wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập quản trị tổ chức

Total questions: 92

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Một lợi thế của chuyển đổi số trong quản trị tổ chức là:

a)

Loại bỏ vai trò nhà quản trị

b)

Giảm nhu cầu hợp tác

c)

Giảm yêu cầu về dữ liệu

d)

Tăng tính minh bạch và khả năng kiểm soát

2.

Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô nhưng không điều chỉnh cơ cấu tổ chức, nguy cơ lớn nhất là:

a)

Tăng sự phối hợp giữa các phòng ban

b)

Chồng chéo chức năng và giảm hiệu quả

c)

Giảm chi phí quản trị

d)

Tăng khả năng cạnh tranh

3.

Trong chuyển đổi số quản lý, AI thường được sử dụng nhiều nhất trong hoạt động nào?

a)

Dự báo xu hướng và ra quyết định dựa trên dữ liệu lớn

b)

Tự động hóa toàn bộ sản xuất vật chất

c)

Loại bỏ nhu cầu giám sát

d)

Thay thế hoàn toàn nhân sự quản lý

4.

Một hạn chế lớn của cơ cấu chức năng là:

a)

Không có phân công lao động

b)

Khó phối hợp giữa các phòng ban

c)

Quyết định quá nhanh

d)

Chi phí quản lý cao

5.

Khi một doanh nghiệp thất bại vì không đánh giá rủi ro trước khi đầu tư, nguyên nhân thuộc về:

a)

Thiếu nguồn nhân lực

b)

Hạn chế trong công tác phân tích và dự báo

c)

Sai lệch cơ cấu tổ chức

d)

Xung đột nội bộ

6.

Khi doanh nghiệp áp dụng ERP nhưng nhân viên không được đào tạo đầy đủ, rủi ro dễ xảy ra là:

a)

Giảm khối lượng công việc

b)

Hệ thống hoạt động tối ưu

c)

Tăng mức độ chia sẻ thông tin

d)

Dữ liệu bị phân mảnh, sai lệch

7.

Doanh nghiệp tổ chức chương trình đào tạo nâng lực lãnh đạo cho đội ngũ quản lý trung gian. Mục tiêu chính là:

a)

Thay thế ban giám đốc

b)

Tăng năng lực điều hành và kế cận lãnh đạo

c)

Tăng quy mô bộ máy

d)

Giảm chi phí nhân sự

8.

Khi Nhà nước sử dụng công cụ thuế để điều tiết nền kinh tế, đây thuộc nhóm:

a)

Chính sách tiền tệ

b)

Chính sách thương mại

c)

Chính sách tài khóa

d)

Chính sách xã hội

9.

Một doanh nghiệp thành công nhờ tận dụng Big Data để cá nhân hóa sản phẩm. Đây là minh chứng cho:

a)

Tập trung quyền lực

b)

Quản trị truyền thống

c)

Quản trị dựa trên dữ liệu

d)

Quản trị theo cảm tính

10.

Chính sách tài khóa của Nhà nước chủ yếu tác động thông qua yếu tố nào?

a)

Dự trữ ngoại tệ

b)

Chi tiêu và thuế

c)

Tỷ giá hối đoái

d)

Lãi suất ngân hàng

11.

Khi nghiên cứu một tình huống thực tế (case study), bước quan trọng là:

a)

Đưa ra ngay kết luận

b)

Bỏ qua bối cảnh môi trường

c)

Phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề

d)

Chỉ tập trung vào kết quả tài chính

12.

Trong quản trị nguồn nhân lực, hoạt động nào giữ vai trò duy trì động lực làm việc?

a)

Đào tạo

b)

Đánh giá hiệu suất

c)

Tuyển chọn

d)

Phân tích công việc

13.

Một hạn chế phổ biến của mô hình quản trị tập trung cao là:

4 lines
14.

Trong tổ chức theo chức năng, nhược điểm lớn nhất là:

a)

Quyết định nhanh và linh hoạt

b)

Khó phát huy sáng kiến của cấp dưới

c)

Khó kiểm soát mục tiêu chung

15.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, năng lực quản trị quan trọng nhất của doanh nghiệp là:

a)

Giảm đầu tư công nghệ

b)

Thu hẹp quy mô sản xuất

c)

Khả năng thích ứng với biến động thị trường toàn cầu

d)

Tăng số lượng phòng ban

16.

