wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phân tích - Part 2 (trung bình)

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Xác định đạm toàn phần bằng phương pháp Kjedahl, giai đoạn vô cơ hóa mẫu bằng hỗn hợp nào?

a)

H2SO4 đậm đặc có CuSO4 và K2SO4 làm xúc tác.

b)

H2SO4 và HCl đậm đặc có CuSO4 làm xúc tác.

c)

HCl đậm đặc có K2SO4 làm xúc tác.

d)

CH3COOH đậm đặc có CuSO4 và K2SO4 làm xúc tác.

2.

Sản phẩm của quá trình vô cơ hóa protein là gì?

a)

(NH4)2SO4, CO2, SO2 và H2O.

b)

(NH4)2SO4, NH3, SO2 và H2O.

c)

(NH4)2SO4, SO2 và H2O.

d)

NH3, CO2 và H2O.

3.

Chọn câu đúng nhất: Phản ứng Biuret xảy ra trong môi trường nào?

a)

Bazơ.

b)

Axit.

c)

Trung tính.

d)

Axit và bazơ.

4.

Proline phản ứng với ninhydrin tạo phức màu gì?

a)

Xanh tím.

b)

Xanh lục.

c)

Vàng tươi.

d)

Nâu đỏ.

5.

Điều kiện để phản ứng Biuret xảy ra là gì?

a)

Protein + Cu2+/OH-.

b)

Axit amin + Cu2+/H+.

c)

Polypeptide + Cu2+/OH-/to.

d)

Peptide + Cu2+/H+/to.

6.

Hệ số trung bình thô của lúa mì và các chế phẩm từ lúa mì là bao nhiêu trong quá trình xác định hàm lượng protein?

a)

6,95.

b)

6,25.

c)

6,38.

d)

5,70.

7.

Hệ số trung bình thô của sữa và các chế phẩm từ sữa là bao nhiêu trong quá trình xác định hàm lượng protein?

a)

6,38.

b)

6,95.

c)

6,25.

d)

5,70.

8.

Hệ số trung bình thô của đậu đỗ, khô lạc là bao nhiêu trong quá trình xác định hàm lượng protein?

a)

5,70.

b)

6,38.

c)

6,95.

d)

6,25.

9.

Tỷ lệ của hỗn hợp xúc tác được sử dụng khi vô cơ hóa mẫu trong xác định nitơ toàn phần bằng phương pháp Kjeldahl là bao nhiêu?

a)

CuSO4 và K2SO4 (1:10).

b)

CuSO4 và K2SO4 (10:1).

c)

CuSO4 và K2SO4 (1:1).

d)

CuSO4 và K2SO4 (1:0,1).

10.

Chất chỉ thị nào được sử dụng khi tiến hành cất đạm trong xác định nitơ toàn phần bằng phương pháp Kjeldahl?

a)

Tashiro.

b)

Phenolphthalein.

c)

Xanh Methylene.

d)

Fuchsin.

11.

Chỉ thị Tashiro có màu xanh lục ở pH bao nhiêu?

a)

pH > 5,5.

b)

pH < 5,5.

c)

pH = 5,5.

d)

pH = 4,5.

12.

Chỉ thị Tashiro có màu tím ở pH bao nhiêu?

a)

pH < 5,5.

b)

pH > 5,5.

c)

pH = 5,5.

d)

pH = 8.

13.

Chỉ thị Tashiro có màu xám ở pH bao nhiêu?

a)

pH = 5,5.

b)

pH < 5,5.

c)

pH > 5,5.

d)

pH = 8.

14.

Dấu hiệu nào cho biết kết thúc quá trình chuẩn độ khi xác định hàm lượng đạm formol bằng phương pháp Sorensen?

a)

Dung dịch có màu đỏ tươi.

b)

Dung dịch có màu hồng nhạt.

c)

Dung dịch có màu xanh lục.

d)

Dung dịch có màu tím.

15.

Hỗn hợp xúc tác CuSO4 : K2SO4 được thêm vào khi vô cơ hóa mẫu để xác định hàm lượng nitơ toàn phần bằng phương pháp Kjeldahl với tỷ lệ bao nhiêu?

a)

1 : 10.

b)

10 : 1.

c)

0,1 : 1.

d)

1 : 0,1.

16.

Chỉ thị Tashiro được sử dụng để xác định hàm lượng nitơ toàn phần bằng phương pháp Kjeldahl có thể thay thế bằng chất chỉ thị nào sau đây?

a)

Methyl đỏ.

b)

Xanh Methylene.

c)

Phenolphthalein.

d)

Bromocresol green.

17.

Mục đích của việc sử dụng xúc tác đốt đạm trong xác định hàm lượng protein tổng số trong thực phẩm bằng phương pháp Kjeldahl là gì?

a)

Rút ngắn thời gian vô cơ hóa mẫu.

b)

Rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu.

c)

Rút ngắn thời gian lôi cuốn đạm.

d)

Rút ngắn thời gian chuẩn độ.

18.

Để kiểm tra sự kết thúc của quá trình vô cơ hóa mẫu khi xác định hàm lượng đạm bằng phương pháp Kjeldahl người ta thường dùng______

a)

nước cất.

b)

dung dịch NaOH 0,1N.

c)

dung dịch Ethanol 0,1N.

d)

dung dịch KOH 0,1N.

