wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. Giới thiệu: Hóa học của sự sống

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về hóa học của sự sống (biochemistry)?

a)

Nghiên cứu phản ứng hạt nhân trong sao

b)

Nghiên cứu vật chất sống ở mức phân tử

c)

Nghiên cứu khí hậu và môi trường toàn cầu

d)

Nghiên cứu hành vi quần thể sinh vật

2.

Mục tiêu trọng tâm của hóa học của sự sống là gì?

a)

Dự báo tiến hóa của loài người bằng toán

b)

Hiểu các quá trình hóa học duy trì sự sống

c)

Xây dựng mô hình vũ trụ chi tiết

d)

Thiết kế vật liệu siêu dẫn trong công nghiệp

3.

Phạm vi của ngành này bao gồm chủ yếu những thành phần nào trong cơ thể sinh vật?

a)

Hợp chất vô cơ bền nhiệt trong đá

b)

Các phân tử như protein, lipid, đường, axit nucleic

c)

Ion kim loại chuyển tiếp dạng tự do

d)

Khí nhà kính tích tụ trong mô mỡ

4.

Ví dụ ứng dụng điển hình của hóa học của sự sống là gì?

a)

Phát triển thuốc và nghiên cứu gen

b)

Tối ưu quỹ đạo vệ tinh thương mại

c)

Dựng mô hình giao thông đô thị

d)

Gia cố bê tông chống ăn mòn

5.

Bốn nguyên tố hóa học chủ đạo cấu tạo nên sinh vật là những nguyên tố nào?

a)

C, H, O, N

b)

Na, K, Ca, Mg

c)

Fe, Zn, Cu, Mn

d)

P, S, Cl, I

6.

Vai trò nổi bật của cacbon trong các hợp chất hữu cơ là gì?

a)

Tạo liên kết ion mạnh với nước

b)

Tạo khung xương bền vững đa dạng

c)

Tạo màu sắc cho protein cấu trúc

d)

Tạo từ tính giúp dẫn truyền điện

7.

Vì sao nước là dung môi thiết yếu cho sự sống?

a)

Dùng thay thế ATP trong mọi tế bào

b)

Là môi trường cho phản ứng hóa học và điều hòa nhiệt

c)

Chỉ để duy trì áp suất máu ổn định

d)

Chủ yếu để tạo hương vị cho dịch cơ thể

8.

Nguyên tố nào là thành phần chính của protein và axit nucleic, liên quan chặt chẽ đến di truyền?

a)

Nitơ

b)

Phốt pho

c)

Lưu huỳnh

d)

Kali

9.

Nguyên tố đại lượng nào chiếm phần lớn khối lượng cơ thể sinh vật cùng với H, O, N?

a)

Canxi giúp cứng xương và răng

b)

Carbon là khung xương hợp chất hữu cơ

c)

Lưu huỳnh tạo cầu disulfide bền vững

d)

Phốt pho là thành phần màng tế bào

10.

Vì sao carbon được xem là “xương sống” của hợp chất hữu cơ?

a)

Khối lượng nguyên tử rất nhỏ

b)

Độ âm điện cao làm phân cực mạnh

c)

Khả năng tạo liên kết hydro mạnh

d)

Liên kết bền vững và đa dạng cấu trúc

11.

Vai trò chính của nitơ trong cơ thể sinh vật là gì?

a)

Dẫn truyền xung điện dài hạn

b)

Thành phần protein và axit nucleic

c)

Vận chuyển oxy trong máu

d)

Điều hòa áp suất thẩm thấu

12.

Nguyên tố vi lượng nào là thành phần của hemoglobin giúp vận chuyển oxy?

a)

Đồng xúc tác các phản ứng oxi hóa

b)

Iốt tổng hợp hormone tuyến giáp

c)

Kẽm hoạt hóa nhiều enzyme chuyển hóa

d)

Sắt trong nhân heme của hemoglobin

13.

Phốt pho tham gia trực tiếp vào cấu trúc và năng lượng tế bào theo cách nào?

a)

Là đồng yếu tố nhiều enzyme Zn2+

b)

Ổn định pH nội bào cùng Na+

c)

Tạo cầu disulfide giữa polypeptit

d)

Có trong ATP và phospholipid màng

14.

Cặp nguyên tố nào thường liên hệ với chức năng dẫn truyền xung điện và cân bằng ion ngoại bào?

a)

Cl− và I− điều hòa áp lực thẩm thấu

b)

Ca2+ và Mg2+ tạo cầu nối DNA

c)

Fe2+ và Cu2+ vận chuyển điện tử

d)

Na+ và K+ duy trì điện thế màng

15.

Iốt có vai trò sinh học chủ yếu nào sau đây?

a)

Hoạt hóa ribozym trong dịch bào

b)

Tạo nhóm prosthetic cho hemoglobin

c)

Tạo cầu hydro giữa các nucleotit

d)

Tổng hợp hormone tuyến giáp điều hòa trao đổi chất

16.

