Font size
WorksheetsCâu hỏi về hành vi tổ chức
Total questions: 115
Worksheet time: 2hrs 55mins
Khả năng, tính cách, học tập là những vấn đề được nghiên cứu ở cấp độ________ của hành vi tổ chức.
Nhóm
Biến phụ thuộc
Cá nhân
Tổ chức
Phong cách lãnh đạo, quyền lực và xung đột là biến thuộc
Cấp độ nhóm.
Cấp độ tổ chức.
Cấp độ cá nhân.
Cấp độ quốc gia.
Như là một nguyên tắc chung, củng cố nên được áp dụng:
Trước khi hành vi xảy ra
Chỉ khi nào tổ chức có khả năng tặng những phần thưởng lớn
Ngay sau khi hành vi mong đợi xảy ra
Rất ít khi vì lý do tiết kiệm.
Kiến thức của hành vi tổ chức mang lại nhiều lợi ích nhà nhà quản lý vì môn học này tập trung vào:
Giảm thiểu sự vắng mặt.
Tăng mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên.
Cải thiện kỹ năng con người của nhà quản lý.
Tất cả đều đúng
Chức năng nào sau đây không phải là một trong bốn chức năng quản lý cơ bản?
Kiểm soát (controlling) và Lãnh đạo (leading)
Lập kế hoạch (planning)
Nhân sự (staffing)
Tổ chức (organizing)
Lĩnh vực hành vi tổ chức được đóng góp từ tất cả các ngành học sau ngoại trừ _____.
Vật lý (physics)
Tâm lý học (psychology)
Nhân chủng học (anthropology)
Tâm lý xã hội (social psychology)
Phân tích các mối quan hệ, xác định nguyên nhân và tác động, và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng khoa học, tất cả tạo thành các khía cạnh của nghiên cứu ________
Trực giác (intuitive)
Lý thuyết (theoretical)
hệ thống (systematic)
Dựa trên trường hợp (case-based)
________ đề cập đến sự không đồng nhất của các tổ chức về giới tính, tuổi tác, chủng tộc, sắc tộc, khuynh hướng tình dục và bao gồm các nhóm đa dạng khác.
Đa dạng tại nơi làm việc (Workforce diversity)
Tương đồng về văn hoá (Cultural similarity)
Sự tương thích về mặt tổ chức (Organizational congruity)
Đồng nhất về mặt hoạt động (Operational homogeneity)
Một ví dụ về đầu vào ở cấp độ tổ chức là ________.
Một ví dụ về đầu vào ở cấp độ tổ chức là ________.
Động cơ thúc đẩy (motivation)
Quyền lực (power)
Truyền thông (communication)
Cấu trúc (structure)
Điều nào sau đây là một ví dụ về đầu vào ở cấp độ cá nhân?
Động lực (motivation)
Giá trị (values)
Nhận thức (perception)
Cảm xúc (emotions)
Lĩnh vực nghiên cứu nào sau đây có nhiều khả năng liên quan đến việc nghiên cứu văn hóa tổ chức, lý thuyết tổ chức chính thức và cơ cấu?
Xã hội học (sociology)
Thần học (deontology)
Nhận thức luận (epistemology)
Tri thức luận (agnotology)
________ là một ví dụ về kết quả ở cấp độ tổ chức.
Năng suất (Productivity)
Đa dạng (Diversity)
Tính cách (Personality)
Văn hoá (Culture)
Điều nào sau đây là một khía cạch về kết quả ở cấp độ cá nhân?
Cấu trúc (structure)
Văn hoá (culture)
Quyền lực (power)
Thái độ (attitude)
Hành vi tùy ý (The discretionary behavior) không phải là một phần của yêu cầu công việc chính thức của nhân viên và nhưng góp phần tích cực vào môi trường tâm lý và xã hội tại nơi làm việc, được gọi là hành vi ________.
Rút lui (withdrawal)
Kết hợp (associative)
Công dân (citizenship)
Gắn kết (cohesive)
________ nhóm là mức độ mà các thành viên của nhóm hỗ trợ và xác nhận lẫn nhau trong công việc.
Ảnh hưởng (affect)
Hoà đồng (associability)
Tư duy (think)
Sự gắn kết (cohesion)
________ là một lĩnh vực nghiên cứu xem xét những ảnh hưởng của cá nhân, nhóm và tổ chức đối với hành vi bên trong tổ chức nhằm mục đích ứng dụng những kiến thức này nhằm cải thiện thành tích của tổ chức.
