wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về các tổ chức cộng sản

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Tổ chức Đông Dương Cộng sản Đảng được thành lập vào thời gian nào?

a)

Tháng 8/1929

b)

Tháng 6/1929

c)

Tháng 10/1929

d)

Tháng 7/1929

2.

Tổ chức An Nam Cộng sản Đảng được thành lập ở đâu?

a)

Nam Kỳ

b)

Bắc Kỳ

c)

Trung Kỳ

d)

Hà Nội

3.

Tổ chức Đông Dương Cộng sản Liên đoàn thành lập vào thời gian nào?

a)

Tháng 6/1929

b)

Tháng 8/1929

c)

Tháng 10/1929

d)

Tháng 7/1929

4.

Sự ra đời của các tổ chức cộng sản có tác động như thế nào đến phong trào công nhân?

a)

Làm phong trào yếu đi

b)

Không có ảnh hưởng

c)

Thúc đẩy nhanh quá trình thành lập tổ chức Công đoàn Việt Nam

d)

Gây chia rẽ phong trào

5.

Tổ chức cộng sản nào có vai trò đặc biệt trong việc thành lập tổ chức Công đoàn Việt Nam?

a)

An Nam Cộng sản Đảng

b)

Đông Dương Cộng sản Đảng

c)

Đông Dương Cộng sản Liên đoàn

d)

Quốc dân Đảng

6.

Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ được thành lập vào ngày nào?

a)

28/06/1929

b)

28/07/1929

c)

15/08/1929

d)

30/07/1929

7.

Địa điểm thành lập Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ là:

a)

Số 19, phố Tràng Tiền

b)

Số 10, phố Hàng Đào

c)

Số 15, phố Hàng Nón

d)

Số 20, phố Hàng Mã

8.

Ai là người đứng đầu Ban chấp hành lâm thời của Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ?

a)

Trần Phú

b)

Lê Duẩn

c)

Phạm Văn Đồng

d)

Nguyễn Đức Cảnh

9.

Cơ quan ngôn luận của Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ có tên là gì?

a)

Công Nhân

b)

Lao Động

c)

Tiếng Dân

d)

Tiếng Nói Lao Động

10.

Số đầu tiên của báo Lao Động được xuất bản vào ngày nào?

a)

14/08/1929

b)

28/07/1929

c)

30/08/1929

d)

01/09/1929

11.

Mục tiêu hoạt động của Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ là gì?

a)

Đấu tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ quyền lợi công nhân

b)

Phát triển kinh tế cá thể

c)

Cải cách hành chính

d)

Phát triển thương nghiệp

12.

Tổ chức Công hội Việt Nam ở Trung Kỳ và Nam Kỳ ra đời vào thời gian nào?

a)

Cuối 1929, đầu 1930

b)

Đầu 1928

c)

Giữa năm 1930

d)

Năm 1931

13.

Tính đến cuối năm 1929, số đoàn viên công hội cả nước là khoảng:

a)

5.000

b)

8.000

c)

Trên 11.000

d)

15.000

14.

Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ giữ vai trò gì trong phong trào công đoàn cả nước?

a)

Địa phương

b)

Trung tâm chỉ đạo toàn quốc

c)

Tuyên truyền

d)

Tổ chức liên kết tạm thời

15.

Phong trào công hội ở Trung Kỳ và Nam Kỳ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tổ chức nào?

a)

Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ

b)

An Nam Cộng sản Đảng

c)

Đông Dương Cộng sản Liên đoàn

d)

Quốc tế Cộng sản

16.

Sự kiện thành lập Công đoàn năm 1929 góp phần quan trọng vào sự ra đời của tổ chức nào?

a)

Quốc dân Đảng

b)

Mặt trận Việt Minh

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Tổ chức công thương nghiệp

17.

Sự kiện thành lập Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ có ý nghĩa như thế nào đối với phong trào công nhân Việt Nam?

a)

Làm phong trào yếu đi

b)

Là một thất bại ban đầu

c)

Có ý nghĩa hết sức to lớn

d)

Chỉ là sự kiện nội bộ

18.

Sự kiện ngày 28/07/1929 đánh dấu sự chuyển biến gì?

a)

Từ tự phát sang tự giác của phong trào công nhân

b)

Từ tự giác sang tự phát

c)

Từ cách mạng sang cải cách

d)

Từ bạo động sang hòa bình

19.

Giai cấp công nhân Việt Nam khẳng định sứ mệnh gì qua sự kiện này?

a)

Làm chủ kinh tế

b)

Bảo vệ nông dân

c)

Lãnh đạo cách mạng giải phóng dân tộc

d)

Quản lý nhà nước

20.

