Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A2 Flyers p1

Total questions: 53

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

bọ cánh cứng

(a)  

2.

lạc đà

(a)  

3.

khủng long

(a)  

4.

tuyệt chủng

(a)  

5.

côn trùng

(a)  

6.

bạch tuộc

(a)  

7.

chim thiên nga

(a)  

8.

cánh

(a)  

9.

bướm

(a)  

10.

sinh vật

(a)  

11.

đại bàng

(a)  

12.

lông thú

(a)  

13.

tổ

(a)  

14.

rùa cạn

(a)  

15.

hoang dã

(a)  

16.

khuỷu tay

(a)  

17.

ngón tay

(a)  

18.

đầu gối

(a)  

19.

ngón chân

(a)  

20.

thắt lưng

(a)  

21.

trang phục

(a)  

22.

găng tay

(a)  

23.

bộ đồ ngủ

(a)  

24.

bộ đồ ngủ

(a)  

25.

sọc, kẻ

(a)  

26.

đốm, chấm

(a)  

27.

kính râm

(a)  

28.

cái ô

(a)  

29.

vòng tay

(a)  

30.

vương miện

(a)  

31.

vòng cổ

(a)  

32.

túi quần, túi áo

(a)  

33.

nhẫn

(a)  

34.

có sọc, có kẻ

(a)  

35.

có đốm, có chấm

(a)  

36.

giày thể thao

(a)  

37.

đồng phục

(a)  

38.

vàng (kim loại)

(a)  

39.

bạc

(a)  

40.

chồng

(a)  

41.

vợ

(a)  

42.

họ

(a)  

43.

đã kết hôn

(a)  

44.

bánh quy

(a)  

45.

bơ

(a)  

46.

bột mì

(a)  

47.

mứt

(a)  

48.

dâu tây

(a)  

49.

sữa chua

(a)  

50.

muối

(a)  

51.

đũa

(a)  

52.

dao

(a)  

53.

mẩu, miếng

(a)