Worksheetstest ngoại
Total questions: 96
Worksheet time: 48mins
Nguyên nhân phổ biến nhất gây chấn thương sọ não là:
Tai nạn lao động
Tai nạn sinh hoạt
Tai nạn giao thông
Bạo lực
Trong chấn thương sọ não, để đánh giá mức độ rối loạn ý thức người ta dùng:
Thang điểm APACHE
Thang điểm Rankin
Thang điểm Glasgow
Thang điểm NIHSS
Dấu hiệu thần kinh khu trú quan trọng trong chấn thương sọ não là:
Nôn vọt
Chóng mặt
Rối loạn thân nhiệt
Đồng tử giãn một bên hoặc hai bên
Triệu chứng thực thể nào sau đây KHÔNG thường gặp trong chấn thương sọ não:
Tổn thương da đầu
Dấu hiệu thần kinh khu trú
Đau vùng thượng vị
Biến dạng hộp sọ
Điểm Glasgow 3-8 trong chấn thương sọ não tương ứng với:
Tỉnh táo, tiên lượng tốt
Lơ mơ, tiên lượng trung bình
Hôn mê sâu, tiên lượng xấu
Tử vong
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được ưu tiên sử dụng đầu tiên trong chấn thương sọ não:
X-quang sọ não
Chụp CT sọ não
MRI sọ não
Siêu âm xuyên sọ
Trong chấn thương sọ não, dấu hiệu Babinski dương tính là:
Đồng tử co nhỏ
Phản xạ giác mạc mất
Duỗi ngón cái khi kích thích lòng bàn chân
Cứng gáy
Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được thực hiện thường quy trong đánh giá chấn thương sọ não:
Công thức máu
Điện giải đồ
Định lượng procalcitonin
Khí máu động mạch
Đối tượng nào thường gặp lồng ruột cấp nhất:
Người lớn, mùa hè
Người lớn, mùa đông
Trẻ nhỏ bụ bẫm, mùa đông xuân
Trẻ nhỏ gầy, mùa thu
Trong lồng ruột cấp, dấu hiệu "máu dính găng" được phát hiện khi:
Khám bụng
Soi trực tràng
Thăm trực tràng
Soi đại tràng
Trong tam chứng điển hình của lồng ruột cấp, triệu chứng xuất hiện sau cùng là:
Ỉa máu
Đau bụng đột ngột, dữ dội
Nôn
Sốt cao
Đặc điểm của khối lồng khi sờ nắn bụng:
Khối cứng, không di động, không đau
Khối mềm, không di động, đau
Khối tròn, di động, đau khi chạm vào
Khối dài, không di động, không đau
Trên siêu âm ổ bụng, hình ảnh đặc trưng của lồng ruột là:
Hình liềm hơi
Hình "bia bắn" hoặc "bánh sandwich"
Hình mức nước-hơi
Hình quai ruột chữ C
Trong lồng ruột cấp, dấu hiệu phân có máu thường xuất hiện sau cơn đau đầu tiên:
1-2 giờ
2-4 giờ
6-8 giờ
10-12 giờ
Đặc điểm của cơn đau trong lồng ruột cấp:
Đau âm ỉ, liên tục
Đau dữ dội, từng cơn, lặp lại sau 15-30 phút
Đau nhẹ, không theo chu kỳ
Đau tăng dần theo thời gian, không có cơn
Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong lồng ruột cấp:
Nôn
Khóc thét từng cơn
Phân lẫn máu và chất nhầy
Tiểu buốt, tiểu dắt
Trong tắc ruột cơ học, nôn càng sớm khi:
Nguyên nhân do giun đũa
Vị trí tắc càng cao
Vị trí tắc càng thấp
Bệnh nhân là trẻ nhỏ
Dấu hiệu "rắn bò" trong tắc ruột cơ học là:
Bệnh nhân đau quằn quại như rắn bò
Xuất hiện vết bầm tím dưới da giống rắn bò
Nhu động ruột tăng mạnh, nhìn thấy quai ruột nổi rõ dưới thành bụng
Sự di chuyển của khối u trong ổ bụng
Triệu chứng toàn thân nào xuất hiện muộn trong tắc ruột cơ học:
Thân nhiệt tăng, mạch và huyết áp hạ
Đau bụng từng cơn
Bụng chướng căng
Nôn ra dịch và thức ăn
Hình ảnh đặc trưng trên X-quang bụng đứng trong tắc ruột cơ học là:
Liềm hơi dưới hoành
Hình ảnh mức nước, mức hơi
Túi cùng Douglas phồng
Hình bia bắn