Phát triển tổ chức
Quản trị
Hành vi tổ chức
Quản lý con người
Biến độc lập cấp độ cá nhân bao gồm:
(a)
Biến độc lập cấp độ cá nhân bao gồm:
Công nghệ
Văn hóa tổ chức
Nhận thức
Chính sách nguồn nhân lực
Truyền thông, lãnh đạo là những vấn đề được nghiên cứu ở cấp độ ________ của hành vi tổ chức
Cá nhân
Nhóm
Tổ chức
Tất cả các cấp độ
Biến phụ thuộc trong hành vi tổ chức bao gồm:
Tính cách
Quy mô nhóm
Sự thỏa mãn công việc
Tất cả các yếu tố trên
Chủ đề OB về "văn hóa tổ chức" được đóng góp nhiều nhất bởi khoa học hành vi nào:
Tâm lý xã hội học
Tâm lý học
Nhân chủng học
Chính trị học
Lĩnh vực khoa học hành vi nào đã đóng góp nhiều nhất cho việc hiểu biết về hành vi cá nhân?
Xã hội học
Tâm lý xã hội học
Tâm lý học
Nhân chủng học
Nhân tố ảnh hưởng đến tính cách gồm:
Di truyền.
Môi trường.
Ngữ cảnh.
Tất cả đều đúng.
Điều nào sau đây là đúng với các đặc điểm tiểu sử?
Chúng đại diện cho các đặc điểm như tính cách và đạo đức làm việc.
Chúng là đại diện cho sự đa dạng ở cấp độ cá nhân.
Chúng không thể được lấy từ hồ sơ nhân sự.
Chúng bao gồm các đặc điểm như động lực và cam kết.
Nếu sếp của bạn không giữ lời hứa trả tiền ngoài giờ cho bạn. Vậy khi được yêu cầu làm ngoài giờ, bạn sẽ từ chối. Đó là:
Học tập xã hội.
Phản xạ có điều kiện.
Thiếu cam kết.
Điều kiện hoạt động.
________ có thể được định nghĩa là năng lực hiện tại của một cá nhân để thực hiện các nhiệm vụ khác nhau trong một công việc.
________ có thể được gọi là khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi sức chịu đựng, sự khéo léo và sức mạnh.
________ có thể được gọi là khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi sức chịu đựng, sự khéo léo và sức mạnh.
Năng lực nhận thức (Cognitive abilities)
Năng lực trí tuệ (Intellectual abilities)
Năng lực tinh thần (Mental abilities)
Năng lực thể chất (Physical abilities)
________ đa dạng đề cập đến sự đa dạng trong các thuộc tính có thể quan sát được như chủng tộc, dân tộc, giới tính và tuổi tác.
Tâm lý (Psychographic)
Cấp độ bên ngoài (Surface-level)
Phân biệt (Disjunctive)
Cấp độ bên trong (Deep levels)
Ban quản lý tại Climate Action Development cần tuyển dụng các nhà quản lý chiến dịch cho Dự án Năng lượng tái tạo. Họ đang tìm kiếm những ứng viên quyết đoán, hướng ngoại và có thể đương đầu với các thử thách. Họ nên tập trung vào những đặc điểm cấp sâu nào sau đây để giúp họ tuyển được ứng viên phù hợp nhất cho công việc?
Tuổi (age)
Sắc tộc (ethnicity)
Giá trị (values)
Tính cách (personality)
Điều nào sau đây là lý do có khả năng nhất khiến người sử dụng lao động nên sử dụng lao động lớn tuổi?
Họ điều chỉnh công nghệ mới kịp thời.
Công nhân lớn tuổi có nhiều kinh nghiệm làm việc.
Công nhân lớn tuổi linh hoạt và học hỏi nhanh chóng
Họ có nhiệm kỳ ngắn hơn và do đó trợ cấp lương hưu thấp hơn so với những người lao động trẻ tuổi.
________ là một khía cạnh của khả năng trí tuệ đề cập đến khả năng làm số học nhanh chóng và chính xác.
Tính toán (Number aptitude)
Đọc hiểu (Verbal comprehension)
Suy luận suy diễn (Deductive reasoning)
Khả năng hình dung (Spatial visualization)
________ đề cập đến một khía cạnh của khả năng trí tuệ bao gồm việc xác định trình tự logic trong một vấn đề và sử dụng trình tự logic này để giải quyết vấn đề.
