wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DANH ĐỘNG TỪ và ĐTNM

Total questions: 34

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

DĐT + Ving

a)

suggest ( gợi ý )

b)

admit ( thừa nhận)

c)

Hope

d)

deny ( phủ nhận)

e)

intend (dự định)

2.

DĐT + Ving

a)

Avoid ( tránh)

b)

Keep (tiếp tục)

c)

Decide (quyết định)

d)

Plan (dự định)

e)

Spend ( dành time/money)

3.

DĐT + Ving

a)

Enjoy/ Fancy ( yêu thích )

b)

Promise (hứa)

c)

Seem ( có vẻ như )

d)

Allow (cho phép)

e)

Manage ( thành công làm gì)

4.

DĐT + Ving

a)

Mind ( phiền)

b)

Recommend ( đề nghị, khuyến khích)

c)

Advise (khuyên)

d)

Worth ( đáng giá )

e)

Offer ( đề nghị)

5.

DDT + Ving

a)

Refuse (từ chối)

b)

Practise ( luyện tập)

c)

Consider ( cân nhắc )

d)

Afford ( có đủ khả năng)

e)

Threaten ( đe doạ)

6.

DDT + Ving

a)

Can’t help ( không nhịn được)

b)

Look forward to ( mong chờ)

c)

Wish (mong muốn)

d)

Suggest ( gợi ý)

e)

Expect ( mong chờ)

7.

DDT + Ving

a)

Prefer (mong muốn)

b)

It’s no use / Therể’s no point in ( vô ích)

c)

Encourage (khuyến khích)

d)

Afford ( có đù khả năng)

e)

Allow ( cho phép)

8.

V + to V

a)

Hope

b)

Intend ( dự định)

c)

Offer ( đề nghị)

d)

Worth ( đáng giá)

e)

Spend

9.

V + to V

a)

Threaten (đe doạ)

b)

Plan ( dự định)

c)

Avoid (tránh)

d)

Attempt ( nỗ lực)

e)

Mind (phiền)

10.

V + to V

a)

Expect (mong đợi)

b)

Tend ) có xu hướng)

c)

Consider (cân nhắc)

d)

Seem (có vẻ như)

e)

Keep ( tiếp tục)

11.

V + to V

a)

Hope

b)

Promise (hứa)

c)

Refuse ( từ chối)

d)

Đeny (phủ nhận)

e)

Want

12.

V + to V

a)

Threaten (đe doạ)

b)

Wish (mong muốn)

c)

Decide (quyết định)

d)

Attempt ( nỗ lực)

e)

Encourage (khuyến khích)

13.

V + to V

a)

Admit (thừa nhận)

b)

Manage ( thành công làm gì)

c)

Enjoy

d)

Seem (có vẻ như)

e)

Suggest ( gợi ý)

14.

V + to V

a)

Admit (thừa nhận)

b)

Decide (quyết định)

c)

Fancy ( yêu thích)

d)

Afford ( có đủ khả năng)

e)

Suggest ( gợi ý)

15.

V + O + to V

a)

Tell

b)

Ask

c)

Remember

d)

Try

e)

Mean

16.

V + O + to V

a)

Remind ( nhắc nhở)

b)

Permit (cho phép)

c)

Regret

d)

Try

e)

Enable/allow ( làm cho có thể/cho phép)

17.

V + O + to V

a)

Persuade ( thuyết phục)

b)

Forget

c)

Remember

d)

Try

e)

Mean

18.

V + O + to V

a)

Remind ( nhắc nhở)

b)

Permit (cho phép)

c)

Regret

d)

Try

e)

Require/order (yêu cầu/ra lệnh)

19.

V có cả Ving và To V

a)

Remember

b)

Try

c)

Help

d)

Tell

e)

Stop

20.

V có cả Ving và To V

a)

Forget

b)

Try

c)

Permit

d)

Enable

e)

Mean

21.

V có cả Ving và To V

a)

Regret

b)

Remember

c)

Advise

d)

Allow

e)

Mean

22.

V có cả Ving và To V

a)

Stop

b)

Remember

c)

Encougare

d)

Regret

e)

Forget

23.

Remember + to V

a)

Nhớ phải làm gì

b)

Nhớ đã làm gì

24.

Remember + Ving

a)

Nhớ phải làm gì

b)

Nhớ đã làm gì

25.

Forget + to V

a)

Quên phải làm gì

b)

Quên đã làm gì

26.

Forget + Ving

a)

Quên phải làm gì

b)

Quên đã làm gì

27.

Try + Ving

a)

Thử làm gì

b)

Cố gắng làm gì

28.

Try + To V

a)

Thử làm gì

b)

Cố gắng làm gì

29.

Regret + Ving

a)

Tiếc phải làm gì

b)

Tiếc đã làm gì

30.

Regret + to V

a)

Tiếc phải làm gì

b)

Tiếc đã làm gì

31.

Stop + To V

a)

Dừng làm gì lại

b)

Dừng để làm gì

32.

Stop + Ving

a)

Dừng làm gì lại

b)

Dừng để làm gì

33.

Mean + to V

a)

Đồng nghĩa với việc gì

b)

Có ý định làm gì

34.

Mean + Ving

a)

Đồng nghĩa với việc gì

b)

Có ý định làm gì