WorksheetsHÀNG HÓA CHƯƠNG 4
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
Container là gì trong hoạt động logistics?
a)
Một loại phương tiện vận tải
b)
Một thiết bị đóng gói linh hoạt
c)
Một đơn vị thiết bị vận chuyển hàng hóa theo tiêu chuẩn quốc tế
d)
Một loại kho di động cố định
2.
Mục đích chính của việc sử dụng container trong vận tải là gì?
a)
Giảm giá cước vận tải
b)
Giảm thời gian giao nhận hàng
c)
Đảm bảo an toàn hàng hóa và thuận tiện trong chuyển tải
d)
Giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ
3.
Container lần đầu tiên được sử dụng phổ biến trong ngành vận tải vào khoảng thời gian nào?
a)
Thập niên 1920
b)
Thập niên 1940
c)
Thập niên 1950
d)
Thập niên 1970
4.
Đơn vị nào chịu trách nhiệm tiêu chuẩn hóa container trên toàn thế giới?
a)
IMO
b)
ISO
c)
IATA
d)
UNCTAD
5.
Một trong các ưu điểm chính của vận tải container là:
a)
Giảm thuế nhập khẩu
b)
Giảm thời gian lưu kho
c)
Dễ tích hợp trong vận tải đa phương thức
d)
Không cần kiểm tra hải quan
6.
Bộ phận giúp container giữ vững kết cấu khung khi xếp chồng là:
a)
Vách container
b)
Góc container (corner casting)
c)
Đáy container
d)
Cửa container
7.
Chất liệu phổ biến dùng để chế tạo thân container là:
a)
Inox
b)
Thép chịu lực cao
c)
Nhôm nhẹ
d)
Nhựa tổng hợp
8.
Đáy container thường được gia cố để:
a)
Giảm nhiệt độ bên trong
b)
Tăng độ thẩm mỹ
c)
Chịu lực nặng từ hàng hóa
d)
Giữ cân bằng khi treo container
9.
Thiết bị dùng để khóa container với sàn tàu, toa xe hay xe moóc gọi là:
a)
Twist lock
b)
Belt lock
c)
Corner clamp
d)
End bolt
10.
Vị trí của cửa container tiêu chuẩn thường nằm ở:
a)
Một bên dài container
b)
Mặt trên container
c)
Mặt dưới container
d)
Một đầu ngắn của container
11.
Chiều dài tiêu chuẩn phổ biến nhất của container là:
a)
10 feet và 15 feet
b)
20 feet và 40 feet
c)
25 feet và 35 feet
d)
12 feet và 24 feet
12.
Container có chiều cao 9 feet 6 inches gọi là:
a)
Flat rack
b)
High cube
c)
Open top
d)
Standard height
13.
Container lạnh (reefer container) dùng để:
a)
Chở hàng có nguy cơ cháy nổ
b)
Vận chuyển hàng rời khô
c)
Bảo quản hàng dễ hư hỏng ở nhiệt độ thấp
d)
Xếp hàng vượt quá chiều cao quy định
14.
Loại container nào phù hợp để chở máy móc hạng nặng không thể đóng kín?
a)
Open top container
b)
Reefer container
c)
Dry container
d)
Flexitank container
15.
ISO quy định container tiêu chuẩn phải có khả năng chịu được trọng lượng xếp chồng tối đa là:
a)
24 tấn
b)
30 tấn
c)
192 tấn (8 container x 24 tấn)
d)
216 tấn (9 container x 24 tấn)
16.
Mã hiệu container gồm bao nhiêu ký tự theo chuẩn ISO 6346?
a)
8 ký tự
b)
9 ký tự
c)
10 ký tự
d)
11 ký tự
17.
3 ký tự đầu tiên trong mã container thể hiện điều gì?
a)
Loại container
b)
Mã quốc gia
c)
Chủ sở hữu container
d)
Kích thước container
18.
Chữ cái thứ 4 trong mã container có ý nghĩa gì?
a)
Loại hàng hóa chứa bên trong
b)
Loại thiết bị (U – container, J – thiết bị gắn liền, Z – khung gầm)
c)
Cảng khởi hành
d)
Mã khu vực vận hành
19.
Mã kiểm tra (check digit) trong mã container được sử dụng để:
a)
Xác định nguồn gốc container
b)
Đánh giá mức độ an toàn
c)
Kiểm tra tính hợp lệ của mã container
d)
Phân biệt container lạnh
20.
