wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sulfamid VÀ FOSFOMYCIN, cản quang

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Sulfamid là kháng sinh được tổng hợp theo cách nào?

a)

Sinh học

b)

Bán tổng hợp

c)

Hóa học

d)

Nuôi cấy

2.

Kháng sinh đầu tiên được đưa ra thị trường là:

a)

Penicillin

b)

Streptomycin

c)

Sulfamid

d)

Tetracycline

3.

Protonsil có tác dụng in vivo nhờ chất chuyển hóa nào?

a)

Sulfacetamide

b)

Sulfadiazine

c)

Sulfanilamide

d)

Sulfathiazole

4.

Sulfamid ức chế tổng hợp chất nào ở vi khuẩn?

a)

Protein

b)

DNA

c)

Acid folic

d)

Peptidoglycan

5.

Cấu trúc Sulfamid cần có nhóm NH2 ở vị trí:

a)

Ortho

b)

Meta

c)

Para

d)

Alpha

6.

Tính chất nào sau đây đúng với Sulfamid?

a)

Không tan

b)

Lưỡng tính

c)

Chỉ tan trong kiềm

d)

Tan tốt trong nước

7.

Phản ứng định lượng Sulfamid phổ biến là:

a)

Titration

b)

UV

c)

Diazo hóa

d)

HPLC

8.

Sulfamid đào thải chủ yếu qua:

a)

Gan

b)

Phổi

c)

Phân

d)

Thận

9.

Biện pháp giảm tác dụng phụ tiết niệu của Sulfamid là:

a)

Tăng liều

b)

Dùng nhiều nước

c)

Dùng cùng kháng sinh khác

d)

Uống cùng vitamin

10.

Tác dụng phụ của Sulfamid không bao gồm:

a)

Thiếu máu

b)

Bí tiểu

c)

Viêm thần kinh

d)

Viêm gan

11.

Sulfamethoxazole thuộc loại Sulfamid có tác dụng:

a)

Nhanh

b)

Chậm

c)

Trung gian

d)

Tại chỗ

12.

Thuốc phối hợp với Sulfamethoxazole là:

a)

Metronidazole

b)

Trimethoprim

c)

Amoxicillin

d)

Doxycycline

13.

Silver sulfadiazine dùng cho:

a)

Viêm họng

b)

Viêm gan

c)

Vết bỏng

d)

Viêm khớp

14.

Sulfacetamide chủ yếu dùng điều trị:

a)

Tiêu chảy

b)

Viêm phổi

c)

Đau mắt

d)

Viêm khớp

15.

Sulfasalazine sau thủy phân cho sản phẩm có tác dụng:

a)

Kháng virus

b)

Kháng viêm

c)

Diệt nấm

d)

Diệt côn trùng

16.

Sulfamethoxypyridazine thuộc nhóm Sulfamid có tác dụng:

a)

Trung gian

b)

Chậm

c)

Nhanh

d)

Tại chỗ

17.

Tính chất nào đúng với Sulfamid tác dụng tại ruột?

a)

Tan nhiều

b)

Không hấp thu

c)

Thải qua gan

d)

Tác dụng toàn thân

18.

Sulfamethoxazole kết hợp Trimethoprim vì:

a)

Cùng phổ

b)

Tác dụng nhanh

c)

Hiệp đồng

d)

Giảm kháng

19.

Tại sao Sulfamid ít dùng hiện nay?

a)

Tác dụng chậm

b)

Độc tính cao

c)

Đề kháng cao

d)

Giá cao

20.

Tác dụng phụ nào phổ biến nhất của Sulfamid?

a)

Viêm gan

b)

Kết tinh thận

c)

Đau đầu

d)

Dị ứng da

21.

Fosfomycin là kháng sinh diệt khuẩn chiết xuất từ:

a)

Vi nấm

b)

Vi khuẩn

c)

Xạ khuẩn

d)

Tổng hợp

22.

