wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phương thức tín dụng chứng từ (Documentary credit): Khái niệm

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Theo khái niệm, tín dụng chứng từ là phương thức thanh toán trong đó ngân hàng cam kết trả tiền khi nào?

a)

Khi người thụ hưởng giao hàng đúng hẹn

b)

Khi người mua xác nhận đã nhận hàng

c)

Khi tỷ giá ngoại tệ tăng vượt mức

d)

Khi xuất trình bộ chứng từ phù hợp quy định

e)

Khi hợp đồng thương mại được ký kết

2.

Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C) là gì?

a)

Bản mô tả hàng hóa kèm giá trị đơn hàng

b)

Phiếu thu tiền mặt của ngân hàng

c)

Văn bản pháp lý cam kết trả tiền có điều kiện

d)

Giấy xác nhận giao hàng của người bán

e)

Bảo lãnh vô điều kiện của người mua

3.

Trong L/C, vai trò chính của ngân hàng là gì?

a)

Quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá thị trường

b)

Đánh giá chất lượng hàng hóa giao

c)

Lưu kho và bảo quản hàng hóa

d)

Đứng ra cam kết thanh toán theo điều kiện

e)

Đàm phán giá với nhà xuất khẩu

4.

Điều kiện tiên quyết để người thụ hưởng nhận tiền theo L/C là?

a)

Hoàn tất thủ tục hải quan trong nước

b)

Xuất trình bộ chứng từ phù hợp quy định L/C

c)

Có thư chào hàng của nhà nhập khẩu

d)

Được ngân hàng cho vay ngắn hạn

e)

Có xác nhận của phòng thương mại địa phương

5.

Tài liệu nào KHÔNG thuộc bản chất của L/C theo khái niệm?

a)

Văn bản pháp lý của ngân hàng

b)

Cam kết trả tiền có điều kiện

c)

Thỏa thuận giao hàng của hai bên

d)

Hệ thống quy định về bộ chứng từ

e)

Cơ chế thanh toán dựa trên chứng từ

6.

Vì sao nói L/C là phương thức “dựa trên chứng từ” hơn là “dựa trên hàng hóa”?

a)

Kho bạc nhà nước quyết định việc chi trả

b)

Thanh toán căn cứ vào bộ chứng từ phù hợp

c)

Hợp đồng phải có bảo lãnh của chính phủ

d)

Ngân hàng kiểm tra chất lượng hàng hóa

e)

Tiền chỉ trả sau khi hàng được bán hết

7.

Chủ thể nào là người thụ hưởng trong một L/C điển hình?

a)

Ngân hàng phát hành L/C

b)

Cơ quan hải quan nơi thông quan

c)

Tổ chức xếp hạng tín nhiệm

d)

Nhà xuất khẩu được chỉ định nhận tiền

e)

Người mua hàng tại nước nhập khẩu

8.

Mục tiêu quản trị rủi ro chính của L/C đối với nhà xuất khẩu là gì?

a)

Tăng doanh số nhờ khuyến mãi ngân hàng

b)

Miễn thuế xuất khẩu theo hiệp định

c)

Đảm bảo thanh toán khi chứng từ hợp lệ

d)

Giảm biến động tỷ giá ngoại tệ

e)

Tối ưu chi phí logistics và bảo hiểm

9.

Trong giao dịch L/C, "người xin mở L/C (applicant)" thường là ai?

a)

Ngân hàng xác nhận nghĩa vụ thanh toán

b)

Ngân hàng phục vụ bên xuất khẩu

c)

Người bán hoặc doanh nghiệp xuất khẩu

d)

Người mua hoặc tổ chức nhập khẩu

10.

Bên nào là "người hưởng lợi (beneficiary)" trong giao dịch L/C?

a)

Ngân hàng phát hành thư tín dụng

b)

Người bán hoặc nhà xuất khẩu

c)

Nhà nhập khẩu thanh toán hàng

d)

Ngân hàng thông báo thư tín dụng

11.

Ngân hàng phát hành (issuing bank) chủ yếu phục vụ bên nào?

a)

Cả hai bên theo thỏa thuận

b)

Bên xuất khẩu tại nước xuất khẩu

c)

Bên xác nhận tại nước thứ ba

d)

Bên nhập khẩu tại nước nhập khẩu

12.

