Font size
WorksheetsÔn Tập An Toàn Thông Tin
Total questions: 101
Worksheet time: 8mins
Thực hiện mã hóa và giải mã với thuật toán RSA và: p = 17, q = 23, e = 7, bản mã C = 22. Giá trị của bản rõ M tương ứng là:
367
18
20
25
Một trong các thành phần của hệ thống thông tin là:
Mạng lưới điện
Phần mềm
Nhân viên bảo vệ
Tập tài liệu
Tính bí mật (Confidentiality) đảm bảo:
Thông tin chỉ được truy cập bởi người có thẩm quyền
Thông tin được bảo mật bằng cách xóa bỏ sau khi sử dụng
Mọi người đều có thể truy cập thông tin
Không liên quan đến quyền truy cập
Tính toàn vẹn (Integrity) của thông tin đảm bảo rằng:
Thông tin không thể bị thay đổi bởi bất kỳ ai
Thông tin có thể được sửa đổi bởi người có thẩm quyền
Thông tin luôn ở trạng thái tốt nhất
Thông tin được lưu trữ trên đĩa cứng
Một hệ thống thông tin dựa trên máy tính gồm các thành phần chính:
Phần cứng, phần mềm, mạng, dữ liệu, quy trình
Nhân viên, văn phòng, phần mềm
Hệ điều hành, trình duyệt web
Điện thoại, email, máy in
Các nguy cơ đe dọa an toàn thông tin có thể đến từ:
Tin tặc (hackers)
Người dùng nội bộ
Phần mềm độc hại
Tất cả các ý trên
Tại sao cần đảm bảo an toàn cho hệ thống thông tin?
Để tăng khả năng sử dụng hệ thống
Để ngăn chặn việc truy cập trái phép và tấn công mạng
Để giảm chi phí bảo trì
Để bảo vệ dữ liệu không quan trọng
Các hệ thống thông tin nào thường được sử dụng trong doanh nghiệp?
Hệ thống xử lý giao dịch
Hệ thống thông tin quản lý
Hệ thống trợ giúp ra quyết định
Tất cả các hệ thống trên
Nguy cơ từ virus và phần mềm độc hại là nguy cơ thuộc về vùng:
Vùng người dùng
Vùng máy trạm
Vùng mạng LAN
Vùng WAN
Hệ thống mạng riêng ảo (VPN) được sử dụng để:
Kết nối nhiều thiết bị trong mạng nội bộ
Bảo mật thông tin truyền tải giữa các mạng khác nhau
Tăng tốc độ mạng
Phát hiện và ngăn chặn virus
Mô hình "Defence in Depth" đề xuất:
Phòng vệ qua nhiều lớp
Sử dụng một tường lửa duy nhất để bảo vệ hệ thống
Bảo vệ hệ thống bằng cách hạn chế truy cập internet
Không có phương án nào đúng
Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) thường nhắm đến:
Làm hệ thống quá tải và không thể phục vụ
Đánh cắp dữ liệu
Phá hoại phần cứng
Xóa bỏ tất cả các file hệ thống
Các thành phần chính của một hệ thống an ninh mạng bao gồm:
Tường lửa và máy chủ
Phần mềm diệt virus
Các thiết bị bảo mật và quy trình quản lý
Máy in và máy fax
Một trong các kỹ thuật được sử dụng để đảm bảo tính bí mật của dữ liệu là:
Mã hóa dữ liệu
Nén dữ liệu
Sao lưu dữ liệu
Định dạng lại ổ cứng
Quản lý rủi ro an toàn thông tin bao gồm các bước:
Nhận dạng, đánh giá và thực thi
Đánh giá, giảm thiểu và xóa bỏ
Lập kế hoạch, kiểm tra và giám sát
Giám sát, kiểm tra và sửa lỗi
Tính sẵn dùng (Availability) có thể đo lường bằng:
Thời gian cung cấp dịch vụ (Uptime)
Tỷ lệ phục vụ
Thời gian ngừng dịch vụ
Tất cả các ý trên
Các thành phần của an toàn thông tin bao gồm:
An toàn máy tính, an ninh mạng, quản lý ATTT
Phần mềm diệt virus, tường lửa
C. Các chính sách và quy trình bảo mật
D. Cả A và C đúng
Mối đe dọa lớn nhất đối với vùng người dùng trong hệ thống là:
Thiếu ý thức an ninh
Virus từ internet
Phần cứng bị hỏng
Kết nối mạng kém
Lỗ hổng an ninh trong hệ điều hành là nguy cơ thuộc về:
Vùng máy trạm
Vùng LAN
Vùng hệ thống/ứng dụng
Tất cả các ý trên
Các chính sách an toàn thông tin bao gồm:
Chính sách an toàn vật lý
Chính sách bảo mật hệ thống
Chính sách tổ chức
Tất cả các ý trên
Điểm yếu hệ thống (system weaknesses) là gì?
