Worksheetsuntitled
Total questions: 100
Worksheet time: 31mins
Lịch sử
(a)
Thỉnh thoảng
(a)
Căng thẳng
(a)
Lo lắng
(a)
Nhảy múa
(a)
Phía đối diện
(a)
Đặt hàng
(a)
Lựa chọn
(a)
Kết thúc
(a)
Có khả năng
(a)
Bất tiện
(a)
Môn học
(a)
Dẫn theo
(a)
Mang đến
(a)
길이 막히다
(a)
Tan làm
(a)
Nông thôn
(a)
Hạnh phúc
(a)
Đi xe đạp
(a)
Tiệm chụp ảnh
(a)
Bận rộn
(a)
가속 nghĩa là gì?
Tăng tốc, gia tốc
Tăng cường
Giảm mạnh
Đầu tư
Từ nào có nghĩa là 'đi làm'?
공부하다
출근하다
일하다
퇴근하다
bức tranh
그림
사진
기림
끄림
bức thư
변지
번지
펀지
편지
lịch
달력
달럭
음력
덜력
khỏe mạnh
건강하다
견강하다
건캉하다
컨강하다
ấm áp
따뜻하다
따듯하다
다듯하다
다뜻하다
nặng
무겁하다
무겹다
무겁다
무겊다
nhẹ
가법다
가볍다
카법다
거벞다
mượn
열다
닫다
빌리다
지키다
đóng
열다
닫다
빌리다
지키다
mở
열다
닫다
빌리다
지키다
muối
조금
소금
초금
쏘금
trà xanh
녹자
녹차
녹짜
눅차
khách
손님
순님
쏜님
순님
ngày tháng
날짜
날씨
월일
소금
BẦU TRỜI
구름
하늘
바름
태양
GIÓ THÔI
구름을 끼다
눈이 내리다
바람을 불다
비가 그치다
NGỪNG MƯA
구름을 끼다
눈이 내리다
바람을 불다
비가 그치다
Trước đây
(a)
Đa dạng
(a)
Đi bộ
(a)
Khu phố
(a)
Vỗ tay
(a)
Hỏng
(a)
Bưu thiếp
(a)
Tham gia
(a)
Cần thiết
(a)
Mệt mỏi
(a)
Sự kiện
(a)
Bỏ vào
(a)
Tươi, mới
(a)
Phương pháp
(a)
Bột mì
(a)
Nộp, thanh toán
(a)
Bông, nải
(a)
Đổi tàu, xe
(a)
Luyện tập
(a)
Kinh nghiệm
(a)
Thịnh hành
(a)
Đeo kính
(a)
Sức khỏe
(a)
뛰다
được mở ra, bày ra
Hoang tưởng
chạy
dừng lại
hộp
손잡이
뮤지컬
상자
비율
tỉ lệ
손잡이
뮤지컬
상자
비율
màn hình
손잡이
화면
상자
비율
감소하다
được mở ra, bày ra
giảm
loại bỏ
tăng
증가하다
được mở ra, bày ra
giảm
loại bỏ
tăng
제일 = 가장
nhất
ngày tháng
lẫn nhau
cũng
나이
tuổi
ngày tháng
lẫn nhau
cũng
서로
tuổi
ngày tháng
lẫn nhau
cũng
맑다
trong xanh
nóng
mát mẻ
lạnh
덥다
trong xanh
nóng
mát mẻ
lạnh
춥다
trong xanh
nóng
mát mẻ
lạnh
시원하다
trong xanh
nóng
mát mẻ
lạnh
구름
mây
không biết
thường xuyên
lúc nãy
모르다
mây
không biết
thường xuyên
lúc nãy
자주
mây
không biết
thường xuyên
lúc nãy
여름
mùa hè
mùa đông
mùa thu
mùa xuân
겨울
mùa hè
mùa đông
mùa thu
mùa xuân
가을
mùa hè
mùa đông
mùa thu
mùa xuân
봄
mùa hè
mùa đông
mùa thu
mùa xuân
날씨
thời tiết
4 mùa
địa điểm
địa chỉ liên lạc
사계절
thời tiết
4 mùa
địa điểm
địa chỉ liên lạc
주소
thời tiết
4 mùa
địa điểm
địa chỉ liên lạc
연락처
Ngắn
dài
địa chỉ liên lạc
gần
어렵다
khó
dễ
dài
ít
길다
khó
dễ
dài
ít
쉽다
khó
dễ
dài
ít
취미
tuổi
nghề nghiệp
sở thích
sạch sẽ
휴일
bầu trời
mặt trời
ngày nghỉ
thời tiết
소설책
sách tiểu thuyết
cửa hàng văn phòng phẩm
áo sơ mi
thiết kế
문구점
sách tiểu thuyết
cửa hàng văn phòng phẩm
áo sơ mi
thiết kế
티셔츠
sách tiểu thuyết
cửa hàng văn phòng phẩm
áo sơ mi
thiết kế
디자인
sách tiểu thuyết
cửa hàng văn phòng phẩm
áo sơ mi
thiết kế
Nghèo nàn
(a)
간판
(a)
사과
고기
사기
사고
닦
딱
닭
닥
