wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mô học hệ sinh dục tiết niệu

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
Trong hệ sinh sản nam, chức năng chính của tinh hoàn là gì?
a)
Tạo tinh trùng và vận chuyển tinh trùng
b)
Tạo hormon sinh dục ♂ và vận chuyển tinh trùng
c)
Tạo tinh trùng và hormon sinh dục ♂
d)
Vận chuyển tinh trùng và sản xuất chất tiết
2.
Cơ quan sinh dục ngoài của nữ giới, hay âm hộ, bao gồm những thành phần nào?
a)
Âm vật, tiền đình, 2 môi nhỏ, 2 môi lớn, màng trinh
b)
Âm vật, vòi trứng, 2 môi nhỏ, 2 môi lớn, màng trinh
c)
Âm vật, tiền đình, 2 môi nhỏ, 2 môi lớn, tử cung
d)
Âm vật, tiền đình, 2 môi nhỏ, 2 môi lớn, âm đạo
3.
Hệ sinh sản và hệ tiết niệu có chung nguồn gốc phôi thai từ cấu trúc nào?
a)
Mào trung thận
b)
Mào sinh dục
c)
Mào niệu-sinh dục
d)
Trung bì bên
4.
Màng trắng bao bọc tinh hoàn dày lên ở phía sau trên tạo thành cấu trúc nào?
a)
Thể Highmore
b)
Mào tinh
c)
Ống sinh tinh
d)
Tiểu thùy tinh hoàn
5.
Mô kẽ xen giữa các ống sinh tinh chứa loại tế bào nào có chức năng nội tiết?
a)
Tế bào Sertoli
b)
Tế bào cơ-biểu mô
c)
Nguyên bào sợi
d)
Tế bào Leydig
6.
Hàng rào máu – tinh hoàn được hình thành nhờ sự kết hợp của các cấu trúc nào?
a)
Thành mao mạch máu, mô kẽ, màng đáy biểu mô tinh, phức hợp liên kết giữa các TB Sertoli
b)
Thành mao mạch máu, tế bào Leydig, màng đáy biểu mô tinh, tế bào Sertoli
c)

thành mao mạc ,mô kẽ, lớp mô LK mỏng, màng đáy lót ngoài biểu mô tinh, phức hợp liên kết giữa các TB Sertoli

d)
Thành mao mạch máu, nguyên bào sợi, phức hợp liên kết giữa các TB Sertoli, tế bào dòng tinh
7.
Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của tế bào Sertoli?
a)
Bảo vệ và dinh dưỡng các TB dòng tinh
b)
Tạo bộ khung chống đỡ và tiết dịch
c)
Tiết testosterone tham gia điều tiết quá trình sinh tinh
d)
Tạo hàng rào máu-tinh hoàn
8.
Quá trình tạo tinh trùng (spermatogenesis) bao gồm mấy thời kỳ chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
9.
Tinh nguyên bào B nhân đôi DNA và nguyên phân tạo ra tế bào nào tiếp theo?
a)
Tinh nguyên bào A đậm màu
b)
Tinh nguyên bào A nhạt màu
c)
Tinh bào 1
d)
Tinh bào 2
10.
Sau khi hoàn tất giảm phân lần I, một Tinh bào 1 sẽ tạo ra những gì?
a)
2 Tinh bào 2 với bộ NST=n (23 NST kép)
b)
4 Tiền tinh trùng với bộ NST=n (23 NST đơn)
c)
2 Tinh bào 2 với bộ NST=2n (46 NST kép)
d)
4 Tinh trùng với bộ NST=n (23 NST đơn)
11.
Thời gian phát triển từ tinh nguyên bào đến tinh trùng là bao nhiêu ngày?
a)
Khoảng 40 ngày
b)
Khoảng 50 ngày
c)
Khoảng 70 ngày
d)
Khoảng 90 ngày
12.
Tinh trùng mới hình thành trong lòng ống sinh tinh có khả năng di động và thụ tinh chưa?
a)
Đã có khả năng di động và thụ tinh
b)
Chưa có khả năng di động nhưng đã có khả năng thụ tinh
c)
Đã có khả năng di động nhưng chưa có khả năng thụ tinh
d)
Chưa có khả năng di động và thụ tinh
13.