Trong tắc ruột cơ học, triệu chứng chung nhất là:
Đau bụng từng cơn
Nôn ra dịch bẩn
Bí trung đại tiện
Bụng chướng căng
Nguyên nhân tắc ruột cơ học do bít tắc trong lòng ruột KHÔNG bao gồm:
Giun đũa dính kết
Khối bã thức ăn
Sỏi đường mật vào tá tràng
Lồng ruột
Triệu chứng nào sau đây khi khám bụng có thể gợi ý nguyên nhân gây tắc ruột cơ học:
Gõ vang chướng hơi
Sờ thấy búi giun, khối lồng hoặc u
Bụng căng
Thăm trực tràng thấy trực tràng rỗng
Xét nghiệm máu nào sau đây thường gặp trong tắc ruột cơ học:
Bạch cầu giảm
Hematocrit tăng
Natri máu giảm
Calci máu tăng
Trong viêm phúc mạc, thăm trực tràng, âm đạo phát hiện:
Trực tràng đầy phân
Túi cùng Douglas phồng đau
Túi cùng Douglas xẹp không đau
U trực tràng
Đặc điểm của đau bụng trong viêm phúc mạc:
Đau từng cơn, liên quan đến ăn uống
Đau âm ỉ, ngắt quãng
Đau liên tục khắp bụng, đau tăng khi cử động, đỡ đau khi nằm
Đau quặn từng đợt, không liên quan đến cử động
Nguyên nhân nào sau đây thuộc viêm phúc mạc thứ phát:
Vi khuẩn xâm nhập qua tổn thương tạng thông vào ổ bụng
Vi khuẩn xâm nhập vào ổ phúc mạc bằng đường máu
Vi khuẩn xâm nhập qua đường bạch huyết
Vi khuẩn xâm nhập qua đường tiêu hóa không có tổn thương nhìn thấy
Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của tình trạng nhiễm khuẩn nhiễm độc trong viêm phúc mạc:
Sốt cao, liên tục 39-40°C
Hơi thở hôi, lưỡi bẩn
Mạch nhanh, tụt huyết áp
Nhịp thở chậm, sâu
Triệu chứng nào sau đây là biểu hiện của viêm phúc mạc:
Bụng chướng đều
Gõ vang vùng rìa bụng
Mất vùng đục trước gan
Thành bụng mềm
Trên siêu âm bụng, viêm phúc mạc có đặc điểm:
Có dịch, hơi trong ổ bụng
Hình ảnh bia bắn
Hình quai ruột chữ C
Tụy to, dịch quanh tụy
Trong viêm phúc mạc, nôn có đặc điểm:
Nôn ra thức ăn
Nôn sau bữa ăn
Nôn khan do liệt ruột cơ năng
Nôn ra nhiều dịch tiêu hóa
Trong viêm phúc mạc, xét nghiệm máu cho thấy:
Bạch cầu đa nhân trung tính tăng
Bạch cầu đa nhân trung tính giảm
Bạch cầu lympho tăng
Bạch cầu ít thay đổi
Đặc điểm đau trong viêm tụy cấp:
Đau vùng hạ vị, đau âm ỉ
Đau bụng trên rốn, đau âm ỉ hoặc dữ dội, đau xuyên lưng, lên vai
Đau vùng hố chậu phải, đau đột ngột
Đau thượng vị, theo từng cơn ngắn
Triệu chứng thực thể nào sau đây đặc trưng cho viêm tụy cấp đến muộn:
Phản ứng thành bụng vùng thượng vị
Mảng bầm tím quanh rốn
Vàng da, vàng mắt
Tràn dịch màng phổi
Trong viêm tụy cấp, khi gõ vùng bụng thường thấy:
Gõ đục toàn bộ
Gõ vang vùng bụng giữa, gõ đục vùng bụng thấp
Gõ đục vùng thượng vị
Gõ đục vùng dưới rốn
Trong viêm tụy cấp, xét nghiệm máu nào sau đây tăng cao:
Bilirubin trực tiếp
Phosphatase kiềm
Lipase máu
Ure máu
Trên siêu âm bụng, viêm tụy cấp có đặc điểm:
Tụy to, dịch quanh tụy và trong ổ bụng
Túi mật to
Gan to cả 2 thùy
Đường mật trong và ngoài gan giãn
Triệu chứng toàn thân nào sau đây KHÔNG điển hình trong viêm tụy cấp:
Vàng da, vàng mắt
Tràn dịch màng phổi
Mạch tăng, huyết áp giảm
Liệt nửa người
Trong viêm tụy cấp, xét nghiệm nào sau đây thường giảm:
Bạch cầu máu
Lipase máu
Glucose máu
Canxi máu
Trong viêm tụy cấp, triệu chứng nào sau đây ít gặp:
Đau bụng trên rốn
Buồn nôn và nôn
Tiêu chảy
Bí trung đại tiện
Vị trí đau điển hình trong viêm ruột thừa cấp?