Fosfomycin có cấu trúc chứa nhóm nào đặc biệt?

a)

Sulfon

b)

Epoxy

c)

Nitro

d)

Imidazole

23.

Fosfomycin ức chế quá trình nào?

a)

Tổng hợp protein

b)

Peptidoglycan

c)

DNA gyrase

d)

Topoisomerase IV

24.

Fosfomycin không đề kháng chéo với:

a)

Beta-lactam

b)

Aminosid

c)

Glycopeptid

d)

Tất cả

25.

Dạng dùng tiêm của Fosfomycin là:

a)

Monotrometamol

b)

Dinatri

c)

Phosphate

d)

Acetate

26.

Chỉ định chính của Fosfomycin dạng uống:

a)

Viêm phổi

b)

Nhiễm trùng máu

c)

Viêm bàng quang cấp

d)

Viêm gan

27.

Fosfomycin thường phối hợp với:

a)

Trimethoprim

b)

Beta-lactam

c)

Quinolone

d)

Macrolide

28.

Fosfomycin có ưu điểm dược động học nào?

a)

Bền acid

b)

Khuyếch tán mạnh

c)

Không chuyển hóa

d)

Gắn protein mạnh

29.

Tác dụng phụ chính của Fosfomycin là:

a)

Viêm gan

b)

Mất ngủ

c)

Rối loạn tiêu hóa

d)

Tăng huyết áp

30.

Fosfomycin dinatri chứa nhiều ion Na nên cần lưu ý ở:

a)

Bệnh gan

b)

Tăng huyết áp

c)

Phù, suy tim

d)

Viêm họng

31.

Sulfanilamide là chất chuyển hóa có hoạt tính của:

a)

Sulfacetamide

b)

Sulfadiazine

c)

Protonsil

d)

Sulfaguanidine

32.

Sulfanilamide là chất chuyển hóa có hoạt tính của:

a)

Sulfacetamide

b)

Sulfadiazine

c)

Protonsil

d)

Sulfaguanidine

33.

Tác dụng kháng khuẩn của Sulfamid do cấu trúc giống:

a)

Acid folic

b)

DNA

c)

PABA

d)

Protein vi khuẩn

34.

Sản phẩm acetyl hóa của Sulfamid gây:

a)

Tăng hoạt tính

b)

Độc gan

c)

Kết tinh thận

d)

Tăng hấp thu

35.

Cấu trúc của Sulfamid KHÔNG nên có nhóm thế ở vị trí nào trên vòng benzen?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

6

36.

Tính lưỡng tính của Sulfamid do nhóm chức nào gây ra?

a)

COOH và OH

b)

SO2NH và NH2

c)

CO và NH

d)

NO2 và OH

37.

Sulfamethoxazole có đặc điểm dược động học:

a)

Tác dụng chậm

b)

Hấp thu chậm

c)

Thải trừ nhanh

d)

Thải trừ trung gian

38.

Sulfadimethoxine là Sulfamid tác dụng:

a)

Trung gian

b)

Nhanh

c)

Tại chỗ

d)

Chậm

39.

Sulfaguanidine được sử dụng chủ yếu điều trị:

a)

Nhiễm trùng tai

b)

Đường ruột

c)

Phổi

d)

Gan

40.

Sulfasalazine khi thủy phân tạo chất nào có tác dụng kháng khuẩn?

a)

Sulfaguanidine

b)

Sulfapyridine

c)

Sulfadiazine

d)

PABA

41.

Sulfacetamide dùng điều trị:

a)

Tăng huyết áp

b)

Tiêu chảy

c)

Đau mắt đỏ

d)

Viêm họng

42.

Phản ứng diazo hóa của Sulfamid là do nhóm:

a)

SO2

b)

OH

c)

NH2

d)

COOH

43.

