Font size
Worksheets1. Giới thiệu: Hóa học của sự sống
Total questions: 120
Worksheet time: 3600secs
Khái niệm nào mô tả đúng nhất về hóa học của sự sống (biochemistry)?
Nghiên cứu phản ứng hạt nhân trong sao
Nghiên cứu vật chất sống ở mức phân tử
Nghiên cứu khí hậu và môi trường toàn cầu
Nghiên cứu hành vi quần thể sinh vật
Mục tiêu trọng tâm của hóa học của sự sống là gì?
Dự báo tiến hóa của loài người bằng toán
Hiểu các quá trình hóa học duy trì sự sống
Xây dựng mô hình vũ trụ chi tiết
Thiết kế vật liệu siêu dẫn trong công nghiệp
Phạm vi của ngành này bao gồm chủ yếu những thành phần nào trong cơ thể sinh vật?
Hợp chất vô cơ bền nhiệt trong đá
Các phân tử như protein, lipid, đường, axit nucleic
Ion kim loại chuyển tiếp dạng tự do
Khí nhà kính tích tụ trong mô mỡ
Ví dụ ứng dụng điển hình của hóa học của sự sống là gì?
Phát triển thuốc và nghiên cứu gen
Tối ưu quỹ đạo vệ tinh thương mại
Dựng mô hình giao thông đô thị
Gia cố bê tông chống ăn mòn
Bốn nguyên tố hóa học chủ đạo cấu tạo nên sinh vật là những nguyên tố nào?
C, H, O, N
Na, K, Ca, Mg
Fe, Zn, Cu, Mn
P, S, Cl, I
Vai trò nổi bật của cacbon trong các hợp chất hữu cơ là gì?
Tạo liên kết ion mạnh với nước
Tạo khung xương bền vững đa dạng
Tạo màu sắc cho protein cấu trúc
Tạo từ tính giúp dẫn truyền điện
Vì sao nước là dung môi thiết yếu cho sự sống?
Dùng thay thế ATP trong mọi tế bào
Là môi trường cho phản ứng hóa học và điều hòa nhiệt
Chỉ để duy trì áp suất máu ổn định
Chủ yếu để tạo hương vị cho dịch cơ thể
Nguyên tố nào là thành phần chính của protein và axit nucleic, liên quan chặt chẽ đến di truyền?
Nitơ
Phốt pho
Lưu huỳnh
Kali
Nguyên tố đại lượng nào chiếm phần lớn khối lượng cơ thể sinh vật cùng với H, O, N?
Canxi giúp cứng xương và răng
Carbon là khung xương hợp chất hữu cơ
Lưu huỳnh tạo cầu disulfide bền vững
Phốt pho là thành phần màng tế bào
Vì sao carbon được xem là “xương sống” của hợp chất hữu cơ?
Khối lượng nguyên tử rất nhỏ
Độ âm điện cao làm phân cực mạnh
Khả năng tạo liên kết hydro mạnh
Liên kết bền vững và đa dạng cấu trúc
Vai trò chính của nitơ trong cơ thể sinh vật là gì?
Dẫn truyền xung điện dài hạn
Thành phần protein và axit nucleic
Vận chuyển oxy trong máu
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Nguyên tố vi lượng nào là thành phần của hemoglobin giúp vận chuyển oxy?
Đồng xúc tác các phản ứng oxi hóa
Iốt tổng hợp hormone tuyến giáp
Kẽm hoạt hóa nhiều enzyme chuyển hóa
Sắt trong nhân heme của hemoglobin
Phốt pho tham gia trực tiếp vào cấu trúc và năng lượng tế bào theo cách nào?
Là đồng yếu tố nhiều enzyme Zn2+
Ổn định pH nội bào cùng Na+
Tạo cầu disulfide giữa polypeptit
Có trong ATP và phospholipid màng
Cặp nguyên tố nào thường liên hệ với chức năng dẫn truyền xung điện và cân bằng ion ngoại bào?
Cl− và I− điều hòa áp lực thẩm thấu
Ca2+ và Mg2+ tạo cầu nối DNA
Fe2+ và Cu2+ vận chuyển điện tử
Na+ và K+ duy trì điện thế màng
Iốt có vai trò sinh học chủ yếu nào sau đây?
