wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cơ sở dữ liệu

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Trong cơ sở dữ liệu, bảng là gì?

a)

Một hàng trong cơ sở dữ liệu

b)

Một cột trong cơ sở dữ liệu

c)

Một tập hợp các bản ghi cùng cấu trúc

d)

Một tập hợp các khóa chính

2.

Trường khóa trong một bảng dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Xác định duy nhất mỗi bản ghi

c)

Liên kết dữ liệu giữa các bảng

d)

Lưu trữ dữ liệu dạng số

3.

Khóa chính của một bảng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Giá trị của nó không được phép trùng nhau

b)

Có thể có nhiều hơn một khóa chính trong một bảng

c)

Không nhất thiết phải có trong bảng

d)

Không thể sử dụng làm khóa ngoại

4.

Khóa ngoại được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định duy nhất một bản ghi trong bảng

b)

Liên kết dữ liệu giữa hai bảng khác nhau

c)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

d)

Không có vai trò quan trọng trong cơ sở dữ liệu

5.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Một

b)

Hai

c)

Không giới hạn

d)

Không có quy tắc cố định

6.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa ngoại?

a)

Một

b)

Hai

c)

Không giới hạn

d)

Không có quy tắc cố định

7.

Một bảng có hai cột: Mã_sinh_viên (kiểu số) và Tên_sinh_viên (kiểu văn bản). Để làm khóa chính, bạn nên chọn cột nào?

a)

Mã_sinh_viên vì mỗi sinh viên có một mã duy nhất

b)

Tên_sinh_viên vì nó là thông tin quan trọng

c)

Cả hai vì đều là thông tin quan trọng

d)

Không cần chọn khóa chính

8.

Khi thiết lập khóa ngoại, bảng chứa khóa ngoại sẽ:

a)

Không cần có khóa chính

b)

Dữ liệu bị xóa khi bảng chứa khóa chính bị xóa

c)

Có thể chứa giá trị không trùng với bảng khóa chính

d)

Tạo quan hệ giữa hai bảng nhưng không ràng buộc dữ liệu

9.

Trong bảng DonHang(MaDH, MaKH, NgayDat), trường MaKH liên kết với bảng KhachHang. MaKH là:

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoại

c)

Chỉ mục

d)

Không có vai trò đặc biệt

10.

Trong bảng DonHang(MaDH, MaKH, NgayDat), trường MaKH liên kết với bảng KhachHang. MaKH là:

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoại

c)

Chỉ mục

d)

Không có vai trò đặc biệt

11.

Trong bảng Sinh_viên(MãSV, HọTên, NgàySinh, Lớp), trường nào thích hợp làm khóa chính?

a)

MãSV

b)

HọTên

c)

NgàySinh

d)

Lớp

12.

Để tạo bảng "nhacsi" với trường "idNhacsi" và "tenNhacsi", kiểu dữ liệu của "idNhacsi" là gì?

a)

Varchar

b)

Int

c)

Text

d)

Float

13.

Trong quá trình tạo bảng, nếu muốn trường "idNhacsi" tự động tăng giá trị, ta phải chọn tùy chọn nào?

a)

Auto_increment

b)

Unsigned

c)

Not null

d)

Default

14.

Để thiết lập trường "idNhacsi" làm khóa chính, ta phải thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn Auto_Increment

b)

Chọn khóa ngoại

c)

Chọn Primary trong phần Create new index

d)

Chọn Varchar

15.

Nếu vô tình chọn sai trường làm khóa chính, cách nào sau đây đúng để sửa lại?

a)

Xóa bảng và tạo lại

b)

Nhấp chuột phải vào trường sai và chọn Delete column

c)

Nhấp đúp chuột vào trường sai và sửa lại khóa chính

d)

Đặt trường sai làm khóa ngoại

16.

Sau khi hoàn tất việc khai báo bảng, bước cuối cùng để lưu bảng là gì?

a)

Đóng cửa sổ tạo bảng

b)

Nhấn nút Lưu

c)

Chọn Export

d)

Chọn Commit

17.

Khi khai báo trường "tenNhacsi", kiểu dữ liệu nào phù hợp để lưu tên của nhạc sĩ?

a)

Int

b)

Varchar

c)

Float

d)

Date

18.

Khi khai báo trường "tenNhacsi", độ dài tối đa bao nhiêu thường được sử dụng?

a)

50

b)

100

c)

255

d)

500

19.

Khi khai báo trường "idNhacsi", để đảm bảo rằng trường này không nhận giá trị NULL, cần chọn tùy chọn nào?

a)

Auto_increment

b)

Unsigned

c)

Not null

d)

Default

20.

