wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Triều Nguyễn

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Triều Nguyễn chính thức được thành lập vào năm nào?

a)

1792

b)

1802

c)

1820

d)

1830

2.

Ai là người khởi xướng cuộc cải cách hành chính lớn dưới triều Nguyễn?

a)

Gia Long

b)

Thiệu Trị

c)

Tự Đức

d)

Minh Mạng

3.

Tên thật (tên húy) của vua Minh Mạng là gì?

a)

Nguyễn Phúc Đảm

b)

Nguyễn Phúc Ánh

c)

Nguyễn Phúc Hồng Nhậm

d)

Nguyễn Phúc Miên Tông

4.

Vua Minh Mạng trị vì trong khoảng thời gian nào?

a)

1802 – 1820

b)

1820 – 1841

c)

1841 – 1847

d)

1850 – 1862

5.

Cơ quan nào được vua Minh Mạng thành lập để xử lý công việc cơ mật?

a)

Hàn lâm viện

b)

Ngự sử đài

c)

Cơ mật viện

d)

Tôn nhân phủ

6.

Vì sao vua Minh Mạng phải tiến hành cải cách hành chính?

a)

Để chống lại quân xâm lược

b)

Để mở rộng lãnh thổ ra Bắc

c)

Do bộ máy nhà nước phân quyền, thiếu thống nhất

d)

Để phát triển thương mại với nước ngoài

7.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng chủ yếu tập trung vào lĩnh vực nào?

a)

Quân sự

b)

Hành chính

c)

Nông nghiệp

d)

Ngoại giao

8.

Để quản lý vùng dân tộc thiểu số, Minh Mạng đã làm gì?

a)

Giao cho các tù trưởng địa phương cai trị

b)

Áp dụng chính sách tự trị

c)

Đổi động, sách thành xã và bổ nhiệm quan lại triều đình

d)

Chia cắt họ với vùng đồng bằng

9.

Việc chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên có ý nghĩa gì?

a)

Giảm bớt quan lại

b)

Giúp vua dễ kiểm soát đất nước hơn

c)

Tăng cường quyền lực cho địa phương

d)

Làm giảm chi tiêu triều đình

10.

Vì sao chế độ “hồi tỵ” được mở rộng trong cải cách của Minh Mạng?

a)

Để chống trộm cắp

b)

Để tăng ngân sách quốc gia

c)

Để tránh tình trạng lạm quyền, tư lợi

d)

Để giảm biên chế quan lại

11.

Vì sao chế độ “hồi tỵ” được mở rộng trong cải cách của Minh Mạng?

a)

Để chống trộm cắp

b)

Để tăng ngân sách quốc gia

c)

Để tránh tình trạng lạm quyền, tư lợi

d)

Để giảm biên chế quan lại

12.

Qua cuộc cải cách của Minh Mạng, em rút ra được bài học gì trong tổ chức bộ máy nhà nước hiện đại?

a)

Phân quyền tối đa cho địa phương

b)

Không cần kiểm tra quan lại

c)

Cần xây dựng bộ máy tinh gọn, rõ trách nhiệm

d)

Tuyển dụng người theo quan hệ thân quen

13.

Vì sao cách chia tỉnh thời Minh Mạng vẫn còn giá trị cho đến ngày nay?

a)

Vì dân số ít, dễ kiểm soát

b)

Vì phù hợp với điều kiện địa lý – hành chính

c)

Vì vua ra lệnh phải giữ nguyên

d)

Vì không ai dám thay đổi

14.

Nếu không có cuộc cải cách Minh Mạng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Đất nước thống nhất nhanh hơn

b)

Bộ máy nhà nước có thể rơi vào tình trạng phân quyền, thiếu hiệu quả

c)

Quân đội sẽ mạnh hơn

d)

Văn hóa phát triển mạnh mẽ

15.

Nội dung cải cách nào của Minh Mạng giúp hạn chế tình trạng quan lại lạm dụng quyền lực?

a)

Bổ nhiệm tù trưởng vùng cao

b)

Miễn thuế cho nông dân

c)

Mở rộng chế độ hồi tỵ và tăng cường kiểm tra giám sát

d)

Cắt giảm số lượng quan lại

16.

