wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cơ sở dữ liệu

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Trong cấu trúc bảng banthuam (idBanthuam, idBannhac, idCasi), trường nào được chọn làm khóa chính?

a)

idBanthuam

b)

idBannhac

c)

idCasi

d)

tenBannhac

2.

Tại sao cần tách bảng casi(idCasi, tenCasi) thay vì lưu trữ trực tiếp tenCasi trong bảng banthuam?

a)

Giúp giảm dung lượng lưu trữ và tránh trùng lặp dữ liệu

b)

Giúp lưu trữ nhiều ca sĩ hơn

c)

Giúp truy vấn nhanh hơn

d)

Giúp quản lý các bản nhạc phức tạp hơn

3.

Trong cấu trúc bảng bannhac(idBannhac, tenBannhac, idNhacsi), trường idNhacsi là gì?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoài

c)

Khóa cắm trùng lặp

d)

Chỉ mụ

4.

Khi cần quản lý thêm thông tin ngày sinh của các ca sĩ trong CSDL, nên thay đổi như thế nào?

a)

Thêm trường ngaysinh vào bảng banthuam

b)

Thêm trường ngaysinh vào bảng casi

c)

Tạo bảng mới lưu trữ thông tin ngày sinh

d)

Không cần thay đổi

5.

Nếu muốn quản lý thêm thông tin nơi sinh của nhạc sĩ, CSDL cần thay đổi như thế nào?

a)

Thêm trường noisinh vào bảng nhacsi

b)

Thêm trường noisinh vào bảng bannhac

c)

Tạo bảng mới lưu trữ nơi sinh

d)

Không cần thay đổi

6.

Trường nào trong bảng banthuam(idBanthuam, idBannhac, idCasi) là khóa ngoài?

a)

idBanthuam

b)

idBannhac và idCasi

c)

tenBannhac

d)

tenCasi

7.

Tại sao cần phải có khóa ngoài trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Để giảm trùng lặp dữ liệu

b)

Để tạo mối liên hệ giữa các bảng

c)

Để làm cho truy vấn nhanh hơn

d)

Để quản lý được nhiều dữ liệu hơn

8.

Trong bảng nhacsi(idNhacsi, tenNhacsi), idNhacsi có vai trò gì?

a)

Khóa ngoài

b)

Khóa chính

c)

Chỉ mục

d)

Trường không cần thiết

9.

Cặp trường nào không được trùng lặp giá trị trong bảng bannhac(idBannhac, tenBannhac, idNhacsi)?

a)

idBannhac và idNhacsi

b)

tenBannhac và idNhacsi

c)

idBannhac và tenBannhac

d)

idNhacsi và tenNhacsi

10.

Lợi ích của việc sử dụng kiểu dữ liệu AUTO_INCREMENT cho các trường khóa chính là gì?

a)

Tự động tăng giá trị khi thêm bản ghi mới

b)

Đảm bảo nhập được nhiều giá trị cho mỗi bản ghi

c)

Giúp truy vấn dữ liệu nhanh hơn

d)

Cho phép nhập giá trị là các kí tự

11.

Khi tạo lập cơ sở dữ liệu mới trong MySQL, bộ mã ký tự mặc định nào thường được sử dụng?

a)

ASCII

b)

utf8mb3

c)

Unicode 2 byte

d)

utf8mb4

12.

Để tạo bảng "nhacsi" với trường "idNhacsi" và "tenNhacsi", kiểu dữ liệu của "idNhacsi" là gì?

a)

VARCHAR

b)

INT

c)

TEXT

d)

FLOAT

13.

Trong quá trình tạo bảng, nếu muốn trường "idNhacsi" tự động tăng giá trị, ta phải chọn tùy chọn nào?

a)

AUTO_INCREMENT

b)

UNSIGNED

c)

NOT NULL

d)

DEFAULT

14.

Để thiết lập trường "idNhacsi" làm khóa chính, ta phải thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn AUTO_INCREMENT

b)

Chọn khóa ngoại

c)

Chọn PRIMARY trong phần Create new index

d)

Chọn VARCHAR

15.