Mã “45G1” trên container thể hiện:
a)
Container 40 feet cao thường
b)
Container 45 feet high cube
c)
Container 20 feet mở mái
d)
Container 40 feet lạnh
21.
Mã hiệu container có cấu trúc như sau: ABCU1234567. Ký tự “U” trong mã có nghĩa gì?
a)
Container hàng hóa chung
b)
Container bồn
c)
Thiết bị làm lạnh
d)
Container chuyên dụng
22.
Cơ quan quốc tế chịu trách nhiệm quy định mã số container là:
a)
UN
b)
ISO
c)
WCO
d)
IMO
23.
Ký mã “L5GP” trên container có thể dùng để:
a)
Chở hàng bách hóa nặng
b)
Xếp hàng lạnh
c)
Xếp hàng nhẹ, cồng kềnh
d)
Chở chất lỏng độc hại
24.
Container có mã size/type “22G1” thuộc loại nào?
a)
20 feet, hàng bách hóa, cao tiêu chuẩn
b)
20 feet, cao 9’6’’, open top
c)
40 feet, hàng rời
d)
40 feet, high cube
25.
Trong ký mã container, thông số nào KHÔNG được thể hiện?
a)
Kích thước container
b)
Tên hãng tàu vận chuyển
c)
Chủ sở hữu container
d)
Loại thiết bị
26.
Nguyên tắc quan trọng nhất khi xếp hàng vào container là:
a)
Xếp hàng theo chiều cao tăng dần
b)
Tận dụng hết dung tích container
c)
Phân bố đều trọng lượng và chằng buộc chắc chắn
d)
Xếp hàng nặng phía trên
27.
Chất xếp hàng vào container phải đảm bảo:
a)
Đạt đúng khối lượng tối đa theo ISO nhưng không cần chằng buộc
b)
Tập trung trọng tâm hàng hóa tại một điểm
c)
Không vượt quá tải trọng giới hạn và đảm bảo ổn định
d)
Hạn chế dùng vật liệu chống trượt
28.
Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để cố định hàng trong container?
a)
Mút xốp
b)
Dây chằng composite, thanh gỗ chèn, túi khí (dunnage air bag)
c)
Đệm bông
d)
Dây đồng
29.
Khi xếp hàng vào container, hàng nặng nên được đặt ở vị trí nào?
a)
Trên cùng
b)
Giữa container
c)
Gần đáy và sát các vách
d)
Ở cửa container
30.
Việc để khoảng trống lớn giữa các kiện hàng trong container có thể gây hậu quả gì?
a)
Hàng dễ bị làm mát
b)
Dễ dàng kiểm tra hải quan
c)
Hàng bị xê dịch, va đập khi vận chuyển
d)
Tăng hiệu suất vận chuyển
31.
Dụng cụ nào sau đây giúp tăng độ ổn định khi chằng buộc hàng trong container?
a)
Tấm lót carton
b)
Thanh gỗ, dây chằng có bộ căng (tensioner)
c)
Bìa lót nhựa
d)
Túi chống ẩm
32.
Trước khi chất hàng vào container, người vận hành cần kiểm tra:
a)
Mức độ thẩm mỹ bên ngoài container
b)
Độ sạch sẽ, tình trạng cửa và khả năng chống thấm nước
c)
Tên người giao hàng
d)
Mã HS code của hàng hóa
33.
Phương pháp xếp hàng nào phù hợp cho hàng hóa có kích thước không đồng đều?
a)
Xếp theo lô chuẩn hóa
b)
Xếp theo khối liền kề
c)
Sử dụng pallet và thanh chèn
d)
Xếp từng kiện sát cửa container
34.
Khi sử dụng túi khí dunnage trong container, cần lưu ý:
a)
Bơm túi khí trước khi đưa vào container
b)
Đặt túi khí ở giữa các kiện hàng có khoảng cách
c)
Đặt túi khí trên cùng
d)
Không được dùng trong container lạnh
35.
Nếu container bị quá tải, điều gì có thể xảy ra trong vận chuyển?
a)
Tăng hiệu suất vận hành
b)
Bị từ chối xếp lên tàu
c)
Tăng lợi nhuận cho chủ hàng
d)
Tiết kiệm chi phí bốc xếp
36.