Lập luận quy nạp (Inductive reasoning)
Đọc hiểu (Verbal comprehension)
Suy luận suy diễn (Deductive reasoning)
Khả năng hình dung (Spatial visualization)
Điều nào sau đây là một loại khả năng thể chất đề cập đến khả năng thực hiện các chuyển động uốn cong nhanh, lặp đi lặp lại?
Cân bằng (balance)
Độ linh hoạt (dynamic flexibility)
Độ bền bỉ (static strength)
Phối hợp cơ thể (body coordination)
Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về nhận thức?
Nhận thức về thực tế là độc lập với tính cách của một người.
Nhận thức của chúng ta về một mục tiêu không bị ảnh hưởng bởi bối cảnh của tình huống mà nhận thức đó được tạo ra.
Nhận thức của chúng ta về thực tế có thể khác với thực tế khách quan.
Nhận thức của chúng tôi về thực tế là độc lập với kinh nghiệm trong quá khứ của chúng tôi.
Điều nào sau đây là một yếu tố hiện diện trong một tình huống có thể ảnh hưởng đến nhận thức của một người?
Tương tư (similarity)
Kích thước (size)
Sự mong đợi (expectation)
Thời gian (time)
Khi hai người chứng kiến một điều gì đó cùng một lúc và trong cùng một tình huống nhưng diễn giải nó theo cách khác nhau, thì các yếu tố hoạt động để định hình nhận thức của họ nằm trong ________.
Người nhận thức (perceivers)
Mục tiêu (target)
Thời gian (Timing)
Tình huống (situation)
________ giải thích những cách mà chúng ta đánh giá mọi người khác nhau, tùy thuộc vào ý nghĩa mà chúng ta gán cho một hành vi nhất định.
Thuyết quy kết (Attribution theory)
Thuyết công bằng (Equity theory)
Lý thuyết quan hệ đối tượng (Object relations theory)
Lý thuyết giản đồ văn hóa (Cultural schema theory)
Lý thuyết quy kết gợi ý rằng khi chúng ta quan sát hành vi của một cá nhân, chúng ta cố gắng xác định xem hành vi đó là do bên trong hay bên ngoài gây ra. Tuy nhiên, quyết tâm đó phụ thuộc phần lớn vào ba yếu tố. Yếu tố nào sau đây là một trong ba y
Yếu tố nào sau đây là một trong ba yếu tố?
Truy xuất nguồn gốc (traceability)
Sự kiên định (consistency)
Khả năng kiểm chứng (verifiability)
Cường độ (intensity)
Theo lý thuyết quy kết, ________ là một trong ba yếu tố chính cố gắng xác định hành vi của một cá nhân.
Tính phân biệt (distinctiveness)
Tính ngoan cố (perverseness)
Tính mềm dẻo (flexibleness)
Khả năng phục hồi (resilience)
Lý thuyết quy kết sẽ mô tả hành vi này như thế nào?
Sự đồng nhất thấp (low on consensus)
Độ tin cậy cao (high on reliability)
Tính kiên định cao (high on consistency)
Tính phân biệt thấp (low on distinctiveness)
Lý thuyết quy kết sẽ mô tả hành vi này như thế nào?
Nó thể hiện sự đồng nhất (It shows consensus)
Nó cho thấy sự tương đồng (It shows similarity)
Nó cho thấy sự kiên định (nhất quán) (It shows consistency)
Nó cho thấy độ tin cậy (It shows reliability)
Theo lý thuyết quy kết, hành vi nào sau đây có khả năng nhất là do nguyên nhân bên ngoài (khách quan)?
Một hành vi đạt điểm cao về sự đồng nhất
Một hành vi đạt điểm thấp về tính phân biệt
Một hành vi đạt điểm cao về tính kiên định (nhất quán)
Một hành vi đạt điểm thấp về truy xuất nguồn gốc
Theo lý thuyết quy kết, nếu một hành vi đạt điểm ___
Theo lý thuyết quy kết, nếu một hành vi đạt điểm ________, chúng ta có xu hướng quy kết nó cho các nguyên nhân bên trong (chủ quan).
