Font size
WorksheetsSulfamid VÀ FOSFOMYCIN, cản quang
Total questions: 110
Worksheet time: 55mins
Sulfamid là kháng sinh được tổng hợp theo cách nào?
Sinh học
Bán tổng hợp
Hóa học
Nuôi cấy
Kháng sinh đầu tiên được đưa ra thị trường là:
Penicillin
Streptomycin
Sulfamid
Tetracycline
Protonsil có tác dụng in vivo nhờ chất chuyển hóa nào?
Sulfacetamide
Sulfadiazine
Sulfanilamide
Sulfathiazole
Sulfamid ức chế tổng hợp chất nào ở vi khuẩn?
Protein
DNA
Acid folic
Peptidoglycan
Cấu trúc Sulfamid cần có nhóm NH2 ở vị trí:
Ortho
Meta
Para
Alpha
Tính chất nào sau đây đúng với Sulfamid?
Không tan
Lưỡng tính
Chỉ tan trong kiềm
Tan tốt trong nước
Phản ứng định lượng Sulfamid phổ biến là:
Titration
UV
Diazo hóa
HPLC
Sulfamid đào thải chủ yếu qua:
Gan
Phổi
Phân
Thận
Biện pháp giảm tác dụng phụ tiết niệu của Sulfamid là:
Tăng liều
Dùng nhiều nước
Dùng cùng kháng sinh khác
Uống cùng vitamin
Tác dụng phụ của Sulfamid không bao gồm:
Thiếu máu
Bí tiểu
Viêm thần kinh
Viêm gan
Sulfamethoxazole thuộc loại Sulfamid có tác dụng:
Nhanh
Chậm
Trung gian
Tại chỗ
Thuốc phối hợp với Sulfamethoxazole là:
Metronidazole
Trimethoprim
Amoxicillin
Doxycycline
Silver sulfadiazine dùng cho:
Viêm họng
Viêm gan
Vết bỏng
Viêm khớp
Sulfacetamide chủ yếu dùng điều trị:
Tiêu chảy
Viêm phổi
Đau mắt
Viêm khớp
Sulfasalazine sau thủy phân cho sản phẩm có tác dụng:
Kháng virus
Kháng viêm
Diệt nấm
Diệt côn trùng
Sulfamethoxypyridazine thuộc nhóm Sulfamid có tác dụng:
Trung gian
Chậm
Nhanh
Tại chỗ
Tính chất nào đúng với Sulfamid tác dụng tại ruột?
Tan nhiều
Không hấp thu
Thải qua gan
Tác dụng toàn thân
Sulfamethoxazole kết hợp Trimethoprim vì:
Cùng phổ
Tác dụng nhanh
Hiệp đồng
Giảm kháng
Tại sao Sulfamid ít dùng hiện nay?
Tác dụng chậm
Độc tính cao
Đề kháng cao
Giá cao
Tác dụng phụ nào phổ biến nhất của Sulfamid?
Viêm gan
Kết tinh thận
Đau đầu
Dị ứng da
Fosfomycin là kháng sinh diệt khuẩn chiết xuất từ:
Vi nấm
Vi khuẩn
Xạ khuẩn
Tổng hợp
Fosfomycin có cấu trúc chứa nhóm nào đặc biệt?
Sulfon
Epoxy
Nitro
Imidazole
Fosfomycin ức chế quá trình nào?
Tổng hợp protein
Peptidoglycan
DNA gyrase
Topoisomerase IV
Fosfomycin không đề kháng chéo với:
Beta-lactam
Aminosid
Glycopeptid
Tất cả
Dạng dùng tiêm của Fosfomycin là:
Monotrometamol
Dinatri
Phosphate
Acetate
Chỉ định chính của Fosfomycin dạng uống:
Viêm phổi
Nhiễm trùng máu
Viêm bàng quang cấp
Viêm gan
Fosfomycin thường phối hợp với:
Trimethoprim
Beta-lactam
Quinolone
Macrolide
Fosfomycin có ưu điểm dược động học nào?
Bền acid
Khuyếch tán mạnh
Không chuyển hóa
Gắn protein mạnh
Tác dụng phụ chính của Fosfomycin là:
Viêm gan
Mất ngủ
Rối loạn tiêu hóa
Tăng huyết áp
Fosfomycin dinatri chứa nhiều ion Na nên cần lưu ý ở:
Bệnh gan
Tăng huyết áp
Phù, suy tim
Viêm họng
Sulfanilamide là chất chuyển hóa có hoạt tính của:
Sulfacetamide
Sulfadiazine
Protonsil
Sulfaguanidine
Sulfanilamide là chất chuyển hóa có hoạt tính của:
Sulfacetamide
Sulfadiazine
Protonsil
Sulfaguanidine
Tác dụng kháng khuẩn của Sulfamid do cấu trúc giống:
Acid folic
DNA
PABA
Protein vi khuẩn
Sản phẩm acetyl hóa của Sulfamid gây:
Tăng hoạt tính
Độc gan
Kết tinh thận
Tăng hấp thu
Cấu trúc của Sulfamid KHÔNG nên có nhóm thế ở vị trí nào trên vòng benzen?
