Font size
S
M
L
XL
Worksheetsbài 3,4
Total questions: 87
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
人生
a)
đời người
b)
chiếm , giữ
c)
hiếu thảo
d)
thành khẩn
2.
工人
a)
công nhân
b)
thức ăn
c)
đức tính tốt
d)
thành tựu
3.
稳定
a)
ổn định
b)
đời người
c)
chiếm , giữ
d)
ngày xưa
4.
待遇
a)
đãi ngộ
b)
công nhân
c)
thức ăn
d)
hiếu thảo
5.
发愁
a)
buồn, lo lắng
b)
ổn định
c)
đời người
d)
đức tính tốt
6.
平静
a)
yên bình
b)
đãi ngộ
c)
công nhân
d)
chiếm , giữ
7.
帆船
a)
thuyền buồm
b)
buồn, lo lắng
c)
ổn định
d)
thức ăn
8.
撞
a)
đụng, va
b)
yên bình
c)
đãi ngộ
d)
đời người
9.
艘
a)
lg từ cho tàu thuyền
b)
thuyền buồm
c)
buồn, lo lắng
d)
công nhân
10.
航行
a)
ptien sông, trời
b)
đụng, va
c)
yên bình
d)
ổn định
11.
积蓄
a)
tích lũy
b)
lg từ cho tàu thuyền
c)
thuyền buồm
d)
đãi ngộ
12.
二手
a)
đã qua sd
b)
ptien sông, trời
c)
đụng, va
d)
buồn, lo lắng
13.
彩虹
a)
cầu vồng
b)
tích lũy
c)
lg từ cho tàu thuyền
d)
yên bình
14.
包括
a)
bao gồm
b)
đã qua sd
c)
ptien sông, trời
d)
thuyền buồm
15.
疯
a)
phát điên
b)
cầu vồng
c)
tích lũy
d)
đụng, va
16.
辞职
a)
từ chức
b)
bao gồm
c)
đã qua sd
d)
lg từ cho tàu thuyền
17.
驾驶
a)
bằng lxe
b)
phát điên
c)
cầu vồng
d)
ptien sông, trời
18.
轮流
a)
luân phiên
b)
từ chức
c)
bao gồm
d)
tích lũy
19.
钓
a)
câu cá
b)
bằng lxe
c)
phát điên
d)
đã qua sd
20.
顿
a)
lg từ hồi, trận
b)
luân phiên
c)
từ chức
d)
cầu vồng
21.
海鲜
a)
hải sản
b)
câu cá
c)
bằng lxe
d)
bao gồm
22.
傍晚
a)
chập tối
b)
lg từ hồi, trận
c)
luân phiên
d)
phát điên
23.
舒适
a)
thoải mái
b)
hải sản
c)
câu cá
d)
từ chức
24.
干活儿
a)
lviec chân tay
b)
chập tối
c)
lg từ hồi, trận
d)
bằng lxe
25.
盼望
a)
trông mong
b)
thoải mái
c)
hải sản
d)
luân phiên
26.
陆地
a)
đất liền
b)
lviec chân tay
c)
chập tối
d)
câu cá
27.
各自
a)
từng ngườu
b)
trông mong
c)
thoải mái
d)
lg từ hồi, trận
28.
勿
a)
chớ, đừng
b)
đất liền
c)
lviec chân tay
d)
hải sản
29.
时刻
a)
thời khắc
b)
từng ngườu
c)
trông mong
d)
chập tối
30.
着火
a)
bốc cháy
b)
chớ, đừng
c)
đất liền
d)
thoải mái
31.
漏
a)
chảy, rỉ, dôt, tiết lộ
b)
thời khắc
c)
từng ngườu
d)
lviec chân tay
32.
雷
a)
sấm
b)
bốc cháy
c)
chớ, đừng
d)
trông mong
33.
随时
a)
bất cứ lúc nào
b)
chảy, rỉ, dôt, tiết lộ
c)
thời khắc
d)
đất liền
34.
闪电
a)
tia chớp
b)
sấm
c)
bốc cháy
d)
từng ngườu
35.
击
a)
đánh , tấn công
b)
bất cứ lúc nào
c)
chảy, rỉ, dôt, tiết lộ
d)
chớ, đừng
36.
拥抱
a)
ôm chặt
b)
tia chớp
c)
sấm
d)
thời khắc
37.
海里
a)
hải lý
b)
đánh , tấn công
c)
bất cứ lúc nào
d)
bốc cháy
38.
台阶
a)
bậc, thềm
b)
ôm chặt
c)
tia chớp
d)
chảy, rỉ, dôt, tiết lộ
39.
未来
a)
tương lai
b)
hải lý
c)
đánh , tấn công
d)
sấm
40.
太太
a)
vợ
b)
bậc, thềm
c)
ôm chặt
d)
bất cứ lúc nào
41.
时代
a)
thời đại
b)
tương lai
c)
hải lý
d)
tia chớp
42.
澳洲
a)
Australia/ ao`zhou-
b)
vợ
c)
bậc, thềm
d)
đánh , tấn công
43.
新西兰
a)
new zealand- xin-xi-lán
b)
thời đại
c)
tương lai
d)
ôm chặt
44.
手工
a)
thủ công
b)
Australia/ ao`zhou-
c)
vợ
d)
hải lý
45.
