Font size
WorksheetsCâu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa Học
Total questions: 147
Worksheet time: 1hrs 14mins
Nội năng (U) là gì?
Tổng năng lượng toàn hệ
Tổng động năng và thế năng của các phân tử trong hệ
Chỉ là thế năng của hệ
Tổng nhiệt lượng cung cấp cho hệ
Trong điều kiện đẳng áp, nhiệt lượng cung cấp cho hệ bằng:
ΔU
ΔS
ΔG
ΔH
Phương trình ΔG = ΔH – TΔS cho biết điều gì?
Công của hệ
Nhiệt phản ứng
Tính tự phát của phản ứng
Tốc độ phản ứng
Phản ứng có ΔG < 0 sẽ:
Không xảy ra
Tự phát
Cần thêm năng lượng
Cân bằng
Phản ứng tỏa nhiệt là phản ứng có:
ΔH > 0
ΔH = 0
ΔH < 0
ΔG > 0
Tốc độ phản ứng bậc 1 phụ thuộc vào:
Nồng độ sản phẩm
Một chất phản ứng duy nhất
Áp suất
pH
Công thức tính áp suất thẩm thấu của dung dịch loãng là:
π = MRT
π = nRT/V
π = P + ΔP
π = [H+] + [OH–]
pH của dung dịch được tính bằng:
pH = log[H+]
pH = –log[H+]
pH = –log[OH–]
pH = log[OH–]
Trong cơ thể, hệ đệm chính của huyết tương là:
Hệ đệm protein
Hệ đệm phosphate
Hệ đệm H2CO3/HCO3–
Hệ đệm NH4+/NH3
Na⁺ có vai trò sinh học gì?
Vận chuyển O2
Trung hòa acid
Dẫn truyền thần kinh và co cơ
Chống oxy hóa
Dung dịch ưu trương so với tế bào sẽ làm tế bào:
Giữ nguyên kích thước
Trương phồng lên
Co lại
Bị phân hủy
Áp suất thẩm thấu phụ thuộc vào:
Bản chất dung môi
Khối lượng riêng
Số hạt tan trong dung dịch
Màu sắc dung dịch
Yếu tố nào không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng?
Nồng độ chất phản ứng
Áp suất
Khối lượng mol
Nhiệt độ
Đơn vị pH là:
mol/L
không có đơn vị
atm
J/mol
độ phản ứng?
Nồng độ chất phản ứng
Áp suất
Khối lượng mol
Nhiệt độ
Đơn vị pH là:
mol/L
không có đơn vị
atm
J/mol
Vai trò của Mg²⁺ trong cơ thể là:
Tham gia cấu tạo hemoglobin
Tham gia dẫn truyền xung thần kinh
Hoạt hóa enzyme
Vận chuyển glucose
Hemoglobin chứa ion kim loại nào?
Na⁺
K⁺
Fe²⁺
Ca²⁺
Vitamin nào sau đây tan trong nước?
Vitamin A
Vitamin D
Vitamin B1
Vitamin K
Chức năng chính của glucid trong cơ thể là:
Cấu tạo màng tế bào
Tạo năng lượng
Chống oxy hóa
Vận chuyển khí
Đơn vị cấu tạo cơ bản của protein là:
Glycerol
Acid béo
Acid amin
Monosaccharid
Chất nhận e– cuối cùng trong chuỗi hô hấp tế bào là:
CO₂
O₂
ATP
NADH
Một phản ứng có ΔH < 0 và ΔS < 0. Phản ứng này xảy ra tự phát trong điều kiện nào?
Ở nhiệt độ cao
Ở nhiệt độ thấp
Không xảy ra tự phát
Ở mọi nhiệt độ
Ở nồng độ cơ chất cao, tốc độ phản ứng enzym đạt trạng thái bão hòa do:
Enzym bị ức chế bởi cơ chất
Tất cả enzym đã gắn với cơ chất
Nhiệt độ làm mất hoạt tính enzym
pH thay đổi làm enzym bất hoạt
Trong β-oxidation, số ATP thu được từ 1 phân tử acid béo palmitic (16C) là:
106
36
38
96
Tại sao Glutamat được xem là trung tâm trong chuyển hóa nitrogen?