19.

Alizarin natri sunfonat dùng thay thế cho chất chỉ thị nào sau đây trong xác định hàm lượng đạm thối bằng phương pháp cất kéo hơi nước?

a)

Tashiro.

b)

Phenolphthalein.

c)

Xanh Methylene.

d)

Metyl đỏ.

20.

Hàm lượng tinh bột có thể được tính bằng hàm lượng glucose trong dung dịch thủy phân tinh bột nhân với hệ số chuyển đổi bao nhiêu?

a)

0,9.

b)

0,3.

c)

0,5.

d)

0,7.

21.

Để loại bỏ ảnh hưởng của Axeton trong mẫu nước trái cây lên men, cần thực hiện bước nào sau đây?

a)

Thêm dung dịch natri bisulfit vào mẫu.

b)

Chiếu tia UV vào mẫu.

c)

Nung nóng mẫu ở nhiệt độ cao.

d)

Lọc mẫu qua giấy lọc.

22.

Chất nào trong dung dịch Ferricyanide phản ứng với đường khử?

a)

Kali ferricyanide (K3[Fe(CN)6]).

b)

Dung dịch đệm phosphate (pH = 7,4).

c)

Enzyme glucose oxidase.

d)

Enzyme peroxidase.

23.

Dung dịch enzyme glucose oxidase có tác dụng gì?

a)

Chuyển hóa đường khử thành axit gluconic.

b)

Trung hòa dung dịch.

c)

Loại bỏ các chất can thiệp.

d)

Tạo ra hydrogen peroxide (H2O2).

24.

Dung dịch enzyme peroxidase có tác dụng gì?

a)

Phản ứng với o-dianisidine để tạo ra hợp chất màu nâu đỏ.

b)

Chuyển hóa đường khử thành axit gluconic.

c)

Trung hòa dung dịch.

d)

Loại bỏ các chất can thiệp.

25.

Hệ số chuyển đổi (F) trong công thức tính toán hàm lượng đường khử trong mẫu sữa bằng phương pháp Bertrand phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Loại đường khử trong mẫu sữa.

b)

Nồng độ dung dịch KMnO4 sử dụng.

c)

Khối lượng mẫu sữa.

d)

Thể tích dung dịch KMnO4 sử dụng.

26.

Phương pháp Bertrand dựa trên nguyên tắc nào để xác định hàm lượng đường khử trong sản phẩm sữa?

a)

Phản ứng khử đồng (II) thành đồng (I) bởi các đường khử.

b)

Phản ứng thủy phân các đường phức tạp thành các đường đơn giản.

c)

Phản ứng este hóa các axit béo với ancol.

d)

Phản ứng tạo màu với các thuốc thử đặc trưng.

27.

Phương pháp Bertrand dựa trên nguyên tắc nào sau đây?

a)

Phản ứng khử đồng (II) thành đồng (I) bởi các đường khử trong môi trường kiềm.

b)

Phản ứng khử đồng (II) thành đồng (I) bởi các đường khử trong môi trường axit.

c)

Phản ứng oxi hóa các đường khử bởi dung dịch kali permanganat (KMnO4).

d)

Phản ứng thủy phân các đường phức tạp thành các đường đơn giản.

28.

Khi xác định hàm lượng đường tổng trong trái cây bằng phương pháp Ferrycyanure, điểm dừng chuẩn độ xác định như thế nào?

a)

Màu vàng chanh biến mất chuyển sang màu vàng rơm.

b)

Màu vàng chanh biến mất chuyển sang màu hồng.

c)

Màu vàng chanh biến mất chuyển sang màu đỏ cam.

d)

Màu vàng chanh biến mất chuyển sang màu tím.

29.

Chất khử trong phản ứng khử đồng (II) thành đồng (I) là gì?

a)

Các đường khử.

b)

Đồng (II).

c)

Natri hydroxit.

d)

Kali tartrat.

30.

Sản phẩm nào tạo thành sau phản ứng khử đồng (II) thành đồng (I)?

a)

Đồng (I) oxit (Cu2O).

b)

Đồng kim loại.

c)

Đồng (II) hydroxit (Cu(OH)2).

d)

Đồng sulfat (CuSO4).

31.

Trong phương pháp Fehling, chất xúc tác trong phản ứng khử đồng (II) thành đồng (I) là gì?

a)

Kali tartrate.

b)

Glucose.

c)

Natri hydroxit.

d)

Đồng (II).

32.

Sau khi khử đồng (II) thành đồng (I), kết tủa Cu2O thu được bằng cách nào?

a)

Lọc dung dịch.

b)

Hòa tan dung dịch.

c)

Chiết xuất dung dịch.

d)

Cô đặc dung dịch.

33.

Kết tủa Cu2O được hòa tan trong ____trước khi chuẩn độ bằng dung dịch KMnO4

a)

Dung dịch axit sulfuric loãng.

b)

Nước cất.

c)

Dung dịch natri hydroxit.

d)

Dung dịch kali tartrat.

34.

Chất khử nào có trong phản ứng chuẩn độ ion Fe2+ bằng dung dịch KMnO4?

a)

Ion Fe2+.

b)

Các đường khử.

c)

Đồng (I).

d)

Ion MnO4 -.