Thể cực đầu/túi cực đầu của tinh trùng chứa gì và có tác dụng gì?
a)
Nhân và enzyme tiêu hủy chướng ngại vật
b)
Enzyme tiêu hủy chướng ngại vật và chất dinh dưỡng
c)
Nhiều enzyme có tác dụng tiêu hủy các chướng ngại vật khi thụ tinh với noãn
d)
Mitochondria và enzyme tiêu hủy chướng ngại vật
14.
Theo WHO 2010, 2021, tỷ lệ tinh trùng có hình thái bình thường tối thiểu trong tinh dịch đồ là bao nhiêu?
a)
≥ 54%
b)
≥ 40%
c)
≥ 30%
d)
≥ 4%
15.
Tế bào Leydig, có nguồn gốc từ trung mô của mào tuyến SD, bắt đầu sản xuất testosterone từ tuần thứ mấy của phôi thai?
a)
Tuần thứ 6
b)
Tuần thứ 7
c)
Tuần thứ 8
d)
Tuần thứ 9
16.
Vùng tủy của buồng trứng chứa loại tế bào nào có chức năng chế tiết estrogen?
a)
Tế bào kẽ buồng trứng
b)
Tế bào rốn buồng trứng (hilar cell)
c)
Tế bào nang
d)
Tế bào vỏ
17.
Noãn nguyên bào có bộ NST như thế nào?
a)
n = 22A + X
b)
2n = 44A + XX
c)
n = 23 NST kép
d)
2n = 46 NST đơn
18.
Tại thời điểm bé gái ra đời, buồng trứng có khoảng bao nhiêu Noãn bào 1?
a)
Khoảng 7 triệu
b)
Khoảng 5 triệu
c)
Khoảng 700.000 - 2 triệu
d)
Khoảng 40.000
19.
Noãn bào 1 ngừng phân chia ở giai đoạn nào của giảm phân I?
a)
Kỳ đầu
b)
Cuối tiền kỳ
c)
Kỳ giữa
d)
Kỳ cuối
20.
Noãn bào 2 sau khi hình thành (lúc rụng trứng) ngừng phân chia ở giai đoạn nào của giảm phân II?
a)
Kỳ đầu
b)
Kỳ giữa
c)
Kỳ cuối
d)
Kỳ sau
21.
Màng trong suốt của nang trứng nguyên phát được sản xuất bởi tế bào nào?
a)
Tế bào nang
b)
Noãn bào 1
c)
Tế bào hạt
d)
Tế bào vỏ
22.
Dịch nang trứng trong nang trứng có hốc chứa những thành phần nào?
a)
Hyaluronate, yếu tố phát triển, và estrogen
b)
Protein, lipid, và glycogen
c)
Nước, vitamin, và khoáng chất
d)
Enzyme, hormone, và kháng thể
23.
Cấu trúc nào của nang trứng thứ phát/thứ cấp sẽ tạo nên "gò noãn" trong nang trứng có hốc điển hình?
a)
Lớp hạt
b)
Vòng tia
c)
Các hốc nang trứng
d)
Màng trong suốt
24.
Sự rụng trứng thường xảy ra vào ngày thứ mấy của chu kỳ kinh nguyệt (chu kỳ 28 ngày)?
a)
Ngày 1
b)
Ngày 7
c)
Ngày 14
d)
Ngày 21
25.
Hoàng thể thai nghén tồn tại đến tháng thứ mấy của thai kỳ trước khi thoái hóa?
a)
Tháng thứ 3
b)
Tháng thứ 4-5
c)
Tháng thứ 6
d)
Tháng thứ 7
26.
So sánh sự tạo tinh trùng và noãn chín: Yếu tố gì quyết định sự tạo giao tử ở cả nam và nữ?
a)
Hormone tuyến yên
b)
Nhiễm sắc thể giới tính
c)
Hormone sinh dục
d)
Yếu tố tại chỗ
27.
Tại sao khả năng sinh sản ở nam không giới hạn còn ở nữ có giới hạn?
a)
Nam giới có nhiều tinh nguyên bào hơn
b)
Nữ giới có số lượng noãn bào 1 giới hạn ngay từ khi sinh
c)
Quá trình tạo tinh trùng liên tục còn tạo noãn có chu kỳ
d)
Nam giới không có hoàng thể
28.
