wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 12

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

"abandon" nghĩa là gì?

a)

duy trì

b)

từ bỏ

c)

đàm phán

d)

nhận thức

2.

"beneficial" nghĩa là gì?

a)

đàm phán

b)

có lợi

c)

đo lường

d)

không thể tránh khỏi

3.

"complicated" nghĩa là gì?

a)

giữ lại

b)

xu hướng

c)

phức tạp

d)

chiến lược

4.

"diverse" nghĩa là gì?

a)

giám sát

b)

đa dạng

c)

sinh lợi

d)

đàm phán

5.

"emerge" nghĩa là gì?

a)

xuất hiện

b)

phổ biến rộng rãi

c)

nắm bắt

d)

nộp

6.

"fascinating" nghĩa là gì?

a)

xuất hiện

b)

phúc lợi

c)

hấp dẫn

d)

duy trì

7.

"generate" nghĩa là gì?

a)

đánh giá

b)

tạo ra

c)

cống hiến

d)

tăng cường

8.

"highlight" nghĩa là gì?

a)

sinh lợi

b)

nhấn mạnh

c)

lựa chọn

d)

đa dạng

9.

"implement" nghĩa là gì?

a)

thi hành

b)

đàm phán

c)

trải qua

d)

trích dẫn

10.

"justify" nghĩa là gì?

a)

tạo ra

b)

sinh lợi

c)

biện minh

d)

làm rõ

11.

"keen" nghĩa là gì?

a)

phát động

b)

xung đột

c)

sắc bén

d)

giả thuyết

12.

"legislation" nghĩa là gì?

a)

pháp luật

b)

nhấn mạnh

c)

vi phạm

d)

đo lường

13.

"motivate" nghĩa là gì?

a)

sắc bén

b)

thúc đẩy

c)

xuất hiện

d)

vi phạm

14.

"negotiate" nghĩa là gì?

a)

mục tiêu

b)

thúc đẩy

c)

sắc bén

d)

đàm phán

15.

"objective" nghĩa là gì?

a)

mục tiêu

b)

liên kết

c)

truy cập

d)

khuôn khổ

16.

"perspective" nghĩa là gì?

a)

quan điểm

b)

rào cản

c)

giải thích

d)

thù địch

17.

"quote" nghĩa là gì?

a)

phúc lợi

b)

chứng kiến

c)

trích dẫn

d)

thi hành

18.

"reliable" nghĩa là gì?

a)

thù địch

b)

xung đột

c)

đáng tin cậy

d)

khái niệm

19.

"strategy" nghĩa là gì?

a)

đạt được

b)

chiến lược

c)

hiệu quả

d)

mối liên kết

20.

"trend" nghĩa là gì?

a)

chứng kiến

b)

nâng cao

c)

xu hướng

d)

chiến lược

21.

"utilize" nghĩa là gì?

a)

đáng tin cậy

b)

tận dụng

c)

cuối cùng

d)

giải quyết

22.

"violate" nghĩa là gì?

a)

đánh giá

b)

chung

c)

vi phạm

d)

quan điểm

23.

"utilize" nghĩa là gì?

a)

đáng tin cậy

b)

tận dụng

c)

cuối cùng

d)

giải quyết

24.

"violate" nghĩa là gì?

a)

đánh giá

b)

chung

c)

vi phạm

d)

quan điểm

25.

"widespread" nghĩa là gì?

a)

đảm bảo

b)

phổ biến rộng rãi

c)

nắm bắt

d)

phớt lờ

26.

"yield" nghĩa là gì?

a)

đáng tin cậy

b)

đa dạng

c)

sinh lợi

d)

duy trì

27.

"accumulate" nghĩa là gì?

a)

quan trọng

b)

thích nghi

c)

tích lũy

d)

trải qua

28.

"boost" nghĩa là gì?

a)

lựa chọn

b)

tạo ra

c)

giới hạn

d)

tăng cường

29.

"crucial" nghĩa là gì?

a)

trích dẫn

b)

trải qua

c)

củng cố

d)

quan trọng

30.

"devote" nghĩa là gì?

a)

phát hiện

b)

giám sát

c)

ưu tiên

d)

cống hiến

31.

"efficient" nghĩa là gì?

a)

bỏ trống

b)

nắm bắt

c)

rào cản

d)

hiệu quả

32.

"fluctuate" nghĩa là gì?

a)

tổn hại

b)

mạng lưới

c)

dao động

d)

duy trì

33.

"grasp" nghĩa là gì?

a)

nắm bắt

b)

chung

c)

giới hạn

d)

tận dụng

34.

"hostile" nghĩa là gì?

a)

đảm bảo

b)

thù địch

c)

từ bỏ

d)

phổ biến rộng rãi

35.

"inevitable" nghĩa là gì?

a)

quan điểm

b)

vi phạm

c)

biện minh

d)

không thể tránh khỏi

36.

"joint" nghĩa là gì?

a)

nhận thức

b)

trung lập

c)

chung

d)

nộp

37.

