wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz 3.7

Total questions: 20

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là ‘gặp mặt’ trong tiếng Trung?

a)

满意

b)

c)

见面

d)

马上

2.

“电梯” là gì trong tiếng Việt?

a)

Cầu thang bộ

b)

Thang máy

c)

Cửa chính

d)

Xe đẩy

3.

Từ nào sau đây có nghĩa là “ngay lập tức”?

a)

马上

b)

安静

c)

害怕

d)

一会儿

4.

“老” nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trẻ

b)

Già

c)

Mới

d)

Lớn

5.

“几乎” được dùng để chỉ điều gì?

a)

Chính xác

b)

Luôn luôn

c)

Hầu như

d)

Không bao giờ

6.

Từ nào nghĩa là “quan trọng”?

a)

重要

b)

安静

c)

电梯

d)

可乐

7.

“满意” có nghĩa là gì?

a)

Không vui

b)

Bực mình

c)

Hài lòng

d)

Mong chờ

8.

“层” trong ngữ cảnh tòa nhà có nghĩa là gì?

a)

Sảnh

b)

Tầng

c)

Thang

d)

Lối ra

9.

“熊猫” là con vật nào?

a)

Chó

b)

Gấu trúc

c)

Mèo

d)

Khỉ

10.

Từ nào nghĩa là “yên tĩnh”?

a)

可乐

b)

满意

c)

安静

d)

重要

11.

“洗手间” là nơi nào?

a)

Nhà vệ sinh

b)

Phòng khách

c)

Cửa hàng

d)

Bãi xe

12.

Từ nào có nghĩa là ‘lại’ trong tiếng Trung?

a)

b)

c)

d)

马上

13.

Từ ‘害怕’ nghĩa là gì?

a)

Sợ hãi

b)

Vui vẻ

c)

Buồn bã

d)

Giận dữ

14.

Từ nào có nghĩa là ‘nước cola’?

a)

咖啡

b)

果汁

c)

可乐

d)

15.

‘马上’ dùng để chỉ điều gì?

a)

Ngay lập tức

b)

Chậm rãi

c)

Hơi muộn

d)

Đợi một lát

16.

你对现在的工作满意吗?

4 lines
17.

你的办公室在几层?

4 lines
18.

你见过真正的熊猫吗?

4 lines
19.

冰箱里还有可乐吗?

4 lines
20.

见面的时候,你喜欢说些什么?

4 lines