Font size
S
M
L
XL
Worksheetsg12-gs-u1,2-voc
Total questions: 115
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
admire
a)
ngưỡng mộ
b)
tham vọng
c)
đánh bại
d)
lòng quyết tâm
2.
volunteer
a)
tình nguyện
b)
ngưỡng mộ
c)
tham vọng
d)
đánh bại
3.
army
a)
quân đội
b)
tình nguyện
c)
ngưỡng mộ
d)
tham vọng
4.
surgeon
a)
bác sĩ phẫu thuật
b)
quân đội
c)
tình nguyện
d)
ngưỡng mộ
5.
resistance war
a)
cuộc kháng chiến
b)
bác sĩ phẫu thuật
c)
quân đội
d)
tình nguyện
6.
diary
a)
nhật ký
b)
cuộc kháng chiến
c)
bác sĩ phẫu thuật
d)
quân đội
7.
field hospital
a)
bệnh viện tạm thời gần chiến trường
b)
nhật ký
c)
cuộc kháng chiến
d)
bác sĩ phẫu thuật
8.
account
a)
câu chuyện
b)
bệnh viện tạm thời gần chiến trường
c)
nhật ký
d)
cuộc kháng chiến
9.
experience
a)
trải nghiệm
b)
câu chuyện
c)
bệnh viện tạm thời gần chiến trường
d)
nhật ký
10.
enemy
a)
kẻ thù
b)
trải nghiệm
c)
câu chuyện
d)
bệnh viện tạm thời gần chiến trường
11.
duty
a)
nghĩa vụ, nhiệm vụ
b)
kẻ thù
c)
trải nghiệm
d)
câu chuyện
12.
hero
a)
anh hùng
b)
nghĩa vụ, nhiệm vụ
c)
kẻ thù
d)
trải nghiệm
13.
devote
a)
cống hiến
b)
anh hùng
c)
nghĩa vụ, nhiệm vụ
d)
kẻ thù
14.
youth
a)
tuổi trẻ
b)
cống hiến
c)
anh hùng
d)
nghĩa vụ, nhiệm vụ
15.
death
a)
cái chết
b)
tuổi trẻ
c)
cống hiến
d)
anh hùng
16.
attend
a)
đi học, tham dự
b)
cái chết
c)
tuổi trẻ
d)
cống hiến
17.
childhood
a)
tuổi thơ ấu
b)
đi học, tham dự
c)
cái chết
d)
tuổi trẻ
18.
marriage
a)
cuộc hôn nhân
b)
tuổi thơ ấu
c)
đi học, tham dự
d)
cái chết
19.
impressive
a)
đầy ấn tượng
b)
cuộc hôn nhân
c)
tuổi thơ ấu
d)
đi học, tham dự
20.
achievement
a)
thành tựu
b)
đầy ấn tượng
c)
cuộc hôn nhân
d)
tuổi thơ ấu
21.
biological
a)
(quan hệ) ruột thịt
b)
thành tựu
c)
đầy ấn tượng
d)
cuộc hôn nhân
22.
adopt
a)
nhận con nuôi
b)
(quan hệ) ruột thịt
c)
thành tựu
d)
đầy ấn tượng
23.
bond
a)
kết thân, kết nối
b)
nhận con nuôi
c)
(quan hệ) ruột thịt
d)
thành tựu
24.
accessible
a)
dễ tiếp cận
b)
kết thân, kết nối
c)
nhận con nuôi
d)
(quan hệ) ruột thịt
25.
touchscreen
a)
màn hình chạm
b)
dễ tiếp cận
c)
kết thân, kết nối
d)
nhận con nuôi
26.
cutting-edge
a)
hiện đại
b)
màn hình chạm
c)
dễ tiếp cận
d)
kết thân, kết nối
27.
stylish
a)
kiểu cách
b)
hiện đại
c)
màn hình chạm
d)
dễ tiếp cận
28.
animated
a)
hoạt hình
b)
kiểu cách
c)
hiện đại
d)
màn hình chạm
29.
blockbuster
a)
phim bom tấn
b)
hoạt hình
c)
kiểu cách
d)
hiện đại
30.
diagnose
a)
chẩn đoán
b)
phim bom tấn
c)
hoạt hình
d)
kiểu cách
31.
rare
a)
hiếm
b)
chẩn đoán
c)
phim bom tấn
d)
hoạt hình
32.
cancer
a)
ung thư
b)
hiếm
c)
chẩn đoán
d)
phim bom tấn
33.
visionary
a)
có tầm nhìn
b)
ung thư
c)
hiếm
d)
chẩn đoán
34.
creative
a)
sáng tạo
b)
có tầm nhìn
c)
ung thư
d)
hiếm
35.
genius
a)
thiên tài
b)
sáng tạo
c)
có tầm nhìn
d)
ung thư
36.
