WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm Chương 7 phần 7.1 và 7.2
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
1. Kế hoạch nguồn nhân lực được định nghĩa như thế nào trong quản trị nguồn nhân lực?
a. Là tài liệu hướng dẫn quy trình sản xuất
b. Là tập hợp các hoạt động được sắp xếp theo trình tự để đạt mục tiêu quản trị nguồn nhân lực
c. Là danh sách nhân viên của tổ chức
d. Là báo cáo tài chính của doanh nghiệp
2. Những yếu tố nào cần được xem xét khi thiết lập mục tiêu quản trị nguồn nhân lực?
a. Mục tiêu chung của chiến lược nguồn nhân lực
b. Thu nhập của nhân viên
c. Số lượng máy móc có sẵn
d. Địa điểm các chi nhánh
3. Kế hoạch nguồn nhân lực dài hạn thường bao gồm những gì?
a. Kế hoạch ngắn hạn dưới 6 tháng
b. Chỉ nguồn nhân lực nội bộ
c. Toàn bộ nguồn nhân lực nội bộ và bên ngoài trong dài hạn
d. Các nhiệm vụ hàng ngày
4. Thời gian thực hiện của kế hoạch nguồn nhân lực trung hạn là bao lâu?
a. Dưới 6 tháng
b. 1 năm
c. 2-3 năm
d. Trên 5 năm
5. Kế hoạch nguồn nhân lực ngắn hạn thường gắn với hoạt động nào?
a. Hoạt động trung hạn
b. Hoạt động cụ thể trong vòng 1 năm
c. Hoạt động dài hạn
d. Hoạt động ngoài thị trường
6. Kế hoạch nguồn nhân lực tổng thể là gì?
a. Bản tổng hợp nhu cầu, hoạt động quản trị nhân lực trong một chu kỳ thời gian
b. Kế hoạch chi tiết hàng tuần
c. Kế hoạch tài chính của doanh nghiệp
d. Bản báo cáo sản xuất
7. Mục tiêu của kế hoạch đào tạo nhân lực là gì?
a. Tăng số lượng máy móc
b. Nâng cao chất lượng nhân lực của tổ chức
c. Giảm chi phí sản xuất
d. Tăng doanh thu bán hàng
8. Kế hoạch đánh giá thực hiện công việc giúp tổ chức làm gì?
a. Đánh giá mức độ hoàn thành công việc của các bộ phận và cá nhân
b. Tăng số lượng lao động
c. Giảm chi phí sản xuất
d. Thay đổi chiến lược marketing
9. Kế hoạch nguồn nhân lực trung hạn thường được lập nhằm mục đích gì?
a. Để thực hiện các hoạt động hàng ngày
b. Để đạt được các mục tiêu trung hạn về nhân lực của tổ chức
c. Để giảm số lượng nhân viên
d. Để thay đổi cơ cấu tổ chức
10. Quá trình xây dựng kế hoạch nguồn nhân lực bắt đầu từ bước nào?
a. Tuyển dụng nhân viên mới
b. Thiết lập các mục tiêu quản trị nguồn nhân lực
c. Đào tạo nhân viên
d. Đánh giá hiệu quả công việc
11. Tình huống: Một công ty đang lập kế hoạch mở rộng kinh doanh trong vòng 5 năm tới và cần đảm bảo có đủ nhân lực có kỹ năng phù hợp. Loại kế hoạch nguồn nhân lực nào sau đây phù hợp nhất cho tình huống này?
