wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về enzyme cố định

Total questions: 28

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Enzyme cố định là gì?

a)

Enzyme tự do trong dung dịch

b)

Enzyme bị phá hủy

c)

Enzyme được gắn kết hoặc giữ chặt trên một bề mặt rắn hoặc trong chất nền cố định

d)

Enzyme không hoạt động

2.

Một trong những ưu điểm chính của enzyme cố định là gì?

a)

Tăng nhiệt độ làm việc

b)

Tăng độ bền và ổn định

c)

Tăng lượng enzyme cần thiết

d)

Giảm thời gian phản ứng

3.

Enzyme cố định giúp cải thiện gì trong các quy trình công nghiệp?

a)

Khả năng tái sử dụng

b)

Giảm chi phí thiết bị

c)

Tăng khả năng phân hủy enzyme

d)

Giảm độ bền enzyme

4.

Phương pháp cố định enzyme bằng hấp phụ vật lý chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

Lực tương tác yếu như lực Vandervan, liên kết hydro và liên kết kỵ nước

b)

Sự hấp thụ của ánh sáng

c)

Tác động của nhiệt độ

d)

Tác động của enzyme

5.

Enzyme cố định dễ dàng tách ra khỏi sản phẩm cuối cùng bằng cách nào?

a)

Lọc, ly tâm hoặc chiết xuất

b)

Chưng cất

c)

Sấy khô

d)

Bay hơi

6.

Phương pháp nào sau đây là một trong những phương pháp cố định enzyme?

a)

Gói enzyme trong khuôn gel

b)

Sử dụng ánh sáng cực tím

c)

Kết tủa enzyme bằng muối

d)

Chia nhỏ enzyme thành các phân tử nhỏ hơn

7.

Chất mang nào thường được sử dụng trong phương pháp hấp phụ enzyme?

a)

Than hoạt tính, cellulose, dextran

b)

Nước

c)

Acid clohidric

d)

Nitơ

8.

Một trong những nhược điểm của phương pháp cố định enzyme bằng hấp phụ vật lý là gì?

a)

Enzyme dễ bị nhả hấp phụ

b)

Chi phí cao

c)

Tốn nhiều thời gian

d)

Không thể tái sử dụng

9.

Điểm của phương pháp cố định enzyme bằng hấp phụ vật lý là gì?

a)

Enzyme dễ bị nhả hấp phụ

b)

Chi phí cao

c)

Tốn nhiều thời gian

d)

Không thể tái sử dụng

10.

Đối với phương pháp cố định enzyme bằng liên kết đồng hóa trị, chất mang nào phổ biến nhất?

a)

Dextran có liên kết ngang (Sephadex) và agarose hạt (sepharose)

b)

Đường glucose

c)

Dung dịch muối

d)

Acid lactic

11.

Enzyme cố định có khả năng tái sử dụng như thế nào?

a)

Tái sử dụng nhiều lần mà không mất hoạt tính đáng kể

b)

Chỉ tái sử dụng một lần

c)

Không thể tái sử dụng

d)

Tái sử dụng vô hạn

12.

Phương pháp gói enzyme trong khuôn gel thường sử dụng gel nào?

a)

Polymer tổng hợp như acrylamide, hydroxyethyl-2-metacrylate

b)

Đường glucose

c)

Nước

d)

Axit sulfuric

13.

Một trong những yếu tố ảnh hưởng đến lượng enzyme cố định là gì?

a)

Nồng độ protein enzyme

b)

Ánh sáng

c)

Độ nhớt

d)

Áp suất

14.

Phương pháp nào được sử dụng để hoạt hóa chất mang trước khi liên kết với enzyme?

a)

Bromure cyan (BrCN)

b)

Nitơ

c)

Clo

d)

Oxi

15.

Tại sao chất mang vô cơ thường được sử dụng để cố định enzyme?

a)

Vì chúng bền với nhiệt, cơ học và không bị biến đổi cấu hình khi thay đổi môi trường

b)

Vì chúng rẻ hơn

c)

Vì chúng có màu sắc đẹp

d)

Vì chúng dễ tan trong nước

16.

