wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5 (27)

Total questions: 151

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là "niềm vui"?

a)

乐趣 (lèqù)

b)

乐意 (lèyì)

c)

雷达 (léidá)

d)

类似 (lèisì)

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cam tâm tình nguyện làm việc gì đó, vui lòng"?

a)

乐意 (lèyì)

b)

雷达 (léidá)

c)

类似 (lèisì)

d)

冷酷 (lěngkù)

3.

Từ nào sau đây có nghĩa là "radar"?

a)

雷达 (léidá)

b)

类似 (lèisì)

c)

冷酷 (lěngkù)

d)

冷落 (lěngluò)

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là "na ná, tương tự, giống"?

a)

类似 (lèisì)

b)

冷酷 (lěngkù)

c)

冷落 (lěngluò)

d)

冷却 (lěngquè)

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lạnh lùng, tàn nhẫn"?

a)

冷酷 (lěngkù)

b)

冷落 (lěngluò)

c)

冷却 (lěngquè)

d)

愣 (lèng)

6.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ghẻ lạnh, lạnh nhạt, vắng vẻ"?

a)

冷落 (lěngluò)

b)

冷却 (lěngquè)

c)

愣 (lèng)

d)

黎明 (límíng)

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là "làm lạnh, nguội đi"?

a)

冷却 (lěngquè)

b)

愣 (lèng)

c)

黎明 (límíng)

d)

礼节 (lǐjié)

8.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ngây ra, sững sờ"?

a)

愣 (lèng)

b)

黎明 (límíng)

c)

礼节 (lǐjié)

d)

礼尚往来 (lǐshàngwǎnglái)

9.

Từ nào sau đây có nghĩa là "rạng đông, rạng sáng"?

a)

黎明 (límíng)

b)

礼节 (lǐjié)

c)

礼尚往来 (lǐshàngwǎnglái)

d)

里程碑 (lǐchéngbēi)

10.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lễ tiết, nghi thức"?

a)

礼节 (lǐjié)

b)

礼尚往来 (lǐshàngwǎnglái)

c)

里程碑 (lǐchéngbēi)

d)

理睬 (lǐcǎi)

11.

Từ nào sau đây có nghĩa là "có đi có lại mới toại lòng nhau, ông đưa chân giò bà thò chai rượu"?

a)

礼尚往来 (lǐshàngwǎnglái)

b)

里程碑 (lǐchéngbēi)

c)

理睬 (lǐcǎi)

d)

理所当然 (lǐsuǒdāngrán)

12.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cột mốc đường, mốc cây số (nghĩa bóng: dấu mốc quan trọng)"?

a)

里程碑 (lǐchéngbēi)

b)

理睬 (lǐcǎi)

c)

理所当然 (lǐsuǒdāngrán)

d)

理直气壮 (lǐzhíqìzhuàng)

13.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cột mốc đường, mốc cây số (nghĩa bóng: dấu mốc quan trọng)"?

a)

里程碑 (lǐchéngbēi)

b)

理睬 (lǐcǎi)

c)

理所当然 (lǐsuǒdāngrán)

d)

理直气壮 (lǐzhíqìzhuàng)

14.

Từ nào sau đây có nghĩa là "để ý, quan tâm, đáp lại"?

a)

理睬 (lǐcǎi)

b)

理所当然 (lǐsuǒdāngrán)

c)

理直气壮 (lǐzhíqìzhuàng)

d)

理智 (lǐzhì)

15.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lẽ đương nhiên"?

a)

理所当然 (lǐsuǒdāngrán)

b)

理直气壮 (lǐzhíqìzhuàng)

c)

理智 (lǐzhì)

d)

力求 (lìqiú)

16.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cây ngay không sợ chết đứng"?

a)

理直气壮 (lǐzhíqìzhuàng)

b)

理智 (lǐzhì)

c)

力求 (lìqiú)

d)

力所能及 (lìsuǒnéngjí)

17.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lý trí"?

a)

理智 (lǐzhì)

b)

力求 (lìqiú)

c)

力所能及 (lìsuǒnéngjí)

d)

力争 (lìzhēng)

18.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cố gắng, phấn đấu (để đạt được)"?

a)

力求 (lìqiú)

b)

力所能及 (lìsuǒnéngjí)

c)

力争 (lìzhēng)

d)

历代 (lìdài)

19.