Mô hình cơ cấu tổ chức ma trận phù hợp nhất với loại tổ chức nào?

a)

Tổ chức có nhiều dự án song song

b)

Doanh nghiệp gia đình truyền thống

c)

Cơ quan hành chính nhà nước

d)

Doanh nghiệp nhỏ, nhiệm vụ đơn giản

17.

Một tổ chức có văn hóa học tập tốt thường:

a)

Ngại thay đổi

b)

Khuyến khích chia sẻ tri thức và cải tiến liên tục

c)

Tập trung kiểm soát kỷ luật

d)

Giảm nhu cầu đào tạo

18.

Khi doanh nghiệp triển khai đào tạo lại nhân sự để đáp ứng công nghệ mới, hoạt động này thuộc:

a)

Phát triển nguồn nhân lực

b)

Kiểm tra chất lượng

c)

Quản trị tài chính

d)

Quản trị sản xuất

19.

Chức năng nào trong quản trị giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu và cách thức đạt mục tiêu?

a)

Lập kế hoạch

b)

Điều hành

c)

Tổ chức

d)

Kiểm tra

20.

Trong tổ chức ma trận, lợi thế quan trọng là:

a)

Loại bỏ vai trò của phòng ban

b)

Tăng cường phối hợp liên chức năng

c)

Tập trung quyền lực tuyệt đối vào lãnh đạo

21.

Một trong những hạn chế khi tổ chức quá coi trọng thành tích ngắn hạn là:

a)

Dễ bỏ qua mục tiêu bền vững dài hạn

b)

Tăng động lực sáng tạo

c)

Nâng cao chất lượng quản trị chiến lược

d)

Tăng năng lực đổi mới

22.

Trong quản trị tổ chức hiện đại, văn hóa doanh nghiệp mạnh sẽ:

a)

Gây khó khăn trong phối hợp

b)

Gia tăng sự gắn kết và đồng thuận nội bộ

c)

Giảm tính cạnh tranh

d)

Thu hẹp cơ hội sáng tạo

23.

Mục tiêu quan trọng nhất của chức năng kiểm tra trong quản trị là gì?

a)

Giảm chi phí lao động

b)

Chuẩn hóa cơ cấu tổ chức

c)

Đảm bảo hoạt động đi đúng mục tiêu đề ra

d)

Tăng quyền hạn của lãnh đạo

24.

Việc đánh giá hiệu suất theo KPI giúp doanh nghiệp:

a)

Loại bỏ nhu cầu đào tạo nhân viên

b)

Đo lường kết quả theo tiêu chí định lượng

c)

Giảm nhu cầu kiểm tra

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nhà quản lý

25.

Khi nhân viên thiếu động lực do mục tiêu công việc không rõ ràng, vấn đề thuộc về:

a)

Quản trị theo mục tiêu

b)

Hạ tầng công nghệ

c)

Kế toán tài chính

d)

Kỹ thuật sản xuất

26.

Trong môi trường kinh tế thị trường, cạnh tranh giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng năng lực đổi mới và nâng cao chất lượng sản phẩm

b)

Giảm nhu cầu quản trị chiến lược

c)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro kinh doanh

d)

Phụ thuộc nhiều hơn vào Nhà nước

27.

Khi doanh nghiệp áp dụng quản trị rủi ro, bước quan trọng đầu tiên là:

a)

Xác định và nhận diện rủi ro

b)

Phân công nhân sự phụ trách

c)

Lựa chọn biện pháp xử lý

d)

Kiểm tra kết quả

28.

Trong quản trị kinh tế, chỉ tiêu nào phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực?

a)

Quy mô lao động

b)

Tổng doanh thu

c)

Số lượng phòng ban

d)

Năng suất và tỷ suất lợi nhuận

29.

Khi doanh nghiệp áp dụng hệ thống đánh giá theo năng lực (competency-based), mục tiêu chính là:

a)

Chỉ đo lường kết quả doanh thu

b)

Tăng kỷ luật lao động

c)

Loại bỏ đào tạo

d)

Gắn đánh giá nhân sự với yêu cầu công việc và năng lực cốt lõi

30.

Một trong các mục tiêu của đánh giá hiệu suất nhân sự là:

a)

Tăng chi phí tiền lương

b)

Căn cứ cho đào tạo và phát triển

c)

Giảm quy mô tổ chức

d)

Loại bỏ nhân viên yếu

31.

