wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5 (34)

Total questions: 120

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ban đầu"?

a)

贼 (zéi)

b)

增添 (zēng tiān)

c)

原先 (yuán xiān)

d)

悬殊 (xuán shū)

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "viên mãn, tốt đẹp"?

a)

悬崖峭壁 (xuán yá qiào bì)

b)

旋律 (xuán lǜ)

c)

圆满 (yuán mǎn)

d)

旋转 (xuán zhuàn)

3.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nguyên cớ"?

a)

选拔 (xuǎn bá)

b)

选举 (xuǎn jǔ)

c)

缘故 (yuán gu)

d)

选手 (xuǎn shǒu)

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nguồn, cội nguồn"?

a)

炫耀 (xuàn yào)

b)

削弱 (xuē ruò)

c)

源泉 (yuán quán)

d)

学说 (xué shuō)

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bó buộc"?

a)

学位 (xué wèi)

b)

雪上加霜 (xuě shàng jiā shuāng)

c)

约束 (yuē shù)

d)

血压 (xuè yā)

6.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bản nhạc"?

a)

熏陶 (xūn táo)

b)

寻觅 (xún mì)

c)

乐谱 (yuè pǔ)

d)

巡逻 (xún luó)

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mẹ vợ"?

a)

循环 (xún huán)

b)

循序渐进 (xún xù jiàn jìn)

c)

岳母 (yuè mǔ)

d)

压迫 (yā pò)

8.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mang thai"?

a)

压岁钱 (yā suì qián)

b)

压缩 (yā suō)

c)

孕育 (yùn yù)

d)

压抑 (yā yì)

9.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tính toán"?

a)

压榨 (yā zhà)

b)

压制 (yā zhì)

c)

运算 (yùn suàn)

d)

鸦雀无声 (yā què wú shēng)

10.

Từ nào sau đây có nghĩa là "vận hành"?

a)

亚军 (yà jūn)

b)

烟花爆竹 (yān huā bào zhú)

c)

运行 (yùn xíng)

d)

淹没 (yān mò)

11.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lên men"?

a)

延期 (yán qī)

b)

延伸 (yán shēn)

c)

酝酿 (yùn niàng)

d)

延续 (yán xù)

12.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chất chứa, chứa đựng"?

a)

严寒 (yán hán)

b)

严禁 (yán jìn)

c)

蕴藏 (yùn cáng)

13.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lên men"?

a)

延伸 (yán shēn)

b)

酝酿 (yùn niàng)

c)

延续 (yán xù)

14.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chất chứa, chứa đựng"?

a)

严寒 (yán hán)

b)

严禁 (yán jìn)

c)

蕴藏 (yùn cáng)

d)

严峻 (yán jùn)

15.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bàn là"?

a)

严厉 (yán lì)

b)

严密 (yán mì)

c)

熨 (yùn)

d)

言论 (yán lùn)

16.

Từ nào sau đây có nghĩa là "xiếc"?

a)

岩石 (yán shí)

b)

炎热 (yán rè)

c)

杂技 (zá jì)

d)

沿海 (yán hǎi)

17.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lai giống, lai ghép"?

a)

掩盖 (yǎn gài)

b)

掩护 (yǎn hù)

c)

杂交 (zá jiāo)

d)

掩饰 (yǎn shì)

18.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đập, nện, đánh"?

a)

眼光 (yǎn guāng)

b)

眼色 (yǎn sè)

c)

砸 (zá)

d)

眼神 (yǎn shén)

19.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sao, thế nào"?

a)

演变 (yǎn biàn)

b)

演习 (yǎn xí)

c)

咋 (zǎ)

d)

演绎 (yǎn yì)

20.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thiên tai"?

a)

演奏 (yǎn zòu)

b)

厌恶 (yàn wù)

c)

灾难 (zāi nàn)

d)

验收 (yàn shōu)

21.

Từ nào sau đây có nghĩa là "vun trồng, vun xới"?

a)

验证 (yàn zhèng)

b)

氧气 (yǎng qì)

c)

栽培 (zāi péi)

d)

样品 (yàng pǐn)

22.

