wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hán hàn 각: giác, các, khắc, cước , khước

Total questions: 60

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Các chủng ( các loại)

(a)  

2.

Các quốc( các quốc gia)

(a)  

3.

Chủng các học giáo( các loại trường học)



(a)  

4.

Các sắc( các màu)



(a)  

5.

Các sở( các nơi)

(a)  

6.

Các giới( các cấp)

(a)  

7.

Các bộ( các bộ phận)

(a)  

8.

Các tằng( các tầng)

(a)  

9.

Các nhân( mỗi người)

(a)  

10.

Các cấp

(a)  

11.

Các biệt( khác biệt)

(a)  

12.

Các các( từng cái, mỗi cái)

(a)  

13.

Các luận( sự bàn luận chi tiết)

(a)  

14.

Các quận

(a)  

15.

Các cá( từng cá nhân)

(a)  

16.

Các địa( các khu vực )

(a)  

17.

Các tự ( từng người)

(a)  

18.

Các lập( tách biệt)

(a)  

19.

Các dạng

(a)  

20.

Các cá nhân



(a)  

21.

Thị giác

(a)  

22.

Tam giác

(a)  

23.

Ngũ giác

(a)  

24.

Tứ giác

(a)  

25.

Lục giác

(a)  

26.

Nhất giác( 1 góc)

(a)  

27.

Giác mạc

(a)  

28.

Đa giác

(a)  

29.

Giác ngộ

(a)  

30.

Cảm giác

(a)  

31.

Thính giác

(a)  

32.

Cảnh giác

(a)  

33.

Thị giác

(a)  

34.

Thác giác( nhầm lẫn)

(a)  

35.

Ảo giác

(a)  

36.

Dự giác( dự cảm )

(a)  

37.

Giác tỉnh ( thức tỉnh)

(a)  

38.

Khứu giác

(a)  

39.

Tự giác

(a)  

40.

Vong giác( lãng quên)

(a)  

41.

Vọng giác ( ảo giác)

(a)  

42.

Vị giác

(a)  

43.

Tri giác) nhận thức

(a)  

44.

Vô cảm giác

(a)  

45.

Điêu khắc

(a)  

46.

Chính khắc( đúng giờ)

(a)  

47.

Thâm khắc( trầm trọng)

(a)  

48.

Tức khắc

(a)  

49.

Trì khắc( đến muộn)

(a)  

50.

Thời khắc

(a)  

51.

Cước bản( kịch bản )

(a)  

52.

Hành cước ( đi lang thang)

(a)  

53.

Khí khước( bác bỏ)

(a)  

54.

Kiến cước( bị từ chối gặp)

(a)  

55.

Trừ khước( loại bỏ)

(a)  

56.

Mại khước( sang nhượng )

(a)  

57.

Khước hạ( loại bỏ)

(a)  

58.

Thiêu khước( thiêu huỷ)

(a)  

59.

Cự khước(từ chối)

(a)  

60.

Lãnh cước khí ( máu đông lạnh)

(a)