wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 5 - communication plan

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

What is the primary purpose of determining stakeholders' interests in a project?

a)

Để hiểu mức độ tham gia của họ

b)

Để xác định các xung đột lợi ích tiềm ẩn

c)

Để đánh giá mức độ ảnh hưởng của họ

d)

Tất cả các điều trên

2.

Why is it important to determine what information stakeholders want to receive?

a)

Để đảm bảo họ được thông báo

b)

Để giảm thiểu khoảng cách giao tiếp

c)

Để xây dựng lòng tin và mối quan hệ

d)

Tất cả các điều trên

3.

In stakeholder analysis, what is the primary reason for determining the stakeholders' interest in the project?

a)

Để ưu tiên nhu cầu của họ

b)

Để hiểu mong đợi của họ

c)

Để dự đoán hành vi của họ

d)

Để đánh giá mức độ ảnh hưởng của họ

4.

Which of the following is NOT a potential benefit of determining what information stakeholders want to receive?

a)

Tăng cường sự tham gia của các bên liên quan

b)

Giảm thiểu rủi ro dự án

c)

Cải thiện kết quả dự án

d)

Tăng cường quyền lực của các bên liên quan

5.

What is the primary objective of identifying sensitive areas amongst stakeholders in sensitivity analysis?

a)

Để xác định mức độ quan tâm của các bên liên quan

b)

Để xác định các xung đột lợi ích tiềm ẩn

c)

Để đánh giá tác động của các thay đổi đến các bên liên quan

d)

Để ưu tiên nhu cầu của các bên liên quan

6.

In sensitivity analysis, what does identifying sensitive areas amongst stakeholders help project managers with?

a)

Giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự tham gia của các bên liên quan

b)

Xác định sở thích của các bên liên quan

c)

Dự đoán khả năng kháng cự đối với sự thay đổi

d)

Đánh giá ảnh hưởng của các bên liên quan đến quyết định dự án

7.

What is the primary purpose of understanding what each group is interested in and the level of detail they require in information needs analysis?

a)

Để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được thông báo

b)

Để xác định các xung đột lợi ích tiềm ẩn

c)

Để điều chỉnh giao tiếp nhằm đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan

d)

Để ưu tiên nhu cầu của các bên liên quan

8.

In information needs analysis, why is it important to understand the level of detail each group requires?

a)

Để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được thông báo

b)

Để xác định các xung đột lợi ích tiềm ẩn

c)

Để điều chỉnh giao tiếp nhằm đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan

d)

Để ưu tiên nhu cầu của các bên liên quan

9.

Which of the following is NOT a media requirement typically used to deliver information in project management?

a)

Cuộc họp nhân viên

b)

Cuộc họp thị trấn

c)

Cổng thông tin web

d)

Ghi chú bằng văn bản

e)

Bài thuyết trình

10.

Which of the following is a traditional media requirement used to deliver information in project management?

a)

Cổng thông tin web

b)

Cuộc họp thị trấn

c)

Nền tảng truyền thông xã hội

d)

Hội nghị video

11.

Which of the following media requirements is typically used for real-time interaction and feedback?

a)

Bài thuyết trình

b)

Ghi chú bằng văn bản

c)

Cuộc họp thị trấn

d)

Cổng thông tin web

12.

Which of the following media requirements is most suitable for sharing complex data and analysis?

a)

Biểu đồ tường

b)

Bài thuyết trình

c)

Ghi chú bằng văn bản

d)

Cổng thông tin web

13.

Which of the following media requirements is best for sharing static, non-interactive information?

a)

Cổng thông tin web

b)

Cuộc họp thị trấn

c)

Cuộc họp nhân viên

d)

Biểu đồ tường

14.

What is a characteristic of communication through notes/emails?

a)

Nó thường được sử dụng cho các thông điệp chính thức hoặc quan trọng.

b)

Nó là một hình thức giao tiếp trực tiếp.

c)

Nó phù hợp cho việc trao đổi thông tin nhanh chóng hoặc giải quyết vấn đề khẩn cấp.

d)

Nó linh hoạt và thuận tiện.

15.

Which type of communication is often used for detailed information and analysis?

a)

Email

b)

Điện thoại

c)

Báo cáo

d)

Hội nghị từ xa

16.

What is a characteristic of meetings as a form of communication?

a)

Chúng cho phép trao đổi trực tiếp ý kiến và thảo luận.

b)

Chúng yêu cầu lập kế hoạch và tổ chức trước.

c)

Chúng phù hợp cho các thông điệp chính thức hoặc quan trọng.

d)

Chúng linh hoạt và thuận tiện.

17.

What is a characteristic of teleconferences?

a)

Chúng phù hợp cho các thông điệp chính thức hoặc quan trọng.

b)

Chúng được sử dụng cho việc trao đổi thông tin nhanh chóng hoặc giải quyết vấn đề khẩn cấp.

c)

Chúng cho phép tham gia từ xa.

d)

Chúng linh hoạt và thuận tiện.