Hoạt hóa ribozym trong dịch bào
Tạo nhóm prosthetic cho hemoglobin
Tạo cầu hydro giữa các nucleotit
Tổng hợp hormone tuyến giáp điều hòa trao đổi chất
Điểm khác biệt giữa nguyên tố đại lượng và vi lượng là gì?
Hàm lượng cần thiết và mức ảnh hưởng sinh học
Nguồn gốc địa chất và độ phổ biến vũ trụ
Số proton và cấu hình electron hoá trị
Khả năng tạo liên kết ion với nước
Lưu huỳnh đóng góp gì cho cấu trúc protein?
Tạo liên kết disulfide ổn định hoá bền cấu trúc
Thay thế nhóm phosphate trong ATP
Tạo phức với heme vận chuyển khí
Tăng độ phân cực của mạch peptit
Canxi có vai trò nào vừa thuộc cấu trúc vừa thuộc tín hiệu tế bào?
Khoáng hoá xương răng và truyền tín hiệu Ca2+
Tổng hợp hormone và dự trữ glycogen
Chống oxy hoá và sửa chữa DNA
Vận chuyển oxy và đệm pH máu
Kẽm và đồng thường cần thiết cho chức năng nào ở mức phân tử?
Thành phần chính của màng lipid kép
Chất mang oxy dự trữ trong cơ
Đồng yếu tố của nhiều enzyme xúc tác
Nguồn năng lượng trực tiếp cho cơ
Điền vào chỗ trống: Bốn nguyên tố chiếm khoảng 96% khối lượng cơ thể sinh vật là __.
Na, K, Mg, Cl cân bằng ion
C, P, S, Ca hỗ trợ cấu trúc
Fe, Zn, Cu, I xúc tác enzyme
C, H, O, N tạo nền tảng sự sống
Tính chất nào của phân tử nước giải thích khả năng tạo mạng lưới liên kết rộng trong chất lỏng?
Tính không đối xứng điện tích
Tính khối lượng phân tử rất lớn
Tính không phân cực hoàn toàn
Tính dễ bị oxy hóa cao
Nguyên nhân chủ yếu giúp nước hoà tan tốt các chất ion hoá như muối?
Tạo liên kết cộng hoá trị bền với ion
Phân hủy ion thành gốc tự do
Hình thành lớp áo hydrat quanh ion
Phản ứng axit–bazơ mạnh với ion
Vì sao nước có nhiệt dung riêng cao có lợi cho sinh vật?
Giảm áp suất thẩm thấu nhanh
Tăng tốc độ khuếch tán khí nhanh
Hạ điểm đóng băng đáng kể
Giảm biến động nhiệt độ nội môi
Trong tế bào, nước tham gia trực tiếp vào cơ chế nào liên quan đến truyền ion Na+, K+, Cl−?
Biến đổi ion thành phân tử trung hoà
Giữ ion bằng lực Van der Waals
Tạo liên kết cộng hoá trị với ion
Tạo môi trường dẫn truyền điện
Đặc điểm nào của nước giúp ổn định cấu trúc đại phân tử như protein và polysaccarit?
Liên kết hiđrô tạm thời linh động
Liên kết ion bền vững lâu dài
Liên kết cộng hoá trị mạnh mẽ
Tương tác kỵ nước tuyệt đối
Cơ chế hạ nhiệt sinh lý phổ biến nhờ tính chất của nước là gì?
Bay hơi tạo mát bề mặt
Đối lưu nhiệt qua xương tốt
Bức xạ hồng ngoại mạnh
Dẫn nhiệt qua mô mỡ nhanh
Trong chuyển hoá, nước có vai trò nào sau đây?
Ngăn chặn hình thành ATP trong ty thể
Tạo cấu trúc xoắn bền của DNA
Làm chất mang điện tử cố định
Tham gia thuỷ phân liên kết cộng hoá trị
Tại sao nước là dung môi tốt cho các phân tử phân cực như đường và acid amin?
Tạo liên kết hiđrô với nhóm phân cực
Tạo muối amoni bền vững
Tạo cầu disulfide giữa phân tử
Khử proton toàn bộ nhóm chức
Tính chất nào của nước giúp duy trì áp suất thẩm thấu và thể tích dịch thể trong cơ thể?
Tính phân cực và hoà tan ion
Tính nén được dễ dàng
Tính bay hơi cực thấp
Tính kỵ nước hoàn toàn
Nếu một mô sinh học bị thiếu nước, hệ quả trực tiếp nào có khả năng xảy ra?