"landscape" nghĩa là gì?

a)

giới hạn

b)

giám sát

c)

tác động

d)

phong cảnh

38.

"maintain" nghĩa là gì?

a)

duy trì

b)

nhấn mạnh

c)

từ bỏ

d)

trích dẫn

39.

"notion" nghĩa là gì?

a)

tích lũy

b)

chứng kiến

c)

tăng cường

d)

khái niệm

40.

"option" nghĩa là gì?

a)

nâng cao

b)

trích dẫn

c)

lựa chọn

d)

nộp

41.

"priority" nghĩa là gì?

a)

tận dụng

b)

ưu tiên

c)

đạt được

d)

giải thích

42.

"quote" nghĩa là gì?

a)

ưu tiên

b)

trích dẫn

c)

biện minh

d)

trung lập

43.

"reinforce" nghĩa là gì?

a)

khuôn khổ

b)

từ bỏ

c)

củng cố

d)

biến đổi

44.

"sufficient" nghĩa là gì?

a)

đo lường

b)

đủ

c)

nhận thức

d)

sụp đổ

45.

"reinforce" nghĩa là gì?

a)

khuôn khổ

b)

từ bỏ

c)

củng cố

d)

biến đổi

46.

"sufficient" nghĩa là gì?

a)

đo lường

b)

đủ

c)

nhận thức

d)

sụp đổ

47.

"transform" nghĩa là gì?

a)

biến đổi

b)

từ bỏ

c)

duy trì

d)

nộp

48.

"undergo" nghĩa là gì?

a)

làm rõ

b)

trải qua

c)

giải thích

d)

pháp luật

49.

"visible" nghĩa là gì?

a)

có thể thấy được

b)

cống hiến

c)

giữ lại

d)

củng cố

50.

"withdraw" nghĩa là gì?

a)

rút lui

b)

giám sát

c)

làm rõ

d)

khái niệm

51.

"adapt" nghĩa là gì?

a)

thích nghi

b)

sinh lợi

c)

biện minh

d)

giữ lại

52.

"barrier" nghĩa là gì?

a)

nhấn mạnh

b)

rút lui

c)

rào cản

d)

trung lập

53.

"collapse" nghĩa là gì?

a)

dao động

b)

thúc đẩy

c)

phát động

d)

sụp đổ

54.

"detect" nghĩa là gì?

a)

duy trì

b)

phát hiện

c)

nhấn mạnh

d)

tổn hại

55.

"enhance" nghĩa là gì?

a)

chân thật

b)

nâng cao

c)

nộp

d)

duy trì

56.

"flaw" nghĩa là gì?

a)

trợ cấp

b)

sinh lợi

c)

lỗi

d)

đảm bảo

57.

"genuine" nghĩa là gì?

a)

chân thật

b)

tận dụng

c)

khuôn khổ

d)

đạt được

58.

"hypothesis" nghĩa là gì?

a)

biện minh

b)

giả thuyết

c)

pháp luật

d)

biện minh

59.

"interpret" nghĩa là gì?

a)

giải thích

b)

xung đột

c)

phát động

d)

phát hiện

60.

"launch" nghĩa là gì?

a)

chung

b)

trích dẫn

c)

phát động

d)

có lợi

61.

"measure" nghĩa là gì?

a)

lựa chọn

b)

quan điểm

c)

xác nhận

d)

đo lường

62.

"neutral" nghĩa là gì?

a)

quan điểm

b)

thi hành

c)

biện minh

d)

trung lập

63.

"oppose" nghĩa là gì?

a)

phản đối

b)

sắc bén

c)

giới hạn

d)

đủ

64.

"potential" nghĩa là gì?

a)

biện minh

b)

có thể thấy được

c)

có lợi

d)

tiềm năng

65.

"quote" nghĩa là gì?

a)

trích dẫn

b)

ưu tiên

c)

không thể tránh khỏi

d)

biện minh

66.

"retain" nghĩa là gì?

a)

không thể tránh khỏi

b)

giữ lại

c)

trợ cấp

d)

lựa chọn

67.

"sustain" nghĩa là gì?

(a)  

68.

"te" nghĩa là gì?

a)

trích dẫn

b)

ưu tiên

c)

không thể tránh khỏi

d)

biện minh

69.

"retain" nghĩa là gì?

a)

không thể tránh khỏi

b)

giữ lại

c)

trợ cấp

d)

lựa chọn

70.

"sustain" nghĩa là gì?

a)

giải quyết

b)

phức tạp

c)

mục tiêu

d)

duy trì

71.

"tolerate" nghĩa là gì?

a)

giới hạn

b)

quỹ

c)

thiên vị

d)

chịu đựng

72.

"urge" nghĩa là gì?

a)

dao động

b)

thúc giục

c)

duy trì

d)

kiến thức

73.

"vacant" nghĩa là gì?

a)

quỹ

b)

rào cản

c)

phong cảnh

d)

bỏ trống

74.

