩy kinh tế thị trường tự do

b)

Xây dựng cơ sở kinh tế – xã hội ban đầu cho chủ nghĩa xã hội

c)

Phát triển nhanh chóng công nghiệp hóa và hiện đại hóa

d)

Loại bỏ mọi sự can thiệp của Nhà nước vào nền kinh tế

42.

Nhận diện yếu tố KHÔNG phải là giá trị truyền thống tạo nên phong cách quản trị Phương Đông?

a)

Lòng trung thành và gắn bó với tổ chức

b)

Sự cần cù, tiết kiệm

c)

Lòng nhân ái và tinh thần tập thể

d)

Tinh thần cạnh tranh nội bộ quyết liệt

43.

Theo P. Drucker, yếu tố quan trọng trong quản trị doanh nghiệp là gì?

a)

Sự sáng tạo và tập trung vào khách hàng, thị trường

b)

Quản lý tài chính hiệu quả

c)

Tăng cường năng suất lao động qua tự động hóa

d)

Phân cấp quyền lực trong tổ chức

44.

Trong lý thuyết quản trị hiện đại, các nhà quản trị Nhật Bản kết hợp phương thức quản trị hiện đại với yếu tố nào?

a)

Công nghệ tiên tiến nhất từ phương Tây

b)

Phương pháp tự động hóa toàn diện

c)

Sức mạnh truyền thống dân tộc và con người

d)

Quản lý tập trung hóa cao độ

45.

Theo Robert H. Waterman và Thomas J. Peters, một yếu tố thúc đẩy quản trị đạt đến “tuyệt hảo” là:

a)

Giảm thiểu tối đa rủi ro và thất bại

b)

Chỉ áp dụng các chiến lược đơn giản

c)

Sự thỏa mãn của khách hàng là ý thức chung của tổ chức

d)

Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn

46.

Minh họa chính sách khuyến khích nhân viên sáng tạo của doanh nghiệp trong “Quản trị sáng tạo”?

a)

Đãi ngộ và khen thưởng dựa trên thành tích sáng tạo

b)

Chỉ trao cơ hội sáng tạo cho nhóm quản lý cấp cao

c)

Giảm thiểu sự tham gia của nhân viên

d)

Chỉ khen thưởng những nhân viên có thâm niên

47.

Diễn giải cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp trong "Quản trị sáng tạo" được thiết kế như thế nào?

a)

Theo cấu trúc phân tầng rõ ràng

b)

Theo cơ cấu mạng lưới, mỗi thành viên là một đơn vị cơ sở

c)

Theo mô hình phân cấp chặt chẽ

d)

Theo mô hình tập trung hóa dễ kiểm soát

48.

Phong cách quản trị của các doanh nghiệp Phương Đông thường nhấn mạnh vào nội dung gì?

a)

Việc cạnh tranh nội bộ giữa các cá nhân

b)

Sự độc lập tuyệt đối của từng thành viên trong doanh nghiệp

c)

Tầm quan trọng của tuổi trẻ và sáng tạo cá nhân

d)

Tinh thần tập thể và lòng trung thành với tổ chức

49.

Nguyên nhân chính giúp các doanh nghiệp phương Đông đạt được sự thành công trong quản trị doanh nghiệp là:

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ hiện đại

b)

Tập trung hoàn toàn vào lợi nhuận mà không chú trọng con người

c)

Tiếp thu khoa học quản trị Phương Tây và kết hợp với giá trị truyền thống Phương Đông

d)

Loại bỏ hoàn toàn phong cách quản trị truyền thống

50.

Theo quan điểm của Chester Barnard, để một mệnh lệnh được cấp dưới chấp nhận, điều kiện nào sau đây KHÔNG đúng?

a)

Mệnh lệnh phải rõ ràng và dễ hiểu

b)

Nội dung ra lệnh phải phù hợp với mục tiêu tổ chức

c)

Mệnh lệnh phải áp đặt quyền lực lên cấp dưới

d)

Cấp dưới phải có khả năng thực hiện mệnh lệnh

51.