Tầng niêm mạc của vòi trứng có các nếp gấp dọc và loại biểu mô nào?
a)
Biểu mô trụ đơn với tế bào có lông chuyển và tế bào chế tiết
b)
Biểu mô vuông đơn với tế bào có lông chuyển
c)
Biểu mô lát tầng không sừng hóa
d)
Biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển
29.
Tầng cơ của tử cung rất dày và bao gồm mấy lớp cơ trơn?
a)
2 lớp (trong vòng, ngoài dọc)
b)
3 lớp (ngoài dọc, giữa chéo, trong vòng)
c)
1 lớp (cơ vòng)
d)
4 lớp (2 lớp dọc, 2 lớp vòng)
30.
Trong giai đoạn hoạt động sinh sản, nội mạc tử cung có mấy lớp và lớp nào thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt?
a)
2 lớp, cả hai đều thay đổi
b)
2 lớp, chỉ lớp đáy thay đổi
c)
2 lớp, chỉ lớp chức năng thay đổi
d)
3 lớp, tất cả đều thay đổi
31.
Trong kỳ hành kinh, những biến đổi nào xảy ra ở nội mạc tử cung?
a)
Các mạch máu xoắn cực đại, vỡ và lớp chức năng thoái hóa, hoại tử, bong ra
b)
Tăng sinh tế bào đáy tuyến và tế bào liên kết
c)
Tiếp tục dày lên, các tuyến dài, cong queo
d)
Các mạch máu co lại và lớp chức năng dày lên
32.
Kỳ sau kinh (kỳ tăng sinh) của chu kỳ kinh nguyệt bắt đầu từ ngày thứ mấy?
a)
Ngày 1
b)
Ngày 5
c)
Ngày 14
d)
Ngày 15
33.
Hormone nào từ tuyến yên tăng tiết đột ngột dẫn đến rụng trứng?
a)
FSH
b)
LH
c)
Estrogen
d)
Progesterone
34.
Nếu trứng rụng không được thụ tinh, điều gì xảy ra với hoàng thể và hormone?
a)
Hoàng thể tiếp tục phát triển, Estrogen và Progesterone tăng
b)
Hoàng thể thoái hóa, Estrogen và Progesterone giảm
c)
Hoàng thể duy trì, FSH và LH tăng
d)
Hoàng thể biến mất, Estrogen và Progesterone duy trì
35.
Gen SRY trên NST Y mã hóa cho yếu tố quyết định nào trong sự biệt hóa giới tính?
a)
Yếu tố quyết định tạo buồng trứng
b)
Yếu tố quyết định tạo tinh hoàn
c)
Yếu tố quyết định giới tính thứ phát
d)
Yếu tố quyết định phát triển ống sinh dục
36.
Phân loại giới tính nào được quyết định ngay sau thụ tinh bởi sự có mặt của NST giới tính?
a)
Giới tính nguyên thủy
b)
Giới tính di truyền
c)
Giới tính nguyên phát
d)
Giới tính thứ phát
37.
Tuyến sinh dục trung tính/chưa biệt hóa được hình thành vào khoảng tuần thứ mấy của phát triển phôi?
a)
Tuần 3-4
b)
Tuần 4-6
c)
Tuần 7-8
d)
Tuần 9-10
38.
Ở phôi nam, các dây GTNT tiếp tục tăng sinh và tiến sâu vào vùng tủy tạo thành cấu trúc nào?
a)
Dây vỏ
b)
Dây sinh dục vỏ
c)
Dây tinh hoàn/dây tủy
d)
Dây giới tính thứ phát
39.
Ống sinh tinh ban đầu còn đặc, đến khi nào mới có lòng và bắt đầu tạo tinh trùng?
a)
Ngay sau khi hình thành
b)
Sau sinh
c)
Đến tuổi dậy thì
d)
Khi trưởng thành
40.
Ở phôi nữ, dây GTNT/dây tủy bị thoái hóa thành cụm tế bào và sau này tạo nên cấu trúc nào của buồng trứng?
a)
Vùng vỏ buồng trứng
b)
Vùng tủy buồng trứng
c)
Màng trắng buồng trứng
d)
Biểu mô mầm buồng trứng
41.
Tế bào mầm nguyên thủy có nguồn gốc từ đâu?
a)
Trung bì trung gian
b)
Thượng bì phôi
c)
Nội bì phôi
d)
Trung bì bên
42.