Từ nào sau đây có nghĩa là "làm hết khả năng, trong khả năng của mình"?

a)

力所能及 (lìsuǒnéngjí)

b)

力争 (lìzhēng)

c)

历代 (lìdài)

d)

历来 (lìlái)

20.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cố gắng, phấn đấu (giành được)"?

a)

力争 (lìzhēng)

b)

历代 (lìdài)

c)

历来 (lìlái)

d)

立场 (lìchǎng)

21.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đời đời, các đời"?

a)

历代 (lìdài)

b)

历来 (lìlái)

c)

立场 (lìchǎng)

d)

立方 (lìfāng)

22.

Từ nào sau đây có nghĩa là "từ trước đến nay, từ xa xưa trở lại đây"?

a)

历来 (lìlái)

b)

立场 (lìchǎng)

c)

立方 (lìfāng)

d)

立交桥 (lìjiāoqiáo)

23.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lập trường"?

a)

立场 (lìchǎng)

b)

立方 (lìfāng)

c)

立交桥 (lìjiāoqiáo)

d)

立体 (lìtǐ)

24.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lập phương"?

a)

立方 (lìfāng)

b)

立交桥 (lìjiāoqiáo)

c)
d)
25.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lập trường"?

a)

立场 (lìchǎng)

b)

立方 (lìfāng)

c)

立交桥 (lìjiāoqiáo)

d)

立体 (lìtǐ)

26.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lập phương"?

a)

立方 (lìfāng)

b)

立交桥 (lìjiāoqiáo)

c)

立体 (lìtǐ)

d)

立足 (lìzú)

27.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cầu vượt"?

a)

立交桥 (lìjiāoqiáo)

b)

立体 (lìtǐ)

c)

立足 (lìzú)

d)

利害 (lìhài)

28.

Từ nào sau đây có nghĩa là "không gian ba chiều, hình khối"?

a)

立体 (lìtǐ)

b)

立足 (lìzú)

c)

利害 (lìhài)

d)

例外 (lìwài)

29.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chỗ đứng, ở vào (hoàn cảnh), đặt chân"?

a)

立足 (lìzú)

b)

利害 (lìhài)

c)

例外 (lìwài)

d)

粒 (lì)

30.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lợi hại, giỏi"?

a)

利害 (lìhài)

b)

例外 (lìwài)

c)

粒 (lì)

d)

连年 (liánnián)

31.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ngoại lệ"?

a)

例外 (lìwài)

b)

粒 (lì)

c)

连年 (liánnián)

d)

连锁 (liánsuǒ)

32.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hạt (đơn vị lượng từ)"?

a)

粒 (lì)

b)

连年 (liánnián)

c)

连锁 (liánsuǒ)

d)

连同 (liántóng)

33.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hàng năm, nhiều năm liền"?

a)

连年 (liánnián)

b)

连锁 (liánsuǒ)

c)

连同 (liántóng)

d)

联欢 (liánhuān)

34.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chuỗi (cửa hàng, nhà hàng), liên kết"?

a)

连锁 (liánsuǒ)

b)

连同 (liántóng)

c)

联欢 (liánhuān)

d)

联络 (liánluò)

35.

Từ nào sau đây có nghĩa là "kéo theo, kể cả, gộp lại"?

a)

连同 (liántóng)

b)

联欢 (liánhuān)

c)

联络 (liánluò)

d)

联盟 (liánméng)

36.

Từ nào sau đây có nghĩa là "liên hoan"?

a)

联欢 (liánhuān)

b)

联络 (liánluò)

c)

联盟 (liánméng)

d)

联想 (liánxiǎng)

37.

