wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NV10.KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ BÀI 9

Total questions: 70

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Tác phẩm “Về chính chúng ta” là trích đoạn trong cuốn sách nào?

a)

Vũ trụ và con người

b)

Bày bài học hay nhất về vật lí

c)

Tư duy vật lí hiện đại

d)

Giải thích thế giới

2.

Tác giả của văn bản “Về chính chúng ta” là:

a)

Stephen Hawking

b)

Isaac Newton

c)

Các-lô Rô-ve-li

d)

Albert Einstein

3.

Văn bản được viết theo phong cách:

a)

Tự sự xen thuyết minh

b)

Nghị luận – khoa học – triết lí

c)

Miêu tả – biểu cảm

d)

Nhật kí – phân tích

4.

Đúng hay sai: Văn bản thể hiện sự gắn kết giữa khoa học và triết lí nhân sinh.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Điền vào chỗ trống: Theo Rô-ve-li, khoa học không chỉ giúp ta hiểu thế giới mà còn giúp ta hiểu (a)   .

6.

Trong văn bản, tác giả so sánh việc khám phá khoa học với điều gì?

a)

Đi tìm kho báu

b)

Leo lên một ngọn núi

c)

Tìm hiểu một bản đồ

d)

Cuộc hành trình tri thức

7.

Câu văn nào sau đây thể hiện rõ tư tưởng nhân văn trong văn bản?

a)

“Chúng ta là kết quả của những câu hỏi mà mình đã từng đặt ra.”

b)

“Các định luật vật lí luôn đúng trong mọi hoàn cảnh.”

c)

“Công nghệ hiện đại mở ra kỉ nguyên mới.”

d)

“Khoa học là thứ tách biệt khỏi đời sống thường ngày.”

8.

Văn bản hướng người đọc đến điều gì?

a)

Tự hào về tri thức nhân loại

b)

Tin tưởng vào khoa học

c)

Nhận thức sâu sắc về bản thân qua khoa học

d)

Phê phán lối sống thực dụng

9.

Văn bản đề cập đến yếu tố nào sau đây như một đặc trưng của con người?

a)

Ý chí

b)

Khả năng đặt câu hỏi

c)

Trí nhớ siêu việt

d)

Cảm xúc cá nhân

10.

Đúng hay sai: Văn bản khuyến khích người đọc tiếp cận khoa học như một hành trình khám phá chính bản thân.

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Tác giả bài thơ “Con đường không chọn” là ai?

a)

Robert Frost

b)

Emily Dickinson

c)

Walt Whitman

d)

William Blake

12.

Bài thơ “Con đường không chọn” gợi lên hình ảnh gì?

a)

Cuộc sống hiện đại

b)

Hai con đường trong khu rừng

c)

Một người đang đi giữa sa mạc

d)

Thành phố vào sáng sớm

13.

Hai con đường trong bài thơ là biểu tượng cho điều gì?

a)

Hai miền đất nước

b)

Sự phân vân trong tình yêu

c)

Hai lựa chọn, hai hướng đi trong cuộc đời

d)

Con đường thành công và thất bại

14.

Câu thơ nào thể hiện quyết định khó khăn của nhân vật trữ tình?

a)

“Và tôi – tôi đã chọn con đường ít người đi.”

b)

“Con đường kia cũng mời gọi.”

c)

“Rồi tôi sẽ trở lại.”

d)

“Lá phủ kín cả hai lối.”

15.

Đúng hay sai: Nhân vật trữ tình chắc chắn sẽ quay lại để thử đi con đường còn lại.

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Điền vào chỗ trống: “Hai con đường rẽ đôi trong rừng vàng, và tôi, tôi đã chọn con đường ít (a)   .”

17.

Giọng điệu chính của bài thơ là gì?

a)

U sầu

b)

Tự hào

c)

Trầm ngâm, chiêm nghiệm

d)

Bối rối, lo âu

18.

Ý nghĩa triết lí của bài thơ là gì?

a)

Chọn con đường khác người để nổi bật

b)

Mọi lựa chọn đều có thể sửa chữa

c)

Lựa chọn định hình cuộc đời, và không thể quay lại

d)

Hối tiếc về những lựa chọn trong quá khứ

19.

“Con đường không chọn” là tên dịch tiếng Việt của bài thơ nào?

a)

The Road Back

b)

A Road of Gold

c)

The Road Not Taken

d)

Two Paths

20.

Đúng hay sai: Bài thơ khẳng định mọi lựa chọn đều không ảnh hưởng đến cuộc đời.

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Tác giả văn bản “Một đời như kẻ tìm đường” là:

a)

Nguyễn Nhật Ánh

b)

Phan Văn Trường

c)

Nguyễn Duy Cần

d)

Tony Buổi Sáng

22.

Văn bản được viết dưới hình thức:

a)

Bài phỏng vấn

b)

Tiểu luận văn học

c)

Nhật kí đời thường

d)

Hồi kí – nghị luận

23.