Hạn chế lớn nhất trong tư tưởng quản trị của Taylor là gì?

a)

Không áp dụng được trong thực tế

b)

Hiểu biết phiến diện và máy móc về con người

c)

Thiếu sự hợp tác giữa quản lý và công nhân

d)

Quá tập trung vào sáng tạo cá nhân

52.

Tư tưởng cốt lõi của Frederick Taylor trong quản trị là gì?

a)

Tăng cường sự sáng tạo cá nhân trong công việc

b)

Tập trung vào phát triển sản phẩm thay vì con người

c)

Đối với mỗi loại công việc đều phải có 1 khoa học để thực hiện nó

d)

Giảm tối đa giám sát công nhân

53.

Hạn chế trong tư tưởng quản trị của Henry Fayol là gì?

a)

Không chú ý đến tâm lý và mối tương tác giữa con người trong xã hội lao động

b)

Không đề cập đến phân chia công việc

c)

Không quan tâm đến yếu tố chức năng

d)

Không đặt ra nguyên tắc quản trị rõ ràng

54.

Chỉ ra nguyên tắc quản trị theo quan điểm của Frederick Taylor trong các nội dung sau đây?

a)

Người quản lý phải tích cực thúc đẩy và truyền thông trực tiếp với công nhân và đồng nghiệp

b)

Người quản lý phải là người phát huy tối đa khả năng và sức lực của tổ chức

c)

Người quản lý phải đảm bảo sự cân bằng giữa nỗ lực của cá nhân và thỏa mãn của cá nhân

d)

Người quản lý cần am hiểu khoa học và có kỹ năng đồng một cách khoa học

55.

Theo lý thuyết quản trị của Robert H. Waterman & Thomas J. Peters, yếu tố nào thúc đẩy các hoạt động quản trị đạt đến “tuyệt hảo”?

a)

Phổ biến và thúc đẩy các giá trị chung của tổ chức

b)

Tự quản và mạo hiểm

c)

Nâng cao năng suất thông qua nhân tố con người

d)

Liên hệ chặt chẽ với khách hàng

56.

Theo viện nghiên cứu Nomura, đặc trưng của chiến lược kinh doanh trong quản trị sáng tạo là gì?

a)

Áp dụng chiến lược kinh doanh cứng nhắc và không thay đổi

b)

Kế hoạch ngắn hạn để thích nghi với biến động

c)

Kế hoạch dài hạn từ 5–7 năm, thúc đẩy sự tham gia của nhân viên

d)

Tập trung vào giảm chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận

57.

Diễn giải cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp trong “Quản trị sáng tạo” được thiết kế như thế nào?

a)

Theo mô hình phân cấp chặt chẽ

b)

Theo cơ cấu mạng lưới, mỗi thành viên là một đơn vị cơ sở

c)

Theo cấu trúc phân tầng rõ ràng

d)

Theo mô hình tập trung hóa dễ kiểm soát

58.

Trong lý thuyết quản trị hiện đại, các nhà quản trị Bắc Âu gắn quản trị doanh nghiệp với điều gì?

a)

Điều hòa lợi ích một phần cho xã hội thông qua cơ quan Chính phủ

b)

Tăng cường sự tự chủ của các doanh nghiệp

c)

Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi cách

d)

Phát triển kinh tế tư nhân

59.

Theo Mary Parker Follet, quản trị là:

a)

Một tập hợp các quy tắc cố định

b)

Một hoạt động chỉ dành cho các nhà quản lý cấp cao

c)

Một dòng liên tục và rất năng động

d)

Một quá trình cố định và không thay đổi

60.

Mary Parker Follet nhấn mạnh khía cạnh nào trong quản trị?

a)

Kinh tế và tài chính

b)

Tâm lý và xã hội

c)

Kỹ thuật và công nghệ

d)

Quy trình và nguyên tắc cứng nhắc

61.