Tăng tốc độ sao chép DNA
Gián đoạn trao đổi chất tế bào
Tăng ổn định nhiệt độ mô
Giảm dẫn truyền thần kinh
Nhóm nào KHÔNG thuộc bốn đại phân tử sinh học chính ở tế bào?
Protein và acid nucleic
Vitamin và khoáng
Carbohydrate và lipid
Nucleic acid và protein
Vai trò chung của carbohydrate trong tế bào là gì?
Dự trữ năng lượng ngắn hạn
Xúc tác phản ứng enzyme
Mã hóa thông tin di truyền
Vận chuyển ion xuyên màng
Lipid có tính chất nào giúp hình thành màng sinh học?
Mang điện tích mạnh
Lưỡng cực amphipathic
Tan tốt trong nước
Liên kết peptit bền
Thành phần cấu tạo cơ bản của phospholipid là gì?
Amino acid tự do
Base nitơ và pentose
Acid béo và glycerol
Sterol và peptit
Màng kép phospholipid có đặc điểm nào cho phép tạo ngăn cách nội ngoại bào?
Chuỗi acid béo kỵ nước
Đường pentose tích điện
Vòng pyranose hòa tan
Cầu disulfide liên kết
Protein có thể đảm nhiệm chức năng nào sau đây?
Tạo lớp kép kỵ nước bền
Dự trữ năng lượng dài hạn
Xúc tác phản ứng hóa học
Lưu trữ mã di truyền chính
Acid nucleic gồm những loại chính nào?
Sterol và triacylglycerol
mRNA và tRNA
DNA và RNA
Glycogen và cellulose
Đặc điểm cấu trúc nào của DNA giúp lưu trữ và sao chép thông tin?
Chuỗi polypeptit thẳng
Vòng pyranose đơn
Chuỗi xoắn kép đặc trưng
Nhánh sterol cứng
Trong tế bào, carbohydrate tham gia trực tiếp vào quá trình nào?
Glycolysis giải phóng ATP
Phiên mã mRNA tại nhân
Tạo cầu disulfide cho enzyme
Phagocytosis của bạch cầu
Tính chất kỵ nước của lipid dẫn đến hệ quả chức năng nào?
Giảm khả năng tạo peptit
Tăng hòa tan trong dịch bào
Hình thành màng ngăn cách
Tăng tốc độ phiên mã DNA
Cấu trúc bậc một của protein mô tả điều gì?
Tương tác cầu disulfide
Tập hợp tiểu đơn vị
Trình tự amino acid
Cách gấp beta-sheet
Sự biến đổi nhỏ trong trình tự amino acid của hemoglobin gây hậu quả nào?
Tăng tan trong dung môi nước
Giảm khả năng vận chuyển oxy
Tăng độ bền màng phospholipid
Mất hoàn toàn hoạt tính enzyme
Cấu trúc bậc một của protein mô tả điều gì quan trọng nhất?
Trình tự axit amin trong chuỗi polypeptit
Kiểu xoắn α và gấp β của mạch
Tương tác kỵ nước và cầu disulfide
Sự liên kết giữa nhiều tiểu đơn vị
Thay thế axit amin glutamic bằng valin trong hemoglobin gây hậu quả chính nào?
Biến dạng hồng cầu, giảm vận chuyển O2
Mất cấu trúc xoắn α của keratin
Phân hủy collagen trong mô liên kết
Tăng hoạt tính enzyme lysozyme
Cấu trúc bậc hai thường hình thành nhờ liên kết nào trong mạch polypeptit?
Liên kết hiđrô nội mạch
Liên kết peptit chính
Liên kết ion với kim loại
Liên kết phosphodieste
Ví dụ điển hình cho cấu trúc bậc hai dạng tấm β là gì?
Collagen có xoắn ba đặc trưng
Hemoglobin có bốn tiểu đơn vị
Actin hình thành sợi mỏng
Tơ tằm (fibroin) có tấm β bền
Yếu tố quyết định chính của cấu trúc bậc ba là gì?
Số lượng liên kết peptit
Chiều dài chuỗi polypeptit
Tương tác kỵ nước, lực Van der Waals
Sự có mặt của xoắn α
Cầu disulfide trong cấu trúc bậc ba hình thành giữa nhóm nào?
