wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G7 Unit 4 Vocab

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
Classical music
a)
Nhạc cổ điển
b)
Nhạc pop
c)
Nhạc dân gian
d)
Nhạc hành động
2.
Spare time
a)
Thời gian ngủ
b)
Thời gian rảnh
c)
Thời gian học
d)
Thời gian làm việc
3.
Play instruments
a)
Xem nhạc cụ
b)
Chơi nhạc cụ
c)
Vẽ nhạc cụ
d)
Bán nhạc cụ
4.
Landscapes
a)
Phong cảnh
b)
Tranh tường
c)
Chân dung
d)
Nghệ thuật hiện đại
5.
Art gallery
a)
Rạp chiếu phim
b)
Bảo tàng lịch sử
c)
Phòng triển lãm nghệ thuật
d)
Phòng hòa nhạc
6.
Music festival
a)
Cuộc thi hội họa
b)
Buổi biểu diễn kịch
c)
Lễ hội âm nhạc
d)
Hội chợ sách
7.
Composer
a)
Họa sĩ
b)
Nhạc sĩ sáng tác
c)
Nghệ sĩ múa
d)
Diễn viên
8.
Concert hall
a)
Phòng học
b)
Rạp hát
c)
Phòng hòa nhạc
d)
Nhà thờ
9.
Painter
a)
Diễn viên
b)
Nhạc sĩ
c)
Họa sĩ
d)
Kiến trúc sư
10.
Puppet theatre
a)
Rạp múa rối
b)
Phòng triển lãm
c)
Rạp hát kịch
d)
Rạp chiếu phim
11.
Compose music
a)
Hát nhạc
b)
Vẽ tranh
c)
Diễn kịch
d)
Soạn nhạc
12.
Play the piano
a)
Chơi piano
b)
Chơi guitar
c)
Nhảy múa
d)
Hát
13.
Drawing
a)
Nhảy múa
b)
Chơi nhạc
c)
Vẽ
d)
Hát
14.
Kitten
a)
Con chim
b)
Con thỏ
c)
Chú mèo con
d)
Chú chó con
15.
Talented
a)
Chăm chỉ
b)
Thông minh
c)
Có tài năng
d)
Nhiều tiền
16.
Musician
a)
Kiến trúc sư
b)
Họa sĩ
c)
Nhạc sĩ
d)
Diễn viên
17.
Excellent
a)
Kém
b)
Xuất sắc
c)
Bình thường
d)
Tồi
18.
Vacation
a)
Học tập
b)
Dự án
c)
Kỳ nghỉ
d)
Công việc
19.
Peaceful
a)
Yên bình
b)
Ồn ào
c)
Bận rộn
d)
Nóng nảy
20.
Modern art
a)
Nghệ thuật dân gian
b)
Nghệ thuật cổ điển
c)
Nghệ thuật hiện đại
d)
Nghệ thuật tĩnh vật
21.
Folk art
a)
Nghệ thuật hiện đại
b)
Nghệ thuật dân gian
c)
Hội họa
d)
Âm nhạc
22.
Jazz
a)
Nhạc pop
b)
Nhạc jazz
c)
Nhạc cổ điển
d)
Nhạc dân gian
23.
National anthem
a)
Nhạc phim
b)
Nhạc rock
c)
Quốc ca
d)
Nhạc pop
24.
Water puppetry
a)
Múa ballet
b)
Múa rối giấy
c)
Múa rối nước
d)
Kịch hát
25.
Originate
a)
Học hỏi
b)
Bắt nguồn
c)
Kết thúc
d)
Vẽ tranh
26.
Famous for
a)
Chưa nổi tiếng
b)
Nổi tiếng vì
c)
Bận rộn
d)
Thường xuyên
27.
One of …
a)
Tất cả
b)
Một trong …
c)
Riêng lẻ
d)
Không phải ai
28.
The greatest composer
a)
Kiến trúc sư
b)
Nhạc sĩ vĩ đại nhất
c)
Họa sĩ tài ba
d)
Diễn viên nổi tiếng
29.
Form of art
a)
Bài hát
b)
Loại sách
c)
Hình thức nghệ thuật
d)
Món ăn
30.
Such as
a)
Vì vậy
b)
Tương tự
c)
Như là
d)
Không phải
31.
Drama
a)
Múa
b)
Kịch
c)
Nhạc
d)
Tranh
32.
Optional
a)
Tùy chọn
b)
Bắt buộc
c)
Quan trọng
d)
Không cần
33.