1
2
4
6
Tính lưỡng tính của Sulfamid do nhóm chức nào gây ra?
COOH và OH
SO2NH và NH2
CO và NH
NO2 và OH
Sulfamethoxazole có đặc điểm dược động học:
Tác dụng chậm
Hấp thu chậm
Thải trừ nhanh
Thải trừ trung gian
Sulfadimethoxine là Sulfamid tác dụng:
Trung gian
Nhanh
Tại chỗ
Chậm
Sulfaguanidine được sử dụng chủ yếu điều trị:
Nhiễm trùng tai
Đường ruột
Phổi
Gan
Sulfasalazine khi thủy phân tạo chất nào có tác dụng kháng khuẩn?
Sulfaguanidine
Sulfapyridine
Sulfadiazine
PABA
Sulfacetamide dùng điều trị:
Tăng huyết áp
Tiêu chảy
Đau mắt đỏ
Viêm họng
Phản ứng diazo hóa của Sulfamid là do nhóm:
SO2
OH
NH2
COOH
Phản ứng kiểm nghiệm UV/Vis của Sulfamid dựa vào:
Nhóm amin thơm
Nhóm SO2
Gốc benzen
Gốc acid
Sulfathiazole thuộc nhóm Sulfamid có tác dụng:
Trung gian
Chậm
Nhanh
Tại chỗ
Dạng dùng ngoài của Sulfamid phổ biến là:
Dung dịch
Gel
Bột hoặc thuốc mỡ
Viên uống
Phản ứng thế Brom xảy ra trên:
Nhóm amin
Vòng benzen
Gốc SO2
Nhóm acid
Sulfamid gây rối loạn thần kinh do:
Độc tính chuyển hóa
Tác động enzyme
Gắn vào tế bào thần kinh
Tích lũy ở não
Tác dụng phụ máu của Sulfamid bao gồm:
Đa hồng cầu
Thiếu máu
Bạch cầu tăng
Tăng tiểu cầu
Sulfamethoxypyridazine thuộc Sulfamid loại:
Chậm
Nhanh
Trung gian
Tại chỗ
Điều kiện pH nào làm tăng thải trừ Sulfamid?
Kiềm
Acid
Trung tính
Không phụ thuộc pH
Tương tác nguy hiểm của Sulfamid là do:
Ức chế gan
Gắn vào protein huyết tương
Kích hoạt enzyme
Gây tiêu chảy
Fosfomycin thuộc nhóm kháng sinh:
Beta-lactam
Phosphonic
Sulfonamid
Aminoglycoside
Cấu trúc Fosfomycin có liên kết đặc biệt nào?
C-O
C-N
C-P
C-S
Fosfomycin dạng uống là muối của:
Natri
Trometamol
Canxi
Sulfat
Fosfomycin hấp thu tốt qua đường nào?
Tiêm bắp
Hít
Đường uống
Dưới da
Fosfomycin dạng tiêm gây tăng natri huyết vì chứa:
Trometamol
Phosphat
Natri
Sulfat
Fosfomycin thường gây rối loạn trên hệ cơ quan nào?
Hô hấp
Tiêu hóa
Da
Tiết niệu
Fosfomycin có khả năng khuếch tán cao vì:
Nhẹ cân
Thân nước
Phân cực cao
Nhỏ phân tử
Chỉ định phổ biến của Fosfomycin uống là:
Lao
Viêm bàng quang cấp
Viêm ruột
Loét dạ dày
Vì sao không nên dùng Fosfomycin đơn độc lâu dài?
Dễ gây dị ứng
Giảm hấp thu
Gây đề kháng
Tác dụng yếu
Phối hợp Fosfomycin với thuốc nào để điều trị nhiễm khuẩn nặng?
Beta-lactam
Quinolone
Macrolide
Sulfamid
Tác dụng của than hoạt là gì?
Trung hòa acid
Tạo phức kim loại
Hấp phụ độc tố
Diệt khuẩn
Dimercaprol là thuốc giải độc cho:
Sắt
Thủy ngân
Paracetamol
Morphin
Penicilamin không dùng cho bệnh nhân:
Viêm khớp
Lupus
Thiếu máu
Bệnh Wilson
Thuốc giải độc nào gây đỏ nước tiểu khi thải trừ phức?
EDTA
Methionin
Deferoxamin
BAL
Than hoạt dùng hiệu quả nhất khi:
Dùng sau 24h
Dùng càng sớm càng tốt
Dùng cùng thuốc ngủ
Sau khi nôn
Xanh methylen chống chỉ định với bệnh nhân:
Suy gan
Thiếu G6PD
Tăng huyết áp
Lupus
Thuốc giải độc nào làm tăng glutation dự trữ?
EDTA
Methionin
NAC
Penicilamin
DL-Methionin có thể gây tác dụng phụ nào?
Dị ứng
Tổn thương gan
Suy thận
Bệnh não gan
Pralidoxim hoạt hóa lại enzyme nào?