Tính kiên định thấp
Tính phân biệt thấp
Tính đồng nhất cao
Tính tuân thủ thấp
Thuật ngữ nào sau đây mô tả đúng nhất xu hướng đánh giá thấp ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài và đánh giá quá cao ảnh hưởng của các yếu tố bên trong khi đưa ra đánh giá về hành vi của người khác?
Sai lệnh quy kết cơ bản (fundamental attribution error)
Hiệu ứng đoàn xe (bandwagon effect)
Hiệu ứng tương phản (contrast effect)
Bất hòa về cảm xúc (emotional dissonance)
Các cá nhân tham gia vào ________ vì họ không thể nhận thức mọi thứ họ nhìn thấy và chỉ có thể tiếp nhận một số kích thích nhất định.
Nhận thức có chọn lọc (selective perception)
Bất tương đồng về nhận thức (cognitive dissonance)
Tác động hào quan (Hallo Effect)
Rập khuôn (Stereotyping)
________ đề cập đến xu hướng của mọi người để mô tả một ấn tượng chung về một cá nhân trên cơ sở một đặc điểm duy nhất.
Tự đề cao bản thân (Self-serving bias)
Phép chiếu (Projection)
Hiệu ứng hào quang (Halo effect)
Rập khuôn (Stereotyping)
________ đề cập đến việc đánh giá các đặc điểm của một người bị ảnh hưởng bởi sự so sánh với những người khác mà họ gặp gần đây có xếp hạng cao hơn hoặc thấp hơn về cùng một đặc điểm.
Hiệu ứng hào quang (Halo effect)
Hiệu ứng tương phản (contrast effect)
Tự đề cao bản thân (Self-serving bias)
Phép chiếu (Projection)
Một nhà quản lý tin rằng anh ta không nên thuê những công nhân lớn tuổi hơn vì họ không thể học những kỹ năng mới. Niềm tin này là một ví dụ về ________.
Sai lệnh quy kết cơ bản (fundamental attribution error)
Tự đề cao bản thân (Self-serving bias)
Phép chiếu (Projection)
Niềm tin này là một ví dụ về ________.
Sai lệnh quy kết cơ bản (fundamental attribution error)
Tự đề cao bản thân (Self-serving bias)
Phép chiếu (Projection)
Rập khuôn (stereotyping)
Theo Gordon Allport, ________ là tổ chức động lực bên trong mỗi cá thể của những hệ thống tâm sinh lý - những hệ thống xác định các điều chỉnh đặc trưng của cá thể này trong môi trường của mình.
Bất tương đồng về nhận thức (cognitive dissonance)
Di truyền (heredity)
Tính cách (personality)
Động cơ thúc đẩy (motivation)
________là tất cả những phản ứng và tương tác với người khác của một cá nhân.
Tài năng (Talent)
Kỹ năng (Skill)
Di truyền (Heredity)
Tính cách (Personality)
Phương pháp nào sau đây là phương pháp phổ biến nhất để đo lường tính cách?
Phỏng vấn sâu (in-depth interviews)
Tự khảo sát (self-report surveys)
Danh mục sự nghiệp (career portfolio)
Phỏng vấn tham khảo (reference interviews)
Phát biểu nào sau đây đúng về tính cách?
Tính cách không bị ảnh hưởng bởi môi trường.
Tính cách không đổi theo thời gian.
Tính cách chỉ có thể được đo lường thông qua các cuộc phỏng vấn cá nhân.
Tính cách chịu ảnh hưởng của yếu tố di truyền.
________ là một đánh giá tính cách bao gồm 100 câu hỏi trong đó người trả lời được phân loại là hướng ngoại-hướng nội, giác quan-trực giác, lý tính -cảm tính và nguyên tắc-linh hoạt.
Myers-Briggs Type Indicator (MBTI)
Birkman Method
Keirsey Temperament Sorter
Taylor-Johnson Temperament Analysis
Theo phân loại Myers-Briggs Type Indicator (MBTI), những người thuộc loại ________ rất linh hoạt và tự phát.
Lý tính (thinking)
Nguyên tắc (judging)
Hướng nội (introverted)
Linh hoạt (perceiving)
Phân loại Chỉ số Loại Myers-Briggs của "E hoặc I" đại diện cho điều gì?
Nhiệt tình/khéo léo (enthusiastic/ingenious)
Tình cảm / Bốc đồng
Phân loại Chỉ số Loại Myers-Briggs của "E hoặc I" đại diện cho điều gì?