Điểm khác biệt giữa nguyên tố đại lượng và vi lượng là gì?

a)

Hàm lượng cần thiết và mức ảnh hưởng sinh học

b)

Nguồn gốc địa chất và độ phổ biến vũ trụ

c)

Số proton và cấu hình electron hoá trị

d)

Khả năng tạo liên kết ion với nước

17.

Lưu huỳnh đóng góp gì cho cấu trúc protein?

a)

Tạo liên kết disulfide ổn định hoá bền cấu trúc

b)

Thay thế nhóm phosphate trong ATP

c)

Tạo phức với heme vận chuyển khí

d)

Tăng độ phân cực của mạch peptit

18.

Canxi có vai trò nào vừa thuộc cấu trúc vừa thuộc tín hiệu tế bào?

a)

Khoáng hoá xương răng và truyền tín hiệu Ca2+

b)

Tổng hợp hormone và dự trữ glycogen

c)

Chống oxy hoá và sửa chữa DNA

d)

Vận chuyển oxy và đệm pH máu

19.

Kẽm và đồng thường cần thiết cho chức năng nào ở mức phân tử?

a)

Thành phần chính của màng lipid kép

b)

Chất mang oxy dự trữ trong cơ

c)

Đồng yếu tố của nhiều enzyme xúc tác

d)

Nguồn năng lượng trực tiếp cho cơ

20.

Điền vào chỗ trống: Bốn nguyên tố chiếm khoảng 96% khối lượng cơ thể sinh vật là __.

a)

Na, K, Mg, Cl cân bằng ion

b)

C, P, S, Ca hỗ trợ cấu trúc

c)

Fe, Zn, Cu, I xúc tác enzyme

d)

C, H, O, N tạo nền tảng sự sống

21.

Tính chất nào của phân tử nước giải thích khả năng tạo mạng lưới liên kết rộng trong chất lỏng?

a)

Tính không đối xứng điện tích

b)

Tính khối lượng phân tử rất lớn

c)

Tính không phân cực hoàn toàn

d)

Tính dễ bị oxy hóa cao

22.

Nguyên nhân chủ yếu giúp nước hoà tan tốt các chất ion hoá như muối?

a)

Tạo liên kết cộng hoá trị bền với ion

b)

Phân hủy ion thành gốc tự do

c)

Hình thành lớp áo hydrat quanh ion

d)

Phản ứng axit–bazơ mạnh với ion

23.

Vì sao nước có nhiệt dung riêng cao có lợi cho sinh vật?

a)

Giảm áp suất thẩm thấu nhanh

b)

Tăng tốc độ khuếch tán khí nhanh

c)

Hạ điểm đóng băng đáng kể

d)

Giảm biến động nhiệt độ nội môi

24.

Trong tế bào, nước tham gia trực tiếp vào cơ chế nào liên quan đến truyền ion Na+, K+, Cl−?

a)

Biến đổi ion thành phân tử trung hoà

b)

Giữ ion bằng lực Van der Waals

c)

Tạo liên kết cộng hoá trị với ion

d)

Tạo môi trường dẫn truyền điện

25.

Đặc điểm nào của nước giúp ổn định cấu trúc đại phân tử như protein và polysaccarit?

a)

Liên kết hiđrô tạm thời linh động

b)

Liên kết ion bền vững lâu dài

c)

Liên kết cộng hoá trị mạnh mẽ

d)

Tương tác kỵ nước tuyệt đối

26.

Cơ chế hạ nhiệt sinh lý phổ biến nhờ tính chất của nước là gì?

a)

Bay hơi tạo mát bề mặt

b)

Đối lưu nhiệt qua xương tốt

c)

Bức xạ hồng ngoại mạnh

d)

Dẫn nhiệt qua mô mỡ nhanh

27.

Trong chuyển hoá, nước có vai trò nào sau đây?

a)

Ngăn chặn hình thành ATP trong ty thể

b)

Tạo cấu trúc xoắn bền của DNA

c)

Làm chất mang điện tử cố định

d)

Tham gia thuỷ phân liên kết cộng hoá trị

28.

Tại sao nước là dung môi tốt cho các phân tử phân cực như đường và acid amin?

a)

Tạo liên kết hiđrô với nhóm phân cực

b)

Tạo muối amoni bền vững

c)

Tạo cầu disulfide giữa phân tử

d)

Khử proton toàn bộ nhóm chức

29.

Tính chất nào của nước giúp duy trì áp suất thẩm thấu và thể tích dịch thể trong cơ thể?

a)

Tính phân cực và hoà tan ion

b)

Tính nén được dễ dàng

c)

Tính bay hơi cực thấp

d)

Tính kỵ nước hoàn toàn

30.

