wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Hóa Học

Total questions: 147

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Nội năng (U) là gì?

a)

Tổng năng lượng toàn hệ

b)

Tổng động năng và thế năng của các phân tử trong hệ

c)

Chỉ là thế năng của hệ

d)

Tổng nhiệt lượng cung cấp cho hệ

2.

Trong điều kiện đẳng áp, nhiệt lượng cung cấp cho hệ bằng:

a)

ΔU

b)

ΔS

c)

ΔG

d)

ΔH

3.

Phương trình ΔG = ΔH – TΔS cho biết điều gì?

a)

Công của hệ

b)

Nhiệt phản ứng

c)

Tính tự phát của phản ứng

d)

Tốc độ phản ứng

4.

Phản ứng có ΔG < 0 sẽ:

a)

Không xảy ra

b)

Tự phát

c)

Cần thêm năng lượng

d)

Cân bằng

5.

Phản ứng tỏa nhiệt là phản ứng có:

a)

ΔH > 0

b)

ΔH = 0

c)

ΔH < 0

d)

ΔG > 0

6.

Tốc độ phản ứng bậc 1 phụ thuộc vào:

a)

Nồng độ sản phẩm

b)

Một chất phản ứng duy nhất

c)

Áp suất

d)

pH

7.

Công thức tính áp suất thẩm thấu của dung dịch loãng là:

a)

π = MRT

b)

π = nRT/V

c)

π = P + ΔP

d)

π = [H+] + [OH–]

8.

pH của dung dịch được tính bằng:

a)

pH = log[H+]

b)

pH = –log[H+]

c)

pH = –log[OH–]

d)

pH = log[OH–]

9.

Trong cơ thể, hệ đệm chính của huyết tương là:

a)

Hệ đệm protein

b)

Hệ đệm phosphate

c)

Hệ đệm H2CO3/HCO3–

d)

Hệ đệm NH4+/NH3

10.

Na⁺ có vai trò sinh học gì?

a)

Vận chuyển O2

b)

Trung hòa acid

c)

Dẫn truyền thần kinh và co cơ

d)

Chống oxy hóa

11.

Dung dịch ưu trương so với tế bào sẽ làm tế bào:

a)

Giữ nguyên kích thước

b)

Trương phồng lên

c)

Co lại

d)

Bị phân hủy

12.

Áp suất thẩm thấu phụ thuộc vào:

a)

Bản chất dung môi

b)

Khối lượng riêng

c)

Số hạt tan trong dung dịch

d)

Màu sắc dung dịch

13.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng?

a)

Nồng độ chất phản ứng

b)

Áp suất

c)

Khối lượng mol

d)

Nhiệt độ

14.

Đơn vị pH là:

a)

mol/L

b)

không có đơn vị

c)

atm

d)

J/mol

15.

độ phản ứng?

a)

Nồng độ chất phản ứng

b)

Áp suất

c)

Khối lượng mol

d)

Nhiệt độ

16.

Đơn vị pH là:

a)

mol/L

b)

không có đơn vị

c)

atm

d)

J/mol

17.

Vai trò của Mg²⁺ trong cơ thể là:

a)

Tham gia cấu tạo hemoglobin

b)

Tham gia dẫn truyền xung thần kinh

c)

Hoạt hóa enzyme

d)

Vận chuyển glucose

18.

Hemoglobin chứa ion kim loại nào?

a)

Na⁺

b)

K⁺

c)

Fe²⁺

d)

Ca²⁺

19.

Vitamin nào sau đây tan trong nước?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin K

20.

Chức năng chính của glucid trong cơ thể là:

a)

Cấu tạo màng tế bào

b)

Tạo năng lượng

c)

Chống oxy hóa

d)

Vận chuyển khí

21.

Đơn vị cấu tạo cơ bản của protein là:

a)

Glycerol

b)

Acid béo

c)

Acid amin

d)

Monosaccharid

22.

Chất nhận e– cuối cùng trong chuỗi hô hấp tế bào là:

a)

CO₂

b)

O₂

c)

ATP

d)

NADH

23.