Nhiệt tình/khéo léo (enthusiastic/ingenious)
Tình cảm / Bốc đồng (emotional/impulsive)
Hướng ngoại / Hướng nội (extraverted/introverted)
Cảm xúc/minh họa (emotive/illustrative)
________ là một mô hình đánh giá tính cách khai thác các khía cạnh cơ bản bao gồm hầu hết các đặc điểm đáng kể trong tính cách con người, đó là hướng ngoại, hoà đồng, tận tâm, ổn định cảm xúc và sẵn lòng đề trải nghiệm.
Myers-Briggs Type Indicator
Big Five Model
Keirsey Temperament Sorter
Forté Profile
Khía cạnh nào của mô hình Big Five đề cập đến xu hướng đồng cảm và hợp tác thay vì nghi ngờ và đối nghịch với nhau.
Tận tâm (conscientiousness)
Sự hoà đồng (agreeableness)
Sẵn lòng để trải nghiệm (openness to experience)
Ỗn định cảm xúc (emotional stability)
________ quan trọng đối với các nhà quản lý cũng như đối với nhân viên tuyến đầu , trong số tất cả các đặc điểm của Mô hình Big Five, có liên quan nhất quán nhất đến hiệu suất công việc.
Tận tâm (conscientiousness)
Sự hoà đồng (agreeableness)
Sẵn lòng để trải nghiệm (openness to experience)
Ỗn định cảm xúc (emotional stability)
Trong số các đặc điểm của Mô hình Big Five, ________ có liên quan chặt chẽ nhất đến sự hài lòng trong cuộc sống, sự hài lòng trong công việc và mức độ căng thẳng thấp.
Tận tâm (conscientiousness)
Sự hoà đồng (agreeableness)
Sẵn lòng để trải nghiệm (openness to experience)
Ỗn định cảm xúc (emotional stability)
Những người đạt điểm cao về khía cạnh ________ của Mô hình Big Five có nhiều khả năng nghỉ làm và tham gia vào các hành vi mạo hiểm hơn những người đạt điểm thấp.
Tận tâm (conscientiousness)
Sự hoà đồng (agreeableness)
Hướng ngoại (extroversion)
Ỗn định cảm xúc (emotional stability)
Phát biểu nào sau đây là đúng về những người có sự tự đánh giá tích cực về bản thân?
Họ cam kết với mục tiêu của mình và đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng.
Họ coi mình là bất lực đối với môi trường của họ.
Họ có xu hướng đặt câu hỏi về khả năng và năng lực của họ.
Họ có xu hướng không thích cấp trên và đồng nghiệp.
Những cá nhân ________ có khả năng mạnh mẽ trong việc điều chỉnh hành vi của mình theo các yếu tố hoàn cảnh, bên ngoài và có thể hành xử khác đi trong các tình huống khác nhau.
Cởi mở thấp
Lòng tự ái cao
Sự hoà đồng thấp
Khả năng tự điều chỉnh cao
Bạn lo rằng bạn có thể sẽ được đánh giá thấp hơn so với nếu như bạn trình bày vào một thời điểm khác. Bạn đang nghĩ rằng hiện tượng nào sau đây ảnh hưởng đến nhận thức của người đánh giá:
Nhận thức lựa chọn
Tác động hào quang
Phép chiếu
Tác động tương phản
Học tập qua quan sát hành vi những người khác được gọi là:
Cải biến hành vi trong tổ chức
Tự quản
Mô phỏng
Học tập xã hội
Sự sắp xếp những giá trị theo ............ tạo ra hệ thống giá trị:
Nội dung
Ngữ cảnh
Mức độ quan trọng
Tất cả đều đúng
Một trong bốn gợi ý sau đây không liên quan là thái độ:
Năng suất làm việc
Gắn bó với công việc
Hài lòng với công việc
Cam kết với tổ chức
Điều nào sau đây là một loại phản ứng đối với sự không hài lòng mang tính xây dựng và thụ động?
Trung thành (loyalty)
Thờ ơ (neglect)
Điều nào sau đây là một loại phản ứng đối với sự không hài lòng mang tính xây dựng và thụ động?
Trung thành (loyalty)
Thờ ơ (neglect)
Bày tỏ (voice)
Rời bỏ (exit)
Giá trị nào sau đây là giá trị phương tiện theo khảo sát giá trị Rokeach?
