wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Kiểm Tra Lịch Sử 11c2_Hnhiên

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Năm 1400, Hồ Quý Ly buộc vua Trần nhường ngôi và lập ra triều đại

a)

nhà Lê sơ.

b)

nhà Nguyễn.

c)

nhà Hồ.

d)

nhà Lý.

2.

Sau khi lên ngôi và lập ra nhà Hồ, Hồ Quý Ly đã tiếp tục

a)

tổ chức kháng chiến chống quân Xiêm.

b)

tổ chức kháng chiến chống quân Thanh

c)

mở rộng lãnh thổ về phía Nam.

d)

tiến hành cuộc cải cách sâu rộng.

3.

Về kinh tế - xã hội, nhằm hạn chế sự phát triển của chế độ sở hữu ruộng đất lớn trong các điền trang, thái ấp của quý tộc, Hồ Quý Ly đã

a)

cho phát hành tiền giấy.

b)

ban hành chính sách hạn điền.

c)

cải cách chế độ giáo dục.

d)

thống nhất đơn vị đo lường.

4.

Trong cải cách của Hồ Quý Ly, việc quy định số lượng gia nô được sở hữu của các vương hầu, quý tộc, quan lại được gọi là

a)

phép hạn gia nô.

b)

chính sách hạn điền.

c)

chính sách quân điền.

d)

bình quân gia nô.

5.

Xây dựng nhiều thành luỹ kiên cố, chế tạo súng thần cơ, đóng thuyền chiến là nội dung cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ về

a)

kinh tế.

b)

văn hoá.

c)

quân sự.

d)

xã hội.

6.

Hạn chế sự phát triển của Phật giáo, chấn chỉnh lại chế độ thi cử, đề cao chữ Nôm là nội dung cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ về

a)

kinh tế, xã hội.

b)

văn hoá, giáo dục.

c)

chính trị, quân sự.

d)

hành chính, pháp luật.

7.

Cuộc cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ đã đề cao tư tưởng, tôn giáo nào sau đây?

a)

Phật giáo.

b)

Đạo giáo.

c)

Nho giáo.

d)

Thiên chúa giáo.

8.

Trong cải cách về văn hoá, Hồ Quý Ly khuyến khích và đề cao chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Nôm.

b)

Chữ Hán.

c)

Chữ Latinh.

d)

Chữ Quốc ngữ.

9.

Trong phương thức tuyển chọn quan lại, Hồ Quý Ly và nhà Hồ tăng cường

a)

mở các khoa thi

b)

bổ sung tầng lớp quý tộc

c)

Thải hồi những người già yếu

d)

Bổ sung những người khỏe mạnh

10.

Nội dung nào sau đây trong cuộc cải cách của Hồ Quý Ly diễn ra trên lĩnh vực kinh tế?

a)

In và phát hành tiền giấy.

b)

Đặt thêm các đơn vị hành chính.

c)

Ban hành hình luật mới.

d)

Thải hồi những binh sĩ già yếu.

11.

Một trong những công trình kiến trúc cuối thế kỉ XIV bằng đá độc đáo bậc nhất của Việt Nam và thế giới, được UNESCO ghi danh là

a)

Luỹ Trường Dực.

b)

Luỹ Bán Bích.

c)

Thành Nhà Hồ.

d)

Kinh thành Huế.

12.

Dưới triều Hồ, những tôn giáo nào bị suy giảm vai trò và vị trí so với các triều đại trước?

a)

Nho giáo và đạo giáo.

b)

Phật giáo và Đạo giáo.

c)

Hin-đu giáo và Hồi giáo.

d)

Đạo Thiên chúa và Phật giáo.

13.

Cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông được tiến hành trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Nội bộ triều đình có nhiều mâu thuẫn, biến động.

b)

Nền kinh tế sa sút, nạn đói diễn ra thường xuyên

c)

Đất nước đứng trước nguy cơ bị nhà Minh xâm lược

d)

Chế độ phong kiến lâm vào khủng hoảng trầm trọng

14.

Công cuộc cải cách của Lê Thánh Tông được tiến hành trên mọi lĩnh vực, nhưng tập trung chủ yếu vào lĩnh vực

a)

kinh tế.

b)

giáo dục.

c)

hành chính.

d)

văn hóa.

15.

Để quản lý đất nước, vua Lê Thánh Tông đã cho ban hành bộ luật nào sau đây?

a)

Hình thư

b)

Quốc triều hình luật.

c)

Hình luật.

d)

Hoàng Việt luật lệ.

16.

Trong lĩnh vực văn hóa, Lê Thánh Tông đặc biệt đề cao hệ tư tưởng

a)
Phật giáo
b)

Đạo giáo

c)

Đạo Thiên Chúa

d)

Nho giáo

17.

