wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Cuối HK2 - Tin Học 11

Total questions: 102

Worksheet time: 2hrs 54mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao cần chọn AUTO_INCREMENT cho trường "idNhacsi"?

a)

Để giá trị trường tự động tăng

b)

Để tránh giá trị NULL

c)

Để đặt giá trị mặc định

d)

Để bảo vệ dữ liệu

2.

Khi chọn kiểu dữ liệu VARCHAR cho "tenNhacsi", điều này có nghĩa gì?

a)

Trường sẽ chứa các số nguyên

b)

Trường sẽ chứa các ký tự văn bản

c)

Trường sẽ chứa các giá trị boolean

d)

Trường sẽ chứa các ngày tháng

3.

Khi tạo bảng "nhacsi", vì sao cần loại bỏ đánh dấu ALLOW NULL cho trường "idNhacsi"?

a)

Để giá trị không thể trống

b)

Để giá trị không thể trùng lặp

c)

Để giảm dung lượng lưu trữ

d)

Để khóa giá trị mặc định

4.

Nếu bạn cần thêm một trường mới vào bảng "nhacsi" sau khi bảng đã được tạo, bạn sẽ thực hiện thao tác nào?

a)

Xóa bảng và tạo lại từ đầu

b)

Sử dụng phím tắt Ctrl+Insert hoặc nháy chuột phải và chọn Add column

c)

Sửa trực tiếp trong mã lệnh SQL

d)

Sử dụng tùy chọn ALTER TABLE

5.

Nếu nhầm lẫn trong việc thiết lập khóa chính, làm sao để sửa lại?

a)

Xóa khóa chính đã chọn nhầm và tạo lại

b)

Khởi động lại phần mềm và chọn lại từ đầu

c)

Sửa lại trực tiếp trong bảng và lưu lại

d)

Không thể sửa, phải tạo lại bảng

6.

Để kiểm tra bảng "nhacsi" đã được tạo đúng cách hay chưa, bước nào sau đây là cần thiết?

a)

Mở bảng trong trình quản lý CSDL và kiểm tra trực quan

b)

Chạy lệnh kiểm tra cấu trúc bảng

c)

Xóa bảng và tạo lại từ đầu

d)

Đặt câu hỏi lên diễn đàn hỗ trợ

7.

Vì sao việc truy xuất dữ liệu với câu truy vấn SQL được cho là nhanh chóng và hiệu quả hơn?

a)

Vì dễ dàng thao tác trên giao diện

b)

Vì có thể xử lý dữ liệu lớn và phức tạp

c)

Vì không cần xác nhận

8.

Vì sao việc truy xuất dữ liệu với câu truy vấn SQL được cho là nhanh chóng và hiệu quả hơn?

a)

Vì dễ dàng thao tác trên giao diện

b)

Vì có thể xử lý dữ liệu lớn và phức tạp

c)

Vì không cần xác nhận khi xóa dữ liệu

d)

Vì chỉ áp dụng cho dữ liệu đơn giản

9.

Khi thực hiện thao tác xóa dòng dữ liệu trong bảng nhacsi, tại sao cần xác nhận trước khi xóa?

a)

Để đảm bảo dữ liệu không bị xóa nhầm

b)

Để kiểm tra dữ liệu đã xóa chưa

c)

Để thêm dữ liệu mới sau khi xóa

d)

Để kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu

10.

Điều gì xảy ra nếu không thực hiện bước khẳng định trước khi xóa dữ liệu?

a)

Dữ liệu sẽ bị xóa vĩnh viễn mà không thể khôi phục

b)

Dữ liệu sẽ không bị xóa

c)

Dữ liệu sẽ tự động được sao lưu

d)

Dữ liệu sẽ được xóa một phần

11.

Bạn cần làm gì nếu phát hiện lỗi trong dữ liệu của bảng nhacsi khi sử dụng câu truy vấn SQL?

a)

Thêm mới dữ liệu vào bảng

b)

Chỉnh sửa dữ liệu trực tiếp bằng câu truy vấn SQL

c)

Xóa dữ liệu và nhập lại từ đầu

d)

Sử dụng bộ lọc để tìm lỗi

12.