Do chứa nhóm thiol –SH
Do là sản phẩm duy nhất tạo ure
Do có thể nhận và cho nhóm amin
Do bị khử carboxyl dễ dàng
Hormon steroid có khả năng tác động đến phiên mã gen vì:
Chúng có ái lực cao với enzym RNA polymerase
Chúng có thể gắn trực tiếp với mRNA
Chúng khuếch tán qua màng và gắn receptor nội bào
Chúng hoạt hóa ribosome
Tăng lactat máu có thể là hậu quả của tình trạng:
Thiếu oxy mô
Tăng oxy hóa acid béo
Ức chế chu trình ure
Tăng hoạt động enzym catalase
Enzym nào sau đây có thể được dùng làm chỉ dấu tổn thương cơ tim?
ALT (GPT)
AST (GOT)
CK-MB
LDH5
Tác dụng của HDL trong chuyển hóa lipid là:
Vận chuyển cholesterol từ gan ra ngoại vi
Vận chuyển cholesterol từ mô về gan
Tạo triglycerid tại mô mỡ
Hình thành chylomicron
Trong điều kiện bình thường, phản ứng khử amin oxy hóa xảy ra chủ yếu ở:
Gan
Thận
Cơ
Não
Một người bị thiếu hụt enzym OTC (ornithin transcarbamylase) sẽ gặp vấn đề gì?
Tăng tích tụ urê trong máu
Tăng NH₃ máu và nhiễm độc
Tăng chuyển hóa acid amin
Tăng tổng hợp acid nucleic
Sự khác biệt chính giữa ΔH và ΔU là gì?
ΔH dùng cho hệ đẳng tích, ΔU cho hệ đẳng áp
ΔH = ΔU + PΔV, tính đến công thể tích
ΔU = ΔH + TΔS, liên quan đến entropy
ΔH chỉ áp dụng cho phản ứng trong pha rắn
Nếu phản ứng thuận có ΔH = –100 kJ/mol thì phản ứng nghịch có ΔH bằng:
100 kJ/mol
–100 kJ/mol
0
Không xác định
Đối với hệ enzyme-substrate, giá trị Km nhỏ cho biết điều gì?
Enzyme có ái lực cao với cơ chất
Tốc độ cực đại thấp
Enzyme bị ức chế bởi cơ chất
Tốc độ phản ứng thấp
Lý do chủ yếu làm giảm hoạt tính enzyme khi pH quá thấp là:
Tăng liên kết hydro
Thay đổi trạng thái ion hóa nhóm chức
Tăng ái lực với cơ chất
Giảm nhiệt độ phản ứng
Acid amin nào sau đây vừa glucogenic vừa ketogenic?
Leucine
Lysine
Ph
Acid amin nào sau đây vừa glucogenic vừa ketogenic?
Leucine
Lysine
Phenylalanine
Valine
Trong một chu kỳ Krebs, sản phẩm nào sau đây KHÔNG được tạo ra?
CO₂
ATP hoặc GTP
NADH
FAD
Phosphoryl hóa oxy hóa xảy ra chủ yếu tại:
Ty thể
Lưới nội chất
Nhân
Tế bào chất
Thành phần nào KHÔNG có trong cấu trúc nucleotide?
Base nitơ
Đường pentose
Phosphat
Acid amin
Vai trò chính của HDL là:
Vận chuyển triglycerid từ gan đến mô
Tạo năng lượng tại cơ
Mang cholesterol về gan để thải
Tạo chylomicron
Một trong các nguyên nhân gây tăng NH₃ máu là:
Ức chế tổng hợp protein
Tăng đường huyết
Suy giảm chức năng gan
Thiếu insulin
Khi ΔG = 0, phản ứng đang ở trạng thái nào?