Một phản ứng có ΔH < 0 và ΔS < 0. Phản ứng này xảy ra tự phát trong điều kiện nào?

a)

Ở nhiệt độ cao

b)

Ở nhiệt độ thấp

c)

Không xảy ra tự phát

d)

Ở mọi nhiệt độ

24.

Ở nồng độ cơ chất cao, tốc độ phản ứng enzym đạt trạng thái bão hòa do:

a)

Enzym bị ức chế bởi cơ chất

b)

Tất cả enzym đã gắn với cơ chất

c)

Nhiệt độ làm mất hoạt tính enzym

d)

pH thay đổi làm enzym bất hoạt

25.

Trong β-oxidation, số ATP thu được từ 1 phân tử acid béo palmitic (16C) là:

a)

106

b)

36

c)

38

d)

96

26.

Tại sao Glutamat được xem là trung tâm trong chuyển hóa nitrogen?

a)

Do chứa nhóm thiol –SH

b)

Do là sản phẩm duy nhất tạo ure

c)

Do có thể nhận và cho nhóm amin

d)

Do bị khử carboxyl dễ dàng

27.

Hormon steroid có khả năng tác động đến phiên mã gen vì:

a)

Chúng có ái lực cao với enzym RNA polymerase

b)

Chúng có thể gắn trực tiếp với mRNA

c)

Chúng khuếch tán qua màng và gắn receptor nội bào

d)

Chúng hoạt hóa ribosome

28.

Tăng lactat máu có thể là hậu quả của tình trạng:

a)

Thiếu oxy mô

b)

Tăng oxy hóa acid béo

c)

Ức chế chu trình ure

d)

Tăng hoạt động enzym catalase

29.

Enzym nào sau đây có thể được dùng làm chỉ dấu tổn thương cơ tim?

a)

ALT (GPT)

b)

AST (GOT)

c)

CK-MB

d)

LDH5

30.

Tác dụng của HDL trong chuyển hóa lipid là:

a)

Vận chuyển cholesterol từ gan ra ngoại vi

b)

Vận chuyển cholesterol từ mô về gan

c)

Tạo triglycerid tại mô mỡ

d)

Hình thành chylomicron

31.

Trong điều kiện bình thường, phản ứng khử amin oxy hóa xảy ra chủ yếu ở:

a)

Gan

b)

Thận

c)

d)

Não

32.

Một người bị thiếu hụt enzym OTC (ornithin transcarbamylase) sẽ gặp vấn đề gì?

a)

Tăng tích tụ urê trong máu

b)

Tăng NH₃ máu và nhiễm độc

c)

Tăng chuyển hóa acid amin

d)

Tăng tổng hợp acid nucleic

33.

Sự khác biệt chính giữa ΔH và ΔU là gì?

a)

ΔH dùng cho hệ đẳng tích, ΔU cho hệ đẳng áp

b)

ΔH = ΔU + PΔV, tính đến công thể tích

c)

ΔU = ΔH + TΔS, liên quan đến entropy

d)

ΔH chỉ áp dụng cho phản ứng trong pha rắn

34.

Nếu phản ứng thuận có ΔH = –100 kJ/mol thì phản ứng nghịch có ΔH bằng:

a)

100 kJ/mol

b)

–100 kJ/mol

c)

0

d)

Không xác định

35.

Đối với hệ enzyme-substrate, giá trị Km nhỏ cho biết điều gì?

a)

Enzyme có ái lực cao với cơ chất

b)

Tốc độ cực đại thấp

c)

Enzyme bị ức chế bởi cơ chất

d)

Tốc độ phản ứng thấp

36.

Lý do chủ yếu làm giảm hoạt tính enzyme khi pH quá thấp là:

a)

Tăng liên kết hydro

b)

Thay đổi trạng thái ion hóa nhóm chức

c)

Tăng ái lực với cơ chất

d)

Giảm nhiệt độ phản ứng

37.

Acid amin nào sau đây vừa glucogenic vừa ketogenic?

a)

Leucine

b)

Lysine

c)

Ph

38.

Acid amin nào sau đây vừa glucogenic vừa ketogenic?

a)

Leucine

b)

Lysine

c)

Phenylalanine

d)

Valine

39.

Trong một chu kỳ Krebs, sản phẩm nào sau đây KHÔNG được tạo ra?

a)

CO₂

b)

ATP hoặc GTP

c)

NADH

d)

FAD

40.