Lỗi phần cứng
Các lỗi hoặc khiếm khuyết trong hệ thống
Lỗi kết nối mạng
Lỗi ứng dụng
Lỗ hổng bảo mật (Security vulnerability) là gì?
Một loại virus máy tính
Điểm yếu trong hệ thống cho phép kẻ tấn công khai thác
Một dạng phần mềm độc hại
Lỗi trong phần mềm diệt virus
Lỗ hổng bảo mật có thể ảnh hưởng đến các yếu tố nào của hệ thống?
Toàn vẹn (Integrity)
Bí mật (Confidentiality)
Sẵn dùng (Availability)
Tất cả các ý trên
Một ví dụ về vi phạm tính toàn vẹn của hệ thống là gì?
Kẻ tấn công có thể sửa đổi thông tin mà không được phép
Kẻ tấn công đánh cắp mật khẩu
Hệ thống ngừng hoạt động
Không có dữ liệu được sửa đổi
Tính bí mật (Confidentiality) trong hệ thống đảm bảo rằng:
Chỉ người dùng hợp pháp mới có thể truy cập thông tin
Tất cả mọi người đều có thể truy cập thông tin
Chỉ hệ thống có quyền truy cập
Thông tin được mã hóa
Ví dụ nào là vi phạm tính bí mật?
Kẻ tấn công đọc được file mật
Kẻ tấn công thay đổi mật khẩu
Hệ thống bị tấn công từ chối dịch vụ
Thông tin được sao lưu
Tính sẵn dùng (Availability) đảm bảo rằng:
A. Người dùng hợp pháp luôn có thể truy cập thông tin
B. Thông tin không thể bị thay đổi
C. Mọi người đều có quyền truy cập
D. Thông tin luôn được mã hóa
Tấn công đọc được file mật
Kẻ tấn công thay đổi mật khẩu
Hệ thống bị tấn công từ chối dịch vụ
Thông tin được sao lưu
Tính sẵn dùng (Availability) đảm bảo rằng:
Người dùng hợp pháp luôn có thể truy cập thông tin
Thông tin không thể bị thay đổi
Mọi người đều có quyền truy cập
Thông tin luôn được mã hóa
Lỗi tràn bộ đệm (Buffer Overflow) xảy ra khi:
Bộ nhớ bị đầy
Ứng dụng ghi dữ liệu vượt quá giới hạn của bộ đệm
Hệ thống không thể xử lý yêu cầu
CPU bị quá tải
Một trong những biện pháp phòng chống lỗi tràn bộ đệm là:
Cài đặt phần mềm diệt virus
Kiểm tra mã nguồn thủ công
Sử dụng mật khẩu mạnh
Cập nhật hệ điều hành
Không kiểm tra đầu vào (Unvalidated Input) là một dạng lỗ hổng bảo mật khi:
Hệ thống không thể xử lý dữ liệu đầu vào
Dữ liệu đầu vào không được kiểm tra trước khi sử dụng
Hệ thống không có quyền truy cập dữ liệu
Dữ liệu được mã hóa sai
Điều khiển truy nhập (Access Control) liên quan đến:
Kiểm soát quyền truy cập của người dùng đến các tài nguyên hệ thống
Quản lý mật khẩu
Tạo bản sao lưu dữ liệu
Cài đặt tường lửa
Phòng chống lỗi điều khiển truy nhập nên bao gồm:
Cài đặt ứng dụng với quyền quản trị
Kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập của người dùng
Tắt tất cả các tài khoản không sử dụng
Không cần biện pháp phòng chống
Một trong các vấn đề với xác thực và trao quyền là:
Sử dụng mật khẩu đơn giản
Tất cả các ứng dụng đều chạy với quyền quản trị
Cơ chế xác thực không đủ mạnh
Người dùng có quyền truy cập quá nhiều tài nguyên
Lỗ hổng bảo mật trong hệ mật mã có thể bao gồm:
Sử dụng giải thuật mã hóa yếu
Sử dụng khóa mã hóa mạnh
Cài đặt hệ điều hành bảo mật
Không sử dụng các hệ mật mã
Vấn đề đua tranh (Race condition) là gì?