Khi bạn muốn sắp xếp dữ liệu trong bảng nhacsi theo thứ tự bảng chữ cái của tên nhạc sĩ, câu truy vấn SQL nào là phù hợp?

a)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY tenNhacsi ASC;

b)

SELECT * FROM nhacsi ORDER BY idNhacsi DESC;

c)

SELECT tenNhacsi FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE 'A%';

d)

SELECT * FROM nhacsi;

13.

Nếu bạn cần xóa tất cả các dòng dữ liệu có tên nhạc sĩ bắt đầu bằng chữ "B", câu truy vấn SQL nào là đúng?

a)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi = 'B';

b)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi LIKE 'B%';

c)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi IN ('B');

d)

DELETE FROM nhacsi WHERE tenNhacsi IS NULL;

14.

Khi sử dụng giao diện để thêm mới dữ liệu vào bảng nhacsi, điều gì sẽ xảy ra nếu bạn nhập trùng mã nhạc sĩ?

a)

Dữ liệu mới sẽ ghi đè lên dữ liệu cũ

b)

Hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu sửa mã

c)

Dữ liệu

15.

dụng giao diện để thêm mới dữ liệu vào bảng nhacsi, điều gì sẽ xảy ra nếu bạn nhập trùng mã nhạc sĩ?

a)

Dữ liệu mới sẽ ghi đè lên dữ liệu cũ

b)

Hệ thống sẽ thông báo lỗi và yêu cầu sửa mã

c)

Dữ liệu sẽ được thêm mà không có lỗi

d)

Cả hai bản ghi sẽ cùng tồn tại

16.

Để chỉnh sửa tên của một nhạc sĩ trong bảng nhacsi, bạn cần làm gì?

a)

Xóa dòng dữ liệu cũ và thêm dòng mới

b)

Sử dụng câu lệnh SQL UPDATE để thay đổi tên

c)

Sắp xếp dữ liệu và sửa trực tiếp trong bảng

d)

Sử dụng bộ lọc để tìm và sửa tên

17.

Nếu bạn muốn truy xuất tất cả các nhạc sĩ có mã idNhacsi nhỏ hơn 10, câu truy vấn SQL nào là chính xác?

a)

SELECT * FROM nhacsi WHERE idNhacsi > 10;

b)

SELECT * FROM nhacsi WHERE idNhacsi < 10;

c)

SELECT * FROM nhacsi WHERE tenNhacsi < 10;

d)

SELECT * FROM nhacsi;

18.

Khi nào bạn nên sử dụng câu truy vấn SQL SELECT DISTINCT tenNhacsi FROM nhacsi;?

a)

Khi muốn tìm tất cả các tên nhạc sĩ không trùng lặp

b)

Khi muốn xóa tất cả các bản ghi có tên nhạc sĩ trùng nhau

c)

Khi muốn thêm mới dữ liệu vào bảng

d)

Khi muốn chỉnh sửa tên nhạc sĩ

19.

Bạn đang thực hành sao lưu cơ sở dữ liệu mymusic. Bạn thực hiện các bước sau đây để sao lưu bảng banthuam. Đánh giá đúng/sai các bước thực hiện này:

a)

Chọn thẻ "Các công cụ" và chọn "Xuất cơ sở dữ liệu dưới dạng SQL".

b)

Nháy chuột để đánh dấu vào bảng banthuam ở phía trái và đánh dấu vào ô Drop.

c)

Ở dòng Data chọn "Delete + insert".

d)

Lưu tệp sao lưu với tên _banthuam.sql và chọn "Import" để thực hiện việc sao lưu.

20.

Bạn đang phục hồi bảng banthuam của cơ sở dữ liệu mymusic. Đánh giá đúng/sai các bước thực hiện sau:

a)

Xóa bảng banthuam trước khi thực hiện phục hồi.

b)

Chọn thẻ "Tập tin" và chọn "Load SQL file...".

c)

Tải tệp sao lưu _banthuam.sql vào cửa sổ truy vấn và thực hiện truy

21.