Sự kiện 28/07/1929 chứng minh điều gì về phong trào cách mạng Việt Nam?

a)

Phát triển chậm

b)

Không rõ ràng

c)

Trưởng thành về chất lượng

d)

Thiếu sự lãnh đạo

21.

Thắng lợi của Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ là thắng lợi của đường lối nào?

a)

Đường lối đối ngoại

b)

Đường lối kinh tế

c)

Đường lối vận động công nhân của ĐCS Đông Dương

d)

Đường lối nông nghiệp hóa

22.

Người lãnh đạo phong trào công nhân Việt Nam trong thời kỳ này là:

a)

Phan Bội Châu

b)

Nguyễn Ái Quốc

c)

Trần Phú

d)

Nguyễn Thái Học

23.

Sự kiện thành lập Công đoàn VN năm 1929 hòa nhập với phong trào nào?

a)

Phong trào Cộng sản và công nhân quốc tế

b)

Phong trào cải cách ở Nhật Bản

c)

Phong trào kháng chiến ở Trung Quốc

d)

Phong trào Đông Du

24.

Việc thành lập Công đoàn Việt Nam đáp ứng nhu cầu gì của phong trào công nhân?

a)

Tổ chức và lãnh đạo cách mạng

b)

Tham gia thương mại

c)

Bảo vệ nông dân

d)

Đổi mới công nghệ

25.

Công đoàn Việt Nam ra đời là kết quả tất yếu của điều gì?

a)

Tác động bên ngoài

b)

Chính sách thuộc địa

c)

Sự phát triển của phong trào công nhân và cách mạng Việt Nam

d)

Kinh tế phát triển

26.

Công đoàn Việt Nam có vai trò gì trong phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX?

a)

Không có vai trò

b)

Vai trò phụ

c)

Gắn kết với phong trào yêu nước và cách mạng

d)

Chủ yếu hoạt động kinh tế

27.

Việc thống nhất các phong trào công hội địa phương dưới sự lãnh đạo của tổ chức nào?

a)

An Nam Cộng sản Đảng

b)

Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ

c)

Chính phủ Pháp

d)

Đảng Xã hội

28.

Phong trào công nhân chuyển từ tự phát sang tự giác nhờ vào tổ chức nào?

a)

Công đoàn cách mạng Việt Nam

b)

Hội Thanh niên

c)

Việt Nam Quốc dân Đảng

d)

Tân Việt Cách mạng Đảng

29.

Cương lĩnh hoạt động của Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ được thông qua vào thời điểm nào?

a)

28/07/1929

b)

01/08/1929

c)

14/08/1929

d)

30/07/1929

30.

Đồng chí Nguyễn Đức Cảnh giữ vai trò gì trong phong trào công nhân?

a)

Phó Bí thư

b)

Người đứng đầu tổ chức công hội cách mạng

c)

Trưởng ban tuyên giáo

d)

Tổng thư ký

31.

Sự kiện 28/07/1929 có ảnh hưởng thế nào đến tổ chức Đảng?

a)

Không liên quan

b)

Làm chậm tiến trình thành lập Đảng

c)

Góp phần quan trọng vào sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Chỉ là sự kiện xã hội

32.

Tại sao phong trào công nhân cần một tổ chức như Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ?

a)

Để đấu tranh nội bộ

b)

Để lãnh đạo và tổ chức phong trào cách mạng hiệu quả

c)

Để truyền bá kinh nghiệm sản xuất

d)

Để hỗ trợ chính quyền thực dân

33.

Một trong các biểu hiện của sự phát triển tất yếu phong trào công nhân là:

a)

Bãi công lẻ tẻ

b)

Thành lập tổ chức Công đoàn cách mạng

c)

Học tập kỹ thuật mới

d)

Tham gia thi công nghiệp

34.

Việc hình thành Công đoàn cho thấy phong trào công nhân đã:

a)

Phát triển về chất lượng và tổ chức

b)

Tăng số lượng công nhân

c)

Có tiếng nói chính trị

d)

Phân tán

35.

Tổ chức Công đoàn Việt Nam đầu tiên mang tên:

a)

Hội công nhân Việt

b)

Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ

c)

Tổng công hội Đông Dương

d)

Hội Lao động Việt Nam

36.

Sự kiện thành lập Công đoàn VN năm 1929 khẳng định mối liên hệ với:

a)

Phong trào công nhân thế giới

b)

Phong trào Duy Tân

c)

Chính phủ Pháp

d)

Phong trào giáo dục

37.