Khi có sự thay đổi trật tự của các sự kiện trong hệ thống
Khi hệ thống không thể truy cập được
Vấn đề đua tranh (Race condition) là gì?
Khi có sự thay đổi trật tự của các sự kiện trong hệ thống
Khi hệ thống không thể truy cập được
Khi ứng dụng ghi dữ liệu không đúng vị trí
Khi phần mềm không thể đọc dữ liệu
Công cụ nào được sử dụng để rà quét lỗ hổng bảo mật hệ thống?
Nessus Vulnerability Scanner
Acunetix Web Vulnerability Scanner
Angry IP Scanner
Wireshark
Một biện pháp khắc phục lỗ hổng bảo mật là:
Cài đặt phần mềm tường lửa
Cập nhật bản vá hệ điều hành định kỳ
Xóa dữ liệu người dùng
Tắt các dịch vụ mạng
Lỗi tràn bộ đệm có thể gây ra điều gì?
Giúp kẻ tấn công kiểm soát hệ thống
Tăng tốc độ hệ thống
Tạo bản sao lưu dữ liệu
Khôi phục hệ thống
Điểm yếu trong hệ thống có thể xuất hiện ở:
Phần cứng
Phần mềm
Mạng
Tất cả các ý trên
Công cụ nào dưới đây được sử dụng để rà quét lỗ hổng ứng dụng web?
IBM AppScan
Nessus Vulnerability Scanner
Microsoft Baseline Security Analyzer
Nmap
Mối đe dọa (Threat) là gì?
Lỗ hổng trong hệ thống
Một hành động có thể gây hư hại đến tài nguyên hệ thống
Một cuộc tấn công vào hệ thống mạng
Điểm yếu trong phần mềm
Lỗ hổng (Vulnerability) là gì?
Lỗi cấu hình hệ thống
Bất kỳ điểm yếu nào trong hệ thống cho phép mối đe dọa khai thác
Lỗi phần mềm
Lỗi phần cứng
Một trong các dạng tấn công phổ biến là:
Tấn công bằng bom thư
Tấn công vật lý
Tấn công mật khẩu
Tất cả các ý trên
Các phần mềm độc hại thường được sử dụng trong các cuộc tấn công là:
Virus
Trojan
Spyware
Tất cả các ý trên
Tấn công giả mạo (Fabrication) thường nhằm mục đích gì?
Giả mạo thông tin để đánh lừa người dùng
Phá hoại hệ thống mạng
Nghe trộm trên đường truyền
Ngắt kênh truyền thông
Tấn công kiểu chặn bắt (Interception) là gì?
Sử dụng các phần mềm độc hại
Nghe trộm trên đường truyền và sử dụng trái phép thông tin
Giả mạo địa chỉ IP
Chèn mã độc vào hệ thống
Tấn công ngắt quãng (Interruption) thường gây ra điều gì?
Ngăn cản việc truyền dữ liệu
Gây mất dữ liệu
Phá hoại phần mềm
Đánh cắp thông tin
Tấn công sửa đổi (Modification) liên quan đến:
Giả mạo thông tin
Sửa đổi thông tin trên đường truyền
Tấn công từ chối dịch vụ
Ngắt kênh truyền thông
Tấn công mật khẩu thường sử dụng phương pháp nào?
Tấn công từ điển
Tấn công vét cạn
Tấn công XSS
Cả A và B đúng
Phần mềm Sniffer có chức năng gì?
