wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Về Phù Nề

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Phù nề là gì?

a)

Tích tụ dịch trong huyết tương

b)

Tích tụ dịch trong mô kẽ

c)

Giảm lượng dịch trong cơ thể

d)

Tăng áp lực máu trong động mạch

2.

Khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể là nước?

a)

40%

b)

50%

c)

60%

d)

70%

3.

Hai phần ba lượng nước trong cơ thể được tìm thấy ở đâu?

a)

Trong huyết tương

b)

Trong dịch kẽ

c)

Trong nước nội bào

d)

Trong các khoang ngoại bào

4.

Sự tích tụ dịch ngoại mạch trong các khoang cơ thể được gọi là:

a)

Phù nề

b)

Tràn dịch

c)

Sung huyết

d)

Xuất huyết

5.

Phù toàn thân là:

a)

Phù nề nhẹ ở một vùng cơ thể

b)

Phù nề nghiêm trọng toàn thân và tích tụ dịch trong các khoang cơ thể

c)

Chỉ tích tụ dịch trong khoang phúc mạc

d)

Chỉ tích tụ dịch trong khoang màng phổi

6.

Sự di chuyển của chất lỏng giữa mạch máu và mô kẽ chủ yếu được điều chỉnh bởi:

a)

Áp suất tâm nhĩ

b)

Áp suất thủy tĩnh và áp suất thẩm thấu keo

c)

Áp suất tâm thất

d)

Áp suất bạch huyết

7.

Dịch phù nề tích tụ trong bối cảnh áp suất thủy tĩnh tăng thường là:

a)

Dịch tiết giàu protein

b)

Dịch thấm nghèo protein

c)

Dịch máu

d)

Dịch bạch huyết

8.

Dịch phù nề trong viêm thường là:

a)

Dịch thấm nghèo protein

b)

Dịch tiết giàu protein

c)

Dịch có tỷ trọng thấp

d)

Dịch không chứa protein

9.

Các khả năng sau thuộc cơ chế sinh bệnh học cơ bản của phù nề, TRỪ:

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch

b)

Giảm áp lực keo huyết tương

c)

Tăng tính thấm mao mạch

d)

Tăng áp lực tâm trương

10.

Nguyên nhân thường gặp nhất của tăng áp lực thủy tĩnh toàn thân là:

a)

Huyết khối tĩnh mạch sâu

b)

Suy tim sung huyết

c)

Xơ gan

d)

Tắc nghẽn bạch huyết

11.

Trong suy tim sung huyết, cơ chế nào sau đây tạo nên phù nề?

a)

Giảm lưu lượng tim

b)

Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch

c)

Giữ nước và natri (tăng aldosterone thứ phát)

d)

Tất cả đều đúng

12.

Trong suy tim sung huyết, cơ chế nào sau đây tạo nên phù nề?

a)

Giảm lưu lượng tim

b)

Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch

c)

Giữ nước và natri (tăng aldosterone thứ phát)

d)

Tất cả đều đúng

13.

Tình trạng nào sau đây gây mất albumin của máu và dẫn đến phù nề?

a)

Suy tim

b)

Hội chứng thận hư

c)

Suy gan nhẹ

d)

Tăng huyết áp

14.

Giảm tổng hợp albumin thường xảy ra trong bệnh:

a)

Viêm khớp

b)

Suy tim

c)

Xơ gan

d)

Viêm phổi

15.

Phù bạch huyết thường là kết quả của:

a)

Tăng áp suất thủy tĩnh

b)

Giảm áp suất thẩm thấu keo

c)

Tắc nghẽn dòng bạch huyết

d)

Giữ muối và nước

16.

"Bệnh chân voi" là kết quả của phù nề do:

a)

Nhiễm trùng ký sinh trùng giun chỉ

b)

Suy tim

c)

Suy thận

d)

Xơ gan

17.

