WorksheetsQuiz 3.7
Total questions: 20
Worksheet time: 23mins
Từ nào có nghĩa là ‘gặp mặt’ trong tiếng Trung?
满意
层
见面
马上
“电梯” là gì trong tiếng Việt?
Cầu thang bộ
Thang máy
Cửa chính
Xe đẩy
Từ nào sau đây có nghĩa là “ngay lập tức”?
马上
安静
害怕
一会儿
“老” nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trẻ
Già
Mới
Lớn
“几乎” được dùng để chỉ điều gì?
Chính xác
Luôn luôn
Hầu như
Không bao giờ
Từ nào nghĩa là “quan trọng”?
重要
安静
电梯
可乐
“满意” có nghĩa là gì?
Không vui
Bực mình
Hài lòng
Mong chờ
“层” trong ngữ cảnh tòa nhà có nghĩa là gì?
Sảnh
Tầng
Thang
Lối ra
“熊猫” là con vật nào?
Chó
Gấu trúc
Mèo
Khỉ
Từ nào nghĩa là “yên tĩnh”?
可乐
满意
安静
重要
“洗手间” là nơi nào?
Nhà vệ sinh
Phòng khách
Cửa hàng
Bãi xe
Từ nào có nghĩa là ‘lại’ trong tiếng Trung?
又
再
也
马上
Từ ‘害怕’ nghĩa là gì?
Sợ hãi
Vui vẻ
Buồn bã
Giận dữ
Từ nào có nghĩa là ‘nước cola’?
咖啡
果汁
可乐
茶
‘马上’ dùng để chỉ điều gì?
Ngay lập tức
Chậm rãi
Hơi muộn
Đợi một lát
你对现在的工作满意吗?
你的办公室在几层?
你见过真正的熊猫吗?
冰箱里还有可乐吗?
见面的时候,你喜欢说些什么?