Ghi lại phím gõ
Bắt gói tin khi chúng được truyền trên mạng
Quét lỗ hổng
Quét cổng dịch vụ
Một trong các công cụ hỗ trợ tấn công là:
Nessus Vulnerability Scanner
Microsoft Word
SQL Server
Google Chrome
Tấn công DDoS là dạng tấn công:
Từ chối dịch vụ có phân phối
Tấn công vật lý
Sửa đổi dữ liệu
Giả mạo thông tin
Một phương pháp phòng chống tấn công SYN flood là:
Giảm kích thước bộ nhớ máy chủ
Lọc các địa chỉ IP nguồn giả mạo
Tăng thời gian chờ kết nối
Cấm các kết nối TCP
Tấn công Smurf sử dụng kiểu tấn công nào?
Quảng bá có định hướng
SYN flood
HTTP flood
SQL Injection
Công cụ SQLmap thường được sử dụng để:
Phát hiện lỗi chèn mã SQL
Chặn các cuộc tấn công DDoS
Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
Phát hiện lỗi phần cứng
Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) có thể gây ra:
Giảm hiệu năng hệ thống
Phá hoại dữ liệu
Đánh cắp mật khẩu
Giả mạo thông tin người dùng
Công cụ nghe lén (Sniffer) thường được sử dụng trong cuộc tấn công nào?
Tấn công từ chối dịch vụ
Tấn công nghe trộm
Tấn công mật khẩu
Tấn công XSS
Tấn công mật khẩu sử dụng từ điển có thể phòng chống bằng cách:
Chọn mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ
Sử dụng phần mềm diệt virus
Tắt dịch vụ mạng không cần thiết
Mã hóa dữ liệu
Một cuộc tấn công chèn mã SQL có thể dẫn đến:
Chèn, xóa hoặc sửa đổi dữ liệu trong cơ sở dữ liệu
Phá hủy dữ liệu
Giả mạo địa chỉ IP
Đánh cắp mật khẩu
Các kỹ thuật phòng chống tấn công DDoS bao gồm:
Lọc địa chỉ IP giả mạo
Tăng băng thông mạng
Sử dụng tường lửa và proxy
Cả A và C đúng
Giải thuật mã hóa AES dựa trên mạng hoán vị-thay thế (substitution-permutation network) được thực hiện bao nhiêu vòng lặp với khóa 128 bít?
8 vòng
10 vòng
12 vòng
14 vòng
Mã hóa khóa công khai (public key encryption) sử dụng bao nhiêu khóa để mã hóa và giải mã?
1 khóa
2 khóa
3 khóa
4 khóa
Trong thuật toán mã hóa DES, quá trình hoán vị khởi tạo (IP) và hoán vị kết thúc (FP) là:
Các bước thực hiện sau cùng trong quá trình giải mã
Được thực hiện đầu tiên và cuối cùng trong quá trình mã hóa
Chỉ sử dụng trong quá trình hoán vị dữ liệu
Chỉ được áp dụng khi sử dụng Triple-DES
Giải thuật RSA được xem là an toàn dựa trên yếu tố nào dưới đây?
Tính khó khăn của việc tìm 2 số nguyên tố lớn
Sự an toàn của khóa công khai
Độ phức tạp của phép nhân
Tính khó khăn của việc phân tích số nguyên rất lớn
Chế độ ECB (Electronic Codebook) trong mã hóa khối có đặc điểm nào?
Khối bản mã hoàn toàn phụ thuộc vào khối bản rõ và các khối trước đó
Các khối bản mã độc lập với nhau
Khối bản mã được sinh ra dựa trên véc tơ khởi tạo (IV)
Khối bản mã phụ thuộc vào cả khóa và chuỗi đầu v
Triple DES sử dụng bao nhiêu khóa cho quá trình mã hóa và giải mã?
1 khóa
2 khóa
3 khóa
4 khóa
Một trong những điểm yếu của mã hóa khóa công khai RSA là gì?
Khó khăn trong phân phối khóa
Tốc độ mã hóa và giải mã chậm
Khả năng bị phân tích số lớn
Khả năng sinh khóa phụ nhanh
Giải thuật AES sử dụng phép toán nào để thực hiện bước "MixColumns"?