Phản ứng kiểm nghiệm UV/Vis của Sulfamid dựa vào:

a)

Nhóm amin thơm

b)

Nhóm SO2

c)

Gốc benzen

d)

Gốc acid

44.

Sulfathiazole thuộc nhóm Sulfamid có tác dụng:

a)

Trung gian

b)

Chậm

c)

Nhanh

d)

Tại chỗ

45.

Dạng dùng ngoài của Sulfamid phổ biến là:

a)

Dung dịch

b)

Gel

c)

Bột hoặc thuốc mỡ

d)

Viên uống

46.

Phản ứng thế Brom xảy ra trên:

a)

Nhóm amin

b)

Vòng benzen

c)

Gốc SO2

d)

Nhóm acid

47.

Sulfamid gây rối loạn thần kinh do:

a)

Độc tính chuyển hóa

b)

Tác động enzyme

c)

Gắn vào tế bào thần kinh

d)

Tích lũy ở não

48.

Tác dụng phụ máu của Sulfamid bao gồm:

a)

Đa hồng cầu

b)

Thiếu máu

c)

Bạch cầu tăng

d)

Tăng tiểu cầu

49.

Sulfamethoxypyridazine thuộc Sulfamid loại:

a)

Chậm

b)

Nhanh

c)

Trung gian

d)

Tại chỗ

50.

Điều kiện pH nào làm tăng thải trừ Sulfamid?

a)

Kiềm

b)

Acid

c)

Trung tính

d)

Không phụ thuộc pH

51.

Tương tác nguy hiểm của Sulfamid là do:

a)

Ức chế gan

b)

Gắn vào protein huyết tương

c)

Kích hoạt enzyme

d)

Gây tiêu chảy

52.

Fosfomycin thuộc nhóm kháng sinh:

a)

Beta-lactam

b)

Phosphonic

c)

Sulfonamid

d)

Aminoglycoside

53.

Cấu trúc Fosfomycin có liên kết đặc biệt nào?

a)

C-O

b)

C-N

c)

C-P

d)

C-S

54.

Fosfomycin dạng uống là muối của:

a)

Natri

b)

Trometamol

c)

Canxi

d)

Sulfat

55.

Fosfomycin hấp thu tốt qua đường nào?

a)

Tiêm bắp

b)

Hít

c)

Đường uống

d)

Dưới da

56.

Fosfomycin dạng tiêm gây tăng natri huyết vì chứa:

a)

Trometamol

b)

Phosphat

c)

Natri

d)

Sulfat

57.

Fosfomycin thường gây rối loạn trên hệ cơ quan nào?

a)

Hô hấp

b)

Tiêu hóa

c)

Da

d)

Tiết niệu

58.

Fosfomycin có khả năng khuếch tán cao vì:

a)

Nhẹ cân

b)

Thân nước

c)

Phân cực cao

d)

Nhỏ phân tử

59.

Chỉ định phổ biến của Fosfomycin uống là:

a)

Lao

b)

Viêm bàng quang cấp

c)

Viêm ruột

d)

Loét dạ dày

60.

Vì sao không nên dùng Fosfomycin đơn độc lâu dài?

a)

Dễ gây dị ứng

b)

Giảm hấp thu

c)

Gây đề kháng

d)

Tác dụng yếu

61.

Phối hợp Fosfomycin với thuốc nào để điều trị nhiễm khuẩn nặng?

a)

Beta-lactam

b)

Quinolone

c)

Macrolide

d)

Sulfamid

62.

Tác dụng của than hoạt là gì?

a)

Trung hòa acid

b)

Tạo phức kim loại

c)

Hấp phụ độc tố

d)

Diệt khuẩn

63.

Dimercaprol là thuốc giải độc cho:

a)

Sắt

b)

Thủy ngân

c)

Paracetamol

d)

Morphin

64.

Penicilamin không dùng cho bệnh nhân:

a)

Viêm khớp

b)

Lupus

c)

Thiếu máu

d)

Bệnh Wilson

65.

