Font size
WorksheetsChương 2 hh
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Đơn vị nào sau đây thường dùng để đo thể tích hàng hóa trong vận tải container?
Kilogram
Lít
Mét khối (m³)
Tấn
Một kiện hàng có kích thước 1m x 1.2m x 0.8m. Thể tích của kiện hàng là bao nhiêu?
1.92 m³
0.82 m³
1.2 m³
0.96 m³
Đơn vị đo nào sau đây KHÔNG được sử dụng phổ biến trong logistics quốc tế?
Cubic foot
Kilogram
Inch
Volt
Đơn vị đo CBM viết tắt của cụm từ nào?
Cubic Bulk Mass
Container Base Measurement
Cargo Base Method
Cubic Meter
Trong vận chuyển hàng không, trọng lượng được tính bằng kilogram, còn thể tích được tính bằng:
Mét vuông
Mét khối
Centimet khối
Inch khối
Một thùng hàng có thể tích là 2.5 m³ và nặng 1.5 tấn. Mật độ hàng hóa là bao nhiêu?
0.6 tấn/m³
1.67 tấn/m³
2.5 tấn/m³
1.0 tấn/m³
Khi sử dụng hệ đo lường Anh, đơn vị trọng lượng nào được dùng phổ biến nhất?
Stone
Gallon
Yard
Pound
Đơn vị "TEU" trong vận tải container dùng để đo:
Trọng lượng
Thể tích
Công suất container tiêu chuẩn
Chiều cao xếp chồng
Một pallet hàng có khối lượng 750 kg và thể tích 1.5 m³. Mật độ trung bình là:
500 kg/m³
600 kg/m³
700 kg/m³
750 kg/m³
Đơn vị đo lường phổ biến nhất được sử dụng trong thương mại quốc tế là:
Hệ đo lường Anh
Hệ đo lường SI (quốc tế)
Hệ đo lường Mỹ
Hệ đo cổ Trung Quốc
Trong vận tải hàng lỏng, thể tích thường được đo bằng đơn vị nào?
Kilogram
Gallon hoặc lít
Tấn
Mét vuông
Một thùng chứa 1.000 lít dầu có khối lượng riêng là 0.85 kg/lít. Khối lượng dầu là:
850 kg
1.000 kg
1.150 kg
785 kg
Đơn vị đo thể tích nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong đo lường hàng lỏng?
Barrel
Gallon
Cubic meter
Square meter
Khối lượng riêng của nước là khoảng bao nhiêu ở 4°C?
0.85 kg/lít
1.0 kg/lít
1.2 kg/lít
0.95 kg/lít
Một tàu chở dầu thô với thể tích hàng là 20.000 m³, mật độ dầu là 0.86 tấn/m³. Khối lượng hàng là:
17.200 tấn
20.000 tấn
21.500 tấn
18.600 tấn
Trong vận chuyển hàng lỏng, thể tích thực tế của hàng có thể thay đổi do:
Nhiệt độ
Tốc độ tàu
Áp suất khí quyển
Tần suất sóng
Công thức xác định khối lượng hàng lỏng là:
Khối lượng = Thể tích / Khối lượng riêng
Khối lượng = Thể tích x Khối lượng riêng
Khối lượng = Áp suất x Thể tích
Khối lượng = Mật độ / Thể tích
Khi nhiệt độ tăng, thể tích của chất lỏng thường:
Không thay đổi
Giảm
Tăng
Biến động không xác định
Một két chứa 10.000 lít dầu DO (diesel oil) ở 15°C. Nếu nhiệt độ tăng lên 25°C, thể tích dầu sẽ:
Tăng nhẹ
Giảm nhẹ
Không thay đổi
Giảm mạnh
Đơn vị "barrel" thường được dùng để đo thể tích loại hàng nào?
Xi măng
Hạt nhựa
Dầu mỏ
Gạo
Hàng rời là loại hàng được vận chuyển như thế nào?