Phù nề phụ thuộc là gì?

a)

Phù nề rõ rệt nhất ở các bộ phận xa tim nhất

b)

Phù nề chỉ xuất hiện khi nằm

c)

Phù nề chỉ xuất hiện khi đứng

d)

Phù nề liên quan lượng protein huyết tương

18.

Phù lõm là hiện tượng:

a)

Ấn ngón tay lên mô phù nề để lại vết lõm

b)

Phù nề xảy ra ở các mô sâu

c)

Phù nề kết hợp với đau

d)

Phù nề kết hợp với sốt

19.

Phù nề do suy giảm chức năng thận thường biểu hiện đầu tiên ở:

a)

Chân

b)

Mí mắt (phù quanh ổ mắt)

c)

Bụng

d)

Lưng

20.

Với chứng phù phổi, phổi thường có biểu hiện:

a)

Nhẹ hơn bình thường

b)

Nặng gấp hai đến ba lần so với bình thường

c)

Có trọng lượng không đổi

d)

Khô và xơ hóa

21.

Phù não có thể dẫn đến:

a)

Thu hẹp các rãnh não

b)

Giãn rộng não thất

c)

Tăng mật độ mô não

d)

Giảm áp lực nội sọ

22.

Biểu hiện lâm sàng của phù nề thường bao gồm:

a)

Sốt cao

b)

Cảm giác căng tức

c)

Đau dữ dội

d)

Tăng huyết áp

23.

Bệnh nhân bị phù nề do suy tim thường có triệu chứng:

a)

Khó thở khi gắng sức

b)

Khó thở khi nằm

c)

Khó thở kịch phát về đêm

d)

Tất cả đều đúng

24.

Phù nề nặng có thể dẫn đến các biến chứng nào sau đây?

a)

Giảm khả năng vận động

b)

Hoại tử da

c)

Tăng nguy cơ nhiễm trùng

d)

Tất cả đều đúng

25.

Sưng phù chi một bên thường do:

a)

A.  Suy tim

b)

B.   Suy thận

c)

C.   Tắc nghẽn tĩnh mạch hoặc bạch huyết

d)

A.  Xơ gan

26.

Phù nề nặng có thể dẫn đến các biến chứng nào sau đây?

a)

Giảm khả năng vận động

b)

Hoại tử da

c)

Tăng nguy cơ nhiễm trùng

d)

Tất cả đều đúng

27.

Sưng phù chi một bên thường do:

a)

Suy tim

b)

Suy thận

c)

Tắc nghẽn tĩnh mạch hoặc bạch huyết

d)

Xơ gan

28.

Biện pháp điều trị nào sau đây có hiệu quả trong việc kiểm soát phù toàn thân do các nguyên nhân không phải do tim?

a)

Kháng sinh

b)

Thuốc kháng viêm

c)

Hạn chế muối và thuốc lợi tiểu

d)

Thuốc chống đông máu

29.

Sự tích tụ dịch trong khoang màng bụng được gọi là:

a)

Tràn dịch màng phổi

b)

Tràn dịch màng tim

c)

Ascites hoặc báng bụng (cổ trướng)

d)

Phù thũng đa màng

30.

Ở bệnh nhân xơ gan, nguyên nhân chính gây phù nề là:

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh

b)

Giảm tổng hợp albumin

c)

Tắc nghẽn bạch huyết

d)

Tăng tính thấm mao mạch

31.

Sung huyết (hyperemia) là gì?

a)

Giảm lưu lượng máu đến mô

b)

Tăng lưu lượng máu đến mô

c)

Tích tụ dịch trong mô

d)

Tắc nghẽn bạch huyết

32.

Sự khác biệt giữa sung huyết động (active hyperemia) và sung huyết tĩnh (passive hyperemia) là gì?

a)

Sung huyết động là do tăng lưu lượng máu đến, sung huyết tĩnh là do cản trở dòng máu ra

b)

Sung huyết động xảy ra ở động mạch, sung huyết tĩnh xảy ra ở tĩnh mạch

c)

Sung huyết động là bệnh lý, sung huyết tĩnh là sinh lý

d)

Sung huyết động ảnh hưởng toàn thân, sung huyết tĩnh chỉ ảnh hưởng cục bộ

33.