Nếu một mô sinh học bị thiếu nước, hệ quả trực tiếp nào có khả năng xảy ra?

a)

Tăng tốc độ sao chép DNA

b)

Gián đoạn trao đổi chất tế bào

c)

Tăng ổn định nhiệt độ mô

d)

Giảm dẫn truyền thần kinh

31.

Nhóm nào KHÔNG thuộc bốn đại phân tử sinh học chính ở tế bào?

a)

Protein và acid nucleic

b)

Vitamin và khoáng

c)

Carbohydrate và lipid

d)

Nucleic acid và protein

32.

Vai trò chung của carbohydrate trong tế bào là gì?

a)

Dự trữ năng lượng ngắn hạn

b)

Xúc tác phản ứng enzyme

c)

Mã hóa thông tin di truyền

d)

Vận chuyển ion xuyên màng

33.

Lipid có tính chất nào giúp hình thành màng sinh học?

a)

Mang điện tích mạnh

b)

Lưỡng cực amphipathic

c)

Tan tốt trong nước

d)

Liên kết peptit bền

34.

Thành phần cấu tạo cơ bản của phospholipid là gì?

a)

Amino acid tự do

b)

Base nitơ và pentose

c)

Acid béo và glycerol

d)

Sterol và peptit

35.

Màng kép phospholipid có đặc điểm nào cho phép tạo ngăn cách nội ngoại bào?

a)

Chuỗi acid béo kỵ nước

b)

Đường pentose tích điện

c)

Vòng pyranose hòa tan

d)

Cầu disulfide liên kết

36.

Protein có thể đảm nhiệm chức năng nào sau đây?

a)

Tạo lớp kép kỵ nước bền

b)

Dự trữ năng lượng dài hạn

c)

Xúc tác phản ứng hóa học

d)

Lưu trữ mã di truyền chính

37.

Acid nucleic gồm những loại chính nào?

a)

Sterol và triacylglycerol

b)

mRNA và tRNA

c)

DNA và RNA

d)

Glycogen và cellulose

38.

Đặc điểm cấu trúc nào của DNA giúp lưu trữ và sao chép thông tin?

a)

Chuỗi polypeptit thẳng

b)

Vòng pyranose đơn

c)

Chuỗi xoắn kép đặc trưng

d)

Nhánh sterol cứng

39.

Trong tế bào, carbohydrate tham gia trực tiếp vào quá trình nào?

a)

Glycolysis giải phóng ATP

b)

Phiên mã mRNA tại nhân

c)

Tạo cầu disulfide cho enzyme

d)

Phagocytosis của bạch cầu

40.

Tính chất kỵ nước của lipid dẫn đến hệ quả chức năng nào?

a)

Giảm khả năng tạo peptit

b)

Tăng hòa tan trong dịch bào

c)

Hình thành màng ngăn cách

d)

Tăng tốc độ phiên mã DNA

41.

Cấu trúc bậc một của protein mô tả điều gì?

a)

Tương tác cầu disulfide

b)

Tập hợp tiểu đơn vị

c)

Trình tự amino acid

d)

Cách gấp beta-sheet

42.

Sự biến đổi nhỏ trong trình tự amino acid của hemoglobin gây hậu quả nào?

a)

Tăng tan trong dung môi nước

b)

Giảm khả năng vận chuyển oxy

c)

Tăng độ bền màng phospholipid

d)

Mất hoàn toàn hoạt tính enzyme

43.

Cấu trúc bậc một của protein mô tả điều gì quan trọng nhất?

a)

Trình tự axit amin trong chuỗi polypeptit

b)

Kiểu xoắn α và gấp β của mạch

c)

Tương tác kỵ nước và cầu disulfide

d)

Sự liên kết giữa nhiều tiểu đơn vị

44.

Thay thế axit amin glutamic bằng valin trong hemoglobin gây hậu quả chính nào?

a)

Biến dạng hồng cầu, giảm vận chuyển O2

b)

Mất cấu trúc xoắn α của keratin

c)

Phân hủy collagen trong mô liên kết

d)

Tăng hoạt tính enzyme lysozyme

45.

Cấu trúc bậc hai thường hình thành nhờ liên kết nào trong mạch polypeptit?

a)

Liên kết hiđrô nội mạch

b)

Liên kết peptit chính

c)

Liên kết ion với kim loại

d)

Liên kết phosphodieste

46.

Ví dụ điển hình cho cấu trúc bậc hai dạng tấm β là gì?

a)

Collagen có xoắn ba đặc trưng

b)

Hemoglobin có bốn tiểu đơn vị

c)

Actin hình thành sợi mỏng

d)

Tơ tằm (fibroin) có tấm β bền

47.

Yếu tố quyết định chính của cấu trúc bậc ba là gì?

a)

Số lượng liên kết peptit

b)

Chiều dài chuỗi polypeptit

c)

Tương tác kỵ nước, lực Van der Waals

d)

Sự có mặt của xoắn α

48.