Aspartate và glutamate acid
Serine và threonine hydroxyl
Lysine và arginine tích điện
Hai cysteine tạo –S–S–
Cấu trúc bậc bốn của protein mô tả điều gì?
Sự phối hợp nhiều chuỗi polypeptit
Trình tự axit amin ban đầu
Sự tạo xoắn α trong mạch
Gấp cuộn không gian của một chuỗi
Ví dụ kinh điển về cấu trúc bậc bốn là hemoglobin. Đặc điểm nổi bật nào đúng?
Lưu trữ ion Ca2+ trong xương
Gồm bốn chuỗi phối hợp chặt chẽ
Là enzyme thủy phân tinh bột
Chỉ có một chuỗi polypeptit
Chức năng xúc tác sinh học của protein thể hiện qua vai trò nào?
Ferritin dự trữ sắt
Hemoglobin vận chuyển oxy
Enzyme giảm năng lượng hoạt hóa
Collagen nâng đỡ cơ thể
Ví dụ về protein vận chuyển và lưu trữ là gì?
Actin và tubulin
Hemoglobin và myoglobin
Insulin và receptor
Lysozyme và amylase
Protein điều hòa truyền tín hiệu thường là loại nào?
Kháng thể IgG đặc hiệu
Protein cấu trúc sợi
Hormone và receptor màng
Enzyme thủy phân DNA
Kháng thể thuộc nhóm chức năng nào của protein?
Xúc tác sinh học
Bảo vệ và miễn dịch
Vận chuyển và lưu trữ
Điều hòa tín hiệu
Collagen, actin, myosin thuộc chức năng nào của protein?
Xúc tác sinh học
Cấu trúc và cơ học
Vận chuyển chất
Điều hòa tín hiệu
Nguyên lý cơ bản: "cấu trúc quyết định chức năng" hàm ý gì?
Số lượng tiểu đơn vị quyết định pH
Tốc độ tổng hợp quyết định độ bền
Khối lượng phân tử quyết định nguồn gốc
Thay đổi cấu trúc có thể đổi chức năng
Enzyme hoạt động theo mô hình "ổ khóa – chìa khóa" nghĩa là gì?
Phụ thuộc ion Ca2+ duy nhất
Chỉ hoạt động ở pH kiềm
Cần biến đổi cảm ứng trước
Vùng hoạt động vừa khớp cơ chất
Mô hình "tương thích cảm ứng" mô tả điều nào đúng nhất?
Vùng hoạt động biến đổi khi cơ chất gắn
Cơ chất bị thủy phân bởi lysozyme
Enzyme chỉ có cấu trúc bậc bốn
Vùng hoạt động cứng, không đổi
Cofactor và coenzyme hỗ trợ enzyme bằng cách nào?
Ổn định cấu trúc hoặc chuyển electron
Tăng chiều dài chuỗi polypeptit
Loại bỏ liên kết peptit nội mạch
Tạo cầu disulfide giữa lysine
Vai trò của lysozyme liên quan đến cấu trúc bậc ba như thế nào?
Cấu trúc cho phép phá vỡ peptidoglycan
Gắn oxy vào hem nhóm
Tạo xoắn α trong keratin tóc
Liên kết DNA bằng base bổ sung
Keratin ở tóc có đặc điểm cấu trúc nào nổi bật?
Cấu trúc bậc bốn đa tiểu đơn vị
Tấm β song song bền
Chuỗi polypeptit rất ngắn
Xoắn α kép, tăng đàn hồi
Vì sao hemoglobin phù hợp vận chuyển O2 theo nồng độ?
Có cấu trúc bậc một giàu glycine
Phối hợp tiểu đơn vị tạo gắn kết theo nồng độ
Có cầu disulfide khóa oxy vĩnh viễn
Là receptor G-protein màng
Phát biểu nào mô tả đúng vai trò chung của enzim trong tế bào?
Tăng pH của môi trường phản ứng
Thay thế hoàn toàn cơ chất trong phản ứng
Giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng
Cung cấp điện tử cho mọi phản ứng
Vùng hoạt động (active site) của enzim có đặc điểm nào?
Chỉ tồn tại ở enzim ngoại bào
Không liên quan đến tính đặc hiệu
Là toàn bộ bề mặt của enzim
Có hình dạng bổ sung với cơ chất
Mô hình “ổ khóa – chìa khóa” giải thích điều gì về enzim?