Vùng hạ vị
Vùng hố chậu phải
Vùng hố chậu trái
Vùng thắt lưng
Dấu hiệu quan trọng khi khám thực thể viêm ruột thừa cấp?
Phản ứng thành bụng hố chậu phải
Phản ứng thành bụng toàn bộ
Phản ứng thành bụng hố chậu trái
Gõ đục vùng thấp
Nhiệt độ điển hình trong viêm ruột thừa cấp là?
37-37,5°C
38-38,5°C
39-40°C
Trên 40°C
Hình ảnh siêu âm trong viêm ruột thừa cấp?
Ruột thừa viêm to, có dịch quanh ruột thừa
Hình ảnh bia bắn
Liềm hơi dưới hoành
Hình mức nước-hơi
Xét nghiệm máu trong viêm ruột thừa cấp thường thấy?
Bạch cầu giảm
Bạch cầu tăng, bạch cầu đa nhân trung tính tăng >70%
Bạch cầu lympho tăng
Bạch cầu trong giới hạn bình thường
Thăm trực tràng trong viêm ruột thừa cấp cho thấy?
Trực tràng đầy phân
Ấn ngón tay vào thành bên phải trực tràng bệnh nhân đau
Túi cùng Douglas xẹp
Không có dấu hiệu đặc biệt
Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở trẻ em bị viêm ruột thừa cấp?
Nôn và buồn nôn
Bí tiểu
Co giật
Vàng da
Đặc điểm đau bụng trong viêm ruột thừa cấp?
Đau dữ dội tăng dần
Đau từng cơn, đau quặn
Đau âm ỉ, liên tục ở hố chậu phải hoặc đau ở vùng thượng vị khu trú dần ở hố chậu phải
Đau lan tỏa toàn bộ ổ bụng ngay từ đầu
Nguyên nhân thường gặp nhất gây thủng dạ dày - tá tràng là?
Chấn thương bụng
Loét dạ dày - tá tràng
Do tác dụng phụ của kháng sinh
Ung thư dạ dày - tá tràng
Triệu chứng toàn thân điển hình trong thủng dạ dày - tá tràng giai đoạn đầu là?
Sốt cao liên tục
Vã mồ hôi, da xanh tái
Phù toàn thân
Vàng da, vàng mắt
Triệu chứng cơ năng đặc trưng nhất của thủng dạ dày - tá tràng là:
Đau âm ỉ vùng thượng vị
Buồn nôn và nôn ra máu
Đau bụng dữ dội đột ngột như "dao đâm"
Đau quặn từng cơn vùng hạ vị
Dấu hiệu thực thể quan trọng nhất khi khám bệnh nhân thủng dạ dày - tá tràng là:
Bụng chướng mềm
Cơ bụng cứng như gỗ, phản ứng thành bụng rõ
Gan to dưới bờ sườn
Lách to khi khám
Xét nghiệm nào sau đây thường thấy ở bệnh nhân thủng dạ dày - tá tràng?
Giảm bạch cầu
Tăng bạch cầu, chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính
Tăng bạch cầu ái toan
Giảm tiểu cầu
Hình ảnh điển hình trên phim X-quang bụng không chuẩn bị ở bệnh nhân thủng dạ dày - tá tràng là:
Mức nước - mức hơi
Liềm hơi dưới cơ hoành
Quai ruột giãn
Cản quang trong ổ bụng
Khi hình ảnh X-quang không rõ ràng, phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây có giá trị cao trong chẩn đoán thủng dạ dày - tá tràng?
MRI ổ bụng
Siêu âm bụng
CT scan ổ bụng có uống thuốc cản quang
X-quang có cản quang
Yếu tố nguy cơ nào sau đây làm tăng tỷ lệ thủng dạ dày - tá tràng?
