wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

하루 일과 (5)

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

“오후에 운동해요” nghĩa là...?

a)

Tôi ngủ vào buổi sáng

b)

Tôi học vào buổi chiều

c)

Tôi tập thể dục buổi chiều

d)

Tôi ăn tối vào buổi chiều

2.

Tiểu từ nào dùng chỉ thời gian?

a)

b)

에서

c)

d)

3.

“Tôi học tiếng Hàn vào buổi sáng” dịch sang tiếng Hàn?

a)

저는 오전에 한국어를 공부해요.

b)

저는 오전에 한국어 공부하다.

c)

저는 한국어를 공부해요 오전.

d)

저는 한국어를 오전에 공부하다.

4.

수지는 보통 몇 시에 ________? (ngủ)

a)

자다 

b)

자요

c)

잔다

d)

잡니다

5.

“세수하다” là...

a)

Rửa mặt

b)

Rửa tay

c)

Đánh răng

d)

Uống nước

6.

"퇴근하다” có nghĩa là...?

a)

Đi làm 

b)

Tan làm

c)

Bắt đầu làm việc

d)

Làm thêm

7.

“청소하다” có nghĩa là...?

a)

Nấu ăn

b)

Dọn dẹp

c)

Giặt quần áo

d)

Rửa bát

8.

“과일을 안 먹어요” có nghĩa là gì?

a)

Tôi không ăn trái cây

b)

Tôi ăn trái cây

c)

Tôi không thích ăn sáng

d)

Tôi đang ăn trái cây

9.

“일하다” → chia đuôi 아/어요 đúng là?

a)

일아요

b)

일하요

c)

일해요

d)

일어요

10.

“보다” → chia đuôi 아/어요 đúng là?

a)

바요

b)

보아

c)

보아요

d)

봐요

11.

“Tôi không đi học hôm nay” → dịch sang tiếng Hàn

a)

오늘 학교에 안 가요

b)

오늘 학교에 가요 안

c)

오늘 안 학교에 가요

d)

학교 안에 오늘 가요

12.

“먹다” → 아/어요:

a)

먹다

b)

먹어요

c)

먹아

d)

먹습니다

13.

Câu nào sử dụng đúng mẫu số + danh từ (수 관형사)?

a)

두 명 친구

b)

명 두 친구

c)

친구 두 명

d)

친구가 명 두

14.

Tiểu từ “에” trong “학교에 가다” dùng để làm gì?

a)

Chỉ thời gian 

b)

Chỉ địa điểm

c)

Chỉ người

d)

Chỉ số lượng

15.

"Kỳ nghỉ" trong tiếng Hàn là gì?

a)

방학

b)

겨울

c)

고향

d)

부모님

16.

"Xuất phát" trong tiếng Hàn là gì?

a)

시험을 보다

b)

운전하다

c)

출근하다

d)

출발하다

17.

"ngắn" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

길다

b)

쉽다

c)

어렵다

d)

짧다

18.

"Số 20": Số thuần Hàn đọc như thế nào?

a)

스물

b)

서른

c)

아홉

d)

십일

19.

"10 giờ 04 phút" đọc như thế nào?

a)

열두 시 사십 분

b)

열 시 사 분

c)

열 시 사십분

d)

열 시 네

20.

"7 giờ 30 phút" đọc như thế nào?

a)

여섯 시 반

b)

아홉 시 삼시 분

c)

일곱 시 삼십 분

d)

아홉 시 반

21.

Từ trái nghĩa với từ "낮" là gì?

a)

오전

b)

오후

c)

d)

22.

"마시다" chia theo đuôi 아/어요 là?

a)

마셔요

b)

마시어요

c)

마샤요

d)

마서