Chức năng chính của ngân hàng phát hành trong L/C là gì?

a)

Mở L/C và cung cấp tín dụng cho nhà nhập khẩu

b)

Tiếp nhận khiếu nại giữa các bên thương mại

c)

Kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi giao

d)

Tự động chuyển ngoại tệ theo tỷ giá thị trường

13.

Trong hợp đồng thương mại, nếu không quy định trước, ai có quyền lựa chọn ngân hàng phát hành?

a)

Ngân hàng thông báo chỉ định

b)

Người nhập khẩu có quyền lựa chọn

c)

Người xuất khẩu quyết định đơn phương

d)

Hai bên nhờ trọng tài quốc tế

14.

Ngân hàng thông báo (advising bank) thường ở đâu?

a)

Ở nước thứ ba trung lập

b)

Ở cùng quốc gia với ngân hàng phát hành

c)

Ở nước người nhập khẩu

d)

Ở nước người xuất khẩu

15.

Vai trò chính của ngân hàng thông báo trong L/C là gì?

a)

Đàm phán tỷ giá ngoại tệ với ngân hàng trung ương

b)

Xác nhận và chịu trách nhiệm thanh toán thay

c)

Phát hành L/C và cấp tín dụng nhập khẩu

d)

Thông báo cho người xuất khẩu biết L/C đã mở

16.

Thuật ngữ nào KHÔNG thuộc nhóm các ngân hàng tham gia thêm trong L/C?

a)

Ngân hàng đầu tư (investment bank)

b)

Ngân hàng xác nhận (confirming bank)

c)

Ngân hàng chiết khấu (negotiating bank)

d)

Ngân hàng thanh toán (paying bank)

17.

Ngân hàng xác nhận (confirming bank) thường làm gì?

a)

Phát hành hóa đơn thương mại thay người bán

b)

Bổ sung cam kết thanh toán cùng với L/C

c)

Theo dõi biến động tỷ giá cho người mua

d)

Thu xếp vận chuyển và bảo hiểm hàng hóa

18.

Ngân hàng thanh toán (paying bank) đảm nhiệm nhiệm vụ nào?

a)

Thực hiện chi trả theo L/C khi chứng từ hợp lệ

b)

Mở L/C theo yêu cầu bên nhập khẩu

c)

Chỉ thông báo L/C cho người xuất khẩu

d)

Xử lý kiện tụng về vi phạm hợp đồng

19.

Ngân hàng chiết khấu (negotiating bank) thường thực hiện việc gì?

a)

Chiết khấu chứng từ để cấp tiền sớm cho người bán

b)

Chỉ định hãng vận chuyển quốc tế cho lô hàng

c)

Tự động chuyển đổi ngoại tệ theo tỷ giá cao

d)

Cấp tín dụng trực tiếp cho người mua hàng

20.

Ngân hàng chấp nhận (accepting bank) có chức năng nào?

a)

Chấp nhận hối phiếu kỳ hạn theo L/C

b)

Phát hành thư bảo lãnh vận tải quốc tế

c)

Xác minh chất lượng hàng hóa giao nhận

d)

Quản lý kho ngoại quan cho nhà xuất khẩu

21.

Ai là bên "applicant" khi một doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu máy móc và yêu cầu mở L/C?

a)

Ngân hàng xác nhận tại nước thứ ba

b)

Ngân hàng phục vụ người xuất khẩu

c)

Nhà sản xuất máy móc ở nước ngoài

d)

Doanh nghiệp nhập khẩu máy móc

22.

Trong sơ đồ các bên tham gia L/C ở hình 1, có bao nhiêu nhóm chủ thể chính được nêu?

a)

Bốn nhóm chủ thể chính

b)

Ba nhóm chủ thể chính

c)

Năm nhóm chủ thể chính

d)

Hai nhóm chủ thể chính

23.

Nhà xuất khẩu cần ngân hàng nào để biết L/C đã được phát hành?

a)

Ngân hàng xác nhận chịu rủi ro

b)

Ngân hàng phát hành tự thanh toán

c)

Ngân hàng thông báo cung cấp thông tin

d)

Ngân hàng thanh toán chuyển tiền ngay

24.