18.

What is a characteristic of phone communication?

a)

Nó được sử dụng cho việc trao đổi thông tin nhanh chóng hoặc giải quyết vấn đề khẩn cấp.

b)

Nó phù hợp cho các thông điệp chính thức hoặc quan trọng.

c)

Nó yêu cầu lập kế hoạch và tổ chức trước.

d)

Nó linh hoạt và thuận tiện.

19.

Which power base relies on the ability to impose opinions or decisions on others through strength or threat?

a)

Chuyên môn

b)

Sự ngưỡng mộ

c)

Phần thưởng

d)

Vị trí quyền lực

e)

Ép buộc

20.

Which power base is based on the ability to distribute or control rewards, benefits, or privileges?

a)

Chuyên môn

b)

Sự ngưỡng mộ

c)

Phần thưởng

d)

Vị trí quyền lực

e)

Ép buộc

21.

Which power base is based on the ability to impose opinions or decisions on others through strength or threat?

a)

Chuyên môn

b)

Sự ngưỡng mộ

c)

Phần thưởng

d)

Vị trí quyền lực

e)

Ép buộc

22.

Which power base is based on the ability to influence others through respect and admiration?

a)

Chuyên môn

b)

Sự ngưỡng mộ

c)

Phần thưởng

d)

Vị trí quyền lực

e)

Ép buộc

23.

Which power base is based on the ability to influence others through knowledge, skills, and experience?

a)

Chuyên môn

b)

Sự ngưỡng mộ

c)

Phần thưởng

d)

Vị trí quyền lực

e)

Ép buộc

24.

What is the primary objective of just-in-time information in project management?

a)

Để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được thông báo

b)

Để đảm bảo mọi người nói cùng một ngôn ngữ

c)

Để cung cấp thông tin khi cần thiết, không trước hoặc sau

d)

Để đảm bảo giao tiếp được nhận đúng cách

25.

What is the primary goal of ensuring everyone speaks the same language in project management?

a)

Để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được thông báo

b)

Để đảm bảo mọi người nói cùng một ngôn ngữ

c)

Để cung cấp thông tin khi cần thiết, không trước hoặc sau

d)

Để đảm bảo giao tiếp được nhận đúng cách

26.

What is the primary purpose of feedback loops in project management?

a)

Để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được thông báo

b)

Để đảm bảo mọi người nói cùng một ngôn ngữ

c)

Để cung cấp thông tin khi cần thiết, không trước hoặc sau

d)

Để đảm bảo giao tiếp được nhận đúng cách

27.

Mục tiêu chính của thông tin đúng lúc trong quản lý dự án là gì?

a)

Để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được thông báo

b)

Để đảm bảo mọi người nói cùng một ngôn ngữ

c)

Để cung cấp thông tin khi cần thiết, không trước hoặc sau

d)

Để đảm bảo rằng thông tin được nhận đúng cách

28.

Rào cản vĩ mô trong giao tiếp và quản lý dự án là gì?

a)

Chúng là những rào cản lớn và toàn cầu thường áp dụng cho một cộng đồng hoặc tổ chức lớn hơn.

b)

Chúng là những rào cản nhỏ và cụ thể thường áp dụng cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ hơn trong một tổ chức hoặc dự án.

c)

Chúng là những rào cản liên quan đến địa lý, ngôn ngữ và văn hóa.

d)

Chúng là những rào cản liên quan đến thái độ cá nhân và thiếu hiểu biết về các ngôn ngữ và văn hóa khác nhau.

29.

Rào cản vi mô trong giao tiếp và quản lý dự án là gì?

a)

Chúng là những rào cản lớn và toàn cầu thường áp dụng cho một cộng đồng hoặc tổ chức lớn hơn.

b)

Chúng là những rào cản nhỏ và cụ thể thường áp dụng cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ hơn trong một tổ chức hoặc dự án.

c)

Chúng là những rào cản liên quan đến địa lý, ngôn ngữ và văn hóa.

d)

Chúng là những rào cản liên quan đến thái độ cá nhân và thiếu hiểu biết về các ngôn ngữ và văn hóa khác nhau.

30.

Một ví dụ về rào cản vĩ mô trong giao tiếp và quản lý dự án là gì?

a)

Thái độ

b)

Thuật ngữ và từ viết tắt

c)

Địa lý, ngôn ngữ và văn hóa

d)

Vòng phản hồi

31.

Một ví dụ về rào cản vi mô trong giao tiếp và quản lý dự án là gì?

a)

Thái độ

b)

Thuật ngữ và từ viết tắt

c)

Địa lý, ngôn ngữ và văn hóa

d)

Vòng phản hồi

32.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về rào cản vĩ mô?

a)

Khác biệt về múi giờ

b)

Khác biệt về ngôn ngữ

c)

Thái độ cá nhân

d)

Khác biệt văn hóa

33.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về rào cản vi mô?

a)

Thuật ngữ và từ viết tắt

b)

Khác biệt về múi giờ

c)

Thái độ cá nhân

d)

Thiếu hiểu biết về các ngôn ngữ và văn hóa khác nhau

34.