Một doanh nghiệp mở rộng hoạt động sang thị trường quốc tế cần chú trọng nhất đến:

a)

Giảm đầu tư công nghệ

b)

Sự khác biệt về thể chế, luật pháp và văn hóa

c)

Quy mô nhân sự

d)

Tăng mức độ tập trung quyền lực

32.

Trong quản trị tổ chức, “trao quyền” (empowerment) giúp:

a)

Thay thế vai trò của lãnh đạo

b)

Giảm trách nhiệm của nhân viên

c)

Tăng sự chủ động và gắn kết trong công việc

d)

Loại bỏ kiểm tra

33.

Trong phân tích case study, nếu doanh nghiệp thất bại do ra quyết định dựa trên cảm tính, nguyên nhân chính thuộc về:

4 lines
34.

Đặc điểm của doanh nghiệp hoạt động trong môi trường cạnh tranh cao là:

a)

Cần liên tục tối ưu hóa quy trình

b)

Không cần đổi mới công nghệ

c)

Giảm vai trò của quản trị

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào Nhà nước

35.

Quy luật cung – cầu thể hiện rõ nhất khi:

a)

A. Thị trường không có người mua

b)

B. Thị trường tự do cạnh tranh

c)

C. Nhà nước kiểm soát giá

d)

D. Doanh nghiệp độc quyền

36.

Khi tổ chức gặp xung đột giữa các phòng ban do mục tiêu không thống nhất, nhà quản trị cần:

a)

Làm rõ mục tiêu chung và cơ chế phối hợp

b)

Tăng kiểm tra kỷ luật

c)

Thay toàn bộ nhân sự

d)

Thu hẹp quy mô tổ chức

37.

Việc đánh giá doanh nghiệp dựa trên chỉ số ROA, ROE thuộc nhóm:

a)

A. Chỉ tiêu cơ cấu tổ chức

b)

B. Chỉ tiêu xã hội

c)

C. Chỉ tiêu về lao động

d)

D. Chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả sinh lợi

38.

Khi một tổ chức áp dụng phương pháp quản trị theo mục tiêu (MBO), trọng tâm quản lý đặt vào:

a)

Số lượng nguồn lực sử dụng

b)

Kết quả và mức độ hoàn thành mục tiêu

c)

Kiểm soát quy trình chi tiết

d)

Quyền lực của cấp lãnh đạo

39.

Trong cơ cấu tổ chức kiểu chức năng, nhược điểm lớn nhất thường gặp là gì?

a)

Khó kiểm soát lao động

b)

Không phân định trách nhiệm

c)

Tư duy cục bộ theo phòng ban

40.

Chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế thị trường có nghĩa là:

a)

Lấy nhu cầu thị trường là mục tiêu cuối cùng, thị trường quyết định chủng loại sản phẩm, tập trung vào giá trị và hiệu quả kinh tế, gắn với kinh tế, xã hội và môi trường

b)

Nhà nước quyết định chủng loại sản phẩm

c)

Nhà nước cần đổi mới nâng cao hiệu lực, hiệu quả

d)

Chưa lấy nhu cầu thị trường làm mục tiêu cuối cùng

41.

Đường cong năng lực sản xuất biểu thị:

a)

Mối quan hệ giữa giá và tổng cung

b)

Sản lượng tiềm năng trong tương lai

c)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế

d)

Tất cả các kết hợp sản lượng tối đa mà nền kinh tế có thể sản xuất

42.

Chức năng chỉ đạo trong quản lý chủ yếu tập trung vào:

a)

Lãnh đạo, động viên và giao tiếp

b)

Kiểm soát tiến độ

c)

Phân bổ nguồn lực

d)

Đo lường hiệu quả tài chính

43.

Chiến lược phân phối rộng rãi thường được sử dụng khi:

a)

Hàng hóa hay bị làm giả, nhái

b)

Hàng hóa có chất lượng cao

c)

Hàng hóa là thiết yếu và thông dụng

d)

Cả 3 ý trên đều đúng

44.

Số lượng và nội dung của mục tiêu của kế hoạch được quyết định bởi:

a)

Nội dung kế hoạch

b)

Chỉ đạo của người lãnh đạo

c)

Những vấn đề khó khăn, các yêu cầu đặt ra

d)

Tùy theo ý của người lập kế hoạch

45.

Chương trình được dùng để:

a)

Là văn bản thể hiện các hoạt động cụ thể, chi tiết và kinh phí

b)

Thể hiện các cách huy động nguồn kinh phí

c)

Những khả năng, thách thức

d)

Lập văn bản cụ thể hóa điều kiện và giải pháp để đạt mục tiêu

46.