Ứ trệ (congestion) đồng nghĩa với:

a)

Sung huyết động (active hyperemia)

b)

Sung huyết tĩnh (passive hyperemia)

c)

Phù nề (edema)

d)

Xuất huyết (hemorrhage)

34.

Sung huyết động (active hyperemia) là một phản ứng:

a)

Bệnh lý

b)

Sinh lý

c)

Do dùng thuốc

d)

Do nhiễm khuẩn

35.

Ví dụ về sung huyết động toàn thân cấp tính là:

a)

Sung huyết mặt khi đỏ mặt

b)

Sung huyết dạ dày sau khi ăn

c)

Tăng lưu lượng máu khắp cơ thể

d)

  Sung huyết phổi trong suy tim

36.

Sung huyết động có gây tổn thương cấu trúc không?

a)

Có, luôn gây tổn thương

b)

Không, bản thân nó không gây tổn thương cấu trúc

c)

Chỉ gây tổn thương khi kéo dài

d)

Chỉ gây tổn thương ở người già

37.

Sung huyết động có thể đi kèm với:

a)

Tổn thương viêm

b)

Tình huống thiếu máu cục bộ-tái tưới máu

c)

Cả A và B

d)

Không đi kèm với bất kỳ tổn thương nào

38.

Nguyên nhân gây sung huyết động bao gồm:

a)

Tập thể dục

b)

Viêm

c)

Cơn bốc hỏa do mãn kinh

d)

Tất cả đều đúng

39.

Biểu hiện lâm sàng của sung huyết động là:

a)

Màu đỏ của nơi bị ảnh hưởng

b)

Vùng bị ảnh hưởng ấm hơn

c)

Sưng và sờ thấy mạch đập

d)

Tất cả đều đúng

40.

Đỏ mặt là biểu hiện của:

a)

Sung huyết tĩnh

b)

Sung huyết động

c)

Phù nề

d)

Ứ máu

41.

Sau khi ăn, việc tăng lưu lượng máu đến đường tiêu hóa là ví dụ của:

a)

Sung huyết tĩnh

b)

Sung huyết động

c)

Phù nề

d)

Xuất huyết

42.

Sung huyết tĩnh (passive hyperemia) là gì?

a)

Khi máu không thể thoát ra khỏi một cơ quan một cách bình thường

b)

Khi lưu lượng máu đến một cơ quan tăng

c)

Khi dịch tích tụ trong mô

d)

Khi bạch huyết tích tụ trong mô

43.

Sung huyết tĩnh còn được gọi là:

a)

Active hyperemia

b)

Congestion (ứ trệ)

c)

Edema

d)

Hemorrhage

44.

Các mô bị sung huyết tĩnh có màu:

a)

Đỏ tươi

b)

Tím tái

c)

Vàng

d)

Trắng

45.

Trong tình trạng sung huyết tĩnh mạn tính kéo dài có thể dẫn đến:

a)

Chết tế bào của mô

b)

Xơ hóa mô thứ phát

c)

Phù nề hoặc xuất huyết khu trú

d)

Tất cả đều đúng

46.

Trong tình trạng sung huyết tĩnh mạn tính kéo dài có thể dẫn đến:

a)

Chết tế bào của mô

b)

Xơ hóa mô thứ phát

c)

Phù nề hoặc xuất huyết khu trú

d)

Tất cả đều đúng

47.

Nguyên nhân gây sung huyết tĩnh (ứ trệ) bao gồm:

a)

Suy tim

b)

Hẹp van hai lá

c)

Tắc nghẽn trong mạch máu

d)

Tất cả đều đúng

48.