Từ nào sau đây có nghĩa là "giết, mổ, làm thịt"?

a)

谣言 (yáo yán)

b)

摇摆 (yáo bǎi)

c)

宰 (zǎi)

d)

摇滚 (yáo gǔn)

23.

Từ nào sau đây có nghĩa là "không ngừng cố gắng"?

a)

遥控 (yáo kòng)

b)

遥远 (yáo yuǎn)

c)

再接再厉 (zài jiē zài lì)

d)

要点 (yào diǎn)

24.

Từ nào sau đây có nghĩa là "để ý"?

a)

要命 (yào mìng)

b)

要素 (yào sù)

c)

在意 (zài yì)

d)

耀眼 (yào yǎn)

25.

Từ nào sau đây có nghĩa là "để ý"?

a)

要命 (yào mìng)

b)

要素 (yào sù)

c)

在意 (zài yì)

d)

耀眼 (yào yǎn)

26.

Từ nào sau đây có nghĩa là "kiếm"?

a)

野蛮 (yě mán)

b)

野心 (yě xīn)

c)

攒 (zǎn)

d)

液体 (yè tǐ)

27.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tạm thời"?

a)

一度 (yī dù)

b)

一帆风顺 (yī fān fēng shùn)

c)

暂且 (zàn qiě)

d)

一贯 (yī guàn)

28.

Từ nào sau đây có nghĩa là "khen ngợi"?

a)

一举两得 (yī jǔ liǎng dé)

b)

一流 (yī liú)

c)

赞叹 (zàn tàn)

d)

一目了然 (yī mù liǎo rán)

29.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tài trợ"?

a)

一如既往 (yī rú jì wǎng)

b)

一丝不苟 (yī sī bù gǒu)

c)

赞助 (zàn zhù)

d)

一向 (yī xiàng)

30.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chịu"?

a)

衣裳 (yī shang)

b)

依旧 (yī jiù)

c)

遭受 (zāo shòu)

d)

依据 (yī jù)

31.

Từ nào sau đây có nghĩa là "gặp tai ương"?

a)

依靠 (yī kào)

b)

依赖 (yī lài)

c)

遭殃 (zāo yāng)

d)

依托 (yī tuō)

32.

Từ nào sau đây có nghĩa là "gặp phải"?

a)

仪器 (yí qì)

b)

仪式 (yí shì)

c)

遭遇 (zāo yù)

d)

遗产 (yí chǎn)

33.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lãng phí, làm hại"?

a)

遗传 (yí chuán)

b)

遗留 (yí liú)

c)

糟蹋 (zāo tà)

d)

遗失 (yí shī)

34.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tạo hình"?

a)

疑惑 (yí huò)

b)

以便 (yǐ biàn)

c)

造型 (zào xíng)

d)

以免 (yǐ miǎn)

35.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tạp âm"?

a)

以往 (yǐ wǎng)

b)

以至 (yǐ zhì)

c)

噪音 (zào yīn)

d)

以致 (yǐ zhì)

36.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trách móc"?

a)

亦 (yì)

b)

异常 (yì cháng)

c)

责怪 (zé guài)

d)

意料 (yì liào)

37.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trách móc"?

a)

亦 (yì)

b)

异常 (yì cháng)

c)

责怪 (zé guài)

d)

意料 (yì liào)

38.

Từ nào sau đây có nghĩa là "kẻ trộm"?

a)

意识 (yì shí)

b)

意图 (yì tú)

c)

贼 (zéi)

d)

意味着 (yì wèi zhe)

39.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tặng"?

a)

扎 (zhā)

b)

扎实 (zhā shi)

c)

赠送 (zèng sòng)

d)

渣 (zhā)

40.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chích, châm, đâm"?

a)

眨 (zhǎ)

b)

诈骗 (zhà piàn)

c)

扎 (zhā)

d)

摘要 (zhāi yào)

41.