XOR
Phép nhân đa thức
Phép dịch vòng
Phép cộng bit
Trong thuật toán DES, bước mở rộng E (Expansion) có mục đích gì?
Chia khối dữ liệu thành các khối nhỏ hơn
Mở rộng dữ liệu từ 32 bit lên 48 bit
Hoán vị các bit trong khối dữ liệu
Xử lý dữ liệu với khóa chính
Chế độ Cipher-Block Chaining (CBC) có đặc điểm nào sau đây?
Các khối mã được xử lý độc lập
Khối mã hiện tại phụ thuộc vào cả khối bản rõ hiện tại và các khối trước đó
Không cần sử dụng khóa mã
Chỉ mã hóa từng bit của bản rõ
Các thuật toán băm như SHA-1 và MD5 có mục đích sử dụng chính là gì?
Mã hóa dữ liệu
Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu
Giải mã dữ liệu
Tạo chuỗi ngẫu nhiên
Giải thuật mã hóa nào sau đây không phải là giải thuật khóa đối xứng?
AES
RSA
DES
Blowfish
Phương pháp Vernam sử dụng kiểu khóa nào cho quá trình mã hóa?
Khóa công khai
Khóa riêng
Khóa chạy chỉ sử dụng một lần
Không sử dụng khóa
Một tính năng quan trọng của hệ mã hóa khóa công khai là gì?
Khóa mã hóa và khóa giải mã có thể giống nhau
Khóa mã hóa là công khai, khóa giải mã là bí mật
Quá trình giải mã diễn ra nhanh hơn mã hóa
Chỉ sử dụng được trong môi trường mạng không an toàn
Chế độ nào sau đây của mã hóa khối cho phép các khối bản rõ giống nhau sinh ra các khối bản mã khác nhau?
ECB
CBC
OFB
CFB
Khóa sử dụng trong giải thuật DES có kích thước bao nhiêu bit?
64 bit
128 bit
56 bit (hiệu dụng)
192 bit
Trong quá trình mã hóa bằng thuật toán RSA, bản mã (ciphertext) được tạo ra bằng cách nào?
C = me mod n
C = m*d mod n
C = m*e mod Φ(n)
C = e*d mod Φ(n)
Thuật toán nào sau đây sử dụng cơ chế mã hóa khối 128 bit?
RSA
DES
AES
MD5
Trong mã hóa khối, việc thực hiện phép XOR giữa bản rõ và khóa mã được sử dụng để:
Hoán vị các bit trong bản rõ
Thay thế các bit bằng giá trị tương ứng
Kết hợp bản rõ và khóa một cách phi tuyến tính
Tạo chuỗi ngẫu nhiên cho bản rõ
Một trong những lý do khiến thuật toán mã hóa DES không còn được coi là an toàn hiện nay là gì?
Kích thước khóa quá nhỏ
Tốc độ mã hóa chậm
Quá trình mã hóa quá phức tạp
Cần quá nhiều tài nguyên để giải mã
Điều khiển truy cập là gì?
Quá trình nhận dạng và trao quyền truy cập thông tin, hệ thống và tài nguyên.
Cơ chế bảo vệ dữ liệu khỏi virus.
Công nghệ giám sát mạng lưới tường lửa.
Một phương pháp mã hóa dữ liệu.
Trong các phương pháp điều khiển truy cập, phương pháp nào dựa trên việc người dùng được chỉ định quyền dựa trên vai trò?
DAC (Discretionary Access Control)
MAC (Mandatory Access Control)
RBAC (Role-Based Access Control)
Rule-Based Access Control
Mục đích chính của điều khiển truy cập là đảm bảo các thuộc tính nào của hệ thống?
Tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính sẵn dùng
Tính nhanh chóng, tính an toàn và tính hiệu quả
Tính khả dụng, tính bảo vệ và tính linh hoạt
Tính ẩn danh, tính bảo vệ và tính tin cậy
Ví dụ nào sau đây là đặc điểm chính của phương pháp điều khiển truy cập tuỳ chọn (DAC)?