Thành công về kinh tế
Kỷ luật cá nhân
Sự công nhận của xã hội
Ý nghĩa trong cuộc sống
Khi chúng ta xếp hạng các giá trị của một cá nhân theo thứ tự ______, thì chúng ta sẽ có được hệ giá trị của người đó.
Cường độ ( Mức độ quan trọng)
Nhu cầu xã hội
Nội dung
Sự chấp nhận của xã hội
Đáp án nào sau đây không phải thành phần của thái độ?
Thoả mãn công việc
Hành vi
Cảm xúc
Nhận thức
Leon Festinger cho rằng ________ theo sau ________.
Hành vi; thái độ
Thái độ; hành vi
Cảm xúc; Thái độ
Cư xử; Cảm giác
Mức độ tham gia công việc cao và trao quyền làm chủ tâm lý (psychological empowermen) có liên quan tích cực đến.
Sự bù đắp tích cực
Hành vi công dân trong tổ chức (OCB)
Lây lan cảm xúc
Bất tương đồng về nhận thức
Điều nào sau đây không phải là một trong năm khía cạnh của văn hóa quốc gia của Hofstede?
Khoảng cách quyền lực
Tránh né sự bất ổn
Thiên tính nam và thiên tính nữ
Linh hoạt và cứng nhắc
Khi chúng tôi xếp hạng các giá trị của một cá nhân theo thứ tự ________ của họ, chúng tôi có được hệ thống giá trị của người đó.
Cường độ (intensity)
Nội dung (content)
Bối cảnh (context)
Linh hoạt (flexibility)
________ là mức độ mà con người trong một quốc gia ưa thích những tình huống có cấu trúc hơn là những tình huống không có cấu trúc.
Chủ nghĩa tập thể
Khoảng cách quyền lực
Định hướng dài hạn
Tránh sự không chắc chắn
Thuật ngữ nào sau đây thể hiện nhận thức cơ bản rằng "một cách ứng xử cụ thể hoặc trạng thái kết thúc một sự tồn tại được cá nhân hay xã hội ưa thích hơn so với một cách ứng xử hay một trạng thái kết thúc đối lập".
Giá trị (value)
Thái độ (attitude)
Cảm xúc (emotion)
Truyền thống (tradition)
Điều nào sau đây đúng về giá trị
Chúng không có yếu tố phán xét.
Chúng luôn mềm dẻo và linh hoạt trong tự nhiên.
Chúng có thuộc tính nội dung và cường độ.
Họ không bao giờ thay đổi bất kể các yếu tố bên ngoài.
Milton Rokeach đã tạo Khảo sát Giá trị Rokeach (RVS) bao gồm hai bộ giá trị, đó là giá trị ________ và giá trị ________.
Phương tiện; sau cùng (instrumental; terminal)
Mềm mại; ổn định (fluid; stable)
Linh hoạt; cần thiết (flexible; essential)
Độc nhất; tổng quan (unique; general)
Theo Khảo sát giá trị Rokeach, giá trị ________ đề cập đến mục tiêu một cá nhân mong muốn đạt được trong suốt cả cuộc đời.
Thiết yếu (essential)
Phương tiện (instrumental)
Linh hoạt (flexible)
Sau cùng (terminal)
Lý thuyết về tính cách phù hợp với công việc của John Holland đưa ra sáu loại tính cách. Loại nào sau đây là một trong sáu loại này?
Phân tích (analytic)
Tưởng tượng (imaginative)
Hàm học hỏi (investigative)
Trực giác (intuitive)
Liên quan đến khuôn khổ của Hofstede, một hệ thống giai cấp hoặc đẳng cấp ngăn cản sự thăng tiến có nhiều khả năng tồn tại ở một quốc gia có điểm số ________.
Nghĩa cá nhân cao (high on individualism)
Thiên tính nam cao (low on masculinity)
Khoảng cách quyền lực cao (high on power distance)
Tránh né sự bất ổn thấp (low on uncertainty avoidance)
Liên quan đến Khung đánh giá các nền văn hóa của Hofstede, ________ nhấn mạnh một khuôn khổ xã hội chặt chẽ, trong đó mọi người mong đợi những người khác trong nhóm mà họ là thành viên sẽ chăm sóc và bảo vệ họ.