Compulsory
a)
Thú vị
b)
Bắt buộc
c)
Bình thường
d)
Tùy chọn
34.
Choir
a)
Nhóm múa
b)
Dàn hợp xướng
c)
Nhóm nhạc pop
d)
Nhóm họa sĩ
35.
Perform
a)
Vẽ
b)
Biểu diễn
c)
Nghe
d)
Hát
36.
There are
a)
Có một
b)
Có nhiều
c)
Không có
d)
Ở đâu đó
37.
There is
a)
Ở đâu đó
b)
Có một
c)
Không có
d)
Có nhiều
38.
Different
a)
Bình thường
b)
Giống nhau
c)
Khác nhau
d)
Tốt đẹp
39.
Art club
a)
Nhóm múa
b)
Câu lạc bộ nghệ thuật
c)
Câu lạc bộ thể thao
d)
Nhóm nhạc
40.
Join
a)
Xem
b)
Tham gia
c)
Rời bỏ
d)
Nghe
41.
Painting
a)
Hát
b)
Vẽ
c)
Nhảy múa
d)
Chơi nhạc
42.
Taking photos
a)
Chụp ảnh
b)
Hát
c)
Vẽ
d)
Tham gia
43.
Dancing
a)
Nhảy múa
b)
Hát
c)
Chơi nhạc
d)
Vẽ
44.
Not as expensive as
a)
Cực đắt
b)
Đắt hơn
c)
Không đắt bằng
d)
Tương tự
45.
Seem
a)
Biểu diễn
b)
Có vẻ
c)
Thật sự
d)
Hiện ra
46.
Maybe
a)
Có lẽ
b)
Luôn luôn
c)
Chắc chắn
d)
Không bao giờ
47.
Think – thought – thought
a)
Nghe
b)
Nói
c)
Nghĩ
d)
Học
48.
Thought
a)
Ngủ
b)
Hành động
c)
Suy nghĩ
d)
Viết
49.
At first
a)
Ban đầu
b)
Cuối cùng
c)
Giữa chừng
d)
Sau đó
50.
Lovely
a)
Dễ thương
b)
Lạ thường
c)
Kỳ lạ
d)
Kém
51.
Is like
a)
Giống như
b)
Tương tự
c)
Khác với
d)
Ngược lại
52.
Princess
a)
Nữ hoàng
b)
Hoàng tử
c)
Công chúa
d)
Vị vua
53.
Folk song
a)
Nhạc pop
b)
Nhạc dân gian
c)
Nhạc cổ điển
d)
Nhạc jazz
54.
Pop music
a)
Nhạc dân gian
b)
Nhạc pop
c)
Nhạc cổ điển
d)
Nhạc jazz
55.
Taste
a)
Màu sắc
b)
Vị
c)
Hình dạng
d)
Âm thanh
56.
Is different from
a)
Giống với
b)
Khác với
c)
Tương tự
d)
Bình thường
57.
Not as busy as
a)
Rất bận
b)
Bận hơn
c)
Không bận bằng
d)
Bình thường
58.
Some of
a)
Một người
b)
Tất cả
c)
Một vài
d)
Không ai
59.
Country
a)
Quê hương
b)
Thành phố
c)
Khu phố
d)
Thị trấn
60.
Write – wrote – written
a)
Viết
b)
Đọc
c)
Nói
d)
Vẽ
61.
Good songs
a)
Những bài hát hay
b)
Nhạc jazz
c)
Nhạc dân gian
d)
Bài hát dở
62.
Vatican Museum
a)
Nhà hát
b)
Bảo tàng Vatican
c)
Rạp múa rối
d)
Phòng hòa nhạc
63.
Works of art
a)
Tác phẩm nghệ thuật
b)
Nhạc pop
c)
Nghệ thuật dân gian
d)
Tranh tường
64.
As excellent as
a)
Xuất sắc hơn
b)
Cũng xuất sắc như
c)
Bình thường
d)
Kém
65.
Vacation
a)
Công việc
b)
Kỳ nghỉ
c)
Học tập
d)
Dự án
66.
Peaceful
a)
Ồn ào
b)
Nóng nảy
c)
Yên bình
d)
Bận rộn
67.
As peaceful as
a)
Cũng yên bình như
b)
Bình thường
c)
Ồn ào hơn
d)
Bận rộn hơn
68.
Not as peaceful as
a)
Hấp dẫn
b)
Không yên bình bằng
c)
Yên bình hơn
d)
Bình thường
69.