Cầu disulfide trong cấu trúc bậc ba hình thành giữa nhóm nào?

a)

Aspartate và glutamate acid

b)

Serine và threonine hydroxyl

c)

Lysine và arginine tích điện

d)

Hai cysteine tạo –S–S–

49.

Cấu trúc bậc bốn của protein mô tả điều gì?

a)

Sự phối hợp nhiều chuỗi polypeptit

b)

Trình tự axit amin ban đầu

c)

Sự tạo xoắn α trong mạch

d)

Gấp cuộn không gian của một chuỗi

50.

Ví dụ kinh điển về cấu trúc bậc bốn là hemoglobin. Đặc điểm nổi bật nào đúng?

a)

Lưu trữ ion Ca2+ trong xương

b)

Gồm bốn chuỗi phối hợp chặt chẽ

c)

Là enzyme thủy phân tinh bột

d)

Chỉ có một chuỗi polypeptit

51.

Chức năng xúc tác sinh học của protein thể hiện qua vai trò nào?

a)

Ferritin dự trữ sắt

b)

Hemoglobin vận chuyển oxy

c)

Enzyme giảm năng lượng hoạt hóa

d)

Collagen nâng đỡ cơ thể

52.

Ví dụ về protein vận chuyển và lưu trữ là gì?

a)

Actin và tubulin

b)

Hemoglobin và myoglobin

c)

Insulin và receptor

d)

Lysozyme và amylase

53.

Protein điều hòa truyền tín hiệu thường là loại nào?

a)

Kháng thể IgG đặc hiệu

b)

Protein cấu trúc sợi

c)

Hormone và receptor màng

d)

Enzyme thủy phân DNA

54.

Kháng thể thuộc nhóm chức năng nào của protein?

a)

Xúc tác sinh học

b)

Bảo vệ và miễn dịch

c)

Vận chuyển và lưu trữ

d)

Điều hòa tín hiệu

55.

Collagen, actin, myosin thuộc chức năng nào của protein?

a)

Xúc tác sinh học

b)

Cấu trúc và cơ học

c)

Vận chuyển chất

d)

Điều hòa tín hiệu

56.

Nguyên lý cơ bản: "cấu trúc quyết định chức năng" hàm ý gì?

a)

Số lượng tiểu đơn vị quyết định pH

b)

Tốc độ tổng hợp quyết định độ bền

c)

Khối lượng phân tử quyết định nguồn gốc

d)

Thay đổi cấu trúc có thể đổi chức năng

57.

Enzyme hoạt động theo mô hình "ổ khóa – chìa khóa" nghĩa là gì?

a)

Phụ thuộc ion Ca2+ duy nhất

b)

Chỉ hoạt động ở pH kiềm

c)

Cần biến đổi cảm ứng trước

d)

Vùng hoạt động vừa khớp cơ chất

58.

Mô hình "tương thích cảm ứng" mô tả điều nào đúng nhất?

a)

Vùng hoạt động biến đổi khi cơ chất gắn

b)

Cơ chất bị thủy phân bởi lysozyme

c)

Enzyme chỉ có cấu trúc bậc bốn

d)

Vùng hoạt động cứng, không đổi

59.

Cofactor và coenzyme hỗ trợ enzyme bằng cách nào?

a)

Ổn định cấu trúc hoặc chuyển electron

b)

Tăng chiều dài chuỗi polypeptit

c)

Loại bỏ liên kết peptit nội mạch

d)

Tạo cầu disulfide giữa lysine

60.

Vai trò của lysozyme liên quan đến cấu trúc bậc ba như thế nào?

a)

Cấu trúc cho phép phá vỡ peptidoglycan

b)

Gắn oxy vào hem nhóm

c)

Tạo xoắn α trong keratin tóc

d)

Liên kết DNA bằng base bổ sung

61.

Keratin ở tóc có đặc điểm cấu trúc nào nổi bật?

a)

Cấu trúc bậc bốn đa tiểu đơn vị

b)

Tấm β song song bền

c)

Chuỗi polypeptit rất ngắn

d)

Xoắn α kép, tăng đàn hồi

62.

Vì sao hemoglobin phù hợp vận chuyển O2 theo nồng độ?

a)

Có cấu trúc bậc một giàu glycine

b)

Phối hợp tiểu đơn vị tạo gắn kết theo nồng độ

c)

Có cầu disulfide khóa oxy vĩnh viễn

d)

Là receptor G-protein màng

63.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò chung của enzim trong tế bào?

a)

Tăng pH của môi trường phản ứng

b)

Thay thế hoàn toàn cơ chất trong phản ứng

c)

Giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng

d)

Cung cấp điện tử cho mọi phản ứng

64.

Vùng hoạt động (active site) của enzim có đặc điểm nào?

a)

Chỉ tồn tại ở enzim ngoại bào

b)

Không liên quan đến tính đặc hiệu

c)

Là toàn bộ bề mặt của enzim

d)

Có hình dạng bổ sung với cơ chất

65.