Lợi nhuận gộp (Gross Profit) được tính bằng:

a)

Doanh thu – Chi phí cố định

b)

Lợi nhuận trước thuế – Thuế

c)

Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán

d)

Doanh thu – Chi phí biến đổi

47.

Một doanh nghiệp muốn mở nhà máy sản xuất nông sản, ưu tiên khu đất gần tuyến giao thông chính, khu dân cư và dịch vụ công. Sự lựa chọn này thể hiện hiểu biết về đặc điểm nào của đất đai?

a)

Đất đai khác biệt về điều kiện tự nhiên và phong tục tập quán

b)

Đất đai có giá trị bền vững theo thời gian

c)

Đất đai có định về vị trí, giá trị phụ thuộc vào vị trí và khả năng tiếp cận hạ tầng

d)

Đất đai khan hiếm về diện tích

48.

Việc đánh giá rủi ro thường dựa trên hai yếu tố chính là:

a)

Thời gian và địa điểm

b)

Chi phí và lợi nhuận

c)

Quy mô và công nghệ

d)

Khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng

49.

Câu thị trường có thể được xác định thông qua:

a)

Quy mô vốn doanh nghiệp

b)

Nghiên cứu thị trường hiện tại và tương lai

c)

Chỉ tiêu kế hoạch Nhà nước

d)

Ý kiến chủ quan của nhà sản xuất

50.

Nếu MPP = 5 kg và giá sản phẩm là 10.000 đồng/kg thì MVP bằng:

a)

5.000 đồng

b)

50.000 đồng

c)

100.000 đồng

d)

10.000 đồng

51.

Một trong những vai trò quan trọng của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường là:

a)

Thay thế khu vực tư nhân

b)

Khắc phục thất bại thị trường

c)

Quyết định giá tất cả sản phẩm

d)

Loại bỏ cạnh tranh

52.

Quan hệ cạnh tranh (competitive) giữa các sản phẩm xảy ra khi:

a)

Các sản phẩm không liên quan

b)

Các sản phẩm có thể thay thế cho nhau

c)

Các sản phẩm bổ sung cho nhau

d)

Các sản phẩm cùng loại nhưng khác thương hiệu

53.

Lợi nhuận của doanh nghiệp được xác định bằng:

a)

TVP – TIC

b)

APP – MPP

c)

MVP – APP

d)

TIC – TVP

54.

Mục tiêu cuối cùng của việc ra quyết định và ứng phó với rủi ro trong cả khu vực tư và công là:

a)

Kiểm soát thị trường

b)

Đảm bảo thành công và phát triển bền vững

c)

Giảm chi phí đầu tư

d)

Tăng quy mô sản xuất

55.

Đầu tư công chủ yếu tập trung vào lĩnh vực nào sau đây?

a)

Xuất khẩu hàng hóa

b)

Sản xuất hàng hóa tiêu dùng

c)

Hạ tầng kinh tế – xã hội

d)

Kinh doanh thương mại

56.

Sản phẩm bình quân (APP) được tính bằng:

a)

A. ATPP / Alnput

b)

B. TPP × Input

c)

C. TPP / Input

d)

D. Output × Giá

57.

Câu hỏi “What to produce?” trong kinh tế học có nghĩa là:

a)

Phân phối sản phẩm cho ai

b)

Sử dụng công nghệ nào

c)

Sản xuất sản phẩm/dịch vụ gì

d)

Sản xuất bao nhiêu lao động

58.

Nguyên tắc lựa chọn đầu vào thay thế đạt tối ưu khi:

a)

Tổng chi phí là lớn nhất

b)

MPP của các đầu vào bằng nhau

c)

Tỷ lệ thay thế kỹ thuật bằng tỷ lệ giá đầu vào

59.

Nguồn lực công trong ra quyết định kinh tế khu vực công KHÔNG bao gồm:

a)

Ngân sách Nhà nước

b)

Tài sản công

c)

Vốn đầu tư tư nhân thuần túy

d)

Nguồn lực cộng đồng

60.

Hiệu quả kỹ thuật phản ánh nội dung nào sau đây?

a)

Giá bán sản phẩm

b)

Lợi nhuận tối đa

c)

Tổng sản lượng trên một đơn vị đầu vào

d)

Giá trị đầu ra trên chi phí đầu vào

61.