Câu văn nào sau đây là thông điệp trọng tâm của văn bản?

a)

“Tôi đã chọn sai đường.”

b)

“Hành trình không bao giờ dừng lại nếu bạn còn sống.”

c)

“Không phải ai cũng biết mình đang tìm gì.”

d)

“Tôi luôn sống theo cách người khác muốn.”

24.

Đúng hay sai: Tác giả từng cảm thấy mình là người vô định, không có mục tiêu rõ ràng trong cuộc sống.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Theo Phan Văn Trường, con đường đúng là con đường ta phải (a)   mới có thể đi tiếp.

26.

Văn bản đề cao giá trị nào sau đây?

a)

Sự kiên trì tìm kiếm bản thân

b)

Vật chất

c)

Danh tiếng

d)

Tuổi trẻ sôi nổi

27.

Văn bản phù hợp với đối tượng nào nhất?

a)

Người cao tuổi

b)

Doanh nhân

c)

Học sinh, người trẻ đang loay hoay định hướng

d)

Nhà văn

28.

Nhân vật chính trong văn bản đại diện cho ai?

a)

Người thất bại

b)

Người từng trải nghiệm nhiều lựa chọn

c)

Người nghi ngờ mọi điều

d)

Người sống lý tưởng

29.

Tác giả chia sẻ trải nghiệm với thái độ như thế nào?

a)

Khiêm tốn, chân thành và khích lệ

b)

Tiếc nuối và cay đắng

c)

Tự hào và giáo điều

d)

Mỉa mai cuộc đời

30.

Đúng hay sai: Văn bản khuyến khích người trẻ không nên thay đổi định hướng nếu đã chọn một con đường.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Văn bản thông tin chủ yếu nhằm mục đích:

a)

Kể lại một câu chuyện hấp dẫn

b)

Trình bày, giải thích hoặc cung cấp thông tin về một vấn đề

c)

Thuyết phục người đọc hành động

d)

Truyền cảm xúc và cảm nhận cá nhân

32.

Văn bản thông tin thường sử dụng phương thức biểu đạt chính là:

a)

Miêu tả

b)

Nghị luận

c)

Thuyết minh

d)

Tự sự

33.

Đúng hay sai: Văn bản thông tin không cần trích dẫn nguồn dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Văn bản thông tin có thể sử dụng biểu đồ, hình ảnh, bảng biểu để tăng tính (a)   .

35.

Câu nào dưới đây không thuộc đặc điểm của văn bản thông tin?

a)

Ngôn ngữ chính xác, khách quan

b)

Trình bày sự kiện hoặc dữ liệu

c)

Cấu trúc rõ ràng, mạch lạc

d)

Dùng nhiều yếu tố cảm xúc

36.

Văn bản thông tin thường xuất hiện trong:

a)

Tạp chí văn học

b)

Bài thơ trữ tình

c)

Tiểu thuyết hư cấu

d)

Bài viết khoa học, báo chí

37.

Đúng hay sai: Một bài thuyết trình cũng có thể coi là văn bản thông tin nếu đảm bảo tính khách quan, khoa học.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Phương tiện nào sau đây thường hỗ trợ cho văn bản thông tin?

a)

Hình ảnh minh họa

b)

Nhạc nền

c)

Âm thanh trực tiếp

d)

Lời thoại nội tâm

39.

Mục đích của việc trình bày thông tin theo sơ đồ, bảng biểu là:

a)

Làm đẹp văn bản

b)

Tạo sự ấn tượng

c)

Giúp người đọc dễ hiểu và dễ so sánh

d)

Thể hiện cảm xúc cá nhân

40.

Văn bản thông tin cần đảm bảo tính (a)   , logic và trung thực.

41.

Ví dụ nào dưới đây là phương tiện phi ngôn ngữ?

a)

Biểu đồ thống kê

b)

Lời thoại trong phim

c)

Văn bản báo chí

d)

Tiểu luận học thuật

42.

Đúng hay sai: Việc sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ không ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ, ánh mắt là những hình thức của:

a)

Ngôn ngữ nhân tạo

b)

Ngôn ngữ kịch

c)

Tín hiệu cảnh báo

d)

Ngôn ngữ hình thể

44.

Việc kết hợp giữa phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ giúp tăng hiệu quả (a)   .

45.

Hành động nào dưới đây được xem là phương tiện phi ngôn ngữ?

a)

Đọc một bài báo

b)

Chia sẻ đường link

c)

Trả lời email

d)

Gật đầu khi đồng ý

46.

Đúng hay sai: Việc trình bày một slide PowerPoint cũng có thể coi là dùng phương tiện phi ngôn ngữ.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Một biểu đồ phù hợp trong bài nói sẽ giúp người nghe:

a)

Dễ bị sao nhãng

b)

Mất tập trung

c)

Hiểu rõ nội dung và minh chứng

d)

Dừng chú ý vào người nói

48.