Mô hình “ổ khóa – chìa khóa” giải thích điều gì về enzim?

a)

Phản ứng xảy ra không cần phức enzim–cơ chất

b)

Enzim thay đổi cấu trúc lớn khi gắn cơ chất

c)

Cần cofactor kim loại cho mọi enzim

d)

Vùng hoạt động khớp hoàn toàn với cơ chất

66.

Trong mô hình “tương thích cảm ứng”, điều gì xảy ra khi cơ chất gắn vào enzim?

a)

Cơ chất bị phân hủy trước khi gắn

b)

Vùng hoạt động biến đổi linh hoạt để khớp

c)

pH của dung dịch luôn tăng

d)

Enzim bị bất hoạt vĩnh viễn

67.

Cofactor nào sau đây là ví dụ hợp lý cho enzim?

a)

Khí nitơ trơ N2

b)

Phân tử nước tinh khiết

c)

Tinh thể muối ăn NaCl

d)

Ion kim loại như Zn2+ hoặc Mg2+

68.

Nhiệt độ tối ưu khoảng 37°C đối với enzim amylase người liên quan đến điều gì?

a)

Do áp suất thẩm thấu trong ruột

b)

Trùng với thân nhiệt sinh lý của người

c)

Vì amylase là enzim chịu nhiệt cao

d)

Do pH dạ dày luôn bằng 2

69.

Pepsin hoạt động tốt nhất trong điều kiện nào?

a)

Môi trường trung tính pH 7

b)

Nhiệt độ dưới 0°C

c)

Môi trường axit mạnh pH xấp xỉ 2

d)

Môi trường kiềm pH khoảng 8

70.

Điều nào đúng về ảnh hưởng của nồng độ cơ chất đến tốc độ phản ứng enzim?

a)

Giảm đều khi nồng độ tăng

b)

Tăng đến điểm bão hòa rồi ổn định

c)

Luôn tăng vô hạn theo nồng độ

d)

Không liên quan đến tốc độ

71.

Chất ức chế cạnh tranh tác động thế nào lên enzim?

a)

Gắn vào vùng hoạt động thay cơ chất

b)

Làm pH dung dịch giảm mạnh

c)

Phá hủy hoàn toàn cấu trúc enzim

d)

Tăng số lượng cofactor hoạt hóa

72.

Amylase có chức năng chính nào trong cơ thể?

a)

Tổng hợp chuỗi ADN mới

b)

Thủy phân tinh bột thành đường đơn

c)

Phân giải protein thành axit amin

d)

Oxy hóa lipid tạo năng lượng

73.

Catalase giúp tế bào chống stress oxy hóa bằng cách nào?

a)

Tạo ra nhiều superoxide hơn

b)

Gắn vào màng lipid vĩnh viễn

c)

Tăng nhiệt độ tế bào lên cao

d)

Phân giải H2O2 thành H2O và O2

74.

DNA polymerase có vai trò trực tiếp nào?

a)

Xúc tác tổng hợp chuỗi ADN mới

b)

Điều chỉnh pH dịch bào tức thời

c)

Vận chuyển ion kim loại qua màng

d)

Phân hủy mạch RNA trong ribosome

75.

Lipase hỗ trợ hấp thu lipid ở ruột non bằng cách nào?

a)

Oxy hóa triglyceride thành CO2

b)

Thủy phân chất béo thành glycerol và acid béo

c)

Liên kết với cholesterol tạo micelle

d)

Chuyển hóa đường thành chất béo

76.

Ứng dụng công nghiệp nào đúng về protease?

a)

Tổng hợp cellulose trong giấy

b)

Phân giải vết bẩn protein trong bột giặt

c)

Khử độc H2O2 trong nước thải

d)

Tăng độ ngọt của sữa bò

77.

Tại sao công nghệ enzim quan trọng trong y học hiện đại?

a)

Hỗ trợ tái tổ hợp gen và sản xuất dược phẩm

b)

Thay thế mọi phác đồ điều trị kháng sinh

c)

Giảm nhu cầu về bất kỳ kiểm định nào

d)

Loại bỏ hoàn toàn bệnh di truyền

78.

Khái niệm trao đổi chất trong tế bào mô tả đúng nhất là gì?

a)

Tổng hợp và phân giải chất kèm chuyển hóa năng lượng

b)

Chuỗi phản ứng tạo nhiệt không liên quan vật chất

c)

Chỉ các phản ứng tổng hợp tạo phân tử lớn phức tạp

d)

Chỉ các phản ứng phân giải giải phóng nhiệt ra môi trường

79.

Đồng hóa (anabolism) có đặc điểm nào nổi bật nhất?

a)

Tiêu tốn ATP để tạo liên kết hóa học mới

b)

Giải phóng năng lượng và CO2 ra môi trường

c)

Không cần năng lượng vì là phản ứng tự phát

d)

Tạo năng lượng để duy trì hoạt động co cơ

80.