Trong quá trình sao lưu và phục hồi cơ sở dữ liệu, bạn đã thực hiện các thao tác sau. Đánh giá đúng/sai các bước này:

a)

Bạn chọn "Xuất cơ sở dữ liệu dưới dạng SQL" và lưu tệp sao lưu với tên _mymusic.sql.

b)

Bạn chọn "Create" để khởi tạo lại bảng banthuam khi phục hồi.

c)

Bạn chọn "Insert" để chèn thêm dữ liệu vào bảng banthuam mà không xóa dữ liệu cũ.

d)

Bạn nhấn "Export" sau khi tải tệp sao lưu _mymusic.sql để thực hiện phục hồi.

22.

Bạn đang thực hiện phục hồi toàn bộ cơ sở dữ liệu mymusic từ tệp sao lưu. Đánh giá đúng/sai các bước sau:

a)

Bạn xóa toàn bộ cơ sở dữ liệu mymusic trước khi phục hồi.

b)

Chọn "Load SQL file..." và nạp tệp sao lưu _mymusic.sql.

c)

Sau khi thực hiện truy vấn, nhấn F5 để làm tươi danh sách cơ sở dữ liệu.

d)

Phục hồi thành công sẽ tạo lại toàn bộ cơ sở dữ liệu mymusic với đầy đủ các bảng.

23.

Ảnh số là gì?

a)

Số bức ảnh

b)

Biểu diễn của hình ảnh

c)

Ảnh được ghép từ các số

d)

Ảnh kỹ thuật số

24.

Ảnh bitmap thường được ….?

a)

Trưng bày trong bảo tàng

b)

Ảnh được dùng làm tư liệu

c)

Được rửa ra từ phim

d)

Chụp từ camera hay máy quét

25.

Pixel là gì?

a)

Điểm ảnh

b)

Dữ liệu

c)

Phần thực của ảnh

d)

Phần ảo của ảnh

26.

Điểm ảnh thường có hình dạng nào?

a)

Hình lập phương 1mm2

b)

Hình tam giác đều

c)

Hình bát giác

d)

Hình vuông nhỏ

27.

Độ phân giải có tác dụng làm cho ảnh?

a)

Phóng được to lên

b)

Rõ nét

c)

Thu được nhỏ lại

d)

Mờ đục đi

28.

Số lượng điểm ảnh thể hiện?

4 lines
29.

Độ phân giải có tác dụng làm cho ảnh?

a)

Phóng được to lên

b)

Rõ nét

c)

Thu được nhỏ lại

d)

Mờ đục đi

30.

Số lượng điểm ảnh thể hiện?

a)

Độ phân giải của ảnh, số điểm ảnh của bức ảnh

b)

Tốc độ khi chụp ảnh

c)

Thời gian ảnh hiển thị

d)

Độ nhạy khi chụp ảnh

31.

Độ phân giải ảnh được xác định bằng?

a)

Số điểm ảnh trên 1 inch

b)

Diện tích của một điểm ảnh

c)

Độ dài ngắn của 1 điểm ảnh

d)

Phần diện tích của điểm ảnh trên 1 bức ảnh

32.

ảnh để in thường có độ phân giải ít nhất là bao nhiêu dpi?

a)

30

b)

300

c)

3

d)

3000

33.

Tệp tin chính của GIMP là?

a)

xcf

b)

pdf

c)

docx

d)

doc

34.

Trong phần mềm GIMP, thanh bảng chọn có chứa?

a)

Các lệnh để cắt tập ảnh

b)

Các lệnh để xuất tập ảnh

c)

Các lệnh liên quan đến tệp ảnh, lệnh mở, lưu tệp ảnh

d)

Các lệnh để chỉnh sửa ảnh

35.

Trong phần mềm GIMP, vùng hiển thị ảnh có chứa?

a)

Hiển thị ảnh đang chỉnh sửa, có thể hiện thị ảnh trước và sau chỉnh sửa

b)

Chỉ hiển thị duy nhất ảnh đang chỉnh sửa

c)

Chỉ hiển thị duy nhất ảnh trước chỉnh sửa

d)

Có chế độ xem trước

36.

Trình bày khái niệm Ảnh số (digital image).

4 lines
37.

Trình bày khái niệm ảnh bitmap.

4 lines
38.

Độ nét của ảnh phụ thuộc vào điều gì?

4 lines
39.

Trình bày định nghĩa số lượng điểm ảnh. Nêu ví dụ.

