wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về tế bào thần kinh

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Tế bào thần kinh gồm ba phần chính là:

a)

Thân tế bào, hạch nhân, màng tế bào

b)

Dendrite, thân tế bào, ty thể

c)

Thân tế bào, sợi nhánh (dendrite), sợi trục (axon)

d)

Axon, màng tế bào, ty thể

2.

Tế bào glia có vai trò gì?

a)

Truyền xung điện

b)

Tạo dopamine

c)

Hỗ trợ và cách điện cho nơron

d)

Kích hoạt hệ miễn dịch

3.

Chức năng chính của sợi trục (axon) là:

a)

Nhận tín hiệu

b)

Kích hoạt dopamine

c)

Truyền thông tin đến tế bào khác

d)

Sinh tổng hợp protein

4.

“Điện thế hoạt động” là gì?

a)

Sự truyền nhiệt trong não

b)

Dòng ion liên tục

c)

Xung điện di chuyển dọc theo sợi trục với cường độ không đổi

d)

Sóng não

5.

Quy luật "all-or-none" nghĩa là:

a)

Xung điện truyền với cường độ thay đổi

b)

Một khi đã vượt ngưỡng, xung điện luôn truyền với cùng cường độ

c)

Không có điện thế nghỉ

d)

Xung điện có thể truyền ngược

6.

Chất nào vào tế bào khi xảy ra điện thế hoạt động?

a)

Kali

b)

Natri

c)

Clo

d)

Canxi

7.

Chất dẫn truyền thần kinh được phóng thích tại:

a)

Sợi nhánh

b)

Thân tế bào

c)

Nút tận cùng sợi trục (axon terminal)

d)

Vỏ não

8.

Synapse là:

a)

Khu vực tiếp xúc giữa hai tế bào thần kinh

b)

Trung tâm điều khiển thần kinh

c)

Thụ thể cảm giác

d)

Tế bào miễn dịch

9.

GABA là chất dẫn truyền thần kinh có vai trò:

a)

Kích thích

b)

Ức chế

c)

Giảm dopamine

d)

Tăng trí nhớ

10.

Glutamate là chất dẫn truyền thần kinh:

a)

Ức chế mạnh

b)

Kích thích chính của não bộ

c)

Gây ngủ

d)

Làm giãn cơ

11.

Dopamine liên quan đến bệnh nào?

a)

Alzheimer

b)

Parkinson

c)

Động kinh

d)

Hội chứng Tourette

12.

Thuốc L-dopa có tác dụng gì?

a)

Giảm GABA

b)

Tăng serotonin

c)

Tăng dopamine cho bệnh nhân Parkinson

d)

Làm giảm endorphin

13.

Serotonin có vai trò quan trọng trong:

a)

Giấc ngủ và nhận thức

b)

Sự tỉnh táo

c)

Điều hòa cảm xúc và hành vi động lực

d)

Tư duy logic

14.

Endorphins giúp:

a)

Tăng huyết áp

b)

Gây hưng phấn và giảm đau

c)

Kích thích tiêu hóa

d)

Làm tăng cortisol

15.

Thuốc gây tê như novocain hoạt động bằng cách:

a)

Tăng serotonin

b)

Làm giãn mạch máu

c)

Chặn cổng natri trên màng tế bào

d)

Tăng điện thế hoạt động

16.

Chất nicotine tác động lên:

a)

GABA

b)

Glutamate

c)

Acetylcholine

d)

Serotonin

17.

Chất nào là khí duy nhất hoạt động như chất dẫn truyền thần kinh?

a)

Nitric oxide

b)

Histamine

c)

Anandamide

d)

Acetylcholine

18.

Chất nào làm tăng cảm giác tỉnh táo và cảnh giác?

a)

GABA

b)

Histamine

c)

Endorphin

d)

Dopamine

19.

Thuốc chống lo âu như Valium hoạt động bằng cách:

a)

Chặn serotonin

b)

Tăng dopamine

c)

Tăng GABA

d)

Tăng norepinephrine

20.

THC trong cần sa kích thích thụ thể của:

a)

Endorphins

b)

Anandamide

c)

Serotonin

d)

Histamine

21.

Hệ thần kinh trung ương bao gồm:

a)

Não và tim

b)

Não và tủy sống

c)

Tủy sống và dây thần kinh ngoại biên

d)

Não và mắt

22.

Hệ thần kinh ngoại biên gồm:

a)

Não và tủy sống

b)

Dây thần kinh và hạch ngoài não – tủy

23.

Hệ thần kinh ngoại biên gồm:

a)

Não và tủy sống

b)

Dây thần kinh và hạch ngoài não – tủy

c)

Dây thần kinh trung ương

d)

Tủy xương

24.

Hệ thần kinh tự chủ điều khiển:

a)

Hô hấp, tiêu hóa, tim mạch

b)

Chuyển động có ý thức

c)

Hành vi cảm xúc

d)

Nhận thức không gian

25.

Hệ thần kinh đối giao cảm có chức năng:

a)

Kích hoạt trạng thái chiến đấu

b)

Duy trì trạng thái nghỉ ngơi và hồi phục

c)

Gây mất ngủ

d)

Tăng nhịp tim và huyết áp

26.

Bộ phận điều phối phản xạ nhanh là:

a)

Não

b)

Vỏ não trán

c)

Tủy sống

d)

Tiểu não

27.

Cầu não có vai trò gì?

a)

Điều phối hoạt động tự chủ

b)

Giữ thăng bằng

c)

Truyền thông tin giữa não và tiểu não

d)

Gây hưng phấn

28.