Từ nào sau đây có nghĩa là "liên lạc"?

a)

联络 (liánluò)

b)

联盟 (liánméng)

c)

联想 (liánxiǎng)

d)

廉洁 (liánjié)

38.

Từ nào sau đây có nghĩa là "liên lạc"?

a)

联络 (liánluò)

b)

联盟 (liánméng)

c)

联想 (liánxiǎng)

d)

廉洁 (liánjié)

39.

Từ nào sau đây có nghĩa là "liên minh"?

a)

联盟 (liánméng)

b)

联想 (liánxiǎng)

c)

廉洁 (liánjié)

d)

良心 (liángxīn)

40.

Từ nào sau đây có nghĩa là "liên tưởng"?

a)

联想 (liánxiǎng)

b)

廉洁 (liánjié)

c)

良心 (liángxīn)

d)

谅解 (liàngjiě)

41.

Từ nào sau đây có nghĩa là "liêm khiết"?

a)

廉洁 (liánjié)

b)

良心 (liángxīn)

c)

谅解 (liàngjiě)

d)

晾 (liàng)

42.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lương tâm"?

a)

良心 (liángxīn)

b)

谅解 (liàngjiě)

c)

晾 (liàng)

d)

辽阔 (liáokuò)

43.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thông cảm, hiểu cho"?

a)

谅解 (liàngjiě)

b)

晾 (liàng)

c)

辽阔 (liáokuò)

d)

列举 (lièjǔ)

44.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hong, phơi (quần áo)"?

a)

晾 (liàng)

b)

辽阔 (liáokuò)

c)

列举 (lièjǔ)

d)

临床 (línchuáng)

45.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bát ngát, bao la"?

a)

辽阔 (liáokuò)

b)

列举 (lièjǔ)

c)

临床 (línchuáng)

d)

淋 (lín)

46.

Từ nào sau đây có nghĩa là "liệt kê, nêu ra"?

a)

列举 (lièjǔ)

b)

临床 (línchuáng)

c)

淋 (lín)

d)

吝啬 (lìnsè)

47.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lâm sàng (y học)"?

a)

临床 (línchuáng)

b)

淋 (lín)

c)

吝啬 (lìnsè)

d)

伶俐 (línglì)

48.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ướt, dầm (mưa), tưới"?

a)

淋 (lín)

b)

吝啬 (lìnsè)

c)

伶俐 (línglì)

d)

灵感 (línggǎn)

49.

Từ nào sau đây có nghĩa là "keo kiệt, bủn xỉn"?

a)

吝啬 (lìnsè)

b)

伶俐 (línglì)

c)

灵感 (línggǎn)

d)

灵魂 (línghún)

50.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lanh lợi, lanh lẹ"?

a)

伶俐 (línglì)

b)

灵感 (línggǎn)

c)

灵魂 (línghún)

d)

灵敏 (língmǐn)

51.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lanh lợi, lanh lẹ"?

a)

伶俐 (línglì)

b)

灵感 (línggǎn)

c)

灵魂 (línghún)

d)

灵敏 (língmǐn)

52.

Từ nào sau đây có nghĩa là "linh cảm, cảm hứng"?

a)

灵感 (línggǎn)

b)

灵魂 (línghún)

c)

灵敏 (língmǐn)

d)

凌晨 (língchén)

53.

Từ nào sau đây có nghĩa là "linh hồn"?

a)

灵魂 (línghún)

b)

灵敏 (língmǐn)

c)

凌晨 (língchén)

d)

零星 (língxīng)

54.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nhạy, nhạy bén, thính"?

a)

灵敏 (língmǐn)

b)

凌晨 (língchén)

c)

零星 (língxīng)

d)

领会 (lǐnghuì)

55.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sáng sớm (khoảng 0-5 giờ sáng)"?

a)

凌晨 (língchén)

b)

零星 (língxīng)

c)

领会 (lǐnghuì)

d)

领事馆 (lǐngshìguǎn)

56.