4 lines
40.

Khái niệm megapixel là gì và có ý nghĩa như thế nào với máy ảnh

4 lines
41.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh là gì?

4 lines
42.

Liệt kê các chức năng cơ bản nhất trong chính sửa ảnh.

4 lines
43.

Để thay đổi giao diện hiển thị một cửa số của phần mềm GIMP, em thực hiện như thế nào?

4 lines
44.

Cho ảnh số có số điểm ảnh là 3000 - 2000 điểm ảnh. Tính kích thước ảnh với độ phân giải 300 dpi.

a)

Kích thước ảnh = 10 x 6.66 inch

b)

Kích thước ảnh = 15 x 10 inch

c)

Kích thước ảnh = 5 x 3.33 inch

45.

Cho ảnh số có số điểm ảnh là 3000 - 2000 điểm ảnh. Tính kích thước ảnh với độ phân giải 150 dpi.

4 lines
46.

Câu 10:Cho ảnh số có số điểm ảnh là 3000 - 2000 điểm ảnh. Tính kích thước ảnh với độ phân giải 150 dpi.

4 lines
47.

Câu 1: Công cụ tinh chỉnh màu sắc trong GIMP cung cấp các lệnh để điều chỉnh các yếu tố như độ sáng, độ tương phản, cân bằng màu và màu sắc tổng thể của ảnh.

a)

Công cụ chỉnh độ sáng và độ tương phản cho phép người dùng điều chỉnh mức độ sáng và độ tương phản của ảnh.

b)

Cân bằng màu là công cụ giúp điều chỉnh tông màu tổng thể của ảnh để tạo sự cân bằng giữa các màu sắc.

c)

Công cụ chỉnh màu sắc cho phép thay đổi hoàn toàn màu sắc của từng điểm ảnh trong ảnh.

d)

Các lệnh chỉnh màu sắc trong GIMP nằm trong bảng chọn Color.

48.

Câu 2: Vai trò của vùng chọn trong chỉnh sửa ảnh là giúp người dùng thực hiện các thao tác chỉnh sửa trên một phần cụ thể của ảnh.

a)

Vùng chọn cho phép người dùng giới hạn khu vực chỉnh sửa, giúp tập trung vào phần ảnh cần điều chỉnh.

b)

Công cụ Rectangle Select Tool tạo ra một vùng chọn hình chữ nhật, phím tắt là R.

c)

Ellipse Select Tool là công cụ tạo vùng chọn hình tròn hoặc hình elip, phím tắt là C.

d)

Free Select Tool cho phép người dùng tạo vùng chọn có hình dạng tùy ý, không bị giới hạn bởi các hình dạng cụ thể.

49.

Câu 3: Cách thiết lập vùng chọn trong GIMP giúp người dùng tạo ra các khu vực cụ thể trong ảnh để chỉnh sửa, với nhiều công cụ khác nhau phù hợp với nhu cầu.

a)

Công cụ Rectangle Select Tool chỉ có thể tạo vùng chọn hình vuông, không thể tạo hình chữ nhật.

b)

Ellipse Select Tool

50.

Câu 1: Lớp ảnh (Layer) trong GIMP là một thành phần quan trọng cho phép người dùng xử lý các phần khác nhau của ảnh một cách riêng biệt.

a)

Mỗi lớp ảnh chứa các đối tượng khác nhau và có thể được xử lý riêng biệt.

b)

Thứ tự sắp xếp các lớp không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của ảnh sản phẩm.

c)

Tạo một lớp mới trong GIMP có thể thực hiện bằng lệnh "New Layer".

d)

Việc chỉnh sửa một lớp cụ thể trong GIMP yêu cầu người dùng chọn lớp đó trước khi thực hiện thao tác.

51.

Câu 2: Các tác vụ cơ bản trên lớp ảnh trong GIMP cho phép người dùng tạo, xóa và sao chép các lớp để quản lý nội dung của ảnh.

a)

Tạo một bản sao của lớp được chọn có thể thực hiện bằng lệnh "Duplicate Layer".

b)

Lệnh "Delete Layer" được sử dụng để xóa toàn bộ ảnh.

52.