Phosphoryl hóa oxy hóa xảy ra chủ yếu tại:

a)

Ty thể

b)

Lưới nội chất

c)

Nhân

d)

Tế bào chất

41.

Thành phần nào KHÔNG có trong cấu trúc nucleotide?

a)

Base nitơ

b)

Đường pentose

c)

Phosphat

d)

Acid amin

42.

Vai trò chính của HDL là:

a)

Vận chuyển triglycerid từ gan đến mô

b)

Tạo năng lượng tại cơ

c)

Mang cholesterol về gan để thải

d)

Tạo chylomicron

43.

Một trong các nguyên nhân gây tăng NH₃ máu là:

a)

Ức chế tổng hợp protein

b)

Tăng đường huyết

c)

Suy giảm chức năng gan

d)

Thiếu insulin

44.

Khi ΔG = 0, phản ứng đang ở trạng thái nào?

a)

Tự phát hoàn toàn

b)

Đang tiến hành thuận nghịch

c)

Cân bằng hóa học

d)

Bị ức chế bởi enzyme

45.

Phản ứng có năng lượng hoạt hóa thấp sẽ:

a)

Diễn ra chậm

b)

Diễn ra nhanh hơn

c)

Không phụ thuộc nhiệt độ

d)

Không xảy ra trong điều kiện sinh học

46.

Công thức biểu diễn mối liên hệ giữa hằng số tốc độ và nhiệt độ là:

a)

k = Ae^(Ea/RT)

b)

k = A + Ea/RT

c)

k = Ae^(-Ea/RT)

d)

k = A * RT/Ea

47.

Dung dịch có pH = 2 là:

a)

Trung tính

b)

Kiềm yếu

c)

Axit mạnh

d)

Axit yếu

48.

Áp suất thẩm thấu máu người bình thường xấp xỉ:

a)

50–100 mOsm

b)

275–295 mOsm

c)

500–600 mOsm

d)

1000 mOsm

49.

Phản ứng khử amin tạo ra sản phẩm nào quan trọng?

a)

CO2

b)

ATP

c)

NH3

d)

Ure

50.

Nhiệt lượng hấp thụ ở điều kiện đẳng tích bằng:

a)

ΔG

b)

ΔH

c)

ΔU

d)

PΔV

51.

Hằng số cân bằng Kc phụ thuộc vào:

a)

Nhiệt độ

b)

Áp suất

c)

Nồng độ ban đầu

d)

Chất xúc tác

52.

Nhiệt lượng hấp thụ ở điều kiện đẳng tích bằng:

a)

ΔG

b)

ΔH

c)

ΔU

d)

PΔV

53.

Hằng số cân bằng Kc phụ thuộc vào:

a)

Nhiệt độ

b)

Áp suất

c)

Nồng độ ban đầu

d)

Chất xúc tác

54.

Trong phản ứng thuận nghịch, khi thêm chất sản phẩm, cân bằng sẽ:

a)

Dịch về bên tạo sản phẩm

b)

Không thay đổi

c)

Dịch về bên phản ứng

d)

Bị phá vỡ hoàn toàn

55.

Tốc độ phản ứng phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?

a)

Thể tích

b)

Áp suất riêng phần

c)

Nồng độ và nhiệt độ

d)

Khối lượng mol

56.

Nồng độ molan (mol/kg) phụ thuộc vào:

a)

Thể tích dung dịch

b)

Thể tích dung môi

c)

Khối lượng dung môi

d)

Khối lượng dung dịch

57.

Yếu tố nào KHÔNG làm thay đổi ΔH của phản ứng?

a)

Nhiệt độ

b)

Chất xúc tác

c)

Áp suất

d)

Trạng thái chất phản ứng

58.

Đơn vị của áp suất thẩm thấu (π) trong hệ SI là:

a)

atm

b)

mol/L

c)

Pa

d)

mol/kg

59.

Enzyme xúc tác phản ứng oxi hóa khử là nhóm:

a)

Transferase

b)

Isomerase

c)

Hydrolase

d)

Oxidoreductase

60.