military
a)
quân sự
b)
thiên tài
c)
sáng tạo
d)
có tầm nhìn
37.
the Communist Party
a)
Đảng Cộng sản
b)
quân sự
c)
thiên tài
d)
sáng tạo
38.
battle
a)
trận chiến
b)
Đảng Cộng sản
c)
quân sự
d)
thiên tài
39.
biography
a)
tiểu sử
b)
trận chiến
c)
Đảng Cộng sản
d)
quân sự
40.
rule
a)
trị vì, cai trị
b)
tiểu sử
c)
trận chiến
d)
Đảng Cộng sản
41.
determination
a)
lòng quyết tâm
b)
trị vì, cai trị
c)
tiểu sử
d)
trận chiến
42.
defeat
a)
đánh bại
b)
lòng quyết tâm
c)
trị vì, cai trị
d)
tiểu sử
43.
ambitious
a)
tham vọng
b)
đánh bại
c)
lòng quyết tâm
d)
trị vì, cai trị
44.
cultural
a)
văn hóa
b)
tuyệt vời
c)
vượt qua
d)
tương tác với
45.
multicultural
a)
đa văn hoá
b)
văn hóa
c)
tuyệt vời
d)
vượt qua
46.
cultural diversity
a)
đa dạng văn hoá
b)
đa văn hoá
c)
văn hóa
d)
tuyệt vời
47.
diversity
a)
sự đa dạng
b)
đa dạng văn hoá
c)
đa văn hoá
d)
văn hóa
48.
cuisine
a)
ẩm thực
b)
sự đa dạng
c)
đa dạng văn hoá
d)
đa văn hoá
49.
healthy
a)
khỏe mạnh/lành mạnh
b)
ẩm thực
c)
sự đa dạng
d)
đa dạng văn hoá
50.
booth
a)
gian hàng
b)
khỏe mạnh/lành mạnh
c)
ẩm thực
d)
sự đa dạng
51.
spicy
a)
cay
b)
gian hàng
c)
khỏe mạnh/lành mạnh
d)
ẩm thực
52.
autograph
a)
chữ ký
b)
cay
c)
gian hàng
d)
khỏe mạnh/lành mạnh
53.
meatball
a)
thịt viên
b)
chữ ký
c)
cay
d)
gian hàng
54.
souvenir
a)
quà lưu niệm
b)
thịt viên
c)
chữ ký
d)
cay
55.
spring roll
a)
nem
b)
quà lưu niệm
c)
thịt viên
d)
chữ ký
56.
fish and chips
a)
cá và khoai tây chiên
b)
nem
c)
quà lưu niệm
d)
thịt viên
57.
designer
a)
nhà thiết kế
b)
cá và khoai tây chiên
c)
nem
d)
quà lưu niệm
58.
identity
a)
bản sắc
b)
nhà thiết kế
c)
cá và khoai tây chiên
d)
nem
59.
separate
a)
riêng biệt
b)
bản sắc
c)
nhà thiết kế
d)
cá và khoai tây chiên
60.
destroy
a)
phá hủy
b)
riêng biệt
c)
bản sắc
d)
nhà thiết kế
61.
fair
a)
hội chợ
b)
phá hủy
c)
riêng biệt
d)
bản sắc
62.
noisy
a)
ồn ào
b)
hội chợ
c)
phá hủy
d)
riêng biệt
63.
culture shock
a)
sốc văn hóa
b)
ồn ào
c)
hội chợ
d)
phá hủy
64.
Atlantic
a)
Đại Tây Dương
b)
sốc văn hóa
c)
ồn ào
d)
hội chợ
65.
origin
a)
nguồn gốc
b)
Đại Tây Dương
c)
sốc văn hóa
d)
ồn ào
66.
custom
a)
phong tục
b)
nguồn gốc
c)
Đại Tây Dương
d)
sốc văn hóa
67.
mystery
a)
điều bí ẩn
b)
phong tục
c)
nguồn gốc
d)
Đại Tây Dương
68.
bamboo dancing
a)
nhảy sạp
b)
điều bí ẩn
c)
phong tục
d)
nguồn gốc
69.
tug of war
a)
kéo co
b)
nhảy sạp
c)
điều bí ẩn
d)
phong tục
70.
popularity
a)
sự phổ biến
b)
kéo co
c)
nhảy sạp
d)
điều bí ẩn
71.
trend
a)
xu hướng
b)
sự phổ biến
c)
kéo co
d)
nhảy sạp
72.
crowd
a)
đám đông
b)
xu hướng
c)
sự phổ biến
d)
kéo co
73.
characteristic
a)
đặc điểm
b)
đám đông
c)
xu hướng
d)
sự phổ biến
74.
globalisation
a)
toàn cầu hóa
b)
đặc điểm
c)
đám đông
d)
xu hướng
75.
cross-cultural
a)
giao thoa văn hoá
b)
toàn cầu hóa
c)
đặc điểm
d)
đám đông
76.