Tài liệu nào đặt ra quy tắc và thực hành thống nhất cho tín dụng chứng từ, phiên bản mới nhất thường được gọi là UCP 600?

a)

ISBP về kiểm tra chứng từ

b)

eUCP về xuất trình điện tử

c)

UCP về tín dụng chứng từ

d)

URR về hoàn trả liên ngân hàng

25.

URR chủ yếu điều chỉnh nội dung nào trong giao dịch tín dụng chứng từ giữa các ngân hàng?

a)

Phát hành thư tín dụng cho người nhập khẩu

b)

Xuất trình chứng từ dưới dạng điện tử

c)

Hoàn trả liên ngân hàng khi thanh toán

d)

Kiểm tra chứng từ theo chuẩn quốc tế

26.

eUCP đóng vai trò gì trong khuôn khổ UCP khi doanh nghiệp nộp chứng từ?

a)

Hướng dẫn kiểm tra chứng từ giấy chi tiết

b)

Bổ sung quy tắc cho xuất trình điện tử

c)

Quy định hoàn trả giữa ngân hàng phát hành

d)

Thay thế hoàn toàn bộ UCP truyền thống

27.

ISBP được sử dụng nhằm mục tiêu nào khi các ngân hàng xử lý bộ chứng từ L/C?

a)

Quy định thời hạn hoàn trả liên ngân hàng

b)

Xác định lãi suất chiết khấu chuẩn

c)

Đưa ra thực hành kiểm tra chứng từ

d)

Thiết lập tỷ giá hối đoái chuẩn

28.

Bước khởi đầu của giao dịch L/C thường do ai thực hiện?

a)

Người nhập khẩu yêu cầu mở L/C

b)

Người xuất khẩu nộp chứng từ

c)

Ngân hàng thông báo phát hành L/C

d)

Ngân hàng mở L/C ghi có ngay

29.

Sau khi ngân hàng mở L/C phát hành, thông tin được chuyển cho bên nào để báo cho người xuất khẩu biết?

a)

Phòng thương mại địa phương

b)

Ngân hàng thông báo L/C

c)

Người nhập khẩu trực tiếp

d)

Hãng vận tải quốc tế

30.

Khi nhận được thông báo L/C đã mở, người xuất khẩu thực hiện hành động nào tiếp theo?

a)

Yêu cầu sửa đổi hợp đồng

b)

Giao hàng theo nội dung L/C

c)

Đăng ký bảo hiểm nội địa

d)

Thanh toán tiền cho ngân hàng

31.

Bộ chứng từ thanh toán được người xuất khẩu gửi đến đâu để đề nghị thanh toán?

a)

Cơ quan hải quan

b)

Người nhập khẩu

c)

Ngân hàng mở L/C

d)

Ngân hàng thông báo L/C

32.

Ngân hàng mở L/C kiểm tra chứng từ và nếu phù hợp thì thực hiện hành động nào?

a)

Trích tiền chuyển ghi có

b)

Từ chối thanh toán ngay

c)

Yêu cầu giao hàng bổ sung

d)

Chuyển chứng từ cho người nhập

33.

Sau khi ngân hàng mở L/C thanh toán, ngân hàng thông báo sẽ làm gì liên quan đến người xuất khẩu?

a)

Ghi có và báo có

b)

Khấu trừ phí vận tải

c)

Chuyển hàng hóa lại

d)

Thông báo hủy hợp đồng

34.

Trong trường hợp chứng từ không phù hợp, ngân hàng mở L/C sẽ làm gì?

a)

Yêu cầu người nhập trả trước

b)

Từ chối thanh toán

c)

Vẫn ghi có cho người hưởng

d)

Tự sửa nội dung chứng từ

35.

Ở giai đoạn cuối, người nhập khẩu chấp nhận trả tiền và sẽ nhận được gì từ ngân hàng mở L/C?

a)

Vận đơn đã hủy

b)

Bộ chứng từ để nhận hàng

c)

Giấy báo nợ từ người bán

d)

Hóa đơn thuế xuất khẩu

36.