Pallet thường được sử dụng khi:
a)
Vận chuyển container lạnh
b)
Chất xếp hàng lỏng
c)
Xếp hàng rời
d)
Muốn dễ dàng nâng, dỡ hàng bằng xe nâng
37.
Mục đích của việc chằng buộc hàng hóa là:
a)
Làm đẹp container
b)
Tăng khả năng vận chuyển
c)
Tránh xê dịch và hư hỏng hàng hóa
d)
Tăng sức chứa
38.
Phân loại container theo đặc điểm kết cấu sẽ KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?
a)
Container mở mái (open top)
b)
Container có pallet bên trong
c)
Container có cửa bên
d)
Container 6 mặt kín không mở được
39.
Quy định quốc tế yêu cầu xếp hàng container phải đảm bảo phù hợp với:
a)
Thỏa thuận thương mại
b)
Quy chuẩn an toàn vận tải (CTU Code)
c)
Sở thích của người gửi
d)
Phí thuê container
40.
Việc ghi nhãn, ký mã hiệu trên container giúp:
a)
Giảm thuế nhập khẩu
b)
Định danh, kiểm soát và quản lý container dễ dàng
c)
Tăng thể tích hàng chứa
d)
Loại bỏ rủi ro vận chuyển
41.
Khi sử dụng container làm lạnh, vị trí hàng hóa cần:
a)
Ép sát các vách container để tiết kiệm diện tích
b)
Xếp sát sàn để tăng cường làm lạnh
c)
Đảm bảo có khoảng hở cho luồng khí lạnh lưu thông
d)
Xếp hàng theo hình tháp
42.
Điều nào KHÔNG nên thực hiện khi chất hàng vào container?
a)
Ghi chép biên bản kiểm tra tình trạng container trước xếp hàng
b)
Chèn đệm lót ở đáy container khi cần thiết
c)
Đóng container trong điều kiện trời mưa to
d)
Kiểm tra nhiệt độ với container lạnh
43.
Container bị rò rỉ nước hoặc ánh sáng lọt qua có thể gây:
a)
Mất độ lạnh
b)
Hư hỏng hàng hóa do ẩm, gió, nắng
c)
Dễ kiểm tra hải quan hơn
d)
Giảm chi phí lưu kho
44.
Khi chất hàng dạng bao (ví dụ như bao gạo), biện pháp nào sau đây là phù hợp?
a)
Xếp thành từng lớp, có chèn túi khí và chằng buộc bằng dây
b)
Treo từng bao lên cao
c)
Đổ rời toàn bộ vào container
d)
Xếp bao thành hình nón
45.
Quy trình đóng hàng vào container nên tuân thủ:
a)
Lịch tàu rời bến
b)
Chỉ dẫn của người vận hành thiết bị nâng
c)
Hướng dẫn trong Bộ Quy tắc Thực hành CTU Code
d)
Các yêu cầu của cơ quan hải quan
46.
Phân bố trọng lượng không đều trong container có thể dẫn đến:
a)
Giảm chi phí vận tải
b)
Tăng tốc độ xếp dỡ
c)
Mất ổn định khi vận chuyển và gây tai nạn
d)
Dễ kiểm tra hải quan
47.
Chất lỏng hoặc hàng nguy hiểm được phép xếp trong container khi:
a)
Có giấy phép và đóng gói theo quy định
b)
Tùy theo chủ hàng quyết định
c)
Không cần rào chắn
d)
Có thể để trực tiếp trên sàn gỗ
48.
Việc ghi nhãn “Do not stack” trên kiện hàng trong container có nghĩa:
a)
Chỉ xếp tại cửa container
b)
Không được xếp lên nhau
c)
Được phép xếp 1 lớp
d)
Xếp sát vách bên
49.
“Stuffing” trong vận tải container nghĩa là gì?
a)
Dỡ hàng ra khỏi container
b)
Dán nhãn container
c)
Chất hàng vào container
d)
Sửa chữa container
50.
“Stripping” trong vận tải container có nghĩa là:
a)
Niêm phong container
b)
Dỡ hàng ra khỏi container
c)
Vận chuyển container rỗng
d)
Vệ sinh container
51.
Thao tác 'sealing' container đề cập đến:
a)
Sửa chữa vết hỏng container
b)
Đóng niêm phong container bằng seal niêm phong
c)
Sơn lại container
d)
Gắn mã số container
52.