35.

Sản phẩm nào được tạo thành sau phản ứng chuẩn độ ion Fe2+ bằng dung dịch KMnO4?

a)

Ion Fe3+.

b)

Đồng (I) oxit (Cu2O).

c)

Đồng (II) hydroxit (Cu(OH)2).

d)

Đồng kim loại.

36.

Phương pháp DNS (Dinitrosalicylic axit) sử dụng thuốc thử nào để xác định glucid?

a)

Axit Dinitrosalicylic (DNS).

b)

Iot.

c)

Dung dịch Fehling.

d)

Benedict.

37.

Nguyên tắc cơ bản của phương pháp DNS (Dinitrosalicylic axit) là gì?

a)

Dựa trên phản ứng oxy hóa nhóm carbonyl của glucid thành 3,5-dinitrosalicylic axit (DNSA) và tạo màu nâu đỏ.

b)

Dựa trên phản ứng tạo màu xanh lam với Iot.

c)

Dựa trên phản ứng khử Cu2+ thành Cu+ trong dung dịch Fehling.

d)

Dựa trên phản ứng thủy phân glucid thành các đơn đường đơn giản.

38.

Bước nào không cần thiết trong quy trình phân tích glucid bằng phương pháp DNS (Dinitrosalicylic axit)?

a)

Lọc dung dịch sau khi đun sôi.

b)

Thêm thuốc thử DNS vào dung dịch mẫu.

c)

Đun sôi hỗn hợp trong nồi cách thủy.

d)

Chuẩn bị dung dịch mẫu glucid.

39.

Phương pháp DNS (Dinitrosalicylic axit) không phù hợp để xác định loại glucid nào sau đây?

a)

Sucrose.

b)

Fructose.

c)

Glucose.

d)

Tinh bột.

40.

Phương pháp Bertrand dựa trên nguyên tắc nào để xác định hàm lượng đường khử?

a)

Phản ứng khử Cu2+ thành Cu+ bởi đường khử, sau đó Cu+ khử Fe3+ thành Fe2+ trong môi trường axit.

b)

Tác dụng khử của đường khử đối với ion Cu2+ trong dung dịch Fehling tạo kết tủa đỏ gạch Cu2O.

c)

Khả năng khử của đường khử đối với thuốc thử Fehling, tạo ra kết tủa màu xanh lam.

d)

Phản ứng oxi hóa đường khử bởi dung dịch KMnO4 trong môi trường axit sunfuric.

41.

Tác nhân nào không được sử dụng trong phương pháp Bertrand để loại bỏ các tạp chất ảnh hưởng đến kết quả phân tích?

a)

Dung dịch natri hydroxit (NaOH).

b)

Dung dịch axit sunfuric loãng (H2SO4).

c)

Dung dịch kẽm feroxyanua (K4[Fe(CN)6]).

d)

Dung dịch amoniac (NH3).

42.

Công thức nào được sử dụng để tính toán hàm lượng lipid tự do trong phương pháp Adam - Rose - Gottlieb?

a)

Hàm lượng lipid tự do = (V x C x M)/1000.

b)

Hàm lượng lipid tự do = (V x C x M).

c)

Hàm lượng lipid tự do = (V / C x M).

d)

Hàm lượng lipid tự do = (V x C / M).

43.

Công thức nào được sử dụng để tính toán hàm lượng lipid tự do trong phương pháp Folch?

a)

Hàm lượng lipid tự do = (Trọng lượng mẫu ban đầu - Trọng lượng cặn sau chiết xuất) x 100%.

b)

Hàm lượng lipid tự do = (Trọng lượng cặn sau chiết xuất - Trọng lượng mẫu ban đầu) x 100%.

c)

Hàm lượng lipid tự do = (Trọng lượng cặn sau chiết xuất / Trọng lượng mẫu ban đầu) x 100%.

d)

Hàm lượng lipid tự do = (Trọng lượng mẫu ban đầu / Trọng lượng cặn sau chiết xuất) x 100%.

44.

Công thức nào được sử dụng để tính toán chỉ số axit của lipid?

a)

Chỉ số axit = (5,611 x V x K) / P.

b)

Chỉ số axit = (V x K x M) x 1000.

c)

Chỉ số axit = (V / C x K).

d)

Chỉ số

45.

Công thức nào sau đây được sử dụng để tính toán chỉ số peroxit của lipid?

a)

Chỉ số peroxit = ((V1-V2)/m) x Tx1000.

b)

Chỉ số peroxit = ((V2-V1)/m) x Tx1000.

c)

Chỉ số peroxit = (V / C x m).

d)

Chỉ số peroxit = (V x C / m).

46.

Kỹ thuật nào sử dụng khí làm pha động để phân tách các axit béo dựa trên độ bay hơi của chúng?

a)

Sắc ký khí (GC).

b)

Sắc ký lớp mỏng (TLC).

c)

Sắc ký lỏng hiệu suất cao (HPLC).

d)

Quang phổ hồng ngoại (FTIR).

47.