Hoạch định là gì?

a)

Quá trình xác định mục tiêu và phương án hành động để đạt mục tiêu

b)

Quá trình phân công lao động

c)

Quá trình ra quyết định ngắn hạn

d)

Quá trình tổ chức và kiểm soát hoạt động

62.

Hoạch định có vai trò gì trong quản trị?

a)

Tạo cơ sở cho việc tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra

b)

Giảm hoàn toàn rủi ro cho doanh nghiệp

c)

Thay thế các chức năng quản trị khác

d)

Chỉ dùng cho nhà quản trị cấp cao

63.

Chỉ ra sự khác biệt giữa hoạch định chính sách và hoạch định thủ tục?

a)

Chính sách và thủ tục không liên quan

b)

Chính sách tập trung vào hướng dẫn hành động, thủ tục tập trung vào ra quyết định

c)

Chính sách hướng dẫn quyết định trong phạm vi rộng, thủ tục là chuỗi hoạt động theo thứ tự thời gian

d)

Chính sách chỉ tồn tại ở cấp quản lý

64.

Bước đầu tiên trong quá trình lập kế hoạch là gì?

a)

Nhận thức cơ hội

b)

Xác định các phương án lựa chọn

c)

Thiết lập mục tiêu

d)

Lượng hóa kế hoạch bằng ngân quỹ

65.

Vai trò của việc xác định mục tiêu khi lập kế hoạch?

a)

Xác định phương pháp thực hiện

b)

Đưa ra giả định môi trường

c)

Tìm kiếm phương án hành động

d)

Xác định kết quả mong muốn và điểm kết thúc của hành động

66.

Sau khi xác định các phương án trong lập kế hoạch, tổ chức cần làm gì?

a)

Đánh giá các phương án lựa chọn

b)

Phát triển kế hoạch phụ trợ

c)

Ra quyết định cuối cùng

d)

Xây dựng ngân quỹ

67.

Mục đích của bước kiểm tra trong quản trị theo mục tiêu (MBO)?

a)

Tăng thời gian làm việc

b)

Xử lý nhân viên sai

c)

Phát hiện sai lệch so với mục tiêu ban đầu

d)

Tăng đầu tư nguồn lực

68.

Vì sao việc đề ra mục tiêu trong MBO rất khó khăn?

a)

Cần sự đồng thuận của tất cả mọi người trong tổ chức

b)

Cần nhiều kinh phí

c)

Cần nhiều thời gian nghiên cứu

d)

Cần nhiều người tham gia

69.

Trong MBO, thành tích nhân viên được đánh giá dựa trên cơ sở nào?

a)

Công việc đã cam kết

b)

Mức độ điều chỉnh sai lệch

c)

Đánh giá chủ quan của nhà quản trị

d)

Mức độ hoàn thành mục tiêu đã cam kết

70.

Hoạch định chiến lược là gì?

a)

Xác định sứ mệnh, mục tiêu, phân tích môi trường và xây dựng chiến lược

b)

Đề ra hành động

c)

Xác định sứ mệnh và mục tiêu

d)

Phân tích môi trường

71.

Mục tiêu của doanh nghiệp cần đảm bảo yêu cầu nào?

a)

Phù hợp nguồn lực

b)

Cụ thể

c)

Thách thức cao

d)

Đo lường được

72.

Trong quy trình lập kế hoạch, bước nào dùng để lựa chọn hướng đi tốt nhất dựa trên tiêu chí hiệu quả?

a)

Kiểm tra tiến độ thực hiện

b)

Triển khai kế hoạch tác nghiệp

c)

Đánh giá và so sánh phương án

d)

Thiết lập mục tiêu

73.

Trong phân tích SWOT, mục nào mô tả yếu tố bên trong mang lại lợi thế cạnh tranh?

a)

Rào cản gia nhập ngành thấp

b)

Đe doạ từ đối thủ thay thế

c)

Cơ hội thị trường mới nổi

d)

Điểm mạnh nội bộ then chốt

74.