Sử dụng kháng sinh dài ngày
Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) kéo dài
Sử dụng thuốc giảm đau có chứa codein
Sử dụng thuốc kháng histamin H1
Nguyên nhân thường gặp nhất gây sỏi thận là:
Rối loạn chuyển hóa canxi
Nhiễm trùng đường tiết niệu
Suy giáp
Bệnh tiểu đường
Triệu chứng toàn thân có thể gặp trong cơn đau quặn thận do sỏi là:
Phù toàn thân
Vã mồ hôi, bứt rứt, có thể nôn
Vàng da, vàng mắt
Co giật toàn thân
Đặc điểm cơn đau trong sỏi thận là:
Đau âm ỉ vùng thượng vị
Đau tức nặng vùng hạ vị
Đau quặn dữ dội từ hông lưng lan xuống bẹn và sinh dục ngoài
Đau nhẹ khu
Triệu chứng thực thể khi khám bệnh nhân sỏi thận là:
Cơ bụng cứng như gỗ
Ấn điểm sườn-cột sống đau rõ bên có sỏi
Sốt cao liên tục
Phản ứng thành bụng
Xét nghiệm nước tiểu trong sỏi thận thường thấy:
Protein niệu cao
Hồng cầu niệu (tiểu máu vi thể hoặc đại thể)
Glucose niệu dương tính
Không có bất thường
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh được ưu tiên sử dụng đầu tiên trong chẩn đoán sỏi thận là:
MRI hệ tiết niệu
Siêu âm thận - tiết niệu
Chụp bể thận ngược dòng
PET/CT scan
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất trong chẩn đoán sỏi thận là:
X-quang hệ tiết niệu không chuẩn bị (KUB)
Siêu âm thận và đường tiết niệu
CT scan không cản quang (CT scan không thuốc)
MRI hệ tiết niệu
Biến chứng nguy hiểm của sỏi thận là:
Tăng huyết áp kịch phát
Nhiễm khuẩn tiết niệu, ứ nước thận, suy thận
Xuất huyết tiêu hóa
Viêm phổi
Yếu tố nguy cơ hàng đầu của sỏi mật là:
Thiếu vitamin C
Tuổi cao, giới nữ, béo phì, thai nghén
Tăng huyết áp
Suy giảm miễn dịch
Triệu chứng toàn thân thường gặp khi sỏi mật gây biến chứng viêm tắc mật là:
Phù toàn thân
Sốt, rét run
Trụy mạch, sốc
Cơn co giật
Đặc điểm cơn đau trong sỏi mật là:
Đau âm ỉ vùng hạ vị
Đau quặn dữ dội vùng hạ sườn phải, có thể lan lên vai phải
Đau nhói vùng thượng vị
Đau tức nặng vùng hông lưng
Triệu chứng thực thể có thể gặp trong sỏi mật có biến chứng là:
Vàng da, vàng mắt, gan to, ấn điểm túi mật đau
Cơ bụng cứng như gỗ
Phù hai chi dưới
Lách to
Xét nghiệm máu điển hình trong sỏi mật gây tắc mật là:
Tăng ure, creatinin
Tăng bilirubin, phosphatase kiềm, GGT
Tăng men tim
Tăng glucose máu
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn đầu tiên trong chẩn đoán sỏi mật là:
CT scan ổ bụng
Siêu âm ổ bụng
MRI ổ bụng
PET/CT scan
Biến chứng nguy hiểm của sỏi mật là:
Viêm phổi
Viêm tụy cấp, áp xe gan, nhiễm trùng đường mật
Viêm dạ dày
Suy thận
Trong cơn đau quặn mật dữ dội, vị trí đau thường gặp là:
Vùng thượng vị
Hạ sườn trái
Hạ sườn phải
Hố chậu phải
Yếu tố nguy cơ của sỏi tiết niệu bao gồm:
Suy giáp
Uống ít nước, rối loạn chuyển hóa, nhiễm trùng tiết niệu tái phát
Tăng huyết áp
Béo phì
Triệu chứng toàn thân trong cơn đau quặn thận do sỏi niệu quản là:
Sốt cao liên tục
Vã mồ hôi, bồn chồn, buồn nôn và nôn
Lơ mơ, giảm tri giác
Phù toàn thân
Đặc điểm cơn đau trong sỏi tiết niệu là:
Đau âm ỉ vùng thượng vị
Đau quặn dữ dội từ hông lưng xuống bẹn và bộ phận sinh dục ngoài
Đau nhẹ khu trú ở vùng thắt lưng
Đau khi đi tiểu
Triệu chứng thực thể khi khám bệnh nhân sỏi niệu quản là:
Cơ bụng cứng như gỗ
Ấn vùng thắt lưng đau, có thể gõ đục thận
Phản ứng thành bụng
Gan to
Xét nghiệm nước tiểu trong sỏi tiết niệu thường thấy:
Glucose niệu dương tính