Tự phát hoàn toàn
Đang tiến hành thuận nghịch
Cân bằng hóa học
Bị ức chế bởi enzyme
Phản ứng có năng lượng hoạt hóa thấp sẽ:
Diễn ra chậm
Diễn ra nhanh hơn
Không phụ thuộc nhiệt độ
Không xảy ra trong điều kiện sinh học
Công thức biểu diễn mối liên hệ giữa hằng số tốc độ và nhiệt độ là:
k = Ae^(Ea/RT)
k = A + Ea/RT
k = Ae^(-Ea/RT)
k = A * RT/Ea
Dung dịch có pH = 2 là:
Trung tính
Kiềm yếu
Axit mạnh
Axit yếu
Áp suất thẩm thấu máu người bình thường xấp xỉ:
50–100 mOsm
275–295 mOsm
500–600 mOsm
1000 mOsm
Phản ứng khử amin tạo ra sản phẩm nào quan trọng?
CO2
ATP
NH3
Ure
Nhiệt lượng hấp thụ ở điều kiện đẳng tích bằng:
ΔG
ΔH
ΔU
PΔV
Hằng số cân bằng Kc phụ thuộc vào:
Nhiệt độ
Áp suất
Nồng độ ban đầu
Chất xúc tác
Nhiệt lượng hấp thụ ở điều kiện đẳng tích bằng:
ΔG
ΔH
ΔU
PΔV
Hằng số cân bằng Kc phụ thuộc vào:
Nhiệt độ
Áp suất
Nồng độ ban đầu
Chất xúc tác
Trong phản ứng thuận nghịch, khi thêm chất sản phẩm, cân bằng sẽ:
Dịch về bên tạo sản phẩm
Không thay đổi
Dịch về bên phản ứng
Bị phá vỡ hoàn toàn
Tốc độ phản ứng phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?
Thể tích
Áp suất riêng phần
Nồng độ và nhiệt độ
Khối lượng mol
Nồng độ molan (mol/kg) phụ thuộc vào:
Thể tích dung dịch
Thể tích dung môi
Khối lượng dung môi
Khối lượng dung dịch
Yếu tố nào KHÔNG làm thay đổi ΔH của phản ứng?
Nhiệt độ
Chất xúc tác
Áp suất
Trạng thái chất phản ứng
Đơn vị của áp suất thẩm thấu (π) trong hệ SI là:
atm
mol/L
Pa
mol/kg
Enzyme xúc tác phản ứng oxi hóa khử là nhóm:
Transferase
Isomerase
Hydrolase
Oxidoreductase
Trong phương trình ΔG = ΔH – TΔS, đại lượng nào quyết định sự tự phát?
ΔH
ΔS
ΔG
T
Khi tăng nhiệt độ, phản ứng thu nhiệt sẽ:
Dịch trái
Dịch phải
Không đổi
Tăng tốc độ nhưng không đổi hướng
Áp suất thẩm thấu tỉ lệ thuận với:
Nồng độ
Khối lượng phân tử
Diện tích tiếp xúc
Độ nhớt
Trong hệ đệm H2CO3/HCO3–, khi máu quá acid, cơ thể phản ứng thế nào?
Tăng HCO3–
Tăng H2CO3
Tăng pCO2
Tăng H+
Enzyme bị bất hoạt chủ yếu bởi yếu tố nào sau đây?
Ánh sáng
Nhiệt độ quá cao
Độ nhớt
Khối lượng enzyme
Phản ứng tỏa nhiệt có xu hướng:
Dừng lại nhanh chóng
Không xảy ra ở nhiệt độ cao
Tự diễn biến dễ dàng
Tăng entropy hệ
Protein có cấu trúc bậc 1 là:
Chuỗi xoắn alpha
Chuỗi beta gấp nếp
Chuỗi acid amin liên kết bằng peptide
Phức hợp nhiều chuỗi protein
DNA được cấu tạo từ đơn vị nào sau đây?