Trong phương trình ΔG = ΔH – TΔS, đại lượng nào quyết định sự tự phát?

a)

ΔH

b)

ΔS

c)

ΔG

d)

T

61.

Khi tăng nhiệt độ, phản ứng thu nhiệt sẽ:

a)

Dịch trái

b)

Dịch phải

c)

Không đổi

d)

Tăng tốc độ nhưng không đổi hướng

62.

Áp suất thẩm thấu tỉ lệ thuận với:

a)

Nồng độ

b)

Khối lượng phân tử

c)

Diện tích tiếp xúc

d)

Độ nhớt

63.

Trong hệ đệm H2CO3/HCO3–, khi máu quá acid, cơ thể phản ứng thế nào?

a)

Tăng HCO3–

b)

Tăng H2CO3

c)

Tăng pCO2

d)

Tăng H+

64.

Enzyme bị bất hoạt chủ yếu bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Ánh sáng

b)

Nhiệt độ quá cao

c)

Độ nhớt

d)

Khối lượng enzyme

65.

Phản ứng tỏa nhiệt có xu hướng:

a)

Dừng lại nhanh chóng

b)

Không xảy ra ở nhiệt độ cao

c)

Tự diễn biến dễ dàng

d)

Tăng entropy hệ

66.

Protein có cấu trúc bậc 1 là:

a)

Chuỗi xoắn alpha

b)

Chuỗi beta gấp nếp

c)

Chuỗi acid amin liên kết bằng peptide

d)

Phức hợp nhiều chuỗi protein

67.

DNA được cấu tạo từ đơn vị nào sau đây?

a)

Acid amin

b)

Monosaccharid

c)

Nucleotide

d)

Peptide

68.

ATP là dạng năng lượng chính vì:

a)

Nó chứa nhóm phosphate cao năng

b)

Nó là thành phần của protein

c)

Nó tan tốt trong nước

d)

Nó có nhóm amin hoạt động

69.

Chu trình Krebs xảy ra ở:

a)

Bào tương

b)

Ty thể

c)

Lưới nội chất

d)

Nhân tế bào

70.

Enzym xúc tác phản ứng thủy phân là:

a)

Hydrolase

b)

Transferase

c)

Isomerase

d)

Ligase

71.

Trong quá trình hô hấp tế bào, chất cuối cùng nhận e– là:

a)

CO₂

b)

NAD⁺

c)

FAD

d)

O₂

72.

Quá trình đường phân diễn ra ở:

a)

Ty thể

b)

Bào tương

c)

Nhân

d)

Ribosome

73.

Vitamin tan trong dầu bao gồm:

a)

A, D, E, K

b)

B1, B6, C

c)

C, D, E

d)

A, B, K

74.

Cơ chất chính của chu trình Krebs là:

a)

Glucose

b)

Pyruvat

c)

Acetyl-CoA

d)

O2

75.

Một phân tử glucose tạo bao nhiêu ATP tối đa qua hô hấp hiếu khí?

a)

2

b)

8

c)

32–38

d)

100

76.

Tại sao ATP dễ dàng giải phóng năng lượng?

a)

Vì liên kết giữa các base yếu

b)

Vì có nhóm phosphate dễ thủy phân

c)

Vì tan nhanh trong nước

d)

Vì bị phân hủy bởi ánh sáng

77.

Cặp base liên kết với nhau bằng 3 liên kết hydrogen là:

a)

A–T

b)

T–C

c)

G–C

d)

A–U

78.

Chất nào sau đây vừa là sản phẩm, vừa là chất trung gian trong chuyển hóa năng lượng?

a)

O2

b)

CO2

c)

ATP

d)

Acetyl-CoA

79.

Trong chuỗi hô hấp tế bào, phức hợp nào bơm H+ qua màng?

a)

I, III, IV

b)

I, I

80.

Chất trung gian trong chuyển hóa năng lượng?

a)

O2

b)

CO2

c)

ATP

d)

Acetyl-CoA

81.

Trong chuỗi hô hấp tế bào, phức hợp nào bơm H+ qua màng?

a)

I, III, IV

b)

I, II, IV

c)

II, III, IV

d)

III, IV, V

82.

Vitamin nào sau đây tham gia tổng hợp NAD(P)H?

a)

B1

b)

B3 (niacin)

c)

B6

d)

C

83.