Đóng kiện hoặc container
Xếp từng chiếc riêng lẻ
Không đóng gói, chất trực tiếp vào hầm tàu hoặc silo
Đóng gói trong thùng carton
Đơn vị phổ biến để tính khối lượng hàng rời là:
m²
Tấn hoặc kilogam
Lít
Cái
Hệ số nén rời (stowage factor) của hàng rời dùng để xác định:
Tốc độ bốc dỡ
Giá trị thương mại của hàng
Thể tích chiếm dụng trên mỗi đơn vị khối lượng
Trọng lượng riêng
Công thức tính khối lượng hàng rời dựa vào hệ số nén rời là:
Khối lượng = Hệ số nén rời x Thể tích hầm hàng
Khối lượng = Thể tích hầm hàng / Hệ số nén
Khối lượng = Hệ số nén rời + Thể tích
Khối lượng = Hệ số nén rời - Thể tích
Nếu hệ số nén rời là 0.65 m³/tấn và thể tích hầm hàng là 1.950 m³, thì khối lượng hàng tối đa có thể chất vào là:
3.000 tấn
1.950 tấn
2.500 tấn
1.267 tấn
Đặc điểm nào dưới đây KHÔNG phải của hàng rời?
Có thể chảy, đổ
Cần thiết bị đặc thù để bốc xếp
Được chứa trong bao nhỏ
Dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm
Trong vận chuyển hàng rời, hệ số nén càng nhỏ nghĩa là:
Hàng chiếm nhiều thể tích hơn
Hàng nặng hơn trên mỗi m³
Hàng nhẹ hơn trên mỗi m³
Hàng có giá trị cao hơn
Thiết bị nào sau đây thường dùng để xác định khối lượng hàng rời khi bốc xếp?
Đồng hồ đo nhiệt độ
Máy quét mã vạch
Cân băng tải hoặc đồng hồ lưu lượng (flow meter)
Kẹp thủ công
Loại hàng nào sau đây được xếp vào nhóm hàng rời?
Tivi
Xe máy
Quần áo
Than đá
Hàng rời có thể chia thành các nhóm chính nào?
Lỏng và rắn
Đóng gói và không đóng gói
Tự xếp và không tự xếp
Ăn được và không ăn được
Mớn nước của tàu (draft) là:
Lượng nhiên liệu tàu mang theo
Chiều cao của tàu từ đáy tàu đến boong chính
Chiều sâu từ mặt nước đến đáy tàu
Khoảng cách từ cầu cảng đến sàn tàu
Phương pháp xác định khối lượng hàng hóa bằng mớn nước gọi là:
Cargo survey
Draft survey
Waterline inspection
Displacement measurement
Thông số quan trọng để thực hiện draft survey là:
Trọng lượng riêng của nước (density of water)
Nhiệt độ nước
Độ cao của sóng
Tốc độ gió
Khi thực hiện draft survey, người ta thường đo mớn nước ở bao nhiêu vị trí?
2
4
8
6
Trước và sau khi bốc/dỡ hàng, người ta cần đo mớn nước nhằm:
Ước lượng tốc độ tàu
Tính thể tích nhiên liệu tiêu hao
Xác định trọng lượng hàng hóa đã bốc hoặc dỡ
Kiểm tra độ nghiêng tàu
Trọng lượng chiếm chỗ của tàu được xác định dựa vào:
Bản vẽ sơ đồ hàng hóa
Biểu đồ đường cong trọng tải (hydrostatic curves)
Thể tích buồng máy
Tỉ trọng hàng hóa
Nếu mớn nước tăng lên sau khi bốc hàng, điều đó nghĩa là:
Trọng lượng hàng dỡ ra lớn hơn
Trọng lượng hàng hóa bốc lên đã tăng
Tàu bị thủng đáy
Lượng nhiên liệu giảm
Yếu tố nào ảnh hưởng đến độ chính xác của draft survey?
Ánh sáng ngoài trời
Thời gian trong ngày
Độ dằn tàu (ballast) và sự phân bố hàng hóa
Số lượng thuyền viên
Khi áp dụng draft survey, điều quan trọng cần hiệu chỉnh là:
Chiều cao của cần cẩu
Mức nước trong két dằn (ballast tanks)
Tốc độ gió
Loại neo sử dụng
Draft survey thường được sử dụng phổ biến cho loại hàng nào?