Để tạo mới một cơ sở dữ liệu (CSDL) trong HeidiSQL, ta sử dụng tùy chọn nào?

a)

Create New Database

b)

Create New Table

c)

Create New Query

d)

Open File

21.

Trong HeidiSQL, để tạo một bảng mới, ta chọn tùy chọn nào?

a)

Create New View

b)

Create New Table

c)

Insert Row

d)

Edit Da

22.

Trong HeidiSQL, để tạo một bảng mới, ta chọn tùy chọn nào?

a)

Create New View

b)

Create New Table

c)

Insert Row

d)

Edit Database

23.

Khóa ngoại trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Trường tham chiếu đến khóa chính của bảng khác

b)

Một trường có giá trị duy nhất trong bảng

c)

Một trường chỉ chấp nhận giá trị rỗng (NULL)

d)

Một trường bắt buộc phải có giá trị số

24.

Khóa ngoại được sử dụng để:

a)

Mỗi hàng trong bảng đều có giá trị duy nhất

b)

Liên kết dữ liệu giữa các bảng

c)

Xác định bảng có khóa chính

d)

Loại bỏ các hàng trùng lặp

25.

Trong bảng Hóa_don(Ma_HD, Ma_KH, Ngay_lap), nếu Ma_KH tham chiếu đến khóa chính của bảng Khach_hang, thì Ma_KH trong bảng Hóa_don là:

a)

Khóa chính

b)

Khóa cấm trùng lặp

c)

Khóa ngoại

d)

Khóa tổng hợp

26.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa ngoại?

a)

Chỉ một khóa ngoại

b)

Tối đa hai khóa ngoại

c)

Không giới hạn số lượng

d)

Không có khóa ngoại nào

27.

Để khai báo khóa ngoại trong SQL, bạn dùng từ khóa nào?

a)

PRIMARY KEY

b)

FOREIGN KEY

c)

UNIQUE

d)

CHECK

28.

Mục đích của ràng buộc khóa ngoại là gì?

a)

Giúp tự động tăng giá trị của khóa chính

b)

Đảm bảo dữ liệu các bảng được liên kết

c)

Loại bỏ các hàng có giá trị NULL

d)

Tăng hiệu suất truy vấn dữ liệu

29.

Tại sao khóa ngoại lại quan trọng trong việc quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Giúp tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn giữa các bảng

c)

Cho phép các hàng trùng lặp giữa các bảng

d)

Giúp xác định khóa chính nhanh hơn

30.

Trường nào trong bảng Bannhac(idBannhac, tenBannhac, idnhacsi) được thiết lập làm khóa ngoại?

a)

idNhacsi

b)

tenBannhac

c)

idBannhac

d)

tenNhacsi

31.

Trường nào trong bảng Bannhac(idBannhac, tenBannhac, idnhacsi) được thiết lập làm khóa ngoại?

a)

idNhacsi

b)

tenBannhac

c)

idBannhac

d)

tenNhacsi

32.

CSDL Music, Bannhac(idBannhac, tenBannhac, idNhacsi). Trường idNhacsi sẽ tham chiếu đến bảng nào?

a)

Bannhac

b)

Nhacsi

c)

Banthuam

d)

Casi

33.

Khi thiết kế một CSDL có khóa ngoại, điều quan trọng nhất là gì?

a)

Phải có ít nhất 10 bảng

b)

Phải có ít nhất 2 bảng và có liên kết với nhau

c)

Chỉ cần một bảng là đủ

d)

Phải đặt tất cả các cột là khóa chính

34.

Ảnh số (digital image) được tạo thành từ yếu tố nào sau đây?

a)

Các điểm ảnh (pixel) có màu sắc và cường độ xác định

b)

Các đường nét vẽ tay được số hóa bằng phần mềm

c)

Các đối tượng 3D mô phỏng bằng thuật toán

d)

Các lớp ảnh ghép lại để tạo ra hình hoàn chỉnh

35.

Độ phân giải của ảnh số thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

Megapixel (MP)

b)

Điểm ảnh trên inch (dpi hoặc ppi)

c)

Tốc độ xử lý hình ảnh (GHz)

d)

Dung lượng tệp ảnh (MB hoặc GB)

36.

Giao diện của phần mềm GIMP bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

Thanh bảng chọn, bảng công cụ, vùng hiển thị ảnh

b)

Thanh tác vụ, bảng vẽ, thanh tìm kiếm

c)

Bảng màu, cửa sổ nhập dữ liệu, cửa sổ xuất ảnh

d)

Màn hình làm việc, công cụ mã hóa, thanh xử lý số liệu

37.