Ví dụ phù hợp cho đồng hóa ở sinh vật là gì?

a)

Tổng hợp tinh bột ở thực vật từ glucose

b)

Oxy hóa glucose thành CO2 và H2O

c)

Phân hủy lipid thành acid béo và glycerol

d)

Khử carboxyl của acid pyruvic thành acetaldehyde

81.

Dị hóa (catabolism) được mô tả đúng nhất bởi phát biểu nào?

a)

Tạo liên kết hóa học mới nhờ năng lượng ánh sáng

b)

Tăng khối lượng tế bào nhờ dự trữ năng lượng hóa học

c)

Xây dựng phân tử lớn từ đơn vị nhỏ, tiêu tốn ATP

d)

Phân giải hợp chất phức tạp, đồng thời giải phóng năng lượng

82.

Trong hô hấp tế bào, phân giải glucose tạo ra các sản phẩm chính nào?

a)

ADP, O2 và nhiệt là chủ yếu

b)

Glucose, lactate và NH3 là chủ yếu

c)

ATP, CO2 và H2O là chủ yếu

d)

NADPH, O2 và ethanol là chủ yếu

83.

Hai hướng cơ bản của trao đổi chất có mối quan hệ thế nào?

a)

Luân phiên theo chu kỳ ngày đêm bắt buộc

b)

Mâu thuẫn nhau: đồng hóa làm ngừng dị hóa

c)

Độc lập hoàn toàn: mỗi hướng có con đường tách biệt

d)

Bổ sung lẫn nhau: sản phẩm dị hóa cung cấp năng lượng cho đồng hóa

84.

Vì sao ATP được gọi là “đồng tiền năng lượng” của tế bào?

a)

Có thể được tạo ra, sử dụng, rồi tái tạo liên tục

b)

Có năng lượng cao nhất trong mọi hợp chất

c)

Chỉ được tiêu thụ một lần trong phản ứng

d)

Chỉ có ở sinh vật nhân thực bậc cao

85.

Thành phần cấu trúc cơ bản của ATP gồm những gì?

a)

Cytosin, ribozo và một nhóm sulfat

b)

Adenin, ribozo và ba nhóm phosphat

c)

Guanin, deoxyribozo và hai phosphat

d)

Adenin, ribozo và hai nhóm methyl

86.

Sự thủy phân liên kết phosphat cuối của ATP (ATP → ADP + Pi) có ý nghĩa gì?

a)

Giải phóng năng lượng cho công việc sinh học

b)

Tích lũy năng lượng vào liên kết mới

c)

Giải phóng oxy để oxy hóa cơ chất

d)

Tạo tín hiệu ức chế mọi enzym dị hóa

87.

Trong đồng hóa, năng lượng từ ATP chủ yếu được dùng để làm gì?

a)

Tạo các liên kết hóa học mới trong phân tử

b)

Tạo nhiệt để duy trì thân nhiệt ổn định

c)

Tạo điện thế màng ở ty thể ngoài

d)

Tạo áp suất thẩm thấu trong không bào

88.

Phát biểu nào đúng nhất về mối liên hệ vật chất–năng lượng trong tế bào?

a)

Trao đổi chất là nền tảng vật chất, năng lượng là điều kiện cho quá trình

b)

Năng lượng quyết định hoàn toàn, vật chất chỉ là sản phẩm phụ

c)

Vật chất và năng lượng hoàn toàn không liên quan nhau

d)

Chỉ năng lượng ánh sáng mới tham gia vào chuyển hóa

89.

Tại sao nói năng lượng sinh học chủ yếu tồn tại dưới dạng hóa năng?

a)

Được “cất giữ” trong liên kết của phân tử hữu cơ

b)

Chủ yếu đến trực tiếp từ nhiệt môi trường

c)

Tồn tại chủ yếu dưới dạng điện thế màng

d)

Chủ yếu ở dạng bức xạ hồng ngoại nội sinh

90.

Tế bào không sử dụng trực tiếp năng lượng ánh sáng hay nhiệt vì sao?

a)

Chuyển thành hóa năng qua các hợp chất trung gian

b)

Ánh sáng và nhiệt không tương tác với sinh vật

c)

Không có cơ chế chuyển đổi nào trong tế bào

d)

Vì ATP không thể tái tạo từ các nguồn này

91.

Hệ quả sinh học nếu trao đổi chất bị ngừng hoàn toàn là gì?

a)

Sinh vật duy trì cân bằng nội mô tốt hơn

b)

Tế bào tích lũy ATP vô hạn định

c)

Cơ thể tăng dự trữ năng lượng bền vững

d)

Sự sống chấm dứt do không còn đổi mới

92.

Lập luận nào giải thích đúng việc cơ thể duy trì trạng thái cân bằng năng lượng?

a)

Chỉ dị hóa diễn ra khi thiếu năng lượng dự trữ

b)

Dị hóa cung cấp năng lượng, đồng hóa sử dụng và dự trữ

c)

Đồng hóa và dị hóa đồng thời giải phóng năng lượng

d)

Chỉ đồng hóa diễn ra khi dư năng lượng hấp thụ

93.