Câu 4: Các công cụ chọn vùng trong GIMP cho phép người dùng xác định các khu vực cụ thể của ảnh để chỉnh sửa hoặc áp dụng các hiệu ứng.

a)

Rectangle Select Tool, Ellipse Select Tool và Free Select Tool đều là các công cụ chọn vùng trong GIMP.

b)

Rectangle Select Tool có phím tắt là R và tạo ra vùng chọn hình chữ nhật hoặc hình vuông.

c)

Ellipse Select Tool không thể tạo vùng chọn hình elip, chỉ tạo được vùng chọn hình tròn.

d)

Free Select Tool cho phép người dùng vẽ tay tự do để tạo vùng chọn có hình dạng bất kỳ.

53.

Câu 3: Công cụ vẽ trong GIMP là các phương tiện giúp người dùng vẽ thêm chi tiết, tẩy và chỉnh sửa ảnh một cách hiệu quả.

a)

Các công cụ vẽ trong GIMP có thể tìm thấy trong bảng chọn Tools -> Paint Tools.

b)

Công cụ vẽ chỉ được sử dụng để xóa các điểm trên ảnh, không thể vẽ thêm chi tiết.

c)

GIMP cung cấp ba nhóm công cụ vẽ chính: vẽ thêm, tẩy, và vẽ bằng vùng chọn.

d)

Mỗi công cụ vẽ trong GIMP đều có thể thiết lập màu sắc để phù hợp với nhu cầu của người dùng.

54.

Câu 4: Thiết lập màu sắc trong GIMP cho phép người dùng tùy chỉnh màu nổi (foreground) và màu nền (background) để phù hợp với các thao tác vẽ và tẩy xóa.

a)

Màu nổi (foreground) là màu mặc định được sử dụng khi vẽ thêm các chi tiết trên ảnh.

b)

Màu nền (background) được sử dụng để tô các điểm được tẩy trên lớp có kênh Alpha.

c)

Nếu lớp ảnh có kênh Alpha, sau khi tẩy, điểm ảnh trở nên trong suốt thay vì có màu nền.

d)

Màu nền chỉ có tác dụng khi lớp ảnh không có kênh Alpha.

55.

Câu 5: Vai trò của kênh Alpha trong GIMP là giúp quyết định tính trong suốt của các điểm ảnh sau khi thực hiện các thao tác như tẩy xóa.

a)

Kênh Alpha cho phép điểm ảnh trở nên trong suốt sau khi tẩy, nếu được thiết lập.

b)

Khi một lớp không có kênh Alpha, sau khi tẩy, các điểm ảnh sẽ trở nên trong suốt.

c)

Kênh Alpha chỉ ảnh hưởng đến màu sắc của điểm ảnh, không liên quan đến độ trong suốt.

d)

Nếu có kênh Alpha, điểm ảnh sau khi tẩy sẽ không hiển thị màu nền mà trở nên trong

56.

Khi chỉnh sửa ảnh em muốn thực hiện những việc gì? Em đã dùng những phần mềm chỉnh sửa ảnh nào?

4 lines
57.

Nêu sự khác nhau giữa hai công cụ Clone và Healing.

4 lines
58.

Hình dưới đây là một bức ảnh nổi tiếng của nhiếp ảnh gia Kusaikabe Kimbei được chụp từ những năm 1870. Em có thể xác định được tác giả đã phải vẽ thêm những gì để thu được tấm hình này không?

4 lines
59.

Công cụ Clone được sử dụng để làm gì?

a)

Sao chép và nhân bản một vùng chọn

b)

Tạo hiệu ứng màu sắc

c)

Xóa bỏ các khuyết điểm

d)

Thay đổi kích thước ảnh

60.

Công cụ Healing được sử dụng để làm gì?

a)

Sao chép và nhân bản một vùng chọn

b)

Loại bỏ các khuyết điểm trên ảnh một cách tự động

c)

Tạo hiệu ứng màu sắc

d)

Thay đổi kích thước ảnh

61.

Công cụ Clone được sử dụng để làm gì?

4 lines
62.

Công cụ Healing được sử dụng để làm gì?

4 lines
63.

Thao tác nào được sử dụng để thay đổi kích thước của một lớp ảnh trong GIMP?

a)

Crop

b)

Scale

c)

Rotate

d)

Flip

64.