Lệnh nào trong GIMP dùng để xoay ảnh?

a)

Shift + C

b)

Shift + R

c)

Ctrl + Z

d)

Alt + X

38.

Để xuất ảnh đã chỉnh sửa sang định dạng JPG trong GIMP, ta sử dụng lệnh nào?

a)

File → Save

b)

File → Export

c)

File → Open

d)

File → Import

39.

Trong GIMP, để cắt ảnh, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Crop (Shift + C)

b)

Rotate (Shift + R)

c)

Zoom (Ctrl + lăn chuột)

d)

Move (M)

40.

Megapixel (MP) là đơn vị đo lường gì trong ảnh số?

a)

Dung lượng tệp ảnh

b)

Số lượng điểm ảnh trên ảnh số

c)

Tốc độ xử lý ảnh của máy tính

d)

Độ sáng của ảnh khi hiển thị

41.

Dung lượng tệp ảnh là gì?

a)

Dung lượng tệp ảnh

b)

Số lượng điểm ảnh trên ảnh số

c)

Tốc độ xử lý ảnh của máy tính

d)

Độ sáng của ảnh khi hiển thị

42.

Lệnh Scale Image trong GIMP dùng để làm gì?

a)

Thay đổi độ phân giải và kích thước ảnh

b)

Xoay ảnh theo góc bất kỳ

c)

Xuất ảnh ra định dạng khác

d)

Chuyển ảnh sang chế độ đen trắng

43.

Chế độ Single-window Mode trong GIMP có tác dụng gì?

a)

Gộp các cửa sổ làm việc thành một cửa sổ duy nhất

b)

Hiển thị ảnh ở chế độ toàn màn hình

c)

Tăng độ phân giải ảnh lên mức cao nhất

d)

Khôi phục ảnh về trạng thái ban đầu

44.

Trong GIMP, để phóng to hoặc thu nhỏ ảnh, ta có thể sử dụng công cụ nào?

a)

Zoom

b)

Rotate

c)

Crop

d)

Brush

45.

Công cụ vẽ trong GIMP có mấy nhóm chính?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

46.

Trong GIMP, lớp ảnh có thể được quản lý trong hộp thoại nào?

a)

Tool Options

b)

Layers

c)

Filters

d)

History

47.

Công cụ nào dùng để tạo một lớp ảnh mới trong GIMP?

a)

New File

b)

New Layer

c)

Duplicate Layer

d)

Merge Down

48.

Công cụ nào sau đây dùng để tạo chuyển màu trong GIMP?

a)

Paint Brush

b)

Bucket Fill

c)

Gradient

d)

Clone

49.

Công cụ Paint Brush có chức năng?

a)

Vẽ thêm cho lớp đang chọn

b)

Tô màu vùng chọn

c)

Tô màu chuyển sắc vùng chọn

d)

Xóa điểm ảnh trên lớp đang chọn

50.

Công cụ Bucket Fill có chức năng?

a)

Tô màu vùng chọn

b)

Tô màu chuyển sắc vùng chọn

c)

Xóa điểm ảnh trên lớp đang chọn

d)

Vẽ bằng cách sao chép một vùng chọn

51.

Công cụ Gradient có chức năng?

a)

Tô màu vùng chọn

b)

Tô màu chuyển sắc vùng chọn

c)

Xóa điểm ảnh trên lớp đang chọn

d)

Vẽ bằng cách sao chép một vùng chọn

52.

Công cụ Eraser có chức năng?

a)

Tô màu vùng chọn

b)

Tô màu chuyển sắc vùng chọn

c)

Xóa điểm ảnh trên lớp đang chọn

d)

Vẽ bằng cách sao chép một vùng chọn

53.

Công cụ Clone Tool có chức năng?

a)

Tô màu vùng chọn

b)

Tô màu chuyển sắc vùng chọn

c)

Xóa điểm ảnh trên lớp đang chọn

d)

Vẽ bằng cách sao chép một vùng chọn

54.

Để đổ màu vào một vùng chọn trong GIMP, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Paint Brush

b)

Eraser

c)

Clone

d)

Bucket Fill

55.

Khi tạo ảnh động từ các lớp trong GIMP, thao tác nào được thực hiện để mở nhiều tập tin hình ảnh vào làm các lớp ảnh mới?

a)

Chọn lệnh File / Open as Layers

b)

Chọn lệnh File / Export As

c)

Chọn lệnh Edit / Open Layers

d)

Chọn lệnh File / Open

56.