Hành tủy (medulla) kiểm soát:

a)

Tư duy trừu tượng

b)

Chuyển động cơ

c)

Nhịp tim và hô hấp

d)

Nhận thức xã hội

29.

Tiểu não điều phối:

a)

Hô hấp

b)

Hoạt động tim

c)

Cân bằng và chuyển động phối hợp

d)

Cảm xúc

30.

Não giữa có liên quan đến:

a)

Giấc ngủ

b)

Phản xạ thị giác và thính giác

c)

Tăng trưởng tế bào

d)

Nhận dạng khuôn mặt

31.

Đồi thị (thalamus) có vai trò:

a)

Bộ lọc cảm giác và trung chuyển thông tin đến vỏ não

b)

Điều khiển hệ miễn dịch

c)

Sản xuất dopamine

d)

Kích hoạt stress

32.

Vùng dưới đồi (hypothalamus) điều chỉnh:

a)

Hệ cơ

b)

Tâm lý xã hội

c)

Động lực sinh học như đói, khát, tình dục

d)

Hệ tiêu hóa

33.

Động lực sinh học như đói, khát, tình dục?

a)

Hệ cơ

b)

Tâm lý xã hội

c)

Động lực sinh học như đói, khát, tình dục

d)

Hệ tiêu hóa

34.

Tuyến yên (pituitary gland) còn được gọi là?

a)

Tuyến thần kinh trung ương

b)

Bộ nhớ chính

c)

Tuyến chủ đạo (master gland)

d)

Tuyến tiêu hóa

35.

Vùng hạch hạnh nhân (amygdala) liên quan mạnh đến?

a)

Suy luận logic

b)

Ký ức ngắn hạn

c)

Cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi và tức giận

d)

Kiểm soát vận động

36.

Hồi hải mã (hippocampus) quan trọng trong?

a)

Điều khiển cơ tim

b)

Tạo ký ức dài hạn

c)

Nhận thức âm nhạc

d)

Giao tiếp phi ngôn ngữ

37.

Vỏ não trán trước (prefrontal cortex) liên quan đến?

a)

Điều khiển vận động

b)

Thị giác

c)

Ra quyết định, lập kế hoạch, kiểm soát hành vi

d)

Ngôn ngữ

38.

Vùng Broca liên quan đến?

a)

Cảm xúc

b)

Hiểu ngôn ngữ

c)

Sản xuất ngôn ngữ (nói)

d)

Thị lực

39.

Vùng Wernicke liên quan đến?

a)

Điều hòa cảm xúc

b)

Viết chữ

c)

Hiểu ngôn ngữ

d)

Ngửi mùi

40.

Thùy chẩm (occipital lobe) xử lý?

a)

Âm thanh

b)

Thông tin thị giác

c)

Cảm xúc

d)

Nhịp tim

41.

Thùy trán (frontal lobe) chịu trách nhiệm?

a)

Cân bằng

b)

Vận động và chức năng điều hành

c)

Thị giác

d)

Nghe nhạc

42.

Thùy đỉnh (parietal lobe) giúp ta?

a)

Hiểu ngôn ngữ

b)

Nhận thức không gian và cảm giác cơ thể

c)

Nhận diện mùi

d)

Điều tiết cảm xúc

43.

Hệ nội tiết khác hệ thần kinh ở điểm nào?

a)

Nhanh hơn

b)

Chậm hơn nhưng tác động lâu dài hơn

c)

Không ảnh hưởng đến hành vi

d)

Chỉ hoạt động khi ngủ

44.

Tuyến nào tiết ra adrenaline khi phản ứng stress xảy ra?

a)

Tuyến yên

b)

Tuyến giáp

c)

Tuyến thượn

45.

Tuyến nào tiết ra adrenaline khi phản ứng stress xảy ra?

a)

Tuyến yên

b)

Tuyến giáp

c)

Tuyến thượng thận

d)

Tuyến tụy

46.

Hormone ảnh hưởng đến giấc ngủ và nhịp sinh học là:

a)

Oxytocin

b)

Melatonin

c)

Cortisol

d)

Serotonin

47.

Gen là:

a)

Mã hóa hành vi xã hội

b)

Đơn vị di truyền mang thông tin mã hóa protein

c)

Phần vỏ não

d)

Dòng điện trong não

48.

Hiện tượng sinh đôi cùng trứng thường được dùng để:

a)

Tăng trí nhớ

b)

Nghiên cứu ảnh hưởng của di truyền

c)

Kiểm tra hormone

d)

Xác định tuổi

49.

Nghiên cứu sinh đôi giúp tách biệt:

a)

Não trái và não phải

b)

Tác động của di truyền và môi trường

c)

Thùy não và hệ miễn dịch

d)

Năng lượng và giấc ngủ

50.

PET scan là công nghệ:

a)

Dùng từ trường để tạo ảnh não

b)

Chụp X-quang nhanh

c)

Ghi lại hoạt động chuyển hóa não

d)

Ghi lại sóng não bề mặt

51.

fMRI đo lường điều gì?

a)

Lượng máu đến các vùng não khi thực hiện hoạt động

b)

Mức độ glucose trong máu

c)

Nhịp tim

d)

Huyết áp

52.

EEG chủ yếu dùng để:

a)

Xác định gen trội

b)

Đo điện não đồ, thường dùng cho giấc ngủ và động kinh

c)

Chụp não ba chiều

d)

Kiểm tra khả năng trí tuệ

53.

Tâm lý học sinh học nhấn mạnh điều gì?

a)

Vai trò xã hội và niềm tin

b)

Mối liên hệ giữa não, hormone, di truyền và hành vi

c)

Tư duy trừu tượng

d)

Ý thức đạo đức