Phản ứng xảy ra không cần phức enzim–cơ chất
Enzim thay đổi cấu trúc lớn khi gắn cơ chất
Cần cofactor kim loại cho mọi enzim
Vùng hoạt động khớp hoàn toàn với cơ chất
Trong mô hình “tương thích cảm ứng”, điều gì xảy ra khi cơ chất gắn vào enzim?
Cơ chất bị phân hủy trước khi gắn
Vùng hoạt động biến đổi linh hoạt để khớp
pH của dung dịch luôn tăng
Enzim bị bất hoạt vĩnh viễn
Cofactor nào sau đây là ví dụ hợp lý cho enzim?
Khí nitơ trơ N2
Phân tử nước tinh khiết
Tinh thể muối ăn NaCl
Ion kim loại như Zn2+ hoặc Mg2+
Nhiệt độ tối ưu khoảng 37°C đối với enzim amylase người liên quan đến điều gì?
Do áp suất thẩm thấu trong ruột
Trùng với thân nhiệt sinh lý của người
Vì amylase là enzim chịu nhiệt cao
Do pH dạ dày luôn bằng 2
Pepsin hoạt động tốt nhất trong điều kiện nào?
Môi trường trung tính pH 7
Nhiệt độ dưới 0°C
Môi trường axit mạnh pH xấp xỉ 2
Môi trường kiềm pH khoảng 8
Điều nào đúng về ảnh hưởng của nồng độ cơ chất đến tốc độ phản ứng enzim?
Giảm đều khi nồng độ tăng
Tăng đến điểm bão hòa rồi ổn định
Luôn tăng vô hạn theo nồng độ
Không liên quan đến tốc độ
Chất ức chế cạnh tranh tác động thế nào lên enzim?
Gắn vào vùng hoạt động thay cơ chất
Làm pH dung dịch giảm mạnh
Phá hủy hoàn toàn cấu trúc enzim
Tăng số lượng cofactor hoạt hóa
Amylase có chức năng chính nào trong cơ thể?
Tổng hợp chuỗi ADN mới
Thủy phân tinh bột thành đường đơn
Phân giải protein thành axit amin
Oxy hóa lipid tạo năng lượng
Catalase giúp tế bào chống stress oxy hóa bằng cách nào?
Tạo ra nhiều superoxide hơn
Gắn vào màng lipid vĩnh viễn
Tăng nhiệt độ tế bào lên cao
Phân giải H2O2 thành H2O và O2
DNA polymerase có vai trò trực tiếp nào?
Xúc tác tổng hợp chuỗi ADN mới
Điều chỉnh pH dịch bào tức thời
Vận chuyển ion kim loại qua màng
Phân hủy mạch RNA trong ribosome
Lipase hỗ trợ hấp thu lipid ở ruột non bằng cách nào?
Oxy hóa triglyceride thành CO2
Thủy phân chất béo thành glycerol và acid béo
Liên kết với cholesterol tạo micelle
Chuyển hóa đường thành chất béo
Ứng dụng công nghiệp nào đúng về protease?
Tổng hợp cellulose trong giấy
Phân giải vết bẩn protein trong bột giặt
Khử độc H2O2 trong nước thải
Tăng độ ngọt của sữa bò
Tại sao công nghệ enzim quan trọng trong y học hiện đại?
Hỗ trợ tái tổ hợp gen và sản xuất dược phẩm
Thay thế mọi phác đồ điều trị kháng sinh
Giảm nhu cầu về bất kỳ kiểm định nào
Loại bỏ hoàn toàn bệnh di truyền
Khái niệm trao đổi chất trong tế bào mô tả đúng nhất là gì?
Tổng hợp và phân giải chất kèm chuyển hóa năng lượng
Chuỗi phản ứng tạo nhiệt không liên quan vật chất
Chỉ các phản ứng tổng hợp tạo phân tử lớn phức tạp
Chỉ các phản ứng phân giải giải phóng nhiệt ra môi trường
Đồng hóa (anabolism) có đặc điểm nào nổi bật nhất?
Tiêu tốn ATP để tạo liên kết hóa học mới
Giải phóng năng lượng và CO2 ra môi trường
Không cần năng lượng vì là phản ứng tự phát
Tạo năng lượng để duy trì hoạt động co cơ
Ví dụ phù hợp cho đồng hóa ở sinh vật là gì?