Từ nào sau đây có nghĩa là "vụn vặt, lác đác, rải rác"?

a)

零星 (língxīng)

b)

领会 (lǐnghuì)

c)

领事馆 (lǐngshìguǎn)

d)

领土 (lǐngtǔ)

57.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lĩnh hội, hiểu rõ"?

a)

领会 (lǐnghuì)

b)

领事馆 (lǐngshìguǎn)

c)

领土 (lǐngtǔ)

d)

领悟 (lǐngwù)

58.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lãnh sự quán"?

a)

领事馆 (lǐngshìguǎn)

b)

领土 (lǐngtǔ)

c)

领悟 (lǐngwù)

d)

领先 (lǐngxiān)

59.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lãnh thổ"?

a)

领土 (lǐngtǔ)

b)

领悟 (lǐngwù)

c)

领先 (lǐngxiān)

d)

领袖 (lǐngxiù)

60.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lĩnh hội, hiểu ra"?

a)

领悟 (lǐngwù)

b)

领先 (lǐngxiān)

c)

领袖 (lǐngxiù)

d)

溜 (liū)

61.

Từ nào sau đây có nghĩa là "dẫn đầu"?

a)

领先 (lǐngxiān)

b)

领袖 (lǐngxiù)

c)

溜 (liū)

d)

留恋 (liúliàn)

62.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lãnh tụ"?

a)

领袖 (lǐngxiù)

b)

溜 (liū)

c)

留恋 (liúliàn)

d)

留念 (liúniàn)

63.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trượt, trôi tuột"?

4 lines
64.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lãnh tụ"?

a)

领袖 (lǐngxiù)

b)

溜 (liū)

c)

留恋 (liúliàn)

d)

留念 (liúniàn)

65.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trượt, trôi tuột"?

a)

溜 (liū)

b)

留恋 (liúliàn)

c)

留念 (liúniàn)

d)

留神 (liúshén)

66.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lưu luyến, không muốn rời xa"?

a)

留恋 (liúliàn)

b)

留念 (liúniàn)

c)

留神 (liúshén)

d)

流浪 (liúlàng)

67.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lưu niệm"?

a)

留念 (liúniàn)

b)

留神 (liúshén)

c)

流浪 (liúlàng)

d)

流露 (liúlù)

68.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thận trọng (với ai), cẩn trọng, để ý cẩn thận"?

a)

留神 (liúshén)

b)

流浪 (liúlàng)

c)

流露 (liúlù)

d)

流氓 (liúmáng)

69.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lang thang, bụi đời"?

a)

流浪 (liúlàng)

b)

流露 (liúlù)

c)

流氓 (liúmáng)

d)

流通 (liútōng)

70.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lộ rõ (cảm xúc), bộc lộ"?

a)

流露 (liúlù)

b)

流氓 (liúmáng)

c)

流通 (liútōng)

d)

聋哑 (lóngyǎ)

71.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lưu manh, côn đồ"?

a)

流氓 (liúmáng)

b)

流通 (liútōng)

c)

聋哑 (lóngyǎ)

d)

隆重 (lóngzhòng)

72.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lưu thông, luân chuyển"?

a)

流通 (liútōng)

b)

聋哑 (lóngyǎ)

c)

隆重 (lóngzhòng)

d)

垄断 (lǒngduàn)

73.

Từ nào sau đây có nghĩa là "câm điếc"?

a)

聋哑 (lóngyǎ)

b)

隆重 (lóngzhòng)

c)

垄断 (lǒngduàn)

d)

笼罩 (lǒngzhào)

74.

Từ nào sau đây có nghĩa là "long trọng"?

a)

隆重 (lóngzhòng)

b)

垄断 (lǒngduàn)

c)

笼罩 (lǒngzhào)

d)

搂 (lōu)

75.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lũng đoạn, độc quyền"?

a)

垄断 (lǒngduàn)

b)

笼罩 (lǒngzhào)

c)

搂 (lōu)

76.

