wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hương liệu 2

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Hương liệu tự nhiên thường chứa thành phần chính nào trong cấu trúc phân tử tạo nên mùi đặc trưng?

a)

Alkaloid

b)

Terpenoid

c)

Polyphenol

d)

Peptid

2.

Tinh dầu được phân loại là loại hương liệu nào?

a)

Hương liệu tổng hợp

b)

Hương liệu bán tổng hợp

c)

Hương liệu tự nhiên

d)

Hương liệu tái tạo

3.

Trong quá trình chưng cất lôi cuốn hơi nước để thu tinh dầu, việc chọn nhiệt độ có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?

a)

Tăng tốc độ bay hơi

b)

Tránh phá hủy cấu trúc hóa học của hương

c)

Tiết kiệm nhiên liệu

d)

Đảm bảo hòa tan tốt trong dung môi

4.

Hợp chất nào sau đây thường góp phần tạo nên hương thơm của các loại hoa?

a)

Citral

b)

Eugenol

c)

Linalool

d)

Vanillin

5.

Một trong các ưu điểm chính của hương liệu tổng hợp là gì?

a)

Có nguồn gốc tự nhiên nên an toàn

b)

Dễ bị phân hủy sinh học

c)

Giá thành rẻ và kiểm soát chất lượng tốt

d)

Không gây dị ứng

6.

Chất nào sau đây là thành phần chính tạo nên mùi đặc trưng của bạc hà?

a)

Limonene

b)

Menthol

c)

Eucalyptus

d)

Vanillin

7.

Hương liệu tái tạo thường được tạo thành bằng cách:

a)

Trích ly hoàn toàn từ thực vật

b)

Pha trộn các hợp chất tổng hợp tương tự tự nhiên

c)

Sử dụng enzyme chuyển hóa

d)

Dùng chất nền hấp phụ

8.

Tại sao một số loại hương liệu lại cần được vi nang hóa (microencapsulation)?

a)

Để tăng mùi thơm ngay lập tức

b)

Để hòa tan trong nước

c)

Để kiểm soát tốc độ phóng thích và bảo vệ hương

d)

Để tăng độ bền cơ học cho sản phẩm

9.

Chất nào dưới đây thuộc nhóm aldehyde góp phần tạo mùi trái cây tổng hợp?

a)

Linalool

b)

Hexanal

c)

Terpineol

d)

Vanillin

10.

Tỷ lệ % thể tích pha phân tán trong hỗn hợp hương liệu tổng hợp ảnh hưởng chủ yếu đến:

a)

Màu sắc của sản phẩm

b)

Mùi tổng thể và độ định hương

c)

Tính hòa tan trong cồn

d)

Khả năng chống oxy hóa

11.

Trong hệ nhũ tương, nếu pha phân tán là nước và pha liên tục là dầu, thì ta có hệ:

a)

O/W

b)

W/O

c)

O/O

d)

Gel nhũ

12.

Khi nào nhũ tương được xem là nhũ trong (microemulsion)?

a)

Khi đường kính hạt > 50 µm

b)

Khi hai pha có cùng tỷ lệ thể tích

c)

Khi giọt pha phân tán có kích thước rất nhỏ, khoảng 0.05 - 0.17 µm

d)

Khi có chất điện ly mạnh

13.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng với thuyết thể tích pha của Oswal?

a)

Pha chiếm dưới 25.98% là pha phân tán

b)

Pha chiếm trên 75.02% là pha liên tục

c)

Thuyết này độc lập với bản chất chất tạo nhũ

d)

Tỷ lệ thể tích ảnh hưởng đến khả năng đảo nhũ

14.

Chất tạo nhũ nào sau đây là ví dụ điển hình của chất nhũ hóa không ion?

a)

Natri oleate

b)

Natri cetyl sulfate

c)

Sorbitan sesquioleate

d)

Cetyl trimetyl ammonium chloride

15.

Giá trị HLB của chất nhũ hóa dùng cho hệ O/W thường nằm trong khoảng:

a)

3 - 6

b)

7 - 17

c)

15 - 20

d)

< 3

16.

Theo thuyết hấp phụ, nếu lớp phim hấp phụ bị lõm về phía pha nước thì hệ nhũ là:

a)

W/O

b)

O/W

c)

Không xác định

d)

W/O/W

17.

Chất điện ly ảnh hưởng đến hệ keo như thế nào?

a)

Luôn làm keo kỵ nước bị muối hóa

b)

Làm keo ưa nước trở nên tan hoàn toàn

c)

Với liều nhỏ, làm lan tỏa keo kỵ nước

d)

Không ảnh hưởng đến keo

18.

Sự kết bông là hiện tượng:

a)

Nhũ phân tán thành hạt riêng biệt

b)

Các hạt pha phân tán kết hợp nhưng vẫn giữ hình dạng riêng biệt

c)

Các pha đảo vị trí cho nhau

d)

Hạt phân tán tan hoàn toàn trong môi trường

19.

Cách xác định loại nhũ là pha liên tục nước dựa vào:

a)

Tỷ trọng dầu

b)

Màu sắc hệ

c)

Thử nghiệm hòa tan vào dầu hoặc nước

d)

Nhiệt độ ổn định

20.