Tật tinh hoàn ẩn/không xuống bìu (cryptorchidism) có tần suất mắc ở bé trai sinh thiếu tháng là bao nhiêu?
a)
0.03
b)
0.25
c)
0.3
d)
0.5
43.
Nguyên nhân chính khiến buồng trứng không di cư ra khỏi ổ bụng như tinh hoàn ở nam là gì?
a)
Không có dây chằng kéo tinh hoàn
b)
Kích thước lớn hơn tinh hoàn
c)
Bị ngăn cản bởi tử cung
d)
Vị trí ban đầu khác với tinh hoàn
44.
Tật tinh hoàn ẩn 2 bên thường gây ra biến chứng gì?
a)
Thoát vị bẹn
b)
Nhiễm trùng
c)
Vô sinh nam
d)
Ung thư tinh hoàn
45.
U quái (teratoma) vùng cùng-cụt hoặc họng-miệng là dị tật chung cho cả hai giới, nguyên nhân do đâu?
a)
Di truyền
b)
Môi trường
c)
Di cư lạc chỗ của tế bào sinh dục nguyên thủy
d)
Rối loạn hormone
46.
Dòng tế bào nào trong tuyến sinh dục tạo ra giao tử?
a)
Dòng tế bào biểu mô
b)
Dòng tế bào nội tiết
c)
Dòng tế bào sinh dục
d)
Dòng tế bào nâng đỡ
47.
Tế bào mầm nguyên thủy ở phôi nữ sẽ biệt hóa thành cấu trúc nào?
a)
Tế bào Leydig
b)
Tế bào Sertoli
c)
Noãn nguyên bào
d)
Tinh nguyên bào
48.
Trong quá trình phát triển phôi, tuyến sinh dục trung tính gồm các dây GTNT còn nối với biểu mô phủ mào SD. Tên gọi của giai đoạn này là gì?
a)
Giai đoạn biệt hóa
b)
Giai đoạn trung tính
c)
Giai đoạn có giới tính
d)
Giai đoạn hậu phôi
49.
Nếu có gen SRY trên NST Y, tuyến sinh dục trung tính sẽ biệt hóa thành gì?
a)
Buồng trứng
b)
Tinh hoàn
c)
Ống dẫn trứng
d)
Tử cung
50.
Trong tinh hoàn, các vách xơ phát sinh từ cấu trúc nào để chia tinh hoàn thành các tiểu thùy?
a)
Thể Highmore
b)
Màng trắng
c)
Ống sinh tinh
d)
Mô kẽ
51.
TB Sertoli được mô tả là hình trụ cao, trên màng đáy, mặt ngọn hướng vào lòng ÔST. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với TB Sertoli?
a)
Nhân lớn, hình trứng, sáng màu
b)
Hạt nhân không rõ
c)
Bào tương không bắt màu
d)
Có các phức hợp liên kết giữa các TB cạnh nhau
52.
Tế bào Sertoli có vai trò quan trọng trong việc tạo ra testosterone. Nhận định này đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
c)
Chỉ đúng khi có tế bào Leydig
d)
Chỉ đúng khi có estradiol
53.
Trong quá trình tạo tinh trùng, thời kỳ nguyên phân tạo ra loại tế bào nào?
a)
Tinh bào 1
b)
Tinh bào 2
c)
Tiền tinh trùng
d)
Tinh trùng
54.
Tinh nguyên bào A đậm màu (Ad) có đặc điểm gì về nhân?
a)
Nhân nhỏ, hình cầu, bộ NST 2n, nhiều chất dị nhiễm sắc
b)
Nhân lớn, hình bầu dục, bộ NST n, nhiều chất đồng nhiễm sắc
c)
Nhân nhỏ, hình trứng, bộ NST 2n, ít chất dị nhiễm sắc
d)
Nhân lớn, hình cầu, bộ NST n, ít chất dị nhiễm sắc
55.
Tinh bào 1 là tế bào lớn nhất trong dòng tinh. Nó có bộ nhiễm sắc thể và số DNA như thế nào ngay sau khi được tạo ra từ nguyên phân?
a)
Bộ NST 2n, DNA ở dạng 2n
b)
Bộ NST 2n, DNA ở dạng 4n
c)
Bộ NST n, DNA ở dạng 2n
d)
Bộ NST n, DNA ở dạng 4n
56.