Mục tiêu chính của ký quỹ khi xin mở L/C là gì?

a)

Tạo lãi suất cao cho người nhập khẩu

b)

Giảm thuế nhập khẩu cho lô hàng

c)

Đảm bảo nguồn thanh toán khi L/C đến hạn

d)

Đảm bảo chi phí vận chuyển quốc tế

37.

Khoản ký quỹ của người xin mở L/C thường được xử lý như thế nào?

a)

Giữ bằng tiền mặt tại kho, có lãi

b)

Gộp vào tài khoản thanh toán, có lãi cao

c)

Chuyển cho người bán, hưởng lãi thấp

d)

Gửi vào tài khoản riêng, không hưởng lãi

38.

Cơ sở để ngân hàng tạo lập một L/C thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Cam kết bảo lãnh của người bán

b)

Bảng báo giá và hóa đơn tạm tính

c)

Thỏa thuận miệng giữa hai bên mua bán

d)

Hợp đồng thương mại và giấy đề nghị mở L/C

39.

Nội dung nào KHÔNG thuộc kiểm tra của ngân hàng phát hành đối với bộ chứng từ?

a)

Kiểm tra chứng từ do ngân hàng thông báo chuyển

b)

Xác minh tính nhất quán ngày tháng chứng từ

c)

Đối chiếu chứng từ với điều khoản L/C

d)

Định giá thị trường hàng hóa giao dịch

40.

Điều kiện để sửa đổi, bổ sung L/C có giá trị gồm nội dung nào?

a)

Tiến hành bằng văn bản, trong thời hạn hiệu lực

b)

Chỉ cần đồng ý của ngân hàng thông báo

c)

Thực hiện sau khi L/C hết hiệu lực

d)

Không cần sự đồng ý của các bên liên quan

41.

Ai là đối tượng lập giấy đề nghị mở L/C trong giao dịch nhập khẩu?

a)

Người bán xuất khẩu

b)

Cơ quan hải quan

c)

Người mua nhập khẩu

d)

Ngân hàng thông báo

42.

Nội dung chủ yếu của L/C thường phản ánh điều gì trong giao dịch?

a)

Giá cổ phiếu và tỷ giá tương lai

b)

Chính sách thuế và phí cảng biển

c)

Điều kiện giao hàng và chứng từ yêu cầu

d)

Mức lãi suất cho vay tiêu dùng

43.

Điều kiện nào cần thỏa để sửa đổi L/C được chấp nhận?

a)

Có sự đồng ý của tất cả bên liên quan

b)

Tự động khi người bán yêu cầu

c)

Chỉ cần chữ ký người mua

d)

Phê duyệt bằng email miệng

44.

Vai trò chính của ngân hàng thông báo khi nhận được L/C là gì?

a)

Định giá lô hàng theo giá thị trường

b)

Xác nhận tỷ giá hối đoái cho người nhập khẩu

c)

Chuyển nguyên vẹn văn bản L/C cho người xuất khẩu

d)

Chứng thực hợp đồng mua bán quốc tế

45.

Khi nhận bộ chứng từ hàng hóa từ người xuất khẩu, ngân hàng thông báo phải làm gì ngay?

a)

Gửi cho người nhập khẩu để kiểm tra chất lượng

b)

Nộp cho cơ quan hải quan để thông quan

c)

Giữ lại để đối chiếu nội bộ ngân hàng

d)

Chuyển ngay cho ngân hàng mở L/C xem xét trả tiền

46.

Người xuất khẩu cần kiểm tra điều gì khi nhận được L/C?

a)

Tình trạng tàu và lịch trình vận chuyển

b)

Nội dung và điều khoản L/C có phù hợp hợp đồng

c)

Chính sách thuế nhập khẩu của nước người mua

d)

Mức phí bảo hiểm của nhà vận chuyển

47.

Sau khi hoàn thành giao hàng, người xuất khẩu phải thực hiện bước nào liên quan đến thanh toán?

a)

Chuyển đổi đồng tiền sang nội tệ trước

b)

Ký phát hối phiếu đòi tiền và lập bộ chứng từ

c)

Yêu cầu giảm giá qua email với người mua

d)

Đề nghị gia hạn thời gian giao hàng

48.

