wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hồng cầu và chức năng hô hấp của hemoglobin

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Các tế bào hồng cầu ở người có hình đĩa lõm hai mặt và KHÔNG liên quan đến đặc điểm nào sau đây?

a)

Hóa hướng động

b)

Diện tích bề mặt tăng lên

c)

Tăng tỷ lệ khuếch tán khí

d)

Dễ biến dạng

2.

Yếu tố nào KHÔNG làm tăng số lượng hồng cầu?

a)

Lao động

b)

Áp suất khí quyển 760 mmHg

c)

Sống ở độ cao

d)

Trẻ sơ sinh

3.

Pathology nào không gây tăng số lượng hồng cầu?

a)

Polycythemia

b)

Bệnh xuất huyết

c)

Mất nước nghiêm trọng do tiêu chảy hoặc nôn mửa

d)

Suy tim mạn tính

4.

Đặc điểm nào của phản ứng giữa Hb và O2 KHÔNG có?

a)

Đây là một phản ứng oxi hóa

b)

Một phân tử Hb có thể liên kết với 4 phân tử O2

c)

O2 liên kết lỏng lẻo với nguyên tử Fe++

d)

O2 được liên kết với Fe++ trong thành phần heme

5.

Nhận định nào SAI khi nói về chức năng hô hấp của hemoglobin?

a)

Globin vận chuyển CO2

b)

Khi CO gắn với globin làm Hb không vận chuyển được O2

c)

Khi Fe2+ chuyển thành Fe3+, Hb không vận chuyển được O2

d)

Một gam Hb gắn được 1,34 mL O2

6.

Trong trường hợp ngộ độc CO, tại sao họ lại cho bệnh nhân một hỗn hợp khí chứa 95% O2 và 5% CO2?

a)

Để kích thích hô hấp

b)

Phân ly HbCO

c)

Tăng áp lực của O2 với Hb

d)

A và B đúng

7.

Loại hemoglobin nào thường được tìm thấy ở người lớn khỏe mạnh?

a)

Hb A

b)

Hb C

c)

Hb E

d)

Hb S

8.

Yếu tố nào KHÔNG làm giảm ái lực của hemoglobin đối với oxy?

a)

Giảm 2,3-DPG

b)

Tăng nhiệt độ

c)

Giảm pH

d)

Tăng áp suất CO2

9.

Cơ chế nào góp phần gây ra thiếu máu ác tính?

a)

Thân thể không thể hấp thụ vitamin B12

b)

Giảm tiết erythropoietin từ thận

c)

Giảm tiết yếu tố nội tại từ dạ dày

d)

Cả A và C

10.

Nguyên nhân chính của thiếu máu do thiếu sắt là gì?

a)

Thiếu vitamin B12

b)

Thiếu axit folic

c)

Thiếu sắt

d)

Thiếu protein

11.

Thừa sắt trong máu được lưu trữ trong gan dưới dạng nào?

a)

Apoferritin

b)

Fe3+

c)

Hemosiderin

d)

Transferrin

12.

Một bệnh nhân 65 tuổi đến khám tại phòng khám do chảy máu mũi, tím tái và mức hematocrit là 62%. Bác sĩ quyết định giảm mức hematocrit. Lợi ích của việc giảm mức hematocrit đối với bệnh nhân là gì?

a)

Giảm cung cấp máu cho tim

b)

Tăng mức oxy trong động mạch

c)

Tăng độ bão hòa oxy trong máu tĩnh mạch

d)

Giảm độ nhớt của máu

13.

Vitamin B12 (cobalamin) được lưu trữ ở đâu trong cơ thể sau khi được hấp thụ từ hệ tiêu hóa?

a)

Gan

b)

Lách

c)

Thịt

d)

Tủy xương

14.

Sắt chủ yếu được hấp thụ ở vị trí nào trong ống tiêu hóa?

a)

Đại tràng

b)

Hồi tràng

c)

Tá tràng

d)

Ruột già

15.

Chất nào là ít cần thiết nhất cho sự hình thành hồng cầu?

a)

Đồng

b)

Sắt

c)

Thymidine

d)

Vitamin B12

16.

Khi máu được lưu trữ trong thời gian dài, chẳng hạn như hơn một tháng, yếu tố nào có khả năng thay đổi nhất?

a)

Áp lực keo

b)

Áp lực thẩm thấu

c)

Độ nhớt

d)

Thành phần protein

17.

Yếu tố nào liên quan đến việc kiểm soát lượng sắt hấp thụ vào cơ thể?

a)

Ferritin

b)

Erythropoietin

c)

Hepcidin

d)

Transferrin

18.

Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân làm tăng số lượng hồng cầu?

a)

Giảm vận chuyển oxy đến các mô

b)

Sống ở độ cao lớn với áp suất oxy thấp

c)

Bệnh phổi nặng

d)

Tăng tiết erythropoietin

19.

Nơi sản xuất phần lớn erythropoietin là ở đâu?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Tủy xương

d)

Hệ bạch huyết

20.

Sự sản xuất erythropoietin bị ảnh hưởng bởi hormone nào?

a)

Testosterone

b)

Progesterone

c)

Estrogen

d)

Androgen

21.

Tăng số lượng hồng cầu sẽ kéo theo tăng chỉ số nào

a)

Dung tích hồng cầu

b)

Hemoglobin

c)

Protoporphyrin

d)

Heme

22.

Tiểu cầu sẽ không bám vào lớp collagen trong trường hợp thiếu chất nào?

a)

Yếu tố Von Willebrand

b)

Phospholipid

c)

Hemoglobin

d)

Prothrombin

23.

Hiệu ứng của việc co thắt mạch máu khi thành mạch bị tổn thương là gì?

a)

Giảm mất máu

b)

Kích hoạt các yếu tố đông máu

c)

Tăng cường giải phóng các yếu tố đông máu

d)

Ức chế tác dụng của các chất chống đông

24.

Quá trình nào gây ra hiện tượng co mạch khi thành mạch bị tổn thương?

a)

Kích thích hệ thần kinh đối giao cảm

b)

Phản xạ thần kinh

c)

Co cơ tại chỗ

d)

Cả B và C đều đúng

25.

Nơi nào phản xạ thần kinh gây co mạch khi mạch máu bị tổn thương xuất phát?

a)

Mạch máu bị tổn thương

b)

Các mô lân cận mạch máu bị tổn thương

c)

Da phía trên mạch máu bị tổn thương

d)

Cả B và C đều đúng

26.

Trong trường hợp nào thời gian chảy máu (BT) không thay đổi?

a)

Giảm chất lượng tiểu cầu

b)

Giảm số lượng tiểu cầu

c)

Giảm độ đàn hồi của mạch máu

d)

Thiếu các yếu tố đông máu

27.

Các điều kiện nào là cần thiết cho sự co thắt mạch máu tốt?

a)

Độ đàn hồi tốt

b)

Độ dày

c)

Vững chắc

d)

Cả A và C đều đúng

28.

Chất nào giúp các mạch máu co lại mạnh hơn?

a)

ADP

b)

Adrenalin

c)

Serotonin

d)

B và C đúng

29.

Sự gia tăng tính bám dính của tiểu cầu vào thành mạch tổn thương phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

ADP

b)

ATP

c)

Độ nhớt của máu

d)

Vitamin K

30.

Câu nào KHÔNG ĐÚNG với quá trình thành lập nút chặn tiểu cầu?

a)

ADP làm tăng tính bám dính của các tiểu cầu, tạo nên nút chặn tiểu cầu

b)

Tiểu cầu bám dính vào lớp collagen

c)

Tiểu cầu giải phóng ADP

d)

Tiểu cầu phát động quá trình đông máu

31.

Các nốt xuất huyết xuất hiện nhiều trên cơ thể là do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Chất lượng tiểu cầu giảm

b)

Phospholipid tiểu cầu giảm

c)

Số lượng tiểu cầu giảm

d)

B và C đúng

32.

Vitamin K cần thiết cho quá trình tổng hợp yếu tố đông máu nào?

a)

Fibrinogen

b)

Prothrombin

c)

Tất cả các yếu tố gây đông máu

d)

Yếu tố Hageman

33.

Các yếu tố đông máu nào trực tiếp tham gia quá trình thành lập phức hợp men prothrombinase ngoại sinh:

a)

III, IV, V, VII, X

b)

II, III, IV, V, VII

c)

II, IV, VI, VIII, X

d)

I, II, V, VIII, X

34.

Yếu tố đông máu nào tham gia trực tiếp vào việc hình thành phức hợp prothrombinase nội sinh?

a)

IV, VIII, X, XI, XII

b)

IX, VIII, IV, X, V

c)

V, VIII, IX, X, XI

d)

X, IX, VII, V, VIII

35.

Các yếu tố nào tham gia vào giai đoạn hình thành thrombin từ prothrombin?

a)

Phospholipid và Ca++

b)

Prothrombinase và Ca++

c)

Prothrombinase, vitamin K, và Ca++

d)

Thromboplastin và Ca++

36.