Nếu vô tình chọn sai trường làm khóa chính, cách nào sau đây đúng để sửa lại?

a)

Xóa bảng và tạo lại

b)

Nhấp chuột phải vào trường sai và chọn Delete column

c)

Nhấp đúp chuột vào trường sai và sửa lại khóa chính

d)

Đặt trường sai làm khóa ngoại

16.

Sau khi hoàn tất việc khai báo bảng, bước cuối cùng để lưu bảng là gì?

a)

Đóng cửa sổ tạo bảng

b)

Nhấn nút Lưu

c)

Chọn Export

d)

Chọn Commit

17.

Khi khai báo trường "tenNhacsi", kiểu dữ liệu nào phù hợp để lưu tên của nhạc sĩ?

a)

INT

b)

VARCHAR

c)

FLOAT

d)

DATE

18.

Khi khai báo trường "tenNhacsi", độ dài tối đa bao nhiêu thường được sử dụng?

a)

50

b)

100

c)

255

d)

500

19.

Nếu muốn tạo thêm trường mới cho bảng "nhacsi", phím tắt nào sau đây có thể được sử dụng?

a)

Ctrl+S

b)

Ctrl+C

c)

Ctrl+Insert

d)

Ctrl+Delete

20.

Khi khai báo trường "idNhacsi", để đảm bảo rằng trường này không nhận giá trị NULL, cần chọn tùy chọn nào?

a)

AUTO_INCREMENT

b)

UNSIGNED

c)

NOT NULL

d)

DEFAULT

21.

Trường nào trong bảng "bannhac" được thiết lập làm khóa chính?

a)

idNhacsi

b)

tenBannhac

c)

idBannhac

d)

tenNhacsi

22.

Khi khai báo khóa ngoài cho bảng "bannhac", trường nào được chọn làm khóa ngoài?

a)

idBannhac

b)

tenBannhac

c)

idNhacsi

d)

idBanthuam

23.

Khi khai báo khóa ngoài cho idNhacsi, bảng tham chiếu nào được chọn?

a)

bannhac

b)

nhacsi

c)

banthuam

d)

casi

24.

Khi khai báo khóa ngoài, kiểu dữ liệu của trường idNhacsi trong bảng "bannhac" nên là gì?

a)

VARCHAR

b)

TEXT

c)

INT

d)

FLOAT

25.

Khi khai báo cặp trường (tenBannhac, idNhacsi) không được trùng lặp giá trị, loại khóa nào được sử dụng?

a)

PRIMARY

b)

UNIQUE

c)

FOREIGN KEY

d)

INDEX

26.

Khi tạo bảng "bannhac", để thêm một trường mới vào bảng, bạn sử dụng thao tác nào?

a)

Nhấn Ctrl+Alt+Del

b)

Nhấn Ctrl+Insert

c)

Nhấn Ctrl+Delete

d)

Nhấn Alt+Insert

27.

Giá trị mặc định của trường khóa ngoài idNhacsi trong bảng "bannhac" nên là gì?

a)

NULL

b)

AUTO_INCREMENT

c)

0

d)

Một chuỗi rỗng

28.

Khóa ngoài trong bảng "bannhac" tham chiếu đến khóa chính ở bảng nào?

a)

nhacsi

b)

casi

c)

banthuam

d)

bannhac

29.

Thao tác nào được sử dụng để khai báo khóa chính cho trường idBannhac?

a)

Chọn "Create new index" → "UNIQUE"

b)

Chọn "Create new index" → "PRIMARY"

c)

Chọn "Create new index" → "FOREIGN KEY"

d)

Chọn "Create new index" → "INDEX"

30.

Sau khi khai báo xong các trường trong bảng "bannhac", thao tác cuối cùng là gì?

a)

Chọn "Tạo bảng mới"

b)

Chọn "Xóa bảng"

c)

Chọn "Lưu"

d)

Chọn "Chỉnh sửa khóa"

31.