Để sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ hiệu quả, cần lưu ý điều gì?

a)

Sử dụng càng nhiều càng tốt

b)

Dùng thay cho mọi lời nói

c)

Phù hợp, đúng lúc và có liên quan đến nội dung

d)

Ưu tiên hiệu ứng bắt mắt

49.

Trong giao tiếp, ánh mắt có thể thể hiện thái độ như (a)   hay ngại ngùng.

50.

Mục đích chính của bài luận về bản thân là gì?

a)

Kể chuyện đời tư

b)

Thuyết phục người đọc về lập luận khoa học

c)

Giúp người đọc hiểu rõ đặc điểm, giá trị cá nhân

d)

Trình bày thông tin khách quan

51.

Một bài luận về bản thân cần đảm bảo điều gì?

a)

Tự do biểu cảm cảm xúc

b)

Có cấu trúc rõ ràng, nêu bật điểm mạnh và kinh nghiệm

c)

Viết theo nhật kí

d)

Viết theo kiểu văn vần

52.

Đúng hay sai: Càng sử dụng từ ngữ cảm xúc thì bài luận cá nhân càng hiệu quả.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Trong bài luận cá nhân, việc chia sẻ những trải nghiệm thất bại giúp thể hiện sự (a)   và trưởng thành.

54.

Phần kết bài luận nên:

a)

Nhắc lại toàn bộ nội dung

b)

Gợi mở, khẳng định định hướng tương lai và giá trị bản thân

c)

Dẫn thơ văn

d)

Trích dẫn danh ngôn

55.

Lỗi thường gặp khi viết bài luận cá nhân là:

a)

Viết quá dài dòng

b)

Tập trung vào sự kiện mà thiếu suy ngẫm

c)

Không dùng dẫn chứng

d)

Không sử dụng hình ảnh

56.

Đúng hay sai: Bài luận về bản thân không cần đoạn mở bài.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Một yếu tố quan trọng trong bài luận cá nhân là:

a)

Giọng điệu chân thành, trung thực

b)

Giọng văn khách quan

c)

Văn phong hài hước

d)

Lập luận chặt chẽ

58.

Chủ đề nào dưới đây không phù hợp để viết bài luận cá nhân?

a)

Một trải nghiệm trưởng thành

b)

Một sự kiện thay đổi cách nhìn cuộc sống

c)

Một nghiên cứu khoa học chuyên ngành

d)

Một lần vượt qua khó khăn

59.

Điền vào chỗ trống: Bài luận về bản thân cần thể hiện được sự kết nối giữa quá khứ, hiện tại và (a)   .

60.

Mục đích của việc thuyết trình là:

a)

Tạo cảm xúc mạnh

b)

Thuyết phục người nghe bằng lập luận và trình bày

c)

Gây tranh cãi

d)

Kể chuyện phiếm

61.

Đúng hay sai: Trong thuyết trình, bạn không cần chuẩn bị trước nếu chủ đề đã quen thuộc.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Yếu tố nào dưới đây là phi ngôn ngữ trong thuyết trình?

a)

Từ ngữ

b)

Câu chuyện

c)

Trang phục, cử chỉ, biểu cảm

d)

Nội dung bài nói

63.

Một phần mở đầu hấp dẫn trong thuyết trình nên:

a)

Kể chuyện vui

b)

Đưa ngay số liệu

c)

Nói lan man để tạo thân mật

d)

Gây chú ý và giới thiệu chủ đề rõ ràng

64.

Giọng nói, âm lượng, tốc độ nói là các yếu tố (a)   hỗ trợ trong thuyết trình.

65.

Phần kết thúc thuyết trình nên làm gì?

a)

Tóm tắt và gửi thông điệp

b)

Kể chuyện cười

c)

Dẫn thơ

d)

Xin lỗi khán giả

66.

Đúng hay sai: Sử dụng biểu đồ, hình ảnh trong thuyết trình giúp tăng khả năng tiếp nhận thông tin.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Trước khi thuyết trình, người nói nên làm gì?

a)

Nói ngẫu hứng

b)

Viết toàn văn và đọc

c)

Luyện tập kỹ lưỡng, xác định thông điệp chính

d)

Dùng từ khó để tạo ấn tượng

68.

Để thuyết trình hiệu quả, người nói nên tránh:

a)

Giao tiếp bằng ánh mắt

b)

Di chuyển nhẹ nhàng

c)

Sử dụng ví dụ thực tế

d)

Nói quá nhanh, không ngắt nghỉ

69.

Điền vào chỗ trống: Một bài thuyết trình hiệu quả là bài nói có nội dung thuyết phục, hình thức (a)   và kết nối được với người nghe.

70.

Phương tiện phi ngôn ngữ là gì?

a)

Các công cụ hỗ trợ bằng âm thanh

b)

Các phương tiện truyền thông

c)

Các phương tiện không dùng lời nói, chữ viết

d)

Các thiết bị kỹ thuật số