Tính chất nào không đúng với lipid?

a)

Lipid có thể tan trong nước.

b)

Lipid giúp tạo lớp cách nhiệt cho cơ thể.

c)

Lipid tham gia vào cấu tạo màng tế bào.

d)

Lipid là nguồn cung cấp năng lượng cao cho cơ thể.

48.

Nhóm lipid nào sau đây bao gồm các phân tử lipid kết hợp với các nhóm chức năng khác như phosphat, nitrogen, lưu huỳnh?

a)

Lipid phức tạp.

b)

Lipid đơn giản.

c)

Steroid.

d)

Stearic.

49.

Thế nào là chỉ số xà phòng hóa?

a)

Số mg KOH dùng để trung hòa các axit béo tự do cũng như các axit béo kết hợp khi xà phòng hóa 1 gam chất béo.

b)

Số gam iot kết hợp với 100 gam chất béo.

c)

Số mg KOH cần thiết để trung hòa các axit béo tự do có trong 1 gam chất béo.

d)

Số mg KOH cần dùng để trung hòa axit béo liên kết với glycerin.

50.

Loại dung môi nào không được sử dụng trong phương pháp Folch để chiết xuất lipid tổng số từ mẫu đậu nành?

a)

Aceton.

b)

Chloroform.

c)

Nước.

d)

Methanol.

51.

Kỹ thuật nào sau đây sử dụng từ trường để xác định cấu trúc hóa học của lipid?

a)

Quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).

b)

Sắc ký khí (GC).

c)

Sắc ký lỏng hiệu cao (HPLC).

d)

Sắc ký lớp mỏng (TLC).

52.

Quá trình chiết xuất lipid tự do bằng phương pháp Soxhlet bao gồm các bước nào?

a)

Nghiền nhỏ mẫu, cho vào bình chiết Soxhlet, thêm dung môi, đun sôi, thu hồi dung môi, làm khô dung môi, cân khối lượng lipid sau khi làm khô.

b)

Hòa tan mẫu trong dung môi, lọc dung dịch, cô đặc dung dịch, thu hồi kết tủa, làm khô kết tủa, cân kết tủa sau khi làm khô.

c)

Xử lý mẫu bằng enzyme, thủy phân lipid thành axit béo và glycerol, thu hồi axit béo và glycerol, định lượng axit béo và glycerol.

d)

Phản ứng mẫu với hóa chất, chuyển đổi lipid thành dạng khác, thu hồi sản phẩm sau phản ứng, định lượng sản phẩm.

53.

Để xác định hàm lượng lipid tự do trong mẫu, cần thực hiện các bước nào?

a)

Xác định khối lượng mẫu ban đầu, thực hiện chiết xuất lipid bằng phương pháp Soxhlet, xác định khối lượng lipid sau khi làm khô, tính toán lượng lipid tự do.

b)

Xác định nồng độ lipid trong dung dịch chiết xuất bằng phương pháp quang phổ, tính toán lượng lipid tự do trong mẫu.

c)

Xác định thành phần axit béo trong lipid bằng phương pháp sắc ký khí, tính toán lượng lipid tự do dựa trên thành phần axit béo.

d)

Xác định hoạt tính enzyme thủy phân lipid trong mẫu, tính toán lượng lipid tự do dựa trên hoạt tính enzyme.

54.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả chiết xuất lipid tự do bằng phương pháp Soxhlet?

a)

Kích thước hạt của mẫu, loại dung môi, thời gian chiết xuất, nhiệt độ chiết xuất.

b)

Độ pH của dung môi, nồng độ dung môi, áp suất chiết xuất, tốc độ dòng chảy dung môi.

c)

Loại enzyme sử dụng, nồng độ enzyme, thời gian phản ứng enzyme, nhiệt độ phản ứng enzyme.

d)

Loại hóa chất sử dụng.

55.

Lipid tự do là gì?

a)

Là lipid không liên kết với các phân tử khác.

b)

Là lipid liên kết với protein.

c)

Là lipid chỉ có trong tế bào thực vật.

d)

Là lipid chỉ có trong tế bào động vật.

56.

Thuốc thử màu nào thường được sử dụng trong phương pháp Goldfish?

a)

Phosphomolybdic.

b)

Ninhydrin.

c)

Phenolphthalein.

d)

Sudan III.

57.

Mẫu thử dạng nào cần chuẩn bị trước khi tiến hành phân tích bằng phương pháp Goldfish?

a)

Mẫu tươi.

b)

Mẫu đông khô.

c)

Mẫu đã chiết xuất lipid.

d)

Mẫu đã thủy phân

58.

Vai trò của amoniac trong quy trình xác định hàm lượng lipid tổng số bằng phương pháp Adam - Rose - Gottlieb là gì?

a)

Tạo môi trường kiềm để phân hủy protein.

b)

Tạo môi trường axit để phân hủy carbohydrate.

c)

Tăng cường khả năng hòa tan của lipid trong dung môi.

d)

Trung hòa axit béo tự do.

59.

Các thuốc thử chính nào được sử dụng trong phương pháp Adam - Rose - Gottlieb?

a)

Isopropyl alcohol, petroleum ether, ammonia.

b)

HCl, NaOH, ethanol.

c)

H2SO4, HNO3, nước cất.

d)

Acetone, chloroform, methanol.

60.