Chọn thao tác nào để thêm dữ liệu mới vào bảng trong HeidiSQL?

a)

Nhấn phím Delete

b)

Nhấn phím Insert

c)

Nhấn phím Ctrl + S

d)

Nhấn phím Alt + Enter

32.

Khi chỉnh sửa dữ liệu trong bảng, để sửa nội dung của một ô dữ liệu, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Nháy đúp chuột vào ô cần sửa

b)

Chọn ô rồi nhấn phím Deletex

c)

Chọn ô rồi nhấn phím Ctrl + Enter

d)

Chọn ô rồi nhấn phím F

33.

Trong HeidiSQL, tổ hợp phím nào được sử dụng để xóa các dòng dữ liệu đã chọn?

a)

Ctrl + Delete

b)

Shift + Delete

c)

Alt + Delete

d)

Ctrl + Shift

34.

Để sắp xếp dữ liệu trong bảng theo thứ tự giảm dần của một trường (column), ta thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp chuột phải vào tiêu đề cột và chọn "Sort Descending"

b)

Nhấn đôi chuột vào tiêu đề cột

c)

Nhấn chuột vào tiêu đề cột, sau đó chọn biểu tượng tam giácx

d)

Nhấp chuột vào tiêu đề cột

35.

Câu lệnh SQL nào dùng để lấy tất cả các trường trong bảng "nhacsi"?

a)

SELECT * FROM nhacsi

b)

SELECT idNhacsi, tenNhacsi FROM nhacsi

c)

SELECT nhacsi.* FROM nhacsi

d)

SELECT * FROM nhacsi WHERE idNhacsi > 0

36.

Để tìm kiếm các bản ghi có tên nhạc sĩ bắt đầu bằng chữ "K", câu lệnh SQL nào là đúng?

a)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi = 'K%'

b)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE 'K%'x

c)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE '%K%'x

d)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE '%K'

37.

Khi muốn xóa tất cả các bản ghi trong bảng "nhacsi", nhưng vẫn giữ cấu trúc bảng, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

DELETE FROM nhacsi

b)

DROP TABLE nhacsi

c)

TRUNCATE TABLE nhacsi

d)

DELETE * FROM nhacsi

38.

Trong HeidiSQL, để lọc dữ liệu với tiêu chí "LIKE", ta chọn tùy chọn nào?

a)

Edit > Filter > LIKE

b)

Nhấp chuột phải vào cột dữ liệu, chọn Quick Filter và chọn LIKE

c)

View > Data Filter > LIKE

d)

Filter > Apply LIKE Condition

39.

Để xem toàn bộ dữ liệu trong bảng "nhacsi" trong HeidiSQL, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Mở bảng "nhacsi" và chọn thẻ "Dữ liệu"

b)

Chọn thẻ "Truy vấn", nhập câu truy vấn SQL

c)

Chọn thẻ "Thiết kế bảng"

d)

Mở bảng "nhacsi" và nhấn F5

40.

Câu lệnh SQL nào sau đây dùng để sắp xếp dữ liệu theo tên nhạc sĩ theo thứ tự tăng dần?

a)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY tenNhacsi DESC

b)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY tenNhacsi ASC

c)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY idNhacsi

d)

SELECT * FROM nhacsi WHERE ORDER BY tenNhacsi ASC

41.

Khi nhập dữ liệu vào bảng bannhac , tại sao không cần nhập giá trị cho trường idBannhac ?

a)

Vì trường idBannhac là trường khóa ngoại.

b)

Vì trường idBannhac có kiểu dữ liệu AUTO_INCREMENT .

c)

Vì trường idBannhac là trường không quan trọng.

d)

Vì bảng bannhac không yêu cầu có trường idBannhac .

42.

Trường idNhacsi trong bảng bannhac được gọi là gì?

a)

Trường khóa chính.

b)

Trường khóa ngoại.

c)

Trường bình thường.

d)

Trường không có tính năng gì đặc biệt.

43.