Container
Hàng dễ hỏng
Hàng rời (bulk cargo)
Hàng giá trị cao
Phương pháp xác định khối lượng hàng hóa bằng cách đếm số lượng từng đơn vị hàng gọi là:
Weighing method
Draft survey
Tallying method
Bulk method
Cân hàng hóa để xác định khối lượng thường áp dụng với loại hàng:
Hàng lỏng
Hàng đóng kiện hoặc bao
Hàng container
Hàng nguy hiểm
Phương pháp xác định khối lượng nguyên hầm áp dụng khi:
Hàng được bốc từng kiện
Hàng nằm toàn bộ trong hầm hàng và không chuyển dịch
Hàng không thể kiểm đếm hoặc cân riêng lẻ
Cả B và C đúng
Ưu điểm của phương pháp kiểm đếm là:
Nhanh chóng, không cần thiết bị
Chính xác với hàng đơn chiếc có số lượng lớn
Áp dụng tốt với hàng lỏng
Dùng cho hàng rời
Phương pháp "nguyên tàu" là phương pháp xác định khối lượng hàng bằng cách:
Cân toàn bộ hàng trước và sau chuyến đi
So sánh lượng hàng tại cảng đi và cảng đến bằng draft survey
Dựa trên sổ giao nhận hàng
Tính toán theo mớn nước tàu
Nhược điểm chính của phương pháp cân là:
Tốn thời gian và công sức
Không chính xác
Không áp dụng được với container
Bắt buộc phải có chứng thư
Khi hàng hóa được bốc lên tàu nhưng không có biên bản cân hoặc kiểm đếm rõ ràng, phương pháp thích hợp nhất để xác định trọng lượng là:
Kiểm tra hóa đơn
Dùng số liệu ước lượng
Thực hiện draft survey
Lấy ý kiến chủ hàng
Kiểm đếm hàng hóa thường được thực hiện bởi:
Thuyền trưởng
Cơ quan hải quan
Nhân viên tally (tallyman)
Giám định viên bảo hiểm
Phương pháp nguyên hầm có thể kém chính xác do:
Không tính được dung sai đóng gói
Không hiệu chỉnh được độ ẩm
Hàng hóa không phân bố đều trong hầm
Sự chênh lệch tỷ trọng của hàng
Trong vận tải biển, ai là người thường lập báo cáo về kết quả cân, đếm hàng hóa?
Đại lý tàu
Chủ hàng
Người giao nhận
Tallyman hoặc giám định viên
Đơn vị đo nào sau đây thường được sử dụng để đo khối lượng hàng hóa rắn?
Lít
Kilôgam
Mét vuông
Mét khối
Một kiện hàng được mô tả có kích thước 1,2m x 0,8m x 0,6m. Thể tích kiện hàng này là:
0,576 m³
1,6 m³
2,4 m³
0,48 m³
Đơn vị "cbm" trong vận tải có nghĩa là:
Kilôgam
Lít
Mét khối
Pound
Đơn vị nào sau đây KHÔNG phải là đơn vị đo chiều dài thông dụng trong vận tải hàng hóa?
Inch
Yard
Millimeter
Gallon
Trọng lượng thể tích (volumetric weight) thường được dùng khi:
Hàng có giá trị cao
Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh
Hàng dễ hỏng
Hàng có khối lượng cao hơn thể tích
Đơn vị đo phổ biến của hàng lỏng trong vận tải biển là:
Pound
Gallon
Liter
Cbm
1 m³ tương đương khoảng bao nhiêu lít?
10 lít
100 lít
10.000 lít
1.000 lít
Khi đo thể tích hàng lỏng, cần đặc biệt chú ý đến yếu tố nào sau đây?
Ánh sáng
Nhiệt độ
Áp suất không khí
Tốc độ dòng chảy
Khối lượng riêng của nước ở 4°C là:
1,000 kg/m³
1,000 g/cm³
1,000 tấn/m³
1,000 lb/ft³
Công thức tính khối lượng hàng lỏng là:
V x a
V x khối lượng riêng
V / khối lượng riêng
V x nhiệt độ
Loại hàng nào sau đây là ví dụ điển hình của hàng rời?