Thành phần cơ bản của một nucleotide trong axit nucleic gồm những phần nào?

a)

Đường ribitol, bazơ photpho, nhóm amin

b)

Đường hexose, bazơ lưu huỳnh, nhóm carboxyl

c)

Đường glucozơ, bazơ uracil, nhóm metyl

d)

Đường pentose, bazơ nitơ, nhóm phophat

94.

ADN có cấu trúc đặc trưng nào sau đây?

a)

Hai mạch thẳng, liên kết cộng hoá trị

b)

Ba mạch đan xen, liên kết ion

c)

Một mạch thẳng, liên kết peptit

d)

Hai mạch song song xoắn kép, liên kết hiđrô

95.

Các cặp bazơ bổ sung trong ADN thường là gì?

a)

A–G và T–C, theo liên kết peptit

b)

A–T và G–C, theo nguyên tắc bổ sung

c)

U–T và G–A, theo liên kết ion

d)

A–U và G–T, theo nguyên tắc ngẫu nhiên

96.

ARN khác ADN ở điểm nào là cơ bản nhất?

a)

ARN thường một mạch, có Uraxin

b)

ARN hai mạch xoắn kép, có Timin

c)

ARN không có bazơ nitơ nào

d)

ARN chỉ tồn tại trong nhân tế bào

97.

Bazơ nitơ nào có mặt trong ARN nhưng không có trong ADN?

a)

Cytosin thay cho Timin

b)

Thymin thay cho Uraxin

c)

Adenin thay cho Guanin

d)

Uraxin thay cho Timin

98.

Chức năng chính của ADN trong tế bào là gì?

a)

Lưu trữ thông tin di truyền dài hạn

b)

Xúc tác phản ứng trao đổi năng lượng

c)

Vận chuyển axit amin trong dịch mã

d)

Cấu tạo ribôxôm và tiểu phần

99.

Chức năng nổi bật của mARN là gì?

a)

Mang thông tin để tổng hợp protein

b)

Vận chuyển axit amin đến ribôxôm

c)

Sao chép ADN trong nhân tế bào

d)

Cấu tạo nên ribôxôm cùng protein

100.

tARN đảm nhận vai trò nào trong quá trình dịch mã?

a)

Tạo khuôn cho sao chép ADN

b)

Nối các nucleotide tạo mạch ARN

c)

Giải mã thông tin bằng liên kết hiđrô

d)

Vận chuyển axit amin theo bộ ba đối mã

101.

rARN có vai trò gì trong tổng hợp protein?

a)

Tạo liên kết peptit giữa nucleotide

b)

Lưu trữ dài hạn thông tin gen

c)

Vận chuyển năng lượng từ ATP

d)

Cấu tạo ribôxôm và tham gia xúc tác

102.

Trình tự các nucleotide trên mạch ADN quy định điều gì?

a)

Hình dạng không gian của ribôzôm

b)

Cấu trúc và trình tự axit amin của protein

c)

Loại đường pentose được sử dụng

d)

Số lượng ATP sinh ra trong dịch mã

103.

Quá trình sao chép ADN nhằm mục đích gì trong tế bào?

a)

Tạo năng lượng hoá học cho trao đổi chất

b)

Loại bỏ các bazơ nitơ bị oxy hoá

c)

Truyền đạt thông tin di truyền qua thế hệ tế bào

d)

Tạo rARN phục vụ cấu tạo ribôzôm

104.

Diễn biến chung của biểu hiện thông tin di truyền là gì?

a)

Phiên mã tạo ADN mới rồi chuyển hoá đường

b)

Phiên mã tạo ARN rồi dịch mã thành protein

c)

Sao chép ADN rồi tạo ATP cho năng lượng

d)

Dịch mã trực tiếp từ ADN thành lipid

105.

Mối liên hệ giữa ADN và ARN trong tế bào có thể mô tả như thế nào?

a)

ADN cấu tạo ribôzôm, ARN sao chép protein

b)

ARN lưu trữ di truyền, ADN vận chuyển năng lượng

c)

ARN tạo khuôn sao chép, ADN dịch mã thông tin

d)

ADN là nguồn gốc thông tin, ARN cầu nối chức năng

106.

Đường pentose trong ADN và ARN lần lượt là gì?

a)

Ribôzơ và deoxiribôzơ ngược lại

b)

Deoxiribôzơ và ribôzơ tương ứng

c)

Fructozơ và deoxiribitol ngược lại

d)

Glucozơ và ribitol tương ứng

107.

Vì sao hiểu biết về hóa học của vật chất di truyền có ý nghĩa thực tiễn?

a)

Giảm nhu cầu dinh dưỡng của sinh vật

b)

Chỉ giúp tăng năng lượng cho tế bào

c)

Thay thế hoàn toàn quá trình tiến hóa

d)

Ứng dụng y học, nông nghiệp, công nghệ sinh học

108.