Khi nào người dùng không thể xóa dữ liệu trong bảng nhacsi ?

a)

Khi trường idNhacsi còn được tham chiếu bởi bảng bannhac .

b)

Khi trường idNhacsi chứa giá trị NULL.

c)

Khi bảng bannhac không có dữ liệu.

d)

Khi bảng nhacsi đã đầy.

44.

Để sửa dữ liệu trong bảng bannhac .Người dùng cần làm gì?

a)

Xóa dữ liệu cũ và nhập lại dữ liệu mới.

b)

Nháy đúp chuột vào ô dữ liệu cần sửa và nhập dữ liệu mới.

c)

Sử dụng lệnh SQL để cập nhật dữ liệu.

d)

Xóa bảng và tạo lại.

45.

Tại sao MySQL ngăn chặn việc xóa dòng dữ liệu của nhạc sĩ Văn Cao trong bảng nhacsi?

a)

Vì nhạc sĩ Văn Cao có nhiều bản nhạc nổi tiếng.

b)

Vì idNhacsi của Văn Cao đang được tham chiếu trong bảng bannhac.

c)

Vì bảng nhacsi không cho phép xóa dữ liệu.

d)

Vì không có chức năng xóa trong MySQL.

46.

Để thực hiện việc tìm kiếm bản nhạc của nhạc sĩ Văn Cao trong bảng bannhac, cần làm gì?

a)

Lọc theo trường idBannhac.

b)

Truy xuất theo thứ tự giảm dần của tên bản nhạc.

c)

Lọc dữ liệu theo trường idNhacsi tương ứng với nhạc sĩ Văn Cao.

d)

Không thể tìm kiếm.

47.

Khi nào có thể xóa một dòng dữ liệu trong bảng bannhac?

a)

Khi dòng đó không còn tham chiếu đến bất kỳ bảng nào khác.

b)

Khi trường idBannhac có giá trị NULL.

c)

Khi tất cả các bản nhạc đã được lưu trữ.

d)

Khi người dùng muốn xóa mà không có điều kiện gì đặc biệt.

48.

Nếu phát hiện lỗi dữ liệu trong trường idNhacsi của dòng số 2 trong bảng bannhac, cách sửa lỗi là gì?

a)

Xóa dòng số 2 và nhập lại dữ liệu.

b)

Nháy đúp chuột vào ô chứa dữ liệu sai và sửa lại giá trị.

c)

Sử dụng câu lệnh SQL để cập nhật dữ liệu.

d)

Xóa bảng bannhac và nhập lại dữ liệu từ đầu.

49.

Khi thêm dữ liệu mới vào bảng bannhac, việc chọn nhạc sĩ được thực hiện như thế nào?

a)

Nhập trực tiếp tên nhạc sĩ vào trường idNhacsi.

b)

Chọn nhạc sĩ từ hộp danh sách liên kết với bảng nhacsi.

c)

Tạo mới một nhạc sĩ trước khi nhập dữ liệu.

d)

Không cần chọn nhạc sĩ, chỉ cần nhập tên bản nhạc.

50.

Chức năng nào của hệ quản trị CSDL giúp ngăn chặn việc xóa dữ liệu có tham chiếu đến bảng khác?

a)

A. AUTO_INCREMENT.

b)

B. Khóa chính (Primary Key).

c)

C. Khóa ngoại (Foreign Key).

d)

D. Chức năng tìm kiếm.

51.

Câu 51: Câu lênh SOL nào dưới đây dùng đê truy vân thông tin tên bản nhạc và tên nhạc sĩ từ hai bảng bannhac và nhacsi?

a)

A. SELECT * FROM bannhac WHERE idNhacsi = nhacsi.idNhacsi

b)

B SELECT bannhac.tenBannhac, nhacsi.tenNhacsi FROM bannhac INNER JOIN nhacsi bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi

c)

C. SELECT tenBannhac, tenNhacsi FROM bannhac WHERE bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi

d)

D. SELECT tenBannhac, idNhacsi FROM bannhac WHERE idNhacsi = (SELECT idNhacsi FROM nhacsi)

52.