Hồng cầu niệu, có thể kèm bạch cầu niệu
Protein niệu cao
Không có bất thường
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh được ưu tiên đầu tiên trong chẩn đoán sỏi tiết niệu là:
MRI hệ tiết niệu
Siêu âm thận và đường tiết niệu
Chụp cắt lớp vi tính
X-quang bụng không chuẩn bị
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất trong chẩn đoán sỏi tiết niệu là:
CT scan không cản quang
Siêu âm thận và đường tiết niệu
X-quang hệ tiết niệu không chuẩn bị (KUB)
MRI hệ tiết niệu
Biến chứng nguy hiểm của sỏi tiết niệu là:
Viêm phổi
Thận ứ nước, nhiễm khuẩn tiết niệu, suy thận
Tăng huyết áp kịch phát
Viêm ruột thừa
Nguyên nhân gây bỏng bao gồm:
Vi khuẩn
Nhiệt, điện, hóa chất, tia xạ
Virus
Nấm
Triệu chứng toàn thân trong bỏng nặng, diện tích lớn bao gồm:
Phù nề toàn thân
Sốc giảm thể tích, rối loạn điện giải, rối loạn ý thức
Tăng huyết áp
Suy gan cấp
Triệu chứng cơ năng trong bỏng là:
Đau âm ỉ vùng bỏng
Đau dữ dội, rát bỏng tại vùng tổn thương
Không đau
Tê bì vùng bỏng
Đặc điểm tổn thương trong bỏng độ II là:
Chỉ đỏ da, không có bọng nước
Có bọng nước, đáy bọng nước đỏ, rất đau
Hoại tử toàn bộ bề dày da
Cháy đen, không đau
Xét nghiệm máu trong bỏng nặng thường thấy:
Tăng hematocrit, rối loạn điện giải, tăng ure, creatinin
Giảm bạch cầu
Tăng bilirubin
Tăng men gan
Phương pháp xác định diện tích bỏng được sử dụng phổ biến là:
Đo trực tiếp bằng thước
Quy tắc số 9 của Wallace
Quy tắc số 5
Siêu âm da
Rối loạn cân bằng nước-điện giải nguy hiểm nhất trong giai đoạn sớm của bỏng nặng là:
Tăng kali máu
Giảm thể tích tuần hoàn, huyết áp tụt
Tăng natri máu
Giảm canxi máu
Biến chứng hô hấp thường gặp trong bỏng có tổn thương đường hô hấp là:
Tràn khí màng phổi
Phù nề đường thở, suy hô hấp cấp
Tràn dịch màng phổi
Viêm phổi thùy
Nguyên nhân thường gặp nhất gây chấn thương bụng kín là:
Ngã từ trên cao
Tai nạn giao thông
Bạo lực gia đình
Tai nạn thể thao
Triệu chứng toàn thân trong chấn thương bụng kín có tổn thương tạng đặc là:
Suy gan cấp
Sốc mất máu (da xanh, mạch nhanh nhỏ, huyết áp tụt)
Suy thận cấp
Rối loạn đông máu
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất trong chấn thương bụng kín là:
Nôn ra máu tươi
Đau bụng tại vị trí tổn thương
Tiêu chảy
Đi tiểu khó
Triệu chứng thực thể điển hình trong chấn thương bụng kín có tổn thương tạng rỗng là:
Bụng mềm
Cơ bụng cứng, phản ứng thành bụng
Bụng chướng nhẹ
Không có dấu hiệu bất thường khi khám bụng
Xét nghiệm máu có giá trị trong chẩn đoán chấn thương bụng kín là:
Xét nghiệm chức năng gan
Công thức máu (giảm hồng cầu, hemoglobin), lactate máu tăng
Định lượng amylase máu
Xét nghiệm chức năng thận
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn đầu tiên trong chấn thương bụng kín là:
X-quang bụng không chuẩn bị
Siêu âm ổ bụng (FAST - Focused Assessment with Sonography for Trauma)
Chụp cộng hưởng từ
Chụp X-quang có thuốc cản quang
Phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị cao nhất trong đánh giá tổn thương tạng trong chấn thương bụng kín là:
Siêu âm ổ bụng
X-quang bụng không chuẩn bị
CT scan ổ bụng có thuốc cản quang
MRI ổ bụng
Dấu hiệu nguy hiểm cần phẫu thuật cấp cứu trong chấn thương bụng kín là:
Đau bụng khu trú
Tình trạng sốc không đáp ứng với hồi sức, dịch tự do ổ bụng số lượng nhiều
Bầm tím thành bụng
Bí tiểu