Phần nào của container thường được kiểm tra kỹ trước khi xếp hàng?
a)
Mặt dưới
b)
Sàn container, cửa, vách và trần
c)
Tay cầm và khóa cửa
d)
Vị trí của mã hiệu
53.
Đơn vị nào chịu trách nhiệm chính trong việc xếp hàng vào container đúng kỹ thuật?
a)
Người vận hành cẩu
b)
Đại lý giao nhận
c)
Người đóng gói (packer) hoặc chủ hàng
d)
Hải quan
54.
Thời điểm thích hợp để kiểm tra container là:
a)
Trước khi giao cho người nhận
b)
Sau khi container đã được niêm phong
c)
Trước khi xếp hàng
d)
Trong lúc container đang được vận chuyển
55.
Khối lượng toàn bộ tối đa của container gọi là:
a)
Payload
b)
Tare weight
c)
Gross weight
d)
Net capacity
56.
Khối lượng của bản thân container rỗng là:
a)
Payload
b)
Tare weight
c)
Gross weight
d)
Volume
57.
Khi container bị nghiêng do phân bố không đều trọng lượng, có thể gây ra:
a)
Tăng vận tốc di chuyển
b)
Độ ổn định tốt hơn
c)
Tai nạn khi xếp dỡ, lật container
d)
Giảm tải trọng
58.
Container lạnh yêu cầu kiểm tra gì trước khi đóng hàng?
a)
Chất lượng bao bì hàng hóa
b)
Tình trạng nhiệt độ, thiết bị làm lạnh hoạt động
c)
Cửa khóa đủ chắc
d)
Khối lượng riêng của hàng
59.
Để kiểm tra sự rò rỉ ánh sáng trong container, ta có thể thực hiện bằng cách:
a)
Mở tất cả cửa và quan sát từ xa
b)
Quan sát vào ban ngày khi container đóng kín
c)
Mở đèn pin chiếu vào các khe
d)
Sử dụng thiết bị laser chuyên dụng
60.
Trong vận tải container, việc phân loại hàng hóa phù hợp với container giúp:
a)
Tăng chi phí vận chuyển
b)
Dễ bị kiểm tra
c)
Tối ưu hiệu quả vận tải và an toàn
d)
Gây rối loạn trong quản lý kho
61.
Trong xếp hàng vào container, 'lashing' có nghĩa là:
a)
Dán nhãn container
b)
Niêm phong container
c)
Buộc, cố định hàng hóa bằng dây hoặc đai
d)
Dỡ hàng ra khỏi container
62.
Thiết bị hỗ trợ chằng buộc hàng hóa trong container thường là:
a)
Tấm lót giấy
b)
Dây buộc, đai thép hoặc lưới
c)
Ván ép
d)
Dầu bôi trơn
63.
Với hàng dễ vỡ, biện pháp quan trọng khi xếp vào container là:
a)
Chèn đệm chống sốc và buộc chắc chắn
b)
Xếp sát vào vách container
c)
Ghim chặt vào pallet
d)
Lót bằng nước
64.
Mục đích chính của việc chèn lót trong container là:
a)
Trang trí hàng hóa
b)
Tăng diện tích sử dụng
c)
Hạn chế dịch chuyển, va đập
d)
Giảm khối lượng tịnh
65.
Sự phân bố không đều của tải trọng có thể gây ra hậu quả gì cho phương tiện vận chuyển?
a)
Làm cho xe chạy nhanh hơn
b)
Gây mất cân bằng, nguy cơ tai nạn
c)
Giảm mức tiêu hao nhiên liệu
d)
Giảm ma sát giữa bánh xe và mặt đường
66.
Khi hàng xếp vượt quá chiều cao quy định trong container:
a)
Được phép nếu có giấy phép
b)
Luôn bị từ chối xếp lên tàu
c)
Gây khó khăn khi đóng/mở cửa và có thể làm hỏng container
d)
Không ảnh hưởng gì
67.
“CTU Code” là:
a)
Hệ thống mã container của cảng
b)
Hướng dẫn thực hành an toàn về đơn vị vận tải hàng hóa
c)
Tiêu chuẩn đóng gói quốc tế
d)
Loại container dùng cho vận tải hóa chất
68.