Từ nào sau đây có nghĩa là "vững chắc, chắc chắn"?

a)

债券 (zhài quàn)

b)

沾光 (zhān guāng)

c)

扎实 (zhā shi)

d)

瞻仰 (zhān yǎng)

42.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cặn"?

a)

斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě)

b)

展示 (zhǎn shì)

c)

渣 (zhā)

d)

展望 (zhǎn wàng)

43.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nháy"?

a)

展现 (zhǎn xiàn)

b)

崭新 (zhǎn xīn)

c)

眨 (zhǎ)

d)

占据 (zhàn jù)

44.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lừa gạt"?

a)

占领 (zhàn lǐng)

b)

战斗 (zhàn dòu)

c)

诈骗 (zhà piàn)

d)

战略 (zhàn lüè)

45.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đề cương"?

a)

战术 (zhàn shù)

b)

战役 (zhàn yì)

c)

摘要 (zhāi yào)

d)

章程 (zhāng chéng)

46.

Từ nào sau đây có nghĩa là "công trái"?

a)

帐篷 (zhàng péng)

b)

障碍 (zhàng ài)

c)

债券 (zhài quàn)

d)

招标 (zhāo biāo)

47.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thơm lây"?

a)

招收 (zhāo shōu)

b)

朝气蓬勃 (zhāo qì péng bó)

c)

沾光 (zhān guāng)

d)

着迷 (zháo mí)

48.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chiêm ngưỡng"?

a)

沼泽 (zhǎo zé)

b)

照样 (zhào yàng)

c)

瞻仰 (zhān yǎng)

d)

照耀 (zhào yà

49.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chiêm ngưỡng"?

a)

沼泽 (zhǎo zé)

b)

照样 (zhào yàng)

c)

瞻仰 (zhān yǎng)

d)

照耀 (zhào yào)

50.

Từ nào sau đây có nghĩa là "kiên quyết, không do dự"?

a)

折腾 (zhē teng)

b)

遮挡 (zhē dǎng)

c)

斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě)

d)

折 (zhé)

51.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trưng bày, thể hiện"?

a)

折磨 (zhé mó)

b)

侦探 (zhēn tàn)

c)

展示 (zhǎn shì)

d)

珍贵 (zhēn guì)

52.

Từ nào sau đây có nghĩa là "triển vọng"?

a)

珍稀 (zhēn xī)

b)

珍珠 (zhēn zhū)

c)

展望 (zhǎn wàng)

d)

真理 (zhēn lǐ)

53.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tái hiện, thể hiện"?

a)

真相 (zhēn xiàng)

b)

真挚 (zhēn zhì)

c)

展现 (zhǎn xiàn)

d)

斟酌 (zhēn zhuó)

54.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mới mẻ"?

a)

枕头 (zhěn tou)

b)

阵地 (zhèn dì)

c)

崭新 (zhǎn xīn)

d)

阵容 (zhèn róng)

55.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chiếm"?

a)

振奋 (zhèn fèn)

b)

振兴 (zhèn xīng)

c)

占据 (zhàn jù)

d)

震撼 (zhèn hàn)

56.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chiếm lĩnh"?

a)

震惊 (zhèn jīng)

b)

镇定 (zhèn dìng)

c)

占领 (zhàn lǐng)

d)

镇静 (zhèn jìng)

57.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chiến đấu"?

a)

正月 (zhēng yuè)

b)

争端 (zhēng duān)

c)

战斗 (zhàn dòu)

d)

争夺 (zhēng duó)

58.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chiến lược"?

a)

争气 (zhēng qì)

b)

争先恐后 (zhēng xiān kǒng hòu)

c)

战略 (zhàn lüè)

d)

争议 (zhēng yì)

59.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chiến lược"?

a)

争气 (zhēng qì)

b)

争先恐后 (zhēng xiān kǒng hòu)

c)

战略 (zhàn lüè)

d)

争议 (zhēng yì)

60.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chiến thuật"?

a)

征服 (zhēng fú)

b)

征收 (zhēng shōu)

c)

战术 (zhàn shù)

d)

挣扎 (zhēng zhá)

61.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chiến dịch"?

a)

蒸发 (zhēng fā)

b)

整顿 (zhěng dùn)

c)

战役 (zhàn yì)

d)

正当 (zhèng dàng)

62.

