Worksheetstác động ngoại sinh
Total questions: 56
Worksheet time: 28mins
Lực xây dựng có nguồn gốc từ đâu?
A. Mặt Trời
B. Đại dương
C. Bên trong Trái Đất
D. Tầng đối lưu
Núi lửa và động đất là biểu hiện của:
A. Lực phá hủy
B. Lực xây dựng
C. Gió
D. Xói mòn
Trong thời gian địa chất dài, lực xây dựng tạo ra:
A. Đá vôi
B. Thềm sông
C. Lục địa và đại dương
D. Đồng bằng
Trọng lực và năng lượng Mặt Trời gây ra:
A. Phong hóa
B. Động đất
C. Trôi dạt lục địa
D. Sự nâng núi
Nếu lực xây dựng ngừng lại, lục địa sẽ bị san bằng trong khoảng:
A. 450.000 năm
B. 4,5 triệu năm
C. 45 triệu năm
D. 4,5 tỉ năm
Sự bào mòn là chức năng của:
A. Lực xây dựng
B. Nội nhiệt
C. Lực phá hủy
D. Vận chuyển magma
Lực nào làm thay đổi nhanh chóng bề mặt địa hình như lũ lụt, bão tố?
A. Lực từ đại dương
B. Lực xây dựng
C. Lực phá hủy
D. Lực từ nhân Trái Đất
Năng lượng Mặt Trời kết hợp trọng lực tạo ra quá trình:
A. Địa chất nội sinh
B. Xói mòn
C. Trầm tích đá ong
D. Trôi dạt lục địa
Vai trò chính của lực xây dựng là:
A. Hủy hoại cấu trúc địa chất
B. San bằng lục địa
C. Tạo hình địa hình Trái Đất
D. Hình thành khí hậu
Quá trình xung đột giữa lực nội sinh và ngoại sinh tạo nên:
A. Đại dương
B. Cồn cát
C. Sự cân bằng địa hình
D. Sự nâng cao khí quyển
Phong hóa là quá trình:
A. Đẩy magma ra ngoài
B. Phân rã đá dưới tác động bên ngoài
C. Trầm tích núi lửa
D. Biến đổi địa tầng
Phong hóa có mấy loại chính?
A. 2
B. 3
C. 4
D. 5
Phong hóa vật lý không làm thay đổi:
A. Cấu trúc
B. Kích thước
C. Thành phần hóa học
D. Dạng thô
Phong hóa có mấy loại chính?
2
3
4
5
Phong hóa vật lý không làm thay đổi:
Cấu trúc
Kích thước
Thành phần hóa học
Dạng thô
Loại phong hóa nào xảy ra khi nhiệt độ dao động mạnh giữa ngày và đêm?
Phong hóa hóa học
Phong hóa sinh học
Phong hóa vật lý
Không có loại nào
"Nêm băng" là cơ chế của:
Phong hóa hóa học
Phong hóa sinh học
Phong hóa vật lý
Xói mòn
"Tafoni" là dạng phong hóa:
Hóa học
Vật lý
Sinh học
Do nước biển
Quá trình hòa tan là một phần của:
Phong hóa vật lý
Phong hóa sinh học
Phong hóa hóa học
Lắng đọng
Sự tạo thành bauxite là ví dụ của quá trình:
Oxy hóa
Thủy phân
Hydrat hóa
Phong hóa vật lý
Phong hóa sinh học gồm sự tác động của:
Địa y, rễ cây, vi khuẩn
Động đất, gió
Nước ngầm
Bức xạ
Laterit hình thành trong điều kiện:
Vùng cực
Khí hậu khô hạn
Nhiệt đới ẩm
Núi lửa
Đất “thép” Củ Chi hình thành bởi:
Đóng băng
Oxy hóa
Laterit hóa
Thủy phân
Vỏ phong hóa có ý nghĩa trong nghiên cứu:
Mạch nước ngầm
Cổ khí hậu
Động đất
Dung nham
Quá trình nào làm thay đổi hóa trị của Fe?