a. Kế hoạch nguồn nhân lực ngắn hạn
b. Kế hoạch nguồn nhân lực trung hạn
c. Kế hoạch nguồn nhân lực dài hạn
d. Kế hoạch nguồn nhân lực chi tiết
12. Điền vào chỗ trống:
Xây dựng kế hoạch nguồn nhân lực giúp tổ chức xác định…….. của tổ chức dựa trên các mục tiêu chiến lược
(a)
13. Một doanh nghiệp đang gặp khó khăn về tài chính, nhưng muốn duy trì chất lượng nhân sự. Dựa vào vai trò của kế hoạch tuyển dụng NNL cho biết đâu là phương án phù hợp nhất:
a. Tăng tuyển dụng
b. Đào tạo nhân viên
c. Cắt giảm nhân sự
d. Tăng lương
14. Doanh nghiệp A có tỷ lệ nghỉ việc cao trong 6 tháng gần đây và thiếu hụt lao động nghiêm trọng. Kế hoạch nhân lực nào nên được triển khai ngay?
a. Kế hoạch dài hạn với mục tiêu xây dựng văn hóa doanh nghiệp
b. Kế hoạch trung hạn để tuyển dụng định kỳ theo quý
c. Kế hoạch ngắn hạn nhằm giải quyết khủng hoảng nhân sự hiện tại
d. Không lập kế hoạch mà xử lý tình huống linh hoạt
15. Một công ty dự kiến mở thêm 3 chi nhánh tại các tỉnh thành trong vòng 4 năm tới. Bộ phận nhân sự cần chuẩn bị gì trước tiên?
a. Tổ chức khảo sát mức lương khu vực
b. Xây dựng kế hoạch nguồn nhân lực dài hạn
c. Thiết kế phúc lợi hấp dẫn
d. Đăng tin tuyển dụng ngay lập tức
16. Tại sao việc xây dựng kế hoạch nguồn nhân lực cần phải xuất phát từ mục tiêu chiến lược của tổ chức?
a. Vì mục tiêu chiến lược là yếu tố duy nhất quyết định quy mô nhân sự của doanh nghiệp.
b. Vì kế hoạch nguồn nhân lực chỉ có ý nghĩa khi nó hỗ trợ thực hiện các mục tiêu chung của doanh nghiệp.
c. Vì các nhà quản lý cấp cao chỉ quan tâm đến mục tiêu chiến lược.
d. Vì việc này giúp bộ phận nhân sự có thêm quyền lực trong tổ chức.
17.Sự khác biệt cơ bản giữa kế hoạch nguồn nhân lực dài hạn và kế hoạch nguồn nhân lực ngắn hạn nằm ở yếu tố nào?
a. Mức độ chi tiết của các hoạt động.
b. Số lượng nhân viên tham gia vào quá trình xây dựng kế hoạch.
c. Khung thời gian thực hiện và tầm nhìn về nhu cầu nhân lực.
d. Ngân sách được phân bổ cho các hoạt động nhân sự.
18. Điều gì sẽ xảy ra nếu một doanh nghiệp không xây dựng kế hoạch tuyển dụng nhân lực một cách cẩn thận?
a. Doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được chi phí tuyển dụng.
b. Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm ứng viên phù hợp và kịp thời đáp ứng nhu cầu nhân sự.
c. Tất cả nhân viên trong doanh nghiệp sẽ phải làm thêm giờ.
d. Doanh nghiệp sẽ trở nên hấp dẫn hơn đối với người lao động.
19. Tại sao kế hoạch đào tạo và phát triển nguồn nhân lực lại được coi là một yếu tố quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp?
a. Vì nó giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí thuê ngoài các chuyên gia.
b. Vì nó đảm bảo nhân viên luôn cảm thấy hài lòng với công việc hiện tại.
c. Vì nó giúp doanh nghiệp có đội ngũ nhân viên có kỹ năng và kiến thức cập nhật, đáp ứng được những thay đổi của thị trường và công nghệ.
d. Vì nó giúp bộ phận nhân sự dễ dàng quản lý hồ sơ nhân viên hơn.
20. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ ảnh hưởng như thế nào đến kế hoạch nguồn nhân lực?
a. Khiến nhân sự khó thích nghi
b. Đòi hỏi kế hoạch linh hoạt và liên tục cập nhật kỹ năng mới
c. Không ảnh hưởng nhiều nếu có kế hoạch dài hạn
d. Làm giảm vai trò của bộ phận nhân sự