Tổng hợp tinh bột ở thực vật từ glucose
Oxy hóa glucose thành CO2 và H2O
Phân hủy lipid thành acid béo và glycerol
Khử carboxyl của acid pyruvic thành acetaldehyde
Dị hóa (catabolism) được mô tả đúng nhất bởi phát biểu nào?
Tạo liên kết hóa học mới nhờ năng lượng ánh sáng
Tăng khối lượng tế bào nhờ dự trữ năng lượng hóa học
Xây dựng phân tử lớn từ đơn vị nhỏ, tiêu tốn ATP
Phân giải hợp chất phức tạp, đồng thời giải phóng năng lượng
Trong hô hấp tế bào, phân giải glucose tạo ra các sản phẩm chính nào?
ADP, O2 và nhiệt là chủ yếu
Glucose, lactate và NH3 là chủ yếu
ATP, CO2 và H2O là chủ yếu
NADPH, O2 và ethanol là chủ yếu
Hai hướng cơ bản của trao đổi chất có mối quan hệ thế nào?
Luân phiên theo chu kỳ ngày đêm bắt buộc
Mâu thuẫn nhau: đồng hóa làm ngừng dị hóa
Độc lập hoàn toàn: mỗi hướng có con đường tách biệt
Bổ sung lẫn nhau: sản phẩm dị hóa cung cấp năng lượng cho đồng hóa
Vì sao ATP được gọi là “đồng tiền năng lượng” của tế bào?
Có thể được tạo ra, sử dụng, rồi tái tạo liên tục
Có năng lượng cao nhất trong mọi hợp chất
Chỉ được tiêu thụ một lần trong phản ứng
Chỉ có ở sinh vật nhân thực bậc cao
Thành phần cấu trúc cơ bản của ATP gồm những gì?
Cytosin, ribozo và một nhóm sulfat
Adenin, ribozo và ba nhóm phosphat
Guanin, deoxyribozo và hai phosphat
Adenin, ribozo và hai nhóm methyl
Sự thủy phân liên kết phosphat cuối của ATP (ATP → ADP + Pi) có ý nghĩa gì?
Giải phóng năng lượng cho công việc sinh học
Tích lũy năng lượng vào liên kết mới
Giải phóng oxy để oxy hóa cơ chất
Tạo tín hiệu ức chế mọi enzym dị hóa
Trong đồng hóa, năng lượng từ ATP chủ yếu được dùng để làm gì?
Tạo các liên kết hóa học mới trong phân tử
Tạo nhiệt để duy trì thân nhiệt ổn định
Tạo điện thế màng ở ty thể ngoài
Tạo áp suất thẩm thấu trong không bào
Phát biểu nào đúng nhất về mối liên hệ vật chất–năng lượng trong tế bào?
Trao đổi chất là nền tảng vật chất, năng lượng là điều kiện cho quá trình
Năng lượng quyết định hoàn toàn, vật chất chỉ là sản phẩm phụ
Vật chất và năng lượng hoàn toàn không liên quan nhau
Chỉ năng lượng ánh sáng mới tham gia vào chuyển hóa
Tại sao nói năng lượng sinh học chủ yếu tồn tại dưới dạng hóa năng?
Được “cất giữ” trong liên kết của phân tử hữu cơ
Chủ yếu đến trực tiếp từ nhiệt môi trường
Tồn tại chủ yếu dưới dạng điện thế màng
Chủ yếu ở dạng bức xạ hồng ngoại nội sinh
Tế bào không sử dụng trực tiếp năng lượng ánh sáng hay nhiệt vì sao?
Chuyển thành hóa năng qua các hợp chất trung gian
Ánh sáng và nhiệt không tương tác với sinh vật
Không có cơ chế chuyển đổi nào trong tế bào
Vì ATP không thể tái tạo từ các nguồn này
Hệ quả sinh học nếu trao đổi chất bị ngừng hoàn toàn là gì?
Sinh vật duy trì cân bằng nội mô tốt hơn
Tế bào tích lũy ATP vô hạn định
Cơ thể tăng dự trữ năng lượng bền vững
Sự sống chấm dứt do không còn đổi mới
Lập luận nào giải thích đúng việc cơ thể duy trì trạng thái cân bằng năng lượng?
Chỉ dị hóa diễn ra khi thiếu năng lượng dự trữ
Dị hóa cung cấp năng lượng, đồng hóa sử dụng và dự trữ
Đồng hóa và dị hóa đồng thời giải phóng năng lượng
Chỉ đồng hóa diễn ra khi dư năng lượng hấp thụ
Thành phần cơ bản của một nucleotide trong axit nucleic gồm những phần nào?