Cách tiếp cận nào được khuyến nghị để vượt qua rào cản của thuật ngữ và từ viết tắt trong giao tiếp và quản lý dự án?

a)

Tránh sử dụng từ viết tắt hoàn toàn

b)

Sử dụng cùng một thuật ngữ như các bên liên quan

c)

Giải thích từ viết tắt và sử dụng cùng một thuật ngữ như các bên liên quan

d)

Sử dụng từ viết tắt mà không giải thích để tiết kiệm thời gian

35.

Giao tiếp theo chiều dọc xảy ra giữa các cấp độ khác nhau trong cùng một tổ chức và có thể bao gồm việc truyền đạt chỉ thị, phản hồi hoặc báo cáo tiến độ.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Giao tiếp theo chiều ngang xảy ra giữa các cá nhân hoặc đơn vị ở cùng một cấp độ trong một tổ chức và thường liên quan đến việc trao đổi thông tin, ý kiến hoặc hỗ trợ giữa các phòng ban hoặc nhóm làm việc.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Giao tiếp theo chiều chéo xảy ra giữa các cấp độ hoặc phòng ban không liên quan trong một tổ chức và được sử dụng để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Giao tiếp theo chiều dọc thường liên quan đến việc truyền đạt thông tin từ quản lý cấp thấp đến quản lý cấp cao.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Giao tiếp theo chiều ngang thường liên quan đến việc trao đổi thông tin giữa các phòng ban hoặc nhóm làm việc khác nhau trong một tổ chức.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Giao tiếp theo chiều chéo được sử dụng để đảm bảo rằng tất cả nhân viên được thông báo về các mục tiêu và mục tiêu của tổ chức.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Bước đầu tiên trong quá trình soạn thảo và chỉnh sửa một thông điệp hiệu quả là gì?

a)

Xem xét kỳ vọng của khán giả, hành động cần thiết và kỳ vọng của bạn sau khi thông điệp được gửi đi

b)

Bắt đầu với một phần giới thiệu xác định vấn đề, bối cảnh hoặc cơ hội quan tâm

c)

Làm rõ các hành động cần thiết và cụ thể

d)

Soạn thảo thông điệp và chỉnh sửa

42.

Mục đích của việc xem xét kỳ vọng của khán giả, hành động cần thiết và kỳ vọng của bạn sau khi thông điệp được gửi đi là gì?

a)

Để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được thông báo

b)

Để đảm bảo mọi người nói cùng một ngôn ngữ

c)

Để cung cấp thông tin khi cần thiết, không trước hoặc sau

d)

Để điều chỉnh giao tiếp nhằm đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan

43.

Mục đích của việc biện minh cho sự lựa chọn phương tiện truyền tải là gì?

a)

Để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được thông báo

b)

Để đảm bảo mọi người nói cùng một ngôn ngữ

c)

Để cung cấp thông tin khi cần thiết, không trước hoặc sau

d)

Để điều chỉnh giao tiếp nhằm đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan

44.

Mục đích của việc bắt đầu với một phần giới thiệu xác định vấn đề, bối cảnh hoặc cơ hội quan tâm là gì?

a)

Để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được thông báo

b)

Để đảm bảo mọi người nói cùng một ngôn ngữ

c)

Để cung cấp thông tin khi cần thiết, không trước hoặc sau

d)

Để cung cấp nền tảng cho thông điệp

45.

Mục đích của việc làm rõ các hành động cần thiết và cụ thể là gì?

a)

Để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được thông báo

b)

Để đảm bảo mọi người nói cùng một ngôn ngữ

c)

Để cung cấp thông tin khi cần thiết, không trước hoặc sau

d)

Để tránh hiểu lầm hoặc sự mơ hồ

46.

Mục đích của việc ngắn gọn trong thông điệp của bạn là gì?

a)

Để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được thông báo

b)

Để đảm bảo mọi người nói cùng một ngôn ngữ

c)

Để cung cấp thông tin khi cần thiết, không trước hoặc sau

d)

Để trình bày thông tin một cách rõ ràng và ngắn gọn

47.

Mục đích của việc đảm bảo rằng thông tin quan trọng được hiểu trước khi thảo luận là gì?

a)

Để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được thông báo

b)

Để đảm bảo mọi người nói cùng một ngôn ngữ

c)

Để cung cấp thông tin khi cần thiết, không trước hoặc sau

d)

Để tránh làm ngạc nhiên hoặc gây nhầm lẫn cho người nhận

48.

Một bước quan trọng trong việc giao tiếp bằng cách lắng nghe là gì?

a)

Ngắt lời người khác khi họ đang nói

b)

Để người khác hoàn thành những gì họ đang nói

c)

Loại bỏ các yếu tố gây phân tâm

d)

Nhắc lại những gì bạn nghe người khác nói