Lực lượng nào trong Mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Porter phản ánh quyền mặc cả của người mua?

a)

Sức mạnh khách hàng

b)

Sức mạnh nhà cung ứng

c)

Đối thủ tiềm ẩn

d)

Sản phẩm thay thế

75.

Chiến lược cấp doanh nghiệp trả lời câu hỏi cốt lõi nào?

a)

Đội ngũ cần kỹ năng gì

b)

Ngân sách triển khai từng dự án

c)

Làm thế nào vận hành quy trình

d)

Doanh nghiệp tham gia ngành nào

76.

Khi nào nguy cơ đối thủ cạnh tranh mới tăng cao?

a)

Chi phí gia nhập thấp, ít rào cản

b)

Thị trường bão hoà nhu cầu

c)

Công nghệ khó sao chép

d)

Nguồn cung bị kiểm soát chặt

77.

Câu hỏi SWOT nào phù hợp để xác định điểm mạnh?

a)

Đối thủ nào có công nghệ vượt trội

b)

Xu hướng nào gây sức ép giá

c)

Quy trình nào cần cải thiện gấp

d)

Điều gì làm khách hàng hài lòng nhất

78.

Điểm khác nhau giữa mục tiêu và sứ mệnh khi hoạch định chiến lược là gì?

a)

Mục tiêu chỉ dành cho lãnh đạo

b)

Sứ mệnh gắn với ngân sách

c)

Sứ mệnh đo lường được rõ ràng

d)

Mục tiêu cụ thể hơn sứ mệnh

79.

Nhận định đúng về quản trị theo mục tiêu trong ngắn hạn:

a)

Quản lý sẵn sàng đổi mục tiêu bất kỳ lúc nào

b)

Mục tiêu luôn dễ đo và đặt nhanh

c)

Xác định mục tiêu ngắn hạn có thể tốn kém cho dài hạn

d)

Ngắn hạn không liên quan đến dài hạn

80.

Sau khi xây dựng các kế hoạch phụ trợ trong lập kế hoạch, tổ chức cần thực hiện nội dung nào?

a)

Lượng hoá kế hoạch bằng ngân quỹ

b)

Ra quyết định cuối cùng ngay

c)

Xác định lại phương án lựa chọn

d)

Tăng nhân sự thực thi lập tức

81.

Vì sao cần xác định nhiều phương án trong quá trình lập kế hoạch?

a)

Tiết kiệm thời gian đánh giá phương án

b)

Tập trung vào một phương án duy nhất

c)

Thực hiện đồng thời tất cả phương án

d)

Giảm thiểu rủi ro và chọn phương án triển vọng

82.

Hoạch định mục tiêu được hiểu là gì?

a)

Thiết kế cách thức thực hiện hành động

b)

Xác định kết quả cụ thể cần đạt trong thời gian

c)

Xây dựng thủ tục chi tiết cho hoạt động

d)

Xác định ngân sách tài chính cần thiết

83.

Hoạch định giúp nâng cao hiệu quả tác nghiệp bằng cách nào?

a)

Khuyến khích hoạt động tự phát

b)

Tăng thời gian thực hiện công việc

c)

Tính toán và phối hợp hoạt động cẩn thận

d)

Tăng chi phí vận hành đáng kể

84.

Mục đích chính của hoạch định chính sách là gì?

a)

Phân bổ ngân sách dự án cụ thể

b)

Kiểm soát toàn bộ mọi hoạt động

c)

Hướng dẫn quyết định và đảm bảo quyết định nhất quán

d)

Thiết lập chuỗi hành động chi tiết

85.

Vai trò của việc xác định mục tiêu khi lập kế hoạch là gì?

a)

Tìm kiếm phương án hành động sáng tạo

b)

Chọn công cụ cụ thể để thực hiện

c)

Đưa ra giả định về môi trường bên ngoài

d)

Xác định kết quả mong muốn và điểm kết thúc

86.