Máy móc
Gạo
Thùng carton
Xe hơi
Để xác định khối lượng hàng rời, thông số quan trọng nhất là:
Khối lượng riêng
Độ ẩm
Màu sắc
Độ cứng
Hệ số nén chặt trong hàng rời dùng để:
Tăng giá trị hàng
Xác định thời gian bốc xếp
Điều chỉnh thể tích khi chất hàng
Tính lượng hàng dư
Đơn vị khối lượng riêng thường dùng để tính toán hàng rời là:
kg/m³
g/cm²
m²/kg
mm³
Hàng rời có khối lượng riêng là 800 kg/m³ và chiếm thể tích 10 m³, khối lượng hàng là:
80 kg
800 kg
8.000 kg
80.000 kg
Mớn nước tàu là:
Chiều cao tàu
Chiều dài tàu
Chiều cao phần tàu ngập trong nước
Độ sâu cảng
Tăng mớn nước tàu sau khi xếp hàng cho biết:
Hàng được chất phía trước tàu
Tàu nhẹ hơn
Tàu chở đầy hàng
Tàu bị thủng
Công cụ đo mớn nước tàu là:
Đo nhiệt độ
Đo áp suất
Vạch mớn nước
La bàn
Phép đo mớn nước thường được sử dụng để xác định:
Trọng lượng tàu
Khối lượng hàng xếp lên tàu
Lượng nhiên liệu
Nhiệt độ hàng
Nếu mớn nước sau khi xếp hàng tăng lên 0,5m và tàu có diện tích đáy 200m², khối lượng hàng là: (giả sử 1m³ nước = 1 tấn)
100 tấn
50 tấn
1.000 tấn
10 tấn
Một mặt hàng được đo bằng cả đơn vị thể tích (m³) và khối lượng (kg). Điều nào sau đây cần được xác định để so sánh hiệu quả vận chuyển giữa các phương thức?
Giá FOB
Mật độ khối (kg/m³)
Thời gian vận chuyển
Nhiệt độ bảo quản
Một kiện hàng nặng 300 kg, thể tích 1,5 m³. Hệ số xếp hàng là:
0,5 m³/tấn
5 m³/tấn
1,5 m³/tấn
0,2 m³/tấn
Một container chứa hàng có hệ số xếp hàng trung bình là 2,5 m³/tấn. Trọng lượng tối đa của container là 24 tấn. Dung tích khả dụng là 60 m³. Khối lượng hàng tối đa có thể xếp là:
24 tấn
20 tấn
25 tấn
22 tấn
Hệ số xếp hàng càng lớn thì:
Hàng càng nặng
Hàng chiếm ít chỗ
Hàng nhẹ và cồng kềnh
Hàng dễ vỡ
Đơn vị nào dưới đây KHÔNG phải đơn vị thông dụng đo lường trong vận chuyển hàng rời quốc tế?
MT
CBM
TEU
L/T
Với hàng hóa đóng bao, việc sử dụng đơn vị đo "tấn dài" (Long Ton) thường áp dụng trong:
Hệ đo lường Mỹ
Vận tải nội địa Trung Quốc
Hệ đo lường Anh
ISO metric
Khi vận chuyển hàng hóa dạng khí hóa lỏng (LPG), đơn vị đo lường phổ biến là:
Kilogram
Gallon
Tấn lỏng (LT)
Mét khối ở điều kiện tiêu chuẩn (Nm³)
Một kiện hàng có thể tích 2.5 m³ và trọng lượng thực là 400 kg. Nếu hãng tàu tính theo trọng lượng thể tích (volume weight) với hệ số 1 m³ = 1 tấn, cân nặng tính cước là:
400 kg
2.5 tấn
2.9 tấn
2.5 kg
Trong vận tải hàng không, trọng lượng quy đổi thể tích (chargeable weight) được tính bằng công thức:
Dài × Rộng × Cao (cm) / 6000
Dài × Rộng × Cao (cm) / 5000
Dài × Rộng × Cao (m) / 2
Khối lượng thực tế × 1.5
Sự khác biệt chính giữa hệ đơn vị đo của hệ Metric và hệ Anh (Imperial) là:
Số lượng đơn vị đo thể tích
Khả năng ứng dụng
Kích cỡ đơn vị
Hệ số chuyển đổi và cách tính
Một bồn chứa 60.000 lít xăng. Khối lượng riêng của xăng ở 15°C là 0.74 kg/lít. Khối lượng tịnh là:
44,400 kg
48,000 kg
40,000 kg
50,000 kg
Trong vận tải dầu thô, đơn vị "Barrel" tương đương bao nhiêu lít?