Câu 52: Làm thế nào để truy vấn danh sách bản nhạc và tên nhạc sĩ chỉ của nhạc sĩ "Đỗ Nhuận"?

a)

A. SELECT * FROM bannhac WHERE tenNhacsi = 'Đỗ Nhuận'

b)

B. SELECT tenBannhac, tenNhacsi FROM bannhac WHERE tenNhacsi = 'Đỗ Nhuận'

c)

C. SELECT bannhac.tenBannhac, nhacsi.tenNhacsi FROM bannhac INNER JOIN nhacsi ON bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi WHERE nhacsi.tenNhacsi = 'Đỗ Nhuận'

d)

D. SELECT FROM nhacsi WHERE tenNhacsi = 'Đỗ Nhuận'

53.

Câu 53: Cầu lệnh SQL nào truy vấn dữ liệu từ 3 bảng bannhac, banthuam, và casi để lấy tên bản nhạc và tên ca sĩ

a)

SELECT tenBannhac, tenCasi FROM bannhac INNER JOIN banthuam ON bannhac.idBannhac = banthuam.idBannhac INNER JOIN casi ON banthuam.idCasi = casi.idCasi

b)

B. SELECT * FROM bannhac, banthuam, casi

c)

C. SELECT tenBannhac, tenCasi FROM bannhac, banthuam, casi WHERE bannhac.idBannhac = banthuam.idBannhac AND banthuam.idCasi = casi.idCasi

d)

D. SELECT tenBannhac, tenCasi FROM banthuam WHERE bannhac.idBannhac = casi.idCasi

54.

Câu 54: Cách truy vấn để lấy danh sách các bản nhạc và thể loại của nhạc sĩ "Văn Cao"? A. SELECT tenBannhac, tenTheloai FROM bannhac INNER JOIN nhacsi ON bannhac idNhacsi = nhacsi idNhacsi WHERE nhacsi.tenNhacsi = 'Văn Cao' B. SELECT bannhac.tenBannhac, bannhac.tenTheloai FROM bannhac INNER JOIN nhacsi ON bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi C. SELECT bannhac.tenBannhac, nhacsi.tenNhacsi, theloai.tenTheloai FROM bannhac, nhacsi, theloai WHERE nhacsi.tenNhacsi = 'Văn Cao' D. SELECT * FROM bannhac, nhacsi WHERE tenNhacsi = 'Văn Cao'

a)

A. SELECT tenBannhac, tenTheloai FROM bannhac INNER JOIN nhacsi ON bannhac idNhacsi = nhacsi idNhacsi WHERE nhacsi.tenNhacsi = 'Văn Cao'

b)

B. SELECT bannhac.tenBannhac, bannhac.tenTheloai FROM bannhac INNER JOIN nhacsi ON bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi

c)

C. SELECT bannhac.tenBannhac, nhacsi.tenNhacsi, theloai.tenTheloai FROM bannhac, nhacsi, theloai WHERE nhacsi.tenNhacsi = 'Văn Cao'

d)

D. SELECT * FROM bannhac, nhacsi WHERE tenNhacsi = 'Văn Cao'

55.

Câu 55: Câu lệnh nào dưới đây để lấy danh sách tất cả các bản thu âm với thông tin tên bản nhạc, tên nhạc sĩ và ca sĩ

a)

A. SELECT * FROM banthuam

b)

B. SELECT tenBannhac, tenNhacsi, tenCasi FROM banthuam

c)

C. SELECT banthuam.idBanthuam, bannhac.tenBannhac, nhacsi.tenNhacsi, casi.tenCasi FROM banthuam

INNER JOIN bannhac ON banthuam.idBannhac = bannhac.idBannhac INNER JOIN nhacsi ON

bannhac.idNhacsi = nhacsi.idNhacsi INNER JOIN casi ON banthuam.idCasi = casi idCasi

d)

D. SELECT tenBannhac, tenNhacsi, tenCasi FROM banthuam WHERE idBanthuam = bannhac.idBannhac

56.