Suy tim trái có thể dẫn đến:

a)

Ứ trệ phổi

b)

Ứ trệ gan

c)

Ứ trệ chi dưới

d)

Ứ trệ não

49.

Bề mặt cắt của các mô sung huyết có cảm giác:

a)

Ướt và thường rỉ máu

b)

Khô và xơ cứng

c)

Giòn và dễ vỡ

d)

Mềm và đàn hồi

50.

Trong tình trạng ứ trệ phổi cấp tính, dưới kính hiển vi có thể thấy:

a)

Các mao mạch phế nang ứ máu

b)

Phù vách phế nang

c)

Xuất huyết trong phế nang

d)

Tất cả đều đúng

51.

Ứ trệ phổi mạn tính, các vách phế nang trở nên:

a)

Mỏng và giãn ra

b)

Dày lên và xơ hóa

c)

Bình thường

d)

Bị phá hủy hoàn toàn

52.

Sung huyết tĩnh gây ra màu tím tái bất thường bởi vì:

a)

Tăng hemoglobin oxy hóa

b)

Sự tích tụ của hemoglobin bị khử oxy

c)

Ứ đọng bạch cầu

d)

Tích tụ dịch

53.

Ứ trệ (congestion) có thể là:

a)

Cấp tính

b)

Mạn tính

c)

Cả A và B

d)

Không có đáp án đúng

54.

Ứ trệ mạn tính thường xảy ra ở:

a)

Phổi

b)

Gan

c)

Chi dưới

d)

Tất cả đều đúng

55.

Ứ trệ phổi trong suy tim trái gây ra bởi:

a)

Áp lực ngược lên các mạch máu phổi

b)

Suy giảm chức năng phổi

c)

Nhiễm trùng phổi

d)

Viêm phổi

56.

Áp lực tăng cao trong ứ trệ phổi có thể gây:

a)

Giãn các mao mạch phế nang

b)

Vỡ các mao mạch

c)

Tràn ngập máu các phế nang

d)

Tất cả đều đúng

57.

Huyết khối có thể là nguyên nhân gây:

a)

Sung huyết động

b)

Sung huyết tĩnh (ứ trệ)

c)

Cả A và B

d)

Không là nguyên nhân của cả hai

58.

Sung huyết động khi tập thể dục có mục đích:

a)

Đáp ứng nhu cầu oxy và dinh dưỡng

b)

Giảm nhiệt độ cơ thể

c)

Tạo áp lực cho mạch máu

d)

Không có mục đích cụ thể

59.

Sung huyết phản ứng xảy ra:

a)

Sau khi tháo garô

b)

Sau khi ăn

c)

Sau khi ngủ

d)

Sau khi uống thuốc

60.

Sung huyết phản ứng xảy ra:

a)

Sau khi tháo garô

b)

Sau khi ăn

c)

Sau khi ngủ

d)

Sau khi uống thuốc

61.

Sung huyết tĩnh toàn thân thường do:

a)

Suy tim

b)

Tập thể dục

c)

Viêm

d)

Phản ứng dị ứng

62.

Sự khác biệt chính giữa dịch thấm và dịch tiết là:

a)

Dịch thấm giàu protein, dịch tiết nghèo protein

b)

Dịch thấm nghèo protein, dịch tiết giàu protein

c)

Dịch thấm có màu trong, dịch tiết có màu đục

d)

Dịch thấm chỉ xuất hiện trong phù, dịch tiết chỉ xuất hiện trong viêm

63.

Phù nề do viêm thường tạo ra:

a)

Dịch thấm với tỷ trọng <1,012

b)

Dịch tiết với tỷ trọng >1,020

c)

Dịch không có protein

d)

Dịch có tỷ trọng trung bình

64.