Tránh né sự bất ổn (uncertainty avoidance)
Định hướng dài hạn (long-term orientation)
Thiên tính nam (masculinity)
Chủ nghĩa tập thể (collectivism)
Theo khuôn khổ của Hofstede, ________ chỉ ra mức độ mà mọi người trong một quốc gia thích các tình huống có cấu trúc hơn là không có cấu trúc.
Chủ nghĩa tập thể (collectivism)
Định hướng dài hạn (long-term orientation)
Tránh né sự bất ổn (uncertainty avoidance)
Chủ nghĩa cá nhân (individualism)
Những phát biểu có tính đánh giá về con người, đối tượng, sự kiện là được ưa thích hay không được ưa thích là khái niệm của:
Học tập
Nhận thức
Thái độ
Giá trị
Khi so sánh giá trị và thái độ, điều nào sau đây là đúng:
Chúng có nguồn gốc khác nhau
Giá trị ổn định hơn thái độ
Thái độ ổn định hơn giá trị
Không có mối quan hệ giữa hai yếu tố
Thành phần cảm xúc hoặc cảm giác trong thái độ của một người được gọi là ________.
Thành phần nhận thức (the cognitive component)
Thành phần cảm xúc (the affective component)
Một thái độ phức tạp (a complex attitude)
Thành phần hành vi (the behavior component)
Lựa chọn nào trong các lựa chọn trả lời sau đây là định nghĩa đúng nhất về thái độ?
Thái độ chỉ ra cách một người sẽ phản ứng với một sự kiện nhất định.
Thái độ là thước đo để đánh giá hành động của một người.
Thái độ là phần cảm xúc khi đánh giá một người, đối tượng hoặc sự kiện.
Thái độ là những tuyên bố đánh giá về những gì một người tin tưởng về điều gì đó hoặc ai đó.
Thành phần ________ của một thái độ là thành phần cảm xúc hoặc cảm xúc của thái độ đó.
Cảm xúc (affective)
Nhận thức (cognitive)
Hành vi (behavioral)
Đ
Thành phần ________ của một thái độ là thành phần cảm xúc hoặc cảm xúc của thái độ đó.
Cảm xúc (affective)
Nhận thức (cognitive)
Hành vi (behavioral)
Đánh giá (evaluative)
Bất kỳ sự không tương thích nào giữa hai hay nhiều thái độ hoặc giữa hành vi và thái độ đều dẫn đến ________.
Bất tương đồng về mặt tổ chức (organizational dissonance)
Bất tương đồng về mặt nhận thức (cognitive dissonance)
Làm rõ thái độ (attitudinal clarification)
Làm Rõ giá trị (values clarification)
Lý thuyết về sự tương đồng trong nhận thức (cognitive dissonance) được đề xuất bởi ________.
Maslow
Festinger
Hofstede
Skinner
Điều gì đề cập đến một cảm giác tích cực về một công việc, xuất phát từ việc đánh giá các đặc điểm của nó?
Thoả mãn công việc (job satisfaction)
Tham gia công việc (job involvement)
Công việc ổn định (job stability)
Cam kết tổ chức (organizational commitment)
Sự hài lòng trong công việc là biểu hiện tốt nhất của ________.
Kết quả (result)
Giá trị (value)
Thái độ (attitude)
Một kỷ luật có giá trị (valued discipline)
Cam kết tổ chức được định nghĩa là ________.
Mức độ mà một nhân viên xác định bản thân mình với một tổ chức cụ thể và mục tiêu của tổ chức đó và mong muốn duy trì mối quan hệ (thành viên) của tổ chức đó.
Niềm tin của nhân viên rằng tổ chức mà họ làm việc sẽ nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng nhân viên của tổ chức được đối xử công bằng
Mức độ mà cảm giác thỏa mãn và giá trị bản thân của nhân viên có liên quan đến công việc của họ
Mức độ nỗ lực mà một nhân viên sẽ thực hiện để giữ hoặc nâng cao vị trí của họ trong một tổ chức.
Trong số những thái độ sau đây, yếu tố dự đoán sự bỏ việc tốt nhất là ________
Tiền lương (pay)
Sự giám sát (supervision)
Cam kết về mặt tổ chức (organizational commitment)
Bất tương đồng về nhật thức (cognitive dissonance)
đoán sự bỏ việc tốt nhất là ________
Tiền lương (pay)
Sự giám sát (supervision)
Cam kết về mặt tổ chức (organizational commitment)
Bất tương đồng về nhật thức (cognitive dissonance)
Henry không hài lòng với công việc của mình nhưng tin rằng người giám sát của mình là một người tốt sẽ làm điều đúng đắn. Henry đã quyết định rằng nếu anh ấy chỉ chờ đợi, tình hình sẽ được cải thiện. Cách tiếp cận của Henry đối với vấn đề này được gọi là ________.