Acid amin
Monosaccharid
Nucleotide
Peptide
ATP là dạng năng lượng chính vì:
Nó chứa nhóm phosphate cao năng
Nó là thành phần của protein
Nó tan tốt trong nước
Nó có nhóm amin hoạt động
Chu trình Krebs xảy ra ở:
Bào tương
Ty thể
Lưới nội chất
Nhân tế bào
Enzym xúc tác phản ứng thủy phân là:
Hydrolase
Transferase
Isomerase
Ligase
Trong quá trình hô hấp tế bào, chất cuối cùng nhận e– là:
CO₂
NAD⁺
FAD
O₂
Quá trình đường phân diễn ra ở:
Ty thể
Bào tương
Nhân
Ribosome
Vitamin tan trong dầu bao gồm:
A, D, E, K
B1, B6, C
C, D, E
A, B, K
Cơ chất chính của chu trình Krebs là:
Glucose
Pyruvat
Acetyl-CoA
O2
Một phân tử glucose tạo bao nhiêu ATP tối đa qua hô hấp hiếu khí?
2
8
32–38
100
Tại sao ATP dễ dàng giải phóng năng lượng?
Vì liên kết giữa các base yếu
Vì có nhóm phosphate dễ thủy phân
Vì tan nhanh trong nước
Vì bị phân hủy bởi ánh sáng
Cặp base liên kết với nhau bằng 3 liên kết hydrogen là:
A–T
T–C
G–C
A–U
Chất nào sau đây vừa là sản phẩm, vừa là chất trung gian trong chuyển hóa năng lượng?
O2
CO2
ATP
Acetyl-CoA
Trong chuỗi hô hấp tế bào, phức hợp nào bơm H+ qua màng?
I, III, IV
I, I
Chất trung gian trong chuyển hóa năng lượng?
O2
CO2
ATP
Acetyl-CoA
Trong chuỗi hô hấp tế bào, phức hợp nào bơm H+ qua màng?
I, III, IV
I, II, IV
II, III, IV
III, IV, V
Vitamin nào sau đây tham gia tổng hợp NAD(P)H?
B1
B3 (niacin)
B6
C
Trong tổng hợp protein, tRNA có vai trò gì?
Mang thông tin di truyền
Tổng hợp mRNA
Vận chuyển acid amin đến ribosome
Cắt đoạn exon trong mRNA
Quá trình tái bản DNA cần enzym nào?
DNA polymerase
RNA polymerase
Ligase
Helicase
Trong chuỗi hô hấp, NADH cho ra bao nhiêu ATP lý thuyết?
1
2
2.5–3
4
Tổng năng lượng sinh ra từ 1 phân tử acid béo palmitic là khoảng:
36 ATP
96 ATP
106 ATP
124 ATP
Chất nào KHÔNG phải là coenzyme trong chuyển hóa năng lượng?
FAD
NAD⁺
ATP
Fe³⁺
Enzyme chính tiêu hóa tinh bột trong miệng là:
Pepsin
Amylase
Lipase
Lactase
Glucose được hấp thu vào tế bào ruột nhờ cơ chế nào?
Khuếch tán đơn thuần
Vận chuyển chủ động thứ cấp
Ẩm bào
Thẩm thấu
Glucose sau khi được hấp thu chủ yếu chuyển hóa theo con đường:
Pentose phosphat
Beta oxy hóa
Gluconeogenesis
Đường phân (glycolysis)
Dạng dự trữ chính của glucose trong cơ thể là:
Sucrose
Glucagon
Glycogen
Maltose
Beta-oxidation là quá trình thoái hóa của:
Glucose
Acid amin
Acid béo
Glycerol
Sản phẩm cuối của đường phân là:
Lactat
Acetyl-CoA
Pyruvat
Glycogen
Enzyme phân giải triglycerid ở ruột là:
Lipase tụy
Lipase dạ dày
Phospholipase
Amylase
Enzyme phân giải triglycerid ở ruột là:
Lipase tụy
Lipase dạ dày
Phospholipase
Amylase
Lipoprotein nào vận chuyển lipid ngoại sinh?
LDL
HDL
Chylomicron
VLDL
Glycerol sau khi thoái hóa có thể chuyển thành:
Fructose
Acetyl-CoA
DHAP
Ure
LDL có vai trò gì?