Tại sao việc chuyển nguyên vẹn văn bản L/C cho người xuất khẩu là cần thiết?

a)

Để ngân hàng thông báo tính phí bảo lãnh cao hơn

b)

Để người xuất khẩu xác nhận lịch giao hàng chi tiết

c)

Để người nhập khẩu tránh bị phạt hợp đồng

d)

Để người xuất khẩu nắm chính xác điều khoản thanh toán

49.

Hệ quả khả dĩ nếu ngân hàng thông báo chậm chuyển bộ chứng từ cho ngân hàng mở L/C là gì?

a)

Tỷ giá hối đoái tự động có lợi hơn

b)

Người nhập khẩu được giảm thuế suất nhập khẩu

c)

Hợp đồng vận tải bị hủy ngay lập tức

d)

Thanh toán có thể bị trì hoãn hoặc từ chối

50.

Nếu nội dung L/C không phù hợp với hợp đồng đã thỏa thuận, người xuất khẩu nên ưu tiên hành động nào?

a)

Gửi chứng từ trực tiếp cho người mua

b)

Phát hành hối phiếu ngay lập tức

c)

Tiếp tục giao hàng theo lịch đã định

d)

Yêu cầu sửa đổi L/C trước khi giao hàng

51.

Trong quy trình L/C, hối phiếu đòi tiền do ai ký phát sau giao hàng?

a)

Ngân hàng thông báo

b)

Ngân hàng mở L/C

c)

Người nhập khẩu

d)

Người xuất khẩu

52.

Thư tín dụng có thể hủy ngang (Revocable L/C) được mô tả đúng nhất như thế nào?

a)

Không thể hủy trong thời gian hiệu lực

b)

Không được truy đòi lại tiền người ký phát

c)

Có thể sửa đổi hoặc hủy bỏ không cần báo trước

d)

Bắt buộc phải có xác nhận của ngân hàng thứ hai

53.

Đặc điểm cốt lõi của thư tín dụng không thể hủy ngang (Irrevocable L/C) là gì?

a)

Ngân hàng mở L/C chịu trách nhiệm thanh toán

b)

Chỉ là lời hứa trả tiền, không cam kết

c)

Cho phép đơn phương sửa đổi bất kỳ lúc nào

d)

Luôn đi kèm điều khoản không truy đòi

54.

Theo UCP600 Điều 3, nếu một L/C không ghi chú về khả năng hủy, kết luận nào là đúng?

a)

Được coi là không thể hủy ngang

b)

Tự động trở thành không truy đòi

c)

Được coi là có thể hủy ngang

d)

Phải được ngân hàng thông báo xác nhận

55.

Thư tín dụng không thể hủy ngang có xác nhận (Confirmed irrevocable L/C) liên quan đến vai trò nào bổ sung?

a)

Người nhập khẩu tự xác nhận chứng từ

b)

Phòng thương mại phát hành bảo lãnh

c)

Một ngân hàng khác đứng ra bảo đảm trả tiền

d)

Nhà xuất khẩu chịu trách nhiệm thanh toán

56.

Thông thường, trong L/C có xác nhận, ngân hàng nào thường đảm nhận vai trò xác nhận?

a)

Tổ chức bảo hiểm tín dụng nhà nước

b)

Ngân hàng trung ương của quốc gia xuất khẩu

c)

Ngân hàng của người nhập khẩu bắt buộc

d)

Ngân hàng thông báo theo yêu cầu ngân hàng mở

57.

Thư tín dụng không thể hủy ngang và không được truy đòi lại tiền (Irrevocable without recourse L/C) quy định điều gì sau khi ngân hàng mở đã thanh toán?

a)

Không được quyền truy đòi lại tiền với người ký phát

b)

Phải truy đòi người ký phát nếu chứng từ sai

c)

Có thể hủy bỏ nếu người mua yêu cầu

d)

Bắt buộc ngân hàng xác nhận thứ hai tham gia

58.

Phát biểu nào phản ánh đúng sự khác biệt giữa Revocable L/C và Irrevocable L/C?

a)

Revocable có thể sửa đổi không báo trước; Irrevocable là cam kết

b)

Revocable do ngân hàng thông báo phát hành; Irrevocable do doanh nghiệp phát hành

c)

Revocable không truy đòi; Irrevocable cho phép truy đòi

d)

Revocable luôn có xác nhận; Irrevocable không có cam kết

59.