Tiền tinh trùng (tinh tử) có khả năng sinh sản không?
a)
Có khả năng nguyên phân
b)
Có khả năng giảm phân
c)
Không còn khả năng sinh sản
d)
Có khả năng biệt hóa
57.
Sự nhân lên và tạo bao ty thể ở đoạn nào của tinh trùng?
a)
Đoạn đầu
b)
Đoạn cổ
c)
Đoạn trung gian
d)
Đoạn cuối
58.
Theo WHO (2010, 2021), chỉ số nào sau đây cho thấy tinh dịch đồ bình thường?
a)
Thể tích tinh dịch ≥ 1.0ml
b)
Mật độ tinh trùng ≥ 10 triệu/ml
c)
Tỉ lệ tinh trùng sống trong mẫu ≥ 54%
d)
Chuyển động tiến tới/PR ≥ 25%
59.
Trong vùng tủy của buồng trứng, ngoài mô liên kết thưa, mạch máu, còn có tế bào kẽ chế tiết estrogen và tế bào nào chế tiết một lượng nhỏ androgen?
a)
Tế bào vỏ
b)
Tế bào hạt
c)
Tế bào rốn buồng trứng (hilar cell)
d)
Tế bào biểu mô mầm
60.
Quá trình tạo noãn (oogenesis) bao gồm mấy giai đoạn phát triển chính của tế bào dòng noãn?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
61.
Noãn nguyên bào ở buồng trứng thai nữ tháng thứ 5 có số lượng khoảng bao nhiêu?
a)
Khoảng 700.000
b)
Khoảng 2 triệu
c)
Khoảng 5 triệu
d)
Khoảng 7 triệu
62.
Ở bé gái khi ra đời, buồng trứng có sự hiện diện của loại tế bào nào thuộc dòng noãn?
a)
Noãn nguyên bào
b)
Noãn bào 1
c)
Noãn bào 2
d)
Noãn chín
63.
Hàng tháng, trước rụng trứng, có bao nhiêu NB1 hoàn tất giảm phân I để tạo 1 NB2 và 1 cực cầu 1?
a)
Tất cả các NB1 còn lại
b)
Hàng trăm NB1
c)
Khoảng 10-20 NB1
d)
Chỉ 1 NB1
64.
Nếu không xảy ra thụ tinh, Noãn bào 2 chỉ tồn tại trong bao lâu?
a)
12 giờ
b)
24 giờ
c)
48 giờ
d)
72 giờ
65.
Nang trứng nguyên thủy có đặc điểm gì về kích thước và thành phần tế bào?
a)
Lớn nhất, chứa NB1 và nhiều hàng TB nang dẹt
b)
Nhỏ nhất (25 μm), chứa NB1 và 1 hàng TB nang dẹt
c)
Trung bình, chứa NB2 và 1 hàng TB nang vuông đơn
d)
Lớn nhất, chứa noãn chín và nhiều hàng TB hạt
66.
Nang trứng nguyên phát (NT sơ cấp) được đặc trưng bởi đặc điểm nào của tế bào nang?
a)
1 hàng TB nang dẹt
b)
1 hàng TB nang vuông đơn/trụ đơn
c)
Nhiều hàng TB nang đa diện
d)
Nhiều hàng TB nang vuông tầng
67.
Sự có mặt của vi nhung mao từ TB nang và từ noãn bào 1 thông qua màng trong suốt cho thấy điều gì?
a)
Sự trao đổi chất mạnh mẽ giữa chúng
b)
Sự biệt hóa của tế bào nang
c)
Sự tích trữ chất dinh dưỡng
d)
Sự hình thành hormone
68.
Lớp hạt của nang trứng đặc được tạo bởi các tế bào nang có hình dạng như thế nào?
a)
Tế bào dẹt
b)
Tế bào vuông đơn/trụ đơn
c)
Tế bào đa diện tầng
d)
Tế bào trụ
69.
Hormone nào từ tuyến yên đóng vai trò kích thích nang trứng (FSH) trong giai đoạn nang trứng thứ phát/NT có hốc?
a)
Estrogen
b)
Progesterone
c)
FSH
d)
LH
70.
Đặc điểm của nang trứng chín (NT Graff) là gì về kích thước và thành hốc?
a)
Nhỏ nhất, thành hốc dày nhất
b)
Lớn nhất ( 15-20 mm), thành hốc mỏng nhất
c)
Kích thước trung bình, thành hốc dày
d)
Lớn, thành hốc không thay đổi
71.