Thao tác nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của một lớp ảnh trong GIMP?

a)

Hue-Saturation

b)

Brightness-Contrast

c)

Color Balance

d)

Levels

65.

Để thực hiện xử lý ảnh trên GIMP cần trải qua mấy bước chung nhất?

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

66.

Thao tác nào được sử dụng để tạo ra một ảnh động từ các lớp ảnh trong GIMP?

a)

Export

b)

Merge

c)

Flatten

d)

Save

67.

Thao tác nào được sử dụng để thay đổi thời gian xuất hiện của một khung hình trong một ảnh động trong GIMP?

a)

Delay

b)

Rotate

c)

Scale

d)

Flip

68.

Thao tác nào được sử dụng để xuất ảnh động đã tạo ra từ GIMP?

a)

Export

b)

Merge

c)

Flatten

d)

Save

69.

Để tạo một ảnh động trong GIMP, bạn cần phải sử dụng công cụ nào?

a)

Công cụ Move

b)

Công cụ Text

c)

Công cụ Brush

d)

Công cụ Animation

70.

Để tạo một ảnh động, bạn cần phải tạo bao nhiêu khung hình tối thiểu trong GIMP?

a)

5

b)

10

c)

15

d)

20

71.

Bước đầu tiên để tạo một ảnh động trong GIMP là gì?

a)

Tải lên một tệp video

b)

Tạo ra các khung hình cho ảnh động

c)

Chọn một hình ảnh để tạo thành ảnh động

d)

Chọn nhiều hình ảnh để xử lý

72.

Cách thêm các khung hình cho ảnh động trong GIMP là gì?

a)

Sử dụng tính năng Crop để cắt các khung hình cần thiết

b)

Sử dụng công cụ Brush để vẽ trực tiếp vào khung hình

c)

Sử dụng tính năng Animation Timeline

d)

Sử dụng công cụ Cut để vẽ trực tiếp vào khung hình

73.

Để xuất tệp ảnh động từ GIMP, bạn nên sử dụng định dạng tệp nào?

(a)  

74.

Để xuất tệp ảnh động từ GIMP, bạn nên sử dụng định dạng tệp nào?

a)

GIF

b)

JPEG

c)

PNG

d)

BMP

75.

Khi tạo ảnh động trong GIMP, bạn có thể tạo các hiệu ứng động bằng cách sử dụng công cụ nào?

a)

Công cụ Paintbrush

b)

Công cụ Gradient

c)

Công cụ Blur

d)

Công cụ Path

76.

Làm thế nào để xuất ảnh động tạo ra từ GIMP?

a)

Sử dụng tính năng Save As và chọn định dạng ảnh động muốn xuất

b)

Sử dụng tính năng Save để lưu lại và xuất ra ảnh động

c)

Sử dụng tính năng Print để in ra ảnh động

d)

Sử dụng tính năng Export và chọn định dạng ảnh động muốn xuất

77.

Khi hoàn thành tạo ảnh động trong GIMP, bạn cần lưu tệp ảnh động dưới định dạng nào?

a)

JPEG

b)

GIF

c)

PNG

d)

PDF

78.

Em đã từng nhìn thấy hình ảnh chuyển động nhưng không phải một đoạn phim chưa? Nếu đã từng thấy, em gặp ở đâu?

4 lines
79.

Lớp nào có thể thực hiện được lệnh Merge Down?

4 lines
80.

Lớp nào không thể thực hiện được lệnh Merge Down?

4 lines
81.

Mỗi khi phải cài đặt một phần mềm mới trên điện thấy thoại hay máy tính, trong thời gian chờ đợi em sẽ thấy điều gì?

4 lines
82.

Ảnh động được tạo gồm?

4 lines
83.

Lớp có tên là Frame 1 (1000ms) sẽ được hiển thị bao nhiêu giây trước khi chuyển sang hình tiếp theo?

4 lines
84.

Nếu giá trị của "Delay between frames where unspecified" là 2000 (ms), thì thời gian xuất hiện của mỗi khung ảnh sẽ là?

4 lines
85.

VideoPad là gì?

a)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

b)

Phần mềm làm phim

c)

Phần mềm chỉnh sửa âm thanh

d)

Phần mềm chỉnh sửa văn bản

86.