Hydrat hóa
Thủy phân
Oxy hóa
Bốc hơi
Loại khoáng phổ biến trong giai đoạn cuối phong hóa là:
Silicat
Thạch anh, oxit Fe, oxit Al
Calcite
Halite
Phong hóa tạo ra:
Magma
Dung nham
Vật liệu trầm tích
Đứt gãy
Sông có vai trò:
(a)
Phong hóa tạo ra:
Magma
Dung nham
Vật liệu trầm tích
Đứt gãy
Sông có vai trò:
Xây dựng núi
Phá hủy, vận chuyển, bồi tụ
Gây động đất
Hình thành magma
Vùng thượng lưu sông chủ yếu:
Tích tụ
Vận chuyển
Tạo trầm tích
Không hoạt động
Thung lũng chữ V là kết quả của:
Sông uốn khúc
Bồi tụ
Xói mòn mạnh
Hoạt động gió
Sông uốn khúc tạo ra:
Thác
Hồ móng ngựa
Vỏ phong hóa
Cồn cát
Đồng bằng ngập lũ hình thành do:
Xói lở
Phun trào
Bồi tụ
Phong hóa
Nước ngầm có tốc độ chảy:
Rất nhanh
Như sông suối
Rất chậm
Không xác định
Nước dưới đất chứa:
Chỉ có H2O
Ion đơn giản
Hầu hết các nguyên tố vỏ Trái Đất
Không khoáng
Đới nước bão hòa chứa:
Không khí
Dung nham
Nước lấp đầy lỗ rỗng
Đá magma
Vai trò chính của nước ngầm:
Gây lũ
Phá hủy lớp phủ
Ăn mòn ngầm
Làm nóng địa chất
Quá trình nào không liên quan đến nước mặt?
Đồng bằng
Hồ móng ngựa
Hẻm vực
Phong hóa laterit
Gió phá hủy địa hình bằng:
Thổi cát
Dung nham
Băng giá
Nước mưa
Nấm đá ở Lý Sơn là kết quả của:
Băng tan
Gió gặm mòn
Sông lũ
Mài mòn nước
Cồn cát hình thành nhờ:
Gió
Mưa
Băng
Sông
Băng hà hình thành từ:
Gió tích tụ
Đất bị đóng băng
Tuyết tích lũy vượt tiêu mòn
Dung nham
cát hình thành nhờ:
Gió
Mưa
Băng
Sông
Băng hà hình thành từ:
Gió tích tụ
Đất bị đóng băng
Tuyết tích lũy vượt tiêu mòn
Dung nham
Thời kỳ gian băng là khi:
Nhiệt độ giảm mạnh
Núi lửa phun
Nhiệt độ tăng làm băng tan
Trái Đất nguội
Băng hà có thể:
Gây động đất
Tạo núi lửa
Xói mòn và vận chuyển trầm tích
Làm dâng nước biển
Địa hình miền núi cao chịu tác động mạnh bởi:
Gió
Băng hà
Sông
Oxy hóa
Gió vận chuyển vật liệu bằng cách:
Hòa tan
Thăng hoa
Thổi và va chạm
Dòng chảy
Gió không gây ra:
Bào mòn
Tích tụ
Động đất
Hình thành hoang mạc
Gió góp phần hình thành:
Núi đá
Sa mạc
Rừng rậm
Lớp phủ băng
Băng hà chủ yếu hoạt động ở:
Rừng nhiệt đới
Vùng núi cao, vĩ độ cao
Đồng bằng ven biển
Sa mạc
Tích tụ trầm tích do băng hà tạo thành:
Hồ móng ngựa
Trầm tích sông
Trầm tích băng
Vỏ phong hóa
Trong kỳ băng hà cuối cùng, bao nhiêu diện tích đất bị ảnh hưởng?
5 triệu km²
15 triệu km²
50 triệu km²
150 triệu km²
Gió thường vận chuyển vật liệu ở độ cao:
Trên 10m
0.3m
5m
20m
Gió và băng hà giống nhau ở điểm:
Gây mưa
Gây phong hóa hóa học
Vận chuyển & tích tụ vật liệu
Hình thành magma