Từ nào sau đây có nghĩa là "điều lệ"?

a)

正负 (zhèng fù)

b)

正规 (zhèng guī)

c)

章程 (zhāng chéng)

d)

正经 (zhèng jīng)

63.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lều trại"?

a)

正气 (zhèng qì)

b)

正义 (zhèng yì)

c)

帐篷 (zhàng péng)

d)

正宗 (zhèng zōng)

64.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trở ngại"?

a)

证实 (zhèng shí)

b)

证书 (zhèng shū)

c)

障碍 (zhàng ài)

d)

郑重 (zhèng zhòng)

65.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đấu thầu"?

a)

政策 (zhèng cè)

b)

政权 (zhèng quán)

c)

招标 (zhāo biāo)

d)

症状 (zhèng zhuàng)

66.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tuyển sinh, tuyển dụng"?

a)

之际 (zhī jì)

b)

支撑 (zhī chēng)

c)

招收 (zhāo shōu)

d)

支出 (zhī chū)

67.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bừng bừng khí thế"?

a)

支流 (zhī liú)

b)

支配 (zhī pèi)

c)

朝气蓬勃 (zhāo qì péng bó)

d)

支援 (zhī yuán)

68.

Từ nào sau đây có nghĩa là "say sưa, mê"?

a)

支柱 (zhī zhù)

b)

枝 (zhī)

c)

着迷 (zháo mí)

d)

知觉 (zhī jué)

69.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đầm lầy"?

a)

知足常乐 (zhī zú cháng lè)

b)

脂肪 (zhī fáng)

c)

沼泽 (zhǎo zé)

d)

执行 (zhí xíng)

70.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đầm lầy"?

a)

知足常乐 (zhī zú cháng lè)

b)

脂肪 (zhī fáng)

c)

沼泽 (zhǎo zé)

d)

执行 (zhí xíng)

71.

Từ nào sau đây có nghĩa là "như thường lệ"?

a)

执着 (zhí zhuó)

b)

直播 (zhí bō)

c)

照样 (zhào yàng)

d)

直径 (zhí jìng)

72.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chiếu sáng"?

a)

侄子 (zhí zi)

b)

值班 (zhí bān)

c)

照耀 (zhào yào)

d)

职能 (zhí néng)

73.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trằn trọc, dày vò"?

a)

职位 (zhí wèi)

b)

职务 (zhí wù)

c)

折腾 (zhē teng)

d)

殖民地 (zhí mín dì)

74.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đỡ, che"?

a)

指标 (zhǐ biāo)

b)

指定 (zhǐ dìng)

c)

遮挡 (zhē dǎng)

d)

指甲 (zhǐ jiǎ)

75.

Từ nào sau đây có nghĩa là "gấp"?

a)

指令 (zhǐ lìng)

b)

赠送 (zèng sòng)

c)

折 (zhé)

d)

扎 (zhā)

76.

Từ nào sau đây có nghĩa là "giày vò"?

a)

扎实 (zhā shi)

b)

渣 (zhā)

c)

折磨 (zhé mó)

d)

眨 (zhǎ)

77.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trinh thám"?

a)

诈骗 (zhà piàn)

b)

摘要 (zhāi yào)

c)

侦探 (zhēn tàn)

d)

债券 (zhài quàn)

78.