Từ nào sau đây có nghĩa là "che lấp, bao phủ, che phủ"?

a)

笼罩 (lǒngzhào)

b)

搂 (lōu)

77.

hĩa là "lũng đoạn, độc quyền"?

a)

垄断 (lǒngduàn)

b)

笼罩 (lǒngzhào)

c)

搂 (lōu)

d)

炉灶 (lúzào)

78.

Từ nào sau đây có nghĩa là "che lấp, bao phủ, che phủ"?

a)

笼罩 (lǒngzhào)

b)

搂 (lōu)

c)

炉灶 (lúzào)

d)

屡次 (lǚcì)

79.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ôm"?

a)

搂 (lōu)

b)

炉灶 (lúzào)

c)

屡次 (lǚcì)

d)

履行 (lǚxíng)

80.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bếp nấu"?

a)

炉灶 (lúzào)

b)

屡次 (lǚcì)

c)

履行 (lǚxíng)

d)

掠夺 (lüèduó)

81.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nhiều lần"?

a)

屡次 (lǚcì)

b)

履行 (lǚxíng)

c)

掠夺 (lüèduó)

d)

轮船 (lúnchuán)

82.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thực thi (chức trách), thực hiện (lời hứa)"?

a)

履行 (lǚxíng)

b)

掠夺 (lüèduó)

c)

轮船 (lúnchuán)

d)

轮廓 (lúnkuò)

83.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cướp đoạt, cướp bóc"?

a)

掠夺 (lüèduó)

b)

轮船 (lúnchuán)

c)

轮廓 (lúnkuò)

d)

轮胎 (lúntāi)

84.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tàu thủy"?

a)

轮船 (lúnchuán)

b)

轮廓 (lúnkuò)

c)

轮胎 (lúntāi)

d)

论坛 (lùntán)

85.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đường viền, đường bao, phác thảo"?

a)

轮廓 (lúnkuò)

b)

轮胎 (lúntāi)

c)

论坛 (lùntán)

d)

论证 (lùnzhèng)

86.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lốp xe"?

a)

轮胎 (lúntāi)

b)

论坛 (lùntán)

c)

论证 (lùnzhèng)

d)

啰唆 (luōsuō)

87.

Từ nào sau đây có nghĩa là "diễn đàn"?

a)

论坛 (lùntán)

b)

论证 (lùnzhèng)

c)

啰唆 (luōsuō)

d)

络绎不绝 (luòyìbùjué)

88.

Từ nào sau đây có nghĩa là "luận chứng, chứng minh bằng lý lẽ"?

a)

论证 (lùnzhèng)

b)

啰唆 (luōsuō)

c)

络绎不绝 (luòyìbùjué)

d)

落成 (luòchéng)

89.

Từ nào sau đây có nghĩa là "rườm rà, lắm lời"?

a)

啰唆 (luōsuō)

b)

络绎不绝 (luòyìbùjué)

c)

落成 (luòchéng)

d)

落实 (luòshí)

90.

Từ nào sau đây có nghĩa là "rườm rà, lắm lời"?

a)

啰唆 (luōsuō)

b)

络绎不绝 (luòyìbùjué)

c)

落成 (luòchéng)

d)

落实 (luòshí)

91.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lũ lượt kéo đến, không ngừng"?

a)

络绎不绝 (luòyìbùjué)

b)

落成 (luòchéng)

c)

落实 (luòshí)

d)

麻痹 (mábì)

92.