Trong tổng hợp protein, tRNA có vai trò gì?

a)

Mang thông tin di truyền

b)

Tổng hợp mRNA

c)

Vận chuyển acid amin đến ribosome

d)

Cắt đoạn exon trong mRNA

84.

Quá trình tái bản DNA cần enzym nào?

a)

DNA polymerase

b)

RNA polymerase

c)

Ligase

d)

Helicase

85.

Trong chuỗi hô hấp, NADH cho ra bao nhiêu ATP lý thuyết?

a)

1

b)

2

c)

2.5–3

d)

4

86.

Tổng năng lượng sinh ra từ 1 phân tử acid béo palmitic là khoảng:

a)

36 ATP

b)

96 ATP

c)

106 ATP

d)

124 ATP

87.

Chất nào KHÔNG phải là coenzyme trong chuyển hóa năng lượng?

a)

FAD

b)

NAD⁺

c)

ATP

d)

Fe³⁺

88.

Enzyme chính tiêu hóa tinh bột trong miệng là:

a)

Pepsin

b)

Amylase

c)

Lipase

d)

Lactase

89.

Glucose được hấp thu vào tế bào ruột nhờ cơ chế nào?

a)

Khuếch tán đơn thuần

b)

Vận chuyển chủ động thứ cấp

c)

Ẩm bào

d)

Thẩm thấu

90.

Glucose sau khi được hấp thu chủ yếu chuyển hóa theo con đường:

a)

Pentose phosphat

b)

Beta oxy hóa

c)

Gluconeogenesis

d)

Đường phân (glycolysis)

91.

Dạng dự trữ chính của glucose trong cơ thể là:

a)

Sucrose

b)

Glucagon

c)

Glycogen

d)

Maltose

92.

Beta-oxidation là quá trình thoái hóa của:

a)

Glucose

b)

Acid amin

c)

Acid béo

d)

Glycerol

93.

Sản phẩm cuối của đường phân là:

a)

Lactat

b)

Acetyl-CoA

c)

Pyruvat

d)

Glycogen

94.

Enzyme phân giải triglycerid ở ruột là:

a)

Lipase tụy

b)

Lipase dạ dày

c)

Phospholipase

d)

Amylase

95.

Enzyme phân giải triglycerid ở ruột là:

a)

Lipase tụy

b)

Lipase dạ dày

c)

Phospholipase

d)

Amylase

96.

Lipoprotein nào vận chuyển lipid ngoại sinh?

a)

LDL

b)

HDL

c)

Chylomicron

d)

VLDL

97.

Glycerol sau khi thoái hóa có thể chuyển thành:

a)

Fructose

b)

Acetyl-CoA

c)

DHAP

d)

Ure

98.

LDL có vai trò gì?

a)

Vận chuyển cholesterol từ gan về mô

b)

Tạo ATP

c)

Giải độc

d)

Vận chuyển CO2

99.

Enzyme giới hạn tốc độ của glycolysis là:

a)

Hexokinase

b)

Glucokinase

c)

Phosphofructokinase-1

d)

Pyruvate kinase

100.

Trong điều kiện yếm khí, pyruvat chuyển thành:

a)

Acetyl-CoA

b)

Lactat

c)

Malat

d)

OAA

101.

Acetyl-CoA là sản phẩm chung của:

a)

Beta-oxidation và acid nucleic

b)

Đường phân và tổng hợp protein

c)

Beta-oxidation và đường phân

d)

Chu trình ure và glycogenesis

102.

Ketone bodies được tạo thành từ:

a)

Acetyl-CoA dư thừa

b)

Pyruvat

c)

Glucose

d)

Glycerol

103.

Quá trình beta-oxidation tạo ra sản phẩm nào?

a)

NADH, FADH2, Acetyl-CoA

b)

ATP trực tiếp

c)

Lactat và NAD+

d)

Glycogen

104.

VLDL được tổng hợp chủ yếu tại:

a)

b)

Gan

c)

Ruột

d)

Tuyến tụy

105.

Lipoprotein nào có vai trò ngược lại với LDL?

a)

HDL

b)

VLDL

c)

Chylomicron

d)

IDL

106.