Khi xếp hàng hóa có mùi hoặc dễ bay hơi, biện pháp phù hợp là:
a)
Dùng container mở nóc
b)
Dùng container kín hoàn toàn
c)
Dùng container thông gió
d)
Dùng container lạnh
69.
Hàng hóa lỏng có thể được xếp vào container bằng cách:
a)
Đổ trực tiếp vào sàn container
b)
Bơm vào flexitank đặt trong container
c)
Đựng trong hộp giấy
d)
Cho vào thùng rác nhựa
70.
Khi container chở hàng dễ cháy, người đóng hàng phải đảm bảo:
a)
Đóng kín hoàn toàn và không cần thông báo
b)
Thông báo đầy đủ, dán nhãn nguy hiểm, kê khai đúng theo quy định
c)
Đóng hàng vào ban đêm
d)
Dán mã QR riêng
71.
Container được chất đầy hàng gọi là:
a)
Full container load (FCL)
b)
Empty container
c)
Partial container
d)
Gross container
72.
Hàng lẻ (LCL) thường được đóng tại đâu?
a)
Tại nhà máy sản xuất
b)
Trong kho CFS (Container Freight Station)
c)
Ngay tại cảng biển
d)
Trên tàu
73.
Nếu hàng hóa bị dồn ép quá mức trong container, có thể gây:
a)
Tăng độ an toàn
b)
Giảm thời gian xếp hàng
c)
Biến dạng bao bì, hư hỏng hàng
d)
Giảm thể tích container
74.
Container có thể bị từ chối vận chuyển nếu:
a)
Xếp hàng chưa đủ tải trọng
b)
Hàng không được chằng buộc đúng cách và có nguy cơ dịch chuyển
c)
Không niêm phong đúng vị trí
d)
Không có pallet
75.
Xếp hàng vào container nên bắt đầu từ đâu?
a)
Giữa container
b)
Đầu container gần cửa
c)
Cuối container và dần tiến ra cửa
d)
Cửa container rồi vào trong
76.
“Blocking” trong vận tải container nghĩa là:
a)
Dỡ hàng
b)
Chèn lót ngăn hàng hóa dịch chuyển
c)
Tạo lỗ thông hơi
d)
Dán nhãn kiện hàng
77.
Thiết bị chèn lót bằng khí thường dùng trong container là:
a)
Bọt khí
b)
Túi khí dunnage bag
c)
Mút xốp
d)
Lưới chắn
78.
Việc cân bằng trọng lượng hai bên container rất quan trọng nhằm:
a)
Dễ điều khiển xe nâng
b)
Hạn chế lệch tâm trọng lực, đảm bảo an toàn vận chuyển
c)
Tăng giá trị thương mại hàng
d)
Thuận tiện cho kiểm tra hải quan
79.
Khi chở hàng dạng cuộn (cuộn thép, giấy cuộn), cần chú ý:
a)
Không cần cố định nếu xếp sát
b)
Xếp ngang theo chiều container và chèn kỹ 2 đầu
c)
Dựng đứng theo chiều container
d)
Xếp nghiêng 45 độ
80.
Trong vận chuyển quốc tế, việc chèn lót chống ẩm còn gọi là:
a)
Moisture protection
b)
Humidity lashing
c)
Blocking barrier
d)
Desiccant dùng hút ẩm
81.
Khi xếp hàng vào container, khoảng trống giữa các kiện hàng cần được xử lý như thế nào?
a)
Bỏ trống để hàng dễ thở
b)
Lấp bằng vật chèn lót như túi khí, xốp, ván gỗ
c)
Tránh lấp vì dễ gây cháy
d)
Dán niêm phong toàn bộ
82.
Container nên được kiểm tra điều gì trước khi xếp hàng?
a)
Nhiệt độ bên trong
b)
Tình trạng sàn, vách, mái, cửa, mùi, độ khô ráo
c)
Số lượng bu lông
d)
Số xe đầu kéo
83.
Hàng xếp trong container cần cách trần container tối thiểu:
a)
10 cm
b)
30 cm
c)
5 cm
d)
50 cm
84.
Khi dùng pallet để chất xếp trong container, điều quan trọng là:
a)
Dùng pallet màu xanh
b)
Pallet có cùng kích thước, chất liệu phù hợp
c)
Gắn thêm bánh xe vào pallet
d)
Gắn camera vào pallet
85.