Chất mang nào dưới đây thường được sử dụng trong phương pháp cố định enzyme bằng liên kết đồng hóa trị?

a)

Polyacrylamide

b)

Glucose

c)

Cellulose tự do

d)

Nước

17.

Chất mang nào dưới đây thường được sử dụng trong phương pháp cố định enzyme bằng liên kết đồng hóa trị?

a)

Polyacrylamide

b)

Glucose

c)

Cellulose tự do

d)

Nước

18.

Một trong những phương pháp cố định enzyme bao gồm việc sử dụng chất mang nào sau đây?

a)

Polyamit, polyacrylamide, polystyrol

b)

Nước cất

c)

Muối

d)

Cồn

19.

Các nhóm chức nào của protein enzyme có thể tham gia vào liên kết đồng hóa trị với chất mang?

a)

Nhóm ε-NH2 của lysine

b)

Nhóm -CH3

c)

Nhóm -OH

d)

Nhóm -NH2

20.

Lợi ích của việc sử dụng phương pháp cố định enzyme là gì?

a)

Tăng hiệu suất và khả năng kiểm soát phản ứng

b)

Giảm hiệu suất phản ứng

c)

Tăng chi phí sản xuất

d)

Tăng lượng enzyme cần thiết

21.

Phương pháp gói enzyme trong khuôn gel có ưu điểm gì?

a)

Quá trình gói rất đơn giản trong những điều kiện nhẹ nhàng

b)

Khó thực hiện

c)

Cần nhiều nguyên liệu

d)

Không thích hợp cho sản xuất công nghiệp

22.

Chất mang nào được hoạt hóa bằng phương pháp azit để gắn kết với enzyme?

a)

CM-cellulose

b)

Nước

c)

Muối

d)

Đường

23.

Khi cố định enzyme bằng phương pháp gắn liên kết ion, yếu tố nào có thể ảnh hưởng xấu đến hiệu quả cố định?

a)

Sự có mặt của muối có thể làm tăng độ hòa tan của protein

b)

Ánh sáng

c)

Áp suất

d)

Độ nhớt

24.

Trong phương pháp cố định enzyme bằng liên kết đồng hóa trị, tại sao nhóm isosianat hoặc izothyosianat lại thích hợp để liên kết với nh

4 lines
25.

Trong phương pháp cố định enzyme bằng liên kết đồng hóa trị, tại sao nhóm isosianat hoặc izothyosianat lại thích hợp để liên kết với nhóm ε-NH2 của lysine?

a)

Vì nhóm isosianat hoặc izothyosianat dễ dàng phản ứng với nhóm amine ở pH trung tính

b)

Vì chúng không phản ứng ở điều kiện pH khác

c)

Vì chúng giúp enzyme ổn định trong dung môi hữu cơ

d)

Vì chúng tạo liên kết ion mạnh

26.

Ưu điểm nổi bật của việc sử dụng tiền polymer trong phương pháp gói enzyme là gì?

a)

Tính chất hóa lý của gel có thể được định hướng trước bằng cách chọn tiền polymer thích hợp

b)

Quá trình gói diễn ra nhanh hơn

c)

Không cần đến các tác nhân trùng hợp

d)

Tăng khả năng tan của enzyme

27.

Trong phương pháp gắn enzyme bằng liên kết đồng hóa trị, tại sao các chất mang vô cơ thường có độ bền cao hơn so với các chất mang hữu cơ?

a)

Vì chúng không bị biến đổi cấu hình khi thay đổi tính chất môi trường xung quanh

b)

Vì chúng có khả năng kết tủa tốt hơn

c)

Vì chúng tương tác mạnh hơn với enzyme

d)

Vì chúng ít phản ứng với các protein khác

28.

Phương pháp cố định enzyme bằng cách hấp phụ trên các chất mang có lỗ xốp có nhược điểm gì?

a)

Enzyme có thể bị nhả hấp phụ dễ dàng khi thay đổi điều kiện môi trường

b)

Enzyme không thể xâm nhập vào các lỗ xốp

c)

Chất mang dễ bị phân hủy

d)

Khó điều chỉnh kích thước lỗ xốp