Lệnh nào được sử dụng để gộp một lớp với lớp ngay bên dưới trong GIMP?

a)

Duplicate Layer

b)

Flatten Image

c)

Merge Down

d)

Group Layers

57.

Trong ảnh động GIF, để tạo thời gian hiển thị cho một khung hình cụ thể, bạn cần thêm thông tin gì vào tên lớp?

a)

(Xframes)

b)

(Xtime)

c)

(Xms)

d)

(Xsec)

58.

Để xuất tệp ảnh động từ GIMP, bạn cần chọn định dạng file nào trong hộp thoại Export?

a)

PNG

b)

GIF

c)

JPEG

d)

BMP

59.

Lựa chọn nào dưới đây giúp ảnh động lặp lại liên tục trong GIMP sau khi xuất ra file GIF?

a)

Loop forever

b)

Repeat animation

c)

Play again

d)

Infinite loop

60.

Lệnh nào cho phép bạn thêm hiệu ứng vào ảnh động trong GIMP?

a)

Filters / Blur

b)

Filters / Animation

c)

Layer / Effects

d)

Image / Effects

61.

Nếu không thiết lập thời gian hiển thị riêng cho từng lớp, thì thời gian dừng giữa các lớp được xác định bằng cách nào?

a)

Do GIMP tự quyết định ngẫu nhiên

b)

Theo thời gian mặc định của hệ thống

c)

Theo giá trị được nhập trong ô màu xanh

d)

Không thể tạo ảnh động nếu thiếu thời gian

62.

Khi xuất tệp gif có lớp ảnh lớn hơn khung hình, việc chọn "Crop" giúp:

a)

A. Cắt ảnh động thành từng phần nhỏ

b)

B. Thay đổi định dạng ảnh sang PNG

c)

C. Cắt phần vượt ra khỏi khung hình

d)

D. Phóng to ảnh ra toàn màn hình

63.

c định của hệ thống C. Theo giá trị được nhập trong ô màu xanh D. Không thể tạo ảnh động nếu thiếu thời gian

a)

A. c định của hệ thống C

b)

B. Theo giá trị được nhập trong ô màu xanh

c)

C. Không thể tạo ảnh động nếu thiếu thời gian

64.

Khi xuất tệp gif có lớp ảnh lớn hơn khung hình, việc chọn "Crop" giúp:

a)

A. Cắt ảnh động thành từng phần nhỏ

b)

B. Thay đổi định dạng ảnh sang PNG

c)

C. Cắt phần vượt ra khỏi khung hình

d)

D. Phóng to ảnh ra toàn màn hình

65.

Tại sao cần phải chọn As animation khi xuất tệp ảnh gif?

a)

A. Để ảnh được lưu ở chế độ đen trắng

b)

B. Để ảnh được lưu động và có thể phát tuần tự

c)

C. Để tăng kích thước tệp gif

d)

D. Để gộp nhiều ảnh vào một ảnh lớn

66.

Khi tạo ảnh động, bạn đã thiết lập thời gian hiển thị cụ thể cho lớp 1 là "300ms", lớp 2 là "500ms", nhưng lớp 3 không có ghi thời gian. Lớp 3 sẽ hiển thị trong bao lâu?

a)

A. Theo thời gian mặc định của lớp 1

b)

B. 0 mili-giây, vì không có thời gian

c)

C. Theo giá trị nhập ở ô màu xanh

d)

D. 1 giây mặc định

67.

Một bạn học sinh đã tạo xong ảnh động với các lớp ảnh nhưng khi phát thử lại thấy ảnh chỉ chạy một lần rồi dừng lại. Nguyên nhân có thể là do:

a)

A. Chưa chọn định dạng gif khi lưu ảnh

b)

B. Chưa chọn ô "As animation" trong lúc xuất

c)

C. Quên chọn ô "Loop forever" khi xuất tệp ảnh

d)

D. Ảnh chưa được lưu bằng lệnh Save

68.

Nam tạo ảnh động nhưng khi xuất tệp gif thì xuất hiện thông báo về việc một số lớp vượt ra ngoài khung hình. Em hãy giúp Nam xử lý tình huống này bằng cách:

a)

A. Dừng xuất và xóa lớp ảnh đó

b)

B. Nhấn vào nút Crop

c)

C. Dùng công cụ Zoom để thu nhỏ ảnh

d)

D. Tắt GIMP và khởi động lại

69.

Một bạn muốn tạo hiệu ứng chuyển động mượt giữa các lớp ảnh trong ảnh động, bạn nên chọn hiệu ứng nào sau đây trong GIMP?

a)

A. Playback

b)

B. Crop

c)

C. Blend

d)

D. Loop