Sau khi xác định các phương án trong quá trình lập kế hoạch, tổ chức cần làm gì tiếp theo?

a)

Xây dựng ngân quỹ cho phương án

b)

Đánh giá các phương án lựa chọn

c)

Phát triển kế hoạch phụ trợ

d)

Ra quyết định cuối cùng ngay

87.

Giải thích vì sao khi quản trị theo mục tiêu, việc đề ra các mục tiêu xác đáng rất khó khăn?

a)

Cần có sự đồng thuận của tất cả mọi người trong tổ chức

b)

Cần nhiều người tham gia

c)

Cần có nhiều thời gian và phải nghiên cứu kỹ lưỡng

d)

Cần đầu tư nhiều kinh phí

88.

Doanh nghiệp A thực hiện quản trị theo mục tiêu. Khi tiến hành tổng kết và đánh giá quá trình thực hiện, doanh nghiệp A có thể xác định thành tích cá nhân nhân viên dựa trên cơ sở nào?

a)

Mức độ đánh giá chủ quan của nhà quản trị

b)

Công việc đã cam kết của nhân viên

c)

Mức độ hoàn thành mục tiêu đã cam kết của nhân viên

d)

Sự điều chỉnh các sai lệch trong quá trình thực hiện mục tiêu

89.

Hoạch định chiến lược giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Xác định rõ mục tiêu và định hướng phát triển cụ thể

b)

Tăng cường sự cạnh tranh nội bộ trong doanh nghiệp

c)

Tập trung vào việc cắt giảm chi phí nhân sự

d)

Phát triển các sản phẩm mới mà không cần nghiên cứu thị trường

90.

Giải thích vì sao hoạch định chiến lược lại giúp tổ chức nâng cao tinh thần đội ngũ nhân viên?

a)

Loại bỏ nhu cầu tổ chức các cuộc họp trong doanh nghiệp

b)

Giúp giảm khối lượng công việc cho nhân viên

c)

Truyền đạt rõ ràng các lý tưởng như tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi

d)

Khuyến khích sự cạnh tranh nội bộ giữa các nhóm

91.

Nhận diện đặc điểm môi trường vĩ mô của tổ chức?

a)

Tác động trực tiếp và thay đổi nhanh chóng

b)

Tác động chủ yếu đến một ngành cụ thể

c)

Tác động gián tiếp, phạm vi rất lớn và khó kiểm soát

d)

Phạm vi hẹp, dễ nhận biết và kiểm soát được

92.

Nhận diện trường hợp nguy cơ đối thủ cạnh tranh mới của doanh nghiệp sẽ xuất hiện?

a)

Chi phí gia nhập ngành thấp và có ít rào cản chuyển dịch

b)

Thị trường không hấp dẫn với các nhà đầu tư mới

c)

Công nghệ hiện tại không dễ sao chép

d)

Nguồn cung cấp nguyên liệu bị kiểm soát chặt chẽ

93.

Doanh nghiệp A sử dụng phương pháp SWOT để xây dựng chiến lược phát triển cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể sử dụng câu hỏi nào để xác định điểm mạnh của doanh nghiệp?

a)

Sự phát triển của công nghệ có ảnh hưởng tiêu cực gì tới doanh nghiệp

b)

Quy trình nào mà doanh nghiệp cần phải cải thiện

c)

Điều gì làm khách hàng hài lòng về doanh nghiệp

d)

Những tài sản nào mà doanh nghiệp cần phải bổ sung

94.

Mọi người cam kết với mục tiêu của mình và tham gia vào việc đề ra mục tiêu, phát huy tính chủ động, sáng tạo. Lựa chọn nhận định đúng nhất về điều này trong quản trị theo mục tiêu.

a)

Mọi người không cần cam kết với mục tiêu mà chỉ cần hoàn thành công việc

b)

Cam kết mục tiêu không liên quan đến tính chủ động của nhân viên

c)

Chỉ nhà quản trị cần cam kết mục tiêu và chịu trách nhiệm

d)

Mọi người cam kết với mục tiêu và chủ động, sáng tạo trong thực hiện