NEW
Font size
WorksheetsLƯỢNG + CỤM LƯỢNG
Total questions: 17
Worksheet time: 8mins
A FEW : một ít, một vài
/ FEW : rất ít, hầu như không
N dđ số NHIỀU
N dđ số ÍT
N KHÔNG dđ
A LITTLE : một ít, một vài / LITTLE : rất ít, hầu như không
N dđ số nhiều
N không dđ
N dđ số ít
ANOTHER : một cái nữa
N dđ số nhiều
N không dđ
N dđ số ít
OTHER : những cái khác
N dđ số nhiều + N không dđ
N dđ số ít + N dđ số nhiều
N không dđ
OTHERS : những cái khác
N dđ số nhiều
N dđ số ít
Không + N
THE OTHER : cái còn lại ( cuối cùng )
N dđ hoặc đứng một mình
N không dđ
N dđ số nhiều
THE OTHERS : khác
Không +N
N dđ số nhiều
N không dđ
MANY : nhiều / BOTH : cả hai
N dđ số nhiều
N dđ số ít
N không dđ
NEITHER : cả hai đều không / EITHER : một trong hai / EACH, EVERY : mỗi, mọi
N dđ số nhiều
N không dđ
N dđ số ít
A LOT OF : nhiều / SOME: một số / MOST : hầu hết / ALL : tất cả
N dđ số nhiều
N dđ + N không dđ
N dđ số ít + N không dđ
MUCH : nhiều
N không dđ
N dđ số ít
N dđ + N không dđ
MOST OF + THE or TTSH
N dđ số ít
N
N không dđ
A NUMBER OF : nhiều / THE NUMBER OF : số lượng / A RANGE OF, A VARIETY OF : nhiều, đa dạng
N nhiều
N ít
N không đếm được
MAJORITY OF: đa số / MINORITY OF: thiểu số / A HANDFUL OF: lượng nhỏ, chỉ một vài / A COUPLE OF: một vài
N ít
N nhiều
N không đế m được
AMOUNT OF : lượng / A DEGREE OF: mức độ / LEVEL OF: lượng, mức / A GREAT;GOOD DEAL OF: một lượng lớn / A PIECE OF: một phần, một lượng
N ít
N không đếm được
N đếm được
A QUANTITY OF, VOLUME OF : lượng / PORTION OF: phần / PLENTY OF: nhiều / A LACK OF: thiếu / AN ABUNDANCE OF: rất nhiều, dồi dào
N đếm được + N không đếm được
N ít
N đếm được
PROPORTION/ PERCENTAGE OF : tỉ lệ
N đếm được
N đếm được + N không đếm được
N ít
