NEW
Font size
WorksheetsHương liệu 2
Total questions: 39
Worksheet time: 20mins
Hương liệu tự nhiên thường chứa thành phần chính nào trong cấu trúc phân tử tạo nên mùi đặc trưng?
Alkaloid
Terpenoid
Polyphenol
Peptid
Tinh dầu được phân loại là loại hương liệu nào?
Hương liệu tổng hợp
Hương liệu bán tổng hợp
Hương liệu tự nhiên
Hương liệu tái tạo
Trong quá trình chưng cất lôi cuốn hơi nước để thu tinh dầu, việc chọn nhiệt độ có ý nghĩa quan trọng nhất là gì?
Tăng tốc độ bay hơi
Tránh phá hủy cấu trúc hóa học của hương
Tiết kiệm nhiên liệu
Đảm bảo hòa tan tốt trong dung môi
Hợp chất nào sau đây thường góp phần tạo nên hương thơm của các loại hoa?
Citral
Eugenol
Linalool
Vanillin
Một trong các ưu điểm chính của hương liệu tổng hợp là gì?
Có nguồn gốc tự nhiên nên an toàn
Dễ bị phân hủy sinh học
Giá thành rẻ và kiểm soát chất lượng tốt
Không gây dị ứng
Chất nào sau đây là thành phần chính tạo nên mùi đặc trưng của bạc hà?
Limonene
Menthol
Eucalyptus
Vanillin
Hương liệu tái tạo thường được tạo thành bằng cách:
Trích ly hoàn toàn từ thực vật
Pha trộn các hợp chất tổng hợp tương tự tự nhiên
Sử dụng enzyme chuyển hóa
Dùng chất nền hấp phụ
Tại sao một số loại hương liệu lại cần được vi nang hóa (microencapsulation)?
Để tăng mùi thơm ngay lập tức
Để hòa tan trong nước
Để kiểm soát tốc độ phóng thích và bảo vệ hương
Để tăng độ bền cơ học cho sản phẩm
Chất nào dưới đây thuộc nhóm aldehyde góp phần tạo mùi trái cây tổng hợp?
Linalool
Hexanal
Terpineol
Vanillin
Tỷ lệ % thể tích pha phân tán trong hỗn hợp hương liệu tổng hợp ảnh hưởng chủ yếu đến:
Màu sắc của sản phẩm
Mùi tổng thể và độ định hương
Tính hòa tan trong cồn
Khả năng chống oxy hóa
Trong hệ nhũ tương, nếu pha phân tán là nước và pha liên tục là dầu, thì ta có hệ:
O/W
W/O
O/O
Gel nhũ
Khi nào nhũ tương được xem là nhũ trong (microemulsion)?
Khi đường kính hạt > 50 µm
Khi hai pha có cùng tỷ lệ thể tích
Khi giọt pha phân tán có kích thước rất nhỏ, khoảng 0.05 - 0.17 µm
Khi có chất điện ly mạnh
Điều nào sau đây KHÔNG đúng với thuyết thể tích pha của Oswal?
Pha chiếm dưới 25.98% là pha phân tán
Pha chiếm trên 75.02% là pha liên tục
Thuyết này độc lập với bản chất chất tạo nhũ
Tỷ lệ thể tích ảnh hưởng đến khả năng đảo nhũ
Chất tạo nhũ nào sau đây là ví dụ điển hình của chất nhũ hóa không ion?
Natri oleate
Natri cetyl sulfate
Sorbitan sesquioleate
Cetyl trimetyl ammonium chloride
Giá trị HLB của chất nhũ hóa dùng cho hệ O/W thường nằm trong khoảng:
3 - 6
7 - 17
15 - 20
< 3
Theo thuyết hấp phụ, nếu lớp phim hấp phụ bị lõm về phía pha nước thì hệ nhũ là:
W/O
O/W
Không xác định
W/O/W
Chất điện ly ảnh hưởng đến hệ keo như thế nào?
Luôn làm keo kỵ nước bị muối hóa
Làm keo ưa nước trở nên tan hoàn toàn
Với liều nhỏ, làm lan tỏa keo kỵ nước
Không ảnh hưởng đến keo
Sự kết bông là hiện tượng:
Nhũ phân tán thành hạt riêng biệt
Các hạt pha phân tán kết hợp nhưng vẫn giữ hình dạng riêng biệt
Các pha đảo vị trí cho nhau
Hạt phân tán tan hoàn toàn trong môi trường
Cách xác định loại nhũ là pha liên tục nước dựa vào:
Tỷ trọng dầu
Màu sắc hệ
Thử nghiệm hòa tan vào dầu hoặc nước
Nhiệt độ ổn định
Lớp phim phân cách trong nhũ W/O ổn định cần:
Tích điện âm
Có tính bền cao
Có sức căng bề mặt thấp
Ở trạng thái lỏng sệt
Yếu tố nào quyết định tính chất cảm quan của son môi nhiều nhất?