Khi thực hiện xác định hàm lượng lipid tổng số bằng phương pháp Adam - Rose - Gottlieb, sau công đoạn chiết lipid, ta thu được lớp nào?

a)

Lớp trên (lớp ether).

b)

Lớp dưới (lớp nước).

c)

Cả hai lớp.

d)

Không có lớp nào.

61.

Trong phương pháp Adam-Rose-Gottlieb, hóa chất nào có vai trò tách lipid ra khỏi mẫu?

a)

Axit sulfuric.

b)

Isoamyl alcohol.

c)

Ammonia.

d)

Ether.

62.

Tại sao phải sử dụng hỗn hợp axit sulfuric và isoamyl alcohol trong phương pháp Adam - Rose - Gottlieb?

a)

Để tạo điều kiện cho phản ứng thủy phân lipid.

b)

Để tăng độ nhớt của hỗn hợp.

c)

Để tăng khả năng hòa tan của lipid.

d)

Để trung hòa kiềm sau phản ứng.

63.

Mục đích của việc thêm nước vào hỗn hợp trong quá trình thực hiện phương pháp Folch là gì?

a)

Tạo thành hai pha: pha hữu cơ chứa lipid và pha nước chứa các chất phân cực khác.

b)

Tăng độ hòa tan của lipid.

c)

Giảm độ nhớt của hỗn hợp.

d)

Tăng tốc độ phản ứng.

64.

Đơn vị thường dùng để biểu thị chỉ số peroxide là gì?

a)

meq/kg.

b)

mg/kg.

c)

g/L.

d)

% (v/v).

65.

Để loại bỏ hoàn toàn dung môi sau khi chiết xuất lipid, phương pháp nào thường được sử dụng?

a)

Bay hơi dưới áp suất giảm.

b)

Bay hơi ở nhiệt độ phòng.

c)

Sấy khô bằng tủ sấy.

d)

Kết tủa bằng muối.

66.

Số 0,006 trong công thức xác định độ axit dễ bay hơi X(%)=0,006×Vm×100 có nghĩa là gì?

a)

Lượng axit acetic tương ứng với 1ml NaOH 0,1N.

b)

Lượng axit lactic tương ứng với 1ml NaOH 0,1N.

c)

Lượng axit citric tương ứng với 1ml NaOH 0,1N.

d)

Lượng axit acetic tương ứng với 1ml KOH 0,1N.

67.

Số 0,00064 trong công thức X=V2-V1×0,00064×Vm×Vo×100 có nghĩa là gì?

a)

Lượng SO2 tương ứng với 1ml dung dịch Iot 0,02N.

b)

Lượng SO2 tương ứng với 10ml dung dịch Iot 0,02N.

c)

Lượng SO2 tương ứng với 0,1ml dung dịch Iot 0,02N.

d)

Lượng SO2 tương ứng với 1ml dung dịch Iot 0,01N.

68.

Khi chuẩn độ hàm lượng NaCl bằng phương pháp Mohr sử dụng AgNO3 0,1N. Nếu môi trường phản ứng là môi trường kiềm thì phản ứng nào sau đây có thể xảy ra?

a)

2Ag+ + 2OH- = Ag2O + H2O

b)

2CrO42- + 2H+ = Cr2O72- + H2O

c)

CrO42- + 2OH- = Cr2O72- + H2O

d)

Ag+ + OH- = AgOH

69.

Khi chuẩn độ hàm lượng NaCl bằng phương pháp Mohr sử dụng AgNO3 0,1N. Nếu môi trường phản ứng là môi trường axit thì phản ứng nào sau đây có thể xảy ra?

a)

2CrO42- + 2H+ = Cr2O72- + H2O

b)

2Ag+ + 2OH- = Ag2O + H2O

c)

CrO42- + 2OH- = Cr2O72- + H2O

d)

Ag+ + OH- = AgOH

70.

Khi chuẩn độ hàm lượng NaCl bằng phương pháp Mohr sử dụng AgNO3 0,1N. Nếu môi trường phản ứng là môi trường trung tính thì phản ứng nào sau đây có thể xảy ra?

a)

2Ag+ + 2CrO42- = Ag2CrO4 + 2KNO3

b)

2CrO42- + 2H+ = Cr2O72- + H2O

c)

CrO42- + 2OH- = Cr2O72- + H2O

d)

Ag+ + OH- = AgOH

71.

Để chuẩn bị 250ml dung dịch cồn - amoniac người ta cần những loại hóa chất nào?

a)

208,5ml cồn 90o; 7,5ml NH4OH đậm đặc và nước cất vừa đủ 250ml.

b)

7,5ml cồn 90o; 208,5ml NH4OH đậm đặc và nước cất vừa đủ 250ml.

c)

20,85ml cồn 90o; 7,5ml NH4OH đậm đặc và nước cất vừa đủ 250ml.

d)

20,85ml cồn 90o; 75ml NH4OH đậm đặc và nước cất vừa đủ 250ml.

72.