Nguyên tắc nào trong cải cách Minh Mạng cần được vận dụng trong quản lý hiện đại?

a)

Trọng dụng quý tộc

b)

“Chức vụ và trách nhiệm nghiêm minh, quyền lợi và nghĩa vụ tương xứng”

c)

Coi trọng lễ nghi

d)

Đề cao truyền thống dòng tộc

17.

Biển Đông nối liền hai đại dương nào sau đây?

a)

Đại Tây Dương – Bắc Băng Dương

b)

Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương – Ấn Độ Dương

d)

Bắc Băng Dương – Thái Bình Dương

18.

Eo biển nào sau đây thuộc khu vực Biển Đông?

a)

Gibraltar

b)

Ho

19.

Eo biển nào sau đây thuộc khu vực Biển Đông?

a)

Gibraltar

b)

Hormuz

c)

Malacca

d)

Bosphorus

20.

Biển Đông là nơi cư trú của bao nhiêu loài sinh vật?

a)

Hơn 1.000

b)

Khoảng 5.000

c)

Trên 12.000

d)

Gần 20.000

21.

Việt Nam có bao nhiêu tỉnh, thành phố giáp biển (năm 2021)?

a)

20

b)

24

c)

28

d)

32

22.

Hai quần đảo có vai trò chiến lược trên Biển Đông là:

a)

Hoàng Sa và Cát Bà

b)

Cô Tô và Phú Quốc

c)

Hoàng Sa và Trường Sa

d)

Trường Sa và Côn Đảo

23.

Tài nguyên khoáng sản chủ yếu ở Biển Đông là:

a)

Sắt, vàng

b)

Than, bôxit

c)

Dầu khí

d)

Kẽm, thiếc

24.

Vùng biển nào chứa trữ lượng băng cháy lớn?

a)

Vịnh Bắc Bộ

b)

Quần đảo Trường Sa

c)

Vịnh Thái Lan

d)

Biển Java

25.

Tài nguyên sinh vật quý hiếm ở Biển Đông là:

a)

Cá sấu và báo hoa

b)

Hải sâm và đồi mồi

c)

Gấu trúc và hươu cao cổ

d)

Cú mèo và vẹt

26.

Quốc gia không giáp Biển Đông là:

a)

Thái Lan

b)

Singapore

c)

Myanmar

d)

Việt Nam

27.

Đảo nào thuộc huyện đảo của Hải Phòng?

a)

Lý Sơn

b)

Trường Sa

c)

Bạch Long Vĩ

d)

Cô Tô

28.

Biển Đông có vai trò quan trọng trong giao thông hàng hải vì:

a)

Có nhiều vịnh biển đẹp

b)

Nằm ở trung tâm châu Á – Thái Bình Dương

c)

Có ít bão

d)

Nhiều đảo lớn

29.

Tại sao Biển Đông có ý nghĩa chiến lược về quốc phòng – an ninh?

a)

Vì là nơi du lịch nổi tiếng

b)

Vì nằm giữa các tuyến hàng hải quan trọng

c)

Vì có nhiều loài cá

d)

Vì có nhiều đảo nổi

30.

Các nước Đông Nam Á hưởng lợi từ Biển Đông vì:

a)

Có tài nguyên thiên nhiên phong phú

b)

Có khí hậu ôn hòa

c)

Có nhiều di sản thế giới

d)

Có dân cư thưa thớt

31.

Một trong những nguyên nhân gây tranh chấp ở Biển Đông là:

a)

Khí hậu nóng ẩm

b)

Chính

32.

Một trong những nguyên nhân gây tranh chấp ở Biển Đông là:

a)

Khí hậu nóng ẩm

b)

Chính sách dân số

c)

Lợi ích kinh tế và chiến lược khác biệt

d)

Không có tài nguyên

33.

Để bảo vệ chủ quyền biển đảo, Việt Nam cần:

a)

Tăng xuất khẩu hải sản

b)

Kiên trì đấu tranh hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế

c)

Mở rộng du lịch biển

d)

Mua vũ khí

34.

Việc xây dựng các khu bảo tồn biển giúp:

a)

Thu hút khách du lịch

b)

Phát triển công nghiệp nặng

c)

Bảo vệ các loài sinh vật quý hiếm

d)

Phát triển thủy điện

35.