Trong suy tim sung huyết, vòng luẩn quẩn dẫn đến phù nề bao gồm:

a)

Giảm lưu lượng tim → giảm tưới máu thận → kích hoạt hệ RAA → giữ nước và natri → tăng thể tích máu

b)

Giảm lưu lượng tim → tăng tưới máu thận → ức chế hệ RAA → bài tiết nước và natri → giảm thể tích máu

c)

Tăng lưu lượng tim → tăng tưới máu thận → kích hoạt hệ RAA → giữ nước và natri

d)

Tăng lưu lượng tim → giảm tưới máu thận → ức chế hệ RAA → bài tiết nước và natri

65.

Dan vỏ cam (peau d'orange) trên da vú liên quan đến:

a)

Phù nề do suy tim

b)

Phù bạch huyết do tắc nghẽn bạch huyết nông

c)

Phù nề do viêm

d)

Phù nề do giảm albumin huyết thanh

66.

Phù nề sau phẫu thuật cắt bỏ hạch bạch huyết nách trong ung thư vú liên quan đến:

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh

b)

Giảm áp lực keo

c)

Tắc nghẽn bạch huyết

d)

Giữ muối và nước

67.

Điều trị phù nề trong suy tim thường bao gồm:

a)

Hạn chế muối

b)

Thuốc lợi tiểu

c)

Thuốc đối kháng aldosterone

d)

Tất cả đều đúng

68.

Trong phù nề do hội chứng thận hư, cơ chế nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh

b)

Mất protein qua nước tiểu

c)

Tắc nghẽn bạch huyết

d)

Giữ nước do viêm

69.

Trong phù nề do hội chứng thận hư, cơ chế nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh

b)

Mất protein qua nước tiểu

c)

Tắc nghẽn bạch huyết

d)

Giữ nước do viêm

70.

Trong tình trạng sung huyết động (active hyperemia), các mạch máu:

a)

Co lại để giảm lưu lượng máu

b)

Giãn ra để tăng lưu lượng máu

c)

Không thay đổi về kích thước

d)

Bị tắc nghẽn hoàn toàn

71.

Sự khác biệt về màu sắc giữa sung huyết động và sung huyết tĩnh là:

a)

Sung huyết động - đỏ tươi; sung huyết tĩnh - tím tái

b)

Sung huyết động - tím tái; sung huyết tĩnh - đỏ tươi

c)

Sung huyết động - vàng; sung huyết tĩnh - đỏ

d)

Sung huyết động - trắng; sung huyết tĩnh - đỏ

72.

Trong suy tim phải, sung huyết tĩnh thường ảnh hưởng đến:

a)

Phổi

b)

Gan và hệ tiêu hóa

c)

Não

d)

Tim

73.

Sung huyết phổi mạn tính có thể dẫn đến:

a)

Phù phổi

b)

Xơ hóa phổi

c)

Giãn phế nang

d)

Tràn khí màng phổi

74.

Phù nề và sung huyết tĩnh thường xuất hiện cùng nhau vì:

a)

Cùng một cơ chế bệnh sinh

b)

Áp lực thủy tĩnh tăng trong sung huyết tĩnh thúc đẩy thoát dịch vào mô

c)

Không liên quan đến nhau

d)

Đều là biểu hiện của viêm

75.

Tác động lâm sàng chính của ứ trệ gan mạn tính là: A. Giảm tổng hợp protein

a)

Giảm tổng hợp protein

b)

Rối loạn đông máu

c)

Xơ gan

d)

Tất cả đều đúng

76.

Trong quá trình viêm cấp tính, hiện tượng nào xảy ra trước?

a)

Sung huyết động

b)

Xuất huyết

c)

Phù nề

d)

Sung huyết tĩnh

77.

Garô là kỹ thuật y tế có thể gây ra:

a)

Sung huyết động ở phía xa

b)

Sung huyết tĩnh ở phía xa

c)

Sung huyết động ở phía gần

d)

Sung huyết tĩnh ở phía gần

78.

Phù mô mềm quanh mắt (phù quanh hốc mắt) là biểu hiện đặc trưng của:

a)

Suy tim

b)

Bệnh thận

c)

Bệnh gan

d)

Tắc nghẽn bạch huyết