Glycogen phosphorylase tham gia quá trình nào?

a)

Tổng hợp glycogen

b)

Thoái hóa glycogen

c)

Đường phân

d)

Chu trình Krebs

107.

Enzyme insulin hoạt hóa glycogenesis bằng cách nào?

a)

Hoạt hóa glycogen synthase

b)

Ức chế phosphorylase kinase

c)

Tăng hoạt động phosphatase

d)

Tất cả đều đúng

108.

Khi nhu cầu năng lượng cao, cơ thể ưu tiên sử dụng:

a)

Glycogen

b)

Lipid

c)

Protein

d)

Vitamin

109.

Khi nhu cầu năng lượng cao, cơ thể ưu tiên sử dụng:

a)

Glycogen

b)

Lipid

c)

Protein

d)

Vitamin

110.

Hormon là gì?

a)

Chất xúc tác phản ứng sinh hóa

b)

Chất truyền tin do tuyến nội tiết tiết ra

c)

Chất vận chuyển oxy

d)

Chất dự trữ năng lượng

111.

Hormon tan trong lipid có cơ chế tác dụng thông qua:

a)

Gắn receptor màng tế bào

b)

Tăng men adenyl cyclase

c)

Gắn receptor nội bào

d)

Tăng cAMP

112.

Hormon nào sau đây là hormon peptide?

a)

Insulin

b)

Cortisol

c)

Estrogen

d)

Testosterone

113.

Vai trò chính của glucagon là:

a)

Giảm glucose máu

b)

Tăng tổng hợp glycogen

c)

Tăng ly giải glycogen

d)

Ức chế lipase

114.

Chu trình ure xảy ra ở cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Thận

c)

d)

Ruột

115.

Sản phẩm cuối cùng của chuyển hóa nitrogen là:

a)

NH3

b)

Ure

c)

Acid uric

d)

CO2

116.

Amin bậc thấp trong não đóng vai trò dẫn truyền thần kinh là:

a)

Histamin

b)

Serotonin

c)

GABA

d)

Tất cả đều đúng

117.

Quá trình transamin xảy ra nhờ enzym:

a)

ALT và AST

b)

LDH

c)

ALP

d)

CK-MB

118.

Enzym nào sau đây dùng để đánh giá tổn thương gan?

a)

AST, ALT

b)

Amylase

c)

Lipase

d)

LDH5

119.

Amino acid được sử dụng để tổng hợp:

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Glucose

d)

DNA

120.

Hormone cortisol ảnh hưởng đến chuyển hóa như thế nào?

a)

Tăng đồng hóa protein

b)

Tăng đường huyết, tăng ly giải protein

c)

Tăng tổng hợp lipid

d)

Ức chế enzyme tiêu hóa

121.

Hormon tuyến giáp tăng chuyển hóa cơ bản bằng cách nào?

a)

Tăng hoạt động mitochondria

b)

Tăng hấp thu lipid

c)

Giảm tạo ATP

d)

Ức chế tạo protein

122.

Chất trung gian vận chuyển NH3 từ mô về gan là:

a)

Glutamin

b)

Alanine

c)

Aspartate

d)

Histidine

123.

Chất trung gian vận chuyển NH3 từ mô về gan là:

a)

Glutamin

b)

Alanine

c)

Aspartate

d)

Histidine

124.

Trong chu trình ure, citrullin được tổng hợp ở:

a)

Ty thể

b)

Bào tương

c)

Nhân

d)

Lưới nội chất

125.

Một người thiếu enzym ornithin transcarbamylase sẽ biểu hiện:

a)

Tăng ure máu

b)

Tăng NH3 máu

c)

Tăng pyruvat máu

d)

Tăng glucose máu

126.

Glutamat có vai trò trung tâm trong chuyển hóa nitrogen vì:

a)

Mang nhóm carboxyl

b)

Mang nhóm amin dễ trao đổi

c)

Là sản phẩm cuối cùng của transamin

d)

Tham gia chu trình Krebs

127.

Hormon insulin tác động đến glucose bằng cách:

a)

Tăng đường huyết

b)

Ức chế tổng hợp glycogen

c)

Tăng hấp thu glucose vào tế bào

d)

Tăng ly giải glycogen

128.