Chất chống oxy hóa
Chất tạo màu
Thành phần tạo cấu trúc (waxes, butters)
Chất làm bóng
Đặc điểm chính của kem nền dạng nước (liquid foundation) là:
Độ che phủ cao, dày nặng
Khả năng hút dầu mạnh
Dễ tiếp màu da, tán đều
Chỉ phù hợp da khô
Chất nào sau đây không được sử dụng làm chất tạo độ nhớt trong mascara?
Gôm xanthan
Polyvinylpyrrolidone (PVP)
Ethylcellulose
Acid salicylic
Vai trò của isododecane trong sản phẩm trang điểm mắt là:
Tạo màu sắc bền lâu
Làm mềm và dễ tán
Làm chất nhũ hóa
Tăng độ nhớt
Trong sản phẩm chống nắng, Octocrylene chủ yếu hấp thụ tia:
UVA dài
UVB
UVC
Ánh sáng xanh
Kem BB khác với kem CC ở đặc điểm nào sau đây?
Có SPF thấp hơn
Chứa nhiều hoạt chất dưỡng trắng hơn
Tập trung vào hiệu chỉnh màu da hơn là che khuyết điểm
Có độ phủ cao hơn
Thành phần nào sau đây có thể gây nguy cơ kích ứng cao trong nước hoa?
Glycerin
Linalool
Tocopherol
Panthenol
Màu khoáng trong sản phẩm trang điểm thường là:
Màu hữu cơ tan trong nước
Màu tổng hợp azo
Oxide kim loại không tan
Chất màu thiên nhiên dễ phân hủy
Sản phẩm cushion thường chứa tỷ lệ nước cao để:
Giúp tạo lớp nền khô ráo
Giảm chi phí nguyên liệu
Tăng độ ẩm và tạo lớp nền tự nhiên
Có định hạt màu
Chức năng chính của kaolin trong phấn phủ là:
Làm chất bảo quản
Chống nắng
Hút dầu, giảm bóng
Tạo màu
Theo Schulman, để tạo nhũ cực mịn cần điều kiện nào sau đây?
Lớp phim chặt
Pha dầu phải tích điện
Lớp phim rối loạn
Phim cứng bền
Trong sản xuất nhũ, giai đoạn làm lạnh cần:
Diễn ra ở nhiệt độ phòng với khuấy mạnh
Kết thúc bằng sục khí
Có tốc độ làm lạnh và khuấy phù hợp để tránh tạo bọt
Không cần khuấy nếu nhiệt độ < 40°C
Sự tăng kích thước hạt trong nhũ có thể gây ra hiện tượng:
Tăng độ bền
Tạo nhũ trong
Kết dính
Giảm độ nhớt
Thuyết "định hướng" của Harkins cho rằng:
Xà phòng đa chức tạo nhũ O/W
Xà phòng đơn chức tạo nhũ W/O
Xà phòng đơn chức tạo nhũ O/W
Xà phòng có HLB thấp tạo nhũ O/W
Yếu tố KHÔNG ảnh hưởng đến độ nhớt của nhũ:
Độ nhớt pha liên tục
Sức căng bề mặt
Nồng độ pha phân tán
Phân bố kích thước hạt
Pha dầu trong nhũ có thể chứa thành phần nào ảnh hưởng đến đặc tính nhũ?
Keo hữu cơ
Kim loại nặng
Sáp và hạt rắn phân tán
Ethanol
Trong nhũ mỹ phẩm, hiện tượng "nổi kem ngược" xảy ra khi:
Giọt nước nổi lên
Giọt dầu có tỷ trọng thấp chìm xuống
Pha phân tán là nước
Pha liên tục hòa tan chất tạo màu
Sự tích điện ở bề mặt phân pha giúp:
Làm nhũ bị phá vỡ
Tăng độ nhớt
Ổn định hệ nhũ
Làm thay đổi mùi
Cấu tử nào dưới đây có thể tích điện âm trong nhũ O/W ổn định anion?
Giọt nước
Giọt dầu
Chất tạo mùi
Xà phòng không ion
