wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 11-HSK 2

Total questions: 49

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
同屋
a)
tóngwū_/_(bạn cùng phòng)
b)
Tèbié(đặc biệt)
c)
zhèngcháng(Bình thường)
d)
késòu(ho)
2.
a)
zài_/_(lại, nữa)
b)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
c)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
d)
piàn(cái)
3.
a)
jiā_/_(lượng từ Căn nhà, công ty)
b)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
c)
guā fēng(Gió thổi)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
4.
汽车
a)
qìchē_/_(ô tô)
b)
xià xuě(tuyết rơi)
c)
hánlěng(lạnh giá)
d)
guàhào(đăng ký)
5.
公司
a)
gōngsī_/_(công ty)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
hánlěng(lạnh giá)
6.
工作
a)
gōngzuò_/_(công việc / làm việc)
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
zhùyuàn-(Nằm viện)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
7.
从…到…
a)
cóng… dào…_/_(từ… đến…)
b)
dī(Thấp)
c)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
d)
hánlěng(lạnh giá)
8.
上班
a)
shàngbān_/_(đi làm)
b)
língxià(dưới 0 độ)
c)
hùshì-(Y tá)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
9.
周末
a)
zhōumò_/_(cuối tuần)
b)
liánxì-(Liên hệ, liên lạc)
c)
jīhuì-(Cơ hội)
d)
Tèbié(đặc biệt)
10.
平时
a)
píngshí_/_(bình thường, thường ngày)
b)
rúguǒ-(Nếu)
c)
gǎnjué-(Cảm giác, cảm thấy)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
11.
学校
a)
xuéxiào_/_(trường học)
b)
kùnnán-(Khó khăn, trở ngại)
c)
Zǎo-(Sớm)
d)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
12.
食堂
a)
shítáng_/_(nhà ăn)
b)
yù dào-(Gặp)
c)
chūyuàn-(Xuất viện)
d)
xià xuě(tuyết rơi)
13.
……的时候
a)
…de shíhòu_/_(khi…)
b)
kū-(Khóc)
c)
hǎohǎo er-(Tốt lành, cố gắng hết sức)
d)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
14.
做饭
a)
zuòfàn_/_(nấu ăn)
b)
guò-(Dùng sau động từ, chỉ sự hoành thành của 1 hành động)
c)
è-(Đói)
d)
qìwēn(Nhiệt độ)
15.
a)
cài_/_(món ăn, rau)
b)
jiānchí-(Cố gắng, kiên trì)
c)
guāngpán-(Đĩa CD)
d)
dī(Thấp)
16.
聊天儿
a)
liáotiānr_/_(trò chuyện, tán gẫu)
b)
de-(Dùng sau một tính từ hoặc cụm từ để tọa thành trạng từ đứng trước động từ)
c)
guānxīn-(Quan tâm)
d)
língxià(dưới 0 độ)
17.
晚饭
a)
wǎnfàn_/_(bữa tối)
b)
fāxiàn-(Phát hiện, tìm ra)
c)
Bùfèn-(Phần, bộ phận)
d)
késòu(ho)
18.
手机
a)
shǒujī_/_(điện thoại di động)
b)
chūqù-(Đi ra ngoài)
c)
tán-(Nói chuyện, bàn chuyện)
d)
piàn(cái)
19.
号码
a)
hàomǎ_/_(số (điện thoại, mã))
b)
qiánbāo-(Ví tiền)
c)
xiē-(Một chút, một vài)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
20.
不用
a)
búyòng_/_(không cần)
b)
jí-(Cực, hết sức, cực kì)
c)
jīngjì-(Kinh tế)
d)
guàhào(đăng ký)
21.
a)
gàn_/_(làm)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
fānyì-(Phiên dịch viên, người dịch)
d)
hánlěng(lạnh giá)
22.
宿舍
a)
sùshè_/_(ký túc xá)
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
yìyì-(Ý nghĩa)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
23.