Đường ribitol, bazơ photpho, nhóm amin
Đường hexose, bazơ lưu huỳnh, nhóm carboxyl
Đường glucozơ, bazơ uracil, nhóm metyl
Đường pentose, bazơ nitơ, nhóm phophat
ADN có cấu trúc đặc trưng nào sau đây?
Hai mạch thẳng, liên kết cộng hoá trị
Ba mạch đan xen, liên kết ion
Một mạch thẳng, liên kết peptit
Hai mạch song song xoắn kép, liên kết hiđrô
Các cặp bazơ bổ sung trong ADN thường là gì?
A–G và T–C, theo liên kết peptit
A–T và G–C, theo nguyên tắc bổ sung
U–T và G–A, theo liên kết ion
A–U và G–T, theo nguyên tắc ngẫu nhiên
ARN khác ADN ở điểm nào là cơ bản nhất?
ARN thường một mạch, có Uraxin
ARN hai mạch xoắn kép, có Timin
ARN không có bazơ nitơ nào
ARN chỉ tồn tại trong nhân tế bào
Bazơ nitơ nào có mặt trong ARN nhưng không có trong ADN?
Cytosin thay cho Timin
Thymin thay cho Uraxin
Adenin thay cho Guanin
Uraxin thay cho Timin
Chức năng chính của ADN trong tế bào là gì?
Lưu trữ thông tin di truyền dài hạn
Xúc tác phản ứng trao đổi năng lượng
Vận chuyển axit amin trong dịch mã
Cấu tạo ribôxôm và tiểu phần
Chức năng nổi bật của mARN là gì?
Mang thông tin để tổng hợp protein
Vận chuyển axit amin đến ribôxôm
Sao chép ADN trong nhân tế bào
Cấu tạo nên ribôxôm cùng protein
tARN đảm nhận vai trò nào trong quá trình dịch mã?
Tạo khuôn cho sao chép ADN
Nối các nucleotide tạo mạch ARN
Giải mã thông tin bằng liên kết hiđrô
Vận chuyển axit amin theo bộ ba đối mã
rARN có vai trò gì trong tổng hợp protein?
Tạo liên kết peptit giữa nucleotide
Lưu trữ dài hạn thông tin gen
Vận chuyển năng lượng từ ATP
Cấu tạo ribôxôm và tham gia xúc tác
Trình tự các nucleotide trên mạch ADN quy định điều gì?
Hình dạng không gian của ribôzôm
Cấu trúc và trình tự axit amin của protein
Loại đường pentose được sử dụng
Số lượng ATP sinh ra trong dịch mã
Quá trình sao chép ADN nhằm mục đích gì trong tế bào?
Tạo năng lượng hoá học cho trao đổi chất
Loại bỏ các bazơ nitơ bị oxy hoá
Truyền đạt thông tin di truyền qua thế hệ tế bào
Tạo rARN phục vụ cấu tạo ribôzôm
Diễn biến chung của biểu hiện thông tin di truyền là gì?
Phiên mã tạo ADN mới rồi chuyển hoá đường
Phiên mã tạo ARN rồi dịch mã thành protein
Sao chép ADN rồi tạo ATP cho năng lượng
Dịch mã trực tiếp từ ADN thành lipid
Mối liên hệ giữa ADN và ARN trong tế bào có thể mô tả như thế nào?
ADN cấu tạo ribôzôm, ARN sao chép protein
ARN lưu trữ di truyền, ADN vận chuyển năng lượng
ARN tạo khuôn sao chép, ADN dịch mã thông tin
ADN là nguồn gốc thông tin, ARN cầu nối chức năng
Đường pentose trong ADN và ARN lần lượt là gì?
Ribôzơ và deoxiribôzơ ngược lại
Deoxiribôzơ và ribôzơ tương ứng
Fructozơ và deoxiribitol ngược lại
Glucozơ và ribitol tương ứng
Vì sao hiểu biết về hóa học của vật chất di truyền có ý nghĩa thực tiễn?
Giảm nhu cầu dinh dưỡng của sinh vật
Chỉ giúp tăng năng lượng cho tế bào
Thay thế hoàn toàn quá trình tiến hóa
Ứng dụng y học, nông nghiệp, công nghệ sinh học
Khái niệm "tiến hóa hóa học" mô tả điều gì?
