wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

untitled

Total questions: 100

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Lịch sử

(a)  

2.

Thỉnh thoảng

(a)  

3.

Căng thẳng

(a)  

4.

Lo lắng

(a)  

5.

Nhảy múa

(a)  

6.

Phía đối diện

(a)  

7.

Đặt hàng

(a)  

8.

Lựa chọn

(a)  

9.

Kết thúc

(a)  

10.

Có khả năng

(a)  

11.

Bất tiện

(a)  

12.

Môn học

(a)  

13.

Dẫn theo

(a)  

14.

Mang đến

(a)  

15.

길이 막히다

(a)  

16.

Tan làm

(a)  

17.

Nông thôn

(a)  

18.

Hạnh phúc

(a)  

19.

Đi xe đạp

(a)  

20.

Tiệm chụp ảnh

(a)  

21.

Bận rộn

(a)  

22.

가속 nghĩa là gì?

a)

Tăng tốc, gia tốc

b)

Tăng cường

c)

Giảm mạnh

d)

Đầu tư

23.

Từ nào có nghĩa là 'đi làm'?

a)

공부하다

b)

출근하다

c)

일하다

d)

퇴근하다

24.

bức tranh

a)

그림

b)

사진

c)

기림

d)

끄림

25.

bức thư

a)

변지

b)

번지

c)

펀지

d)

편지

26.

lịch

a)

달력

b)

달럭

c)

음력

d)

덜력

27.

khỏe mạnh

a)

건강하다

b)

견강하다

c)

건캉하다

d)

컨강하다

28.

ấm áp

a)

따뜻하다

b)

따듯하다

c)

다듯하다

d)

다뜻하다

29.

nặng

a)

무겁하다

b)

무겹다

c)

무겁다

d)

무겊다

30.

nhẹ

a)

가법다

b)

가볍다

c)

카법다

d)

거벞다

31.

mượn

a)

열다

b)

닫다

c)

빌리다

d)

지키다

32.

đóng

a)

열다

b)

닫다

c)

빌리다

d)

지키다

33.

mở

a)

열다

b)

닫다

c)

빌리다

d)

지키다

34.

muối

a)

조금

b)

소금

c)

초금

d)

쏘금

35.

trà xanh

a)

녹자

b)

녹차

c)

녹짜

d)

눅차

36.

khách

a)

손님

b)

순님

c)

쏜님

d)

순님

37.

ngày tháng

a)

날짜

b)

날씨

c)

월일

d)

소금

38.

BẦU TRỜI

a)

구름

b)

하늘

c)

바름

d)

태양

39.

GIÓ THÔI

a)

구름을 끼다

b)

눈이 내리다

c)

바람을 불다

d)

비가 그치다

40.

NGỪNG MƯA

a)

구름을 끼다

b)

눈이 내리다

c)

바람을 불다

d)

비가 그치다

41.

Trước đây

(a)  

42.

Đa dạng

(a)  

43.

Đi bộ

(a)  

44.

Khu phố

(a)  

45.

Vỗ tay

(a)  

46.

Hỏng

(a)  

47.

Bưu thiếp

(a)  

48.

Tham gia

(a)  

49.

Cần thiết

(a)  

50.

Mệt mỏi

(a)  

51.

Sự kiện

(a)  

52.

Bỏ vào

(a)  

53.

Tươi, mới

(a)  

54.

Phương pháp

(a)  

55.

Bột mì

(a)  

56.

Nộp, thanh toán

(a)  

57.

Bông, nải

(a)  

58.

Đổi tàu, xe

(a)  

59.

Luyện tập

(a)  

60.

Kinh nghiệm

(a)  

61.

Thịnh hành

(a)  

62.

Đeo kính

(a)  

63.

Sức khỏe

(a)  

64.

뛰다

a)

được mở ra, bày ra

b)

Hoang tưởng

c)

chạy

d)

dừng lại

65.

hộp 

a)

손잡이

b)

뮤지컬

c)

상자

d)

비율

66.

tỉ lệ

a)

손잡이

b)

뮤지컬

c)

상자

d)

비율

67.

màn hình

a)

손잡이

b)

화면

c)

상자

d)

비율

68.

감소하다

a)

được mở ra, bày ra

b)

giảm

c)

loại bỏ

d)

tăng

69.

증가하다

a)

được mở ra, bày ra

b)

giảm

c)

loại bỏ

d)

tăng

70.

제일 = 가장

a)

nhất

b)

ngày tháng

c)

lẫn nhau

d)

cũng

71.

나이

a)

tuổi

b)

ngày tháng

c)

lẫn nhau

d)

cũng

72.

서로

a)

tuổi

b)

ngày tháng

c)

lẫn nhau

d)

cũng

73.

맑다

a)

trong xanh

b)

nóng

c)

mát mẻ

d)

lạnh

74.

덥다

a)

trong xanh

b)

nóng

c)

mát mẻ

d)

lạnh

75.

춥다

a)

trong xanh

b)

nóng

c)

mát mẻ

d)

lạnh

76.

시원하다

a)

trong xanh

b)

nóng

c)

mát mẻ

d)

lạnh

77.

구름

a)

mây

b)

không biết

c)

thường xuyên

d)

lúc nãy

78.

모르다

a)

mây

b)

không biết

c)

thường xuyên

d)

lúc nãy

79.

자주

a)

mây

b)

không biết

c)

thường xuyên

d)

lúc nãy

80.

여름

a)

mùa hè

b)

mùa đông

c)

mùa thu

d)

mùa xuân

81.

겨울

a)

mùa hè

b)

mùa đông

c)

mùa thu

d)

mùa xuân

82.

가을

a)

mùa hè

b)

mùa đông

c)

mùa thu

d)

mùa xuân

83.

a)

mùa hè

b)

mùa đông

c)

mùa thu

d)

mùa xuân

84.

날씨

a)

thời tiết

b)

4 mùa

c)

địa điểm

d)

địa chỉ liên lạc

85.

사계절

a)

thời tiết

b)

4 mùa

c)

địa điểm

d)

địa chỉ liên lạc

86.

주소

a)

thời tiết

b)

4 mùa

c)

địa điểm

d)

địa chỉ liên lạc

87.

연락처

a)

Ngắn

b)

dài

c)

địa chỉ liên lạc

d)

gần

88.

어렵다

a)

khó

b)

dễ

c)

dài

d)

ít

89.

길다

a)

khó

b)

dễ

c)

dài

d)

ít

90.

쉽다

a)

khó

b)

dễ

c)

dài

d)

ít

91.

취미

a)

tuổi

b)

nghề nghiệp

c)

sở thích

d)

sạch sẽ

92.

휴일

a)

bầu trời

b)

mặt trời

c)

ngày nghỉ

d)

thời tiết

93.

소설책

a)

sách tiểu thuyết

b)

cửa hàng văn phòng phẩm

c)

áo sơ mi

d)

thiết kế

94.

문구점

a)

sách tiểu thuyết

b)

cửa hàng văn phòng phẩm

c)

áo sơ mi

d)

thiết kế

95.

티셔츠

a)

sách tiểu thuyết

b)

cửa hàng văn phòng phẩm

c)

áo sơ mi

d)

thiết kế

96.

디자인

a)

sách tiểu thuyết

b)

cửa hàng văn phòng phẩm

c)

áo sơ mi

d)

thiết kế

97.

Nghèo nàn

(a)  

98.

간판

(a)  

99.
a)

사과

b)

고기

c)

사기

d)

사고

100.
a)

b)

c)

d)