Việc phát triển kinh tế biển cần gắn với:

a)

Công nghiệp điện tử

b)

Bảo vệ môi trường và quốc phòng – an ninh

c)

Nông nghiệp sạch

d)

Chăn nuôi gia súc

36.

Nguyên tắc để giải quyết tranh chấp trên Biển Đông là:

a)

Dùng vũ lực

b)

Đàm phán hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế

c)

Tự quyết đơn phương

d)

Áp dụng chính sách bảo hộ

37.

Các đảo như Trường Sa, Hoàng Sa có thể trở thành:

a)

Trung tâm nghiên cứu khoa học, hậu cần – kỹ thuật

b)

Trung tâm mua sắm

c)

Nơi nuôi thú quý hiếm

d)

Khu đô thị cao cấp

38.

Lực lượng nào đóng vai trò quan trọng trong quản lý và bảo vệ Biển Đông?

a)

Cảnh sát giao thông

b)

Hải quân, Cảnh sát biển, Biên phòng

c)

Nông dân

d)

Giáo viên, học sinh

39.

Nếu em là học sinh, em có thể làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo?

a)

Tham gia du lịch biển

b)

Tham gia tuyên truyền, tìm hiểu kiến thức về biển đảo

c)

Ra khơi đánh bắt cá

d)

Học nghề thủy sản

40.

Việt Nam nên làm gì để khai thác hiệu quả tài nguyên Biển Đông?

a)

Khai thác tối đa, không cần bảo vệ môi trường

b)

Khai thác kết hợp bảo tồn và phát triển bền vững

c)

Chỉ tập trung vào dầu khí

d)

Giao hết cho

41.

làm gì để khai thác hiệu quả tài nguyên Biển Đông?

a)

Khai thác tối đa, không cần bảo vệ môi trường

b)

Khai thác kết hợp bảo tồn và phát triển bền vững

c)

Chỉ tập trung vào dầu khí

d)

Giao hết cho tư nhân

42.

Trong các lựa chọn sau, cái nào giúp giảm nguy cơ xung đột ở Biển Đông?

a)

Tăng cường quân sự

b)

Cạnh tranh tài nguyên

c)

Hợp tác khu vực, tôn trọng luật quốc tế

d)

Đóng cửa vùng biển

43.

Quốc gia nào sau đây có lợi ích chiến lược lớn tại Biển Đông?

a)

Lào

b)

Nhật Bản

c)

Nepal

d)

Mông Cổ

44.

Tại sao cần đẩy mạnh tuyên truyền về chủ quyền biển đảo?

a)

Để học sinh đạt điểm cao

b)

Để thu hút khách du lịch

c)

Để nâng cao ý thức bảo vệ lãnh thổ

d)

Để xây dựng công trình trên biển

45.

Việc khai thác hải sản ở Biển Đông cần lưu ý điều gì?

a)

Chỉ dùng lưới lớn

b)

Đánh bắt bằng mọi cách

c)

Không đánh bắt quá mức, bảo vệ sinh thái

d)

Ưu tiên tàu nước ngoài

46.

Một lợi thế lớn của Biển Đông là gì?

a)

Diện tích nhỏ, dễ quản lý

b)

Nhiều mưa, khí hậu lạnh

c)

Gần trung tâm kinh tế thế giới

d)

Ít tài nguyên

47.

Khai thác dầu khí quá mức có thể gây hậu quả gì?

a)

Làm tăng giá trị xuất khẩu

b)

Gây ô nhiễm và cạn kiệt tài nguyên

c)

Tăng việc làm

d)

Tăng dân số

48.

Nếu không có Biển Đông, Việt Nam sẽ bị ảnh hưởng thế nào?

a)

Không bị ảnh hưởng

b)

Thiếu tài nguyên và giảm thế mạnh kinh tế biển

c)

Tăng rừng nguyên sinh

d)

Giảm dân số

49.

Một trong những cách hợp tác hiệu quả giữa các quốc gia ở Biển Đông là:

a)

Tự chia vùng lãnh hải

b)

Hợp tác nghiên cứu, khai thác chung tài nguyên

c)

Dùng tàu ngầm quân sự

d)

Cấm tàu thuyền qua lại