Lớp phim phân cách trong nhũ W/O ổn định cần:

a)

Tích điện âm

b)

Có tính bền cao

c)

Có sức căng bề mặt thấp

d)

Ở trạng thái lỏng sệt

21.

Yếu tố nào quyết định tính chất cảm quan của son môi nhiều nhất?

a)

Chất chống oxy hóa

b)

Chất tạo màu

c)

Thành phần tạo cấu trúc (waxes, butters)

d)

Chất làm bóng

22.

Đặc điểm chính của kem nền dạng nước (liquid foundation) là:

a)

Độ che phủ cao, dày nặng

b)

Khả năng hút dầu mạnh

c)

Dễ tiếp màu da, tán đều

d)

Chỉ phù hợp da khô

23.

Chất nào sau đây không được sử dụng làm chất tạo độ nhớt trong mascara?

a)

Gôm xanthan

b)

Polyvinylpyrrolidone (PVP)

c)

Ethylcellulose

d)

Acid salicylic

24.

Vai trò của isododecane trong sản phẩm trang điểm mắt là:

a)

Tạo màu sắc bền lâu

b)

Làm mềm và dễ tán

c)

Làm chất nhũ hóa

d)

Tăng độ nhớt

25.

Trong sản phẩm chống nắng, Octocrylene chủ yếu hấp thụ tia:

a)

UVA dài

b)

UVB

c)

UVC

d)

Ánh sáng xanh

26.

Kem BB khác với kem CC ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Có SPF thấp hơn

b)

Chứa nhiều hoạt chất dưỡng trắng hơn

c)

Tập trung vào hiệu chỉnh màu da hơn là che khuyết điểm

d)

Có độ phủ cao hơn

27.

Thành phần nào sau đây có thể gây nguy cơ kích ứng cao trong nước hoa?

a)

Glycerin

b)

Linalool

c)

Tocopherol

d)

Panthenol

28.

Màu khoáng trong sản phẩm trang điểm thường là:

a)

Màu hữu cơ tan trong nước

b)

Màu tổng hợp azo

c)

Oxide kim loại không tan

d)

Chất màu thiên nhiên dễ phân hủy

29.

Sản phẩm cushion thường chứa tỷ lệ nước cao để:

a)

Giúp tạo lớp nền khô ráo

b)

Giảm chi phí nguyên liệu

c)

Tăng độ ẩm và tạo lớp nền tự nhiên

d)

Có định hạt màu

30.

Chức năng chính của kaolin trong phấn phủ là:

a)

Làm chất bảo quản

b)

Chống nắng

c)

Hút dầu, giảm bóng

d)

Tạo màu

31.

Theo Schulman, để tạo nhũ cực mịn cần điều kiện nào sau đây?

a)

Lớp phim chặt

b)

Pha dầu phải tích điện

c)

Lớp phim rối loạn

d)

Phim cứng bền

32.

Trong sản xuất nhũ, giai đoạn làm lạnh cần:

a)

Diễn ra ở nhiệt độ phòng với khuấy mạnh

b)

Kết thúc bằng sục khí

c)

Có tốc độ làm lạnh và khuấy phù hợp để tránh tạo bọt

d)

Không cần khuấy nếu nhiệt độ < 40°C

33.

Sự tăng kích thước hạt trong nhũ có thể gây ra hiện tượng:

a)

Tăng độ bền

b)

Tạo nhũ trong

c)

Kết dính

d)

Giảm độ nhớt

34.

Thuyết "định hướng" của Harkins cho rằng:

a)

Xà phòng đa chức tạo nhũ O/W

b)

Xà phòng đơn chức tạo nhũ W/O

c)

Xà phòng đơn chức tạo nhũ O/W

d)

Xà phòng có HLB thấp tạo nhũ O/W

35.

Yếu tố KHÔNG ảnh hưởng đến độ nhớt của nhũ:

a)

Độ nhớt pha liên tục

b)

Sức căng bề mặt

c)

Nồng độ pha phân tán

d)

Phân bố kích thước hạt

36.

Pha dầu trong nhũ có thể chứa thành phần nào ảnh hưởng đến đặc tính nhũ?

a)

Keo hữu cơ

b)

Kim loại nặng

c)

Sáp và hạt rắn phân tán

d)

Ethanol

37.

Trong nhũ mỹ phẩm, hiện tượng "nổi kem ngược" xảy ra khi:

a)

Giọt nước nổi lên

b)

Giọt dầu có tỷ trọng thấp chìm xuống

c)

Pha phân tán là nước

d)

Pha liên tục hòa tan chất tạo màu

38.

Sự tích điện ở bề mặt phân pha giúp:

a)

Làm nhũ bị phá vỡ

b)

Tăng độ nhớt

c)

Ổn định hệ nhũ

d)

Làm thay đổi mùi

39.

Cấu tử nào dưới đây có thể tích điện âm trong nhũ O/W ổn định anion?

a)

Giọt nước

b)

Giọt dầu

c)

Chất tạo mùi

d)

Xà phòng không ion