captivate
a)
thu hút
b)
giao thoa văn hoá
c)
toàn cầu hóa
d)
đặc điểm
77.
creative
a)
sáng tạo
b)
thu hút
c)
giao thoa văn hoá
d)
toàn cầu hóa
78.
keep up with
a)
theo kịp
b)
sáng tạo
c)
thu hút
d)
giao thoa văn hoá
79.
lifestyle
a)
lối sống
b)
theo kịp
c)
sáng tạo
d)
thu hút
80.
appreciate
a)
đánh giá cao
b)
lối sống
c)
theo kịp
d)
sáng tạo
81.
specialty
a)
đặc sản
b)
đánh giá cao
c)
lối sống
d)
theo kịp
82.
belief
a)
tín ngưỡng
b)
đặc sản
c)
đánh giá cao
d)
lối sống
83.
ingredient
a)
nguyên liệu
b)
tín ngưỡng
c)
đặc sản
d)
đánh giá cao
84.
influence
a)
ảnh hưởng
b)
nguyên liệu
c)
tín ngưỡng
d)
đặc sản
85.
impact
a)
tác động
b)
ảnh hưởng
c)
nguyên liệu
d)
tín ngưỡng
86.
blend
a)
trộn
b)
tác động
c)
ảnh hưởng
d)
nguyên liệu
87.
unique
a)
độc đáo
b)
trộn
c)
tác động
d)
ảnh hưởng
88.
set up
a)
thiết lập, bố trí
b)
độc đáo
c)
trộn
d)
tác động
89.
professional
a)
chuyên nghiệp
b)
thiết lập, bố trí
c)
độc đáo
d)
trộn
90.
organise
a)
tổ chức
b)
chuyên nghiệp
c)
thiết lập, bố trí
d)
độc đáo
91.
stall
a)
quầy hàng
b)
tổ chức
c)
chuyên nghiệp
d)
thiết lập, bố trí
92.
traditional
a)
truyền thống
b)
quầy hàng
c)
tổ chức
d)
chuyên nghiệp
93.
taste
a)
mùi vị
b)
truyền thống
c)
quầy hàng
d)
tổ chức
94.
childish
a)
ấu trĩ
b)
mùi vị
c)
truyền thống
d)
quầy hàng
95.
celebrate
a)
tổ chức lễ kỷ niệm
b)
ấu trĩ
c)
mùi vị
d)
truyền thống
96.
confusion
a)
sự bối rối
b)
tổ chức lễ kỷ niệm
c)
ấu trĩ
d)
mùi vị
97.
anxiety
a)
sự lo lắng
b)
sự bối rối
c)
tổ chức lễ kỷ niệm
d)
ấu trĩ
98.
unfamiliar
a)
xa lạ
b)
sự lo lắng
c)
sự bối rối
d)
tổ chức lễ kỷ niệm
99.
insulting
a)
xúc phạm
b)
xa lạ
c)
sự lo lắng
d)
sự bối rối
100.
focus on
a)
tập trung vào
b)
xúc phạm
c)
xa lạ
d)
sự lo lắng
101.
rude
a)
thô lỗ
b)
tập trung vào
c)
xúc phạm
d)
xa lạ
102.
barrier
a)
rào cản
b)
thô lỗ
c)
tập trung vào
d)
xúc phạm
103.
illegal
a)
bất hợp pháp
b)
rào cản
c)
thô lỗ
d)
tập trung vào
104.
ban
a)
cấm
b)
bất hợp pháp
c)
rào cản
d)
thô lỗ
105.
promote
a)
thúc đẩy
b)
cấm
c)
bất hợp pháp
d)
rào cản
106.
open mind
a)
tâm trí cởi mở
b)
thúc đẩy
c)
cấm
d)
bất hợp pháp
107.
specialist
a)
chuyên gia
b)
tâm trí cởi mở
c)
thúc đẩy
d)
cấm
108.
seriously
a)
nghiêm túc
b)
chuyên gia
c)
tâm trí cởi mở
d)
thúc đẩy
109.
find out
a)
tìm ra
b)
nghiêm túc
c)
chuyên gia
d)
tâm trí cởi mở
110.
applicant
a)
người xin việc
b)
tìm ra
c)
nghiêm túc
d)
chuyên gia
111.
Buddhist
a)
Phật tử
b)
người xin việc
c)
tìm ra
d)
nghiêm túc
112.
deal with
a)
đối phó với
b)
Phật tử
c)
người xin việc
d)
tìm ra
113.
interact with
a)
tương tác với
b)
đối phó với
c)
Phật tử
d)
người xin việc
114.
overcome
a)
vượt qua
b)
tương tác với
c)
đối phó với
d)
Phật tử
115.
wonderful
a)
tuyệt vời
b)
vượt qua
c)
tương tác với
d)
đối phó với
Reset