Khi xác định hàm lượng ẩm bằng phương pháp khúc xạ kế, kết quả được điều chỉnh về nhiệt độ tiêu chuẩn 20oC theo công thức nào? Biết T: nhiệt độ khi đo bằng khúc xạ kế (oC); aT: kết quả đo được ở ToC (%)

a)

a20 = aT + (T-20)x0,07.

b)

a20 = aT + (T+20)x0,07.

c)

a20 = aT + (T-20)/0,07.

d)

a20 = aT - (T+20)x0,07.

73.

Công thức nào sau đây được dùng để xác định chỉ số axit khi chuẩn độ bằng dung dịch NaOH 0,1N?

a)

5,611 x a : b.

b)

5,611 x a : 2b

c)

5,611 x a : 3b

d)

5,611 x a : 4b

74.

Công thức nào sau đây được dùng để xác định chỉ số axit khi chuẩn độ bằng NaOH 0,05N?

a)

5,611 x a : 2b

b)

5,611 x a : b

c)

5,61 x a : 3b

d)

5,61 x a : 4b

75.

Khi chuẩn bị mẫu thực phẩm chứa ít béo (<5%) bằng phương pháp Volhard. Sau khi trung hòa bằng dung dịch KOH 1N, tiếp tục khử tạp chất bằng hỗn hợp nào sau đây?

a)

5 ml dung dịch kali feroxyanua + 5 ml dung dịch kẽm acetat.

b)

5 ml dung dịch kali feroxyanua + 5 ml dung dịch phèn sắt amoni.

c)

5 ml dung dịch phèn sắt amoni + 5 ml dung dịch kẽm acetat.

d)

5 ml dung dịch phèn sắt amoni+ 5 ml dung dịch HNO3.

76.

Đâu là quy trình đúng của chuẩn bị mẫu thử để định lượng NaCl trên tro?

a)

Nung 5g mẫu thử (1 giờ ở 220oC) -> Chiết suất tro nhiều lần bằng HNO3 2% -> định mức tới vạch 100ml -> Lọc -> Lấy 10ml dịch lọc -> định lượng.

b)

Nung 5g mẫu thử (1 giờ ở 600oC) -> Chiết suất tro nhiều lần bằng HNO3 5% -> định mức tới vạch 100ml -> Lọc -> Lấy 10ml dịch lọc -> định lượng.

c)

Nung 5g mẫu thử (1 giờ ở 220oC) -> định mức tới vạch 100ml -> Chiết suất tro nhiều lần bằng HNO3 2% -> Lọc -> Lấy 10ml dịch lọc -> định lượng.

d)

Nung 5g mẫu thử (1 giờ ở 600oC) -> định mức tới vạch 100ml -> Chiết suất tro nhiều lần bằng HNO3 5% -> Lọc -> Lấy 10ml dịch lọc -> định lượng.

77.

Đâu là quy trình đúng của chuẩn bị mẫu thử để định lượng NaCl đối với nguyên liệu chứa chất béo <5%?

a)

5g mẫu nghiền nát với 200ml HNO3 4% ấm -> Lắc 10 phút -> Trung hòa bằng KOH 1N -> Khử tạp bằng 5ml dung dịch kali  feroxyanua và 5ml dung dịch kẽm acetat -> định mức tới vạch 250ml -> Lọc -> Lấy 20-25ml dịch lọc -> định lượng

b)

5g mẫu nghiền nát với 200ml HNO3 4% ấm -> Lắc 10 phút -> Khử tạp bằng 5ml dung dịch kali feroxyanua và 5ml dung dịch kẽm acetat -> Trung hòa bằng KOH 1N -> định mức tới vạch 250ml -> Lọc -> Lấy 20-25ml dịch lọc -> định lượng

c)

5g mẫu nghiền nát với 200ml HNO3 đặc ấm -> Lắc 10 phút -> Trung hòa bằng KOH 1N -> Khử tạp bằng 5ml dung dịch kali feroxyanua và 5ml dung dịch kẽm acetat -> định mức tới vạch 250ml -> Lọc -> Lấy 20-25ml dịch lọc -> định lượng

d)

5g mẫu nghiền nát với 200ml HNO3 đặc ấm -> Lắc 10 phút -> Khử tạp bằng 5ml dung dịch kali feroxyanua và 5ml dung dịch kẽm acetat -> Trung hòa bằng KOH 1N -> định mức tới vạch 250ml -> Lọc -> Lấy 20-25ml dịch lọc -> định lượng

78.

Phương pháp xử lý cát khi xác định độ ẩm bằng phương pháp sấy đến khối lượng không đổi theo các bước nào sau đây?

a)

Cát → rây (đường kính 4-5mm) → rửa bằng nước → rửa bằng axit HCl (ngâm qua đêm) → rửa lại bằng nước → sấy khô → rây (đường kính 1 - 1.5mm) → nung (550-600℃).

b)

Cát → rửa bằng nước → rửa bằng axit HCl (ngâm qua đêm) → rửa lại bằng nước → rây (đường kính 4-5mm) → sấy khô → rây (đường kính 1 - 1.5mm) → nung (550-600℃).

c)

Cát → rây (đường kính 1-1.5mm) → rửa bằng nước → rửa bằng axit HCl (ngâm qua đêm) → rửa lại bằng nước → sấy khô → rây (đường kính 4 - 5mm) → nung (650-700℃).

d)

Cát → rửa bằng nước → rửa bằng axit HCl (ngâm qua đêm) → rửa lại bằng nước → rây (đường kính 1-1.5mm) → sấy khô → rây (đường kính 4 - 5mm) → nung (650-700℃).