Khái niệm "tiến hóa hóa học" mô tả điều gì?

a)

Biến đổi vô cơ thành hữu cơ phức tạp dần

b)

Hình thành sinh vật từ khoáng chất trực tiếp

c)

Tiến hóa sinh học của loài động vật cổ

d)

Sự tạo núi và đại dương qua địa chất

109.

Điều kiện trên Trái Đất nguyên thủy nào sau đây đúng?

a)

Ít sét, ít núi lửa, năng lượng nhỏ

b)

Khí quyển giàu O2 và ozon bảo vệ

c)

Khí quyển giàu CH4, NH3, H2, hơi nước

d)

Nhiệt độ thấp, bức xạ yếu ổn định

110.

Miller–Urey đã chứng minh điều gì qua thí nghiệm năm 1953?

a)

Hỗn hợp khí cổ tạo axit amin nhân tạo

b)

DNA tự phát sinh từ nước biển ấm

c)

Sét sinh ra khí ozone bảo vệ sự sống

d)

Tế bào hoàn chỉnh hình thành trong tuần

111.

Trình tự ba giai đoạn chính của tiến hóa hóa học là gì?

a)

Cấu trúc tế bào → DNA → protein phức

b)

Hợp chất hữu cơ đơn → phức → cấu trúc tế bào

c)

Coacervat → RNA → khí quyển có oxy

d)

Protein phức → axit amin → coacervat

112.

Nguyên nhân giúp các phân tử vô cơ kết hợp thành hợp chất hữu cơ ban đầu là gì?

a)

Nguồn năng lượng tự nhiên mạnh mẽ

b)

Vi khuẩn cổ xúc tác phản ứng

c)

Sóng biển làm lạnh môi trường

d)

Ánh sáng mặt trời yếu ổn định

113.

"Coacervat" mô tả cấu trúc nào?

a)

Bọt khí methane nổi trên mặt biển

b)

Tinh thể muối hình thành trong nước

c)

Tế bào nhân thực hoàn chỉnh

d)

Giọt keo có màng bao quanh đơn giản

114.

Đặc điểm quan trọng của tế bào nguyên thủy (protocell) là gì?

a)

Có nhân thật và bào quan phức tạp

b)

Sinh sản hữu tính và di chuyển nhanh

c)

Trao đổi năng lượng và duy trì cấu trúc

d)

Hô hấp hiếu khí dùng oxy tự do

115.

Vai trò của tiến hóa hóa học đối với nguồn gốc sự sống là gì?

a)

Làm nền cho hình thành tế bào đầu tiên

b)

Chỉ ra vai trò bắt buộc của siêu nhiên

c)

Giải thích tiến hóa động vật có vú

d)

Chứng minh sự sống xuất hiện tức thời

116.

Bản chất khoa học của nguồn gốc sự sống theo nội dung là gì?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào khí oxy tự do

b)

Kết quả tiến hóa lâu dài không tức thời

c)

Sản phẩm tạo ra ngay lập tức từ hỗn hợp

d)

Do một loài tiên tiến tạo ra sinh vật khác

117.

Nhận định nào là ứng dụng/ý nghĩa của học thuyết tiến hóa hóa học?

a)

Cơ sở nghiên cứu nguồn gốc tự nhiên của sống

b)

Khẳng định siêu nhiên quyết định sự sống

c)

Bác bỏ mọi nghiên cứu về ADN và ARN

d)

Chỉ dùng cho địa chất không liên quan sinh học

118.

Theo đoạn trích, vai trò cốt lõi của hóa sinh đối với khoa học sự sống là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn sinh học bằng các mô hình toán học

b)

Mô tả hình thái tế bào mà không xét đến chức năng

c)

Giải thích bản chất sự sống từ phân tử đến hệ thống

d)

Chỉ nghiên cứu phản ứng vô cơ trong môi trường sống

119.

Ngành nào được nêu là dựa trên nền tảng của hóa sinh trong bối cảnh khoa học hiện đại?

a)

Y học, sinh học phân tử, công nghệ sinh học

b)

Ngôn ngữ học, triết học, lịch sử nghệ thuật

c)

Thiên văn học, địa chất học, khí tượng học

d)

Cơ học lượng tử, vật lý hạt, vũ trụ học

120.

Một hướng nghiên cứu tương lai hợp lý cho hóa sinh, phù hợp với nội dung đã nêu, là gì?

a)

Giới hạn nghiên cứu ở mức mô tả hiện tượng bề mặt

b)

Tách rời y học khỏi các tiến bộ của hóa sinh

c)

Tích hợp đa ngành để giải quyết hệ thống phức tạp

d)

Loại bỏ các kỹ thuật phân tử khỏi nghiên cứu sinh học