Từ nào sau đây có nghĩa là "khánh thành"?

a)

落成 (luòchéng)

b)

落实 (luòshí)

c)

麻痹 (mábì)

d)

麻木 (mámù)

93.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đầy đủ chu đáo, thực hiện (chính sách, kế hoạch)"?

a)

落实 (luòshí)

b)

麻痹 (mábì)

c)

麻木 (mámù)

d)

麻醉 (mázuì)

94.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bệnh liệt, tê liệt (nghĩa bóng: mất cảnh giác)"?

a)

麻痹 (mábì)

b)

麻木 (mámù)

c)

麻醉 (mázuì)

d)

码头 (mǎtóu)

95.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tê, tê liệt (cảm giác)"?

a)

麻木 (mámù)

b)

麻醉 (mázuì)

c)

码头 (mǎtóu)

d)

蚂蚁 (mǎyǐ)

96.

Từ nào sau đây có nghĩa là "gây tê, gây mê"?

a)

麻醉 (mázuì)

b)

码头 (mǎtóu)

c)

蚂蚁 (mǎyǐ)

d)

嘛 (ma)

97.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bến tàu"?

a)

码头 (mǎtóu)

b)

蚂蚁 (mǎyǐ)

c)

嘛 (ma)

d)

埋伏 (máifú)

98.

Từ nào sau đây có nghĩa là "kiến"?

a)

蚂蚁 (mǎyǐ)

b)

嘛 (ma)

c)

埋伏 (máifú)

d)

埋没 (máimò)

99.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thôi, mà (trợ từ ngữ khí)"?

a)

嘛 (ma)

b)

埋伏 (máifú)

c)

埋没 (máimò)

d)

埋葬 (máizàng)

100.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mai phục"?

a)

埋伏 (máifú)

b)

埋没 (máimò)

c)

埋葬 (máizàng)

d)

迈 (mài)

101.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chôn giấu, vùi lấp (tài năng, quá khứ)"?

a)

埋没 (máimò)

b)

埋葬 (máizàng)

c)

迈 (mài)

d)

脉搏 (màibó)

102.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mai táng, chôn cất"?

a)

埋葬 (máizàng)

b)

迈 (mài)

c)

脉搏 (màibó)

d)

埋怨 (mányuàn)

103.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mai táng, chôn cất"?

a)

埋葬 (máizàng)

b)

迈 (mài)

c)

脉搏 (màibó)

d)

埋怨 (mányuàn)

104.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đi bước dài, tiến bước"?

a)

迈 (mài)

b)

脉搏 (màibó)

c)

埋怨 (mányuàn)

d)

蔓延 (mànyán)

105.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mạch (mạch đập)"?

a)

脉搏 (màibó)

b)

埋怨 (mányuàn)

c)

蔓延 (mànyán)

d)

漫长 (màncháng)

106.

Từ nào sau đây có nghĩa là "oán trách, oán hận"?

a)

埋怨 (mányuàn)

b)

蔓延 (mànyán)

c)

漫长 (màncháng)

d)

漫画 (mànhuà)

107.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lây lan, lan rộng"?

a)

蔓延 (mànyán)

b)

漫长 (màncháng)

c)

漫画 (mànhuà)

d)

慢性 (mànxìng)

108.

Từ nào sau đây có nghĩa là "dài đằng đẵng, dài vô tận"?

a)

漫长 (màncháng)

b)

漫画 (mànhuà)

c)

慢性 (mànxìng)

d)

忙碌 (mánglù)

109.

Từ nào sau đây có nghĩa là "truyện tranh (hình vẽ)"?

a)

漫画 (mànhuà)

b)

慢性 (mànxìng)

c)

忙碌 (mánglù)

d)

盲目 (mángmù)

110.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mãn tính (bệnh tật)"?

a)

慢性 (mànxìng)

b)

忙碌 (mánglù)

c)

盲目 (mángmù)

d)

茫茫 (mángmáng)

111.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bận rộn"?

a)

忙碌 (mánglù)

b)

盲目 (mángmù)

c)

茫茫 (mángmáng)

d)

茫然 (mángrán)

112.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mù quáng"?

a)

盲目 (mángmù)

b)

茫茫 (mángmáng)

c)

茫然 (mángrán)

d)

茂盛 (màoshèng)

113.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mênh mông, mù mịt (không gian, cảnh vật)"?

a)

茫茫 (mángmáng)

b)

茫然 (mángrán)

c)

茂盛 (màoshèng)

d)

冒充 (màochōng)

114.