Trong quá trình rụng trứng, enzyme collagenase có tác dụng gì?
a)
Làm tăng áp lực hốc nang trứng
b)
Gây giãn mao mạch máu
c)
Thoái hóa màng trắng và vỏ ngoài của nang trứng
d)
Kích thích sản xuất prostaglandin
72.
Sau khi trứng rụng, TB nang của lớp hạt biệt hóa tạo thành tế bào nào của hoàng thể?
a)
Tế bào vỏ hoàng thể
b)
Tế bào hạt hoàng thể
c)
Tế bào kẽ
d)
Tế bào rốn
73.
Nếu noãn không được thụ tinh, hoàng thể chu kỳ tồn tại trong bao lâu trước khi thoái hóa thành thể trắng?
a)
7 ngày
b)
10 ngày
c)
14 ngày
d)
28 ngày
74.
Tầng niêm mạc của vòi trứng có các nếp gấp dọc, và lớp đệm của nó chứa gì?
a)
Mô liên kết đặc và ít mạch máu
b)
Mô liên kết thưa, nhiều mạch máu, mạch bạch huyết, TB LK tích lũy chất dinh dưỡng
c)
Mô liên kết đặc và ít tế bào
d)
Mô liên kết thưa và ít mạch máu
75.
Tầng cơ của vòi trứng có 2 lớp cơ trơn. Vai trò của tầng cơ này là gì?
a)
Hỗ trợ sự di chuyển của noãn
b)
Tăng cường khả năng thụ tinh
c)
Giúp phôi di chuyển về tử cung
d)
Cả A và C
76.
Lớp đáy của nội mạc tử cung có đặc điểm nào?
a)
Dày, sát tầng cơ, ít thay đổi
b)
Mỏng, sát tầng cơ, ít thay đổi
c)
Dày, bong ra theo chu kỳ
d)
Mỏng, bong ra theo chu kỳ
77.
Chu kỳ kinh nguyệt là sự biến đổi về cấu trúc và chức năng của nội mạc tử cung dưới tác dụng của hormone nào?
a)
Hormone tuyến giáp
b)
Hormone tuyến yên và buồng trứng
c)
Hormone tuyến thượng thận
d)
Chỉ hormone buồng trứng
78.
Trong kỳ sau kinh, nội mạc tử cung tăng sinh và đến ngày thứ 14, độ dày của nội mạc là bao nhiêu?
a)
1 mm
b)
2 mm
c)
3 mm
d)
5 mm
79.
Trong kỳ trước kinh, các tuyến tử cung có đặc điểm gì?
a)
Ngắn, thẳng, lòng hẹp, ít chất tiết
b)
Dài, cong queo, lòng rộng, chứa đầy chất tiết
c)
Ngắn, cong queo, lòng hẹp, không có chất tiết
d)
Dài, thẳng, lòng rộng, ít chất tiết
80.
Sau kỳ hành kinh, Estrogen và Progesteron giảm, dẫn đến tuyến yên tăng tiết hormone nào để kích thích nang trứng phát triển?
a)
LH
b)
HCG
c)
FSH
d)
Prolactin
81.
Nếu trứng được thụ tinh, hormone HCG (hormone hướng sinh dục) từ lá nuôi bánh nhau có vai trò gì?
a)
Kích thích rụng trứng
b)
Duy trì hoàng thể tiết Estrogen và Progesterone
c)
Ức chế sản xuất FSH và LH
d)
Làm cho nội mạc tử cung thoái hóa
82.
Giới tính nguyên thủy được quyết định bởi sự có mặt của cấu trúc nào?
a)
NST giới tính
b)
Tuyến sinh dục (tinh hoàn ở ♂; buồng trứng ở ♀)
c)
Ống/đường SD trong
d)
Cơ quan SD ngoài
83.
Giới tính nguyên phát được quyết định bởi sự có mặt của cấu trúc nào?
a)
Tuyến sinh dục
b)
NST giới tính
c)
Ống/đường SD trong và cơ quan SD ngoài
d)
Hormone sinh dục
84.
Mào trung thận và mào sinh dục cùng nhau tạo thành cấu trúc nào?
a)
Mào trung mô
b)
Mào niệu-sinh dục
c)
Mào tuyến sinh dục
d)
Mào biểu mô
85.