“Load plan” là:
a)
Kế hoạch phân phối hàng trên thị trường
b)
Sơ đồ bố trí và tải trọng hàng hóa trong container
c)
Bản vẽ thiết kế container
d)
Báo cáo bán hàng
86.
Khi chở hàng nặng kết hợp hàng nhẹ, cách sắp xếp tốt nhất là:
a)
Xếp hàng nhẹ dưới cùng
b)
Xếp hàng nặng phía trên
c)
Xếp hàng nặng ở dưới, sát vách và hàng nhẹ phía trên
d)
Trộn đều tất cả
87.
Ký hiệu “Max Gross” trên container cho biết:
a)
Khối lượng hàng hóa
b)
Trọng lượng tối đa của container khi đầy tải
c)
Thể tích chứa tối đa
d)
Trọng lượng của hàng lẻ
88.
Kỹ thuật xếp “brick stacking” nghĩa là:
a)
Xếp theo hình tháp
b)
Xếp hàng hóa so le như gạch xây tường
c)
Xếp thành từng hàng thẳng đứng
d)
Xếp theo đường chéo
89.
Với container lạnh (reefer), hàng hóa phải được:
a)
Xếp cách tường để không cản luồng khí lạnh
b)
Xếp sát vách để giữ lạnh lâu
c)
Xếp kín để nhiệt độ ổn định
d)
Trộn lẫn các loại hàng
90.
Việc sử dụng “desiccant” trong container nhằm:
a)
Giảm va chạm
b)
Cố định hàng hóa
c)
Hút ẩm, chống ngưng tụ hơi nước
d)
Tạo mùi thơm
91.
Hàng dạng lỏng được đóng vào container phải tuân thủ:
a)
Quy định về bốc dỡ
b)
Hướng dẫn của IMO và tiêu chuẩn đóng gói chất lỏng
c)
Quy định của bộ Tài chính
d)
Mẫu phiếu xuất kho
92.
Container nên được niêm phong bằng seal:
a)
Khi rời kho và sau khi mở cửa
b)
Trước khi xếp hàng
c)
Sau khi đóng xong hàng và đóng cửa container
d)
Khi container bị hỏng
93.
Một lý do khiến container bị rách vách sau hành trình là:
a)
Không bơm lốp
b)
Xếp hàng quá tải hoặc xếp sai kỹ thuật
c)
Đóng không kín
d)
Không đóng dấu kiểm định
94.
Trong container hàng nguy hiểm, hàng phải được:
a)
Xếp gần cửa để dễ xử lý
b)
Xếp lẫn với hàng ăn uống
c)
Đóng theo quy định phân cách, chằng buộc kỹ và gắn nhãn cảnh báo
d)
Để lỏng lẻo vì dễ xử lý
95.
Khi chở hàng hóa cần giữ đứng (vertical only), phải có:
a)
Chữ 'This Way Up' trên kiện và xếp theo chiều chỉ dẫn
b)
Ghi chú bằng mã vạch
c)
Chỉ dẫn bằng màu
d)
Ghi chú bằng lời nói
96.
Cân bằng tải trọng trong container giúp:
a)
Tăng tốc độ bốc dỡ
b)
Hạn chế hư hỏng và tai nạn khi vận chuyển
c)
Làm đẹp hơn
d)
Tăng số lượng hàng hóa
97.
Cửa container phải đóng kín và kiểm tra gì trước niêm phong?
a)
Kiểm tra nhiệt độ
b)
Kiểm tra vị trí của người điều khiển xe
c)
Kiểm tra sự ăn khớp, chắc chắn của khóa
d)
Kiểm tra giờ tàu chạy
98.
Nếu phát hiện nước hoặc hơi ẩm trong container, cần:
a)
Xếp hàng bình thường
b)
Dùng giấy lau khô
c)
Không sử dụng container đó
d)
Châm dầu chống gỉ
99.
Phương tiện thường dùng để xếp hàng vào container là:
a)
Máy xúc lật
b)
Xe nâng (forklift)
c)
Máy ủi
d)
Máy ép
100.
Sau khi đóng hàng vào container, việc cuối cùng trước vận chuyển là:
a)
Niêm phong container và ghi số seal
b)
Chụp ảnh container
c)
Đánh mã QR
d)
Gửi email thông báo
100 %