Rời bỏ (exit)
Bày tỏ (voice)
Trung thành (loyalty)
Thờ ơ (neglect)
Toni đã quyết định rằng cô ấy sẽ kiếm một công việc mới và thoát khỏi vấn đề. Toni đang giải quyết sự không hài lòng của cô ấy thông qua ________.
Rời bỏ (exit)
Bày tỏ (voice)
Trung thành (loyalty)
Thờ ơ (neglect)
Maria không hài lòng với cách mà người quản lý của cô ấy đối xử với cô ấy. Cô ấy đã nghỉ việc và tìm một vị trí mới với một công ty khác. Cô ấy đã bày tỏ sự không hài lòng của mình thông qua ________.
Rời bỏ (exit)
Bày tỏ (voice)
Trung thành (loyalty)
Thờ ơ (neglect)
Điều nào sau đây không phải là một ví dụ về Hành vi công dân trong tổ chức (OCB)?
Nói với bạn bè của bạn về môi trường làm việc tuyệt vời của công ty.
Đóng góp vào quỹ giúp đồng nghiệp thanh toán hóa đơn y tế.
Không khuyến khích một người bạn nộp đơn xin việc tại công ty.
Làm việc vào cuối tuần để đảm bảo dự án được hoàn thành.
Điều nào sau đây là đúng khi nói về mối quan hệ giữa sự hài lòng và tình trạng vắng mặt?
Có một mối quan hệ tích cực nhất quán giữa hai.
Có một mối quan hệ tiêu cực nhất quán giữa hai.
Khi sự công bằng được kiểm soát, có một mối quan hệ trực tiếp giữa hai bên.
Không có mối quan hệ nào có thể được thiết lập giữa hai người.
Rashid không hài lòng trong công việc. Anh ta cảm thấy mình được trả quá ít và được yêu cầu làm quá nhiều. Để bù đắp cho khoản lương bị cho là không công bằng của mình, anh ấy thường xuyên mang đồ dùng lao động về nhà để sử dụng cho mục đích cá nhân, chẳng hạn như hộp mực máy tính, kim bấm và hàng tập giấy. Hành vi của Rashid là một ví dụ về ________.
Sự hài lòng khách hàng (customer satisfaction)
Tình trạng vắng mặt (absenteeism)
Tình trạng bỏ việc (turnover)
Hành vi lệch lạch (workplace deviance)
Thuyết nào sau đây thuộc loại thuyết động viên theo quá trình:
Thuyết hai nhân tố
Thuyết Maslow
Thuyết kỳ vọng
Thuyết ERG
Học thuyết nào được đưa ra để khắc phục những nhược điểm của học thuyết Maslow?
Học thuyết ERG.
Học thuyết công bằng.
Học thuyết McClelland.
Học thuyết Kỳ Vọng.
Trong học thuyết công bằng, cá nhân được đánh giá dựa trên:
Tỉ lệ giữa chi phí và lợi ích.
Sự đánh đổi giữa hiệu suất và hiệu quả.
Sự đánh đổi giữa chất lượng và số lượng.
Tỷ lệ giữa đầu ra và đầu vào công việc.
Yếu tố nào sau đây là yếu tố động viên trong học thuyết hai nhân tố:
Mối quan hệ với cấp trên.
Điều kiện làm việc.
Trách nhiệm.
Địa vị.
Một người có nhu cầu thành tích cao thường thích môi trường làm việc:
Ít thông tin phản hồi.
Mức độ rủi ro thấp.
Cơ hội phát triển các mối quan hệ bạn bè cao.
Được phản hồi về kết quả thực hiện công việc.
Theo mô hình đặc tính công việc (JCM) quyền tự chủ được định nghĩa là mức độ mà ________.
Một công việc đòi hỏi phải hoàn thành một phần công việc hoàn chỉnh và có thể xác định được.
Một công việc tạo ra thông tin trực tiếp và rõ ràng về hiệu suất.
Một công việc mang lại sự tự do cho người lao động.
Một công việc mang lại sự sáng tạo cho người lao động.