零件
a)
linh kiện
b)
new zealand- xin-xi-lán
c)
thời đại
d)
bậc, thềm
46.
产品
a)
sản phẩm
b)
thủ công
c)
Australia/ ao`zhou-
d)
tương lai
47.
设备
a)
trang bị
b)
linh kiện
c)
new zealand- xin-xi-lán
d)
vợ
48.
背
a)
vác , cõng
b)
sản phẩm
c)
thủ công
d)
thời đại
49.
从前
a)
trước đây
b)
trang bị
c)
linh kiện
d)
Australia/ ao`zhou-
50.
时期
a)
thời kì
b)
vác , cõng
c)
sản phẩm
d)
new zealand- xin-xi-lán
51.
流传
a)
lưu truyền
b)
trước đây
c)
trang bị
d)
thủ công
52.
至今
a)
đến nay
b)
thời kì
c)
vác , cõng
d)
linh kiện
53.
孝敬
a)
hiếu kính
b)
lưu truyền
c)
trước đây
d)
sản phẩm
54.
农民
a)
nông dân
b)
đến nay
c)
thời kì
d)
trang bị
55.
战争
a)
chiến tranh
b)
hiếu kính
c)
lưu truyền
d)
vác , cõng
56.
满足
a)
thỏa mãn
b)
nông dân
c)
đến nay
d)
trước đây
57.
惭愧
a)
hổ thẹn, xấu hổ
b)
chiến tranh
c)
hiếu kính
d)
thời kì
58.
决心
a)
quyết tâm, quyết định
b)
thỏa mãn
c)
nông dân
d)
lưu truyền
59.
委出
a)
để ai chịu thiệt
b)
hổ thẹn, xấu hổ
c)
chiến tranh
d)
đến nay
60.
打听
a)
hỏi thăm
b)
quyết tâm, quyết định
c)
thỏa mãn
d)
hiếu kính
61.
主人
a)
người chủ
b)
để ai chịu thiệt
c)
hổ thẹn, xấu hổ
d)
nông dân
62.
结实
a)
cường tráng, khỏe mạnh
b)
hỏi thăm
c)
quyết tâm, quyết định
d)
chiến tranh
63.
勤奋
a)
siêng năng, chăm chỉ
b)
người chủ
c)
để ai chịu thiệt
d)
thỏa mãn
64.
银
a)
bạc
b)
cường tráng, khỏe mạnh
c)
hỏi thăm
d)
hổ thẹn, xấu hổ
65.
后背
a)
lưng người
b)
siêng năng, chăm chỉ
c)
người chủ
d)
quyết tâm, quyết định
66.
老实
a)
thật thà
b)
bạc
c)
cường tráng, khỏe mạnh
d)
để ai chịu thiệt
67.
镇
a)
thị trấn
b)
lưng người
c)
siêng năng, chăm chỉ
d)
hỏi thăm
68.
滑
a)
trơn, trượt
b)
thật thà
c)
bạc
d)
người chủ
69.
甩
a)
vung, quăng , ném
b)
thị trấn
c)
lưng người
d)
cường tráng, khỏe mạnh
70.
顶
a)
đi ngựơc
b)
trơn, trượt
c)
thật thà
d)
siêng năng, chăm chỉ
71.
扶
a)
đỡ, vịn
b)
vung, quăng , ném
c)
thị trấn
d)
bạc
72.
不行
a)
ghê gớm, kinh khủng
b)
đi ngựơc
c)
trơn, trượt
d)
lưng người
73.
团员
a)
đoàn tụ, sum vầy
b)
đỡ, vịn
c)
vung, quăng , ném
d)
thật thà
74.
去世
a)
qua đời
b)
ghê gớm, kinh khủng
c)
đi ngựơc
d)
thị trấn
75.
管
a)
quan
b)
đoàn tụ, sum vầy
c)
đỡ, vịn
d)
trơn, trượt
76.
本领
a)
bản lĩnh
b)
qua đời
c)
ghê gớm, kinh khủng
d)
vung, quăng , ném
77.
人才
a)
người có tài
b)
quan
c)
đoàn tụ, sum vầy
d)
đi ngựơc
78.
国军
a)
vua
b)
bản lĩnh
c)
qua đời
d)
đỡ, vịn
79.
物质
a)
vật chất
b)
người có tài
c)
quan
d)
ghê gớm, kinh khủng
80.
反而
a)
trái lại
b)
vua
c)
bản lĩnh
d)
đoàn tụ, sum vầy
81.
诚恳
a)
thành khẩn
b)
vật chất
c)
người có tài
d)
qua đời
82.
成就
a)
thành tựu
b)
trái lại
c)
vua
d)
quan
83.
古代
a)
ngày xưa
b)
thành khẩn
c)
vật chất
d)
bản lĩnh
84.
孝顺
a)
hiếu thảo
b)
thành tựu
c)
trái lại
d)
người có tài
85.
美德
a)
đức tính tốt
b)
ngày xưa
c)
thành khẩn
d)
vua
86.
占
a)
chiếm , giữ
b)
hiếu thảo
c)
thành tựu
d)
vật chất
87.
食物
a)
thức ăn
b)
đức tính tốt
c)
ngày xưa
d)
trái lại
Reset