花儿
a)
huār_/_(hoa)
b)
dī(Thấp)
c)
juédìng-(Quyết định)
d)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
24.
喜欢
a)
xǐhuān_/_(thích)
b)
língxià(dưới 0 độ)
c)
nóngcūn-(Nông thôn)
d)
shēn-(Màu sậm, sâu)
25.
中国画
a)
Zhōngguó huà_/_(tranh Trung Quốc)
b)
késòu(ho)
c)
wàiyǔ-(Ngoại ngữ)
d)
liúxué-(Du học)
26.
一般
a)
yìbān_/_(thường, thông thường)
b)
piàn(cái)
c)
qióng-(Nghèo, nghèo nàn)
d)
pǔtōng-(Phổ thông, bình thường)
27.
a)
tīng_/_(nghe)
b)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
c)
jiàn-(Trông thấy, gặp gỡ)
d)
xiàng-(Giống như)
28.
音乐
a)
yīnyuè_/_(âm nhạc)
b)
guàhào(đăng ký)
c)
rèqíng-(Nhiệt tình)
d)
nàyàng-(Giống đó, giống vậy)
29.
东西
a)
dōngxi_/_(đồ đạc, đồ vật)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
yǒuhǎo-(Hữu hảo, hữu nghị)
d)
fāngfǎ-(Cách, Phương pháp)
30.
一块儿
a)
yíkuàir_/_(cùng nhau)
b)
zhèngcháng(Bình thường)
c)
dāng...-(Đương, đang)
d)
Pǔtōnghuà-(Tiếng phổ thông)
31.
收拾
a)
shōushi_/_(dọn dẹp)
b)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
c)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
d)
De shíhòu-(Khi, trong khi)
32.
房间
a)
fángjiān_/_(phòng)
b)
guā fēng(Gió thổi)
c)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
d)
jīngyàn-(Kinh nghiệm)
33.
北京
a)
Běijīng_/_(Bắc Kinh)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
Tèbié(đặc biệt)
d)
jīnglì-(Những việc trải qua)
34.
上海
a)
Shànghǎi_/_(Thượng Hải)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
d)
xīběi-(Tây Bắc)
35.
南京
a)
Nánjīng_/_(Nam Kinh)
b)
Yìsi-(Ý nghĩa)
c)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
d)
Tiān'ānmén-(Thiên An Môn)
36.
电话
a)
diànhuà_/_(điện thoại)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
xià xuě(tuyết rơi)
d)
dòngwùyuán-(Vườn Bách thú)
37.
盘子
a)
pánzi_/_(cái đĩa)
b)
dà xiàng(con voi)
c)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
d)
sìchuān cài-(Món ăn tứ xuyên)
38.
a)
wǎn_/_(cái bát)
b)
niǎo(chim)
c)
qìwēn(Nhiệt độ)
d)
jīngjù-(Kinh kịch)
39.
a)
sháo_/_(cái muỗng)
b)
pà(Sợ)
c)
dī(Thấp)
d)
xiǎoshuō-(Tiểu thuyết)
40.
叉子
a)
chāzi_/_(cái nĩa)
b)
fāshāo(sốt)
c)
língxià(dưới 0 độ)
d)
míngē-(Dân ca)
41.
a)
zhī_/_(lượng từ (con vật))
b)
tóuténg(Đau đầu)
c)
hánlěng(lạnh giá)
d)
Tèbié(đặc biệt)
42.
a)
guàng_/_(dạo chơi, đi dạo)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
43.
汽车站
a)
qìchēzhàn_/_(bến xe)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
44.
a)
děng_/_(đợi)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
45.
a)
zuò_/_(ngồi, đi (phương tiện))
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
46.
地铁
a)
dìtiě_/_(tàu điện ngầm)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
47.
a)
kuài_/_(nhanh)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
48.
a)
máng_/_(bận (viết nhầm của 忙?))
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
49.
参观
a)
cānguān_/_(tham quan)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)