Các tế bào mầm nguyên thủy (TB MNT) xuất hiện ở thành sau túi noãn hoàng, nơi gần niệu nang, vào khoảng tuần thứ mấy của phôi thai?
a)
Tuần thứ 2
b)
Tuần thứ 3
c)
Tuần thứ 4
d)
Tuần thứ 5
86.
Dây giới tính nguyên thủy/dây SD nguyên phát được tạo ra do sự xâm nhập của tế bào nào vào trung mô và bao bọc các TB MNT?
a)
Tế bào Sertoli
b)
Tế bào Leydig
c)
Tế bào biểu mô mào SD
d)
Tế bào nang
87.
Ở phôi nam, lưới tinh hoàn được tạo ra từ cấu trúc nào?
a)
Các dây tinh hoàn chia tách
b)
Các ống sinh tinh
c)
Các ống ra
d)
Trung mô
88.
Màng trắng tinh hoàn ngăn cách biểu mô bề mặt với các dây tinh hoàn được tạo ra từ cấu trúc nào?
a)
Trung mô dưới biểu mô
b)
Biểu mô khoang cơ thể
c)
Tế bào Sertoli
d)
Tế bào Leydig
89.
Các ống ra (efferent ductules) được tạo nên từ cấu trúc nào?
a)
Ống trung thận
b)
Ống trung niệu
c)
Các ống thận của trung thận
d)
Ống Wolff
90.
Ống trung thận/ống Wolff ở nam giới sẽ trở thành cấu trúc nào?
a)
Ống sinh tinh
b)
Ống ra
c)
Ống dẫn tinh
d)
Ống phóng tinh
91.
Ở phôi nữ, biểu mô bề mặt tuyến SD tăng sinh lần thứ 2 tạo ra cấu trúc nào?
a)
Dây giới tính nguyên thủy
b)
Dây vỏ/dây SD vỏ
c)
Dây tủy
d)
Dây sinh dục tủy
92.
Trong mỗi dây vỏ ở phôi nữ, các TB mầm NT biệt hóa tạo ra loại tế bào nào?
a)
Noãn bào 1
b)
Noãn bào 2
c)
Noãn nguyên bào
d)
Noãn chín
93.
Màng trắng phía dưới biểu mô phủ buồng trứng được tạo ra từ cấu trúc nào?
a)
Tế bào biểu mô mầm
b)
Tế bào sợi
c)
Trung mô
d)
Tế bào nang
94.
Tật tinh hoàn lạc chỗ (ectopic testis) là gì?
a)
Tinh hoàn không xuống bìu
b)
Tinh hoàn nằm ở ổ bụng, ống bẹn, đùi, mặt lưng dương vật
c)
Thiếu tinh hoàn
d)
Thừa tinh hoàn
95.
Nguyên nhân của tật thiếu tinh hoàn là gì?
a)
Không có gen SRY
b)
Mầm tuyến sinh dục không phát triển
c)
Dây chằng kéo tinh hoàn bị đứt
d)
Biểu mô mầm thoái hóa
96.
Tật tử cung 2 sừng là dị tật của hệ sinh sản nữ liên quan đến cấu trúc nào?
a)
Buồng trứng
b)
Vòi trứng
c)
Tử cung
d)
Âm đạo
97.
Điểm giống nhau trong quá trình di cư của buồng trứng và tinh hoàn là gì?
a)
Đều di cư từ vị trí ban đầu xuống theo cơ chế giống nhau
b)
Đều di cư ra khỏi ổ bụng
c)
Đều bị ngăn cản bởi tử cung
d)
Đều di cư hoàn toàn xuống bìu
98.
Ở nam giới, dây chằng kéo tinh hoàn (gubernaculum) gắn vào đâu?
a)
Đầu trên tinh hoàn
b)
Đầu dưới tinh hoàn
c)
Dương vật
d)
Bìu
99.
Tật tinh hoàn ẩn có thể tự đi xuống bìu khi bé trai được bao nhiêu tuổi?
a)
Khi mới sinh
b)
Khi 6 tháng tuổi
c)
Khi 1 tuổi
d)
Khi 2 tuổi
100.
Biểu mô phủ buồng trứng tồn tại suốt đời và được gọi là gì?
a)
Biểu mô lát tầng
b)
Biểu mô trụ đơn
c)
Biểu mô mầm/biểu mô vuông đơn
d)
Biểu mô trụ giả tầng