79.

Đâu là quy trình đúng cho bước vô cơ hóa mẫu bằng bộ phá mẫu nhiều ống khi xác định protein theo phương pháp Kjeldahl?

a)

Cân mẫu cho vào ống phá mẫu thêm 2g hỗn hợp xúc tác CuSO4: K2SO4 thêm 10ml H2SO4 đậm đặc Đặt ống vào trong bộ phá mẫu Mở máy và cài đặt nhiệt độ.

b)

Cân mẫu cho vào bình Kjeldahl thêm 2g hỗn hợp xúc tác CuSO4: K2SO4 thêm 10ml H2SO4 đậm đặc cặp vào giá đỡ đặt nghiêng góc 45o Đặt đun trên bếp điện.

c)

Cân mẫu -> cho vào bình Kjeldahl -> thêm 2g hỗn hợp xúc tác CuSO4: K2SO4 -> thêm 10ml H2SO4 đậm đặc -> cặp vào giá đỡ -> đặt nghiêng góc 45o -> Mở máy và cài đặt nhiệt độ

d)

Cân mẫu -> cho vào ống phá mẫu -> thêm 2g hỗn hợp xúc tác CuSO4: K2SO4 -> thêm 10ml H2SO4 đậm đặc -> cặp vào giá đỡ -> đặt nghiêng góc 45o -> Mở máy và cài đặt nhiệt độ

80.

Quy trình nào đúng cho bước vô cơ hóa mẫu bằng bình khi xác định protein theo phương pháp Kjeldahl?

a)

Cân mẫu cho vào bình Kjeldahl thêm 2g hỗn hợp xúc tác CuSO4: K2SO4 thêm 10ml H2SO4 đậm đặc cặp vào giá đỡ đặt nghiêng góc 45o Đặt đun trên bếp điện.

b)

Cân mẫu cho vào ống phá mẫu thêm 2g hỗn hợp xúc tác CuSO4: K2SO4 thêm 10ml H2SO4 đậm đặc Đặt ống vào trong bộ phá mẫu Mở máy và cài đặt nhiệt độ.

c)

Cân mẫu cho vào bình Kjeldahl thêm 2g hỗn hợp xúc tác CuSO4: K2SO4 thêm 10ml H2SO4 đậm đặc cặp vào giá đỡ đặt nghiêng góc 45o Mở máy và cài đặt nhiệt độ.

d)

Cân mẫu cho vào ống phá mẫu thêm 2g hỗn hợp xúc tác CuSO4: K2SO4 thêm 10ml H2SO4 đậm đặc cặp vào giá đỡ đặt nghiêng góc 45o Mở máy và cài đặt nhiệt độ.

81.

Phát biểu nào đúng về nguyên tắc của phương pháp xác định hàm lượng protein bằng phương pháp Biuret?

a)

Trong môi trường kiềm, protein kết hợp với Cu2+ thành một phức chất màu tím. Cường độ màu tỷ lệ với số lượng mạch peptide.

b)

Protein được định lượng nhờ phản ứng giữa amoniac với thuốc thử Nessler sinh ra một hợp chất mang màu. Cường độ màu sắc phụ thuộc vào lượng NH3 có trong mẫu.

c)

Protein trong dung dịch nước thì trung tính. Khi gặp formol, protein bị mất tính kiềm, tính axit của nhóm COOH trội lên. Do đó có thể định lượng nhóm COOH bằng một dung dịch kiềm chuẩn.

d)

Protein được định lượng nhờ phản ứng giữa amoniac với thuốc thử Biuret sinh ra một hợp chất màu.

82.

Trình tự các bước trong phân tích hàm lượng nitơ toàn phần bằng phương pháp Kjeldahl là gì?

a)

Vô cơ hóa mẫu cất đạm Chuẩn độ Tính kết quả.

b)

Cất đạm vô cơ hóa mẫu Chuẩn độ Tính kết quả.

c)

Vô cơ hóa mẫu thủy phân Chuẩn độ Tính kết quả.

d)

Thủy phân vô cơ hóa mẫu Chuẩn độ Tính kết quả.

83.

Khi tiến hành cất đạm bằng máy cất đạm Kjeldahl, các hóa chất nào được cho vào bình tam giác hứng?

a)

20 ml H3BO3 2% và 5 giọt chỉ thị Tashiro.

b)

20 ml HCl 2% và 5 giọt chỉ thị Tashiro.

c)

20 ml H3BO3 2% và 5 giọt chỉ thị Phenolphthalein.

d)

20 ml HCl 2% và 5 giọt chỉ thị Phenolphthalein.

84.

Tại sao phải thêm hỗn hợp chất xúc tác (K2SO4:CuSO4:Se) trong quá trình vô cơ hóa mẫu khi xác định hàm lượng đạm bằng phương pháp Kjeldahl?

a)

Tăng nhiệt độ sôi, làm tăng vận tốc quá trình phản ứng.

b)

Giảm nhiệt độ sôi, làm tăng vận tốc quá trình phản ứng.

c)

Tăng nhiệt độ sôi, làm giảm vận tốc quá trình phản ứng.

d)

Giảm nhiệt độ sôi, làm giảm vận tốc quá trình phản ứng.