Chỉ người quản trị hệ thống mới có quyền gán quyền truy cập.
Người dùng có thể cấp hoặc huỷ quyền truy cập cho người khác.
Chỉ cho phép truy cập dựa trên nhãn nhạy cảm của thông tin.
Truy cập được cấp dựa trên địa chỉ IP của người dùng.
Tường lửa (firewall) hoạt động như thế nào?
Tự động mã hóa toàn bộ dữ liệu ra vào mạng.
Kiểm tra các gói tin và chỉ cho phép các gói tin hợp lệ đi qua.
Phân loại người dùng dựa trên vai trò để cấp quyền truy cập.
Chặn hoàn toàn mọi lưu lượng mạng không xác định.
Điểm yếu hệ thống (system weaknesses) là gì?
Lỗi phần cứng
Các lỗi hoặc khiếm khuyết trong hệ thống
Lỗi kết nối mạng
Lỗi ứng dụng
Lỗ hổng bảo mật (Security vulnerability) là gì?
Một loại virus máy tính
Điểm yếu trong hệ thống cho phép kẻ tấn công khai thác
Một dạng phần mềm độc hại
Lỗi trong phần mềm diệt virus
Lỗ hổng bảo mật có thể ảnh hưởng đến các yếu tố nào của hệ thống?
Toàn vẹn (Integrity)
Bí mật (Confidentiality)
Sẵn dùng (Availability)
Tất cả các ý trên
Một ví dụ về vi phạm tính toàn vẹn của hệ thống là gì?
Kẻ tấn công có thể sửa đổi thông tin mà không được phép
Kẻ tấn công đánh cắp mật khẩu
Hệ thống ngừng hoạt động
Không có dữ liệu được sửa đổi
Tính bí mật (Confidentiality) trong hệ thống đảm bảo rằng:
Chỉ người dùng hợp pháp mới có thể truy cập thông tin
Tất cả mọi người đều có thể truy cập thông tin
Chỉ hệ thống có quyền truy cập
Thông tin được mã hóa
Ví dụ nào là vi phạm tính bí mật?
Kẻ tấn công đọc được file mật
Kẻ tấn công thay đổi mật khẩu
Hệ thống bị tấn công từ chối dịch vụ
Thông tin được sao lưu
Tính sẵn dùng (Availability) đảm bảo rằng:
Người dùng hợp pháp luôn có thể truy cập thông tin
Thông tin không thể bị thay đổi
Mọi người đều có quyền truy cập
Thông tin luôn được mã hóa
Lỗi tràn bộ đệm (Buffer Overflow) xảy ra khi:
Bộ nhớ bị đầy
Ứng dụng ghi dữ liệu vượt quá giới hạn của bộ đệm
Hệ thống không thể xử lý yêu cầu
CPU bị quá tải
Một trong những biện pháp phòng chống lỗi tràn bộ đệm là:
Cài đặt phần mềm diệt virus
Kiểm tra mã nguồn thủ công
Sử dụng mật khẩu mạnh
Cập nhật hệ điều hành
Không kiểm tra đầu vào (Unvalidated Input) là một dạng lỗ hổng bảo mật khi:
Hệ thống không thể xử lý dữ liệu đầu vào
Dữ liệu đầu vào không được kiểm tra trước khi sử dụng
Hệ thống không có quyền truy cập dữ liệu
Dữ liệu được mã hóa sai
Điều khiển truy nhập (Access Control) liên quan đến:
Kiểm soát quyền truy cập của người dùng đến các tài nguyên hệ thống
Quản lý mật khẩu
Tạo bản sao lưu dữ liệu
Cài đặt tường lửa
Phòng chống lỗi điều khiển truy nhập nên bao gồm:
Cài đặt ứng dụng với quyền quản trị
Kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập của người dùng
Tắt tất cả các tài khoản không sử dụng
Không cần biện pháp phòng chống
Một trong các vấn đề với xác thực và trao quyền là:
Sử dụng mật khẩu đơn giản
Tất cả các ứng dụng đều chạy với quyền quản trị
Cơ chế xác thực không đủ mạnh
Người dùng có quyền truy cập quá nhiều tài nguyên