Trong lĩnh vực văn hóa, Lê Thánh Tông đặc biệt đề cao hệ tư tưởng

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Nho giáo

d)

Thiên chúa giáo

18.

Ban cấp ruộng đất ruộng đất cho quý tộc, quan lại cao cấp từ nhất phẩm đến tứ phẩm là nội dung chủ yếu của chính sách cải cách nào sau đây của vua Lê Thánh Tông?

a)

Quân điền

b)

Hạn điền

c)

Hạn nô

d)

Lộc điền

19.

Một trong những điểm mới và tiến bộ của bộ luật Quốc triều hình luật là

a)

đề cao quyền tự do, dân chủ của nhân dân.

b)

bảo vệ tuyệt đối quyền và lợi ích của vua.

c)

bảo vệ quyền và lợi ích của quân cấm binh.

d)

bảo vệ quyền lợi và địa vị của người phụ nữ.

20.

"Coi trọng biên soạn quốc sử" là nội dung cải cách của vua Lê Thánh Tông trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Quân đội

b)

Văn hóa

c)

Luật pháp

d)

Kinh tế

21.

Năm 1471, vua Lê Thánh Tông cho lập thêm đạo thừa tuyên thứ 13 có tên gọi là

a)

Hà Nội.

b)

Phú Xuân.

c)

Quảng Nam.

d)

Tây Đô.

22.

Trong cuộc cải cách thế kỉ XV, dưới đạo thừa tuyên, vua Lê Thánh Tông thiết lập hệ thống

a)

phủ, huyện/châu, xã.

b)

tỉnh/thành phố, huyện, xã

c)

lộ, trấn, phủ, huyện/châu

d)

tỉnh, phủ, huyện, làng.

23.

Dưới thời vua Lê Thánh Tông, hệ thống quan lại được tuyển chọn chủ yếu thông qua

a)

dòng dõi tôn thất.

b)

tiến cử.

c)

giáo dục - khoa cử.

d)

đề cử.

24.

Để tăng cường sức mạnh quân đội, trong cải cách của mình, vua Lê Thánh Tông đã

a)

Quy định chặt chẽ kỉ luật quân đội và huấn luyện, tập trận

b)

Thải hồi những binh sĩ già yếu, bổ sung người khỏe mạnh

c)

Tăng cường tuyển quân quy mô lớn, ồ ạt ở các địa phương

d)

Chú trọng cải tiến vũ khí, phòng thủ những nơi hiểm yếu

25.

Để tập trung quyền lực vào nhà vua, Lê Thánh Tông đã

a)

Bãi bỏ nhiều cơ quan, chức quan cũ

b)

Chú trọng đổi mới giáo dục khoa cử

c)

Ban hành chính sách hạn điền và hạn nô

d)

Coi trọng bảo vệ quyền lợi phụ nữ, trẻ em

26.

Cuộc cải cách hành chính lớn nhất của vương triều Nguyễn được tiến hành dưới thời vua

a)

Gia Long.

b)

Minh Mạng.

c)

Tự Đức.

d)

Thiệu Trị.

27.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Chế độ quân chủ chuyên chế đang trong thời kì thịnh trị.

b)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh

c)

Bộ máy chính quyền nhà nước chưa hoàn thiện, đồng bộ

d)

Đất nước đứng trước nguy cơ xâm lược từ nhà Thanh

28.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) nhằm thực hiện một trong những mục đích nào sau đây?

a)

Tập trung quyền lực vào tay vua

b)

Thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa

c)

Ngăn ngừa nguy cơ giặc ngoại xâm

d)

Khôi phục nền giáo dục Nho học

29.

Để hoàn thiện bộ máy chính quyền Trung ương, vua Minh Mạng đã cho thành lập một số cơ quan mới có tên là

a)

Lục bộ, Lục khoa, Lục tự

b)

Đô ty, Thừa ty, Hiến ty

c)

Đô sát viện, Cơ mật viện

d)

Thông chính ty, Quốc Tử Giám

30.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) tập trung vào lĩnh vực chủ yếu nào sau đây

a)

Kinh Tế

b)

Văn Hoá

c)

Quốc Phòng

d)

Hành chính

31.

Trong cuộc cải cách nửa đầu thế kỉ XIX, vua Minh Mạng đã phân chia bộ máy chính quyền địa phương thành các cấp nào sau đây?

a)

Đạo thừa tuyên, phủ, huyện/châu, xã.

b)

Tỉnh/thành phố, huyện/châu, xã

c)

Lộ, trấn, phủ, huyện/châu, xã

d)

Tỉnh, phủ, huyện/châu, tổng, xã.