Từ nào sau đây có nghĩa là "(dáng vẻ) mơ hồ, ngơ ngác"?

a)

茫然 (mángrán)

b)

茂盛 (màoshèng)

c)

冒充 (màochōng)

d)

冒犯 (màofàn)

115.

Từ nào sau đây có nghĩa là "(dáng vẻ) mơ hồ, ngơ ngác"?

a)

茫然 (mángrán)

b)

茂盛 (màoshèng)

c)

冒充 (màochōng)

d)

冒犯 (màofàn)

116.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tươi tốt, xanh tươi (cây cối)"?

a)

茂盛 (màoshèng)

b)

冒充 (màochōng)

c)

冒犯 (màofàn)

d)

枚 (méi)

117.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đội lốt, giả mạo"?

a)

冒充 (màochōng)

b)

冒犯 (màofàn)

c)

枚 (méi)

d)

媒介 (méijiè)

118.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mạo phạm, xúc phạm"?

a)

冒犯 (màofàn)

b)

枚 (méi)

c)

媒介 (méijiè)

d)

美观 (měiguān)

119.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cái, tấm (đơn vị lượng từ cho vật nhỏ, cứng)"?

a)

枚 (méi)

b)

媒介 (méijiè)

c)

美观 (měiguān)

d)

美满 (měimǎn)

120.

Từ nào sau đây có nghĩa là "môi giới, trung gian"?

a)

媒介 (méijiè)

b)

美观 (měiguān)

c)

美满 (měimǎn)

d)

美妙 (měimiào)

121.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mỹ quan, đẹp mắt"?

a)

美观 (měiguān)

b)

美满 (měimǎn)

c)

美妙 (měimiào)

d)

萌芽 (méngyá)

122.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mỹ mãn, đầy đủ (hạnh phúc, cuộc sống)"?

a)

美满 (měimǎn)

b)

美妙 (měimiào)

c)

萌芽 (méngyá)

d)

猛烈 (měngliè)

123.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tuyệt vời, kỳ diệu (âm nhạc, cảnh đẹp)"?

a)

美妙 (měimiào)

b)

萌芽 (méngyá)

c)

猛烈 (měngliè)

d)

眯 (mī)

124.

Từ nào sau đây có nghĩa là "manh nha, mầm non (nghĩa bóng: khởi đầu)"?

a)

萌芽 (méngyá)

b)

猛烈 (měngliè)

c)

眯 (mī)

d)

弥补 (míbǔ)

125.

Từ nào sau đây có nghĩa là "dữ dội, mãnh liệt"?

a)

猛烈 (měngliè)

b)

眯 (mī)

c)

弥补 (míbǔ)

d)

弥漫 (mímàn)

126.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nheo mắt"?

a)

眯 (mī)

b)

弥补 (míbǔ)

c)

弥漫 (mímàn)

d)

迷惑 (míhuò)

127.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bù đắp, đền bù"?

a)

弥补 (míbǔ)

b)

弥漫

128.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nheo mắt"?

a)

眯 (mī)

b)

弥补 (míbǔ)

c)

弥漫 (mímàn)

d)

迷惑 (míhuò)

129.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bù đắp, đền bù"?

a)

弥补 (míbǔ)

b)

弥漫 (mímàn)

c)

迷惑 (míhuò)

d)

迷人 (mírén)

130.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ngào ngạt, lan tỏa (mùi hương, sương mù)"?

a)

弥漫 (mímàn)

b)

迷惑 (míhuò)

c)

迷人 (mírén)

d)

迷信 (míxìn)

131.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mê hoặc, mơ hồ"?

a)

迷惑 (míhuò)

b)

迷人 (mírén)

c)

迷信 (míxìn)

d)

谜语 (míyǔ)

132.