Làm cách nào để thêm văn bản vào video bằng VideoPad?

a)

Chọn nút Text

b)

Chọn nút Sound

c)

Chọn nút Effects

d)

Chọn nút Transitions

87.

Làm cách nào để chèn âm thanh vào video trong VideoPad?

a)

Sử dụng tính năng Audio Mixdown

b)

Sử dụng tính năng Audio Track

c)

Sử dụng tính năng Sound Effects

d)

Sử dụng tính năng Voiceover

88.

Làm cách nào để thay đổi kích thước video trong VideoPad?

a)

Sử dụng tính năng Brightness and Contrast

b)

Sử dụng tính năng Crop and Resize

c)

Sử dụng tính năng Color Correction

d)

Sử dụng tính năng Hue and Saturation

89.

Làm cách nào để tăng giảm độ sáng và độ tương phản trong VideoPad?

a)

Sử dụng tính năng Brightness and Contrast

b)

Sử dụng tính năng Color Correction

c)

Sử dụng tính năng Hue and Saturation

d)

Sử dụng tính năng Crop and Resize

90.

VideoPad có tính năng gì giúp dễ dàng cắt ghép video?

a)

Tạo hiệu ứng chuyển cảnh

b)

Cắt và dán video

c)

Tự động chỉnh sửa video

d)

Thêm nhiều ảnh

91.

Tính năng nào của VideoPad giúp chỉnh sửa độ sáng và độ tương phản của video?

a)

Hiệu ứng chữ

b)

Cân bằng trắng

c)

Tự động chỉnh sửa màu sắc

d)

Hiệu ứng màu sắc

92.

Tính năng nào của VideoPad giúp thêm nhạc nền vào video?

a)

Chèn audio

b)

Hiệu ứng âm thanh

c)

Chỉnh sửa âm lượng

d)

Chỉnh sửa khung hình

93.

VideoPad hỗ trợ những định dạng video nào?

a)

MP4, AVI, WMV

b)

MP3, WAV, WMA

c)

JPEG, PNG, BMP

d)

PDF

94.

VideoPad hỗ trợ những định dạng video nào?

a)

MP4, AVI, WMV

b)

MP3, WAV, WMA

c)

JPEG, PNG, BMP

d)

PDF, DOC, TXT

95.

Cách nào để cắt video trong VideoPad?

a)

Sử dụng nút "Cắt" trên thanh công cụ

b)

Sử dụng phím tắt Ctrl + X

c)

Nhấn chuột phải trên video và chọn "Cắt"

d)

Sử dụng phím tắt Ctrl + C

96.

Phần mềm làm phim nào được sử dụng để chỉnh sửa âm thanh trong phim?

a)

Pro Tools

b)

GarageBand

c)

Logic Pro

d)

Audacity

97.

VideoPad có tính năng gì cho phép thay đổi màu sắc và ánh sáng của video?

a)

Hiệu ứng

b)

Lọc

c)

Chuyển đổi

d)

Mặt nạ

98.

Làm thế nào để thêm âm thanh vào video trong VideoPad?

a)

Kéo và thả tệp âm thanh vào khu vực làm việc

b)

Sử dụng nút "Thêm âm thanh" trên thanh công cụ

c)

Nhấn phím Ctrl + A để thêm âm thanh

d)

Nhấn phím Ctrl + V để thêm âm thanh

99.

Tại sao phần mềm làm phim là một công cụ quan trọng cho ngành công nghiệp phim?

a)

Nó giúp tạo ra các hiệu ứng đặc biệt, giúp chỉnh sửa và biên tập phim dễ dàng hơn

b)

Nó giúp quản lý diễn viên sẽ vào các vai trong phim

c)

Nó giúp quản lý kịch bản phim

d)

Nó giúp phim hay hơn

100.

Phần mềm nào được sử dụng để làm phim?

a)

Photoshop

b)

Final Cut Pro

c)

Microsoft Excel

d)

Google Docs

101.

Trong phần mềm làm phim, thanh công cụ chứa các thành phần nào?

4 lines
102.

Trong phần mềm làm phim, ngăn dữ liệu chứa các thành phần nào?

4 lines