wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NK10 91011

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'buổi chiều'?

a)

小姐

xiǎojie

b)

图书馆

túshūguǎn

c)

下午

xiàwǔ

d)

上午

shàngwǔ

2.

'图书馆 túshūguǎn ' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

thư viện

b)

phòng

c)

văn phòng

d)

cửa

3.

Từ nào có nghĩa là 'muốn' hoặc 'cần'?

a)

huàn

b)

děng

c)

yào

d)

zhǎo

4.

'人民币' là loại tiền nào?

a)

đô la Mỹ

b)

đồng nhân dân tệ

c)

đồng Euro

d)

đô la Hồng Kông

5.

Số nào có nghĩa là 'trăm'?

a)

bǎi

b)

líng

c)

wàn

d)

qiān

6.

'小姐' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

giáo sư

b)

cô gái

c)

ông

d)

nhân viên

7.

Từ nào có nghĩa là 'đổi' hoặc 'thay'?

a)

知道

zhīdào

b)

zhù

c)

huàn

d)

yào

8.

'电话' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

điện thoại

b)

điện

c)

số

d)

nói

9.

'教授 jiàoshòu ' có nghĩa là gì?

a)

giáo viên

b)

nhân viên

c)

giáo sư

d)

học sinh

10.

'我们' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cô gái

b)

chúng tôi

c)

các bạn

d)

họ

11.

Từ nào có nghĩa là 'đợi' hoặc 'chờ'?

a)

huàn

b)

zhù

c)

zhǎo

d)

děng

12.

'家' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

tầng

b)

nhà

c)

cửa

d)

phòng

13.

'手机' có nghĩa là gì?

a)

tivi

b)

máy tính

c)

điện thoại

d)

điện thoại di động

14.

'欢迎 huān yíng ' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tạm biệt

b)

chào mừng

c)

xin lỗi

d)

cảm ơn

15.

'一会儿' có nghĩa là gì?

a)

một lúc

b)

một ngày

c)

một tháng

d)

một năm

16.

'职员 zhíyuán ' có nghĩa là gì?

a)

giáo viên

b)

khách hàng

c)

học sinh

d)

nhân viên

17.

'在' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tìm

b)

đi

c)

d)

đến

18.

'他们' có nghĩa là gì?

a)

chúng tôi

b)

họ (toàn con trai hoặc có cả nam lẫn nữ)

c)

các bạn

d)

họ (toàn con gái)

19.

'没什么' có nghĩa là gì?

a)

đợi

b)

có gì

c)

không có gì

d)

tìm kiếm

20.

'楼 lóu ' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nhà

b)

phòng

c)

cửa

d)

tầng

21.

" 校长 xiàozhǎng " nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

hiệu trưởng

d)

thư ký

22.

“ 介绍 jièshào "nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

một chút

b)

du học

c)

giới thiệu

d)

hiệu trưởng