100
42
200
158.987
Một tàu dầu chở 15.000 m³ dầu FO có khối lượng riêng 0.96 tấn/m³. Khối lượng hàng là:
13.800 tấn
14.400 tấn
15.000 tấn
14.000 tấn
Dung sai đo thể tích trong bồn chứa hàng lỏng được chấp nhận thường ở mức:
±0.01%
±0.1%
±1%
±0.25%
Hệ số giãn nở nhiệt của xăng là 0.001 per °C. Nếu nhiệt độ tăng từ 15°C lên 35°C, thể tích tăng bao nhiêu %?
0.2%
1%
0.5%
2%
Khi đo khối lượng hàng lỏng bằng phương pháp đo mức (ullage), yếu tố nào sau đây cần hiệu chỉnh?
Áp suất khí quyển
Độ nghiêng tàu
Thời gian bốc dỡ
Độ mặn nước biển
Công thức tính khối lượng hàng lỏng từ thể tích đo được:
Khối lượng = Thể tích × Hệ số co rút
Khối lượng = Thể tích × Mật độ
Khối lượng = Mật độ / Thể tích
Khối lượng = Thể tích + Mật độ
Nếu bồn chứa hàng không đầy, yếu tố cần thiết để hiệu chỉnh thể tích đo là:
Hệ số độ ẩm
Hệ số nghiêng
Bảng hiệu chỉnh thể tích (tank table)
Bảng phân bố áp suất
Khi đo thể tích hàng lỏng, lý do cần điều chỉnh nhiệt độ đo về 15°C là:
Để làm lạnh hàng
Chuẩn hóa dữ liệu đo
Tăng mật độ
Dễ bảo quản
Với hàng LPG, khi chuyển từ thể tích ở điều kiện khí sang thể tích ở điều kiện lỏng, hệ số chuyển đổi là khoảng:
1/10
1/150
1/300
1/250
Một kho chứa chứa được 150 m³ ngũ cốc, có khối lượng riêng trung bình 0.65 tấn/m³. Khối lượng tối đa có thể chứa là:
97.5 tấn
100 tấn
120 tấn
130 tấn
Hệ số rỗng (void ratio) ảnh hưởng đến khối lượng tính toán của hàng rời vì:
Làm tăng độ ẩm
Tác động đến thể tích thực sự chứa hàng
Tăng chi phí lưu kho
Làm giảm chất lượng hàng hóa
Tính khối lượng hàng rời trong một hầm tàu có diện tích đáy 100 m², chất cao trung bình 3 m, khối lượng riêng 0.85 tấn/m³:
255 tấn
240 tấn
300 tấn
280 tấn
Khi đo khối lượng hàng rời bằng phương pháp thể tích, yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến sai số?
Màu sắc hàng hóa
Mức độ rơi vãi
Tính đồng đều khi chất đống
Nhiệt độ môi trường
Một đống hàng rời hình chóp cụt, đáy lớn 6 m, đáy nhỏ 3 m, chiều cao 4 m. Dung tích gần đúng là:
96 m³
108 m³
120 m³
84 m³
Một tàu chở than đổ đống có khối lượng riêng trung bình 0.75 tấn/m³. Để chở 15.000 tấn than, cần thể tích khoảng:
22.000 m³
18.000 m³
25.000 m³
20.000 m³
Tỷ lệ độ rỗng 25% nghĩa là gì?
25% khối lượng là khí
75% khối lượng là rắn
25% thể tích không có vật chất rắn
25% hàng có thể mất đi
Độ ẩm trong hàng rời ảnh hưởng đến:
Trọng lượng riêng
Giá FOB
Chỉ tiêu kỹ thuật
Kích thước hạt
Phương pháp kiểm tra khối lượng hàng đổ đống bằng băng tải phù hợp nhất khi:
Có tải lớn
Không đo được thể tích
Hàng có độ ẩm thấp
Vận chuyển liên tục
Phép đo khối lượng hàng đổ đống bằng phương pháp quang học (lidar, ảnh 3D) có ưu điểm gì?
Chi phí thấp
Không cần tiếp xúc trực tiếp
Không cần biết mật độ
Không bị ảnh hưởng bởi điều kiện ánh sáng