History
a)
Nghệ thuật
b)
Lịch sử
c)
Âm nhạc
d)
Khoa học
70.
Modern
a)
Dân gian
b)
Hiện đại
c)
Trung cổ
d)
Cổ điển
71.
As modern as
a)
Trung cổ hơn
b)
Cũ hơn
c)
Dân gian hơn
d)
Cũng hiện đại như
72.
Not as modern as
a)
Không hiện đại bằng
b)
Cổ điển hơn
c)
Dân gian hơn
d)
Trung cổ hơn
73.
Science
a)
Khoa học
b)
Nghệ thuật
c)
Lịch sử
d)
Âm nhạc
74.
Friendly
a)
Thân thiện
b)
Nóng nảy
c)
Kỳ lạ
d)
Lạnh lùng
75.
As friendly as
a)
Không thân thiện bằng
b)
Cũng thân thiện như
c)
Lạnh lùng hơn
d)
Kỳ lạ hơn
76.
Interesting
a)
Chán
b)
Thú vị
c)
Bình thường
d)
Kém hấp dẫn
77.
Not as interesting as
a)
Rất thú vị
b)
Không thú vị bằng
c)
Thú vị hơn
d)
Bình thường
78.
Expensive
a)
Đắt
b)
Bình thường
c)
Rẻ
d)
Kém
79.
As expensive as
a)
Cũng đắt như
b)
Rẻ hơn
c)
Kém
d)
Bình thường
80.
Longer than
a)
Ngắn hơn
b)
Trung bình
c)
Dài hơn
d)
Bằng
81.
Action films
a)
Phim hành động
b)
Phim tài liệu
c)
Phim hoạt hình
d)
Phim hài
82.
More interesting than
a)
Hấp dẫn hơn
b)
Bình thường
c)
Chán
d)
Tương tự
83.
Comedies
a)
Phim hoạt hình
b)
Phim hài
c)
Phim hành động
d)
Phim tài liệu
84.
Are not as interesting as
a)
Hấp dẫn hơn
b)
Không thú vị bằng
c)
Bình thường
d)
Rất thú vị
85.
Music contest
a)
Cuộc thi hội họa
b)
Cuộc thi âm nhạc
c)
Lễ hội âm nhạc
d)
Buổi biểu diễn kịch
86.
Not the same as
a)
Giống với
b)
Khác với
c)
Tương tự
d)
Bình thường
87.
Characters
a)
Nhân vật
b)
Diễn viên
c)
Hình vẽ
d)
Nghệ sĩ
88.
Are different from
a)
Giống nhau
b)
Khác nhau
c)
Bình thường
d)
Tương tự
89.
Play (n.)
a)
Trò chơi
b)
Vở kịch
c)
Nhạc cụ
d)
Vẽ
90.
Brighter
a)
Tối hơn
b)
Sáng hơn
c)
Bình thường
d)
Lạnh lùng
91.
Not as bright as
a)
Không sáng bằng
b)
Sáng hơn
c)
Bình thường
d)
Tối hơn
92.
Prefer
a)
Thích hơn
b)
Không thích
c)
Bình thường
d)
Chọn ngẫu nhiên
93.
Modern art
a)
Nghệ thuật hiện đại
b)
Nghệ thuật dân gian
c)
Nghệ thuật cổ điển
d)
Nghệ thuật tĩnh vật
94.
Folk art
a)
Nghệ thuật dân gian
b)
Nghệ thuật cổ điển
c)
Nghệ thuật hiện đại
d)
Âm nhạc
95.
Which do you prefer …?
a)
Bạn thích hơn cái nào …?
b)
Bạn ghét cái nào …?
c)
Bạn muốn làm gì …?
d)
Bạn học gì …?
96.
Jazz
a)
Nhạc jazz
b)
Nhạc pop
c)
Nhạc dân gian
d)
Nhạc cổ điển
97.
Composer
a)
Nhạc sĩ sáng tác
b)
Diễn viên
c)
Họa sĩ
d)
Nghệ sĩ múa
98.
National anthem
a)
Nhạc phim
b)
Nhạc pop
c)
Quốc ca
d)
Nhạc rock
99.
Water puppetry
a)
Múa rối giấy
b)
Múa rối nước
c)
Múa ballet
d)
Kịch hát
100.
Originate
a)
Bắt nguồn
b)
Học hỏi
c)
Kết thúc
d)
Vẽ tranh