Vận chuyển cholesterol từ gan về mô
Tạo ATP
Giải độc
Vận chuyển CO2
Enzyme giới hạn tốc độ của glycolysis là:
Hexokinase
Glucokinase
Phosphofructokinase-1
Pyruvate kinase
Trong điều kiện yếm khí, pyruvat chuyển thành:
Acetyl-CoA
Lactat
Malat
OAA
Acetyl-CoA là sản phẩm chung của:
Beta-oxidation và acid nucleic
Đường phân và tổng hợp protein
Beta-oxidation và đường phân
Chu trình ure và glycogenesis
Ketone bodies được tạo thành từ:
Acetyl-CoA dư thừa
Pyruvat
Glucose
Glycerol
Quá trình beta-oxidation tạo ra sản phẩm nào?
NADH, FADH2, Acetyl-CoA
ATP trực tiếp
Lactat và NAD+
Glycogen
VLDL được tổng hợp chủ yếu tại:
Cơ
Gan
Ruột
Tuyến tụy
Lipoprotein nào có vai trò ngược lại với LDL?
HDL
VLDL
Chylomicron
IDL
Glycogen phosphorylase tham gia quá trình nào?
Tổng hợp glycogen
Thoái hóa glycogen
Đường phân
Chu trình Krebs
Enzyme insulin hoạt hóa glycogenesis bằng cách nào?
Hoạt hóa glycogen synthase
Ức chế phosphorylase kinase
Tăng hoạt động phosphatase
Tất cả đều đúng
Khi nhu cầu năng lượng cao, cơ thể ưu tiên sử dụng:
Glycogen
Lipid
Protein
Vitamin
Khi nhu cầu năng lượng cao, cơ thể ưu tiên sử dụng:
Glycogen
Lipid
Protein
Vitamin
Hormon là gì?
Chất xúc tác phản ứng sinh hóa
Chất truyền tin do tuyến nội tiết tiết ra
Chất vận chuyển oxy
Chất dự trữ năng lượng
Hormon tan trong lipid có cơ chế tác dụng thông qua:
Gắn receptor màng tế bào
Tăng men adenyl cyclase
Gắn receptor nội bào
Tăng cAMP
Hormon nào sau đây là hormon peptide?
Insulin
Cortisol
Estrogen
Testosterone
Vai trò chính của glucagon là:
Giảm glucose máu
Tăng tổng hợp glycogen
Tăng ly giải glycogen
Ức chế lipase
Chu trình ure xảy ra ở cơ quan nào?
Gan
Thận
Cơ
Ruột
Sản phẩm cuối cùng của chuyển hóa nitrogen là:
NH3
Ure
Acid uric
CO2
Amin bậc thấp trong não đóng vai trò dẫn truyền thần kinh là:
Histamin
Serotonin
GABA
Tất cả đều đúng
Quá trình transamin xảy ra nhờ enzym:
ALT và AST
LDH
ALP
CK-MB
Enzym nào sau đây dùng để đánh giá tổn thương gan?
AST, ALT
Amylase
Lipase
LDH5
Amino acid được sử dụng để tổng hợp:
Lipid
Protein
Glucose
DNA
Hormone cortisol ảnh hưởng đến chuyển hóa như thế nào?
Tăng đồng hóa protein
Tăng đường huyết, tăng ly giải protein
Tăng tổng hợp lipid
Ức chế enzyme tiêu hóa
Hormon tuyến giáp tăng chuyển hóa cơ bản bằng cách nào?