85.

Hiện tượng "Dung dịch trong bình hứng chuyển sang màu xanh lục đối với chỉ thị Tashiro" cho biết điều gì khi xác định nitơ toàn phần bằng phương pháp Kjeldahl?

a)

Lượng H2SO4 bị thiếu.

b)

Lượng H2SO4 bị thừa.

c)

Lượng H2SO4 vừa đủ.

d)

Lượng H2SO4 không đủ nồng độ.

86.

Khi cho một lượng dư dung dịch formaldehyd vào phản ứng trung hòa hoàn toàn các nhóm cacboxyl được thực hiện khi pH môi trường đạt tới khoảng bao nhiêu?

a)

pH 9,2 - 9,5.

b)

pH 9,5 - 9,8.

c)

pH 9 - 9,2.

d)

pH 8,7 - 9.

87.

Để tăng độ nhạy của phản ứng Biuret lên nhiều lần trong xác định hàm lượng protein người ta dùng thuốc thử nào?

a)

Folin - Ciocalteau.

b)

Phenolphtaletin.

c)

Methyl đỏ.

d)

Xanh Methylene.

88.

Phương pháp xác định nitơ amin dựa trên phản ứng nào?

a)

Nhóm α-amin với formaldehyde.

b)

HNO3 đậm đặc.

c)

Aldehyde formic và dung dịch HgSO4 bão hòa.

d)

Axit glyconic và H2SO4 đậm đặc.

89.

Phản ứng đặc trưng để định tính, định lượng protein là gì?

a)

Phản ứng với ninhydrin.

b)

Phản ứng oxy hóa khử.

c)

Phản ứng tạo kết tủa.

d)

Phản ứng với KMnO4.

90.

Chất nào sau đây thường được sử dụng làm xúc tác trong quá trình phân hủy Kjeldahl?

a)

Đồng sunfat (CuSO₄).

b)

Natri hydroxit (NaOH).

c)

Axit clohydric (HCl).

d)

Kali nitrat (KNO₃).

91.

Trong quá trình chưng cất Kjeldahl, amoniac được hấp thụ vào dung dịch nào?

a)

Axit boric (H₃BO₃).

b)

Axit hydrochloric (HCl).

c)

Natri hydroxit (NaOH).

d)

Nước cất.

92.

Trong phương pháp Bertrand, việc chuẩn độ Fe2+ bằng dung dịch KMnO4 diễn ra trong môi trường nào?

a)

Môi trường axit.

b)

Môi trường kiềm.

c)

Môi trường trung tính.

d)

Môi trường lưỡng tính.

93.

Sai số nào không ảnh hưởng đến kết quả phân tích đường khử bằng phương pháp Bertrand?

a)

Sai số do ảnh hưởng của các yếu tố môi trường.

b)

Sai số trong việc pha chế dung dịch thuốc thử.

c)

Sai số trong quá trình thao tác thí nghiệm.

d)

Sai số trong việc lấy mẫu phân tích.

94.

Chất nào KHÔNG tham gia vào phản ứng Fehling?

a)

Sucrose

b)

Fructose

c)

Glucose

d)

Lactose

95.

Monosaccharide đơn giản nhất là gì?

a)

Ribose

b)

Fructose

c)

Glucose

d)

Sucrose

96.

Liên kết glycoside là liên kết hóa học hình thành giữa…

a)

hai phân tử monosaccharide.

b)

một phân tử monosaccharide và một phân tử amino axit.

c)

hai phân tử lipid.

d)

một phân tử monosaccharide và một phân tử nucleotide.

97.

Phản ứng Fehling được sử dụng để nhận biết…

a)

đường khử.

b)

đường đơn.

c)

tất cả các loại đường.

d)

đường đa.

98.

Kết tủa màu đỏ gạch xuất hiện sau khi đun sôi mẫu sữa với dung dịch Fehling là chất gì?

a)

Đồng (I) hidroxit.

b)

Đồng (II) oxit.

c)

Sắt (II) oxit.

d)

Mangan đioxit.

99.

Trong phương pháp Bertrand, để xác định chính xác hàm lượng đường tổng, cần phải chuẩn độ kết tủa đồng (I) oxit bằng dung dịch nào?

a)

Dung dịch KMnO₄.

b)

Dung dịch NaOH.

c)

Dung dịch HCl.

d)

Dung dịch AgNO₃.

100.

Ưu điểm của phương pháp Bertrand trong phân tích đường tổng là gì?

a)

Phương pháp đơn giản, thiết bị dễ kiếm.

b)

Độ chính xác rất cao, không cần chuẩn độ.

c)

Áp dụng được cho mọi loại thực phẩm.

d)

Thời gian phân tích rất nhanh.

101.

Trong phương pháp Bertrand, nguyên tắc cơ bản để xác định đường tổng trong sữa dựa trên phản ứng nào?

a)

Phản ứng khử của đường với dung dịch Fehling.

b)

Phản ứng thủy phân đường saccharose.

c)

Phản ứng kết tủa protein trong sữa.

d)

Phản ứng trung hòa axit trong sữa.