Quá trình nào được đánh giá bằng xét nghiệm TCK?

a)

Đông máu sớm

b)

Đông máu ngoại sinh

c)

Đông máu nội sinh

d)

Hình thành fibrin

37.

Hình thành cục máu đông có tác dụng gì?

a)

Tăng co mạch

b)

Thúc đẩy quá trình lành vết thương

c)

Ngăn chặn dòng chảy của máu

d)

Ngăn chặn sự hình thành huyết khối

38.

Trong quá trình nào antithrombin tham gia để phát huy tác dụng chống đông của nó?

a)

Chuyển fibrinogen thành fibrin

b)

Chuyển prothrombin thành thrombin

c)

Kích thích các chất chống đông

d)

Ức chế tạo prothrombinase

39.

Yếu tố nào mà khả năng và tốc độ co lại của máu không phụ thuộc vào?

a)

Chất lượng của tiểu cầu

b)

Số lượng fibrinogen

c)

Số lượng prothrombin

d)

Retractozyme

40.

Chất nào KHÔNG hòa tan cục máu đông?

a)

Plasminogen

b)

Retractozyme

c)

Streptokinase

d)

Urokinase

41.

Thuốc chống đông nào được sản xuất bởi các tế bào mast và basophil?

a)

Antithrombin

b)

Antithromboplastin

c)

Heparin

d)

Serotonin

42.

Chất chống đông natri citrate có cơ chế tác động như thế nào?

a)

Ngăn chặn tác động của Ca++

b)

Ngăn chặn sự hình thành fibrin

c)

Ngăn chặn sự hình thành thrombin

d)

Ngăn chặn sự hình thành phức hợp prothrombinase

43.

Huyết thanh tươi gây đông máu vì nó chứa nhiều chất nào?

a)

Dicoumarin

b)

Fibrinogen

c)

Prothrombin

d)

Thromboplastin

44.

Trong trường hợp viêm mãn tính, tế bào nào sẽ tăng lên?

a)

Basophil

b)

Neutrophil

c)

Eosinophil

d)

Monocyte

45.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của bạch cầu?

a)

Di chuyển bằng giả chân

b)

Hóa hướng động

c)

Tạo áp lực keo

d)

Thực bào

46.

Trong tình huống nào số lượng bạch cầu trung tính tăng lên?

a)

Chấn thương tâm lý

b)

Nhiễm ký sinh trùng

c)

Sử dụng thuốc ACTH

d)

Tiêm protein lạ vào cơ thể

47.

Bào tương của bạch cầu ưa kiềm KHÔNG chứa các loại hóa chất?

a)

Bradykinin

b)

Heparin

c)

Plasminogen

d)

Serotonin

48.

Đôi tế bào nào liên quan đến phản ứng dị ứng?

a)

Tế bào Basophil và tế bào đơn nhân

b)

Tế bào Eosinophil và tế bào Basophil

c)

Tế bào Neutrophil và tế bào Basophil

d)

Tế bào Neutrophil và tế bào Eosinophil

49.

Tế bào nào KHÔNG tăng khi có hiện tượng viêm

a)

Basophil

b)

Mô bào

c)

Monocyte

d)

Neutrophil

50.

Eosinophil thường tập trung nhiều ở nơi nào?

a)

Hạch bạch huyết

b)

Niêm mạc đường tiêu hóa

c)

Tổ chức phổi

d)

B và C đúng.

51.

Khi cơ thể bị nhiễm ký sinh trùng, tế bào nào sẽ tăng?

a)

Basophil

b)

Eosinophil

c)

Monocyte

d)

Neutrophil

52.

Đặc điểm sau đây không phải của Bạch cầu:

a)

Bạch cầu là tế bào hình cầu, có nhân

b)

Bạch cầu được tạo trong tủy xương và chứa Hemoglobin

c)

Có hai loại bạch cầu: bạch cầu hạt và không hạt

d)

Bạch cầu có kích thước lớn hơn Hồng cầu

53.

Số lượng bạch cầu tăng trong các thay đổi về sinh lý, NGOẠI TRỪ:

a)

Sau khi ăn, sau lao động

b)

Thời kỳ kinh nguyệt, những tháng cuối của thai kỳ

c)

Nhiễm khuẩn cấp hay nhiễm siêu vi

d)

Trẻ sơ sinh hay sản phụ sắp sinh

54.

