WorksheetsTVCN - XÂY DỰNG BUỔI 5
Total questions: 48
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
油圧ショベル
a)
Máy xúc đào thủy lực
b)
Màng chống thấm
c)
Sơn
d)
Gỗ
2.
パワーショベル
a)
Máy xúc đào điện
b)
Máy xúc đào thủy lực
c)
Màng chống thấm
d)
Sơn
3.
ブルドーザ
a)
Máy ủi
b)
Máy xúc đào điện
c)
Máy xúc đào thủy lực
d)
Màng chống thấm
4.
ロードローラ
a)
Máy lu lăn (máy lu sắt)
b)
Máy ủi
c)
Máy xúc đào điện
d)
Máy xúc đào thủy lực
5.
タイヤローラ
a)
Máy lu bánh lốp
b)
Máy lu lăn (máy lu sắt)
c)
Máy ủi
d)
Máy xúc đào điện
6.
振動ローラ
a)
Máy lu rung
b)
Máy lu bánh lốp
c)
Máy lu lăn (máy lu sắt)
d)
Máy ủi
7.
スクレーパ
a)
Máy cạp
b)
Máy lu rung
c)
Máy lu bánh lốp
d)
Máy lu lăn (máy lu sắt)
8.
セルフプロペルドスクレーパ
a)
Máy cạp tự động
b)
Máy cạp
c)
Máy lu rung
d)
Máy lu bánh lốp
9.
モーターグレーダ
a)
Máy san tự động
b)
Máy cạp tự động
c)
Máy cạp
d)
Máy lu rung
10.
トラクターショベル
a)
Máy kéo xúc đào
b)
Máy san tự động
c)
Máy cạp tự động
d)
Máy cạp
11.
ホイールローダ
a)
Máy xúc lật
b)
Máy kéo xúc đào
c)
Máy san tự động
d)
Máy cạp tự động
12.
ダンプトラック
a)
Xe ben
b)
Máy xúc lật
c)
Máy kéo xúc đào
d)
Máy san tự động
13.
さく岩機(さくがんき)
a)
Máy khoan đá
b)
Xe ben
c)
Máy xúc lật
d)
Máy kéo xúc đào
14.
クレーン
a)
Cần cẩu
b)
Máy khoan đá
c)
Xe ben
d)
Máy xúc lật
15.
ラフタークレーン
a)
Cẩu địa hình
b)
Cần cẩu
c)
Máy khoan đá
d)
Xe ben
16.
クローラクレーン
a)
Cẩu bánh xích
b)
Cẩu địa hình
c)
Cần cẩu
d)
Máy khoan đá
17.
ハンマー
a)
Búa kim loại
b)
Cẩu bánh xích
c)
Cẩu địa hình
d)
Cần cẩu
18.
ゴムハンマー
a)
Búa cao su
b)
Búa kim loại
c)
Cẩu bánh xích
d)
Cẩu địa hình
19.
木槌(きづち)
a)
Búa gỗ
b)
Búa cao su
c)
Búa kim loại
d)
Cẩu bánh xích
20.
大槌(おおづち)
a)
Cây vồ
b)
Búa gỗ
c)
Búa cao su
d)
Búa kim loại
21.
バール
a)
Xà beng
b)
Cây vồ
c)
Búa gỗ
d)
Búa cao su
22.
ペンチ
a)
Kìm
b)
Xà beng
c)
Cây vồ
d)
Búa gỗ
23.
カッター
a)
Dao rọc giấy
b)
Kìm
c)
Xà beng
d)
Cây vồ
24.
のみ
a)
Cây đục
b)
Dao rọc giấy
c)
Kìm
d)
Xà beng
25.
のこぎり
a)
Cưa tay
b)
Cây đục
c)
Dao rọc giấy
d)
Kìm
26.
やすり
a)
Giũa
b)
Cưa tay
c)
Cây đục
d)
Dao rọc giấy
27.
紙やすり(かみやすり)
a)
Giấy nhám
b)
Giũa
c)
Cưa tay
d)
Cây đục
28.
コンベックス
a)
Thước cuộn
b)
Giấy nhám
c)
Giũa
d)
Cưa tay
29.
さしがね
a)
Thước vuông
b)
Thước cuộn
c)
Giấy nhám
d)
Giũa
30.
レベル(水平器)
a)
Máy cân mực (libe)
b)
Thước vuông
c)
Thước cuộn
d)
Giấy nhám
31.
スパナ
a)
Cờ lê
b)
Máy cân mực (libe)
c)
Thước vuông
d)
Thước cuộn
32.
モンキーレンチ
a)
Mỏ lết
b)
Cờ lê
c)
Máy cân mực (libe)
d)
Thước vuông
33.
ドライバー
a)
Tô vít
b)
Mỏ lết
c)
Cờ lê
d)
Máy cân mực (libe)
34.
セメント
a)
Xi măng
b)
Tô vít
c)
Mỏ lết
d)
Cờ lê
35.
砂(すな)
a)
Cát
b)
Xi măng
c)
Tô vít
d)
Mỏ lết
36.
砂利(じゃり)
a)
Sỏi
b)
Cát
c)
Xi măng
d)
Tô vít
37.
水(みず)
a)
Nước
b)
Sỏi
c)
Cát
d)
Xi măng
38.
モルタル
a)
Vữa
b)
Nước
c)
Sỏi
d)
Cát
39.
コンクリート
a)
Bê tông
b)
Vữa
c)
Nước
d)
Sỏi
40.
型枠
a)
Cốp pha
b)
Bê tông
c)
Vữa
d)
Nước
41.
鉄筋
a)
Thép cốt
b)
Cốp pha
c)
Bê tông
d)
Vữa
42.
骨材
a)
Cốt liệu bê tông
b)
Thép cốt
c)
Cốp pha
d)
Bê tông
43.
板ガラス
a)
Kính tấm
b)
Cốt liệu bê tông
c)
Thép cốt
d)
Cốp pha
44.
タイル
a)
Gạch ốp lát
b)
Kính tấm
c)
Cốt liệu bê tông
d)
Thép cốt
45.
石材
a)
Đá xây dựng
b)
Gạch ốp lát
c)
Kính tấm
d)
Cốt liệu bê tông
46.
木材
a)
Gỗ
b)
Đá xây dựng
c)
Gạch ốp lát
d)
Kính tấm
47.
塗料
a)
Sơn
b)
Gỗ
c)
Đá xây dựng
d)
Gạch ốp lát
48.
防水シート
a)
Màng chống thấm
b)
Sơn
c)
Gỗ
d)
Đá xây dựng
100 %