Khi sử dụng L/C không truy đòi, câu nào thường được ghi trên hối phiếu?

a)

Thanh toán ngay khi xuất trình chứng từ

b)

Không được truy đòi lại tiền người ký phát

c)

Được quyền hủy bỏ bất cứ thời điểm nào

d)

Chỉ thanh toán sau khi kiểm tra hàng hóa

60.

Thư tín dụng tuần hoàn (Revolving L/C) thường có đặc điểm nào?

a)

Yêu cầu hối phiếu tại ngày thanh toán

b)

Chỉ hiệu lực khi L/C khác được mở ra

c)

Chỉ dùng cho một lô hàng duy nhất

d)

Tự động khôi phục giá trị sau mỗi lần sử dụng

61.

Điểm chính của L/C giáp lưng (Back to back L/C) là gì?

a)

Chỉ áp dụng cho giao dịch nội địa nhỏ lẻ

b)

Được mở dựa trên một L/C khác không hủy ngang

c)

Cho phép chuyển nhượng tự do cho bên thứ ba

d)

Yêu cầu thanh toán ngay khi xuất trình chứng từ

62.

L/C đối ứng (Reciprocal L/C) có hiệu lực trong trường hợp nào?

a)

Khi ngân hàng phát hành nhận chứng từ

b)

Ngay khi người bán giao hàng

c)

Khi L/C khác tương ứng được mở ra

d)

Sau khi ký phát hối phiếu kỳ hạn

63.

L/C thanh toán chậm (Deferred payment L/C) cam kết điều gì?

a)

Ngân hàng chỉ trả khi có hối phiếu được chấp nhận

b)

Người mua trả sau khi nhận hàng và kiểm tra

c)

Ngân hàng sẽ trả toàn bộ vào ngày định trước

d)

Bên bán nhận tiền từng phần theo tiến độ

64.

Trong L/C thanh toán chậm, chứng từ có vai trò gì?

a)

Chỉ cần hóa đơn, bỏ qua vận đơn

b)

Là căn cứ thanh toán vào hạn không cần hối phiếu

c)

Phải kèm hối phiếu trơn mới được trả

d)

Chỉ dùng để tham khảo, không bắt buộc

65.

L/C với điều khoản đỏ (Red clause L/C) thường cho phép điều gì?

a)

Tạm ứng trước cho người thụ hưởng theo điều khoản đặc biệt

b)

Chuyển toàn bộ quyền thụ hưởng cho ngân hàng

c)

Chỉ áp dụng cho hàng hóa dễ hư hỏng

d)

Thanh toán bằng điện chuyển tiền ngay lập tức

66.

Stand-by L/C thường được sử dụng như thế nào?

a)

Công cụ xác nhận giá hàng hóa trên thị trường

b)

Kênh chuyển ngoại tệ vào hợp đồng kỳ hạn

c)

Bảo lãnh thanh toán khi bên mua không thực hiện nghĩa vụ

d)

Phương thức trả tiền ngay cho mọi lô hàng

67.

L/C có điều khoản T/TR thường liên quan đến nội dung nào?

a)

Chuyển nhượng quyền thụ hưởng nhiều lần

b)

Xác nhận của cả hai ngân hàng trung gian

c)

Hoàn trả bằng điện chuyển tiền qua ngân hàng

d)

Yêu cầu phát hành hối phiếu trả ngay

68.

L/C có thể chuyển nhượng (Transferable L/C) cho phép điều gì?

a)

Chỉ sử dụng cho hợp đồng dịch vụ tài chính

b)

Thanh toán chỉ bằng tiền mặt tại quầy

c)

Tự động gia hạn vô thời hạn sau khi dùng

d)

Chuyển một phần hoặc toàn bộ giá trị cho người thụ hưởng khác

69.

Tình huống nào phù hợp nhất để dùng Back-to-back L/C?

a)

Bên bán cần tạm ứng trước khi sản xuất

b)

Giao dịch cần bảo lãnh thực hiện hợp đồng

c)

Doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp cho người mua cuối cùng

d)

Nhà trung gian mua từ nhà sản xuất để giao cho người nhập

70.