DNA gyrase
Cholinesterase
Peroxidase
Glucuronidase
Atropin chống chỉ định trong:
Nhịp tim nhanh
Glocom
Loét dạ dày
Hen suyễn
Tác dụng phụ của Atropin bao gồm:
Tăng tiết
Mệt mỏi
Khô miệng
Co thắt
Tác dụng chính của Naloxon là:
Kích thích thần kinh
Tăng huyết áp
Đối kháng morphin
Bổ sung enzyme
Thuốc giải độc nào gây tác dụng phụ là thiếu máu tan huyết?
Methylen blue
BAL
NAC
Deferoxamin
Ngộ độc kim loại nặng thường dùng thuốc nào?
Atropin
NAC
EDTA
Iod
Polythiol Resin có ưu điểm gì?
Gây độc gan
Tác dụng nhanh
Ít tai biến
Diệt vi khuẩn
Giải độc cyanid bằng cách dùng:
NAC
Methionin
NaNO2
Atropin
Vai trò của Na2S2O3 trong giải độc cyanid là:
Giảm hấp thu
Oxy hóa CN-
Tạo SCN-
Gắn vào protein
N-Acetyl cystein điều chế bằng:
Acetyl hóa methionin
Acetyl hóa cystein
Tách từ morphin
Tổng hợp từ glutation
Tác dụng phụ của EDTA:
Sốc phản vệ
Suy thận
Mất ngủ
Phát ban
Chỉ định chính của methylen blue là:
Suy tim
Thiếu máu
Methemoglobinemia
Rối loạn điện giải
Thuốc nào có thể hấp phụ chất ăn mòn?
BAL
Than hoạt
EDTA
Penicilamin
Dùng thuốc nào để chống độc do lân hữu cơ?
Atropin
Methionin
Deferoxamin
NAC
Tác dụng của Pralidoxim:
Gắn vào morphin
Trung hòa HCl
Tái hoạt men
Tạo phức với Fe
Deferoxamin có dạng dùng nào?
Gel uống
Tiêm
Dạng viên
Xịt mũi
Penicilamin tạo phức dễ tan với:
Ca
Cu
Na
Mg
Cản quang là khả năng gì của chất đối với tia X?
Tăng hấp thụ
Phản xạ
Làm đục
Phát sáng
Hợp chất chứa nguyên tố nào thường dùng làm chất cản quang?
Br
F
I
Cl
Dẫn chất nào dùng cản quang đường mật?
Bari
Adipiodon
Iotalamic
Iod
Thuốc cản quang dạng dầu thường dùng chụp:
Xương
Đường niệu
Tủy
Dạ dày
Dạng thuốc nào bền hơn trong tiệt trùng?
Muối Na
Muối Meglumin
Dimer
Acid tự do
Tác dụng phụ của thuốc cản quang không bao gồm:
Dị ứng
Sốc
Viêm gan
Độc thận
Yêu cầu quan trọng của chất cản quang:
Có độc tính nhẹ
Khu trú chọn lọc
Không chuyển hóa
Gắn protein huyết tương
Iopydol là thuốc cản quang dùng cho:
Đường mật
Gan
Đường hô hấp
Đường niệu
Thuốc cản quang chứa iod thường dùng dạng:
Bột
Dịch tiêm
Viên nén
Gel
Cấu trúc thuốc cản quang có bao nhiêu nguyên tử iod gắn trên benzen?
1
2
3
4
ASTT của thuốc cản quang cần:
Cao hơn máu
Bằng máu
Thấp hơn máu
Không liên quan
Thuốc cản quang có độ nhớt cao nhất khi:
Nhiệt độ thấp
Nhiệt độ cao
Nồng độ iod thấp
Dùng nước pha loãng
Độ nhớt thuốc cản quang ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
Loại muối
Nhiệt độ
Nồng độ iod
Cả 3 yếu tố
Bari sulfat được điều chế từ:
Quặng lưu huỳnh
Quặng barytin
Quặng sắt
Quặng phốt phát
Chỉ định chính của Bari sulfat:
Chụp gan
Chụp mật
Chụp ống tiêu hóa
Chụp tủy
Thuốc cản quang thải chậm qua thận là:
Acid iotalamic
Iopodic acid
Adipiodon
Iopydol
Muối nào nhớt hơn trong dung dịch?
Na
Meglumin
Ca
Mg
Iod gắn bằng liên kết gì trên nhân benzen?
Ion
Hidro
Cộng hóa trị
Phối trí
Tác dụng phụ nặng nhất của thuốc cản quang:
Sốc phản vệ
Buồn nôn
Tiêu chảy
Mẩn đỏ
Đường đào thải chính của iotalamic acid là:
Phổi
Gan
Thận
Mồ hôi
Chất nào dùng khảo sát đường mật, túi mật?
Bari
Acid iotalamic
Adipiodon
Iopydol
Dạng thuốc nào ít gắn protein huyết tương hơn?
Thân dầu
Thân nước
Gắn muối kiềm
Dimer
Thuốc cản quang cần có tính chất gì để đào thải nhanh?
Không tan
Thân dầu
Thân nước
Gắn protein
Dạng tri iod phù hợp với:
Dùng ngoài
Dùng uống
Tiêm bắp
Dùng khí dung