Thuốc giải độc nào gây đỏ nước tiểu khi thải trừ phức?

a)

EDTA

b)

Methionin

c)

Deferoxamin

d)

BAL

66.

Than hoạt dùng hiệu quả nhất khi:

a)

Dùng sau 24h

b)

Dùng càng sớm càng tốt

c)

Dùng cùng thuốc ngủ

d)

Sau khi nôn

67.

Xanh methylen chống chỉ định với bệnh nhân:

a)

Suy gan

b)

Thiếu G6PD

c)

Tăng huyết áp

d)

Lupus

68.

Thuốc giải độc nào làm tăng glutation dự trữ?

a)

EDTA

b)

Methionin

c)

NAC

d)

Penicilamin

69.

DL-Methionin có thể gây tác dụng phụ nào?

a)

Dị ứng

b)

Tổn thương gan

c)

Suy thận

d)

Bệnh não gan

70.

Pralidoxim hoạt hóa lại enzyme nào?

a)

DNA gyrase

b)

Cholinesterase

c)

Peroxidase

d)

Glucuronidase

71.

Atropin chống chỉ định trong:

a)

Nhịp tim nhanh

b)

Glocom

c)

Loét dạ dày

d)

Hen suyễn

72.

Tác dụng phụ của Atropin bao gồm:

a)

Tăng tiết

b)

Mệt mỏi

c)

Khô miệng

d)

Co thắt

73.

Tác dụng chính của Naloxon là:

a)

Kích thích thần kinh

b)

Tăng huyết áp

c)

Đối kháng morphin

d)

Bổ sung enzyme

74.

Thuốc giải độc nào gây tác dụng phụ là thiếu máu tan huyết?

a)

Methylen blue

b)

BAL

c)

NAC

d)

Deferoxamin

75.

Ngộ độc kim loại nặng thường dùng thuốc nào?

a)

Atropin

b)

NAC

c)

EDTA

d)

Iod

76.

Polythiol Resin có ưu điểm gì?

a)

Gây độc gan

b)

Tác dụng nhanh

c)

Ít tai biến

d)

Diệt vi khuẩn

77.

Giải độc cyanid bằng cách dùng:

a)

NAC

b)

Methionin

c)

NaNO2

d)

Atropin

78.

Vai trò của Na2S2O3 trong giải độc cyanid là:

a)

Giảm hấp thu

b)

Oxy hóa CN-

c)

Tạo SCN-

d)

Gắn vào protein

79.

N-Acetyl cystein điều chế bằng:

a)

Acetyl hóa methionin

b)

Acetyl hóa cystein

c)

Tách từ morphin

d)

Tổng hợp từ glutation

80.

Tác dụng phụ của EDTA:

a)

Sốc phản vệ

b)

Suy thận

c)

Mất ngủ

d)

Phát ban

81.

Chỉ định chính của methylen blue là:

a)

Suy tim

b)

Thiếu máu

c)

Methemoglobinemia

d)

Rối loạn điện giải

82.

Thuốc nào có thể hấp phụ chất ăn mòn?

a)

BAL

b)

Than hoạt

c)

EDTA

d)

Penicilamin

83.

Dùng thuốc nào để chống độc do lân hữu cơ?

a)

Atropin

b)

Methionin

c)

Deferoxamin

d)

NAC

84.

Tác dụng của Pralidoxim:

a)

Gắn vào morphin

b)

Trung hòa HCl

c)

Tái hoạt men

d)

Tạo phức với Fe

85.

Deferoxamin có dạng dùng nào?

a)

Gel uống

b)

Tiêm

c)

Dạng viên

d)

Xịt mũi

86.

Penicilamin tạo phức dễ tan với:

a)

Ca

b)

Cu

c)

Na

d)

Mg

87.

Cản quang là khả năng gì của chất đối với tia X?

a)

Tăng hấp thụ

b)

Phản xạ

c)

Làm đục

d)

Phát sáng

88.