ALT tăng cao gợi ý bệnh lý gì?

a)

Suy tim

b)

Viêm gan

c)

Suy thận

d)

Tiểu đường

129.

Các amin sinh học như serotonin, dopamine, histamine có nguồn gốc từ:

a)

Chuyển hóa lipid

b)

Transamin acid amin

c)

Khử carboxyl acid amin

d)

Thoái hóa acid nucleic

130.

Bệnh phenylketon niệu liên quan đến rối loạn:

a)

Chuyển hóa glucose

b)

Chuyển hóa lipid

c)

Chuyển hóa acid amin thơm

d)

Thoái hóa acid béo

131.

Tính pH của dung dịch HCl 0.01 M (giả sử điện ly hoàn toàn):

a)

pH = 1

b)

pH = 2

c)

pH = 3

d)

pH = 4

132.

Một dung dịch có pH = 3, nồng độ ion H+ là:

a)

10⁻¹ M

b)

10⁻² M

c)

10⁻³ M

d)

10⁻⁴ M

133.

Dung dịch NaCl 1 M có áp suất thẩm thấu gần bằng (ở 25°C, R = 0.082):

a)

24.6 atm

b)

48.6 atm

c)

2.46 atm

d)

0.082 atm

134.

Phản ứng: A → B có Ea = 50 kJ/mol. Tăng T từ 300K lên 310K sẽ:

a)

Không ảnh hưởng đến tốc độ

b)

Làm giảm tốc độ

c)

Tăng tốc độ phản ứng

d)

Làm phản ứng nghịch xảy ra

135.

Phản ứng: A → B có Ea = 50 kJ/mol. Tăng T từ 300K lên 310K sẽ:

a)

Không ảnh hưởng đến tốc độ

b)

Làm giảm tốc độ

c)

Tăng tốc độ phản ứng

d)

Làm phản ứng nghịch xảy ra

136.

Tính thời gian bán hủy t½ của phản ứng bậc 1 có hằng số tốc độ k = 0.02 s⁻¹:

a)

35 s

b)

69 s

c)

0.5 s

d)

34.7 s

137.

Một phân tử glucose phân giải hiếu khí tạo bao nhiêu NADH?

a)

4

b)

6

c)

8

d)

10

138.

Beta-oxidation của acid béo 16C tạo ra bao nhiêu vòng oxy hóa?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

139.

Phản ứng: S + O₂ → SO₂ có ΔH = –297 kJ/mol. Đây là phản ứng:

a)

Tỏa nhiệt

b)

Thu nhiệt

c)

Không tự phát

d)

Cân bằng

140.

Nếu Km của enzyme là 5 mM, tốc độ bằng ½ Vmax khi [S] bằng:

a)

2.5 mM

b)

5 mM

c)

10 mM

d)

15 mM

141.

Một hệ đệm có pKa = 4.7. Khi pH = 5.7, tỉ lệ base/acid là:

a)

1:10

b)

10:1

c)

1:1

d)

100:1

142.

Chức năng chính của enzym dehydrogenase là:

a)

Tách nhóm phosphate

b)

Gắn nhóm amin

c)

Xúc tác phản ứng oxi hóa khử

d)

Tổng hợp protein

143.

Vitamin nào đóng vai trò đồng enzym trong chuyển hóa acid amin?

a)

B1

b)

B6

c)

C

d)

K

144.

Protein có cấu trúc bậc 4 là:

a)

Chuỗi đơn có cuộn xoắn

b)

Nhiều chuỗi polypeptide liên kết

c)

Gấp cuộn không gian

d)

Dạng xoắn kép

145.

Vai trò chính của enzym ATP synthase là:

a)

Tổng hợp ADP

b)

Tạo gradient H⁺

c)

Tổng hợp ATP từ ADP và Pi

d)

Phân giải glucose

146.

Chất nào sau đây là chất truyền tin thứ cấp?

a)

Insulin

b)

cAMP

c)

Glucose

d)

O₂

147.

Trong sinh học, phản ứng ghép đôi ATP được dùng để:

a)

Truyền tín hiệu thần kinh

b)

Tạo acid amin

c)

Làm phản ứng có ΔG > 0 xảy ra

d)

Thủy phân protein