Doanh nghiệp muốn nhận tiền theo kỳ hạn xác định sau khi nộp chứng từ. Nên chọn loại L/C nào?

a)

Stand-by L/C

b)

Reciprocal L/C

c)

Red clause L/C

d)

Deferred payment L/C

71.

Mục tiêu chính của Red clause L/C trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Khóa tỷ giá hối đoái cho hợp đồng

b)

Giảm phí xác nhận của ngân hàng

c)

Cấp vốn lưu động sớm cho người bán

d)

Loại bỏ yêu cầu vận đơn gốc

72.

Trong Revolving L/C, giá trị tín dụng được xử lý như thế nào sau mỗi lần sử dụng?

a)

Chỉ tăng khi có yêu cầu bằng văn bản

b)

Giảm dần và không thể bổ sung lại

c)

Được chuyển nhượng cho ngân hàng xác nhận

d)

Tự động trở lại mức ban đầu đến khi hết tổng giá trị

73.

Stand-by L/C khác với L/C thương mại thông thường ở điểm nào?

a)

Kích hoạt khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ

b)

Không liên quan đến cam kết của ngân hàng

c)

Luôn thanh toán ngay khi có vận đơn

d)

Yêu cầu hối phiếu trả ngay mọi trường hợp

74.

Điểm mạnh cốt lõi của L/C đối với nhà xuất khẩu là gì?

a)

Cam kết thanh toán từ ngân hàng phát hành

b)

Không cần tuân thủ hợp đồng ngoại thương

c)

Giảm thuế nhập khẩu tại thị trường đối tác

d)

Miễn chứng từ thương mại trong giao dịch

75.

Nhà nhập khẩu kiểm soát điều khoản giao dịch qua L/C bằng cách nào?

a)

Chủ động mở và quy định điều kiện L/C

b)

Yêu cầu người bán tự soạn chứng từ

c)

Đề nghị ngân hàng xác nhận vận đơn

d)

Ký hậu hối phiếu trước khi giao hàng

76.

L/C mang lại sự yên tâm cho người mua vì lý do nào?

a)

Không cần kiểm tra chất lượng hàng nhận

b)

Người bán phải tuân thủ điều khoản và chứng từ

c)

Giá hàng hóa luôn cố định theo hợp đồng

d)

Tỷ giá ngoại tệ luôn được ngân hàng bảo lãnh

77.

Khi nghi ngờ khả năng thanh toán của ngân hàng phát hành, nhà xuất khẩu có thể yêu cầu giải pháp nào?

a)

Áp dụng L/C xác nhận bởi ngân hàng khác

b)

Chuyển sang thanh toán ghi sổ mở rộng

c)

Hủy hợp đồng và đổi phương thức

d)

Đề nghị người mua dùng hối phiếu trơn

78.

Đặc tính "không thể hủy ngang" của L/C hàm ý điều gì?

a)

Nhà xuất khẩu phải giao hàng trước khi mở L/C

b)

Người mua có thể dừng thanh toán đơn phương

c)

Ngân hàng tự do thay đổi điều khoản bất kỳ

d)

Sửa đổi hoặc hủy L/C cần sự đồng ý người bán

79.

Trong trường hợp cần vốn trước khi giao hàng, người bán có thể thực hiện gì với L/C?

a)

Thương lượng phát hành L/C có điều khoản tài trợ

b)

Yêu cầu thanh toán ngay khi ký hợp đồng

c)

Bán hàng theo phương thức COD quốc tế

d)

Nhờ ngân hàng miễn phí xác nhận vận đơn

80.

Tính linh hoạt của L/C thể hiện qua điểm nào dưới đây?

a)

Nhiều loại L/C phù hợp thực tiễn thương mại

b)

Chỉ dùng cho hàng hóa tối thiểu một container

c)

Bắt buộc thanh toán nội tệ tại nước xuất khẩu

d)

Luôn yêu cầu vận chuyển bằng đường biển

81.