32.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh

a)

tình hình an ninh - xã hội ở nhiều địa phương bất ổn

b)

bộ máy nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh.

c)

tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất đã khắc phục.

d)

phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa thâm nhập mạnh

33.

Trong công cuộc cải cách của vua Minh Mạng, Nội các được thành lập có vai trò nào sau đây?

a)

Giúp vua khởi thảo các văn bản hành chính

b)

Kiểm tra, giám sát hoạt động của Lục bộ

c)

Phụ trách nhân khẩu, thu thuế trong cả nước

d)

Xướng danh những người đỗ trong kì thi Đình

34.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) có ý nghĩa quan trọng nào sau đây?

a)

xóa bỏ tình trạng "bế quan tỏa cảng" của đất nước.

b)

ngăn chặn mọi nguy cơ xâm lược từ bên ngoài.

c)

đặt cơ sở cho sự phân chia tỉnh, huyện hiện nay.

d)

hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

35.

Ở địa phương, trong công cuộc cải cách hành chính nửa đầu thế kỉ XIX, vua Minh Mạng đã chia cả nước thành

a)

30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên.

b)

Bắc Thành, Gia Định thành

c)

13 đạo thừa tuyên và các phủ

d)

các lộ, trấn, phủ, huyện/châu

36.

Công cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) đã đem lại một trong những kết quả nào sau đây?

a)

Đưa đất nước phát triển lên chế độ tư bản chủ nghĩa.

b)

Thúc đẩy bộ máy chính quyền các cấp hoạt động hiệu quả.

c)

Góp phần mở cửa và hội nhập nền kinh tế khu vực.

d)

Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

37.

Một trong những di sản lớn nhất trong cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) còn giá trị đến ngày nay là

a)

cách thức tổ chức bộ máy nhà nước ở trung ương.

b)

cách thức phân chia đơn vị hành chính cấp tỉnh.

c)

tập trung cao độ quyền lực vào trong tay nhà vua.

d)

ưu tiên bổ nhiệm quan lại là người ở địa phương.

38.

Biển Đông là vùng biển thuộc

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Thái Bình Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Địa Trung Hải.

39.

Về vị trí địa lý, biển Đông được coi là cầu nối giữa Thái Bình Dương và

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Địa Trung Hải.

40.

Biển Đông là vùng biển chung của 9 quốc gia ở châu Á, trong đó có

a)

Trung Quốc

b)

Lào

c)

Ấn Độ

d)

Nhật Bản

41.

Eo biển Ma-lắc-ca là điểm điều tiết giao thông quan trọng bậc nhất ở châu lục nào sau đây?

a)

Châu Âu.

b)

Châu Mĩ.

c)

Châu Phi.

d)

Châu Á.

42.

Biển Đông là một trong những biển lớn và là đường vận chuyển huyết mạch của khu vực

a)

châu Á - Thái Bình Dương.

b)

Bắc Mĩ và eo biển Đan Mạch.

c)

châu Âu và mũi Hảo Vọng.

d)

châu Phi và châu Nam Cực.

43.

Biển Đông có ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc sống của người dân ở một số nước thuộc khu vực nào sau đây?

a)

Châu Phi.

b)

Châu Mĩ.

c)

Châu Âu.

d)

Châu Á

44.

Vùng biển nào sau đây là tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương?

a)

Biển Địa Trung Hải.

b)

Biển Đông.

c)

Biển Đỏ.

d)

Biển Đen.

45.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc.

b)

Hàn Quốc.

c)

Việt Nam.

d)

Nhật Bản.

46.

Hiện nay, quần đảo Hoàng Sa trực thuộc quyền quản lý hành chính của

a)

thành phố Đà Nẵng.

b)

tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

c)

tỉnh Cà Mau.

d)

tỉnh Khánh Hòa

47.

Hiện nay, quần đảo Trường Sa trực thuộc quyền quản lí hành chính của

a)

thành phố Đà Nẵng.

b)

tỉnh Kiên Giang.

c)

tỉnh Khánh Hòa.

d)

tỉnh Nghệ An.

48.

Tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa được thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Đây là hai quần đảo duy nhất thuộc khu vực Biển Đông

b)

Đây là hai quần đảo lớn nhất thuộc khu vực Biển Đông

c)

Phục vụ tuyến hàng hải huyết mạch trên Biển Đông

d)

Là nơi tiếp nhiên liệu duy nhất cho các tàu trên biển

49.

Đối với Việt Nam, tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa được thể hiện ở điểm nào sau đây ?

a)

Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản.

b)

Đảm bảo nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam.

c)

Có ý nghĩa về chiến lược quốc phòng, an ninh, kinh tế biển.

d)

Là nền tảng duy nhất để Việt Nam phát triển công nghiệp nặng.