Hợp chất chứa nguyên tố nào thường dùng làm chất cản quang?

a)

Br

b)

F

c)

I

d)

Cl

89.

Dẫn chất nào dùng cản quang đường mật?

a)

Bari

b)

Adipiodon

c)

Iotalamic

d)

Iod

90.

Thuốc cản quang dạng dầu thường dùng chụp:

a)

Xương

b)

Đường niệu

c)

Tủy

d)

Dạ dày

91.

Dạng thuốc nào bền hơn trong tiệt trùng?

a)

Muối Na

b)

Muối Meglumin

c)

Dimer

d)

Acid tự do

92.

Tác dụng phụ của thuốc cản quang không bao gồm:

a)

Dị ứng

b)

Sốc

c)

Viêm gan

d)

Độc thận

93.

Yêu cầu quan trọng của chất cản quang:

a)

Có độc tính nhẹ

b)

Khu trú chọn lọc

c)

Không chuyển hóa

d)

Gắn protein huyết tương

94.

Iopydol là thuốc cản quang dùng cho:

a)

Đường mật

b)

Gan

c)

Đường hô hấp

d)

Đường niệu

95.

Thuốc cản quang chứa iod thường dùng dạng:

a)

Bột

b)

Dịch tiêm

c)

Viên nén

d)

Gel

96.

Cấu trúc thuốc cản quang có bao nhiêu nguyên tử iod gắn trên benzen?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

97.

ASTT của thuốc cản quang cần:

a)

Cao hơn máu

b)

Bằng máu

c)

Thấp hơn máu

d)

Không liên quan

98.

Thuốc cản quang có độ nhớt cao nhất khi:

a)

Nhiệt độ thấp

b)

Nhiệt độ cao

c)

Nồng độ iod thấp

d)

Dùng nước pha loãng

99.

Độ nhớt thuốc cản quang ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Loại muối

b)

Nhiệt độ

c)

Nồng độ iod

d)

Cả 3 yếu tố

100.

Bari sulfat được điều chế từ:

a)

Quặng lưu huỳnh

b)

Quặng barytin

c)

Quặng sắt

d)

Quặng phốt phát

101.

Chỉ định chính của Bari sulfat:

a)

Chụp gan

b)

Chụp mật

c)

Chụp ống tiêu hóa

d)

Chụp tủy

102.

Thuốc cản quang thải chậm qua thận là:

a)

Acid iotalamic

b)

Iopodic acid

c)

Adipiodon

d)

Iopydol

103.

Muối nào nhớt hơn trong dung dịch?

a)

Na

b)

Meglumin

c)

Ca

d)

Mg

104.

Iod gắn bằng liên kết gì trên nhân benzen?

a)

Ion

b)

Hidro

c)

Cộng hóa trị

d)

Phối trí

105.

Tác dụng phụ nặng nhất của thuốc cản quang:

a)

Sốc phản vệ

b)

Buồn nôn

c)

Tiêu chảy

d)

Mẩn đỏ

106.

Đường đào thải chính của iotalamic acid là:

a)

Phổi

b)

Gan

c)

Thận

d)

Mồ hôi

107.

Chất nào dùng khảo sát đường mật, túi mật?

a)

Bari

b)

Acid iotalamic

c)

Adipiodon

d)

Iopydol

108.

Dạng thuốc nào ít gắn protein huyết tương hơn?

a)

Thân dầu

b)

Thân nước

c)

Gắn muối kiềm

d)

Dimer

109.

Thuốc cản quang cần có tính chất gì để đào thải nhanh?

a)

Không tan

b)

Thân dầu

c)

Thân nước

d)

Gắn protein

110.

Dạng tri iod phù hợp với:

a)

Dùng ngoài

b)

Dùng uống

c)

Tiêm bắp

d)

Dùng khí dung