Từ nào sau đây có nghĩa là "quí báu, quí giá"?

a)

沾光 (zhān guāng)

b)

瞻仰 (zhān yǎng)

c)

珍贵 (zhēn guì)

d)

斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě)

79.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trân trọng"?

a)

展示 (zhǎn shì)

b)

展望 (zhǎn wàng)

c)

珍稀 (zhēn xī)

d)

展现 (zhǎn xiàn)

80.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ngọc trai"?

a)

崭新 (zhǎn xīn)

b)

占据 (zhàn jù)

c)

珍珠 (zhēn zhū)

d)

占领 (zhàn lǐng)

81.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ngọc trai"?

a)

崭新 (zhǎn xīn)

b)

占据 (zhàn jù)

c)

珍珠 (zhēn zhū)

d)

占领 (zhàn lǐng)

82.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chân lý"?

a)

战斗 (zhàn dòu)

b)

战略 (zhàn lüè)

c)

真理 (zhēn lǐ)

d)

战术 (zhàn shù)

83.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chân tướng"?

a)

战役 (zhàn yì)

b)

章程 (zhāng chéng)

c)

真相 (zhēn xiàng)

d)

帐篷 (zhàng péng)

84.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chân thành"?

a)

障碍 (zhàng ài)

b)

招标 (zhāo biāo)

c)

真挚 (zhēn zhì)

d)

招收 (zhāo shōu)

85.

Từ nào sau đây có nghĩa là "suy nghĩ kĩ, xem xét kĩ lưỡng"?

a)

朝气蓬勃 (zhāo qì péng bó)

b)

着迷 (zháo mí)

c)

斟酌 (zhēn zhuó)

d)

沼泽 (zhǎo zé)

86.

Từ nào sau đây có nghĩa là "gối"?

a)

照样 (zhào yàng)

b)

照耀 (zhào yào)

c)

枕头 (zhěn tou)

d)

折腾 (zhē teng)

87.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trận địa"?

a)

遮挡 (zhē dǎng)

b)

折 (zhé)

c)

阵地 (zhèn dì)

d)

折磨 (zhé mó)

88.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đội hình"?

a)

侦探 (zhēn tàn)

b)

珍贵 (zhēn guì)

c)

阵容 (zhèn róng)

d)

珍稀 (zhēn xī)

89.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hào hứng, hưng phấn"?

a)

珍珠 (zhēn zhū)

b)

真理 (zhēn lǐ)

c)

振奋 (zhèn fèn)

d)

真相 (zhēn xiàng)

90.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chấn hưng"?

a)

真挚 (zhēn zhì)

b)

斟酌 (zhēn zhuó)

c)

振兴 (zhèn xīng)

d)

枕头 (zhěn tou)

91.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bị sốc, chấn động"?

a)

阵地 (zhèn dì)

b)

阵容 (zhèn róng)

c)

震撼 (zhèn hà

92.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bị sốc, chấn động"?

a)

阵地 (zhèn dì)

b)

阵容 (zhèn róng)

c)

震撼 (zhèn hàn)

d)

振奋 (zhèn fèn)

93.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chấn động (dư luận, thế giới)"?

a)

振兴 (zhèn xīng)

b)

震撼 (zhèn hàn)

c)

震惊 (zhèn jīng)

d)

镇定 (zhèn dìng)

94.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chấn tĩnh"?

a)

镇静 (zhèn jìng)

b)

正月 (zhēng yuè)

c)

镇定 (zhèn dìng)

d)

争端 (zhēng duān)

95.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bình tĩnh"?

a)

争夺 (zhēng duó)

b)

争气 (zhēng qì)

c)

镇静 (zhèn jìng)

d)

争先恐后 (zhēng xiān kǒng hòu)

96.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tháng giêng"?

a)

争议 (zhēng yì)

b)

征服 (zhēng fú)

c)

正月 (zhēng yuè)

d)

征收 (zhēng shōu)

97.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tranh chấp"?

a)

挣扎 (zhēng zhá)

b)

蒸发 (zhēng fā)

c)

争端 (zhēng duān)

d)

整顿 (zhěng dùn)

98.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tranh đoạt"?

a)

正当 (zhèng dàng)

b)

正负 (zhèng fù)

c)

争夺 (zhēng duó)

d)

正规 (zhèng guī)

99.

Từ nào sau đây có nghĩa là "không chịu thua kém"?

a)

正经 (zhèng jīng)

b)

正气 (zhèng qì)

c)

争气 (zhēng qì)

d)

正义 (zhèng yì)

100.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tranh lên trước"?

a)

正宗 (zhèng zōng)

b)

证实 (zhèng shí)

c)

争先恐后 (zhēng xiān kǒng hòu)

d)

证书 (zhèng shū)

101.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tranh luận"?