Đặc tính nào sau đây không phải của Bạch cầu:

a)

Tính xuyên mạch và chuyển động bằng chân giả

b)

Tạo áp suất keo của máu

c)

Bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh

d)

Có khả năng thực bào

55.

Chức năng nào là của Globulin α và β?

a)

Chuyên chở chất sắt

b)

Chuyên chở chất đồng

c)

Chuyên chở cholesterol

d)

Bảo vệ cơ thể

56.

Ceruloplasmin có chức năng gì sau đây?

a)

Chuyên chở chất sắt

b)

Chuyên chở chất đồng

c)

Chuyên chở phospholipid

d)

Bảo vệ cơ thể

57.

Chức năng nào là của Transferrin?

a)

Chuyên chở chất sắt

b)

Chuyên chở chất đồng

c)

Chuyên chở cholesterol

d)

Bảo vệ cơ thể

58.

Chức năng nào là của nhóm 𝛾 globulin?

a)

Chuyên chở chất đồng

b)

Chuyên chở cholesterol

c)

Chuyên chở phospholipid

d)

Bảo vệ cơ thể

59.

Chức năng nào là của phân tử albumin?

a)

Chuyên chở chất sắt

b)

Chuyên chở chất đồng

c)

Chuyên chở cholesterol

d)

Bảo vệ cơ thể

60.

Chức năng vận chuyển lipid từ thức ăn vào cơ thể là của thành phần lipid huyết tương nào?

a)

𝛼 - lipoprotein

b)

β-lipoprotein

c)

Tiền 𝛽 - lipoprotein

d)

Chylomicron

61.

Chức năng vận chuyển lipid từ các tổ chức về gan là của thành phần lipid huyết tương nào sau đây?

a)

α-lipoprotein

b)

β-lipoprotein

c)

Chylomicron

d)

Cholesterol

62.

Chức năng nào là của thành phần tiền 𝛽 - lipoprotein huyết tương?

a)

Vận chuyển lipid từ tổ chức về gan.

b)

Vận chuyển axit béo tới các mô

c)

Vận chuyển cholesterol và caroten

d)

Tổng hợp các hormone vỏ thượng thận và sinh dục

63.

Áp suất thẩm thấu của máu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Nồng độ albumin và lipoprotein

b)

Nồng độ Cl- và calcium

c)

Nồng độ NaCl và calcium

d)

Nồng độ NaCl và protein hòa tan

64.

Chức năng nào KHÔNG phải của Protid huyết tương?

a)

Bảo vệ cơ thể

b)

Đông máu

c)

Tạo áp suất keo của máu

d)

Vận chuyển oxy

65.

Độ pH của máu phụ thuộc chủ yếu vào ion nào?

a)

Cl-

b)

Na+

c)

HCO3- và H+

d)

K+

66.

Áp suất keo của máu được tạo nên bởi chất nào?

a)

Albumin

b)

Globulin

c)

Lipoprotein

d)

Phospholipid

67.

Chất nào KHÔNG phải là lipoprotein huyết tương?

a)

α-lipoprotein (High Density Lipoprotein: HDL)

b)

β-lipoprotein (Low Density Lipoprotein: LDL)

c)

Lycopene

d)

Lipoprotein (Intermediate Density Lipoprotein: IDL)

68.

Chức năng của Carbohydrate huyết tương là:

a)

. Tạo áp suất keo

b)

Vận chuyển

c)

Dinh dưỡng

d)

Gây đông máu

69.

Phát biểu không đúng về chỉ số HbA1c:

a)

Phản ảnh được tình trạng kiểm soát đường huyết trong 3 tháng gần nhất

b)

Phản ảnh lượng đường trong máu tại thời điểm lấy máu

c)

Là chỉ số trung thực trong chẩn đoán, đánh giá kết quả điều trị, tiên lượng về sự xuất hiện biến chứng bệnh đái tháo đường

d)

Là dạng gắn kết của đường trong máu vơi Hb của Hồng cầu

70.

Protein huyết tương tồn tại dạng hòa tan gồm, NGOẠI TRỪ:

a)

Triglyceride

b)

Albumin

c)

Fibrinogen

d)

Globulin

71.

LDL(β-Lipoprotein)được chú ý vì các điểm sau, NGOẠI TRỪ:

a)

có nhiệm vụ vận chuyển cholesterol đến các tổ chức.

b)

thành phần có liên quan trực tiếp đến cơ chế hình thành mảng xơ vữa động mạch

c)

vận chuyển lipit cholesterol dư thừa từ các tổ chức về gan.

d)

phân suất được chú ý nhiều vì liên quan đến các bệnh tim mạch