Tổng Công hội đỏ Bắc Kỳ là một biểu hiện của gì?

a)

Tư tưởng cách mạng vô sản

b)

Tư tưởng dân chủ tư sản

c)

Tư tưởng bảo thủ

d)

Tư tưởng cải lương

38.

Sự kiện 28/07/1929 góp phần xác lập vị trí gì cho giai cấp công nhân?

a)

Giai cấp sản xuất

b)

Giai cấp thuần túy lao động

c)

Giai cấp lãnh đạo cách mạng Việt Nam

d)

Giai cấp trung gian

39.

Giai cấp công nhân sau năm 1929 có vai trò gì trong cách mạng?

a)

Phụ trợ cho nông dân

b)

Đứng ngoài cách mạng

c)

Lực lượng chính trị tiên phong

d)

Là đối tượng được vận động

40.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là ý nghĩa của ngày 28/07/1929?

a)

Thúc đẩy phong trào cách mạng

b)

Là sự kiện thuần túy kinh tế

c)

Khẳng định vai trò công nhân

d)

Tạo tiền đề thành lập Đảng

41.

Tính chất của một tổ chức là gì?

a)

Mục tiêu của tổ chức

b)

Nhiệm vụ của tổ chức

c)

Đặc điểm riêng ổn định phân biệt tổ chức đó với các tổ chức khác

d)

Phương pháp hoạt động

42.

Công đoàn Việt Nam có bao nhiêu tính chất cơ bản?

a)

Một

b)

Ba

c)

Hai

d)

Bốn

43.

Tính chất giai cấp của Công đoàn Việt Nam thuộc về:

a)

Tầng lớp trí thức

b)

Giai cấp công nhân

c)

Nông dân

d)

Doanh nhân

44.

Công đoàn Việt Nam hoạt động dưới sự lãnh đạo của:

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Mặt trận Tổ quốc

45.

Nguyên tắc hoạt động của Công đoàn là:

a)

Tập trung lãnh đạo

b)

Dân chủ tự do

c)

Tập trung dân chủ

d)

Độc lập dân chủ

46.

Tổ chức công đoàn được xây dựng nhằm:

a)

Tập hợp người lao động riêng lẻ

b)

Đấu tranh chính trị độc lập

c)

Đảm bảo sự thống nhất hành động của giai cấp công nhân Việt Nam

d)

Bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp

47.

Nội dung hoạt động của Công đoàn phải:

a)

Phù hợp với chủ doanh nghiệp

b)

Theo định hướng quốc tế

c)

Đáp ứng yêu cầu, nguyện vọng của CNVCLĐ

d)

Tuân thủ luật doanh nghiệp

48.

Tính quần chúng rộng lớn được thể hiện qua:

a)

Sự tài trợ từ nhà nước

b)

Đại diện tiếng nói của CNVCLĐ

c)

Mạng lưới đoàn thể

d)

Hệ thống tuyên truyền

49.

Cán bộ công đoàn trưởng thành từ:

a)

Hệ thống chính trị

b)

Phong trào công nhân, quần chúng cơ sở

c)

Lý luận chính trị

d)

Lớp tập huấn ngắn hạn

50.

Nếu chỉ coi trọng tính chất giai cấp, tổ chức công đoàn sẽ:

a)

Dễ lan rộng

b)

Bị bó hẹp và khó tồn tại đúng bản chất

c)

Trở thành tổ chức nhà nước

d)

Phát triển mạnh

51.

Nếu chỉ coi trọng tính quần chúng rộng lớn, công đoàn sẽ:

a)

Phát triển bền vững

b)

Có ảnh hưởng lớn

c)

Xa rời mục tiêu chính trị và sai lệch phương hướng cách mạng

d)

Trở nên linh hoạt

52.

Tính chất giai cấp và tính quần chúng:

a)

Có mối liên hệ gắn bó với nhau

b)

Tách biệt rõ ràng

c)

Xung đột lẫn nhau

d)

Không ảnh hưởng

53.

Tính chất giai cấp đảm bảo công đoàn giữ vững:

a)

Mối quan hệ với nhà nước

b)

Phương hướng hành động cách mạng

c)

Nền tảng tài chính

d)

Sự độc lập hành chính

54.

Công đoàn Việt Nam không có chức năng:

a)

Đại diện quyền lợi NLĐ

b)

Lập pháp

c)

Giáo dục CNVCLĐ

d)

Phối hợp chính trị

55.

Tính chất quần chúng rộng lớn là căn cứ để công đoàn:

a)

Tự do hoạt động

b)

Tập hợp, đoàn kết đông đảo người lao động

c)

Tổ chức biểu tình

d)

Đăng ký pháp nhân

56.