Từ nào sau đây có nghĩa là "khiến người khác say đắm, mê hồn"?

a)

迷人 (mírén)

b)

迷信 (míxìn)

c)

谜语 (míyǔ)

d)

密度 (mìdù)

133.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mê tín"?

a)

迷信 (míxìn)

b)

谜语 (míyǔ)

c)

密度 (mìdù)

d)

密封 (mìfēng)

134.

Từ nào sau đây có nghĩa là "câu đố"?

a)

谜语 (míyǔ)

b)

密度 (mìdù)

c)

密封 (mìfēng)

d)

棉花 (miánhuā)

135.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mật độ"?

a)

密度 (mìdù)

b)

密封 (mìfēng)

c)

棉花 (miánhuā)

d)

免得 (miǎndé)

136.

Từ nào sau đây có nghĩa là "niêm phong, đóng kín"?

a)

密封 (mìfēng)

b)

棉花 (miánhuā)

c)

免得 (miǎndé)

d)

免疫 (miǎnyì)

137.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bông (cây bông, vải bông)"?

a)

棉花 (miánhuā)

b)

免得 (miǎndé)

c)

免疫 (miǎnyì)

d)

勉励 (miǎnlì)

138.

Từ nào sau đây có nghĩa là "để tránh, kẻo"?

a)

免得 (miǎndé)

b)

免疫 (miǎnyì)

c)

勉励 (miǎnlì)

d)

腼腆 (miǎntiǎn)

139.

Từ nào sau đây có nghĩa là "miễn dịch"?

a)

免疫 (miǎnyì)

b)

勉励 (miǎnlì)

c)

腼腆 (miǎntiǎn)

d)

面对 (miànduì)

140.

Từ nào sau đây có nghĩa là "khích lệ, động viên"?

a)

勉励 (miǎnlì)

b)

腼腆 (miǎntiǎn)

c)

面对 (miànduì)

d)

面临 (miànlín)

141.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mông"?

a)

譬如 (pì rú)

b)

偏差 (

142.

Từ nào sau đây có nghĩa là "khích lệ, động viên"?

a)

勉励 (miǎnlì)

b)

腼腆 (miǎntiǎn)

c)

面对 (miànduì)

d)

面临 (miànlín)

143.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mông"?

a)

譬如 (pì rú)

b)

偏差 (piān chā)

c)

屁股 (pì gu)

d)

偏见 (piān jiàn)

144.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ví dụ"?

a)

偏僻 (piān pì)

b)

偏偏 (piān piān)

c)

譬如 (pì rú)

d)

片断 (piàn duàn)

145.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sai lệch"?

a)

片刻 (piàn kè)

b)

漂浮 (piāo fú)

c)

偏差 (piān chā)

d)

飘扬 (piāo yáng)

146.

Từ nào sau đây có nghĩa là "phiến diện, thành kiến"?

a)

撇 (piě)

b)

拼搏 (pīn bó)

c)

偏见 (piān jiàn)

d)

拼命 (pīn mìng)

147.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hẻo lánh, xa xôi"?

a)

贫乏 (pín fá)

b)

贫困 (pín kùn)

c)

偏僻 (piān pì)

d)

频繁 (pín fán)

148.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cố ý, lại"?

a)

频率 (pín lǜ)

b)

品尝 (pǐn cháng)

c)

偏偏 (piān piān)

d)

品德 (pǐn dé)

149.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mẩu, đoạn"?

a)

品质 (pǐn zhì)

b)

品种 (pǐn zhǒng)

c)

片断 (piàn duàn)

d)

平凡 (píng fán)

150.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chốc lát"?

a)

平面 (píng miàn)

b)

平坦 (píng tǎn)

c)

片刻 (piàn kè)

d)

平行 (píng xíng)

151.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trôi, nổi, bập bềnh"?

a)

平庸 (píng yōng)

b)

平原 (píng yuán)

c)

漂浮 (piāo fú)

d)

评估 (píng gū)