Tăng hoạt động mitochondria
Tăng hấp thu lipid
Giảm tạo ATP
Ức chế tạo protein
Chất trung gian vận chuyển NH3 từ mô về gan là:
Glutamin
Alanine
Aspartate
Histidine
Chất trung gian vận chuyển NH3 từ mô về gan là:
Glutamin
Alanine
Aspartate
Histidine
Trong chu trình ure, citrullin được tổng hợp ở:
Ty thể
Bào tương
Nhân
Lưới nội chất
Một người thiếu enzym ornithin transcarbamylase sẽ biểu hiện:
Tăng ure máu
Tăng NH3 máu
Tăng pyruvat máu
Tăng glucose máu
Glutamat có vai trò trung tâm trong chuyển hóa nitrogen vì:
Mang nhóm carboxyl
Mang nhóm amin dễ trao đổi
Là sản phẩm cuối cùng của transamin
Tham gia chu trình Krebs
Hormon insulin tác động đến glucose bằng cách:
Tăng đường huyết
Ức chế tổng hợp glycogen
Tăng hấp thu glucose vào tế bào
Tăng ly giải glycogen
ALT tăng cao gợi ý bệnh lý gì?
Suy tim
Viêm gan
Suy thận
Tiểu đường
Các amin sinh học như serotonin, dopamine, histamine có nguồn gốc từ:
Chuyển hóa lipid
Transamin acid amin
Khử carboxyl acid amin
Thoái hóa acid nucleic
Bệnh phenylketon niệu liên quan đến rối loạn:
Chuyển hóa glucose
Chuyển hóa lipid
Chuyển hóa acid amin thơm
Thoái hóa acid béo
Tính pH của dung dịch HCl 0.01 M (giả sử điện ly hoàn toàn):
pH = 1
pH = 2
pH = 3
pH = 4
Một dung dịch có pH = 3, nồng độ ion H+ là:
10⁻¹ M
10⁻² M
10⁻³ M
10⁻⁴ M
Dung dịch NaCl 1 M có áp suất thẩm thấu gần bằng (ở 25°C, R = 0.082):
24.6 atm
48.6 atm
2.46 atm
0.082 atm
Phản ứng: A → B có Ea = 50 kJ/mol. Tăng T từ 300K lên 310K sẽ:
Không ảnh hưởng đến tốc độ
Làm giảm tốc độ
Tăng tốc độ phản ứng
Làm phản ứng nghịch xảy ra
Phản ứng: A → B có Ea = 50 kJ/mol. Tăng T từ 300K lên 310K sẽ:
Không ảnh hưởng đến tốc độ
Làm giảm tốc độ
Tăng tốc độ phản ứng
Làm phản ứng nghịch xảy ra
Tính thời gian bán hủy t½ của phản ứng bậc 1 có hằng số tốc độ k = 0.02 s⁻¹:
35 s
69 s
0.5 s
34.7 s
Một phân tử glucose phân giải hiếu khí tạo bao nhiêu NADH?
4
6
8
10
Beta-oxidation của acid béo 16C tạo ra bao nhiêu vòng oxy hóa?
6
7
8
9
Phản ứng: S + O₂ → SO₂ có ΔH = –297 kJ/mol. Đây là phản ứng:
Tỏa nhiệt
Thu nhiệt
Không tự phát
Cân bằng
Nếu Km của enzyme là 5 mM, tốc độ bằng ½ Vmax khi [S] bằng:
2.5 mM
5 mM
10 mM
15 mM
Một hệ đệm có pKa = 4.7. Khi pH = 5.7, tỉ lệ base/acid là:
1:10
10:1
1:1
100:1
Chức năng chính của enzym dehydrogenase là:
Tách nhóm phosphate
Gắn nhóm amin
Xúc tác phản ứng oxi hóa khử
Tổng hợp protein
Vitamin nào đóng vai trò đồng enzym trong chuyển hóa acid amin?
B1
B6
C
K
Protein có cấu trúc bậc 4 là:
Chuỗi đơn có cuộn xoắn
Nhiều chuỗi polypeptide liên kết
Gấp cuộn không gian
Dạng xoắn kép
Vai trò chính của enzym ATP synthase là:
Tổng hợp ADP
Tạo gradient H⁺
Tổng hợp ATP từ ADP và Pi
Phân giải glucose
Chất nào sau đây là chất truyền tin thứ cấp?
Insulin
cAMP
Glucose
O₂
Trong sinh học, phản ứng ghép đôi ATP được dùng để:
Truyền tín hiệu thần kinh
Tạo acid amin
Làm phản ứng có ΔG > 0 xảy ra
Thủy phân protein