Tính chất nào phản ánh vai trò lịch sử của giai cấp công nhân?

a)

Tính pháp lý

b)

Tính giai cấp

c)

Tính giáo dục

d)

Tính phát triển

57.

Một trong các nguyên tắc của GCCN được công đoàn quán triệt:

a)

Độc lập tự chủ

b)

Tập trung dân chủ

c)

Tự do cá nhân

d)

Tự nguyện tự giác

58.

Việc xây dựng đội ngũ cán bộ công đoàn phải theo:

a)

Nhu cầu địa phương

b)

Đường lối cán bộ của Đảng

c)

Cơ chế thị trường

d)

Quy định hành chính

59.

Người lao động tín nhiệm bầu ra:

a)

Lãnh đạo doanh nghiệp

b)

Cán bộ nhà nước

c)

Cơ quan lãnh đạo công đoàn

d)

Đại biểu quốc hội

60.

Tính chất nào giúp Công đoàn gần gũi, gắn bó với người lao động?

a)

Tính pháp lý

b)

Tính quần chúng rộng lớn

c)

Tính chính trị

d)

Tính tổ chức

61.

Vị trí của Công đoàn được hiểu là:

a)

Nhiệm vụ của công đoàn

b)

Chỗ đứng trong hệ thống chính trị

c)

Cơ cấu tổ chức

d)

Vai trò truyền thông

62.

Công đoàn có quan hệ chặt chẽ nhất với:

a)

Quốc hội

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Tòa án

d)

Doanh nghiệp

63.

Đảng lãnh đạo công đoàn bằng:

a)

Lệnh hành chính

b)

Đường lối, phương hướng, nghị quyết

c)

Quyết định kinh tế

d)

Văn bản pháp quy

64.

Công đoàn phải thực hiện tuyên truyền:

a)

Pháp luật quốc tế

b)

Đường lối, nghị quyết của Đảng

c)

Kết quả kinh doanh

d)

Tư tưởng xã hội

65.

Công đoàn bồi dưỡng đối tượng ưu tú để:

a)

Thăng chức

b)

Du học

c)

Kết nạp Đảng

d)

Bổ nhiệm lãnh đạo

66.

Nhà nước thực hiện quyền lực chính trị, còn công đoàn là:

a)

Cơ quan luật pháp

b)

Tổ chức chính trị - xã hội

c)

Tổ chức hành chính

d)

Cơ quan tài chính

67.

Nhà nước ban hành chính sách, còn công đoàn:

a)

Vận động CNVCLĐ thực hiện chính sách

b)

Chỉ đạo tổ chức

c)

Truyền thông nội bộ

d)

Lập kế hoạch phát triển

68.

Trách nhiệm của nhà nước đối với công đoàn là:

a)

Tăng lương cán bộ

b)

Chỉ đạo tổ chức

c)

Bảo đảm, hỗ trợ, tạo điều kiện

d)

Cấp ngân sách

69.

Công đoàn thay mặt người lao động để:

a)

Giám sát doanh nghiệp

b)

Phê bình tổ chức Đảng

c)

Tham gia quản lý nhà nước

d)

Tổ chức kinh doanh

70.

Công đoàn là thành viên của:

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

d)

Bộ Nội vụ

71.

Vị trí chính trị của công đoàn thể hiện rõ nhất qua:

a)

Mối quan hệ với doanh nghiệp

b)

Cơ cấu tổ chức dọc

c)

Sự tham gia vào hệ thống chính trị - xã hội dưới sự lãnh đạo của Đảng

d)

Tính độc lập tài chính

72.

Công đoàn Việt Nam là một tổ chức:

a)

Kinh tế - chính trị

b)

Chính trị - xã hội rộng lớn của giai cấp công nhân và người lao động

c)

Tư nhân

d)

Công quyền

73.

Vị trí của công đoàn trong hệ thống chính trị được khẳng định trong:

a)

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

b)

Luật Hình sự

c)

Luật Lao động quốc tế

d)

Bộ luật Dân sự

74.

Công đoàn giữ vai trò nòng cốt trong:

a)

Doanh nghiệp cổ phần hóa

b)

Phong trào thi đua yêu nước của CNVCLĐ

c)

Tổ chức từ thiện

d)

Quản lý ngân sách

75.

Vị trí của công đoàn còn thể hiện trong việc tham gia:

a)

Phân phối tài chính

b)

Sản xuất trực tiếp

c)

Xây dựng chính sách pháp luật liên quan đến người lao động

d)

Ký kết hợp đồng thương mại