Chỉ tiêu nào phản ánh tổng sản lượng sản xuất ra?

a)

APP

b)

TPP

c)

MPP

d)

MVP

62.

Quyết định “How to produce?” chủ yếu liên quan đến:

a)

Thu nhập người tiêu dùng

b)

Giá bán sản phẩm

c)

Chính sách Nhà nước

d)

Phân bổ và sử dụng nguồn lực khan hiếm

63.

Doanh nghiệp mua bảo hiểm cho hoạt động sản xuất là ví dụ của chiến lược:

a)

Chấp nhận rủi ro

b)

Giảm thiểu rủi ro

c)

Tránh rủi ro

d)

Chuyển giao rủi ro

64.

Quan hệ bổ trợ (complementary) giữa các sản phẩm là khi:

a)

Các sản phẩm tranh chấp nguồn lực

b)

Sản phẩm này làm giảm hiệu quả sản phẩm kia

c)

Sản phẩm không liên quan đến nhau

d)

Sản phẩm này hỗ trợ làm tăng hiệu quả sản phẩm kia

65.

Bản chất của ra quyết định kinh tế trong khu vực công là:

a)

Tăng thu ngân sách bằng mọi giá

b)

Sử dụng nguồn lực công nhằm phục vụ lợi ích chung của xã hội

c)

Can thiệp trực tiếp vào cung cầu thị trường

d)

Tối đa hóa lợi nhuận cho Nhà nước

66.

Một địa phương đầu tư xây dựng hệ thống thủy lợi để giảm thiểu thiệt hại do hạn hán. Đây là ví dụ về:

a)

Tránh rủi ro

b)

Giảm thiểu rủi ro

c)

Chuyển giao rủi ro

d)

Chấp nhận rủi ro

67.

Rủi ro trong hoạt động kinh tế được hiểu là:

a)

Luôn gây tổn thất tài chính

b)

Có thể xảy ra và ảnh hưởng đến mục tiêu

c)

Không thể dự đoán

d)

Chắc chắn xảy ra và gây thiệt hại

68.

Trong khu vực công, biện pháp chủ yếu để giảm thiểu rủi ro là:

a)

Giảm vai trò Nhà nước

b)

Tăng đầu tư hạ tầng và các biện pháp phòng ngừa

c)

Chuyển toàn bộ cho khu vực tư

d)

Tăng thuế

69.

Xác định nhu cầu thị trường KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Giá chấp nhận

b)

Lợi nhuận kế toán của doanh nghiệp

c)

Chủng loại sản phẩm

d)

Mẫu mã, chất lượng

70.

Sản phẩm nào sau đây được xếp vào dịch vụ?

a)

Cắt tóc

b)

Gạo

c)

Cá giống

d)

Cam

71.

Mục tiêu cơ bản của doanh nghiệp trong mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra là:

a)

Tối đa hóa năng suất

b)

Tối đa hóa sản lượng

72.

Tổng giá trị sản phẩm (TVP) được xác định bằng công thức nào?

a)

TVP = APP × Input

b)

TVP = Output × Giá sản phẩm

c)

TVP = MPP × Input

d)

TVP = Input × Giá đầu vào

73.

Bản chất của việc ra quyết định kinh tế trong khu vực tư là:

a)

Giảm chi phí lao động

b)

Thực hiện theo kế hoạch Nhà nước

c)

Tăng sản lượng bằng mọi giá

d)

Phân bổ và sử dụng nguồn lực khan hiếm nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường

74.

Việc lựa chọn mức đầu vào tối ưu nhằm mục tiêu chủ yếu là:

a)

Tối đa hóa lợi nhuận

b)

Tăng năng suất lao động

c)

Giảm số lượng đầu vào

d)

Tăng sản lượng

75.

Câu hỏi trọng tâm khi ra quyết định mức đầu tư đầu vào là:

a)

Sản xuất càng nhiều càng tốt

b)

Doanh nghiệp có bao nhiêu lao động

c)

Nên sử dụng đầu vào gì và bao nhiêu để đạt đầu ra hiệu quả

d)

Nhà nước hỗ trợ bao nhiêu vốn

76.

Sản phẩm biên (MPP) phản ánh:

a)

Sản lượng bình quân

b)

Mức tăng sản lượng khi tăng thêm một đơn vị đầu vào

c)

Giá trị sản phẩm

d)

Tổng sản lượng đạt được

77.