"welfare" nghĩa là gì?

a)

đảm bảo

b)

truy cập

c)

phúc lợi

d)

nhấn mạnh

75.

"yield" nghĩa là gì?

a)

phớt lờ

b)

tăng cường

c)

sinh lợi

d)

giữ lại

76.

"acquire" nghĩa là gì?

a)

nâng cao

b)

cống hiến

c)

đạt được

d)

nắm bắt

77.

"bias" nghĩa là gì?

a)

tích lũy

b)

đáng tin cậy

c)

thiên vị

d)

quỹ

78.

"clarify" nghĩa là gì?

a)

làm rõ

b)

không thể tránh khỏi

c)

duy trì

d)

đủ

79.

"detect" nghĩa là gì?

a)

cống hiến

b)

phát hiện

c)

đủ

d)

trích dẫn

80.

"evaluate" nghĩa là gì?

a)

rào cản

b)

đánh giá

c)

phớt lờ

d)

chung

81.

"framework" nghĩa là gì?

a)

khái niệm

b)

giải thích

c)

sắc bén

d)

khuôn khổ

82.

"guarantee" nghĩa là gì?

a)

tạo ra

b)

nhấn mạnh

c)

đảm bảo

d)

đạt được

83.

"highlight" nghĩa là gì?

a)

phát hiện

b)

phản đối

c)

nộp

d)

nhấn mạnh

84.

"impact" nghĩa là gì?

a)

giám sát

b)

phổ biến rộng rãi

c)

chịu đựng

d)

tác động

85.

"justify" nghĩa là gì?

a)

mục tiêu

b)

biện minh

c)

giải thích

d)

cuối cùng

86.

"knowledge" nghĩa là gì?

a)

nắm bắt

b)

kiến thức

c)

tác động

d)

tận dụng

87.

"link" nghĩa là gì?

a)

thiên vị

b)

hấp dẫn

c)

trải qua

d)

liên kết

88.

"monitor" nghĩa là gì?

a)

tích lũy

b)

biện minh

c)

giám sát

d)

lựa chọn

89.

"network" nghĩa là gì?

a)

hấp dẫn

b)

mục tiêu

c)

mạng lưới

d)

giả thuyết

90.

"outcome" nghĩa là gì?

a)

thích nghi

b)

biện minh

c)

trung lập

d)

kết quả

91.

"network" nghĩa là gì?

a)

hấp dẫn

b)

mục tiêu

c)

mạng lưới

d)

giả thuyết

92.

"outcome" nghĩa là gì?

a)

thích nghi

b)

biện minh

c)

trung lập

d)

kết quả

93.

"perceive" nghĩa là gì?

a)

bằng chứng

b)

biến đổi

c)

nhận thức

d)

quỹ

94.

"resolve" nghĩa là gì?

a)

giải quyết

b)

đánh giá

c)

trợ cấp

d)

chung

95.

"submit" nghĩa là gì?

a)

nộp

b)

làm rõ

c)

bỏ trống

d)

trợ cấp

96.

"target" nghĩa là gì?

a)

biện minh

b)

bỏ trống

c)

phong cảnh

d)

mục tiêu

97.

"ultimate" nghĩa là gì?

a)

cuối cùng

b)

tích lũy

c)

phản đối

d)

giới hạn

98.

"validate" nghĩa là gì?

a)

giải thích

b)

xác nhận

c)

bỏ trống

d)

tác động

99.

"witness" nghĩa là gì?

a)

có thể thấy được

b)

cống hiến

c)

rào cản

d)

chứng kiến

100.

"access" nghĩa là gì?

a)

thi hành

b)

truy cập

c)

phớt lờ

d)

biến đổi

101.

"bond" nghĩa là gì?

a)

hiệu quả

b)

nhấn mạnh

c)

mối liên kết

d)

làm rõ

102.

"conflict" nghĩa là gì?

a)

xung đột

b)

giả thuyết

c)

tận dụng

d)

thúc giục

103.

"dominate" nghĩa là gì?

a)

nhấn mạnh

b)

xuất hiện

c)

chi phối

d)

sụp đổ

104.

"evidence" nghĩa là gì?

a)

nâng cao

b)

bằng chứng

c)

nộp

d)

kiến thức

105.

"fund" nghĩa là gì?

a)

đủ

b)

quỹ

c)

chiến lược

d)

tác động

106.

"grant" nghĩa là gì?

a)

đánh giá

b)

phát hiện

c)

trợ cấp

d)

phổ biến rộng rãi

107.

"harm" nghĩa là gì?

a)

tổn hại

b)

mục tiêu

c)

trung lập

d)

chung

108.

"ignore" nghĩa là gì?

a)

duy trì

b)

mạng lưới

c)

tác động

d)

phớt lờ

109.

"justify" nghĩa là gì?

a)

biện minh

b)

thi hành

c)

kết quả

d)

quan trọng

110.

"limit" nghĩa là gì?

a)

quỹ

b)

tiềm năng

c)

mục tiêu

d)

giới hạn