Câu 56: Câu truy vấn nào sau đây trả về danh sách các bản thu âm của ca sĩ "Lê Dung" thuộc thể loại "Nhạc trữ tình"?

a)

A. SELECT * FROM banthuam WHERE tenCasi = 'Lê Dung' AND tenTheloai = Nhạc trữ tình'

b)

B. SELECT tenBannhac, tenTheloai, tenCasi FROM banthuam WHERE tenCasi = 'Lê Dung' AND ten Theloai

= 'Nhạc trữ tình'

c)

C. SELECT banthuam.idBanthuam, bannhac.tenBannhac, theloai.tenTheloai, casi.tenCasi FROM banthuam

INNER JOIN bannhac ON banthuam.idBannhac = bannhac.idBannhac INNER JOIN theloai ON

bannhac.idTheloai = theloai.idTheloai INNER JOIN casi ON banthuam.idCasi = casi idCasi WHERE

casi tenCasi = 'Lê Dung' AND theloai ten Theloai = 'Nhạc trữ tình

d)

D. SELECT * FROM banthuam WHERE idCasi = (SELECT idCasi FROM casi WHERE tenCasi = ('Lê Dung')

57.

Câu 57: Sao lưu CSDL có mục đích chính là gì?

a)

A. Đảm bảo an toàn dữ liệu khi hệ thống gặp sự cố.

b)

B. Tăng hiệu suất của hệ thông CSDL.

c)

C. Giảm thiểu dung lượng lưu trữ trên máy chủ.

d)

D. Thay thế việc cập nhật phần mềm quản trị CSDL.

58.

Câu 58: Tại sao nên thực hiện sao lưu dữ liệu thường xuyên?

a)

A. Để cập nhật phiên bản mới nhất của phần mềm B.Để bảo vệ dữ liệu trong trường hợp hệ thống gặp sự cố.

b)

B. Để bảo vệ dữ liệu trong trường hợp hệ thống gặp sự cố.

c)

C. Để giảm thiểu dung lượng lưu trữ.

d)

D. Để phận tích dữ liệu nhanh hơn.

59.

Câu 59: Để xử lý một bức ảnh thiếu sáng, em nên sử dụng phần mềm nào sau đây?

a)

A. GIMP

b)

B. Inkscape

c)

C. PowerPoint

d)

D. Microsoft Word

60.

Câu 60: Để thay đổi giao diện hiển thị một cửa sổ của phần mềm GIMP, em thực hiện như thế nào?

a)

A. Chọn File → Open.

b)

B. Chọn Edit → Preferences.

c)

C. Chọn Windows → Single-window Mode.

d)

D. Nhấn Ctrl + N.

61.

Câu 61: Để phóng to hoặc thu nhỏ ảnh trong GIMP, em cần thực hiện thao tác nào?

a)

A. Nhấn phím Shift + P

b)

B. Chọn nút lệnh Zoom và nháy chuột vào vị trí muốn phóng to hay thu nhỏ.

c)

C. Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Z.

d)

D. Kéo thả ảnh ra ngoài khung làm việc.

62.

Câu 62: Để cắt ảnh trong GIMP, em cần sử dụng công cụ nào?

a)

A. Crop.

b)

B. Cut.

c)

C. Eraser.

d)

D. Move.

63.

Câu 63: Độ phân giải của ảnh thường được đo bằng gì?

a)

A. Số lượng màu sắc.

b)

B. Số điểm ảnh trên một inch (dpi hoặc ppi).

c)

C. Kích thước file ảnh

d)

D. Kích thước vật lý của ảnh.

64.

Câu 64: Nếu một ảnh có kích thước 600 × 600 pixel và được in với độ phân giải 200 dpi, kích thước in ra sẽ là bao nhiêu?

a)

A. 3 × 3 inch.

b)

B. 2,5 × 2,5 inch.

c)

. C. 4 × 4 inch.

d)

D. 5 × 5 inch.

65.