4 lines
102.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tranh luận"?

a)

郑重 (zhèng zhòng)

b)

政策 (zhèng cè)

c)

争议 (zhēng yì)

d)

政权 (zhèng quán)

103.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chinh phục"?

a)

症状 (zhèng zhuàng)

b)

之际 (zhī jì)

c)

征服 (zhēng fú)

d)

支撑 (zhī chēng)

104.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trưng thu"?

a)

支出 (zhī chū)

b)

支流 (zhī liú)

c)

征收 (zhēng shōu)

d)

支配 (zhī pèi)

105.

Từ nào sau đây có nghĩa là "vũng vẫy, đấu tranh"?

a)

支援 (zhī yuán)

b)

支柱 (zhī zhù)

c)

挣扎 (zhēng zhá)

d)

枝 (zhī)

106.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bốc hơi"?

a)

知觉 (zhī jué)

b)

知足常乐 (zhī zú cháng lè)

c)

蒸发 (zhēng fā)

d)

脂肪 (zhī fáng)

107.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chỉnh đốn"?

a)

执行 (zhí xíng)

b)

执着 (zhí zhuó)

c)

整顿 (zhěng dùn)

d)

直播 (zhí bō)

108.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chính đáng"?

a)

直径 (zhí jìng)

b)

侄子 (zhí zi)

c)

正当 (zhèng dàng)

d)

值班 (zhí bān)

109.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chính phụ"?

a)

职能 (zhí néng)

b)

职位 (zhí wèi)

c)

正负 (zhèng fù)

d)

职务 (zhí wù)

110.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chính qui"?

a)

殖民地 (zhí mín dì)

b)

指标 (zhǐ biāo)

c)

正规 (zhèng guī)

d)

指定 (zhǐ dìng)

111.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nghiêm túc, chăm chỉ"?

a)

指甲 (zhǐ jiǎ)

b)

指令 (zhǐ lìng)

c)

正经 (zhèng jīng)

d)

赠送 (zèng sòng)

112.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nghiêm túc, chăm chỉ"?

a)

指甲 (zhǐ jiǎ)

b)

指令 (zhǐ lìng)

c)

正经 (zhèng jīng)

d)

赠送 (zèng sòng)

113.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nếp sống lành mạnh, môi trường lành mạnh"?

a)

扎 (zhā)

b)

扎实 (zhā shi)

c)

正气 (zhèng qì)

d)

渣 (zhā)

114.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chính nghĩa"?

a)

眨 (zhǎ)

b)

诈骗 (zhà piàn)

c)

正义 (zhèng yì)

d)

摘要 (zhāi yào)

115.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đúng, chuẩn"?

a)

债券 (zhài quàn)

b)

沾光 (zhān guāng)

c)

正宗 (zhèng zōng)

d)

瞻仰 (zhān yǎng)

116.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chứng minh"?

a)

斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě)

b)

展示 (zhǎn shì)

c)

证实 (zhèng shí)

d)

展望 (zhǎn wàng)

117.

Từ nào sau đây có nghĩa là "giấy chứng nhận, bằng"?

a)

展现 (zhǎn xiàn)

b)

崭新 (zhǎn xīn)

c)

证书 (zhèng shū)

d)

占据 (zhàn jù)

118.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trịnh trọng"?

a)

占领 (zhàn lǐng)

b)

战斗 (zhàn dòu)

c)

郑重 (zhèng zhòng)

d)

战略 (zhàn lüè)

119.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chính sách"?

a)

战术 (zhàn shù)

b)

战役 (zhàn yì)

c)

政策 (zhèng cè)

d)

章程 (zhāng chéng)

120.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chính quyền"?

a)

帐篷 (zhàng péng)

b)

障碍 (zhàng ài)

c)

政权 (zhèng quán)

d)

招标 (zhāo biāo)