Việc mở và điều chỉnh L/C giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu làm gì?

a)

Bổ sung và điều chỉnh điều khoản hợp đồng

b)

Giảm thuế suất của cả hai quốc gia liên quan

c)

Tránh phải kiểm định chất lượng hàng hóa

d)

Miễn nghĩa vụ cung cấp bộ chứng từ hoàn chỉnh

82.

Thông qua phương thức tín dụng chứng từ, doanh nghiệp có thể nhận hỗ trợ nào từ ngân hàng?

a)

Miễn lãi suất cho toàn bộ khoản vay dài hạn

b)

Tài trợ khi thiếu vốn lưu động ngắn hạn

c)

Bảo lãnh tỷ giá cố định suốt hợp đồng

d)

Miễn phí mở tài khoản ngoại tệ cá nhân

83.

Lợi ích chung khiến L/C được áp dụng phổ biến trong thanh toán quốc tế là gì?

a)

Đảm bảo quyền lợi cho cả người mua và người bán

b)

Loại bỏ mọi rủi ro vận chuyển quốc tế

c)

Giảm chi phí logistics xuống mức tối thiểu

d)

Cho phép giao dịch không cần ngân hàng

84.

Ai chịu trách nhiệm cam kết thanh toán theo L/C khi nhà xuất khẩu xuất trình chứng từ phù hợp?

a)

Ngân hàng phát hành hoặc ngân hàng xác nhận

b)

Cơ quan hải quan của nước nhập khẩu

c)

Tổ chức bảo hiểm hàng hóa quốc tế

d)

Hiệp hội thương mại song phương

85.

Trong thực tiễn, điểm nào sau đây là hiểu sai về L/C?

a)

L/C hỗ trợ nhà bán vay vốn ngắn hạn

b)

L/C cho phép điều chỉnh điều khoản giao dịch

c)

L/C luôn miễn xuất trình bộ chứng từ

d)

L/C có thể được xác nhận để tăng an toàn

86.

Điểm yếu nào của tín dụng chứng từ khiến chi phí phát sinh lớn?

a)

Thủ tục rườm rà nhiều giai đoạn

b)

Tỷ giá luôn cố định toàn cầu

c)

Không cần ngân hàng trung gian

d)

Giao hàng luôn nhanh hơn thường

87.

Khi dùng L/C, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần năng lực nào?

a)

Kỹ năng bán hàng trực tiếp

b)

Am hiểu kỹ thuật ngoại thương

c)

Kiến thức marketing số cơ bản

d)

Khả năng lập trình ứng dụng

88.

Rủi ro nào có thể xảy ra dù chứng từ phù hợp trong L/C?

a)

Ngân hàng từ chối mở tài khoản

b)

Thuế nhập khẩu bị xóa hoàn toàn

c)

Tỷ giá tăng làm lỗ ngay lập tức

d)

Hàng kém chất lượng được giao

89.

Nhận định đúng nhất về bản chất giao dịch của thanh toán điện tử là gì?

a)

Mô hình không dùng tiền mặt

b)

Mua bán bằng tiền giấy

c)

Trao đổi bằng séc giấy

d)

Thanh toán bằng chứng từ L/C

90.

Hình thức nào thuộc thanh toán điện tử theo ví dụ phổ biến?

a)

Tiền mặt tại quầy

b)

Hối phiếu thương mại giấy

c)

Phiếu thu viết tay

d)

Thẻ tín dụng dùng online

91.

Tại sao L/C vẫn tồn tại rủi ro gian lận từ người bán?

a)

Giao dịch dựa vào chứng từ

b)

Ngân hàng kiểm tra từng sản phẩm

c)

Người mua luôn kiểm hàng trước

d)

Chứng từ phản ánh chất lượng

92.

Doanh nghiệp muốn giảm thủ tục và phí cao của L/C có thể cân nhắc gì?

a)

Chuyển sang hợp đồng miệng

b)

Ngưng giao thương quốc tế

c)

Chỉ dùng tiền mặt mang theo

d)

Áp dụng thanh toán điện tử

93.

Ví điện tử và payment gateway thuộc nhóm nào dưới đây?

a)

Các công cụ định giá hối đoái

b)

Các hình thức thanh toán điện tử

c)

Các phương pháp bảo hiểm hàng hóa

d)

Các loại chứng từ vận tải biển