Câu 65: Để xoay một bức ảnh trong GIMP, em cần thực hiện thao tác nào?

a)

A. Chọn Rotate

b)

B. Nhấn Ctrl + X.

c)

C. Kéo thả ảnh ra ngoài khung làm việc.

d)

D. Chọn Image → Flip.

66.

Câu 66: Để lưu tệp tin ảnh đang làm việc trong GIMP ở định dạng xcf, em cần chọn lệnh nào?

a)

A. File → Export.

b)

B. File → Save.

c)

C. File → Open

d)

D. File → Close.

67.

Câu 67: Một ảnh có kích thước 3000 × 2000 điểm ảnh sẽ có kích thước in ra như thế nào ở độ phân giải 300 dpi?

a)

A. 10 × 10 inch.

b)

B. 20 × 30 inch.

c)

C. 5 × 7 inch.

d)

D. 10 × 6,67 inch.

68.

Câu 68: Để xuất một bức ảnh sang định dạng jpg trong GIMP, em cần chọn lệnh nào?

a)

A. File → Save As.

b)

B. File → Export.

c)

C. File → Print.

d)

D. File → Close.

69.

Câu 69: Công cụ Brightness-Contrast trong GIMP chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

A. Điều chỉnh độ sáng và độ tương phản cho toàn bộ ảnh hoặc một phần của ảnh.

b)

B. Điều chỉnh cân bằng màu cho các kênh màu riêng biệt.

c)

C. Chọn các vùng trên ảnh để áp dụng hiệu ứng.

d)

D. Tăng độ sắc nét cho ảnh.

70.

Câu 70: Công cụ Color Balance trong GIMP được sử dụng để:

a)

A. Thay đổi độ bão hòa màu cho toàn bộ ảnh.

b)

B. Cân bằng màu cho các lớp ảnh hoặc vùng chọn bằng cách điều chỉnh từng kênh màu.

c)

C. Điều chỉnh tông màu (Hue) của từng lớp màu trong ảnh.

d)

D. Tăng độ sáng cho các điểm ảnh tối trong ảnh.

71.

Câu 71: Công cụ Hue-Saturation cho phép điều chỉnh yếu tố nào?

a)

A. Độ sáng và độ tương phản của ảnh.

b)

B. Tông màu, độ sáng và độ bão hòa cho từng mảng màu trên ảnh.

c)

C. Mức độ chi tiết và độ sắc nét của ảnh.

d)

D. Kích thước và hình dạng của vùng chọn.

72.

Câu 72: Chức năng nào sau đây của GIMP cho phép bạn xem trước thay đổi trước khi áp dụng chỉnh sửa?

a)

A. Reset

b)

B. Preview

c)

C. Auto-adjust

d)

D. Adjustments

73.

Câu 73: Khi sử dụng công cụ Brightness-Contrast, nút “Reset” có tác dụng gì?

a)

A. Tăng độ tương phản của ảnh.

b)

B. Xóa tất cả các vùng chọn.

c)

C. Trả về trạng thái ban đầu trước khi chỉnh sửa.

d)

D. Tự động điều chỉnh độ sáng và độ tương phản.

74.

Câu 74: Khi chọn công cụ Rectangle Select Tool trong GIMP, phim tắt nào được sử dụng?

a)

A. P

b)

B. T

c)

C. R

d)

D. M

75.

Câu 75: Khi điều chỉnh màu sắc với công cụ Color Balance, nếu muốn điều chỉnh các điểm ảnh sáng nhất trong ảnh, bạn sẽ chọn dải màu nào?

a)

A. Shadows

b)

B. Midtones

c)

C. Highlights

d)

D. Hue

76.

Câu 76: Công cụ Free Select Tool thường được dùng để:

a)

A. Tạo một vùng chọn có hình dạng tùy ý.

b)

B. Điều chỉnh độ sáng cho từng phần ảnh.

c)

C. Tăng độ tương phản cho toàn bộ ảnh.

d)

D. Cân bằng màu cho toàn bộ ảnh.