Biến đổi vô cơ thành hữu cơ phức tạp dần
Hình thành sinh vật từ khoáng chất trực tiếp
Tiến hóa sinh học của loài động vật cổ
Sự tạo núi và đại dương qua địa chất
Điều kiện trên Trái Đất nguyên thủy nào sau đây đúng?
Ít sét, ít núi lửa, năng lượng nhỏ
Khí quyển giàu O2 và ozon bảo vệ
Khí quyển giàu CH4, NH3, H2, hơi nước
Nhiệt độ thấp, bức xạ yếu ổn định
Miller–Urey đã chứng minh điều gì qua thí nghiệm năm 1953?
Hỗn hợp khí cổ tạo axit amin nhân tạo
DNA tự phát sinh từ nước biển ấm
Sét sinh ra khí ozone bảo vệ sự sống
Tế bào hoàn chỉnh hình thành trong tuần
Trình tự ba giai đoạn chính của tiến hóa hóa học là gì?
Cấu trúc tế bào → DNA → protein phức
Hợp chất hữu cơ đơn → phức → cấu trúc tế bào
Coacervat → RNA → khí quyển có oxy
Protein phức → axit amin → coacervat
Nguyên nhân giúp các phân tử vô cơ kết hợp thành hợp chất hữu cơ ban đầu là gì?
Nguồn năng lượng tự nhiên mạnh mẽ
Vi khuẩn cổ xúc tác phản ứng
Sóng biển làm lạnh môi trường
Ánh sáng mặt trời yếu ổn định
"Coacervat" mô tả cấu trúc nào?
Bọt khí methane nổi trên mặt biển
Tinh thể muối hình thành trong nước
Tế bào nhân thực hoàn chỉnh
Giọt keo có màng bao quanh đơn giản
Đặc điểm quan trọng của tế bào nguyên thủy (protocell) là gì?
Có nhân thật và bào quan phức tạp
Sinh sản hữu tính và di chuyển nhanh
Trao đổi năng lượng và duy trì cấu trúc
Hô hấp hiếu khí dùng oxy tự do
Vai trò của tiến hóa hóa học đối với nguồn gốc sự sống là gì?
Làm nền cho hình thành tế bào đầu tiên
Chỉ ra vai trò bắt buộc của siêu nhiên
Giải thích tiến hóa động vật có vú
Chứng minh sự sống xuất hiện tức thời
Bản chất khoa học của nguồn gốc sự sống theo nội dung là gì?
Phụ thuộc hoàn toàn vào khí oxy tự do
Kết quả tiến hóa lâu dài không tức thời
Sản phẩm tạo ra ngay lập tức từ hỗn hợp
Do một loài tiên tiến tạo ra sinh vật khác
Nhận định nào là ứng dụng/ý nghĩa của học thuyết tiến hóa hóa học?
Cơ sở nghiên cứu nguồn gốc tự nhiên của sống
Khẳng định siêu nhiên quyết định sự sống
Bác bỏ mọi nghiên cứu về ADN và ARN
Chỉ dùng cho địa chất không liên quan sinh học
Theo đoạn trích, vai trò cốt lõi của hóa sinh đối với khoa học sự sống là gì?
Thay thế hoàn toàn sinh học bằng các mô hình toán học
Mô tả hình thái tế bào mà không xét đến chức năng
Giải thích bản chất sự sống từ phân tử đến hệ thống
Chỉ nghiên cứu phản ứng vô cơ trong môi trường sống
Ngành nào được nêu là dựa trên nền tảng của hóa sinh trong bối cảnh khoa học hiện đại?
Y học, sinh học phân tử, công nghệ sinh học
Ngôn ngữ học, triết học, lịch sử nghệ thuật
Thiên văn học, địa chất học, khí tượng học
Cơ học lượng tử, vật lý hạt, vũ trụ học
Một hướng nghiên cứu tương lai hợp lý cho hóa sinh, phù hợp với nội dung đã nêu, là gì?
Giới hạn nghiên cứu ở mức mô tả hiện tượng bề mặt
Tách rời y học khỏi các tiến bộ của hóa sinh
Tích hợp đa ngành để giải quyết hệ thống phức tạp
Loại bỏ các kỹ thuật phân tử khỏi nghiên cứu sinh học