Khi doanh nghiệp sản xuất nhiều loại sản phẩm cùng sử dụng chung nguồn lực, mối quan hệ giữa các sản phẩm có thể là:

a)

Bổ trợ

b)

Cạnh tranh

c)

Cung tồn tại

d)

Cả A, B và C đều đúng

78.

Chỉ tiêu phản ánh mức tăng sản lượng khi sử dụng thêm một đơn vị đầu vào là:

a)

TPP

b)

APP

c)

TVP

d)

MPP

79.

Tổng chi phí đầu vào (TIC) được tính bằng:

a)

APP × Giá sản phẩm

b)

MPP × Giá đầu vào

c)

Output × Giá sản phẩm

d)

Input × Giá đầu vào

80.

Chiến lược tránh rủi ro (avoiding risk) được hiểu là:

a)

Giảm nhẹ thiệt hại sau khi rủi ro xảy ra

b)

Chuyển rủi ro cho đối tác

c)

Chấp nhận mọi rủi ro

d)

Điều chỉnh kế hoạch để loại bỏ rủi ro

81.

Mối quan hệ giữa đầu vào và sản phẩm phản ánh nội dung nào sau đây?

a)

Quan hệ giữa giá và lợi nhuận

b)

Quan hệ giữa thị trường và Nhà nước

c)

Quan hệ giữa cung và cầu

d)

Quan hệ giữa lượng đầu vào sử dụng và lượng sản phẩm tạo ra

82.

Theo quy luật hiệu suất giảm dần, khi tăng dần đầu vào thì:

a)

Sản lượng tăng với tốc độ giảm dần

b)

Sản lượng không đổi

c)

Sản lượng tăng với tốc độ ngày càng nhanh

d)

Sản lượng giảm ngay

83.

Hiệu quả kinh tế phụ thuộc trực tiếp vào:

a)

Giá đầu ra và giá đầu vào

b)

Số lượng lao động

c)

Quy mô doanh nghiệp

d)

Công nghệ sản xuất

84.

Giá trị sản phẩm biên (MVP) được xác định bằng:

a)

Output × Giá đầu vào

b)

TPP × Giá đầu vào

c)

MPP × Giá sản phẩm

85.

Rủi ro nào sau đây thuộc nhóm rủi ro thiên nhiên?

a)

Thay đổi chính sách thuế

b)

Thay đổi thị hiếu tiêu dùng

c)

Biến động giá đầu vào

d)

Thiên tai, bão lũ

86.

Việc xây dựng luật pháp và chính sách để tạo môi trường cho khu vực tư phát triển thuộc nội dung nào của khu vực công?

a)

Đầu tư công

b)

Quản lý doanh nghiệp

c)

Xây dựng thể chế

d)

Cung cấp dịch vụ công

87.

Khi ra quyết định về chủng loại và quy mô sản phẩm, doanh nghiệp cần ưu tiên xem xét:

a)

Chỉ tiêu sản xuất

b)

Ý muốn chủ quan của nhà quản lý

c)

Nhu cầu thị trường và khả năng sinh lợi

d)

Số lượng lao động hiện có

88.

Một trong các vấn đề kinh tế cơ bản khi ra quyết định sản xuất là:

a)

Thị trường cần gì

b)

Doanh nghiệp có bao nhiêu lao động

c)

Nhà nước hỗ trợ bao nhiêu

d)

Doanh nghiệp thuộc sở hữu nào

89.

Khắc phục thất bại thị trường KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Bảo vệ môi trường

b)

Can thiệp áp đặt giá mọi hàng hóa

c)

Đảm bảo an sinh xã hội

d)

Phát triển hạ tầng

90.

Nếu tổng sản lượng (TPP) là 100 kg và lượng đầu vào sử dụng là 20 đơn vị, thì APP bằng:

a)

5

b)

2

c)

20

91.

Cung cấp dịch vụ công nhằm mục tiêu chủ yếu nào sau đây?

a)

Đảm bảo an ninh, an toàn và phúc lợi xã hội

b)

Giảm vai trò khu vực tư

c)

Kiểm soát tiêu dùng

d)

Tạo lợi nhuận cao

92.

Đánh giá nguồn lực trong ra quyết định sản xuất KHÔNG bao gồm:

a)

Khả năng huy động thêm

b)

Nguồn lực hiện có

c)

Khả năng sản xuất sản phẩm

d)

Thuế thu nhập cá nhân